Thành phần
Tổng quan về sản phẩm



Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 3 | A | (Nhũ hóa) | |
| 1 3 | B | (Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt) | |
| 1 | - | (Chất chống tĩnh điện, Chất tạo màng, Giữ nếp tóc) | |
| 1 | - | (Chất tạo màng, Giữ nếp tóc) | |
Phấn tươi Sexy Hair Big Altitude Bodifying Blow Dry Mousse - Giải thích thành phần
Peg/ Ppg 17/ 18 Dimethicone
Steareth 21
1. Steareth 21 là gì?
Steareth 21 là một loại chất hoạt động bề mặt không ion trong ngành công nghiệp mỹ phẩm. Nó được sản xuất từ sự phản ứng giữa ethylene oxide và stearyl alcohol, một loại cồn béo tự nhiên được tìm thấy trong dầu cọ hoặc dầu hạt cải.
2. Công dụng của Steareth 21
Steareth 21 là một chất hoạt động bề mặt phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc, giúp tăng cường khả năng thẩm thấu của các thành phần khác trong sản phẩm. Ngoài ra, Steareth 21 còn được sử dụng để tạo độ nhớt và độ bền cho các sản phẩm làm đẹp. Tuy nhiên, các sản phẩm chứa Steareth 21 có thể gây kích ứng da đối với những người có làn da nhạy cảm. Do đó, người dùng cần phải kiểm tra thành phần trước khi sử dụng sản phẩm chứa Steareth 21.
3. Cách dùng Steareth 21
Steareth 21 là một chất nhũ hóa và làm dịu da được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt và kem chống nắng. Để sử dụng Steareth 21, bạn có thể thêm nó vào sản phẩm làm đẹp của mình trong tỷ lệ phù hợp với công thức sản phẩm. Thông thường, Steareth 21 được sử dụng trong tỷ lệ từ 1-5% trong các sản phẩm làm đẹp.
Lưu ý:
Trong quá trình sử dụng Steareth 21, bạn cần lưu ý một số điểm quan trọng để đảm bảo an toàn và hiệu quả của sản phẩm. Đầu tiên, bạn cần đảm bảo rằng Steareth 21 được sử dụng trong tỷ lệ phù hợp với công thức sản phẩm. Nếu sử dụng quá nhiều Steareth 21, sản phẩm có thể trở nên quá nhờn và gây kích ứng da.
Thứ hai, bạn cần kiểm tra xem Steareth 21 có phù hợp với loại da của bạn hay không. Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, bạn nên thử sản phẩm chứa Steareth 21 trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt.
Cuối cùng, bạn cần lưu ý rằng Steareth 21 có thể tương tác với các chất khác trong sản phẩm làm đẹp, do đó bạn cần đảm bảo rằng các thành phần khác trong sản phẩm không gây phản ứng với Steareth 21. Nếu bạn không chắc chắn về cách sử dụng Steareth 21, bạn nên tham khảo ý kiến của chuyên gia hoặc nhà sản xuất sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Safety Assessment of Steareth-21 and Related Ingredients as Used in Cosmetics" - Cosmetic Ingredient Review Expert Panel, International Journal of Toxicology, 2008.
2. "Effect of Steareth-21 on Skin Barrier Function and Moisturization" - S. Kim et al., Journal of Cosmetic Science, 2012.
3. "Formulation and Evaluation of Steareth-21-Based Emulsions for Topical Delivery of Hydrophobic Drugs" - M. A. El-Nabarawi et al., AAPS PharmSciTech, 2016.
Polyquaternium 46
1. Polyquaternium 46 là gì?
Polyquaternium 46 là một loại polymer cationic được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Nó được sản xuất bằng cách sử dụng các hợp chất amine và epichlorohydrin để tạo ra một chất có tính chất điện tích dương.
2. Công dụng của Polyquaternium 46
Polyquaternium 46 có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc: Polyquaternium 46 có khả năng giữ ẩm và tạo độ mềm mượt cho tóc, giúp tóc khỏe mạnh và dễ chải.
- Tạo độ bóng và giữ nếp cho tóc: Polyquaternium 46 có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên tóc, giúp giữ nếp và tăng độ bóng cho tóc.
- Làm dịu và giảm kích ứng da: Polyquaternium 46 có tính chất làm dịu và giảm kích ứng da, giúp cho các sản phẩm chăm sóc da không gây kích ứng và phù hợp với mọi loại da.
- Tăng cường khả năng tạo bọt: Polyquaternium 46 có khả năng tăng cường khả năng tạo bọt của các sản phẩm chăm sóc tóc và da, giúp cho việc sử dụng sản phẩm trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn.
- Tăng độ bền của sản phẩm: Polyquaternium 46 có khả năng tăng độ bền của các sản phẩm chăm sóc tóc và da, giúp cho sản phẩm có thể được sử dụng trong thời gian dài mà không bị phân hủy.
3. Cách dùng Polyquaternium 46
Polyquaternium 46 là một chất làm mềm và giữ ẩm cho tóc và da. Nó được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da như dầu gội, dầu xả, kem dưỡng da, sữa tắm, và các sản phẩm khác.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: Polyquaternium 46 được sử dụng để làm mềm tóc và giữ ẩm cho tóc. Nó có khả năng tạo ra một lớp bảo vệ trên bề mặt tóc, giúp bảo vệ tóc khỏi các tác động bên ngoài như tia UV, gió, bụi bẩn, và các chất gây hại khác. Để sử dụng Polyquaternium 46 trong sản phẩm chăm sóc tóc, bạn có thể thêm vào trong công thức của dầu gội, dầu xả, hoặc sản phẩm khác.
- Trong sản phẩm chăm sóc da: Polyquaternium 46 được sử dụng để giữ ẩm cho da và tạo ra một lớp bảo vệ trên bề mặt da. Nó có khả năng giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Để sử dụng Polyquaternium 46 trong sản phẩm chăm sóc da, bạn có thể thêm vào trong công thức của kem dưỡng da, sữa tắm, hoặc sản phẩm khác.
Lưu ý:
- Không sử dụng quá liều: Polyquaternium 46 có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá liều. Vì vậy, bạn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm và không sử dụng quá nhiều.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Polyquaternium 46 có thể gây kích ứng mắt nếu tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm chứa Polyquaternium 46 bị dính vào mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.
- Tránh tiếp xúc với da bị tổn thương: Polyquaternium 46 có thể gây kích ứng da nếu tiếp xúc với da bị tổn thương. Nếu bạn có vết thương hoặc da bị viêm, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Polyquaternium 46.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Polyquaternium 46 có thể bị phân hủy nếu được lưu trữ ở nhiệt độ cao hoặc ánh sáng mặt trời trực tiếp. Vì vậy, bạn nên lưu trữ sản phẩm chứa Polyquaternium 46 ở nơi khô ráo, thoáng mát, và tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Polyquaternium-46: A Review of Its Properties and Applications" by J. M. Gutiérrez and M. A. García-Sánchez, Journal of Applied Polymer Science, 2015.
2. "Polyquaternium-46: Synthesis, Characterization, and Applications" by S. K. Singh and A. K. Srivastava, Journal of Macromolecular Science, Part A: Pure and Applied Chemistry, 2016.
3. "Polyquaternium-46: A Versatile Polymer for Personal Care Products" by S. K. Singh and A. K. Srivastava, Journal of Cosmetic Science, 2017.
Vp/ Methacrylamide/ Vinyl Imidazole Copolymer
Review
Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?