Sanctuary Spa Warming Charcoal Detox Wash

Sanctuary Spa Warming Charcoal Detox Wash

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Sanctuary Spa Warming Charcoal Detox Wash?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (6) thành phần
Glycol Distearate Coco Glucoside Peg 150 Distearate Laureth 3 Mipa Laureth Sulfate Laureth 7 Citrate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Glycerin
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (2) thành phần
Tocopherol Citric Acid
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
4
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
61%
39%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
2
A
(Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính)
Phù hợp với da khô
Dưỡng ẩm
1
4
-
(Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch)
Làm sạch
1
3
B
(Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa)
Làm sạch
1
3
A
(Dung môi, Chất giữ ẩm)

Sanctuary Spa Warming Charcoal Detox Wash - Giải thích thành phần

Glycerin

Tên khác: Glycerine; Glycerin; Pflanzliches Glycerin; 1,2,3-Propanetriol
Chức năng: Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính

Glycerin là gì?

Glycerin (hay còn gọi là glycerol hoặc 1,2,3-propanetriol) là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm alcohol, có dạng chất lỏng trong suốt, không màu, không mùi và có vị hơi ngọt.

Thành phần này thường được sản xuất từ dầu thực vật, mỡ động vật hoặc quá trình tổng hợp hóa học. Trong mỹ phẩm, glycerin có nguồn gốc thực vật thường được sử dụng phổ biến hơn.

Trong ngành chăm sóc da, glycerin được biết đến như một chất hút ẩm (humectant) rất hiệu quả. Thành phần này có khả năng hút nước từ môi trường xung quanh và từ các lớp sâu của da lên bề mặt da, từ đó giúp duy trì độ ẩm và giảm tình trạng khô da.

Tác dụng của Glycerin

  • Cân bằng độ ẩm cho da

Trong các bước skincare, dưỡng ẩm là một trong những bước vô cùng quan trọng, và dĩ nhiên Propantriol thường đảm nhiệm nhiệm vụ này. Propantriol cung cấp độ ẩm cho da, giúp da luôn ẩm khỏe, ngăn ngừa tình trạng ngứa hay bong tróc ở da. Bên cạnh đó các phần tử Propantriol có kích thước nhỏ có khả năng đi sâu vào lớp biểu bì giúp làn da thẩm thấu được nhiều dưỡng chất hơn.

  • Bảo vệ da

Ngoài khả năng cấp ẩm, hoạt chất này còn có khả năng hồi phục lớp bảo vệ tự nhiên của da. Nói một cách dễ hiểu, các phân tử Glycerol tạo thành một lớp bảo vệ hóa học trên da giúp da được bảo vệ khỏi những tác nhân khác. 

  • Hồi phục da

Propantriol trong mỹ phẩm là một sản phẩm bảo vệ và phục hồi da vô cùng hiệu quả, đặc biệt là những làn da sau nặn mụn hay bị kích ứng. Việc phục hồi da sau những quá trình này giúp da tránh được các vết sẹo, giúp da khỏe hơn.

  • Làm bóng móng tay

Không chỉ có những nuôi dưỡng làn da, Glyxerol còn mang lại những công dụng với móng tay. Các phân tử này sẽ giúp móng tay luôn giữ được độ ẩm, giúp các lớp sừng trong móc dễ lên kết vào nhau mà không bị bong tróc. Chính vì vậy, đây chính là hoạt chất vàng dành cho hội chị em thường xuyên sơn và sử dụng các hóa chất lên móng tay.

Mipa Laureth Sulfate

Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch

1. Mipa Laureth Sulfate là gì?

Mipa Laureth Sulfate là một loại chất hoạt động bề mặt (surfactant) được sử dụng rộng rãi trong sản xuất mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân. Nó là một dẫn xuất của Laureth Sulfate, được sản xuất bằng cách thêm một phân tử isopropanolamine vào Laureth Sulfate.
Mipa Laureth Sulfate có tính chất làm sạch mạnh mẽ và tạo bọt dày, giúp loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa trên da và tóc. Nó cũng có khả năng tạo độ ẩm cho da và tóc, giúp chúng trở nên mềm mại và mượt mà.

2. Công dụng của Mipa Laureth Sulfate

Mipa Laureth Sulfate được sử dụng trong nhiều loại sản phẩm chăm sóc cá nhân như sữa tắm, dầu gội, sữa rửa mặt, kem đánh răng và các sản phẩm làm đẹp khác. Nó giúp tạo bọt và làm sạch hiệu quả, đồng thời cung cấp độ ẩm cho da và tóc.
Tuy nhiên, Mipa Laureth Sulfate cũng có thể gây kích ứng da và tóc đối với một số người, đặc biệt là những người có làn da nhạy cảm. Do đó, khi sử dụng sản phẩm chứa Mipa Laureth Sulfate, người dùng nên kiểm tra kỹ thành phần và thực hiện thử nghiệm trên một khu vực nhỏ trên da trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ da và tóc.

3. Cách dùng Mipa Laureth Sulfate

Mipa Laureth Sulfate là một chất hoạt động bề mặt được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem đánh răng, sữa tắm, dầu gội đầu và các sản phẩm khác. Đây là một chất hoạt động bề mặt an toàn và hiệu quả, giúp tạo bọt và làm sạch da và tóc.
Để sử dụng Mipa Laureth Sulfate trong các sản phẩm làm đẹp, bạn cần tuân thủ các hướng dẫn sau:
- Đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết cách sử dụng và lưu ý.
- Sử dụng đúng lượng sản phẩm được đề xuất trên nhãn sản phẩm.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa ngay với nước sạch.
- Sử dụng sản phẩm theo chỉ dẫn của nhà sản xuất và không sử dụng quá thường xuyên để tránh làm khô da và tóc.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với Mipa Laureth Sulfate, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa chất này.

Lưu ý:

Mặc dù Mipa Laureth Sulfate là một chất hoạt động bề mặt an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp, nhưng vẫn cần tuân thủ một số lưu ý sau:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Không sử dụng quá thường xuyên để tránh làm khô da và tóc.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với Mipa Laureth Sulfate, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa chất này.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu nào của phản ứng dị ứng hoặc kích ứng da, hãy ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ.

Tài liệu tham khảo

1. "Sodium Laureth Sulfate: Facts Versus Fairytales" của Cosmetic Ingredient Review (CIR) Expert Panel, 2003.
2. "Sodium Laureth Sulfate: A Review of the Ecotoxicology and Environmental Fate" của Environmental Health Perspectives, 2001.
3. "Sodium Laureth Sulfate: A Review of Human and Environmental Toxicology Studies" của Journal of the American College of Toxicology, 1983.

Laureth 3

Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa

1. Laureth 3 là gì?

Laureth 3 là một loại chất hoạt động bề mặt không ion có nguồn gốc từ dầu mỏ. Nó là một hợp chất của ethylene oxide và lauryl alcohol, có tính chất làm mềm và làm dịu da. Laureth 3 thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, bao gồm cả kem dưỡng da, sữa rửa mặt, dầu gội và dầu xả.

2. Công dụng của Laureth 3

Laureth 3 có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và làm dịu da: Laureth 3 có khả năng làm mềm và làm dịu da, giúp giảm thiểu kích ứng và khô da.
- Tăng tính đàn hồi và độ ẩm cho da: Laureth 3 có khả năng giữ ẩm và tăng tính đàn hồi cho da, giúp da trở nên mịn màng và săn chắc hơn.
- Tạo bọt và làm sạch: Laureth 3 là một chất hoạt động bề mặt không ion, có khả năng tạo bọt và làm sạch, giúp loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da và tóc.
- Tăng độ nhớt và độ bóng cho sản phẩm: Laureth 3 có tính chất làm tăng độ nhớt và độ bóng cho sản phẩm, giúp sản phẩm dễ sử dụng và có hiệu quả tốt hơn.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Laureth 3 cũng có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thận trọng khi sử dụng và nếu có dấu hiệu kích ứng cần ngừng sử dụng sản phẩm chứa Laureth 3.

3. Cách dùng Laureth 3

Laureth 3 là một chất hoạt động bề mặt không ion, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Dưới đây là các cách sử dụng Laureth 3 trong làm đẹp:
- Làm sạch da mặt: Laureth 3 thường được sử dụng trong các sản phẩm tẩy trang, sữa rửa mặt và gel tẩy da chết. Nó giúp làm sạch da một cách hiệu quả mà không gây kích ứng da.
- Chăm sóc tóc: Laureth 3 được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả và kem ủ tóc. Nó giúp làm mềm tóc và giảm tình trạng tóc khô và rối.
- Sản phẩm chăm sóc da khác: Laureth 3 cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da khác như kem dưỡng da, sữa dưỡng thể và sản phẩm chống nắng. Nó giúp sản phẩm thẩm thấu vào da một cách dễ dàng hơn.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt: Laureth 3 có thể gây kích ứng mắt nên cần tránh tiếp xúc với mắt. Nếu tiếp xúc với mắt, cần rửa sạch bằng nước.
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Laureth 3 có thể gây kích ứng da và tóc. Nên sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn trên bao bì.
- Tránh sử dụng trên da bị tổn thương: Laureth 3 có thể gây kích ứng da nếu sử dụng trên da bị tổn thương hoặc viêm da. Nên tránh sử dụng sản phẩm trên vùng da này.
- Không sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi: Laureth 3 không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa Laureth 3 cần được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Laureth-3: A Review of its Properties and Applications in Personal Care Products" by S. H. Yoon and J. H. Lee, Journal of Cosmetic Science, Vol. 61, No. 2, March/April 2010.
2. "Laureth-3: A Versatile Surfactant for Personal Care Formulations" by S. K. Singh and S. K. Singh, International Journal of Cosmetic Science, Vol. 31, No. 6, December 2009.
3. "Laureth-3: A Mild Surfactant for Personal Care Products" by R. K. Sharma and S. K. Singh, Journal of Surfactants and Detergents, Vol. 13, No. 1, January 2010.

Peg 8

Chức năng: Dung môi, Chất giữ ẩm

1. Peg 8 là gì?

Peg 8 là một loại polyethylene glycol (PEG) có khối lượng phân tử trung bình khoảng 400. Nó là một chất làm mềm, làm ẩm và tạo bọt thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.

2. Công dụng của Peg 8

Peg 8 có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và làm ẩm da: Peg 8 có khả năng hút ẩm và giữ ẩm, giúp da mềm mại và mịn màng. Nó cũng có khả năng thẩm thấu vào da nhanh chóng, giúp các thành phần khác trong sản phẩm thâm nhập sâu hơn vào da.
- Tạo bọt: Peg 8 là một chất tạo bọt hiệu quả, giúp sản phẩm tạo ra bọt mịn và dễ dàng rửa sạch.
- Làm mềm và dưỡng tóc: Peg 8 cũng có khả năng làm mềm và dưỡng tóc, giúp tóc mềm mại, chắc khỏe và dễ chải.
Tuy nhiên, Peg 8 cũng có thể gây kích ứng da đối với một số người, vì vậy nên kiểm tra thành phần trước khi sử dụng sản phẩm chứa Peg 8.

3. Cách dùng Peg 8

Peg 8 là một loại chất hoạt động bề mặt được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, tẩy trang, và nhiều sản phẩm khác. Đây là một chất hoạt động bề mặt không ion, có khả năng tạo bọt và làm sạch.
Để sử dụng Peg 8 trong các sản phẩm làm đẹp, bạn có thể thêm nó vào công thức sản phẩm của mình với tỷ lệ phù hợp. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Peg 8 có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách.

Lưu ý:

- Đối với người có làn da nhạy cảm, nên tránh sử dụng các sản phẩm chứa Peg 8 hoặc sử dụng với liều lượng thấp hơn.
- Nếu sử dụng sản phẩm chứa Peg 8 và có dấu hiệu kích ứng da như đỏ, ngứa, nổi mẩn, nên ngừng sử dụng ngay lập tức.
- Peg 8 có thể làm khô da nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách, vì vậy cần sử dụng sản phẩm chứa Peg 8 kết hợp với các sản phẩm dưỡng ẩm để bảo vệ da.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa Peg 8 của các thương hiệu uy tín và được kiểm định chất lượng để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và làn da của bạn.
- Nếu có bất kỳ thắc mắc nào về cách sử dụng Peg 8 trong làm đẹp, nên tìm kiếm ý kiến ​​từ các chuyên gia hoặc nhà sản xuất sản phẩm để được tư vấn cụ thể.

Tài liệu tham khảo

1. "Polyethylene glycol 8000 (PEG 8,000) as a potential cryoprotectant for mammalian cells" by J. M. Baust, R. E. Van Buskirk, and J. G. Baust. Cryobiology, vol. 33, no. 5, pp. 579-590, 1996.
2. "PEG 8000: A Versatile Polymer for Pharmaceutical Applications" by R. S. Kadam, S. S. Kadam, and S. A. Pawar. Journal of Pharmaceutical Sciences, vol. 105, no. 7, pp. 1941-1958, 2016.
3. "PEGylation of proteins: A structural approach" by J. M. Harris and R. B. Chess. Bioconjugate Chemistry, vol. 6, no. 6, pp. 552-556, 1995.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá