Kem che quầng thâm Seratopical Revolution Gleaming Brightener With Licorice Extract

Kem che quầng thâm Seratopical Revolution Gleaming Brightener With Licorice Extract

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Kem che quầng thâm Seratopical Revolution Gleaming Brightener With Licorice Extract?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (2) thành phần
Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract Sodium Ascorbyl Phosphate
Làm sạch
Làm sạch
từ (3) thành phần
Lecithin Sodium Surfactin Ceteareth 6 Olivate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (2) thành phần
Glycerin Tetrapeptide-30
Trị mụn
Trị mụn
từ (1) thành phần
Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (2) thành phần
Sodium Ascorbyl Phosphate Ferulic Acid
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
2
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
78%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
2
A
(Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính)
Phù hợp với da khô
Dưỡng ẩm
1
A
(Chất chống oxy hóa)
Chống lão hóa
Làm sáng da
1
-

Kem che quầng thâm Seratopical Revolution Gleaming Brightener With Licorice Extract - Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Glycerin

Tên khác: Glycerine; Glycerin; Pflanzliches Glycerin; 1,2,3-Propanetriol
Chức năng: Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính

Glycerin là gì?

Glycerin (hay còn gọi là glycerol hoặc 1,2,3-propanetriol) là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm alcohol, có dạng chất lỏng trong suốt, không màu, không mùi và có vị hơi ngọt.

Thành phần này thường được sản xuất từ dầu thực vật, mỡ động vật hoặc quá trình tổng hợp hóa học. Trong mỹ phẩm, glycerin có nguồn gốc thực vật thường được sử dụng phổ biến hơn.

Trong ngành chăm sóc da, glycerin được biết đến như một chất hút ẩm (humectant) rất hiệu quả. Thành phần này có khả năng hút nước từ môi trường xung quanh và từ các lớp sâu của da lên bề mặt da, từ đó giúp duy trì độ ẩm và giảm tình trạng khô da.

Tác dụng của Glycerin

  • Cân bằng độ ẩm cho da

Trong các bước skincare, dưỡng ẩm là một trong những bước vô cùng quan trọng, và dĩ nhiên Propantriol thường đảm nhiệm nhiệm vụ này. Propantriol cung cấp độ ẩm cho da, giúp da luôn ẩm khỏe, ngăn ngừa tình trạng ngứa hay bong tróc ở da. Bên cạnh đó các phần tử Propantriol có kích thước nhỏ có khả năng đi sâu vào lớp biểu bì giúp làn da thẩm thấu được nhiều dưỡng chất hơn.

  • Bảo vệ da

Ngoài khả năng cấp ẩm, hoạt chất này còn có khả năng hồi phục lớp bảo vệ tự nhiên của da. Nói một cách dễ hiểu, các phân tử Glycerol tạo thành một lớp bảo vệ hóa học trên da giúp da được bảo vệ khỏi những tác nhân khác. 

  • Hồi phục da

Propantriol trong mỹ phẩm là một sản phẩm bảo vệ và phục hồi da vô cùng hiệu quả, đặc biệt là những làn da sau nặn mụn hay bị kích ứng. Việc phục hồi da sau những quá trình này giúp da tránh được các vết sẹo, giúp da khỏe hơn.

  • Làm bóng móng tay

Không chỉ có những nuôi dưỡng làn da, Glyxerol còn mang lại những công dụng với móng tay. Các phân tử này sẽ giúp móng tay luôn giữ được độ ẩm, giúp các lớp sừng trong móc dễ lên kết vào nhau mà không bị bong tróc. Chính vì vậy, đây chính là hoạt chất vàng dành cho hội chị em thường xuyên sơn và sử dụng các hóa chất lên móng tay.

Sodium Ascorbyl Phosphate

Chức năng: Chất chống oxy hóa

1. Sodium Ascorbyl Phosphate là gì?

Sodium Ascorbyl Phosphate là một dạng vitamin C hòa tan trong nước, ổn định, có chức năng như một chất chống oxy hóa và có khả năng hiệu quả để làm sáng màu da không đều. Cũng có nghiên cứu cho thấy lượng Natri Ascorbyl Phosphate nồng độ 1% và 5% có thể ảnh hưởng đến các yếu tố liên quan đến mụn. Do đó, dạng vitamin C này có thể là một chất hỗ trợ hiệu quả cho các sản phẩm trị mụn có chứa Benzoyl Peroxide và Salicylic Acid.

2. Tác dụng của Sodium Ascorbyl Phosphate trong mỹ phẩm

  • Có khả năng chống lão hoá, thích hợp dùng dưới kem chống nắng
  • Có khả năng thúc đẩy da tái tạo collagen
  • Có khả năng làm mờ đốm nâu trị thâm và không đều màu da
  • Có khả năng kháng viêm, thích hợp với da mụn viêm và mụn nang
  • Kết hợp với Niacinamide thành bộ đôi hoàn hảo cho nền da yếu dễ viêm.

3. Cách sử dụng Sodium Ascorbyl Phosphate trong làm đẹp

 Sử dụng các sản phẩm có chứa Sodium Ascorbyl Phosphate để chăm sóc da hàng ngày.

Tài liệu tham khảo

  • Altman G.H, Horan R.L, Lu H.H, Moreau J, Martin I, Richmond J.C, Kaplan D.L. Silk matrix for tissue engineered anterior cruciate ligaments. Biomaterials. 2002;23:4131–414
  • Ando T, Yamazoe H, Moriyasu K, Ueda Y, Iwata H. Induction of dopamine-releasing cells from primate embryonic stem cells enclosed in agarose microcapsules. Tissue engineering. 2007;13:2539–2547.
  • Angele P, Johnstone B, Kujat R, Zellner J, Nerlich M, Goldberg V, Yoo J. Stem cell based tissue engineering for meniscus repair. Journal of biomedical materials research. 2007
  • Arinzeh T.L, Peter S.J, Archambault M.P, Van Den Bos C, Gordon S, Kraus K, Smith A, Kadiyala S. Allogeneic mesenchymal stem cells regenerate bone in a critical-sized canine segmental defect. The Journal of bone and joint surgery. 2003;85-A:1927–1935.
  • Arinzeh T.L, Tran T, McAlary J, Daculsi G. A comparative study of biphasic calcium phosphate ceramics for human mesenchymal stem-cell-induced bone formation. Biomaterials. 2005;26:3631–3638.

Coriander Seed Oil

Tên khác: Coriandrum Sativum Seed Oil

1. Coriander Seed Oil là gì?

Coriander Seed Oil là dầu được chiết xuất từ hạt ngò (Coriandrum sativum), một loại thảo dược được sử dụng trong nhiều món ăn và cũng có nhiều lợi ích cho sức khỏe và làm đẹp. Dầu hạt ngò có màu vàng nhạt và có mùi thơm đặc trưng của hạt ngò.

2. Công dụng của Coriander Seed Oil

- Làm sạch da: Coriander Seed Oil có tính kháng khuẩn và kháng viêm, giúp làm sạch da và giảm mụn trứng cá.
- Tái tạo da: Dầu hạt ngò cung cấp độ ẩm cho da, giúp tái tạo và phục hồi da khô, bong tróc.
- Chống lão hóa: Coriander Seed Oil chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn.
- Làm trắng da: Dầu hạt ngò có tác dụng làm trắng da và giảm sự xuất hiện của các vết nám, tàn nhang trên da.
- Giảm viêm da: Coriander Seed Oil có tính kháng viêm, giúp giảm sự viêm nhiễm trên da và giảm sự khó chịu.
- Làm mềm da: Dầu hạt ngò cung cấp độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
Tuy nhiên, trước khi sử dụng Coriander Seed Oil, bạn nên tham khảo ý kiến của chuyên gia và thực hiện thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để tránh bất kỳ phản ứng phụ nào.

3. Cách dùng Coriander Seed Oil

- Dùng trực tiếp lên da: Bạn có thể dùng Coriander Seed Oil trực tiếp lên da để làm dịu và giảm viêm cho da. Hãy thoa một lượng nhỏ dầu lên vùng da bị kích ứng hoặc mẩn đỏ và massage nhẹ nhàng để dầu thấm sâu vào da.
- Sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da: Coriander Seed Oil cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, tinh chất, sữa rửa mặt,... để giúp cải thiện tình trạng da và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.
- Dùng trong các loại mặt nạ: Bạn có thể sử dụng Coriander Seed Oil trong các loại mặt nạ tự làm để làm sáng da, giảm mụn và tăng độ đàn hồi cho da. Hãy trộn một lượng nhỏ dầu với các thành phần khác như bột trà xanh, mật ong, sữa chua,... để tạo thành một loại mặt nạ tự nhiên.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt: Coriander Seed Oil có thể gây kích ứng và đau mắt nếu tiếp xúc trực tiếp với mắt. Nếu xảy ra tình trạng này, hãy rửa ngay với nước sạch và thực hiện các biện pháp cần thiết.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng Coriander Seed Oil, hãy thử nghiệm trên một vùng da nhỏ để kiểm tra xem có bất kỳ phản ứng nào xảy ra hay không. Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc mẩn đỏ, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức.
- Không sử dụng quá liều: Coriander Seed Oil là một loại dầu thơm rất đặc biệt, do đó bạn không nên sử dụng quá liều. Hãy tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất và chỉ sử dụng một lượng nhỏ dầu trên da.
- Lưu trữ đúng cách: Coriander Seed Oil nên được lưu trữ ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp. Hãy đóng kín nắp chai sau khi sử dụng để tránh bị oxy hóa và giảm độ tinh khiết của dầu.

Tài liệu tham khảo

1. "Coriander Seed Oil: Chemical Composition, Antimicrobial Activity, and Health Benefits" by S. S. Bhatia and R. K. Singh. Journal of Essential Oil Research, vol. 28, no. 2, 2016, pp. 91-108.
2. "Coriander Seed Oil: A Review of Its Chemical Composition, Antioxidant Properties, and Therapeutic Potential" by N. A. Al-Snafi. International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, vol. 6, no. 11, 2015, pp. 4645-4654.
3. "Coriander Seed Oil: A Comprehensive Review of Its Traditional Uses, Chemical Composition, and Pharmacological Properties" by S. S. Bhatia and R. K. Singh. Journal of Medicinal Plants Research, vol. 10, no. 22, 2016, pp. 305-319.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá