Dầu xả Schwarzkopf Anti-klit Conditioner

Dầu xả Schwarzkopf Anti-klit Conditioner

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Dầu xả Schwarzkopf Anti-klit Conditioner?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (4) thành phần
Cetearyl Alcohol Cetrimonium Chloride Lauryl Glucoside Glyceryl Stearate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Glycerin
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Panthenol
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Citric Acid
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
2
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
65%
30%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
A
(Chất làm mờ, Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Nhũ hóa, Tăng tạo bọt, Chất làm đặc - chứa nước)
Làm sạch
1
A
(Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện)
Phù hợp với da khô
Phục hồi da
1
-
(Dưỡng da)

Dầu xả Schwarzkopf Anti-klit Conditioner - Giải thích thành phần

Aqua/​Water/​Eau

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Cetearyl Alcohol

Tên khác: Cetyl Stearyl Alcohol; Cetostearyl Alcohol; C16-18 Alcohols
Chức năng: Chất làm mờ, Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Nhũ hóa, Tăng tạo bọt, Chất làm đặc - chứa nước

1. Cetearyl Alcohol là gì?

Cetearyl alcohol là một chất hóa học được tìm thấy trong các sản phẩm mỹ phẩm. Đây là một chất màu trắng, dạng sáp được làm từ cồn cetyl và cồn stearyl. Hai loại cồn này đều thuộc nhóm cồn béo, được tìm thấy trong động vật và thực vật như dừa, dầu cọ.

2. Tác dụng của Cetearyl Alcohol trong làm đẹp

  • Giúp ngăn không cho kem tách thành dầu và chất lỏng nhờ thành phần nhũ hóa.
  • Hỗ trợ sử dụng mỹ phẩm đồng đều.
  • Làm chất nền dày trong công thức mỹ phẩm.
  • Làm mềm da và làm mịn cho làn da.

3. Cách sử dụng Cetearyl Alcohol trong làm đẹp

 

Vì thành phần này có trong rất nhiều loại sản phẩm khác nhau nên không có một hướng dẫn sử dụng cụ thể nào dành cho riêng cetearyl alcohol. Đồng thời, theo các bác sĩ da liễu, cetearyl alcohol không phải là một thành phần có giới hạn về tần suất sử dụng. Theo đó, người dùng có thể bôi cetearyl alcohol một cách tự nhiên và thông thường lên da như dạng mỹ phẩm bao hàm thành phần này.

Tài liệu tham khảo

  • ChoiYS, SuhHS, YoonMY, MinSU, KimJS, JungJYet al. A study of the efficacy of cleansers for acne vulgaris. J Dermatolog Treat2010, 21(3):201–5.
  • KortingHC, Ponce-PöschlE, KlövekornW, SchmötzerG, Arens-CorellM, Braun-FalcoO. The influence of the regular use of a soap or an acidic syndet bar on pre-acne. Infection1995, 23(2):89–93.
  • Santos-CaetanoJP, CargillMR. A Randomized Controlled Tolerability Study to Evaluate Reformulated Benzoyl Peroxide Face Washes for Acne Vulgaris. J Drugs Dermatol2019, 18(4):350–35.

Panthenol

Tên khác: Provitamin B5; Panthenol; D-Panthenol; DL-Panthenol; Provitamin B
Chức năng: Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện

1. Panthenol là gì?

Panthenol là một dạng vitamin B5, được sử dụng như một loại kem dưỡng ẩm và hợp chất bôi trơn. Thành phần này được liệt kê trong Hướng dẫn tiêu dùng chăm sóc của PETA như một chất có thể có nguồn gốc động vật hoặc thực vật.

2. Tác dụng của Panthenol trong làm đẹp

  • Cải thiện khả năng giữ ẩm trên da
  • Ngăn ngừa mất nước xuyên biểu bì
  • Giúp chữa lành vết thương
  • Mang lại lợi ích chống viêm
  • Giảm thiểu các triệu chứng nhạy cảm, mẩn đỏ

Các nghiên cứu khoa học cho thấy chỉ cần 1% Panthenol cũng đủ để cấp ẩm nhanh chóng cho làn da, đồng thời giản thiểu khả năng mất nước (giữ không cho nước bốc hơi qua da). Kết quả là làn da sẽ trở nên ẩm mịn, sáng khỏe và tươi tắn hơn.

3. Cách sử dụng Panthenol

Nó hoạt động tốt trên làn da mới được làm sạch. Vì vậy, nên rửa mặt và sử dụng toner để loại bỏ bụi bẩn dư thừa, sau đó sử dụng kem dưỡng da hoặc kem có chứa panthenol. 

Sử dụng nồng độ Panthenol từ 1% – 5% sẽ giúp tăng cường hàng rào bảo vệ da tự nhiên.

Ngoài ra, nó rất ít có khả năng gây ra bất kỳ loại kích ứng nào, nên việc sử dụng hoặc thậm chí nhiều lần trong ngày sẽ không gây ra bất kỳ vấn đề gì.

 

Tài liệu tham khảo

  • Chin MF, Hughes TM, Stone NM. Allergic contact dermatitis caused by panthenol in a child. Contact Dermatitis. 2013 Nov;69(5):321-2.
  • The Journal of Dermatological Treatment, August 2017, page 173-180
  • Journal of Cosmetic Science, page 361-370
  • American Journal of Clinical Dermatology, chapter 3, 2002, page 427-433

Plumeria Alba Flower Extract

Chức năng: Dưỡng da

1. Plumeria Alba Flower Extract là gì?

Plumeria Alba Flower Extract là một loại chiết xuất từ hoa cúc trắng Plumeria Alba, được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Hoa cúc trắng Plumeria Alba là một loài cây bản địa của Trung Mỹ và Caribe, được trồng ở nhiều nơi trên thế giới vì vẻ đẹp của hoa và mùi hương thơm ngát.

2. Công dụng của Plumeria Alba Flower Extract

Plumeria Alba Flower Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dịu da: Plumeria Alba Flower Extract có tính chất làm dịu và giảm kích ứng cho da, giúp làm giảm sự khó chịu và đỏ da.
- Tăng cường sức sống cho tóc: Plumeria Alba Flower Extract có khả năng tăng cường sức sống và sức đề kháng cho tóc, giúp tóc khỏe mạnh hơn và giảm tình trạng rụng tóc.
- Làm mềm da: Plumeria Alba Flower Extract có tính chất làm mềm da, giúp da mịn màng và tươi trẻ hơn.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Plumeria Alba Flower Extract có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và không bị khô.
- Làm sáng da: Plumeria Alba Flower Extract có tính chất làm sáng da, giúp da trở nên tươi sáng và rạng rỡ hơn.
- Giảm nếp nhăn: Plumeria Alba Flower Extract có khả năng giảm nếp nhăn và làm chậm quá trình lão hóa của da.
Với những công dụng trên, Plumeria Alba Flower Extract được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, serum, sữa tắm, dầu gội và dầu xả.

3. Cách dùng Plumeria Alba Flower Extract

Plumeria Alba Flower Extract được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội và dầu xả. Dưới đây là cách sử dụng Plumeria Alba Flower Extract trong làm đẹp:
- Dưỡng da: Thêm vài giọt Plumeria Alba Flower Extract vào kem dưỡng da hoặc serum để cung cấp độ ẩm và giúp làm mềm và mịn da. Bạn cũng có thể sử dụng nó trực tiếp trên da để giúp tăng cường độ ẩm và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn.
- Tắm: Thêm vài giọt Plumeria Alba Flower Extract vào nước tắm để giúp thư giãn và làm dịu da. Nó cũng có thể giúp làm sáng và làm mềm da.
- Dưỡng tóc: Thêm vài giọt Plumeria Alba Flower Extract vào dầu gội hoặc dầu xả để giúp tóc mềm mượt và dưỡng chất hơn. Nó cũng có thể giúp làm giảm sự gãy rụng của tóc và tăng cường sức sống cho tóc.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt: Plumeria Alba Flower Extract có thể gây kích ứng cho mắt, vì vậy bạn nên tránh tiếp xúc với mắt.
- Kiểm tra dị ứng: Trước khi sử dụng Plumeria Alba Flower Extract, bạn nên kiểm tra dị ứng bằng cách thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng nó trên toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể.
- Sử dụng đúng liều lượng: Không sử dụng quá liều Plumeria Alba Flower Extract, vì điều này có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng.
- Lưu trữ đúng cách: Plumeria Alba Flower Extract nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh xa ánh nắng mặt trời và nhiệt độ cao.
- Không sử dụng cho trẻ em: Plumeria Alba Flower Extract không nên được sử dụng cho trẻ em dưới 12 tuổi.

Tài liệu tham khảo

1. "Phytochemical and pharmacological properties of Plumeria species: A review" by S. S. Patil and S. B. Patil, published in Journal of Applied Pharmaceutical Science in 2013.
2. "Phytochemical and biological activities of Plumeria alba Linn. (Apocynaceae): A review" by S. S. Patil, S. B. Patil, and S. R. Patil, published in Journal of Pharmacognosy and Phytochemistry in 2014.
3. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Plumeria alba flower extract" by S. S. Patil, S. B. Patil, and S. R. Patil, published in Journal of Medicinal Plants Research in 2015.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá