Mặt nạ Sampar Pure Perfection Nocturnal Mask
Mặt nạ

Mặt nạ Sampar Pure Perfection Nocturnal Mask

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Chứa hương liệu
Chứa hương liệu
từ (1) thành phần
Fragrance
Làm sạch
Làm sạch
từ (2) thành phần
Polysorbate 20 Triarachidin
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (2) thành phần
Glycerin Zea Mays (Corn) Starch
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (2) thành phần
Citric Acid Tocopheryl Acetate
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
3
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
60%
26%
5%
10%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
-
(Dưỡng da, Mặt nạ, Thuốc dưỡng)
1
2
A
(Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính)
Phù hợp với da khô
Dưỡng ẩm
1
2
-
(Dưỡng da, Chất tạo mùi)

Mặt nạ Sampar Pure Perfection Nocturnal Mask - Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Tilia Cordata Flower Water

Chức năng: Dưỡng da, Mặt nạ, Thuốc dưỡng

1. Tilia Cordata Flower Water là gì?

Tilia Cordata Flower Water là nước hoa hồng được chiết xuất từ hoa cây Tilia Cordata, còn được gọi là cây Linh sam nhỏ hoặc cây Linh sam châu Âu. Cây này thường được tìm thấy ở châu Âu và được trồng để làm cảnh quan hoặc để thu hoạch hoa để sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp.

2. Công dụng của Tilia Cordata Flower Water

Tilia Cordata Flower Water có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dịu và làm mát da: Tilia Cordata Flower Water có tính chất làm dịu và làm mát da, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da. Nó cũng có thể giúp giảm sự khó chịu và ngứa trên da.
- Cung cấp độ ẩm cho da: Tilia Cordata Flower Water có khả năng cung cấp độ ẩm cho da, giúp giữ cho da mềm mại và mịn màng. Nó cũng có thể giúp giảm sự khô da và bong tróc.
- Làm sạch da: Tilia Cordata Flower Water có tính chất làm sạch da, giúp loại bỏ bụi bẩn, bã nhờn và tạp chất trên da. Nó cũng có thể giúp giảm sự tắc nghẽn lỗ chân lông và ngăn ngừa mụn trứng cá.
- Tăng cường sức khỏe cho da: Tilia Cordata Flower Water chứa nhiều chất chống oxy hóa và vitamin C, giúp tăng cường sức khỏe cho da và ngăn ngừa các dấu hiệu lão hóa.
- Giúp thư giãn: Tilia Cordata Flower Water có mùi thơm dễ chịu và có tính chất thư giãn, giúp giảm căng thẳng và lo lắng.
Tóm lại, Tilia Cordata Flower Water là một thành phần tự nhiên tuyệt vời trong làm đẹp, có nhiều công dụng tốt cho da và giúp giữ cho làn da khỏe mạnh và trẻ trung.

3. Cách dùng Tilia Cordata Flower Water

- Sử dụng làm nước hoa hồng: Tilia Cordata Flower Water có tính chất làm dịu và cân bằng da, giúp làm sạch da và thu nhỏ lỗ chân lông. Bạn có thể dùng Tilia Cordata Flower Water để làm nước hoa hồng sau khi rửa mặt, hoặc để cân bằng pH của da sau khi sử dụng các sản phẩm làm sạch da.
- Sử dụng làm nước cân bằng da: Tilia Cordata Flower Water có khả năng cân bằng độ ẩm và pH của da, giúp da trở nên mềm mại và tươi sáng hơn. Bạn có thể dùng Tilia Cordata Flower Water để làm nước cân bằng da sau khi rửa mặt hoặc khi da cảm thấy khô và căng.
- Sử dụng làm toner: Tilia Cordata Flower Water có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp làm giảm sưng tấy và kích ứng trên da. Bạn có thể dùng Tilia Cordata Flower Water để làm toner sau khi rửa mặt hoặc khi da cảm thấy khô và kích ứng.
- Sử dụng làm phun sương: Tilia Cordata Flower Water có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp làm giảm sưng tấy và kích ứng trên da. Bạn có thể dùng Tilia Cordata Flower Water để phun sương lên da khi da cảm thấy khô và kích ứng.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt: Tilia Cordata Flower Water có thể gây kích ứng và đỏ mắt nếu tiếp xúc với mắt. Nếu xảy ra tiếp xúc với mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời: Tilia Cordata Flower Water có thể làm da trở nên nhạy cảm với ánh nắng mặt trời. Hãy tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời sau khi sử dụng sản phẩm.
- Lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát: Tilia Cordata Flower Water có thể bị phân hủy nếu tiếp xúc với ánh nắng mặt trời hoặc nhiệt độ cao. Hãy lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.

Tài liệu tham khảo

1. "Tilia cordata flower water as a potential source of natural antioxidants" by M. K. Kowalska, M. Klimowicz-Pawlas, and A. Sójka, published in Food Chemistry in 2019.
2. "Phytochemical and biological properties of Tilia cordata Mill. flowers: A review" by M. K. Kowalska, M. Klimowicz-Pawlas, and A. Sójka, published in Industrial Crops and Products in 2018.
3. "Antimicrobial activity of Tilia cordata flower water against foodborne pathogens" by A. Sójka, M. K. Kowalska, and M. Klimowicz-Pawlas, published in Food Control in 2017.

Glycerin

Tên khác: Glycerine; Glycerin; Pflanzliches Glycerin; 1,2,3-Propanetriol
Chức năng: Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính

1. Glycerin là gì?

Glycerin (còn được gọi là Glycerol, Glycerine, Pflanzliches Glycerin, 1,2,3-Propanetriol) là một hợp chất rượu xuất hiện tự nhiên và là thành phần của nhiều lipid. Glycerin có thể có nguồn gốc động vật hoặc thực vật. Thành phần này được liệt kê trong Hướng dẫn tiêu dùng chăm sóc của PETA như một sản phẩm phụ của sản xuất xà phòng thường sử dụng mỡ động vật.

2. Lợi ích của glycerin đối với da

  • Dưỡng ẩm hiệu quả
  • Bảo vệ da
  • Làm sạch da
  • Hỗ trợ trị mụn

3. Cách sử dụng

Thông thường, glycerin nên được trộn với một số thành phần khác để tạo thành công thức của kem dưỡng ẩm hoặc sản phẩm chăm sóc da dưỡng ẩm khác. Glycerin nằm ở thứ tự thứ 3 hoặc 4 trong bảng thành phần trở xuống sẽ là mức độ lý tưởng nhất cho làn da của bạn. Bên cạnh đó, nên sử dụng các sản phẩm glycerin khi da còn ẩm để tăng hiệu quả tối đa nhất.

Tài liệu tham khảo

  • Van Norstrand DW, Valdivia CR, Tester DJ, Ueda K, London B, Makielski JC, Ackerman MJ. Molecular and functional characterization of novel glycerol-3-phosphate dehydrogenase 1 like gene (GPD1-L) mutations in sudden infant death syndrome. Circulation. 2007;116:2253–9.
  • Zhang YH, Huang BL, Niakan KK, McCabe LL, McCabe ER, Dipple KM. IL1RAPL1 is associated with mental retardation in patients with complex glycerol kinase deficiency who have deletions extending telomeric of DAX1. Hum Mutat. 2004;24:273.
  • Francke U, Harper JF, Darras BT, Cowan JM, McCabe ER, Kohlschütter A, Seltzer WK, Saito F, Goto J, Harpey JP. Congenital adrenal hypoplasia, myopathy, and glycerol kinase deficiency: molecular genetic evidence for deletions. Am J Hum Genet. 1987 Mar;40(3):212-27.
  • Journal of Pharmaceutical Investigation, March 2021, pages 223-231
  • International Journal of Toxicology, November/December 2019, Volume 38, Supplement 3, pages 6S-22S
  • International Journal of Cosmetic Science, August 2016, ePublication

Citrus Aurantium Amara (Bitter Orange) Flower Water

Chức năng: Dưỡng da, Chất tạo mùi

1. Citrus Aurantium Amara (Bitter Orange) Flower Water là gì?

Citrus Aurantium Amara (Bitter Orange) Flower Water là nước hoa hồng được chiết xuất từ hoa của cây Citrus Aurantium Amara (Bitter Orange). Cây này có nguồn gốc từ miền Địa Trung Hải và được trồng rộng rãi ở các vùng nhiệt đới trên toàn thế giới. Nước hoa hồng này có mùi thơm nhẹ nhàng và được sử dụng trong làm đẹp để cung cấp độ ẩm cho da và giúp làm dịu da nhạy cảm.

2. Công dụng của Citrus Aurantium Amara (Bitter Orange) Flower Water

- Cung cấp độ ẩm cho da: Citrus Aurantium Amara (Bitter Orange) Flower Water là một loại nước hoa hồng tự nhiên, giàu chất dinh dưỡng và dưỡng chất cần thiết cho da. Nó có khả năng cung cấp độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Làm dịu da nhạy cảm: Nước hoa hồng Citrus Aurantium Amara (Bitter Orange) Flower Water có tính năng làm dịu và giảm kích ứng cho da nhạy cảm. Nó có khả năng giảm sự khó chịu và mẩn đỏ trên da, giúp da trông khỏe mạnh hơn.
- Giúp se khít lỗ chân lông: Nước hoa hồng Citrus Aurantium Amara (Bitter Orange) Flower Water có tính năng làm se khít lỗ chân lông, giúp da trông mịn màng và tươi trẻ hơn.
- Tăng cường sức đề kháng cho da: Nước hoa hồng Citrus Aurantium Amara (Bitter Orange) Flower Water cung cấp các chất chống oxy hóa và chống viêm cho da, giúp tăng cường sức đề kháng và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài.
Tổng kết: Citrus Aurantium Amara (Bitter Orange) Flower Water là một loại nước hoa hồng tự nhiên, giàu chất dinh dưỡng và dưỡng chất cần thiết cho da. Nó có nhiều công dụng trong làm đẹp như cung cấp độ ẩm cho da, làm dịu da nhạy cảm, giúp se khít lỗ chân lông và tăng cường sức đề kháng cho da.

3. Cách dùng Citrus Aurantium Amara (Bitter Orange) Flower Water

- Dùng làm toner: Citrus Aurantium Amara (Bitter Orange) Flower Water có tính chất làm dịu và làm sáng da, giúp cân bằng độ pH của da và giảm sự xuất hiện của mụn. Bạn có thể dùng nó như một toner sau khi rửa mặt, hoặc để dùng trong quá trình làm sạch da.
- Dùng làm mist: Bạn có thể cho Citrus Aurantium Amara (Bitter Orange) Flower Water vào chai xịt và sử dụng như một mist để cấp ẩm và làm dịu da trong suốt ngày.
- Dùng trong quá trình trang điểm: Nếu bạn có da nhạy cảm, Citrus Aurantium Amara (Bitter Orange) Flower Water có thể được sử dụng để làm dịu da trước khi trang điểm. Nó cũng có thể được sử dụng để làm sạch da sau khi trang điểm.
- Dùng trong quá trình chăm sóc tóc: Citrus Aurantium Amara (Bitter Orange) Flower Water có thể được sử dụng để làm dịu da đầu và giảm tình trạng gàu. Bạn có thể cho nó vào chai xịt và sử dụng như một mist để cấp ẩm cho tóc.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt: Citrus Aurantium Amara (Bitter Orange) Flower Water có thể gây kích ứng cho mắt, vì vậy bạn nên tránh tiếp xúc với mắt.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy kiểm tra da trước khi sử dụng Citrus Aurantium Amara (Bitter Orange) Flower Water. Bạn có thể thử nghiệm trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng nó trên toàn bộ khuôn mặt hoặc tóc.
- Tránh sử dụng quá nhiều: Citrus Aurantium Amara (Bitter Orange) Flower Water có thể gây khô da nếu sử dụng quá nhiều. Hãy sử dụng một lượng nhỏ và thêm nếu cần thiết.
- Lưu trữ đúng cách: Citrus Aurantium Amara (Bitter Orange) Flower Water nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp. Nó cũng nên được đóng kín sau khi sử dụng để tránh bụi và vi khuẩn.

Tài liệu tham khảo

1. "Citrus Aurantium Amara Flower Water: A Review of Its Traditional Uses, Chemical Composition, and Pharmacological Properties" by S. A. Al-Snafi. International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, vol. 8, no. 9, 2017, pp. 3555-3564.
2. "Bitter Orange (Citrus aurantium L.) Flower Water: Chemical Composition and Biological Activities" by M. A. El-Sayed, et al. Journal of Essential Oil Research, vol. 28, no. 1, 2016, pp. 1-8.
3. "Citrus Aurantium Amara Flower Water: A Comprehensive Review of Its Therapeutic Potential" by S. A. Al-Snafi. Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, vol. 10, no. 6, 2018, pp. 1425-1433.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá