Thành phần
Tổng quan về sản phẩm



Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | - | (Chất làm dịu) | |
| 2 4 | - | (Mặt nạ, Chất làm đặc, Chất độn) | |
| 1 | - | (Dung môi) | |
| 1 | - | (Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất tạo mùi, Chất làm mềm dẻo) | |
Sensodyne Fresh Mint Toothpaste - Giải thích thành phần
Potassium Nitrate
1. Potassium Nitrate là gì?
Potassium Nitrate, còn được gọi là saltpeter, là một hợp chất hóa học có công thức hóa học là KNO3. Nó được tìm thấy tự nhiên trong đất và được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm làm đẹp.
2. Công dụng của Potassium Nitrate
Potassium Nitrate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm trắng răng: Potassium Nitrate là một thành phần chính trong nhiều loại kem đánh răng làm trắng răng. Nó giúp giảm đau nhức và nhạy cảm của răng bằng cách giảm sự kích thích của dây thần kinh.
- Làm mềm da: Potassium Nitrate có tính chất làm mềm và làm dịu da, giúp giảm tình trạng da khô và kích ứng. Nó được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da, bao gồm kem dưỡng da và kem cạo râu.
- Làm giảm mụn: Potassium Nitrate có tính kháng khuẩn và giúp giảm sự phát triển của vi khuẩn gây mụn. Nó được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da để giúp làm giảm mụn và ngăn ngừa mụn tái phát.
- Làm giảm sưng tấy: Potassium Nitrate có tính chất làm dịu và giảm sưng tấy, giúp giảm tình trạng sưng và đau sau khi phẫu thuật hoặc chấn thương.
- Làm giảm tình trạng rụng tóc: Potassium Nitrate có tính chất kích thích mọc tóc và giúp giảm tình trạng rụng tóc. Nó được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc tóc để giúp tóc khỏe mạnh và đầy đặn hơn.
Tuy nhiên, Potassium Nitrate cũng có thể gây kích ứng da và dị ứng ở một số người. Do đó, trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm chứa Potassium Nitrate nào, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
3. Cách dùng Potassium Nitrate
- Potassium Nitrate (KNO3) là một hợp chất hóa học được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm cả làm đẹp. KNO3 có tính chất kháng khuẩn, chống viêm và giảm đau, nên được sử dụng để làm giảm đau và làm dịu da sau khi cạo râu, waxing, laser hoặc điện di.
- Cách sử dụng KNO3 trong làm đẹp là pha loãng KNO3 với nước hoặc gel để tạo thành một dung dịch hoặc kem dưỡng da. Dung dịch hoặc kem này sau đó được thoa lên vùng da cần điều trị.
- Để pha loãng KNO3, bạn có thể sử dụng nước hoặc gel dưỡng da. Với nước, bạn có thể pha 1-2 muỗng cà phê KNO3 với 1/2 ly nước. Với gel dưỡng da, bạn có thể pha 1-2 muỗng cà phê KNO3 với một lượng gel vừa đủ để tạo thành một dung dịch đặc.
- Sau khi pha loãng KNO3, bạn có thể thoa dung dịch hoặc kem lên vùng da cần điều trị. Tránh thoa lên các vết thương hở hoặc da bị viêm, kích ứng.
- Để đạt hiệu quả tốt nhất, bạn nên sử dụng KNO3 thường xuyên và kết hợp với các sản phẩm dưỡng da khác để giúp da được nuôi dưỡng và phục hồi nhanh chóng.
Lưu ý:
- KNO3 là một hợp chất hóa học, nên bạn cần pha loãng trước khi sử dụng để tránh gây kích ứng da.
- Tránh sử dụng KNO3 trên các vùng da bị viêm, kích ứng hoặc có vết thương hở.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử nghiệm trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu phản ứng nào như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- KNO3 chỉ được sử dụng ngoài da và không được ăn vào hoặc tiếp xúc với mắt.
- Bảo quản KNO3 ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Potassium Nitrate: Properties, Applications and Hazards" by J. A. Gómez-Herrera, M. C. Gutiérrez-Ortiz, and J. F. García-García.
2. "Potassium Nitrate: A Review of its Properties, Production, and Applications" by M. A. A. El-Sheikh and M. A. El-Hady.
3. "Potassium Nitrate: Properties, Production, and Applications" by R. K. Singh and S. K. Singh.
Sodium Fluoride
1. Sodium Fluoride là gì?
Sodium Fluoride là một hợp chất hóa học có công thức NaF. Nó là muối của axit flohidric và natri. Sodium Fluoride được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm trong sản xuất thuốc diệt côn trùng, trong sản xuất thủy tinh, và trong việc bảo vệ răng.
2. Công dụng của Sodium Fluoride
Sodium Fluoride được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc sức khỏe răng miệng, bao gồm kem đánh răng, nước súc miệng và gel tẩy trắng răng. Nó có tác dụng bảo vệ răng khỏi sự tấn công của axit và vi khuẩn gây hại, giúp ngăn ngừa sâu răng và làm giảm nguy cơ mắc bệnh nha chu.
Ngoài ra, Sodium Fluoride còn được sử dụng trong một số sản phẩm chăm sóc da, như kem dưỡng da và xà phòng. Nó có tác dụng làm mềm và làm sạch da, giúp da trở nên mịn màng và tươi trẻ hơn.
Tuy nhiên, việc sử dụng Sodium Fluoride cần được thực hiện đúng cách và trong liều lượng an toàn, vì nó có thể gây hại cho sức khỏe nếu sử dụng quá mức. Do đó, trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm chứa Sodium Fluoride nào, bạn nên tìm hiểu kỹ về thành phần và hướng dẫn sử dụng của sản phẩm đó.
3. Cách dùng Sodium Fluoride
Sodium Fluoride là một hợp chất được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc sức khỏe răng miệng, như kem đánh răng, nước súc miệng và gel tẩy trắng răng. Ngoài ra, Sodium Fluoride cũng được sử dụng trong một số sản phẩm làm đẹp khác như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, và mỹ phẩm khác.
Để sử dụng Sodium Fluoride trong làm đẹp, bạn có thể làm theo các bước sau:
- Bước 1: Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên nhãn sản phẩm để biết cách sử dụng và liều lượng phù hợp.
- Bước 2: Làm sạch da hoặc răng miệng trước khi sử dụng sản phẩm chứa Sodium Fluoride.
- Bước 3: Sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn trên nhãn sản phẩm. Đối với kem đánh răng hoặc gel tẩy trắng răng, bạn có thể thoa sản phẩm lên bàn chải răng và chải răng như bình thường. Đối với các sản phẩm dưỡng da, bạn có thể thoa sản phẩm lên da và massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào da.
- Bước 4: Sau khi sử dụng sản phẩm, rửa sạch lại với nước.
Lưu ý:
Mặc dù Sodium Fluoride là một hợp chất an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe răng miệng, nhưng bạn cần lưu ý một số điều khi sử dụng Sodium Fluoride trong làm đẹp:
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Sodium Fluoride có thể gây ra các vấn đề sức khỏe như đau đầu, buồn nôn, nôn mửa, và đau bụng. Vì vậy, bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên nhãn sản phẩm và tuân thủ liều lượng được khuyến cáo.
- Không sử dụng cho trẻ em: Sodium Fluoride không nên được sử dụng cho trẻ em dưới 6 tuổi, trừ khi được chỉ định bởi bác sĩ.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Nếu sản phẩm chứa Sodium Fluoride tiếp xúc với mắt, bạn cần rửa sạch ngay lập tức bằng nước.
- Không sử dụng cho người bị dị ứng: Nếu bạn bị dị ứng với Sodium Fluoride hoặc bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, bạn nên ngưng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm sự giúp đỡ từ bác sĩ.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa Sodium Fluoride nên được lưu trữ ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Sodium Fluoride: Uses, Toxicity and Safety" by G. N. Schrauzer and J. J. Katz. Journal of Fluorine Chemistry, Volume 126, Issue 11, November 2005, Pages 1448-1453.
2. "Sodium Fluoride: A Review of Its Uses and Toxicity" by J. W. Hardy and J. D. Hardy. Journal of Environmental Health, Volume 68, Issue 4, November 2005, Pages 22-27.
3. "Sodium Fluoride: A Review of Its Toxicology and Epidemiology" by J. M. Whitford. Journal of Dental Research, Volume 69, Issue 3, March 1990, Pages 600-605.
Water
1. Nước là gì?
Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.
2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp
Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.
Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.
Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.
Tài liệu tham khảo
- Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
- Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
- Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262
Sorbitol
1. Sorbitol là gì?
Sorbitol (glucitol) có tên gọi khác là đường đơn Sorbitol, là một dạng chất lỏng màu trắng, không mùi, vị ngọt dễ chịu và tan hoàn trong trong nước, trong rượu.
2. Tác dụng của Sorbitol trong làm đẹp
- Chất làm ướt, làm đặc giúp giữ ẩm cho da.
- Ngăn ngừa mất nước cho da ằng cách kéo nước bằng thẩm thấu từ không khí.
- Dưỡng da.
- Làm dịu da
Đây là thành phần được ứng dụng trong các thành phần của xà phòng (đặc biệt là xà phòng glycerin), kem đánh răng, nước súc miệng, nước thơm, kem cạo râu, dầu gội dành cho trẻ sơ sinh và các sản phẩm khác. Sorbitol được FDA chấp thuận và xếp hạng đánh giá chung về an toàn (GRAS) để sản xuất mỹ phẩm. Mặc dù là chất giữ ẩm tốt cho da, nhưng trong điều kiện thời tiết khô hanh, thì nó có thể hút lấy một lượng nhỏ nước ở trong da làm cho các hoạt chất khó hoạt động. Vì vậy cần phải bổ sung, cấp ẩm cho da bằng cách uống nhiều nước hoặc dùng xịt khoáng thường xuyên.
3. Dạng tồn tại của sorbitol
- Dạng bột.
- Dạng dung dịch.
Tài liệu tham khảo
- Locher S. Acute liver and kidney failure following sorbitol infusion in a 28-year-old patient with undiagnosed fructose intolerance. Anasth Intensivther Notfallmed. 1987;22:194–7.
- Sachs M, Asskali F, Förster H, Encke A. Repeated perioperative administration of fructose and sorbitol in a female patient with hereditary fructose intolerance. Z Ernahrungswiss. 1993;32:56–66
- Hwang YC, Bakr S, Ellery CA, Oates PJ, Ramasamy R. Sorbitol dehydrogenase: a novel target for adjunctive protection of ischemic myocardium. FASEB J. 2003 Dec;17(15):2331-3
- Ishii N, Ikenaga H, Ogawa Z, Aoki Y, Saruta T, Suga T. Effects of renal sorbitol accumulation on urinary excretion of enzymes in hyperglycaemic rats. Ann Clin Biochem. 2001 Jul;38(Pt 4):391-8.
- Hao W, Tashiro S, Hasegawa T, Sato Y, Kobayashi T, Tando T, Katsuyama E, Fujie A, Watanabe R, Morita M, Miyamoto K, Morioka H, Nakamura M, Matsumoto M, Amizuka N, Toyama Y, Miyamoto T. Hyperglycemia Promotes Schwann Cell De-differentiation and De-myelination via Sorbitol Accumulation and Igf1 Protein Down-regulation. J Biol Chem. 2015 Jul 10;290(28):17106-15.
Review
Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?