Sbtrct Clarifying Facial Exfoliator
Tẩy tế bào chết

Sbtrct Clarifying Facial Exfoliator

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (3) thành phần
Stearic Acid Decyl Glucoside Sodium Cocoyl Isethionate
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
2
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
56%
25%
6%
13%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
A
(Dung môi, Dưỡng da, Mặt nạ, Chất làm mềm, Chất tạo mùi, Dưỡng tóc)
Không tốt cho da dầu
Chất gây mụn nấm
1
B
(Dưỡng tóc, Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch)
Chất gây mụn nấm
Làm sạch
1
A
(Mặt nạ, Chất tạo mùi, Ổn định nhũ tương, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt, Chất tái tạo)
Không tốt cho da dầu
Chất gây mụn nấm
Làm sạch
2
A
(Chất làm sạch mảng bám, Chất độn)

Sbtrct Clarifying Facial Exfoliator - Giải thích thành phần

Cocos Nucifera (Coconut) Oil

Chức năng: Dung môi, Dưỡng da, Mặt nạ, Chất làm mềm, Chất tạo mùi, Dưỡng tóc

1. Cocos Nucifera (Coconut) Oil là gì?

Cocos Nucifera (Coconut) Oil là dầu được chiết xuất từ quả dừa (Cocos Nucifera). Dầu dừa là một trong những loại dầu tự nhiên phổ biến nhất được sử dụng trong làm đẹp. Nó có màu trắng đục và có mùi thơm đặc trưng của dừa.

2. Công dụng của Cocos Nucifera (Coconut) Oil

- Dưỡng ẩm cho da: Coconut Oil có khả năng dưỡng ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Nó cũng có thể giúp làm giảm tình trạng khô da và nứt nẻ.
- Làm sạch da: Coconut Oil có khả năng làm sạch da hiệu quả, đặc biệt là với da nhạy cảm. Nó có thể loại bỏ các tạp chất và bụi bẩn trên da, giúp da sạch sẽ hơn.
- Chống lão hóa: Coconut Oil chứa các chất chống oxy hóa tự nhiên, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm thiểu các nếp nhăn.
- Làm dày tóc: Coconut Oil có khả năng thẩm thấu vào tóc, giúp tóc trở nên dày hơn và chắc khỏe hơn. Nó cũng có thể giúp ngăn ngừa tình trạng rụng tóc.
- Làm mềm mượt tóc: Coconut Oil có khả năng dưỡng tóc, giúp tóc trở nên mềm mượt và dễ chải. Nó cũng có thể giúp giảm tình trạng tóc khô và xơ rối.
Tóm lại, Coconut Oil là một nguyên liệu tự nhiên rất tốt cho làn da và tóc. Nó có nhiều công dụng khác nhau trong làm đẹp và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.

3. Cách dùng Cocos Nucifera (Coconut) Oil

- Dùng làm dầu xả: Sau khi gội đầu, lấy một lượng dầu dừa vừa đủ, thoa đều lên tóc và massage nhẹ nhàng. Sau đó, để dầu trong tóc khoảng 5-10 phút trước khi xả sạch với nước.
- Dùng làm kem dưỡng da: Lấy một lượng dầu dừa vừa đủ, thoa đều lên da và massage nhẹ nhàng. Dầu dừa sẽ giúp da mềm mại, mịn màng và cung cấp độ ẩm cho da.
- Dùng làm kem chống nắng: Trộn dầu dừa với kem chống nắng để tăng khả năng bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
- Dùng làm tẩy trang: Dầu dừa có khả năng tẩy trang hiệu quả, đặc biệt là với các loại trang điểm khó tẩy như mascara và son môi. Thoa một lượng dầu dừa lên bông tẩy trang và lau nhẹ nhàng trên da.
- Dùng làm dầu massage: Dầu dừa có khả năng thấm sâu vào da, giúp thư giãn cơ thể và giảm căng thẳng. Thoa một lượng dầu dừa lên da và massage nhẹ nhàng.

Lưu ý:

- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử dầu dừa trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo không gây kích ứng.
- Không nên sử dụng quá nhiều dầu dừa, vì nó có thể gây bít tắc lỗ chân lông và gây mụn.
- Nếu sử dụng dầu dừa làm dầu xả, hãy đảm bảo rửa sạch tóc để tránh tình trạng tóc bết dính.
- Nếu sử dụng dầu dừa làm kem chống nắng, hãy đảm bảo sử dụng đủ lượng để đạt được hiệu quả bảo vệ da.
- Nếu sử dụng dầu dừa làm tẩy trang, hãy đảm bảo lau sạch da để tránh tình trạng da bết dính và tắc nghẽn lỗ chân lông.
- Nếu sử dụng dầu dừa làm dầu massage, hãy đảm bảo sử dụng đủ lượng để đạt được hiệu quả massage và tránh tình trạng da bết dính.

Tài liệu tham khảo

1. "Coconut Oil: Chemistry, Production and Its Applications" by A.O. Adegoke and O.O. Adewuyi (2015)
2. "Coconut Oil: Benefits and Uses" by Dr. Bruce Fife (2013)
3. "The Coconut Oil Miracle" by Dr. Bruce Fife (2013)

Sodium Cocoyl Isethionate

Tên khác: SCI
Chức năng: Dưỡng tóc, Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch

1. Sodium Cocoyl Isethionate là gì?

Sodium Cocoyl Isethionate là một thành phần làm sạch được cho là nhẹ dịu trên da và không gây tổn hại đến hàng rào bảo vệ da. Nó là một axit béo gốc thực vật nên có khả năng phân hủy sinh học. Sodium Cocoyl Isethionate giúp tạo bọt nhiều và mềm mịn cho các sản phẩm làm sạch.

2. Tác dụng của Sodium Cocoyl Isethionate trong mỹ phẩm

  • Dễ phân hủy và sử dụng được đối với tất cả các loại da.
  • Chất tạo bọt.
  • Là một chất làm sạch da.
  • Chất họat động bề mặt.
  • Lưu giữ lại cảm giác da trơn mượt sau khi dùng.

Tài liệu tham khảo

  • ChoiYS, SuhHS, YoonMY, MinSU, KimJS, JungJYet al. A study of the efficacy of cleansers for acne vulgaris. J Dermatolog Treat2010, 21(3):201–5
  • KortingHC, Ponce-PöschlE, KlövekornW, SchmötzerG, Arens-CorellM, Braun-FalcoO. The influence of the regular use of a soap or an acidic syndet bar on pre-acne. Infection1995, 23(2):89–93
  • Santos-CaetanoJP, CargillMR. A Randomized Controlled Tolerability Study to Evaluate Reformulated Benzoyl Peroxide Face Washes for Acne Vulgaris. J Drugs Dermatol2019, 18(4):350–356

Stearic Acid

Tên khác: Octadecanoic Acid; C18; Hexyldecyl Stearate
Chức năng: Mặt nạ, Chất tạo mùi, Ổn định nhũ tương, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt, Chất tái tạo

1. Axit stearic là gì?

Axit stearic còn được gọi với cái tên như Octadecanoic acid hay C18, là một axit béo xuất hiện tự nhiên. Nó được liệt kê trong hướng dẫn tiêu dùng chăm sóc của PETA, là một chất có nguồn gốc động vật vì axit stearic chủ yếu có nguồn gốc từ chất béo được tạo ra của trang trại và động vật nuôi. Nó là một chất phụ gia rất phổ biến được sử dụng trong sản xuất hơn 3.200 sản phẩm chăm sóc da, xà phòng và tóc, như xà phòng, dầu gội và chất tẩy rửa gia dụng.

Axit stearic có đặc tính trở thành một chất làm sạch tự nhiên, có khả năng giúp loại bỏ bã nhờn (dầu), bụi bẩn và vi khuẩn khỏi da, tóc và các bề mặt khác mặt khác nó cũng là một chất nhũ hóa, chất làm mềm và chất bôi trơn.

2. Tác dụng của axit stearic trong làm đẹp

  • Loại bỏ bụi bẩn, vi khuẩn và các chất khác trên bề mặt da
  • Làm sạch lỗ chân lông của dầu thừa và các chất có thể tích tụ để hình thành mụn đậu đen, mụn đậu trắng
  • Ngăn chặn các thành phần trong các loại sản phẩm và công thức khác nhau tách ra

3. Ứng dụng của axit stearic trong thực tế

Ngoài công dụng làm đẹp, axit stearic còn có nhiều ứng dụng khác nhau trong cuộc sống như sau: 

  • Axit stearic có vai trò giúp làm cứng xà bông nhất là những loại xà bông làm từ dầu thực vật.
  • Hợp chất hóa học này còn được dùng làm hỗn hợp tách trong sản xuất khuôn thạch cao.
  • Sản xuất hoặc bao ngoài các loại stearate kẽm, magne và các kim loại khác để hạn chế sự oxi hoá cho kim loại.
  • Là thành phần để làm đèn cầy, xà bông, chất dẻo và làm mềm cao su. 
  • Là thành phần trong các loại đường ăn kiêng, hoặc dầu ăn kiêng để hạn chế sự tăng cân.
  • Là một chất bôi trơn trong quá trình đúc phun và bức xúc của bột gốm. 

4. Lưu ý khi sử dụng axit stearic

Cần trang bị cho mình đầy đủ các vật dụng bảo vệ như khẩu trang bảo hộ, kính bảo hộ, quần áo bảo hộ, mặt nạ phòng hơi độc, ủng, bao tay... để đảm bảo an toàn nhất khi sử dụng axit stearic.

Tài liệu tham khảo

  • Merel A van Rooijen, Jogchum Plat, Wendy A M Blom, Peter L Zock, Ronald P Mensink. 2020. Dietary stearic acid and palmitic acid do not differently affect ABCA1-mediated cholesterol efflux capacity in healthy men and postmenopausal women: A randomized controlled trial
  • Saska S Tuomasjukka, Matti H Viitanen, Heikki P Kallio. 2009. Regio-distribution of stearic acid is not conserved in chylomicrons after ingestion of randomized, stearic acid-rich fat in a single meal.
  • Y Imasato, M Nakayama, K Imaizumi, M Sugano. 1994. Lymphatic transport of stearic acid and its effect on cholesterol transport in rats

Oryza Sativa Germ Powder

Chức năng: Chất làm sạch mảng bám, Chất độn

1. Oryza Sativa (Rice) Germ Powder là gì?

Oryza Sativa (Rice) Germ Powder là bột được chiết xuất từ hạt lúa mì, chứa nhiều dưỡng chất và vitamin như vitamin E, B, phốt pho, sắt, kẽm và chất chống oxy hóa. Bột này được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cung cấp độ ẩm, làm mềm và làm sáng da, giúp tóc mềm mượt và chống rụng tóc.

2. Công dụng của Oryza Sativa (Rice) Germ Powder

- Làm mềm và làm sáng da: Oryza Sativa (Rice) Germ Powder có khả năng cung cấp độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và sáng hơn. Nó cũng có tác dụng làm giảm sự xuất hiện của các vết thâm và nám trên da.
- Chống lão hóa: Bột này chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa sự lão hóa của da và giữ cho da luôn trẻ trung.
- Làm mềm và chống rụng tóc: Oryza Sativa (Rice) Germ Powder cung cấp độ ẩm cho tóc, giúp tóc mềm mượt và chống rụng tóc.
- Làm sạch da: Bột này có khả năng hấp thụ dầu và bụi bẩn trên da, giúp làm sạch da hiệu quả.
Tóm lại, Oryza Sativa (Rice) Germ Powder là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da và tóc. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cung cấp độ ẩm, làm mềm và làm sáng da, giúp tóc mềm mượt và chống rụng tóc.

3. Cách dùng Oryza Sativa (Rice) Germ Powder

- Làm mặt nạ: Trộn 1-2 muỗng cà phê Oryza Sativa Germ Powder với nước hoặc sữa tươi để tạo thành một hỗn hợp đồng nhất. Thoa lên mặt và cổ, tránh vùng mắt và môi. Để trong khoảng 15-20 phút và rửa sạch bằng nước ấm. Làm mặt nạ này 1-2 lần mỗi tuần để giúp da trắng sáng, mịn màng và tươi trẻ hơn.
- Làm tẩy tế bào chết: Trộn 1-2 muỗng cà phê Oryza Sativa Germ Powder với một ít nước hoặc sữa tươi để tạo thành một hỗn hợp đồng nhất. Massage nhẹ nhàng lên da mặt trong khoảng 1-2 phút và rửa sạch bằng nước ấm. Làm tẩy tế bào chết này 1-2 lần mỗi tuần để giúp da sạch sẽ và mềm mại hơn.
- Làm kem dưỡng da: Trộn 1-2 muỗng cà phê Oryza Sativa Germ Powder với một ít nước hoặc sữa tươi để tạo thành một hỗn hợp đồng nhất. Thêm một ít dầu dừa hoặc dầu oliu và một ít mật ong để tăng cường độ ẩm cho da. Thoa lên da mặt và cổ sau khi đã làm sạch và dùng kem dưỡng thường ngày. Làm kem dưỡng da này hàng ngày để giúp da mềm mại, ẩm mượt và tràn đầy sức sống.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt và môi.
- Nếu da bị kích ứng hoặc xuất hiện dấu hiệu dị ứng, ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến ​​bác sĩ.
- Không sử dụng quá nhiều Oryza Sativa Germ Powder, vì nó có thể làm khô da.
- Nên thử nghiệm trên một khu vực nhỏ của da trước khi sử dụng toàn bộ để đảm bảo không gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of rice germ powder in vitro and in vivo" - Nguyen Thi Thanh Huong, et al. (2017)
2. "Rice germ powder as a functional food ingredient: a review" - S. S. Tan, et al. (2019)
3. "Nutritional and functional properties of rice germ and bran" - M. N. Islam, et al. (2015)

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá