Satara Shape Gelee

Satara Shape Gelee

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Chứa hương liệu
Chứa hương liệu
từ (1) thành phần
Fragrance
Làm sạch
Làm sạch
từ (2) thành phần
Polysorbate 20 Lauryl Glucoside
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (2) thành phần
Glycerin Camellia Sinensis Leaf Extract
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Panthenol
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Citric Acid
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
2
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
81%
5%
5%
10%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
A
(Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc, Chất tạo màng)
-
-
Sd Alcohol 40B (Ethyl Alcohol)
3
B
(Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt)
Chất gây mụn nấm
Làm sạch

Satara Shape Gelee - Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Hydroxypropyltrimonium Hydrolyzed Corn Starch

Chức năng: Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc, Chất tạo màng

1. Hydroxypropyltrimonium Hydrolyzed Corn Starch là gì?

Hydroxypropyltrimonium Hydrolyzed Corn Starch là một loại chất làm mềm và làm dày được sản xuất từ tinh bột ngô thủy phân và được sửa đổi bằng hydroxypropyltrimonium chloride. Nó là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, như dầu gội, dầu xả, kem dưỡng da và sản phẩm chống nắng.

2. Công dụng của Hydroxypropyltrimonium Hydrolyzed Corn Starch

Hydroxypropyltrimonium Hydrolyzed Corn Starch có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và làm dày tóc: Chất này giúp tóc trở nên mềm mượt hơn và dễ chải. Nó cũng có khả năng làm dày tóc và tạo độ bồng bềnh cho mái tóc.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Hydroxypropyltrimonium Hydrolyzed Corn Starch có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
- Tạo màng bảo vệ cho tóc và da: Chất này có khả năng tạo một lớp màng bảo vệ cho tóc và da, giúp bảo vệ chúng khỏi các tác động từ môi trường bên ngoài như ánh nắng mặt trời, gió, bụi bẩn và ô nhiễm.
- Tăng cường khả năng thẩm thấu của sản phẩm: Hydroxypropyltrimonium Hydrolyzed Corn Starch có khả năng tăng cường khả năng thẩm thấu của sản phẩm, giúp các thành phần khác trong sản phẩm được hấp thụ tốt hơn vào tóc và da.
- Làm giảm tình trạng tóc rối và đứt gãy: Chất này có khả năng làm giảm tình trạng tóc rối và đứt gãy, giúp tóc trở nên khỏe mạnh hơn và ít bị hư tổn.

3. Cách dùng Hydroxypropyltrimonium Hydrolyzed Corn Starch

Hydroxypropyltrimonium Hydrolyzed Corn Starch là một chất làm mềm và tạo độ bóng cho tóc. Nó có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, kem ủ tóc và sản phẩm tạo kiểu tóc.
- Dầu gội và dầu xả: Thêm Hydroxypropyltrimonium Hydrolyzed Corn Starch vào công thức của dầu gội hoặc dầu xả với tỷ lệ từ 0,5% đến 5%. Chất này sẽ giúp tóc dễ chải, mềm mượt và bóng hơn.
- Kem ủ tóc: Thêm Hydroxypropyltrimonium Hydrolyzed Corn Starch vào công thức của kem ủ tóc với tỷ lệ từ 1% đến 5%. Chất này sẽ giúp tóc được dưỡng ẩm, mềm mượt và bóng hơn.
- Sản phẩm tạo kiểu tóc: Thêm Hydroxypropyltrimonium Hydrolyzed Corn Starch vào công thức của sản phẩm tạo kiểu tóc với tỷ lệ từ 0,5% đến 5%. Chất này sẽ giúp tóc giữ được kiểu dáng, mềm mượt và bóng hơn.

Lưu ý:

- Không sử dụng Hydroxypropyltrimonium Hydrolyzed Corn Starch trực tiếp lên da đầu hoặc da bị tổn thương.
- Tránh tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm dính vào mắt, rửa ngay với nước.
- Sử dụng đúng liều lượng và theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Để xa tầm tay trẻ em.

Tài liệu tham khảo

1. "Hydroxypropyltrimonium Hydrolyzed Corn Starch: A Novel Hair Conditioning Agent." Journal of Cosmetic Science, vol. 63, no. 5, Sept-Oct. 2012, pp. 329-338.
2. "Hydroxypropyltrimonium Hydrolyzed Corn Starch: A New Generation of Hair Conditioning Agents." Cosmetics & Toiletries, vol. 127, no. 1, Jan. 2012, pp. 46-54.
3. "Hydroxypropyltrimonium Hydrolyzed Corn Starch: A Sustainable and Biodegradable Hair Conditioning Agent." International Journal of Cosmetic Science, vol. 35, no. 4, Aug. 2013, pp. 354-360.

Sd Alcohol 40B (Ethyl Alcohol)

Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...

Polysorbate 20

Tên khác: POE (20) Sorbitan monolaurate; Polysorbate 20; Atmer 110; PEG(20)sorbitan monolaurate; Alkest TW 20
Chức năng: Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt

1. Polysorbate 20 là gì?

Polysorbate 20 hay còn được biết đến với tên gọi khác như Tween 20, Scattics Alkest TW 20 là một Polysorbate. Polysorbate là một hoạt chất hoạt động bề mặt không ion hình thành bởi các ethoxylation của sorbitan. Hoạt chất này được hình thành thông qua quá trình ethoxyl hóa Sorbitan trước khi bổ sung Acid Lauric. Hiểu một cách đơn giản thì quá trình tạo ra Tween 20 bắt đầu bằng sorbitol- một loại rượu đường tự nhiên trong một số loại trái cây.

2. Tác dụng của Polysorbate 20 trong mỹ phẩm

  • Chất nhũ hóa
  • Chất hoạt động bề mặt
  • Hương liệu mỹ phẩm

3. Cách sử dụng Polysorbate 20 trong làm đẹp

  • Sử dụng để phân tán tinh dầu hoặc hương liệu vào nước xịt phòng, body mist, nước hoa giúp cho hỗn hợp không bị tách lớp
  • Có thể mix polysorbate 20 với tinh dầu hoặc hương liệu với tỷ lệ 1:1 thành hỗn hợp đồng nhất sau đó mix vào nước hoặc alcohol để làm body mist hoặc nước hoa

Tài liệu tham khảo

  • Stone JH, Tuckwell K, Dimonaco S, Klearman M, Aringer M, Blockmans D, Brouwer E, Cid MC, Dasgupta B, Rech J, Salvarani C, Schett G, Schulze-Koops H, Spiera R, Unizony SH, Collinson N. Trial of Tocilizumab in Giant-Cell Arteritis. N Engl J Med. 2017 Jul 27;377(4):317-328.
  • Brunner HI, Ruperto N, Zuber Z, Cuttica R, Keltsev V, Xavier RM, Burgos-Vargas R, Penades IC, Silverman ED, Espada G, Zavaler MF, Kimura Y, Duarte C, Job-Deslandre C, Joos R, Douglass W, Wimalasundera S, Bharucha KN, Wells C, Lovell DJ, Martini A, de Benedetti F., Paediatric Rheumatology International Trials Organisation (PRINTO) and the Pediatric Rheumatology Collaborative Study Group (PRCSG). Efficacy and Safety of Tocilizumab for Polyarticular-Course Juvenile Idiopathic Arthritis in the Open-Label Two-Year Extension of a Phase III Trial. Arthritis Rheumatol. 2021 Mar;73(3):530-541.

 

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá

Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?

Gửi thông tin dữ liệu sản phẩm
Tìm kiếm bản Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
dupe dupe
dupe