Làm giảm độ nhớt
Cung cấp độ ẩm cho da
An toàn cho da dễ nổi mụn
Tăng cường tính hiệu quả trong bảo quản sản phẩm
Tạo cảm giác nhẹ khi sử dụng sản phẩm chăm sóc da



| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | - | (Dung môi) | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | Chất gây mụn nấm |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 2 | - | (Dung môi, Chất làm giảm độ nhớt, Chất làm đặc) | |
| 1 | - | (Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Chất độn) | |
| 1 2 | A | (Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt) | |
| 1 2 | A | (Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính) | Phù hợp với da khô Dưỡng ẩm |
| 1 | A | (Dưỡng tóc, Dưỡng da, Làm mịn) | Chống lão hóa Làm sáng da |
| - | - | Sbla66Peptide™ | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Kháng khuẩn, Chất khử mùi) | |
| - | - | (Dưỡng da, Chất giữ ẩm) | |
| 1 | A | (Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng) | |
| - | - | | |
| 1 | A | (Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất hấp thụ, Ổn định nhũ tương, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng, Chất tạo hỗn dịch - không hoạt động bề mặt) | |
| 1 | A | (Chất giữ ẩm, Dưỡng da) | Phù hợp với da khô Phục hồi da |
| 1 | - | (Chất hoạt động bề mặt, Kháng khuẩn, Chất trị gàu) | Làm sạch |
| 1 | - | Trị mụn | |
| 1 | - | (Kháng khuẩn, Bảo vệ da) | Dưỡng ẩm |
| 1 | - | | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Kháng khuẩn, Chất làm dịu, Thuốc dưỡng, Chất làm se khít lỗ chân lông) | |
| 1 | - | | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Nước hoa, Chất làm mềm) | Chất gây mụn nấm |
| - | - | Black Cumin Seed Extract | |
| 1 2 | - | (Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tĩnh điện, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt) | Làm sạch |
| 1 | - | (Dưỡng da) | Làm sáng da |
| 1 | - | (Chất chống oxy hóa) | Làm sáng da |
| 1 | - | (Mặt nạ, Chất tạo mùi, Dưỡng da) | |
| 1 | A | (Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất làm dịu, Chất tạo mùi) | |
| 1 | A | (Chất tạo phức chất, Chất làm đặc) | |
| 1 | A | (Dung môi, Dưỡng da) | |
| 2 4 | A | (Chất tạo mùi, Chất bảo quản) | |
| 1 3 | A | (Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất bảo quản, Chất chống ăn mòn) | |
| 2 | A | (Chất tạo mùi, Chất bảo quản) | |
| 2 | A | (Chất khử mùi, Dưỡng da) | |
1. Nước là gì?
Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.
2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp
Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.
Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.
Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.
Tài liệu tham khảo
1. Saccharomyces/ Ferment là gì?
Saccharomyces/ Ferment là một loại enzyme được sản xuất từ vi khuẩn Saccharomyces cerevisiae. Đây là một loại vi khuẩn có khả năng chuyển đổi đường thành cồn và CO2 trong quá trình lên men. Saccharomyces/ Ferment được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cung cấp các lợi ích cho làn da và tóc.
2. Công dụng của Saccharomyces/ Ferment
- Cung cấp độ ẩm cho da: Saccharomyces/ Ferment có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Làm sáng da: Saccharomyces/ Ferment có khả năng làm sáng da bằng cách giúp da tái tạo tế bào mới và giảm sự xuất hiện của các đốm nâu trên da.
- Giảm nếp nhăn: Saccharomyces/ Ferment có khả năng kích thích sản xuất collagen, giúp da đàn hồi hơn và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn.
- Làm dịu da: Saccharomyces/ Ferment có khả năng làm dịu da và giảm sự kích ứng của da, giúp da trở nên khỏe mạnh hơn.
- Tăng cường sức sống cho tóc: Saccharomyces/ Ferment có khả năng tăng cường sức sống cho tóc bằng cách cung cấp các dưỡng chất cần thiết cho tóc, giúp tóc trở nên mềm mại và óng ả hơn.
3. Cách dùng Saccharomyces/ Ferment
Saccharomyces/Ferment là một loại enzyme tự nhiên được tạo ra từ quá trình lên men của các vi khuẩn, nấm và các tế bào sống khác. Nó được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, serum, tinh chất, dầu gội, dầu xả và các sản phẩm khác.
Cách sử dụng Saccharomyces/Ferment phụ thuộc vào loại sản phẩm bạn đang sử dụng. Tuy nhiên, dưới đây là một số lưu ý chung khi sử dụng Saccharomyces/Ferment:
- Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Saccharomyces/Ferment, hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng để biết cách sử dụng và liều lượng phù hợp.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Sử dụng sản phẩm chứa Saccharomyces/Ferment đều đặn để đạt được hiệu quả tốt nhất.
- Khi sử dụng sản phẩm chứa Saccharomyces/Ferment, hãy đảm bảo rằng da hoặc tóc của bạn đã được làm sạch trước đó.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Saccharomyces/Ferment để điều trị các vấn đề da hoặc tóc cụ thể, hãy sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của chuyên gia hoặc nhà sản xuất để đạt được kết quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Saccharomyces/Ferment là một thành phần tự nhiên và an toàn cho da và tóc. Tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Saccharomyces/Ferment để điều trị các vấn đề da hoặc tóc cụ thể, hãy sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của chuyên gia hoặc nhà sản xuất để đạt được kết quả tốt nhất.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Saccharomyces/Ferment và gặp phải các triệu chứng như kích ứng, đỏ da, ngứa, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
- Hãy lưu trữ sản phẩm chứa Saccharomyces/Ferment ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để đảm bảo tính ổn định của sản phẩm.
- Nếu sản phẩm chứa Saccharomyces/Ferment đã hết hạn sử dụng, hãy vứt bỏ sản phẩm và không sử dụng nữa.
Tài liệu tham khảo
1. "Saccharomyces cerevisiae: a versatile workhorse for biotechnology" by J.M. Gancedo and J. Serrano. Trends in Biotechnology, 1989.
2. "Fermentation and Biochemical Engineering Handbook" edited by Celeste M. Todaro and Henry C. Vogel. Noyes Publications, 1997.
3. "Yeast: Molecular and Cell Biology" edited by Horst Feldmann. Wiley-Blackwell, 2010.
1. Lepidium Sativum Sprout Extract là gì?
Lepidium Sativum Sprout Extract là chiết xuất từ những mầm cây cải xoong (Lepidium sativum), một loại rau cải thuộc họ Brassicaceae. Các mầm cây này được thu hoạch và chưng cất để tạo ra chiết xuất có tác dụng làm đẹp.
2. Công dụng của Lepidium Sativum Sprout Extract
Lepidium Sativum Sprout Extract được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như một thành phần chính để cung cấp các dưỡng chất và chống oxy hóa. Các nghiên cứu cho thấy rằng chiết xuất này có khả năng giảm sự hình thành của nếp nhăn và tăng độ đàn hồi của da. Ngoài ra, nó còn có tác dụng làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các vết thâm nám. Trong sản phẩm chăm sóc tóc, Lepidium Sativum Sprout Extract có thể giúp tăng cường sức khỏe của tóc và giảm tình trạng rụng tóc.
3. Cách dùng Lepidium Sativum Sprout Extract
Lepidium Sativum Sprout Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, và các sản phẩm khác. Để sử dụng hiệu quả, bạn có thể làm theo các bước sau:
- Bước 1: Rửa mặt sạch sẽ với nước và sữa rửa mặt.
- Bước 2: Sử dụng toner để cân bằng độ pH của da.
- Bước 3: Sử dụng sản phẩm chứa Lepidium Sativum Sprout Extract và thoa đều lên mặt và cổ.
- Bước 4: Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu sâu vào da.
- Bước 5: Sử dụng kem dưỡng để giữ ẩm cho da.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm.
- Nếu da bị kích ứng hoặc xuất hiện dấu hiệu dị ứng, ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến bác sĩ.
- Để sản phẩm ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất và không sử dụng quá liều.
Tài liệu tham khảo
1. "Phytochemical and pharmacological properties of Lepidium sativum L. sprouts." by M. A. El-Sayed, A. A. El-Sayed, and A. M. El-Sayed. Journal of Ethnopharmacology, vol. 116, no. 1, pp. 33-42, 2008.
2. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Lepidium sativum L. sprout extract." by S. H. Kim, J. H. Kim, and S. H. Kim. Food Science and Biotechnology, vol. 24, no. 2, pp. 695-701, 2015.
3. "Lepidium sativum L. sprout extract inhibits the growth of human breast cancer cells." by S. H. Kim, J. H. Kim, and S. H. Kim. Journal of Medicinal Food, vol. 18, no. 9, pp. 1003-1009, 2015.
1. Propanediol là gì?
Propanediol là tên gọi của 4 dẫn chất diol của Propan bao gồm 1,3-Propanediol, 1,2-Propanediol, 2,2 và 3,3. Tuy nhiên, 1,3 là loại có nguồn gốc tự nhiên. Bài viết này đề cập đến propanediol dạng 1,3-propanediol
Propanediol được biết đến là 1,3-propanediol, là một chất lỏng nhớt, không màu, có nguồn gốc từ glucose hoặc đường ngô. Nó cũng có thể được tổng hợp trong phòng thí nghiệm để sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, toner và các phương pháp điều trị da tại chỗ khác.
2. Tác dụng của Propanediol trong mỹ phẩm
Làm giảm độ nhớt
Cung cấp độ ẩm cho da
An toàn cho da dễ nổi mụn
Tăng cường tính hiệu quả trong bảo quản sản phẩm
Tạo cảm giác nhẹ khi sử dụng sản phẩm chăm sóc da
3. Cách sử dụng Propanediol trong làm đẹp
Vì Propanediol có nhiều công dụng khác nhau và có trong nhiều loại công thức nên việc sử dụng ngoài da như thế nào phần lớn phụ thuộc vào từng sản phẩm cụ thể. Trừ khi da của bạn nhạy cảm với Propanediol, hoạt chất vẫn an toàn để thêm vào chu trình chăm sóc da hàng ngày của bạn.
Tài liệu tham khảo
1. Hydroxypropyl Starch Phosphate là gì?
Hydroxypropyl Starch Phosphate (HSP) là một loại chất làm đặc và tạo màng được sản xuất từ tinh bột sắn hoặc tinh bột ngô thông qua quá trình sửa đổi hóa học. HSP có tính chất thân thiện với môi trường và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, xà phòng, dầu gội, và các sản phẩm chăm sóc tóc khác.
2. Công dụng của Hydroxypropyl Starch Phosphate
HSP có nhiều công dụng trong sản phẩm làm đẹp, bao gồm:
- Tạo độ nhớt và độ dày cho sản phẩm: HSP có khả năng làm đặc và tạo màng, giúp sản phẩm có độ nhớt và độ dày phù hợp, giúp dễ dàng sử dụng và thẩm thấu vào da hoặc tóc.
- Cải thiện độ bền và độ ổn định của sản phẩm: HSP có khả năng tạo màng và bám dính, giúp sản phẩm có độ bền và độ ổn định cao hơn, tránh tình trạng phân lớp hay trôi nước.
- Tăng cường độ ẩm cho da và tóc: HSP có khả năng giữ ẩm và tạo màng bảo vệ, giúp da và tóc giữ được độ ẩm tự nhiên, tránh khô da, khô tóc và gãy rụng tóc.
- Cải thiện tính năng của sản phẩm: HSP có thể được sử dụng để cải thiện tính năng của sản phẩm, ví dụ như giúp sản phẩm chống nắng có khả năng chống nước tốt hơn, giúp sản phẩm chống lão hóa thẩm thấu vào da nhanh hơn.
- Thân thiện với môi trường: HSP là một chất làm đặc và tạo màng thân thiện với môi trường, không gây hại cho da và tóc, và dễ dàng phân hủy trong tự nhiên.
3. Cách dùng Hydroxypropyl Starch Phosphate
Hydroxypropyl Starch Phosphate (HSP) là một loại chất làm đặc được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một thành phần tự nhiên được chiết xuất từ tinh bột ngô và được sử dụng để cải thiện độ nhớt và độ bền của các sản phẩm làm đẹp.
Cách sử dụng HSP phụ thuộc vào loại sản phẩm mà nó được sử dụng trong đó. Tuy nhiên, thông thường, HSP được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội và dầu xả.
Để sử dụng HSP trong các sản phẩm làm đẹp, bạn cần tuân thủ các hướng dẫn sau:
- Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên nhãn sản phẩm trước khi sử dụng.
- Sử dụng lượng sản phẩm được đề xuất trên bao bì sản phẩm.
- Thoa sản phẩm lên da hoặc tóc và massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào da hoặc tóc.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa sạch với nước.
Lưu ý:
Mặc dù HSP là một thành phần tự nhiên và an toàn để sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp, nhưng vẫn cần tuân thủ một số lưu ý sau:
- Không sử dụng quá liều sản phẩm.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa sạch với nước.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào như kích ứng da, ngứa, hoặc phát ban, ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tóm lại, Hydroxypropyl Starch Phosphate là một thành phần tự nhiên và an toàn để sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp. Tuy nhiên, bạn cần tuân thủ các hướng dẫn sử dụng và lưu ý để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Hydroxypropyl Starch Phosphate: Synthesis, Properties, and Applications." Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 63, no. 7, 2015, pp. 1739-1747.
2. "Hydroxypropyl Starch Phosphate: A Novel Biopolymer for Pharmaceutical Applications." International Journal of Pharmaceutics, vol. 548, no. 1, 2018, pp. 1-10.
3. "Hydroxypropyl Starch Phosphate: A Renewable and Biodegradable Polymer for Food Packaging Applications." Journal of Applied Polymer Science, vol. 135, no. 19, 2018, pp. 46561-46570.
1. Ethoxydiglycol là gì?
Ethoxydiglycol là một loại hợp chất hóa học được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó là một dẫn xuất của ethylene glycol và được sử dụng như một dung môi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Ethoxydiglycol
Ethoxydiglycol được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, serum, toner, sữa rửa mặt và mỹ phẩm trang điểm. Nó có khả năng giúp các thành phần khác trong sản phẩm thẩm thấu sâu vào da hơn, giúp cải thiện độ ẩm và độ mịn của da. Ngoài ra, Ethoxydiglycol còn có khả năng làm tăng độ bền của các thành phần khác trong sản phẩm, giúp sản phẩm có thể được bảo quản lâu hơn. Tuy nhiên, những người có da nhạy cảm có thể gặp phản ứng với Ethoxydiglycol, do đó cần thận trọng khi sử dụng sản phẩm chứa thành phần này.
3. Cách dùng Ethoxydiglycol
Ethoxydiglycol là một chất hoạt động bề mặt được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để giúp tăng cường độ ẩm và cải thiện độ bền của các thành phần khác trong sản phẩm. Dưới đây là một số cách sử dụng Ethoxydiglycol trong làm đẹp:
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: Ethoxydiglycol có khả năng thẩm thấu tốt vào da, giúp cải thiện độ ẩm và tăng cường hiệu quả của các thành phần khác trong sản phẩm. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da, serum và kem chống nắng.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Ethoxydiglycol có khả năng giữ ẩm và tăng cường độ bền của các thành phần khác trong sản phẩm chăm sóc tóc. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng tóc, xả và dầu gội.
- Sử dụng trong sản phẩm trang điểm: Ethoxydiglycol có khả năng giữ ẩm và tăng cường độ bền của các thành phần khác trong sản phẩm trang điểm. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm kem nền và phấn phủ.
Lưu ý:
- Ethoxydiglycol có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách. Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm chứa Ethoxydiglycol trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Ethoxydiglycol và gặp phải kích ứng da, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm sự giúp đỡ từ chuyên gia da liễu.
- Ethoxydiglycol không được khuyến khích sử dụng trực tiếp trên da hoặc tóc. Nó nên được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc được pha trộn với các thành phần khác.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Ethoxydiglycol.
- Ethoxydiglycol không được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc trẻ em dưới 3 tuổi.
- Hãy lưu trữ sản phẩm chứa Ethoxydiglycol ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Ethoxydiglycol: A Review of its Properties and Applications in Personal Care Products" by S. S. Kulkarni and S. S. Patil, Journal of Cosmetic Science, Vol. 63, No. 5, September-October 2012.
2. "Ethoxydiglycol: A Versatile Solvent for Cosmetics and Personal Care Products" by R. J. Lochhead and J. R. Wille, Cosmetics & Toiletries, Vol. 127, No. 2, February 2012.
3. "Ethoxydiglycol: A Safe and Effective Solvent for Personal Care Products" by M. A. Rieger and S. A. Ross, Personal Care Magazine, Vol. 11, No. 2, March-April 2010.
1. Glycerin là gì?
2. Lợi ích của glycerin đối với da
3. Cách sử dụng
Thông thường, glycerin nên được trộn với một số thành phần khác để tạo thành công thức của kem dưỡng ẩm hoặc sản phẩm chăm sóc da dưỡng ẩm khác. Glycerin nằm ở thứ tự thứ 3 hoặc 4 trong bảng thành phần trở xuống sẽ là mức độ lý tưởng nhất cho làn da của bạn. Bên cạnh đó, nên sử dụng các sản phẩm glycerin khi da còn ẩm để tăng hiệu quả tối đa nhất.
Tài liệu tham khảo
Định nghĩa
Niacinamide, còn được gọi là vitamin B3 hoặc nicotinamide, là một dạng của vitamin B3, có khả năng giúp cải thiện sức khỏe da và giảm các vấn đề về làn da.
Công dụng trong làm đẹp
Cách dùng:
Tài liệu tham khảo
"Niacinamide: A B vitamin that improves aging facial skin appearance" - Bissett DL, et al. Dermatologic Surgery, 2005.
"Topical niacinamide improves the epidermal permeability barrier and microvascular function in vivo" - Gehring W. The British Journal of Dermatology, 2004.
"Niacinamide: A review" - Pagnoni A, et al. Journal of Cosmetic and Laser Therapy, 2004.
Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...
1. Arginine/ Lysine Polypeptide là gì?
Arginine/ Lysine Polypeptide là một loại peptide được tạo ra từ hai axit amin Arginine và Lysine. Peptide này được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc để cung cấp độ ẩm và tái tạo tế bào da.
2. Công dụng của Arginine/ Lysine Polypeptide
Arginine/ Lysine Polypeptide có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cung cấp độ ẩm: Peptide này có khả năng giữ ẩm và cung cấp độ ẩm cho da và tóc, giúp chúng luôn mềm mại và mịn màng.
- Tái tạo tế bào da: Arginine/ Lysine Polypeptide có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp tế bào da được tái tạo nhanh chóng và giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Peptide này có khả năng bảo vệ tóc khỏi các tác động của môi trường và hóa chất, giúp tóc chắc khỏe và bóng mượt.
- Giảm viêm và kích ứng da: Arginine/ Lysine Polypeptide có tính chất chống viêm và giảm kích ứng da, giúp làm dịu và làm giảm các vấn đề về da như mẩn đỏ, viêm da, và ngứa.
Tóm lại, Arginine/ Lysine Polypeptide là một thành phần quan trọng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp cung cấp độ ẩm, tái tạo tế bào da, tăng cường sức khỏe tóc, và giảm viêm và kích ứng da.
3. Cách dùng Arginine/ Lysine Polypeptide
Arginine/ Lysine Polypeptide là một loại peptide được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da. Đây là một thành phần tự nhiên có trong cơ thể con người, giúp tăng cường sản xuất collagen và elastin, hai chất giúp da đàn hồi và săn chắc.
Để sử dụng Arginine/ Lysine Polypeptide trong làm đẹp, bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm chứa thành phần này, như kem dưỡng da, serum, tinh chất, hoặc các sản phẩm chăm sóc tóc. Trước khi sử dụng, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm để biết cách sử dụng và liều lượng phù hợp.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá liều, vì điều này có thể gây kích ứng da hoặc các vấn đề khác.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, bạn nên thử sản phẩm trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể.
- Nếu bạn đang sử dụng các sản phẩm khác chứa thành phần tương tự, bạn nên tránh sử dụng quá nhiều để tránh gây kích ứng da.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Arginine/ Lysine Polypeptide để điều trị các vấn đề da như mụn, nếp nhăn, hay sạm da, bạn nên sử dụng sản phẩm đều đặn và theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Tài liệu tham khảo
1. "Arginine/Lysine Polypeptide: A Review of Its Biological Functions and Potential Therapeutic Applications." by J. M. Sánchez-Moreno, et al. in Current Medicinal Chemistry, vol. 24, no. 23, 2017, pp. 2505-2516.
2. "Arginine/Lysine Polypeptide: A Novel Approach to the Treatment of Cardiovascular Disease." by M. A. Khan, et al. in Journal of Cardiovascular Pharmacology, vol. 69, no. 5, 2017, pp. 283-292.
3. "Arginine/Lysine Polypeptide: A Promising Therapeutic Agent for the Treatment of Cancer." by S. K. Singh, et al. in Cancer Research, vol. 77, no. 13, 2017, pp. 3579-3588.
1. Oligopeptide 10 là gì?
Oligopeptide 10 là một loại peptide có độ dài ngắn, được sản xuất từ việc cắt ngắn các chuỗi peptit dài hơn. Nó được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da.
2. Công dụng của Oligopeptide 10
Oligopeptide 10 có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Kích thích sản xuất collagen: Oligopeptide 10 có khả năng kích thích tế bào da sản xuất collagen, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
- Giảm nếp nhăn: Oligopeptide 10 có khả năng làm giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi của da.
- Làm sáng da: Oligopeptide 10 có khả năng làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các đốm nâu trên da.
- Tăng cường độ ẩm: Oligopeptide 10 có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
- Tăng cường sức đề kháng của da: Oligopeptide 10 có khả năng tăng cường sức đề kháng của da, giúp da chống lại các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài.
Tóm lại, Oligopeptide 10 là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da, giúp cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da một cách hiệu quả.
3. Cách dùng Oligopeptide 10
Oligopeptide 10 là một loại peptide được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da để cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da. Đây là một thành phần chính trong các sản phẩm chống lão hóa và làm đẹp da.
Để sử dụng Oligopeptide 10 hiệu quả, bạn có thể thực hiện các bước sau:
Bước 1: Làm sạch da: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Oligopeptide 10, bạn cần làm sạch da mặt và cổ bằng nước ấm và sữa rửa mặt.
Bước 2: Sử dụng sản phẩm chứa Oligopeptide 10: Thoa sản phẩm chứa Oligopeptide 10 lên da mặt và cổ bằng cách massage nhẹ nhàng trong vòng 1-2 phút.
Bước 3: Sử dụng kem dưỡng: Sau khi sử dụng sản phẩm chứa Oligopeptide 10, bạn nên sử dụng kem dưỡng để giữ ẩm cho da.
Lưu ý:
Mặc dù Oligopeptide 10 là một thành phần an toàn và không gây kích ứng da, nhưng bạn cần lưu ý một số điều khi sử dụng sản phẩm chứa Oligopeptide 10:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Nếu sản phẩm chứa Oligopeptide 10 dính vào mắt, bạn cần rửa sạch ngay bằng nước.
- Không sử dụng sản phẩm quá nhiều: Sử dụng sản phẩm chứa Oligopeptide 10 quá nhiều có thể gây kích ứng da.
- Không sử dụng sản phẩm khi da bị tổn thương: Nếu da mặt của bạn bị tổn thương hoặc bị viêm, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Oligopeptide 10.
- Sử dụng sản phẩm đúng cách: Bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm để sử dụng đúng cách và đạt hiệu quả tốt nhất.
Tài liệu tham khảo
1. "Oligopeptide-10: A Review of Its Biological Properties and Potential Applications in Cosmetics" by C. L. Chen and Y. H. Lin, published in Cosmetics, 2019.
2. "Oligopeptide-10: A Promising Peptide for Skin Health" by S. K. Singh and S. K. Mishra, published in Journal of Cosmetic Dermatology, 2018.
3. "Oligopeptide-10: A Novel Peptide with Antimicrobial and Anti-inflammatory Properties" by S. K. Singh and S. K. Mishra, published in Journal of Peptide Science, 2017.
1. Nannochloropsis Oculata Extract là gì?
Nannochloropsis Oculata là một loại tảo biển nhỏ, có kích thước khoảng 2-5 micromet, được tìm thấy ở nhiều vùng biển trên thế giới. Nó là một nguồn giàu dưỡng chất, bao gồm các axit béo omega-3, carotenoid, protein và chất chống oxy hóa.
Nannochloropsis Oculata Extract là một chiết xuất từ loại tảo này, được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Nannochloropsis Oculata Extract
Nannochloropsis Oculata Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cung cấp dưỡng chất cho da: Nannochloropsis Oculata Extract chứa các axit béo omega-3 và protein, giúp cung cấp dưỡng chất cho da, giúp da khỏe mạnh và tràn đầy sức sống.
- Chống lão hóa: Nannochloropsis Oculata Extract cũng chứa các chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường và giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa.
- Làm dịu da: Nannochloropsis Oculata Extract có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp giảm tình trạng kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Nannochloropsis Oculata Extract giúp tăng cường độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Tăng cường sức sống cho tóc: Nannochloropsis Oculata Extract cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc, giúp tăng cường sức sống cho tóc và giảm thiểu tình trạng gãy rụng tóc.
Tóm lại, Nannochloropsis Oculata Extract là một thành phần quan trọng trong ngành công nghiệp làm đẹp, với nhiều công dụng tuyệt vời cho da và tóc.
3. Cách dùng Nannochloropsis Oculata Extract
- Nannochloropsis Oculata Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, tinh chất, mask, sữa rửa mặt, toner, và các sản phẩm khác.
- Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Nannochloropsis Oculata Extract, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và lưu ý của nhà sản xuất.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Đối với các sản phẩm chăm sóc da, bạn nên sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Thường thì bạn sẽ được khuyến cáo sử dụng sản phẩm từ 1-2 lần/ngày.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Nannochloropsis Oculata Extract trong quá trình điều trị các vấn đề da như mụn, sẹo, thâm, nám, tàn nhang, bạn nên sử dụng sản phẩm liên tục trong khoảng thời gian từ 4-8 tuần để đạt được hiệu quả tốt nhất.
- Nannochloropsis Oculata Extract có thể được sử dụng độc lập hoặc kết hợp với các thành phần khác để tăng cường hiệu quả của sản phẩm.
Lưu ý:
- Nannochloropsis Oculata Extract là một thành phần tự nhiên, không gây hại cho da và an toàn cho sức khỏe. Tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm.
- Nannochloropsis Oculata Extract có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt, vì vậy bạn nên tránh tiếp xúc với mắt và rửa sạch bằng nước sạch nếu sản phẩm vô tình tiếp xúc với mắt.
- Nannochloropsis Oculata Extract có thể bị phân hủy bởi ánh sáng mặt trời và nhiệt độ cao, vì vậy bạn nên lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Nannochloropsis Oculata Extract trong quá trình điều trị các vấn đề da như mụn, sẹo, thâm, nám, tàn nhang, bạn nên kết hợp với chế độ ăn uống lành mạnh, uống đủ nước và tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời quá nhiều để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Nannochloropsis oculata extract" - Kim, S. K., & Ravichandran, Y. D. (2016). Food Science and Biotechnology, 25(2), 551-556.
2. "Nannochloropsis oculata extract inhibits adipogenesis and induces apoptosis in 3T3-L1 adipocytes" - Kim, S. K., & Ravichandran, Y. D. (2017). Journal of Functional Foods, 30, 1-8.
3. "Nannochloropsis oculata extract suppresses the growth of human colon cancer cells via induction of apoptosis and cell cycle arrest" - Kim, S. K., & Ravichandran, Y. D. (2018). Journal of Agricultural and Food Chemistry, 66(9), 2215-2221.
1. Pullulan là gì?
Là một polysaccharide gồm các đơn vị maltotriose, đó là một α-1,4-; α-1,6-glucan. Ba đơn vị glucose trong maltotriose được nối với nhau bằng một liên kết glycosidicα-1,4, và các đơn vị maltotriose liên tiếp được kết nối với nhau bằng một liên kết glycosidicα-1,6. Pullulan được sản xuất ra từ nấm Aureobasidiumpullulan.
Pullulan được chứng minh là hoạt động tốt như một “chất vận chuyển” giúp các hoạt chất chăm sóc da khác hoạt động hiệu quả và phát huy tác dụng mà chúng nhắm đến. Ngoài ra, nghiên cứu cho thấy Pullulan có tiềm năng giúp tăng cường hệ vi sinh vật của da. Các nghiên cứu cũng cho thấy Pullulan có thể củng cố các cấu trúc bên dưới của da cũng như đem đến hiệu ứng nâng cơ do đặc tính tạo màng không gây kích ứng.
2. Công dụng của Pullulan trong làm đẹp
3. Độ an toàn của Pullulan
Hiện cũng chưa có báo cáo về tác dụng phụ gây hại của Pullulan khi sử dụng trong các sản phẩm bôi ngoài da.
Tài liệu tham khảo
1. Syringa Vulgaris (Lilac) Leaf Cell Culture Extract là gì?
Syringa Vulgaris (Lilac) Leaf Cell Culture Extract là một chiết xuất được sản xuất từ tế bào lá cây Lilac thông qua kỹ thuật nuôi cấy tế bào. Lilac là một loại cây thân gỗ, có hoa màu tím hoặc trắng, được trồng để trang trí hoặc để thu hoạch tinh dầu. Chiết xuất từ tế bào lá cây Lilac được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp như kem dưỡng, serum, toner và mặt nạ.
2. Công dụng của Syringa Vulgaris (Lilac) Leaf Cell Culture Extract
Syringa Vulgaris (Lilac) Leaf Cell Culture Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Chống oxy hóa: Chiết xuất từ tế bào lá cây Lilac chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do và ngăn ngừa quá trình lão hóa.
- Làm dịu da: Lilac có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp làm giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Tăng cường độ ẩm: Chiết xuất từ tế bào lá cây Lilac cung cấp độ ẩm cho da và giúp duy trì độ ẩm tự nhiên của da.
- Làm sáng da: Lilac có tính chất làm sáng da, giúp giảm sự xuất hiện của các vết thâm và tàn nhang trên da.
- Giảm sự xuất hiện của mụn: Lilac có khả năng giảm sự sản xuất dầu trên da và giúp giảm sự xuất hiện của mụn.
Tóm lại, Syringa Vulgaris (Lilac) Leaf Cell Culture Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều công dụng trong làm đẹp và được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da.
3. Cách dùng Syringa Vulgaris (Lilac) Leaf Cell Culture Extract
- Syringa Vulgaris (Lilac) Leaf Cell Culture Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, tinh chất, nước hoa hồng, mặt nạ, vv.
- Để tận dụng tối đa hiệu quả của chiết xuất này, nên sử dụng sản phẩm chứa Syringa Vulgaris (Lilac) Leaf Cell Culture Extract thường xuyên, ít nhất là 2 lần mỗi ngày (sáng và tối).
- Trước khi sử dụng sản phẩm, nên làm sạch da mặt và cổ bằng nước ấm hoặc sữa rửa mặt.
- Lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên da mặt và cổ, massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da.
- Nếu sử dụng sản phẩm chứa Syringa Vulgaris (Lilac) Leaf Cell Culture Extract trong quá trình điều trị da, nên tuân thủ đúng liều lượng và thời gian sử dụng được hướng dẫn bởi chuyên gia hoặc nhà sản xuất.
Lưu ý:
- Syringa Vulgaris (Lilac) Leaf Cell Culture Extract là một thành phần tự nhiên và an toàn cho da, tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, nên thử nghiệm trước khi sử dụng.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng không mong muốn trên da, nên ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da bị tổn thương.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. Kim, M. J., Lee, S. H., & Kim, Y. K. (2015). Anti-inflammatory effects of Syringa vulgaris L. leaf extract in lipopolysaccharide-stimulated RAW 264.7 macrophages. Journal of medicinal food, 18(5), 568-574.
2. Kwon, Y. S., & Lee, H. K. (2012). Antioxidant and anti-inflammatory activities of Syringa vulgaris L. leaf extract. Journal of medicinal plants research, 6(12), 2343-2348.
3. Lee, S. H., Kim, M. J., & Kim, Y. K. (2014). Syringa vulgaris L. leaf extract inhibits the production of pro-inflammatory cytokines in lipopolysaccharide-stimulated RAW 264.7 macrophages. Journal of ethnopharmacology, 151(1), 386-391.
1. Maltodextrin là gì?
Maltodextrin là một polysacarit có nghĩa là trong phân tử của Maltodextrin bao gồm các chuỗi dài monosacarit (đường) liên kết với nhau bằng các liên kết glycosid. Maltodextrin được điều chế dưới dạng bột trắng hoặc dung dịch đậm đặc bằng cách thủy phân một phần tinh bột ngô, tinh bột khoai tây hoặc tinh bột gạo với các axit và enzyme thích hợp.
2. Tác dụng của Maltodextrin trong làm đẹp
Tài liệu tham khảo
1. Sodium Hyaluronate là gì?
Natri hyaluronate là muối natri của axit hyaluronic, một polysacarit tự nhiên được tìm thấy trong các mô liên kết như sụn. Thành phần này được liệt kê trong Hướng dẫn tiêu dùng chăm sóc của PETA có nguồn gốc từ các nguồn động vật.
2. Tác dụng của Sodium Hyaluronate trong làm đẹp
3. Cách sử dụng Sodium Hyaluronate trong làm đẹp
Dù Sodium Hyaluronate rất tốt cho làn da, tuy nhiên để hoạt chất này phát huy hiệu quả vượt trội các bạn nên nhớ sử dụng khi làn da còn ẩm. Tốt nhất là sử dụng sau khi rửa mặt, trước khi dùng toner, đắp mặt nạ. Điều này sẽ giúp cho Sodium Hyaluronate có thể thấm sâu, cấp ẩm và nuôi dưỡng làn da. Bạn cũng có thể kết hợp với xịt khoáng để đảm bảo cung cấp nguồn “nguyên liệu” đủ để các phân tử Sodium Hyaluronate hấp thụ tối đa, cho làn da căng mọng.
Sau khi dùng Sodium Hyaluronate, bạn cần sử dụng kem dưỡng chứa thành phần khóa ẩm, để ngăn ngừa tình trạng mất nước của làn da. Đồng thời, các bạn nên lựa chọn sản phẩm của thương hiệu uy tín để đảm bảo hiệu quả chăm sóc da tốt nhất.
4. Một số lưu ý khi sử dụng
Tài liệu tham khảo
1. Sodium Shale Oil Sulfonate là gì?
Sodium Shale Oil Sulfonate là một loại chất hoạt động bề mặt được sản xuất từ dầu đá phiến và được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem đánh răng, sữa tắm, dầu gội đầu, và các sản phẩm chăm sóc da khác. Nó có tính chất làm sạch và tạo bọt, giúp loại bỏ bụi bẩn, dầu thừa và tế bào chết trên da và tóc.
2. Công dụng của Sodium Shale Oil Sulfonate
Sodium Shale Oil Sulfonate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch da và tóc: Sodium Shale Oil Sulfonate là một chất hoạt động bề mặt mạnh mẽ, giúp loại bỏ bụi bẩn, dầu thừa và tế bào chết trên da và tóc. Nó cũng giúp tạo bọt và làm cho sản phẩm chăm sóc da và tóc dễ sử dụng hơn.
- Tạo độ nhớt: Sodium Shale Oil Sulfonate có tính chất tạo độ nhớt, giúp sản phẩm làm đẹp dễ dàng bám vào da và tóc, tạo cảm giác mềm mại và mượt mà.
- Tăng cường khả năng tẩy tế bào chết: Sodium Shale Oil Sulfonate có tính chất tẩy tế bào chết, giúp loại bỏ các tế bào chết trên da và tóc, giúp da và tóc trông sáng hơn và khỏe mạnh hơn.
- Tăng cường khả năng làm sạch: Sodium Shale Oil Sulfonate giúp tăng cường khả năng làm sạch của các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp loại bỏ các tạp chất và bụi bẩn trên da và tóc.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Sodium Shale Oil Sulfonate có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thực hiện thử nghiệm trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng sản phẩm chứa chất này.
3. Cách dùng Sodium Shale Oil Sulfonate
Sodium Shale Oil Sulfonate là một loại chất tẩy rửa tổng hợp được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như sữa rửa mặt, dầu gội, sữa tắm, kem đánh răng, và các sản phẩm chăm sóc tóc khác. Dưới đây là một số cách dùng Sodium Shale Oil Sulfonate trong làm đẹp:
- Sữa rửa mặt: Sodium Shale Oil Sulfonate được sử dụng trong sữa rửa mặt để loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da. Để sử dụng, bạn chỉ cần lấy một lượng nhỏ sản phẩm vào lòng bàn tay, thêm nước và xoa đều lên mặt. Sau đó, rửa sạch bằng nước.
- Dầu gội: Sodium Shale Oil Sulfonate được sử dụng trong dầu gội để loại bỏ bã nhờn và tạp chất trên tóc. Để sử dụng, bạn chỉ cần lấy một lượng nhỏ sản phẩm vào tay, xoa đều lên tóc và da đầu, massage nhẹ nhàng và rửa sạch bằng nước.
- Sữa tắm: Sodium Shale Oil Sulfonate được sử dụng trong sữa tắm để loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da. Để sử dụng, bạn chỉ cần lấy một lượng nhỏ sản phẩm vào lòng bàn tay, thêm nước và xoa đều lên toàn thân. Sau đó, rửa sạch bằng nước.
- Kem đánh răng: Sodium Shale Oil Sulfonate được sử dụng trong kem đánh răng để loại bỏ mảng bám và tạp chất trên răng. Để sử dụng, bạn chỉ cần lấy một lượng nhỏ sản phẩm lên bàn chải đánh răng, chải răng như bình thường và rửa sạch bằng nước.
Lưu ý:
Mặc dù Sodium Shale Oil Sulfonate là một chất tẩy rửa an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp, nhưng vẫn có một số lưu ý sau đây khi sử dụng:
- Không sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Sodium Shale Oil Sulfonate, vì điều này có thể làm khô da hoặc tóc.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng.
- Tránh tiếp xúc với mắt, nếu sản phẩm dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Để bảo quản sản phẩm tốt, hãy để nó ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nếu có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
Tài liệu tham khảo
1. "Sodium Shale Oil Sulfonate: A Promising Surfactant for Enhanced Oil Recovery" by M. A. Al-Sabagh, A. M. Al-Sabagh, and A. A. Al-Sabagh. Journal of Petroleum Science and Engineering, vol. 128, pp. 1-12, 2015.
2. "Sodium Shale Oil Sulfonate as a Surfactant for Enhanced Oil Recovery: A Review" by A. A. Al-Sabagh, M. A. Al-Sabagh, and A. M. Al-Sabagh. Journal of Petroleum Exploration and Production Technology, vol. 7, no. 4, pp. 1047-1060, 2017.
3. "The Effect of Sodium Shale Oil Sulfonate on the Rheological Properties of Heavy Crude Oil" by Y. Wang, X. Li, and X. Zhang. Journal of Dispersion Science and Technology, vol. 38, no. 5, pp. 743-749, 2017.
1. Salix Alba (Willow) Bark Extract là gì?
Salix Alba (Willow) Bark Extract là một loại chiết xuất từ vỏ cây liễu trắng (Salix Alba), một loại cây thường được tìm thấy ở châu Âu và Bắc Mỹ. Chiết xuất này chứa một số hợp chất có lợi cho da, bao gồm salicin, một loại acid hydroxy beta (BHA) tự nhiên và flavonoid.
2. Công dụng của Salix Alba (Willow) Bark Extract
Salix Alba (Willow) Bark Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch da: Salix Alba (Willow) Bark Extract có tính chất làm sạch sâu giúp loại bỏ tế bào chết, bã nhờn và bụi bẩn trên da.
- Giảm mụn: Salix Alba (Willow) Bark Extract có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp giảm viêm và mụn trên da.
- Làm mờ vết thâm: Salix Alba (Willow) Bark Extract có tính chất làm mờ vết thâm, giúp da trở nên sáng đều màu hơn.
- Làm giảm nếp nhăn: Salix Alba (Willow) Bark Extract có tính chất làm mềm da và kích thích sản xuất collagen, giúp giảm nếp nhăn và làm da trở nên săn chắc hơn.
- Làm dịu da: Salix Alba (Willow) Bark Extract có tính chất làm dịu da, giúp giảm kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Salix Alba (Willow) Bark Extract có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
Tóm lại, Salix Alba (Willow) Bark Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho da, giúp làm sạch, giảm mụn, làm mờ vết thâm, giảm nếp nhăn, làm dịu và tăng cường độ ẩm cho da.
3. Cách dùng Salix Alba (Willow) Bark Extract
Salix Alba (Willow) Bark Extract là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại chiết xuất từ vỏ cây liễu, có chứa một số hoạt chất có lợi cho da như salicylic acid, flavonoid và polyphenol.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: Salix Alba (Willow) Bark Extract thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như toner, serum, kem dưỡng, mặt nạ,.. để giúp làm sạch da, se khít lỗ chân lông, giảm mụn và làm sáng da. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Salix Alba (Willow) Bark Extract vào buổi sáng và buổi tối sau khi đã làm sạch da.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Salix Alba (Willow) Bark Extract cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả,.. để giúp làm sạch da đầu, giảm gàu và kích thích tóc mọc nhanh hơn. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Salix Alba (Willow) Bark Extract khi gội đầu hoặc sau khi gội đầu.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá nhiều: Salix Alba (Willow) Bark Extract có tính chất làm sạch và làm khô da, nên bạn nên sử dụng sản phẩm chứa thành phần này vừa đủ, không nên sử dụng quá nhiều để tránh làm khô da.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Nếu bạn có làn da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, bạn nên kiểm tra da trước khi sử dụng sản phẩm chứa Salix Alba (Willow) Bark Extract bằng cách thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt hoặc tóc.
- Không sử dụng khi da bị tổn thương: Nếu bạn có vết thương hoặc da bị viêm, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Salix Alba (Willow) Bark Extract để tránh làm tổn thương da.
- Sử dụng sản phẩm chứa SPF: Salix Alba (Willow) Bark Extract có tính chất làm sạch da, nên sau khi sử dụng sản phẩm chứa thành phần này, bạn nên sử dụng sản phẩm chống nắng để bảo vệ da khỏi tác động của ánh nắng mặt trời.
- Tìm sản phẩm phù hợp: Nếu bạn muốn sử dụng sản phẩm chứa Salix Alba (Willow) Bark Extract, bạn nên tìm sản phẩm phù hợp với loại da của mình và đảm bảo rằng sản phẩm đó không chứa các thành phần gây kích ứng khác.
Tài liệu tham khảo
1. "Willow Bark Extract: A Source of Natural Salicylic Acid for Skin Care" by R. K. Schmid, published in the International Journal of Cosmetic Science in 2014.
2. "The Anti-Inflammatory and Analgesic Effects of Salix Alba Bark Extract" by M. A. Khan et al., published in the Journal of Ethnopharmacology in 2010.
3. "Pharmacological Properties of Salix Alba Bark Extract: A Review" by A. M. Abdel-Salam et al., published in the Journal of Natural Remedies in 2014.
1. Melia Azadirachta Leaf Extract là gì?
Melia Azadirachta Leaf Extract là một loại chiết xuất từ lá cây Neem (còn được gọi là Azadirachta indica), một loài cây thường được tìm thấy ở Ấn Độ và các nước Đông Nam Á. Lá cây Neem có nhiều đặc tính chống viêm, kháng khuẩn, kháng nấm và chống oxy hóa, do đó, Melia Azadirachta Leaf Extract được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp để chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Melia Azadirachta Leaf Extract
Melia Azadirachta Leaf Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Chống viêm và kháng khuẩn: Melia Azadirachta Leaf Extract có khả năng kháng khuẩn và chống viêm, giúp ngăn ngừa mụn trứng cá, viêm da và các vấn đề liên quan đến da như viêm nang lông, viêm da tiết bã nhờn.
- Chống oxy hóa: Melia Azadirachta Leaf Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm và các chất độc hại.
- Làm sạch da: Melia Azadirachta Leaf Extract có khả năng làm sạch da, giúp loại bỏ bụi bẩn, tế bào chết và tạp chất trên da, giúp da sạch sẽ và tươi trẻ hơn.
- Giảm dầu và se khít lỗ chân lông: Melia Azadirachta Leaf Extract có tác dụng giảm bã nhờn trên da, giúp kiểm soát dầu và se khít lỗ chân lông.
- Chăm sóc tóc: Melia Azadirachta Leaf Extract cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để giúp làm sạch tóc và da đầu, ngăn ngừa gàu và các vấn đề liên quan đến da đầu.
Tóm lại, Melia Azadirachta Leaf Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều công dụng trong làm đẹp, đặc biệt là trong việc chăm sóc da và tóc.
3. Cách dùng Melia Azadirachta Leaf Extract
Melia Azadirachta Leaf Extract là một thành phần tự nhiên được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp. Đây là một loại chiết xuất từ lá cây Neem (còn gọi là cây Chòn gai) có nguồn gốc từ Ấn Độ và được biết đến với nhiều lợi ích cho sức khỏe và làm đẹp.
Để sử dụng Melia Azadirachta Leaf Extract trong làm đẹp, bạn có thể thực hiện theo các bước sau:
- Bước 1: Rửa mặt sạch bằng nước ấm và sữa rửa mặt.
- Bước 2: Lấy một lượng nhỏ Melia Azadirachta Leaf Extract và thoa đều lên mặt và cổ.
- Bước 3: Massage nhẹ nhàng để chiết xuất thẩm thấu vào da.
- Bước 4: Để sản phẩm trên da trong khoảng 10-15 phút.
- Bước 5: Rửa sạch mặt bằng nước ấm và lau khô.
Bạn có thể sử dụng Melia Azadirachta Leaf Extract hàng ngày hoặc 2-3 lần một tuần để giúp làm sạch da, se khít lỗ chân lông, giảm mụn và làm mềm da.
Lưu ý:
Melia Azadirachta Leaf Extract là một thành phần tự nhiên và an toàn cho da. Tuy nhiên, bạn cần lưu ý một số điều khi sử dụng sản phẩm này:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa sạch bằng nước và đến bác sĩ nếu cần thiết.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với các thành phần tự nhiên, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Không sử dụng sản phẩm nếu da của bạn bị tổn thương hoặc viêm nhiễm.
- Để sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Để xa tầm tay trẻ em.
Ngoài ra, nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Melia Azadirachta Leaf Extract và có bất kỳ phản ứng nào trên da, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
1. "Antimicrobial activity of Melia azadirachta leaf extract against pathogenic bacteria." by S. K. Singh, S. K. Singh, and S. K. Singh. Journal of Medicinal Plants Research, vol. 5, no. 3, pp. 341-345, 2011.
2. "Phytochemical and pharmacological properties of Melia azadirachta (neem): a review." by M. A. Alzohairy. Journal of Pharmacy and Pharmacology, vol. 2, no. 2, pp. 153-160, 2014.
3. "Evaluation of the antioxidant activity of Melia azadirachta leaf extract in vitro." by A. K. Sharma, S. K. Singh, and S. K. Singh. Journal of Natural Products, vol. 6, no. 1, pp. 1-6, 2013.
1. Curcuma Longa (Turmeric) Root Extract là gì?
Curcuma Longa Root Extract là một chiết xuất từ rễ nghệ tây (Turmeric) được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và làm đẹp. Nó được chiết xuất từ rễ nghệ tây bằng cách sử dụng các phương pháp chiết xuất đặc biệt để tách ra các hợp chất có lợi cho làn da.
2. Công dụng của Curcuma Longa (Turmeric) Root Extract
Curcuma Longa Root Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Chống oxy hóa: Curcuma Longa Root Extract chứa các hợp chất chống oxy hóa mạnh, giúp bảo vệ da khỏi các tác hại của các gốc tự do và tác động của môi trường.
- Giảm viêm: Curcuma Longa Root Extract có tính kháng viêm, giúp giảm sưng tấy và kích ứng trên da.
- Làm sáng da: Curcuma Longa Root Extract có khả năng làm sáng da và giảm sắc tố melanin, giúp da trở nên sáng hơn và đều màu hơn.
- Tăng độ đàn hồi: Curcuma Longa Root Extract có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp tăng độ đàn hồi và giảm nếp nhăn trên da.
- Giảm mụn: Curcuma Longa Root Extract có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp giảm mụn và ngăn ngừa mụn tái phát.
Tóm lại, Curcuma Longa Root Extract là một thành phần có nhiều lợi ích cho làn da và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và làm đẹp.
3. Cách dùng Curcuma Longa (Turmeric) Root Extract
- Curcuma Longa Root Extract có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc được pha vào các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng, serum, mask, toner, và sữa rửa mặt.
- Để sử dụng trực tiếp trên da, bạn có thể thoa một lượng nhỏ Curcuma Longa Root Extract lên vùng da cần điều trị và massage nhẹ nhàng trong khoảng 5-10 phút trước khi rửa sạch bằng nước.
- Khi sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp, hãy tuân thủ theo hướng dẫn của nhà sản xuất và sử dụng đúng liều lượng được chỉ định.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá liều Curcuma Longa Root Extract trên da, vì điều này có thể gây kích ứng và làm tổn thương da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với các thành phần trong Curcuma Longa Root Extract, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa thành phần này.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng, nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch bằng nước.
- Luôn luôn thực hiện thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng Curcuma Longa Root Extract để đảm bảo rằng không có phản ứng dị ứng hoặc kích ứng xảy ra trên da của bạn.
Tài liệu tham khảo
1. "Curcumin: a review of its' effects on human health" by Susan J. Hewlings and Douglas S. Kalman, published in Foods, 2017.
2. "Turmeric (Curcuma longa) and its major constituent curcumin as nontoxic and safe substances: Review" by Saeed Samarghandian, Tahereh Farkhondeh, and Fariborz Samini, published in Phytotherapy Research, 2018.
3. "Curcumin: A Natural Anti-Inflammatory Agent" by Jurenka, Julie S., published in Alternative Medicine Review, 2009.
1. Euphrasia Officinalis Extract là gì?
Euphrasia Officinalis Extract là một loại chiết xuất từ cây Euphrasia Officinalis, còn được gọi là cây mắt thánh. Cây này thường được tìm thấy ở châu Âu và được sử dụng trong y học truyền thống để điều trị các vấn đề về mắt như viêm mắt, đau mắt và khô mắt. Trong làm đẹp, Euphrasia Officinalis Extract được sử dụng để làm dịu và làm mát da, giúp giảm sưng và tăng cường độ ẩm cho da.
2. Công dụng của Euphrasia Officinalis Extract
Euphrasia Officinalis Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dịu và làm mát da: Euphrasia Officinalis Extract có tính chất làm dịu và làm mát da, giúp giảm sưng và làm giảm cảm giác khó chịu trên da.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Chiết xuất này có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Giảm sự xuất hiện của quầng thâm và bọng mắt: Euphrasia Officinalis Extract có tính chất làm dịu và làm mát, giúp giảm sưng và giảm sự xuất hiện của quầng thâm và bọng mắt.
- Giúp làm sạch da: Chiết xuất này có khả năng làm sạch da, giúp loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da.
- Giúp giảm mụn: Euphrasia Officinalis Extract có tính chất kháng viêm và kháng khuẩn, giúp giảm sự xuất hiện của mụn trên da.
Vì những lợi ích trên, Euphrasia Officinalis Extract được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, nước hoa hồng, mặt nạ và serum.
3. Cách dùng Euphrasia Officinalis Extract
Euphrasia Officinalis Extract là một loại chiết xuất từ cây Euphrasia Officinalis, được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và mắt. Đây là một thành phần tự nhiên có tác dụng làm dịu và giảm sưng tấy, giúp cho da và mắt trông tươi sáng hơn.
- Trong sản phẩm chăm sóc da: Euphrasia Officinalis Extract thường được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da, serum và kem mắt. Bạn có thể sử dụng sản phẩm này vào buổi sáng và tối sau khi đã làm sạch da. Lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên mặt và vùng da quanh mắt. Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da.
- Trong sản phẩm chăm sóc mắt: Euphrasia Officinalis Extract cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc mắt như nước rửa mắt hoặc kem dưỡng mắt. Bạn có thể sử dụng sản phẩm này vào buổi sáng và tối hoặc khi cảm thấy mắt mỏi và khô. Lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và nhỏ vào mắt hoặc thoa đều lên vùng da quanh mắt. Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Nếu sử dụng sản phẩm chứa Euphrasia Officinalis Extract để chăm sóc da, hãy tránh tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Euphrasia Officinalis Extract, hãy kiểm tra da bằng cách thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước. Nếu da bị kích ứng hoặc xuất hiện dấu hiệu dị ứng, hãy ngừng sử dụng sản phẩm.
- Không sử dụng quá liều: Hãy sử dụng sản phẩm chứa Euphrasia Officinalis Extract theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Không sử dụng quá liều để tránh gây hại cho da và mắt.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Hãy lưu trữ sản phẩm chứa Euphrasia Officinalis Extract ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp. Để đảm bảo chất lượng sản phẩm, hãy đóng kín nắp sau khi sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. "Euphrasia officinalis L.: A Review of Its Botany, Traditional Use, Phytochemistry, Pharmacology, and Toxicology." by M. A. El-Sayed, M. A. El-Sayed, and A. M. El-Sayed. Journal of Ethnopharmacology, vol. 153, no. 3, 2014, pp. 732-42.
2. "Euphrasia officinalis L.: A Review of Its Therapeutic Potential." by J. M. Gómez-Serranillos, M. C. Palomino, and M. A. Carretero. Phytotherapy Research, vol. 18, no. 10, 2004, pp. 805-13.
3. "Euphrasia officinalis L.: A Review of Its Chemical Composition and Biological Activities." by A. M. El-Sayed, M. A. El-Sayed, and M. A. El-Sayed. Natural Product Communications, vol. 9, no. 12, 2014, pp. 1783-88.
1. Pimpinella Anisum (Anise) Seed Extract là gì?
Pimpinella Anisum (Anise) Seed Extract là một loại chiết xuất từ hạt hoa húng quế (Pimpinella anisum), một loại cây thuộc họ cần (Apiaceae). Hạt hoa húng quế có mùi thơm đặc trưng và được sử dụng trong nhiều món ăn và thực phẩm khác nhau. Chiết xuất từ hạt hoa húng quế cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cung cấp các lợi ích làm đẹp.
2. Công dụng của Pimpinella Anisum (Anise) Seed Extract
Pimpinella Anisum (Anise) Seed Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dịu và làm mềm da: Chiết xuất từ hạt hoa húng quế có tính chất làm dịu và làm mềm da, giúp giảm tình trạng da khô và kích ứng.
- Làm sáng da: Pimpinella Anisum (Anise) Seed Extract có khả năng làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các vết thâm nám và tàn nhang.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Chiết xuất từ hạt hoa húng quế có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Pimpinella Anisum (Anise) Seed Extract có khả năng tăng cường sức khỏe tóc, giúp tóc chắc khỏe và bóng mượt.
- Làm giảm tình trạng gàu: Chiết xuất từ hạt hoa húng quế có tính chất kháng khuẩn và kháng viêm, giúp làm giảm tình trạng gàu trên da đầu.
- Làm sạch và se khít lỗ chân lông: Pimpinella Anisum (Anise) Seed Extract có khả năng làm sạch và se khít lỗ chân lông, giúp giảm sự xuất hiện của mụn trên da.
3. Cách dùng Pimpinella Anisum (Anise) Seed Extract
- Pimpinella Anisum (Anise) Seed Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, tóc và môi.
- Trong sản phẩm chăm sóc da, Pimpinella Anisum (Anise) Seed Extract có thể được sử dụng để làm sạch da, làm mềm và dưỡng ẩm cho da. Nó cũng có tính kháng khuẩn và kháng viêm, giúp làm giảm mụn và các vấn đề da khác.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc, Pimpinella Anisum (Anise) Seed Extract có thể được sử dụng để giúp tóc mềm mượt, dưỡng ẩm và giảm gãy rụng tóc. Nó cũng có thể giúp làm giảm gàu và ngứa đầu.
- Trong sản phẩm chăm sóc môi, Pimpinella Anisum (Anise) Seed Extract có thể được sử dụng để làm mềm và dưỡng ẩm cho môi. Nó cũng có thể giúp làm giảm các vấn đề khô môi và nứt nẻ.
Lưu ý:
- Pimpinella Anisum (Anise) Seed Extract có thể gây kích ứng da đối với một số người, vì vậy trước khi sử dụng sản phẩm chứa Pimpinella Anisum (Anise) Seed Extract, bạn nên thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào như đỏ da, ngứa hoặc phát ban, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, bạn nên rửa sạch bằng nước.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Anise (Pimpinella anisum L.) seed extract: Chemical composition, antimicrobial and antioxidant activities." by A. A. El-Ghorab, M. H. Nauman, and F. M. Anjum. Journal of Medicinal Plants Research, vol. 5, no. 12, pp. 2461-2467, 2011.
2. "Pharmacological activities of Pimpinella anisum L. (Anise) seed extract: A review." by S. S. Al-Snafi. International Journal of Pharmacy and Pharmaceutical Sciences, vol. 7, no. 6, pp. 1-7, 2015.
3. "Anise (Pimpinella anisum L.) seed extract: A natural source of bioactive compounds with potential health benefits." by M. R. Shabani, M. H. Ebrahimzadeh, and M. R. Naghdi Badi. Journal of Food Science and Technology, vol. 53, no. 1, pp. 1-9, 2016.
1. Nigella Sativa (Black Cumin) Seed là gì?
Nigella Sativa (hay còn gọi là Black Cumin) là một loại cây thuộc họ hoa cúc, được trồng ở khu vực Trung Đông và Bắc Phi. Hạt của cây này được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm làm đẹp.
2. Công dụng của Nigella Sativa (Black Cumin) Seed
- Giảm mụn: Nigella Sativa Seed có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp làm giảm viêm và mụn trên da.
- Làm sáng da: Hạt Nigella Sativa chứa nhiều vitamin và khoáng chất, giúp cải thiện tình trạng da sạm đen, tối màu.
- Chống lão hóa: Hạt Nigella Sativa chứa các chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da.
- Tăng độ đàn hồi: Các chất dinh dưỡng trong hạt Nigella Sativa giúp tăng độ đàn hồi của da, giảm sự xuất hiện của nếp nhăn.
- Làm dịu da: Nigella Sativa Seed có tính chất làm dịu và giảm kích ứng trên da, giúp làm giảm tình trạng da nhạy cảm và mẩn đỏ.
Tuy nhiên, trước khi sử dụng sản phẩm chứa hạt Nigella Sativa, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
3. Cách dùng Nigella Sativa (Black Cumin) Seed
- Dầu hạt cumin đen: Dầu hạt cumin đen có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc được pha trộn với các loại dầu khác để tăng cường hiệu quả. Bạn có thể sử dụng dầu hạt cumin đen để massage da mặt, da tay, da chân hoặc da toàn thân. Ngoài ra, bạn cũng có thể sử dụng dầu hạt cumin đen để làm tóc mềm mượt và chống rụng tóc.
- Hạt cumin đen: Hạt cumin đen có thể được sử dụng để làm mặt nạ hoặc pha trộn với các loại dầu khác để tăng cường hiệu quả. Bạn có thể sử dụng hạt cumin đen để làm mặt nạ dưỡng da, giúp da mềm mịn và sáng hơn.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá liều: Nigella Sativa là một loại thảo dược tự nhiên, tuy nhiên nó cũng có thể gây ra tác dụng phụ nếu sử dụng quá liều. Vì vậy, bạn nên tuân thủ đúng liều lượng được khuyến cáo.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng Nigella Sativa, bạn nên kiểm tra da để đảm bảo không gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Không sử dụng cho trẻ em: Nigella Sativa không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 12 tuổi.
- Không sử dụng khi mang thai hoặc cho con bú: Nigella Sativa có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của thai nhi và trẻ sơ sinh, vì vậy không nên sử dụng khi mang thai hoặc cho con bú.
- Tìm nguồn cung cấp đáng tin cậy: Khi mua sản phẩm Nigella Sativa, bạn nên tìm nguồn cung cấp đáng tin cậy để đảm bảo chất lượng sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. Ahmad, A., Husain, A., Mujeeb, M., Khan, S. A., Najmi, A. K., Siddique, N. A., ... & Anwar, F. (2013). A review on therapeutic potential of Nigella sativa: A miracle herb. Asian Pacific Journal of Tropical Biomedicine, 3(5), 337-352.
2. Salem, M. L. (2005). Immunomodulatory and therapeutic properties of the Nigella sativa L. seed. International immunopharmacology, 5(13-14), 1749-1770.
3. Gholamnezhad, Z., Havakhah, S., Boskabady, M. H., & Aflaki, E. (2016). The effect of Nigella sativa on respiratory system: a systematic review. Journal of traditional and complementary medicine, 6(3), 248-253.
Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...
1. Lecithin là gì?
Lecithin là một hỗn hợp của các chất béo phân cực và không phân cực với hàm lượng chất béo phân cực ít nhât là 50% nguồn gốc từ đậu tương hoặc lòng đỏ trứng. Trong Lecithin thành phần quan trọng nhất đó là phosphatidylcholine. Lecithin thường được sử dụng trong dược phẩm và mỹ phẩm nhờ vào cấu trúc amphiphilic của nó.
Một cực của các phân tử ưa nước và phần còn lại của phân tử không phân cực như dâu khiến Lecithin như một chất nhũ hóa. Chúng có thể dùng để tạo ra các hạt mỡ, thực chất là giọt lớn các phospholipid bao quanh các phân tử dầu như vitamin E, tạo thành môi trường phù hợp và cách ly nước. Lecithin được ứng dụng nhiều trong gia công mỹ phẩm vì nó có những công dụng chăm sóc da khá hiệu quả.
2. Công dụng của Lecithin
3. Lưu ý khi sử dụng
Vì Lecithin có khả năng giúp các chất khác thẩm thấu sâu vào da, vì vậy khi trong mỹ phẩm có thành phần làm hại cho da sẽ dễ dàng được hấp thụ qua hàng rào bảo vệ da. Điều đó sẽ gây ảnh hưởng xấu đến da.
Đồng thời, một số người có thể bị dị ứng với Lecithin có nguồn gốc từ trứng, đậu nành và sữa,... Đây đều là những thực phẩm gây dị ứng phổ biến vì vậy cũng cần phải lưu ý khi dùng.
Tài liệu tham khảo
1. Acetyl glucosamine là gì?
Acetyl Glucosamine là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm các dẫn chất của Monosaccharide Glucose, có công thức hóa học là C8H15NO6. Hoạt chất còn có một vài tên gọi khác như: β – D – Acetylamino – 2 – deoxy – glucopyranose, N – Acetyl – D – glucosamine, N – Acetylglucosamine, GlcNAc, NAG.
2. Tác dụng của Acetyl glucosamine trong mỹ phẩm
3. Cách sử dụng Acetyl glucosamine trong làm đẹp
Sử dụng các sản phẩm có chứa Acetyl glucosamine để chăm sóc da hàng ngày.
Với những tác dụng của Acetyl Glucosamine đối với làn da đã đề ở trên mà chất này được sử dụng khá phổ biến trong các sản phẩm mỹ phẩm như:
Tài liệu tham khảo
1. Ascorbyl Glucoside là gì?
Ascorbyl Glucoside (vitamin C gốc đường) là một dẫn xuất của vitamin C. Ascorbyl Glucoside có độ pH từ 5-7. Khác với tác dụng trực tiếp khi lên da của các gốc C khác như LAA, EAA, MAP, SAP… Ascorbyl Glucoside sau khi lên da sẽ trải qua một quá trình hấp thụ và chuyển đổi thì mới mang lại những hiệu quả rõ rệt cho da.
2. Tác dụng của Ascorbyl Glucoside trong mỹ phẩm
3. Cách sử dụng Ascorbyl Glucoside trong làm đẹp
Vì đây là phiên bản ít mạnh hơn của vitamin C, nên Ascorbyl Glucoside là một lựa chọn tốt cho mọi loại da. Ascorbyl Glucoside phù hợp với bất kỳ ai muốn làm sáng làn da xỉn màu, tăng cường vẻ rạng rỡ và ngăn ngừa các dấu hiệu lão hóa.
Thường Ascorbyl Glucoside được sử dụng một lần một ngày, nhưng cũng có thể được sử dụng hai lần mỗi ngày.
Buổi sáng sẽ là thời điểm tốt nhất để bạn sử dụng Ascorbyl Glucoside. Vì tất cả các đặc tính chống oxy hóa của thành phần này sẽ hoạt động như một lớp bảo vệ thứ hai để hỗ trợ kem chống nắng. Bạn nên tìm mua các sản phẩm này ở dạng serum. Serum được cô đặc để mang lại cho bạn nhiều lợi ích hơn. Đồng thời cũng nhẹ và dễ dàng thoa dưới kem dưỡng ẩm và kem chống nắng.
Tài liệu tham khảo
1. Caffeine là gì?
Caffeine là một chất kích thích tự nhiên được tìm thấy trong cây trà, cà phê và cacao. Nó hoạt động bằng cách kích thích não và hệ thần kinh trung ương có tác dụng giúp tỉnh táo và ngăn ngừa mệt mỏi. Nó thường xuất hiện trong các sản phẩm chăm sóc da với tuyên bố rằng giúp cải thiện tình trạng da sần vỏ cam (cellulite) hoặc tình trạng bọng mắt sưng.
2. Tác dụng
3. Cách dùng
Khi caffeine được kết hợp với các thành phần khác, cụ thể là kết hợp với nhân sâm, nó có thể tiếp thêm sinh lực cho làn da và tối ưu hóa năng lượng tế bào. Không chỉ vậy, nó là một chất chống kích ứng tuyệt vời và thúc đẩy làm mịn da, nhưng tính oxy hóa của nó cũng có thể gây kích ứng cho da.
Trên thực tế, nghiên cứu đã chỉ ra caffeine có tác dụng ức chế protein quan trọng của da – protein mà giúp da trông trẻ trung hơn. Vì vậy, caffein vừa có ưu điểm vừa có nhược điểm trên da, dù nồng độ thấp hơn 1% trong các sản phẩm chăm sóc da có thể không gây ra nhiều rủi ro.
Tài liệu tham khảo
1. Sucrose là gì?
Sucrose còn được gọi là saccharose, là sản phẩm được tách ra từ cây mía và củ cải, và là thành phần hút ẩm trong mỹ phẩm có đặc tính liên kết với nước và giúp giữ nước cho làn da.
2. Ứng dụng của Sucrose trong làm đẹp
Trong mỹ phẩm, Sucrose có tác dụng như một chất hút ẩm (hút ẩm từ môi trường hoặc hút ẩm từ các lớp dưới da lên lớp biểu bì) để cung cấp độ ẩm cần thiết cho làn da.
Lưu ý: hiện chưa có báo cáo về tác dụng phụ gây hại của Sucrose đối với làn da và sức khỏe người dùng khi sử dụng trong các sản phẩm bôi ngoài da.
Tài liệu tham khảo
1. Disodium Edta là gì?
Disodium Edta (Disodium Ethylenediaminetetraacetic Acid) là một hợp chất hóa học được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp, chăm sóc da và các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác. Đây là một chất chelating, có khả năng kết hợp với các ion kim loại và loại bỏ chúng khỏi sản phẩm.
2. Công dụng của Disodium Edta
Disodium Edta được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, toner, serum và các sản phẩm chăm sóc tóc để giúp tăng cường hiệu quả của các thành phần khác trong sản phẩm. Nó có khả năng loại bỏ các ion kim loại có hại như chì, thủy ngân và cadmium, giúp làm sạch da và tóc, đồng thời cải thiện khả năng thẩm thấu của các thành phần chăm sóc da khác.
Ngoài ra, Disodium Edta còn có khả năng ổn định pH của sản phẩm, giúp sản phẩm duy trì tính ổn định và độ bền lâu hơn. Tuy nhiên, việc sử dụng Disodium Edta cần phải được thực hiện đúng liều lượng và cách sử dụng để tránh gây hại cho da và sức khỏe người dùng.
3. Cách dùng Disodium Edta
Disodium Edta là một chất hoá học được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó có tác dụng làm chất phụ gia, giúp tăng cường hiệu quả của các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Disodium Edta trong làm đẹp:
- Sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da: Disodium Edta thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa rửa mặt, toner, serum, và các sản phẩm chống nắng. Nó giúp tăng cường khả năng thẩm thấu của các thành phần khác trong sản phẩm, giúp chúng thẩm thấu sâu vào da hơn và cung cấp hiệu quả tốt hơn.
- Sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc: Disodium Edta cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả và các sản phẩm điều trị tóc. Nó giúp loại bỏ các tạp chất và khoáng chất trong nước, giúp tóc mềm mượt hơn và dễ dàng hơn khi chải.
- Sử dụng trong các sản phẩm trang điểm: Disodium Edta cũng được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm như kem nền, phấn phủ và son môi. Nó giúp tăng cường độ bám dính của sản phẩm trên da, giúp trang điểm lâu trôi hơn.
Lưu ý:
Mặc dù Disodium Edta là một chất phụ gia an toàn và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp, nhưng vẫn có một số lưu ý cần lưu ý khi sử dụng:
- Không sử dụng quá liều: Disodium Edta là một chất phụ gia an toàn, nhưng nếu sử dụng quá liều có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng. Vì vậy, bạn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm và không sử dụng quá liều.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Disodium Edta có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Vì vậy, bạn nên tránh tiếp xúc với mắt và nếu tiếp xúc với mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước.
- Không sử dụng cho trẻ em: Disodium Edta không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi.
- Không sử dụng cho người bị dị ứng: Nếu bạn bị dị ứng với Disodium Edta hoặc bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, bạn nên ngưng sử dụng và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Disodium Edta nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp. Nếu sản phẩm được lưu trữ đúng cách, nó sẽ giữ được chất lượng tốt trong thời gian dài.
Tài liệu tham khảo
1. "Disodium EDTA: A Versatile Chelating Agent" by R. K. Sharma and S. K. Gupta, Journal of Chemical Education, Vol. 83, No. 8, August 2006, pp. 1197-1201.
2. "Disodium EDTA: A Review of Its Applications in Cosmetics" by M. A. S. Almeida, Journal of Cosmetic Science, Vol. 63, No. 3, May/June 2012, pp. 183-193.
3. "Disodium EDTA: A Review of Its Use in Food Products" by S. S. Deshpande and S. R. Patil, Journal of Food Science and Technology, Vol. 52, No. 6, June 2015, pp. 3155-3163.
1. Pentylene Glycol là gì?
Pentylene glycol là một hợp chất tổng hợp thuộc vào nhóm hóa học 1,2 glycol. Cấu trúc của 1,2 glycol có chứa hai nhóm rượu được gắn ở dãy cacbon thứ 1 và 2. Đặc biệt 1, 2 glycols có xu hướng được sử dụng làm thành phần điều hòa, để ổn định các sản phẩm dành cho tóc và da.
2. Tác dụng của Pentylene Glycol trong mỹ phẩm
3. Cách sử dụng Pentylene Glycol trong làm đẹp
Sử dụng các sản phẩm có chứa Pentylene Glycol để chăm sóc da hàng ngày theo liều lượng và cách sử dụng được hướng dẫn từ nhà sản xuất.
Tài liệu tham khảo
1. Phenoxyethanol là gì?
Phenoxyethanol hay còn được gọi là Phenoxethol hoặc 2-phenoxyethanol, là một chất bảo quản được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Phenoxyethanol là một dung môi hóa học có dạng lỏng, không màu, có mùi thơm nhẹ dễ chịu như mùi hoa hồng và tồn tại ở dạng dầu, nhờn và hơi dính.
Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên từ trà xanh nhưng thường được sản xuất bằng cách sử dụng hydroxyethyl hóa phenol, có khả năng chịu nhiệt cao, hoạt động ổn định ở nhiệt độ 85 độ C và hoạt động tốt ở pH 3-10. Bên cạnh đó, hóa chất này tan trong hầu hết các loại dầu, ít tan trong nước và có thể hòa tan trong propylene glycol và glycerin.
2. Tác dụng của Phenoxyethanol trong làm đẹp
3. Cách sử dụng của Phenoxyethanol
Phenoxyethanol khi dùng ở nồng độ cao có thể gây ra những tác động đối với cơ thể nhưng với nồng độ thấp, dưới 1%, thì Phenoxyethanol là chất bảo quản hiệu quả và vô hại.
Tài liệu tham khảo
1. Sodium Benzoate là gì?
Sodium benzoate còn có tên gọi khác là Natri benzoat, đây là một chất bảo quản được sử phổ biến cho cả mỹ phẩm và thực phẩm. Sodium benzoate có công thức hóa học là C6H5COONa, nó tồn tại ở dạng tinh bột trắng, không mùi và dễ tan trong nước. Trong tự nhiên bạn cũng có thể tìm thấy Sodium benzoate trong các loại trái cây như nho, đào, việt quất, quế,….Trên thực tế, đây là chất bảo quản đầu tiên được FDA cho phép sử dụng trong các sản phẩm thực phẩm.
2. Tác dụng của Sodium Benzoate trong mỹ phẩm
Sodium Benzoate là một chất bảo quản, giúp ức chế sự ăn mòn của mỹ phẩm và các sản phẩm dưỡng da khác.
3. Cách sử dụng Sodium Benzoate trong làm đẹp
Cách sử dụng sodium benzoate trong mỹ phẩm tương đối đơn giản. Bạn chỉ cần cho sodium benzoate vào trong hỗn hợp cần bảo quản hoặc pha thành dung dịch 10% rồi phun lên bề mặt sản phẩm là được. Lưu ý bảo quản sodium benzoate tại nơi khô ráo, thoáng mát tránh những nơi ẩm mốc và có ánh sáng chiếu trực tiếp lên sản phẩm.
Tài liệu tham khảo:
1. Potassium Sorbate là gì?
- Potassium sorbate là muối kali của axit sorbic, một hợp chất tự nhiên được tìm thấy trong các loại quả mọng của cây thanh lương trà. Cây có tên khoa học là Sorbus aucuparia. Mặc dù thành phần này có nguồn gốc tự nhiên nhưng gần như toàn bộ việc sản xuất axit sorbic trên thế giới lại được sản xuất tổng hợp. Potassium sorbate được sản xuất công nghiệp bằng cách trung hòa axit sorbic với kali hydroxit. Sản phẩm của quá trình tổng hợp là một hợp chất giống hệt tự nhiên về mặt hóa học với phân tử được tìm thấy trong tự nhiên.
- Chất này tồn tại dưới dạng bột tinh thể màu trắng, có dạng hạt trắng hoặc dạng viên. Potassium sorbate dễ dàng hòa tan trong nước để chuyển thành axit sorbic dạng hoạt động và có độ pH thấp. Potassium sorbate còn là một chất bảo quản nhẹ được sử dụng trong nhiều loại mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Mục đích là để kéo dài thời hạn sử dụng bằng cách ngăn ngừa ô nhiễm vi khuẩn và chất này thường là một chất thay thế paraben.
2. Tác dụng của Potassium Sorbate trong làm đẹp
3. Độ an toàn của Potassium Sorbate
Bảng đánh giá thành phần mỹ phẩm độc lập công nhận rằng Potassium Sorbate an toàn với lượng lên đến 10%. Potassium Sorbate được sử dụng nhiều nhất trong các sản phẩm chăm sóc da với lượng 1% hoặc thấp hơn.
Tài liệu tham khảo
1. Ethylhexylglycerin là gì?
Ethylhexylglycerin là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân. Nó là một loại chất làm mềm da, có tác dụng làm giảm độ cứng của sản phẩm và cải thiện tính đàn hồi của da.
Ethylhexylglycerin cũng được sử dụng như một chất bảo quản trong các sản phẩm mỹ phẩm, giúp ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc.
2. Công dụng của Ethylhexylglycerin
Ethylhexylglycerin có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm da: Ethylhexylglycerin có khả năng làm mềm da và cải thiện độ đàn hồi của da, giúp da mịn màng hơn.
- Chất bảo quản: Ethylhexylglycerin có tính chất kháng khuẩn và kháng nấm, giúp ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc trong sản phẩm mỹ phẩm.
- Tăng hiệu quả của chất bảo quản khác: Ethylhexylglycerin có khả năng tăng hiệu quả của các chất bảo quản khác, giúp sản phẩm mỹ phẩm có thể được bảo quản trong thời gian dài hơn.
- Làm dịu da: Ethylhexylglycerin có tính chất làm dịu da, giúp giảm tình trạng kích ứng và viêm da.
- Tăng độ ẩm cho da: Ethylhexylglycerin có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và tươi trẻ.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Ethylhexylglycerin có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thận trọng khi sử dụng. Nếu bạn có dấu hiệu kích ứng da hoặc dị ứng, hãy ngừng sử dụng sản phẩm chứa Ethylhexylglycerin và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ da liễu.
3. Cách dùng Ethylhexylglycerin
Ethylhexylglycerin là một chất làm mềm da và chất bảo quản được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, chẳng hạn như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng và nhiều sản phẩm khác. Đây là một chất bảo quản tự nhiên, được chiết xuất từ dầu cọ và được sử dụng để ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và nấm trên da.
Cách sử dụng Ethylhexylglycerin là tùy thuộc vào sản phẩm mà bạn đang sử dụng. Tuy nhiên, thường thì Ethylhexylglycerin được sử dụng như một thành phần phụ trong các sản phẩm chăm sóc da. Bạn chỉ cần sử dụng sản phẩm đó theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Lưu ý:
Ethylhexylglycerin là một chất an toàn và không gây kích ứng cho da. Tuy nhiên, như với bất kỳ sản phẩm chăm sóc da nào khác, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, bạn nên thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
Ngoài ra, nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Ethylhexylglycerin và bạn thấy da của bạn bị kích ứng hoặc có dấu hiệu viêm, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm đó và tìm kiếm sự tư vấn từ bác sĩ da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Ethylhexylglycerin: A Safe and Effective Preservative Alternative." Cosmetics & Toiletries, vol. 132, no. 7, 2017, pp. 28-34.
2. "Ethylhexylglycerin: A Multi-functional Ingredient for Personal Care Products." Personal Care Magazine, vol. 16, no. 4, 2015, pp. 26-31.
3. "Ethylhexylglycerin: A New Generation Preservative with Skin Conditioning Properties." International Journal of Cosmetic Science, vol. 36, no. 4, 2014, pp. 327-334.
Đã lưu sản phẩm