Dầu gội Shikai Everyday Shampoo

Dầu gội Shikai Everyday Shampoo

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Dầu gội Shikai Everyday Shampoo?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Cocamide Mea
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Panthenol
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Gluconolactone
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
50%
25%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
1
3
-
(Dưỡng da)
-
-
Acacia Concinna (Shikakai) Extract
1
-

Dầu gội Shikai Everyday Shampoo - Giải thích thành phần

Aqua (Purified Water)

1. Mineral Water là gì?

Mineral Water (nước khoáng) là nước có chứa các khoáng chất và vi lượng cần thiết cho cơ thể và làn da. Nước khoáng được tìm thấy trong các suối nước ngầm hoặc các suối nước nóng trên khắp thế giới. Các thành phần khoáng chất trong nước khoáng bao gồm canxi, magiê, kali, natri, kẽm, sắt, và các vi lượng khác.

2. Công dụng của Mineral Water

Mineral Water có nhiều lợi ích cho làn da, bao gồm:
- Cung cấp độ ẩm cho da: Mineral Water có khả năng cung cấp độ ẩm cho da, giúp giữ cho da luôn mềm mại và mịn màng.
- Làm dịu da: Nước khoáng có tính năng làm dịu da, giúp giảm sự kích ứng và viêm da.
- Tăng cường sức khỏe cho da: Các khoáng chất và vi lượng trong nước khoáng có thể giúp tăng cường sức khỏe cho da, giúp da trở nên khỏe mạnh và đẹp hơn.
- Giảm mụn trứng cá: Mineral Water có khả năng làm sạch da và giảm mụn trứng cá, giúp da trở nên sáng và tươi trẻ hơn.
- Làm giảm nếp nhăn: Nước khoáng có khả năng làm giảm nếp nhăn và các dấu hiệu lão hóa trên da, giúp da trở nên trẻ trung và tươi sáng hơn.
- Giúp da hấp thụ các sản phẩm chăm sóc da tốt hơn: Mineral Water có khả năng giúp da hấp thụ các sản phẩm chăm sóc da tốt hơn, giúp tăng cường hiệu quả của các sản phẩm chăm sóc da.
Tóm lại, Mineral Water là một nguồn tài nguyên quý giá cho làn da, giúp cải thiện sức khỏe và làm đẹp cho da một cách tự nhiên và hiệu quả.

3. Cách dùng Mineral Water

- Sử dụng làm nước dưỡng da: Sau khi rửa mặt sạch, bạn có thể dùng Mineral Water để làm nước dưỡng da. Bạn chỉ cần phun một lượng vừa đủ lên mặt và để khô tự nhiên. Nước Mineral Water có tác dụng cấp ẩm, làm dịu và làm mềm da.
- Dùng làm toner: Nếu bạn có da nhạy cảm và không thích sử dụng các loại toner có chứa cồn, Mineral Water là một lựa chọn tuyệt vời. Bạn có thể dùng bông tẩy trang thấm đầy Mineral Water và lau nhẹ lên mặt.
- Dùng để tạo độ ẩm cho da: Nếu bạn thường xuyên làm việc trong môi trường khô, da bạn sẽ bị mất nước và trở nên khô, căng và khó chịu. Trong trường hợp này, bạn có thể sử dụng Mineral Water để tạo độ ẩm cho da. Phun một lượng vừa đủ lên mặt và để khô tự nhiên.
- Dùng để làm dịu da: Nếu bạn bị kích ứng da, da bị đỏ hoặc mẩn đỏ, Mineral Water có thể giúp làm dịu da. Phun một lượng vừa đủ lên mặt và để khô tự nhiên.

Lưu ý:

- Chọn loại Mineral Water phù hợp với da của bạn: Mineral Water có nhiều loại khác nhau, với các thành phần và đặc tính khác nhau. Bạn nên chọn loại phù hợp với da của mình để đạt hiệu quả tốt nhất.
- Không sử dụng quá nhiều: Dù Mineral Water có tác dụng cấp ẩm và làm dịu da, nhưng nếu sử dụng quá nhiều, nó có thể làm da bị ướt và dễ bị mẩn đỏ.
- Không sử dụng thường xuyên: Mineral Water không thể thay thế các sản phẩm chăm sóc da khác như sữa rửa mặt, kem dưỡng da, serum... Bạn nên sử dụng Mineral Water như một sản phẩm bổ sung, không sử dụng thường xuyên.
- Lưu trữ đúng cách: Mineral Water nên được lưu trữ ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp. Nếu không, nó có thể bị ôxi hóa và mất đi tác dụng.

Tài liệu tham khảo

Tài liệu tham khảo 2: "Mineral water: a review" by M. J. Callejo, published in the Journal of the Science of Food and Agriculture in 2010.
Tài liệu tham khảo 3: "Mineral water: physiological and clinical effects on the human body" by M. J. Arnaud, published in the European Journal of Nutrition in 2003.

Aloe Barbadensis (Decolorized Aloe Vera) Gel

Chức năng: Dưỡng da

1. Aloe Barbadensis (Aloe Vera) Gel là gì?

Aloe Barbadensis (hay còn gọi là Aloe Vera) là một loại cây thuộc họ lô hội, có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Phi và được trồng rộng rãi trên khắp thế giới. Gel của Aloe Vera được chiết xuất từ lá của cây và được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, toner, mặt nạ, và nhiều sản phẩm khác.
Gel Aloe Vera có màu trong suốt và có mùi nhẹ, có chứa nhiều chất dinh dưỡng và hoạt chất có lợi cho da như vitamin A, C, E, axit folic, choline, và các khoáng chất như canxi, magiê, kẽm, sắt, và nhiều chất khác.

2. Công dụng của Aloe Barbadensis (Aloe Vera) Gel

- Dưỡng ẩm và làm mềm da: Gel Aloe Vera có khả năng giữ ẩm và làm mềm da, giúp da trở nên mịn màng và tươi trẻ hơn.
- Giảm viêm và làm dịu da: Aloe Vera có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp giảm sưng tấy và kích ứng trên da.
- Chống lão hóa: Gel Aloe Vera chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da.
- Làm sáng da: Aloe Vera có tính năng làm sáng da và giảm sắc tố, giúp da trở nên sáng hơn và đều màu hơn.
- Giảm mụn và vết thâm: Aloe Vera có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp giảm mụn và vết thâm trên da.
- Tăng cường đàn hồi da: Gel Aloe Vera có khả năng tăng cường đàn hồi da, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.

3. Cách dùng Aloe Barbadensis (Aloe Vera) Gel

- Làm mát và làm dịu da: Lấy một lượng nhỏ gel Aloe Vera và thoa đều lên da mặt, cổ và vùng da khác cần làm dịu. Để trong khoảng 10-15 phút, sau đó rửa sạch bằng nước. Sử dụng 2-3 lần một tuần để giúp làm mát và giảm sự kích ứng của da.
- Dưỡng ẩm cho da: Lấy một lượng nhỏ gel Aloe Vera và thoa đều lên da mặt và cổ. Massage nhẹ nhàng để gel thẩm thấu vào da. Sử dụng 2 lần một ngày để giúp cung cấp độ ẩm cho da và giữ cho da luôn mềm mại.
- Giảm sẹo và vết thâm: Lấy một lượng nhỏ gel Aloe Vera và thoa đều lên vùng da bị sẹo hoặc vết thâm. Massage nhẹ nhàng trong khoảng 5-10 phút để gel thẩm thấu vào da. Sử dụng hàng ngày để giúp giảm sự xuất hiện của sẹo và vết thâm.
- Làm trắng da: Lấy một lượng nhỏ gel Aloe Vera và thoa đều lên da mặt và cổ. Massage nhẹ nhàng để gel thẩm thấu vào da. Để trong khoảng 15-20 phút, sau đó rửa sạch bằng nước. Sử dụng 2-3 lần một tuần để giúp làm trắng da và giảm sự xuất hiện của tàn nhang.

Lưu ý:

- Tránh sử dụng gel Aloe Vera trên vùng da bị tổn thương hoặc viêm nhiễm.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử nghiệm trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa AHA hoặc BHA, hãy tránh sử dụng gel Aloe Vera cùng lúc để tránh gây kích ứng cho da.
- Tránh để gel Aloe Vera tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Retinol, hãy tránh sử dụng gel Aloe Vera cùng lúc để tránh gây kích ứng cho da.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào sau khi sử dụng gel Aloe Vera, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.

Tài liệu tham khảo

1. "Aloe Vera Gel: A Review" by Rajeshwari Hegde, Prabhakar Kushtagi, and Suresh G. Joshi. Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, vol. 7, no. 4, 2015, pp. 148-153.
2. "Aloe vera gel: a review of its clinical uses and applications" by Surjushe A, Vasani R, Saple DG. The Journal of Clinical and Aesthetic Dermatology, vol. 6, no. 2, 2013, pp. 16-20.
3. "Aloe vera: a valuable ingredient for the food, pharmaceutical and cosmetic industries--a review" by Surjushe A, Vasani R, Saple DG. Critical Reviews in Food Science and Nutrition, vol. 48, no. 7, 2008, pp. 795-813.

Acacia Concinna (Shikakai) Extract

Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...

Olefin Sulfonate

1. Olefin Sulfonate là gì?

Olefin Sulfonate là một loại chất hoạt động bề mặt (surfactant) được sản xuất từ dầu thô hoặc khí đốt. Nó được tạo ra bằng cách xử lý olefin (một loại hydrocarbon không no) với sulfur trioxide và nước. Olefin Sulfonate có tính chất làm sạch mạnh mẽ và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và làm đẹp.

2. Công dụng của Olefin Sulfonate

Olefin Sulfonate được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và làm đẹp như dầu gội, sữa tắm, sữa rửa mặt, kem đánh răng và các sản phẩm tẩy trang. Công dụng chính của Olefin Sulfonate là làm sạch da và tóc bằng cách loại bỏ dầu và bụi bẩn. Nó cũng giúp tạo bọt và cải thiện độ nhớt của sản phẩm.
Tuy nhiên, Olefin Sulfonate cũng có thể gây kích ứng da và làm khô da nếu sử dụng quá nhiều hoặc không được pha loãng đúng cách. Do đó, khi sử dụng sản phẩm chứa Olefin Sulfonate, bạn nên đọc kỹ nhãn sản phẩm và tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.

3. Cách dùng Olefin Sulfonate

Olefin Sulfonate là một loại chất tẩy rửa được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một chất tẩy rửa mạnh mẽ, có khả năng tạo bọt và làm sạch hiệu quả. Tuy nhiên, vì tính chất mạnh mẽ của nó, Olefin Sulfonate cũng có thể gây kích ứng da và làm khô da nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách.
Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng Olefin Sulfonate trong làm đẹp:
- Sử dụng sản phẩm chứa Olefin Sulfonate một cách hợp lý và đúng mục đích. Đối với các sản phẩm chăm sóc da, nên sử dụng sản phẩm này vào buổi sáng và tối, và không nên sử dụng quá nhiều lần trong ngày. Đối với các sản phẩm chăm sóc tóc, nên sử dụng sản phẩm này khi tóc bẩn và cần được làm sạch.
- Khi sử dụng sản phẩm chứa Olefin Sulfonate, nên đảm bảo rằng da hoặc tóc của bạn đã được ướt đầy đủ trước khi áp dụng sản phẩm. Điều này sẽ giúp sản phẩm tạo bọt tốt hơn và làm sạch hiệu quả hơn.
- Sau khi sử dụng sản phẩm chứa Olefin Sulfonate, nên rửa sạch với nước và sử dụng kem dưỡng hoặc dầu dưỡng để giúp bảo vệ da hoặc tóc khỏi khô và bị tổn thương.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc da dễ kích ứng, nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Olefin Sulfonate hoặc tìm kiếm các sản phẩm chứa Olefin Sulfonate với nồng độ thấp hơn để giảm thiểu tác động đến da.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Olefin Sulfonate và cảm thấy da hoặc tóc của bạn bị khô và bị tổn thương, nên ngừng sử dụng sản phẩm đó và tìm kiếm các sản phẩm khác có thành phần tương tự nhưng nhẹ hơn để sử dụng.
- Cuối cùng, nên đọc kỹ nhãn sản phẩm và hướng dẫn sử dụng trước khi sử dụng sản phẩm chứa Olefin Sulfonate để đảm bảo sử dụng đúng cách và tránh các tác động không mong muốn đến da và tóc của bạn.

Tài liệu tham khảo

1. "Olefin Sulfonates: A Review of the Chemistry, Properties, and Applications." by J. R. Huddleston and J. A. Zajac. Journal of Surfactants and Detergents, vol. 9, no. 1, pp. 1-13, 2006.
2. "Synthesis and Characterization of Olefin Sulfonate Surfactants." by L. Wang, Y. Li, and Y. Liu. Journal of Surfactants and Detergents, vol. 19, no. 1, pp. 1-10, 2016.
3. "Olefin Sulfonates: A Review of the Production, Properties, and Applications." by M. A. Raza and M. A. Khan. Journal of Oleo Science, vol. 66, no. 5, pp. 413-422, 2017.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá