Kem CC Selfie Project CC Cream BioActive Charcoal PhotoSensetive Pigments

Kem CC Selfie Project CC Cream BioActive Charcoal PhotoSensetive Pigments

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Kem CC Selfie Project CC Cream BioActive Charcoal PhotoSensetive Pigments?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (4) thành phần
Polysorbate 60 Sorbitan Isostearate Peg 30 Dipolyhydroxystearate Octyldodecyl Xyloside
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (2) thành phần
Glycerin Dimethicone
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Citric Acid
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
55%
35%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
2
A
(Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính)
Phù hợp với da khô
Dưỡng ẩm
1
B
(Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tĩnh điện)
-
-
c

Kem CC Selfie Project CC Cream BioActive Charcoal PhotoSensetive Pigments - Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Glycerin

Tên khác: Glycerine; Glycerin; Pflanzliches Glycerin; 1,2,3-Propanetriol
Chức năng: Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính

Glycerin là gì?

Glycerin (hay còn gọi là glycerol hoặc 1,2,3-propanetriol) là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm alcohol, có dạng chất lỏng trong suốt, không màu, không mùi và có vị hơi ngọt.

Thành phần này thường được sản xuất từ dầu thực vật, mỡ động vật hoặc quá trình tổng hợp hóa học. Trong mỹ phẩm, glycerin có nguồn gốc thực vật thường được sử dụng phổ biến hơn.

Trong ngành chăm sóc da, glycerin được biết đến như một chất hút ẩm (humectant) rất hiệu quả. Thành phần này có khả năng hút nước từ môi trường xung quanh và từ các lớp sâu của da lên bề mặt da, từ đó giúp duy trì độ ẩm và giảm tình trạng khô da.

Tác dụng của Glycerin

  • Cân bằng độ ẩm cho da

Trong các bước skincare, dưỡng ẩm là một trong những bước vô cùng quan trọng, và dĩ nhiên Propantriol thường đảm nhiệm nhiệm vụ này. Propantriol cung cấp độ ẩm cho da, giúp da luôn ẩm khỏe, ngăn ngừa tình trạng ngứa hay bong tróc ở da. Bên cạnh đó các phần tử Propantriol có kích thước nhỏ có khả năng đi sâu vào lớp biểu bì giúp làn da thẩm thấu được nhiều dưỡng chất hơn.

  • Bảo vệ da

Ngoài khả năng cấp ẩm, hoạt chất này còn có khả năng hồi phục lớp bảo vệ tự nhiên của da. Nói một cách dễ hiểu, các phân tử Glycerol tạo thành một lớp bảo vệ hóa học trên da giúp da được bảo vệ khỏi những tác nhân khác. 

  • Hồi phục da

Propantriol trong mỹ phẩm là một sản phẩm bảo vệ và phục hồi da vô cùng hiệu quả, đặc biệt là những làn da sau nặn mụn hay bị kích ứng. Việc phục hồi da sau những quá trình này giúp da tránh được các vết sẹo, giúp da khỏe hơn.

  • Làm bóng móng tay

Không chỉ có những nuôi dưỡng làn da, Glyxerol còn mang lại những công dụng với móng tay. Các phân tử này sẽ giúp móng tay luôn giữ được độ ẩm, giúp các lớp sừng trong móc dễ lên kết vào nhau mà không bị bong tróc. Chính vì vậy, đây chính là hoạt chất vàng dành cho hội chị em thường xuyên sơn và sử dụng các hóa chất lên móng tay.

Isononyl Isononanoate

Tên khác: SALACOS 99; Dermol 99; TEGOSOFT INI; WAGLINOL 1449
Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tĩnh điện

1. Isononyl Isononanoate là gì?

Isononyl Isononanoate hay còn gọi là Pelargonic Acid, là một acid béo bao gồm một chuỗi 9 carbon trong một Cacboxylic Acid. Isononyl Isononanoate là một chất lỏng trong suốt gần như không tan trong nước nhưng tan nhiều trong Cloroform, Ether và Hexane. 

2. Tác dụng của Isononyl Isononanoate trong mỹ phẩm

  • Tạo một lớp màng trên da giúp dưỡng ẩm, ngăn ngừa thoát hơi nước
  • Tăng cường kết cấu, mang đến cảm giác mượt mà cho bề mặt
  • Chất làm dẻo, giúp làm mềm polymer tổng hợp bằng cách giảm độ giòn & nứt

3. Cách sử dụng Isononyl Isononanoate trong làm đẹp

Sử dụng các sản phẩm có chứa Isononyl Isononanoate để chăm sóc da hàng ngày.

Tài liệu tham khảo

  • McDonnell G, Russell AD. Antiseptics and disinfectants: activity, action, and resistance. Clin Microbiol Rev. 1999 Jan;12(1):147-79.
  • Vanzi V, Pitaro R. Skin Injuries and Chlorhexidine Gluconate-Based Antisepsis in Early Premature Infants: A Case Report and Review of the Literature. J Perinat Neonatal Nurs. 2018 Oct/Dec;32(4):341-350.
  • Alam M, Cohen JL, Petersen B, Schlessinger DI, Weil A, Iyengar S, Poon E. Association of Different Surgical Sterile Prep Solutions With Infection Risk After Cutaneous Surgery of the Head and Neck. JAMA Dermatol. 2017 Aug 01;153(8):830-831.
  • Darouiche RO, Wall MJ, Itani KM, Otterson MF, Webb AL, Carrick MM, Miller HJ, Awad SS, Crosby CT, Mosier MC, Alsharif A, Berger DH. Chlorhexidine-Alcohol versus Povidone-Iodine for Surgical-Site Antisepsis. N Engl J Med. 2010 Jan 07;362(1):18-26.
  • Opstrup MS, Johansen JD, Zachariae C, Garvey LH. Contact allergy to chlorhexidine in a tertiary dermatology clinic in Denmark. Contact Dermatitis. 2016 Jan;74(1):29-36.

c

1. c là gì?

C là một chất chống oxy hóa tự nhiên được tìm thấy trong nhiều loại trái cây và rau quả. Nó là một loại vitamin cần thiết cho sức khỏe của con người và cũng được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp.
Có hai loại vitamin C được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp: Ascorbic Acid và Sodium Ascorbyl Phosphate. Ascorbic Acid là loại vitamin C tự nhiên, được tìm thấy trong các loại trái cây như cam, chanh, dâu tây và cà chua. Sodium Ascorbyl Phosphate là một dạng vitamin C tổng hợp được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp.

2. Công dụng của c

Có nhiều lợi ích của vitamin C trong việc làm đẹp, bao gồm:
- Chống lão hóa: Vitamin C là một chất chống oxy hóa mạnh, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV và ô nhiễm. Nó cũng giúp tăng cường sản xuất collagen, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
- Giảm sạm da: Vitamin C có khả năng làm giảm sự sản xuất melanin, giúp làm sáng da và giảm sạm da.
- Tăng cường miễn dịch cho da: Vitamin C giúp tăng cường hệ thống miễn dịch cho da, giúp da khỏe mạnh hơn và chống lại các tác nhân gây hại từ môi trường.
- Giảm mụn: Vitamin C có khả năng giúp giảm sự viêm nhiễm và kích thích quá trình tái tạo tế bào da, giúp giảm mụn và làm giảm sẹo mụn.
- Làm sáng tông da: Vitamin C giúp làm sáng tông da, giúp da trông tươi sáng và rạng rỡ hơn.
Tóm lại, vitamin C là một thành phần quan trọng trong sản phẩm làm đẹp, giúp bảo vệ và cải thiện sức khỏe của da.

3. Cách dùng c

C là một thành phần quan trọng trong nhiều sản phẩm làm đẹp, bao gồm cả kem dưỡng da, serum, toner và các sản phẩm chống lão hóa. Dưới đây là một số cách dùng C trong làm đẹp:
- Sử dụng kem dưỡng da chứa C: Kem dưỡng da chứa C có thể giúp làm sáng da, giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi cho da. Nếu bạn muốn tận dụng tối đa lợi ích của C, hãy chọn kem dưỡng da chứa nồng độ C cao.
- Sử dụng serum chứa C: Serum chứa C có thể giúp làm sáng da, giảm sắc tố và tăng độ đàn hồi cho da. Nếu bạn muốn tận dụng tối đa lợi ích của C, hãy chọn serum chứa nồng độ C cao.
- Sử dụng toner chứa C: Toner chứa C có thể giúp làm sáng da và giảm sắc tố. Nếu bạn muốn tận dụng tối đa lợi ích của C, hãy chọn toner chứa nồng độ C cao.
- Sử dụng sản phẩm chống lão hóa chứa C: Có nhiều sản phẩm chống lão hóa chứa C, bao gồm cả kem dưỡng da, serum và toner. Những sản phẩm này có thể giúp giảm nếp nhăn, tăng độ đàn hồi và làm sáng da.

Lưu ý:

- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thận trọng khi sử dụng sản phẩm chứa C. Nếu bạn gặp phải kích ứng hoặc dị ứng, hãy ngừng sử dụng sản phẩm ngay lập tức.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa C vào ban đêm, hãy đảm bảo rằng bạn sử dụng kem chống nắng vào buổi sáng. C có thể làm da của bạn trở nên nhạy cảm với ánh nắng mặt trời.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa C vào ban ngày, hãy đảm bảo rằng bạn sử dụng kem chống nắng với chỉ số SPF cao để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
- Nếu bạn muốn tận dụng tối đa lợi ích của C, hãy chọn sản phẩm chứa nồng độ C cao. Tuy nhiên, đừng sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa C cùng một lúc, vì điều này có thể làm da của bạn trở nên khô và kích ứng.
- Hãy đảm bảo rằng bạn sử dụng sản phẩm chứa C đúng cách theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Nếu bạn không chắc chắn về cách sử dụng sản phẩm, hãy tham khảo ý kiến của chuyên gia da liễu.

Tài liệu tham khảo

Tài liệu tham khảo 2: "C Programming Absolute Beginner's Guide" by Greg Perry and Dean Miller
Tài liệu tham khảo 3: "C Programming for the Absolute Beginner, Second Edition" by Michael Vine

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá