Secret Delicate Scent Antiperspirant Stick
Sản phẩm diệt khuẩn

Secret Delicate Scent Antiperspirant Stick

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Chứa hương liệu
Chứa hương liệu
từ (1) thành phần
Fragrance
Làm sạch
Làm sạch
từ (3) thành phần
Stearyl Alcohol Hydrogenated Castor Oil Peg 8 Distearate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (3) thành phần
Dimethicone Mineral Oil Petrolatum
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
39%
57%
4%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
3
A
(Bảo vệ da, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tạo bọt)
Chứa Silicone
Dưỡng ẩm
2
3
-
(Chất làm se khít lỗ chân lông, Chất khử mùi, Chất chống tiết ra mồ hôi)
1
A
(Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất làm mờ, Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Nhũ hóa, Tăng tạo bọt, Chất hoạt động bề mặt, Chất tái tạo)
Làm sạch
1
3
-
(Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tĩnh điện)
Dưỡng ẩm

Secret Delicate Scent Antiperspirant Stick - Giải thích thành phần

Dimethicone

Tên khác: Dimethyl polysiloxane; Polydimethylsiloxane; PDMS; TSF 451; Belsil DM 1000
Chức năng: Bảo vệ da, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tạo bọt

1. Dimethicone là gì?

Dimethicone là một loại silicone được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó là một chất làm mềm và làm dịu da, giúp cải thiện độ ẩm và giữ ẩm cho da. Dimethicone cũng có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như ánh nắng mặt trời và ô nhiễm.

2. Công dụng của Dimethicone

Dimethicone được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, lotion, serum, kem chống nắng, kem lót trang điểm, sản phẩm chăm sóc tóc và nhiều sản phẩm khác. Công dụng chính của Dimethicone là giúp cải thiện độ ẩm và giữ ẩm cho da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn. Nó cũng giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường và làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và đốm nâu trên da. Trong sản phẩm chăm sóc tóc, Dimethicone giúp bảo vệ tóc khỏi tác động của nhiệt độ và các tác nhân gây hại khác, giúp tóc trở nên mềm mại và bóng khỏe hơn.

3. Cách dùng Dimethicone

- Dimethicone là một loại silicone được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, lotion, serum, sữa tắm, dầu gội, dầu xả, và các sản phẩm trang điểm.
- Khi sử dụng Dimethicone, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn trên bao bì sản phẩm và tuân thủ các chỉ dẫn của nhà sản xuất.
- Đối với các sản phẩm chăm sóc da, bạn có thể sử dụng Dimethicone như một thành phần chính hoặc phụ để cải thiện độ ẩm, giảm sự khô ráp và bảo vệ da khỏi tác động của môi trường.
- Đối với các sản phẩm chăm sóc tóc, Dimethicone thường được sử dụng để tạo độ bóng, giảm tình trạng rối và làm mềm tóc.
- Khi sử dụng Dimethicone, bạn nên thoa sản phẩm một cách đều trên vùng da hoặc tóc cần chăm sóc. Tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào như kích ứng, đỏ da, ngứa, hoặc phù nề, bạn nên ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Ngoài ra, bạn cũng nên lưu ý rằng Dimethicone có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông nếu sử dụng quá nhiều hoặc không rửa sạch sản phẩm sau khi sử dụng. Do đó, bạn nên sử dụng sản phẩm một cách hợp lý và rửa sạch vùng da hoặc tóc sau khi sử dụng.

Tài liệu tham khảo

1. "Dimethicone: A Review of its Properties and Uses in Skin Care." Journal of Cosmetic Dermatology, vol. 8, no. 3, 2009, pp. 183-8.
2. "Dimethicone: A Versatile Ingredient in Cosmetics." International Journal of Cosmetic Science, vol. 32, no. 5, 2010, pp. 327-33.
3. "Dimethicone: A Review of its Safety and Efficacy in Skin Care." Journal of Drugs in Dermatology, vol. 10, no. 9, 2011, pp. 1018-23.

Aluminum Zirconium Pentachlorohydrex Gly

Chức năng: Chất làm se khít lỗ chân lông, Chất khử mùi, Chất chống tiết ra mồ hôi

1. Aluminum Zirconium Pentachlorohydrex Gly là gì?

Aluminum Zirconium Pentachlorohydrex Gly (AZPG) là một hợp chất được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc cơ thể và làm đẹp như chất khử mùi trong các sản phẩm chống mồ hôi.
AZPG là một dạng muối nhôm và kẽm được sử dụng để kiểm soát mồ hôi và mùi cơ thể. Nó được sản xuất bằng cách hòa tan nhôm, kẽm và zirconium trong axit glycolic, sau đó được xử lý với clo để tạo ra hợp chất có tính khử mùi và kháng khuẩn.

2. Công dụng của Aluminum Zirconium Pentachlorohydrex Gly

AZPG được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc cơ thể và làm đẹp như chất khử mùi trong các sản phẩm chống mồ hôi. Nó hoạt động bằng cách tạo ra một lớp màng trên da để ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn gây mùi và kiểm soát mồ hôi.
Ngoài ra, AZPG còn được sử dụng trong sản phẩm chống nắng để giúp tăng cường khả năng chống mồ hôi và giữ cho da khô ráo. Tuy nhiên, AZPG cũng có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó, nên thận trọng khi sử dụng sản phẩm chứa AZPG và nếu có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào, nên ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ.

3. Cách dùng Aluminum Zirconium Pentachlorohydrex Gly

- Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Aluminum Zirconium Pentachlorohydrex Gly, bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm để đảm bảo sử dụng đúng cách và hiệu quả nhất.
- Đối với sản phẩm chứa Aluminum Zirconium Pentachlorohydrex Gly dạng nước hoặc gel, bạn có thể thoa sản phẩm lên vùng da cần bảo vệ, như nách, chân, tay, vùng dưới cánh tay, và massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da.
- Nếu sử dụng sản phẩm chứa Aluminum Zirconium Pentachlorohydrex Gly dạng xịt, bạn cần lắc đều sản phẩm trước khi sử dụng và giữ khoảng cách 15-20cm giữa sản phẩm và vùng da cần bảo vệ. Sau đó, để sản phẩm khô tự nhiên trước khi mặc quần áo.
- Không sử dụng sản phẩm chứa Aluminum Zirconium Pentachlorohydrex Gly trên vùng da bị tổn thương, viêm da, hoặc da nhạy cảm.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu phản ứng dị ứng hoặc kích ứng da sau khi sử dụng sản phẩm chứa Aluminum Zirconium Pentachlorohydrex Gly, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.

Lưu ý:

- Aluminum Zirconium Pentachlorohydrex Gly là một thành phần chính được sử dụng trong các sản phẩm chống mùi cơ thể, đặc biệt là các loại sản phẩm chống mồ hôi.
- Tuy nhiên, có một số nghiên cứu cho thấy rằng sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Aluminum Zirconium Pentachlorohydrex Gly có thể gây ra tác hại cho sức khỏe, đặc biệt là khi sản phẩm được sử dụng lâu dài và thường xuyên.
- Các tác hại có thể bao gồm tắc nghẽn các tuyến mồ hôi, gây ra mùi hôi cơ thể, kích ứng da, và thậm chí là tác hại đến hệ thần kinh.
- Vì vậy, bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Aluminum Zirconium Pentachlorohydrex Gly một cách hợp lý và không sử dụng quá nhiều sản phẩm cùng lúc.
- Ngoài ra, bạn cũng nên lựa chọn các sản phẩm chứa thành phần tự nhiên và không chứa các hóa chất độc hại khác để bảo vệ sức khỏe của mình.

Tài liệu tham khảo

1. "Aluminum Zirconium Pentachlorohydrex Gly: A Review of Its Use in Antiperspirant and Deodorant Products" by J. M. Kaczvinsky, Jr. and J. E. Lupo, Journal of Cosmetic Dermatology, 2007.
2. "Aluminum Zirconium Pentachlorohydrex Gly: A Comprehensive Review of Its Safety and Efficacy" by S. A. Schmitt and K. A. Jacobsen, Journal of Drugs in Dermatology, 2016.
3. "Aluminum Zirconium Pentachlorohydrex Gly: A Review of Its Chemistry, Mechanism of Action, and Clinical Efficacy" by R. A. Geyer and J. E. Lupo, Journal of Cosmetic Science, 2008.

Stearyl Alcohol

Tên khác: 1-Octadecanol; Octadecan-1-ol
Chức năng: Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất làm mờ, Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Nhũ hóa, Tăng tạo bọt, Chất hoạt động bề mặt, Chất tái tạo

1. Stearyl Alcohol là gì?

Stearyl alcohol còn được gọi là octadecyl alcohol hoặc 1-octadecanol. Nó là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm cồn béo. Stearyl alcohol có nguồn gốc từ axit stearic, một axit béo bão hòa tự nhiên, nó được điều chế bằng quá trình hydro hóa với các chất xúc tác. Hợp chất này có dạng hạt trắng hoặc vảy và không tan trong nước.

2. Tác dụng của Stearyl Alcohol trong mỹ phẩm

  • Chất làm mềm và làm dịu da
  • Chất nhũ hóa
  • Chất làm đặc

3. Cách sử dụng Stearyl Alcohol trong làm đẹp

Stearyl Alcohol được dùng ngoài da khi có trong các sản phẩm mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân.

Bên cạnh đó, Stearyl Alcohol còn được sử dụng làm phụ gia đa năng bổ sung trực tiếp vào thực phẩm.

4. Một số lưu ý khi sử dụng

Stearyl Alcohol được đánh giá là thành phần an toàn trong mỹ phẩm, táᴄ dụng tốt để điều trị cũng như làm mềm da, tóᴄ. Tuy nhiên, để đảm bảo da bạn phù hợp khi sử dụng sản phẩm chứa Stearyl Alcohol, bạn nên thử trước sản phẩm lên dùng cổ tay trước khi dùng cho những vùng da khác.

Tài liệu tham khảo

  • Parker J, Scharfbillig R, Jones S. Moisturisers for the treatment of foot xerosis: a systematic review. J Foot Ankle Res. 2017;10:9.
  • Augustin M, Wilsmann-Theis D, Körber A, Kerscher M, Itschert G, Dippel M, Staubach P. Diagnosis and treatment of xerosis cutis - a position paper. J Dtsch Dermatol Ges. 2019 Nov;17 Suppl 7:3-33.
  • White-Chu EF, Reddy M. Dry skin in the elderly: complexities of a common problem. Clin Dermatol. 2011 Jan-Feb;29(1):37-42.

Mineral Oil

Tên khác: Paraffinum Liquidum; Liquid Paraffin; White Petrolatum; Liquid Petrolatum; Huile Minerale; Paraffine; Nujol; Adepsine Oil
Chức năng: Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tĩnh điện

1. Mineral Oil là gì?

Mineral Oil hay còn gọi là dầu khoáng (paraffinum liquidum, liquid paraffin, white petrolatum, liquid petrolatum, huile minerale, paraffine, adepsine oil, nujol) là dẫn xuất xăng dầu không màu, không mùi, không vị và có thể bảo quản được trong thời gian dài. Mineral Oil là thành phần có mặt phổ biến trong bảng thành phần của các dòng sản phẩm dưỡng da, đặc biệt các sản phẩm kem dưỡng ẩm, kem mắt, kem nền,…

Mineral Oil có trong mỹ phẩm không chứa các tạp chất độc tố, tinh khiết, an toàn cho da, không gây kích ứng được tinh chế và sàng lọc kỹ lưỡng trước khi đưa vào sản xuất. Đây là thành phần có khả năng dưỡng ẩm và khóa ẩm vô cùng hiệu quả giúp làm lành các tế bào tổn thương trên da, giúp da mềm mịn, với giá thành rẻ nên được sử dụng nhiều trong các sản phẩm mỹ phẩm.

2. Tác dụng của Mineral Oil trong làm đẹp

  • Khả năng khóa ẩm tốt cho da
  • Đẩy nhanh quá trình làm lành các tế bào tổn thương trên da giúp da mịn màng, chắc khỏe hơn.
  • Giúp da hấp thụ các dưỡng chất của mỹ phẩm tốt hơn, mang lại hiệu quả sử dụng nhanh và tốt hơn.
  • Giảm thiểu tình trạng khô, bong tróc trên da, làm mịn và mềm da hiệu quả giúp da mướt, căng mịn hơn khi sử dụng trong thời gian nhất định.

3. Độ an toàn của Mineral Oil

Mineral Oil được sử dụng trong mỹ phẩm là thành phần được tinh chế tinh khiết khi được đưa vào các sản phẩm mỹ phẩm. Mineral Oil có khả năng khóa ẩm tốt cho da, giá thành rẻ, an toàn cho da, ít gây kích ứng được sử dụng nhiều trong các sản phẩm dưỡng ẩm, sữa rửa mặt, kem mắt,…Tuy nhiên nó sẽ trở thành sản phẩm có hại đối với những người dễ đổ mồ hôi nhiều khiến da yếu đi, gây viêm da khi sử dụng quá nhiều.

Tài liệu tham khảo

  • Toxicology Letters, tháng 10 2017, trang 70-78
  • International Journal of Cosmetic Science, 2012, số 6, trang 511-518
  • International Journal of Cosmetic Science, 2007, số 5, trang 385-390
  • European Journal of Ophthalmology, 2007, số 2, trang 151-159
  • Food and Chemical Toxicology, tháng 2 năm 1996, số 2, trang 213-215

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá