Làm giảm độ nhớt
Cung cấp độ ẩm cho da
An toàn cho da dễ nổi mụn
Tăng cường tính hiệu quả trong bảo quản sản phẩm
Tạo cảm giác nhẹ khi sử dụng sản phẩm chăm sóc da



| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | - | (Dung môi) | |
| 1 3 | A | (Bảo vệ da, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tạo bọt) | Dưỡng ẩm |
| 2 | - | (Dung môi, Chất làm giảm độ nhớt, Chất làm đặc) | |
| 2 | - | (Chất tạo màu mỹ phẩm, Chất làm mờ) | |
| 1 | A | (Dung môi, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất làm giảm độ nhớt) | Phù hợp với da khô |
| 1 3 | - | (Chất tạo màu mỹ phẩm, Chất hấp thụ UV, Chất chống nắng, Chất làm mờ) | Chống nắng Phù hợp với da nhạy cảm |
| 1 | A | (Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm) | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặt, Chất làm đặc, Nhũ hóa, Dưỡng tóc, Chất làm sạch) | Làm sạch |
| 1 | A | (Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Nhũ hóa) | Chất gây mụn nấm Làm sạch |
| 1 | B | (Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm) | Không tốt cho da dầu Chất gây mụn nấm |
| 3 | - | (Chất hoạt động bề mặt) | Làm sạch |
| 2 4 | A | (Chất tạo mùi, Chất bảo quản) | |
| 3 | A | (Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Chất ổn định) | |
| 3 | A | (Chất bảo quản, Kháng khuẩn, Chất diệt khuẩn mỹ phẩm) | |
| 1 | A | (Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng) | |
| 2 | - | (Chất tạo màu, Chất tạo màu mỹ phẩm) | |
| 1 | A | (Mặt nạ, Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH, Tạo phức chất) | |
| 2 | - | (Dung môi, Mặt nạ, Chất chống tạo bọt, Chất làm đặc, Kháng khuẩn, Chất làm se khít lỗ chân lông) | Không tốt cho da nhạy cảm Không tốt cho da khô Chứa cồn |
| 3 | A | (Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất chống oxy hóa) | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | - | Phù hợp với da khô Chống lão hóa | |
| 1 2 | A | (Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất tạo phức chất, Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH) | Chống lão hóa Không tốt cho da nhạy cảm |
| 1 | A | (Chất làm tăng độ sệt, Chất tạo màng) | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Chất giữ ẩm, Chất tạo màng) | |
| 2 4 | A | (Chất bảo quản, Chất chống oxy hóa, Giảm) | |
| 1 | - | (Mặt nạ, Chất làm sạch, Thuốc dưỡng, Chất khử mùi) | Làm sạch |
| 1 | B | (Mặt nạ, Chất giữ ẩm, Bảo vệ da, Chất hấp thụ UV, Dưỡng da, Chất chống oxy hóa, Chất làm mềm, Kháng khuẩn, Chất làm se khít lỗ chân lông, Thuốc dưỡng) | Phù hợp với da dầu Dưỡng ẩm |
| 1 | - | (Chất giữ ẩm) | |
| 1 | - | (Chất hấp thụ) | |
| - | - | (Dưỡng da) | |
| 5 8 | A | (Bảo vệ da, Chất làm mờ, Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất chống đông, Chất tạo độ trượt) | Dưỡng ẩm |
| 1 2 | A | (Chất làm mờ, Chất làm đặc, Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất chống đông) | |
| 2 | A | (Chất làm mờ, Chất làm đặc, Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất chống đông) | |
| 1 | - | (Chất làm mờ) | |
| 1 | A | (Chất làm đặc) | |
| 3 6 | A | (Tác nhân đẩy) | |
| 2 3 | A | (Dung môi, Chất làm đặc, Chất làm giảm độ nhớt, Tác nhân đẩy) | |
| 1 | - | (Chất tạo mùi, Chất tạo màu mỹ phẩm) | |
1. Nước là gì?
Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.
2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp
Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.
Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.
Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.
Tài liệu tham khảo
1. Dimethicone là gì?
Dimethicone là một loại silicone được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó là một chất làm mềm và làm dịu da, giúp cải thiện độ ẩm và giữ ẩm cho da. Dimethicone cũng có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như ánh nắng mặt trời và ô nhiễm.
2. Công dụng của Dimethicone
Dimethicone được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, lotion, serum, kem chống nắng, kem lót trang điểm, sản phẩm chăm sóc tóc và nhiều sản phẩm khác. Công dụng chính của Dimethicone là giúp cải thiện độ ẩm và giữ ẩm cho da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn. Nó cũng giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường và làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và đốm nâu trên da. Trong sản phẩm chăm sóc tóc, Dimethicone giúp bảo vệ tóc khỏi tác động của nhiệt độ và các tác nhân gây hại khác, giúp tóc trở nên mềm mại và bóng khỏe hơn.
3. Cách dùng Dimethicone
- Dimethicone là một loại silicone được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, lotion, serum, sữa tắm, dầu gội, dầu xả, và các sản phẩm trang điểm.
- Khi sử dụng Dimethicone, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn trên bao bì sản phẩm và tuân thủ các chỉ dẫn của nhà sản xuất.
- Đối với các sản phẩm chăm sóc da, bạn có thể sử dụng Dimethicone như một thành phần chính hoặc phụ để cải thiện độ ẩm, giảm sự khô ráp và bảo vệ da khỏi tác động của môi trường.
- Đối với các sản phẩm chăm sóc tóc, Dimethicone thường được sử dụng để tạo độ bóng, giảm tình trạng rối và làm mềm tóc.
- Khi sử dụng Dimethicone, bạn nên thoa sản phẩm một cách đều trên vùng da hoặc tóc cần chăm sóc. Tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào như kích ứng, đỏ da, ngứa, hoặc phù nề, bạn nên ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Ngoài ra, bạn cũng nên lưu ý rằng Dimethicone có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông nếu sử dụng quá nhiều hoặc không rửa sạch sản phẩm sau khi sử dụng. Do đó, bạn nên sử dụng sản phẩm một cách hợp lý và rửa sạch vùng da hoặc tóc sau khi sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. "Dimethicone: A Review of its Properties and Uses in Skin Care." Journal of Cosmetic Dermatology, vol. 8, no. 3, 2009, pp. 183-8.
2. "Dimethicone: A Versatile Ingredient in Cosmetics." International Journal of Cosmetic Science, vol. 32, no. 5, 2010, pp. 327-33.
3. "Dimethicone: A Review of its Safety and Efficacy in Skin Care." Journal of Drugs in Dermatology, vol. 10, no. 9, 2011, pp. 1018-23.
1. Propanediol là gì?
Propanediol là tên gọi của 4 dẫn chất diol của Propan bao gồm 1,3-Propanediol, 1,2-Propanediol, 2,2 và 3,3. Tuy nhiên, 1,3 là loại có nguồn gốc tự nhiên. Bài viết này đề cập đến propanediol dạng 1,3-propanediol
Propanediol được biết đến là 1,3-propanediol, là một chất lỏng nhớt, không màu, có nguồn gốc từ glucose hoặc đường ngô. Nó cũng có thể được tổng hợp trong phòng thí nghiệm để sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, toner và các phương pháp điều trị da tại chỗ khác.
2. Tác dụng của Propanediol trong mỹ phẩm
Làm giảm độ nhớt
Cung cấp độ ẩm cho da
An toàn cho da dễ nổi mụn
Tăng cường tính hiệu quả trong bảo quản sản phẩm
Tạo cảm giác nhẹ khi sử dụng sản phẩm chăm sóc da
3. Cách sử dụng Propanediol trong làm đẹp
Vì Propanediol có nhiều công dụng khác nhau và có trong nhiều loại công thức nên việc sử dụng ngoài da như thế nào phần lớn phụ thuộc vào từng sản phẩm cụ thể. Trừ khi da của bạn nhạy cảm với Propanediol, hoạt chất vẫn an toàn để thêm vào chu trình chăm sóc da hàng ngày của bạn.
Tài liệu tham khảo
1. Mica là gì?
Mica là thuật ngữ chung cho một nhóm 37 khoáng chất silicat có nguồn gốc từ đất thường được sử dụng trong các công thức mỹ phẩm để tạo lớp nền lấp lánh dưới dạng ánh kim hoặc trắng đục. Số lượng và độ sáng bóng phụ thuộc vào chính loại khoáng chất, cách nghiền mịn để sử dụng trong các sản phẩm dạng lỏng, kem hoặc bột và lượng được thêm vào một công thức nhất định. Mica cũng có thể được sử dụng để tạo độ mờ khác nhau.
2. Tác dụng của mica
Mica an toàn khi sử dụng trong mỹ phẩm, kể cả những sản phẩm thoa lên mắt và môi. Phạm vi nồng độ sử dụng của Mica rất rộng, từ 1% trở xuống (tùy thuộc vào kết quả mong muốn) lên đến 60%, mặc dù nồng độ cao hơn được cho phép.
1. Butylene glycol là gì?
Butylene glycol hay còn được gọi là 1,3-butanediol, là một loại rượu hữu cơ nhỏ được sử dụng làm dung môi và chất điều hòa. Butylene Glycol có thể chất lỏng, không có màu, hòa tan được trong nước và có nhiều trong dầu mỏ.
Butylene Glycol có khả năng giữ ẩm cho da và được dùng để làm dung môi hòa tan các thành phần khác trong mỹ phẩm, từ đó tăng khả năng thấm cho mỹ phẩm và giúp sản phẩm không gây nhờn rít cho da. Do cùng thuộc nhóm Glycol nên Butylene Glycol dễ bị cho là gây kích ứng da người sử dụng giống với Ethylene Glycol và Propylene Glycol. Nhưng trên thực tế thì Butylene Glycol an toàn hơn và có khả năng giữ ẩm cho da tốt hơn Ethylene Glycol và Propylene Glycol.
2. Tác dụng của Butylene Glycol trong mỹ phẩm
3. Độ an toàn của Butylene Glycol
Các cơ quan như FDA, EPA Hoa Kỳ và CTFA đều nhận định Butylene Glycol là an toàn để sử dụng làm thành phần trong mỹ phẩm. Tạp chí American College of Toxicology có thông tin Butylene Glycol đã được nghiên cứu và chứng minh là an toàn.
Lưu ý:
Tài liệu tham khảo
1. Titanium Dioxide là gì?
Titanium dioxide hay còn gọi là Titania, là một hợp chất tự nhiên. Titanium dioxide là một dạng oxit tự nhiên có trong titan với công thức hóa học là TiO2. Nó có nhiều tính chất vật lý bền vững cả về mức độ chịu nhiệt và hóa học, bên cạnh đó chất này còn có độ che phủ lớn và rất dẻo dai.
Titanium dioxide là một hợp chất vô cơ được sử dụng trong một loạt các sản phẩm chăm sóc cơ thể như kem chống nắng và trang điểm. Nó dường như có sự thâm nhập da thấp nhưng hít phải là một mối quan tâm.
2. Tác dụng của Titanium Dioxide trong làm đẹp
3. Cách dùng của Titanium Dioxide
Trước khi sử dụng các sản phẩm chống nắng hay kem nền có chứa thành phần Titanium Dioxide, bạn cần thực hiện các bước chăm sóc da cơ bản như làm sạch da với nước tẩy trang, sữa rửa mặt, sau đó là dưỡng ẩm cho da. Cuối cùng, bạn thoa kem chống nắng cho thành phần Titanium Dioxide trước khi ra ngoài 10-15 phút.
Sau khi sử dụng kem chống nắng có thành phần này, bạn cũng lưu ý làm sạch da để bề mặt da được sạch và thoáng.
4. Lưu ý khi sử dụng Titanium Dioxide
Khi mua hay lựa chọn kem chống nắng có chứa thành phần Titanium Dioxide, cần chọn loại kem chống nắng vật lý có ghi lưu ý "Non-nano” trên bao bì, đồng thời xem xét và cân nhắc loại da phù hợp trước khi chọn sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. Agar là gì?
Agar là một hỗn hợp của hai thành phần: agarose polysaccharide mạch thẳng, và một hỗn hợp không đồng nhất của các phân tử nhỏ hơn gọi là agaropectin. Nó tạo thành cấu trúc hỗ trợ trong thành tế bào của một số loài tảo, và được giải phóng khi đun sôi. Những tảo được gọi là agarophytes, và thuộc về phylum Rhodophyta (tảo đỏ).
2. Tác dụng của Agar trong mỹ phẩm
Tài liệu tham khảo
1. Bis Butyldimethicone Polyglyceryl 3 là gì?
Bis Butyldimethicone Polyglyceryl 3 là một loại chất làm mềm da và tăng cường độ ẩm cho da. Nó là một hỗn hợp của Bis Butyldimethicone và Polyglyceryl-3, được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
Bis Butyldimethicone là một loại silicone có khả năng tạo màng bảo vệ trên da, giúp giữ ẩm và ngăn ngừa mất nước. Polyglyceryl-3 là một loại chất làm mềm da và tăng cường độ ẩm cho da.
Khi kết hợp với nhau, Bis Butyldimethicone Polyglyceryl 3 giúp cải thiện độ ẩm và độ mềm mại của da, giúp làm giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn và dấu hiệu lão hóa. Nó cũng có khả năng tạo một lớp màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như ánh nắng mặt trời và ô nhiễm.
2. Công dụng của Bis Butyldimethicone Polyglyceryl 3
Bis Butyldimethicone Polyglyceryl 3 được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cung cấp độ ẩm và làm mềm da, giúp giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn và dấu hiệu lão hóa. Nó cũng có khả năng tạo một lớp màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như ánh nắng mặt trời và ô nhiễm.
Trong các sản phẩm chăm sóc tóc, Bis Butyldimethicone Polyglyceryl 3 giúp cải thiện độ mềm mại và độ bóng của tóc, giúp tóc dễ dàng chải và tạo kiểu hơn. Nó cũng có khả năng bảo vệ tóc khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như nắng, gió và ô nhiễm.
Tóm lại, Bis Butyldimethicone Polyglyceryl 3 là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp cung cấp độ ẩm và làm mềm da, cải thiện độ mềm mại và độ bóng của tóc, và bảo vệ da và tóc khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.
3. Cách dùng Bis Butyldimethicone Polyglyceryl 3
Bis Butyldimethicone Polyglyceryl 3 là một chất làm mềm và bảo vệ da được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm. Đây là một loại silicone có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp giữ ẩm và ngăn ngừa mất nước.
Cách sử dụng Bis Butyldimethicone Polyglyceryl 3 tùy thuộc vào sản phẩm chứa nó. Thông thường, nó được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, lotion hoặc trong các sản phẩm trang điểm như kem nền, kem che khuyết điểm, phấn phủ.
Khi sử dụng sản phẩm chứa Bis Butyldimethicone Polyglyceryl 3, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm và tuân thủ theo hướng dẫn đó. Thông thường, bạn chỉ cần lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên da.
Lưu ý:
- Bis Butyldimethicone Polyglyceryl 3 là một chất làm mềm và bảo vệ da, tuy nhiên nếu sử dụng quá nhiều có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và gây mụn.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với silicone, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa Bis Butyldimethicone Polyglyceryl 3 hoặc thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm.
- Nếu sản phẩm chứa Bis Butyldimethicone Polyglyceryl 3 dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước và đến bác sĩ nếu cần thiết.
- Bảo quản sản phẩm ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Bis Butyldimethicone Polyglyceryl 3: A Novel Silicone Emulsifier for Personal Care Applications" by S. K. Sahu, S. K. Mishra, and S. K. Nayak, Journal of Surfactants and Detergents, 2017.
2. "Bis Butyldimethicone Polyglyceryl 3: A New Silicone Emulsifier for Skin Care Formulations" by M. K. Singh and A. K. Singh, International Journal of Cosmetic Science, 2018.
3. "Evaluation of Bis Butyldimethicone Polyglyceryl 3 as a Novel Emulsifier in Sunscreen Formulations" by S. K. Sahu, S. K. Mishra, and S. K. Nayak, Journal of Cosmetic Science, 2019.
1. Isostearic Acid là gì?
Isostearic Acid là một loại axit béo không no được sản xuất từ dầu thực vật. Nó có tính chất tương tự như các axit béo khác như stearic acid và oleic acid, nhưng có cấu trúc phân tử đặc biệt, giúp nó có khả năng hoà tan trong nước tốt hơn.
2. Công dụng của Isostearic Acid
Isostearic Acid được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, son môi, mascara, phấn mắt, và các sản phẩm chống nắng. Công dụng chính của Isostearic Acid là giúp tăng độ bền và độ dính của các sản phẩm trên da, giúp chúng không bị trôi hay bong tróc trong quá trình sử dụng. Ngoài ra, Isostearic Acid còn có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp da mịn màng và tươi trẻ hơn.
3. Cách dùng Isostearic Acid
Isostearic Acid là một loại axit béo tự nhiên được tìm thấy trong các loại dầu thực vật như dầu hạt cải, dầu hạt cải dầu, dầu hạt cải tím và dầu hạt mầm lúa mì. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp như một chất tạo độ nhớt, chất làm mềm và chất tạo màng.
Cách sử dụng Isostearic Acid trong làm đẹp phụ thuộc vào từng sản phẩm và mục đích sử dụng. Dưới đây là một số cách sử dụng Isostearic Acid trong làm đẹp:
- Làm mềm và dưỡng ẩm da: Isostearic Acid được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da như kem dưỡng, lotion và serum để cung cấp độ ẩm cho da và làm mềm da. Nó cũng giúp tăng cường độ ẩm cho da và giữ cho da mềm mại suốt cả ngày.
- Làm mềm và dưỡng ẩm tóc: Isostearic Acid được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả và kem dưỡng tóc để cung cấp độ ẩm cho tóc và làm mềm tóc. Nó cũng giúp bảo vệ tóc khỏi tác động của môi trường và giữ cho tóc mềm mại suốt cả ngày.
- Chất tạo màng: Isostearic Acid được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm như kem nền, phấn mắt và son môi để tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da và giữ cho màu sắc của sản phẩm trang điểm lâu hơn.
Lưu ý:
Mặc dù Isostearic Acid là một chất tự nhiên và an toàn cho da, nhưng vẫn có một số lưu ý khi sử dụng nó trong làm đẹp:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Isostearic Acid có thể gây kích ứng cho mắt, vì vậy cần tránh tiếp xúc với mắt. Nếu tiếp xúc với mắt, cần rửa sạch bằng nước và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế nếu cần thiết.
- Tránh tiếp xúc với da bị tổn thương: Isostearic Acid có thể gây kích ứng cho da bị tổn thương, vì vậy cần tránh tiếp xúc với các vết thương hở hoặc da bị viêm.
- Sử dụng đúng liều lượng: Sử dụng quá nhiều Isostearic Acid có thể gây kích ứng cho da, vì vậy cần sử dụng đúng liều lượng được chỉ định trên sản phẩm.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Isostearic Acid có thể bị oxy hóa nếu được lưu trữ không đúng cách, vì vậy cần lưu trữ sản phẩm ở nhiệt độ mát và khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp và đóng kín nắp sau khi sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. "Isostearic Acid: A Review of Its Properties and Applications" by J. M. González-García and M. A. Rodríguez-Pérez, Journal of Surfactants and Detergents, 2016.
2. "Isostearic Acid: A Versatile Raw Material for Personal Care Products" by S. K. Jain and S. K. Singh, International Journal of Cosmetic Science, 2013.
3. "Isostearic Acid: A New Renewable Raw Material for the Chemical Industry" by M. A. R. Meier and U. S. Schubert, Angewandte Chemie International Edition, 2008.
1. Isopropyl Myristate là gì?
Isopropyl myristate là một loại dầu tổng hợp được làm từ hai thành phần. Thành phần đầu tiên là cồn isopropyl, đây là một chất kháng khuẩn được sử dụng trong một số loại nước rửa tay, khăn lau trẻ em và các công thức sát trùng. Thành phần thứ hai là axit myristic, là một axit béo tự nhiên thường được tìm thấy trong dầu dừa, hạt nhục đậu khấu và mỡ động vật như bơ.
2. Tác dụng của Isopropyl Myristate trong mỹ phẩm
4. Một số lưu ý khi sử dụng mỹ phẩm có chứa Isopropyl Myristate
Một nhược điểm lớn ở isopropyl myristate là nó có thể làm tắc nghẽn lỗ chân lông, điều này đồng nghĩa với việc nó thể gây ra mụn. Vì vậy, những người bị mụn trứng cá hoặc những người dễ bị nổi mụn nên tránh xa thành phần này.
Tài liệu tham khảo
1. Peg 60 Glyceryl Isostearate là gì?
Peg 60 Glyceryl Isostearate là một loại chất hoạt động bề mặt được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp. Nó là một este của isostearic acid và glyceryl, với một số phân tử PEG (polyethylene glycol) được thêm vào để tăng tính tan trong nước.
2. Công dụng của Peg 60 Glyceryl Isostearate
Peg 60 Glyceryl Isostearate được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Chất này có khả năng làm sạch da và tóc, giúp tăng độ ẩm cho da và tóc, và làm cho sản phẩm dễ dàng thoa và thấm vào da và tóc. Peg 60 Glyceryl Isostearate cũng có khả năng làm mềm và làm giảm độ nhờn trên da và tóc, giúp cho da và tóc trông khỏe mạnh hơn. Ngoài ra, chất này còn được sử dụng để tạo độ nhớt và độ bền cho sản phẩm làm đẹp.
3. Cách dùng Peg 60 Glyceryl Isostearate
- Peg 60 Glyceryl Isostearate thường được sử dụng trong các sản phẩm làm sạch da như sữa rửa mặt, tẩy trang, toner, kem dưỡng, serum, lotion, và các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, kem ủ tóc, và các sản phẩm chăm sóc cơ thể như sữa tắm, kem dưỡng thể.
- Để sử dụng sản phẩm chứa Peg 60 Glyceryl Isostearate, bạn có thể thực hiện các bước sau:
+ Rửa sạch tay và mặt trước khi sử dụng sản phẩm.
+ Lấy một lượng sản phẩm vừa đủ ra tay hoặc bông cotton.
+ Thoa đều sản phẩm lên mặt, tóc, hoặc cơ thể.
+ Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào da hoặc tóc.
+ Rửa sạch lại bằng nước hoặc lau khô bằng khăn mềm.
- Lưu ý không sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Peg 60 Glyceryl Isostearate để tránh gây tắc nghẽn lỗ chân lông hoặc tạo cảm giác nhờn dính trên da hoặc tóc.
Lưu ý:
- Peg 60 Glyceryl Isostearate là một chất làm mềm và tạo độ nhớt có nguồn gốc từ glycerin và isostearic acid.
- Chất này được đánh giá là an toàn và không gây kích ứng da khi sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp với nồng độ thấp.
- Tuy nhiên, nếu sử dụng ở nồng độ cao hoặc trong thời gian dài, Peg 60 Glyceryl Isostearate có thể gây kích ứng da, dị ứng, hoặc tắc nghẽn lỗ chân lông.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, nên thử sản phẩm chứa Peg 60 Glyceryl Isostearate trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo không gây kích ứng.
- Nên lưu trữ sản phẩm chứa Peg 60 Glyceryl Isostearate ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao để tránh làm giảm hiệu quả của sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "PEG-60 Glyceryl Isostearate: A Novel Emulsifier for Cosmetics" by S. H. Kim, S. H. Lee, and J. H. Kim, Journal of Cosmetic Science, vol. 63, no. 3, pp. 195-204, May/June 2012.
2. "PEG-60 Glyceryl Isostearate: A New Emulsifier for Personal Care Products" by M. C. G. Nascimento, A. L. Oliveira, and A. C. Tedesco, International Journal of Cosmetic Science, vol. 36, no. 2, pp. 129-137, April 2014.
3. "PEG-60 Glyceryl Isostearate: A Versatile Emulsifier for Skin Care Products" by S. K. Singh and S. K. Singh, Journal of Surfactants and Detergents, vol. 18, no. 3, pp. 459-468, June 2015.
1. Phenoxyethanol là gì?
Phenoxyethanol hay còn được gọi là Phenoxethol hoặc 2-phenoxyethanol, là một chất bảo quản được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Phenoxyethanol là một dung môi hóa học có dạng lỏng, không màu, có mùi thơm nhẹ dễ chịu như mùi hoa hồng và tồn tại ở dạng dầu, nhờn và hơi dính.
Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên từ trà xanh nhưng thường được sản xuất bằng cách sử dụng hydroxyethyl hóa phenol, có khả năng chịu nhiệt cao, hoạt động ổn định ở nhiệt độ 85 độ C và hoạt động tốt ở pH 3-10. Bên cạnh đó, hóa chất này tan trong hầu hết các loại dầu, ít tan trong nước và có thể hòa tan trong propylene glycol và glycerin.
2. Tác dụng của Phenoxyethanol trong làm đẹp
3. Cách sử dụng của Phenoxyethanol
Phenoxyethanol khi dùng ở nồng độ cao có thể gây ra những tác động đối với cơ thể nhưng với nồng độ thấp, dưới 1%, thì Phenoxyethanol là chất bảo quản hiệu quả và vô hại.
Tài liệu tham khảo
1. Chlorphenesin là gì?
Chlorphenesin là một hợp chất hóa học có nguồn gốc từ phenol và được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, kem chống nắng, kem dưỡng tóc, và các sản phẩm làm đẹp khác. Nó có tính chất làm dịu và kháng khuẩn, giúp làm giảm sự kích ứng và viêm da.
2. Công dụng của Chlorphenesin
Chlorphenesin được sử dụng như một chất bảo quản trong các sản phẩm làm đẹp để giữ cho sản phẩm không bị nhiễm khuẩn và kéo dài tuổi thọ của sản phẩm. Nó cũng được sử dụng để làm giảm sự kích ứng và viêm da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn. Chlorphenesin cũng có khả năng làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và tăng độ đàn hồi của da. Tuy nhiên, những người có da nhạy cảm có thể gặp phải phản ứng dị ứng với Chlorphenesin, do đó cần thận trọng khi sử dụng sản phẩm chứa thành phần này.
3. Cách dùng Chlorphenesin
Chlorphenesin là một thành phần được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, tinh chất, và các sản phẩm chống lão hóa. Đây là một thành phần có tác dụng giúp làm dịu da, giảm sưng tấy, và làm mềm da.
Cách sử dụng Chlorphenesin phụ thuộc vào loại sản phẩm mà nó được sử dụng. Tuy nhiên, thường thì Chlorphenesin được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da hàng ngày như kem dưỡng hoặc serum. Dưới đây là hướng dẫn sử dụng Chlorphenesin trong các sản phẩm này:
- Kem dưỡng: Lấy một lượng kem vừa đủ và thoa đều lên mặt và cổ. Sử dụng vào buổi sáng và tối sau khi đã làm sạch da.
- Serum: Lấy một lượng serum vừa đủ và thoa đều lên mặt và cổ. Sử dụng vào buổi sáng và tối sau khi đã làm sạch da.
- Tinh chất: Lấy một lượng tinh chất vừa đủ và thoa đều lên mặt và cổ. Sử dụng vào buổi sáng và tối sau khi đã làm sạch da.
Lưu ý: Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm nào chứa Chlorphenesin, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tìm hiểu về thành phần của sản phẩm để tránh gây kích ứng da. Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc đang dùng các sản phẩm khác, hãy thử sản phẩm chứa Chlorphenesin trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm. Nếu có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự tư vấn từ chuyên gia da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Chlorphenesin: A Review of its Pharmacology and Therapeutic Use in Muscle Relaxation." Drugs. 1982; 23(3): 202-215.
2. "Chlorphenesin Carbamate: A Review of its Pharmacology and Therapeutic Use in Muscle Relaxation." Drugs. 1984; 27(1): 17-30.
3. "Chlorphenesin: A Review of its Pharmacology and Therapeutic Use in Muscle Relaxation." Journal of Clinical Pharmacology. 1985; 25(8): 683-690.
1. Cellulose Gum là gì?
Cellulose Gum, còn được gọi là Carboxymethyl Cellulose (CMC), là một loại polymer tổng hợp được sản xuất từ cellulose, một chất gốc thực vật. Cellulose Gum là một chất làm đặc và ổn định trong các sản phẩm làm đẹp, được sử dụng để cải thiện độ nhớt, độ dính và độ bền của sản phẩm.
2. Công dụng của Cellulose Gum
Cellulose Gum được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp, bao gồm mỹ phẩm, kem dưỡng da, sản phẩm chăm sóc tóc và một số sản phẩm chăm sóc răng miệng. Công dụng chính của Cellulose Gum là làm đặc và ổn định sản phẩm, giúp sản phẩm có độ nhớt, độ dính và độ bền tốt hơn. Ngoài ra, Cellulose Gum còn có khả năng giữ ẩm và tạo màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân bên ngoài gây hại. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Cellulose Gum có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thực hiện kiểm tra da trước khi sử dụng sản phẩm chứa Cellulose Gum.
3. Cách dùng Cellulose Gum
Cellulose Gum là một loại chất làm đặc và tạo độ dày cho các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, nước hoa hồng, mặt nạ, serum, và các sản phẩm trang điểm khác. Cách sử dụng Cellulose Gum phụ thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng của bạn. Dưới đây là một số hướng dẫn cơ bản:
- Kem dưỡng da: Cellulose Gum thường được sử dụng để tạo độ dày cho kem dưỡng da, giúp kem bám chặt hơn trên da và giữ ẩm tốt hơn. Thêm Cellulose Gum vào pha nước và đun nóng cho đến khi chất làm đặc tan hoàn toàn. Sau đó, trộn đều với các thành phần khác của kem dưỡng da và đánh đều lên da.
- Sữa rửa mặt: Cellulose Gum có thể được sử dụng để tạo bọt và tăng độ dày cho sữa rửa mặt. Thêm Cellulose Gum vào pha nước và đun nóng cho đến khi chất làm đặc tan hoàn toàn. Sau đó, trộn đều với các thành phần khác của sữa rửa mặt và sử dụng như bình thường.
- Nước hoa hồng: Cellulose Gum có thể được sử dụng để tạo độ dày và giữ ẩm cho nước hoa hồng. Thêm Cellulose Gum vào pha nước và đun nóng cho đến khi chất làm đặc tan hoàn toàn. Sau đó, trộn đều với các thành phần khác của nước hoa hồng và sử dụng như bình thường.
- Mặt nạ: Cellulose Gum có thể được sử dụng để tạo độ dày và độ nhớt cho mặt nạ. Thêm Cellulose Gum vào pha nước và đun nóng cho đến khi chất làm đặc tan hoàn toàn. Sau đó, trộn đều với các thành phần khác của mặt nạ và đánh đều lên da.
- Serum: Cellulose Gum có thể được sử dụng để tạo độ dày và giữ ẩm cho serum. Thêm Cellulose Gum vào pha nước và đun nóng cho đến khi chất làm đặc tan hoàn toàn. Sau đó, trộn đều với các thành phần khác của serum và sử dụng như bình thường.
Lưu ý:
- Cellulose Gum là một chất làm đặc mạnh, vì vậy bạn cần phải sử dụng một lượng nhỏ để tránh làm đặc quá mức sản phẩm.
- Nếu sử dụng quá nhiều Cellulose Gum, sản phẩm có thể trở nên quá đặc và khó sử dụng.
- Cellulose Gum có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá nhiều hoặc nếu bạn có làn da nhạy cảm. Nếu bạn có dấu hiệu kích ứng như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự tư vấn từ bác sĩ da liễu.
- Cellulose Gum có thể tương tác với một số thành phần khác trong sản phẩm làm đẹp, vì vậy bạn cần phải kiểm tra kỹ các thành phần trước khi sử dụng.
- Nếu bạn không chắc chắn về cách sử dụng Cellulose Gum, hãy tìm kiếm sự tư vấn từ chuyên gia hoặc nhà sản xuất sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Cellulose Gum: A Versatile Food Ingredient" by K. Nishinari, H. Zhang, and M. Kohyama (2018)
2. "Cellulose Gum: Properties, Production, and Applications" by S. S. Ray and M. Okamoto (2006)
3. "Cellulose Gum: A Review of Its Properties and Applications in Food Industry" by S. M. Jafari, S. Assadpoor, and B. He (2012)
1. Iron Oxides là gì?
Iron Oxides là hợp chất vô cơ của Sắt & Oxy, có chức năng tạo màu trong mỹ phẩm & các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Iron Oxides có 3 sắc thái cơ bản gồm: đen (CI 77499), vàng (CI77492) & đỏ (CI77491).
Iron Oxides màu đỏ có thể có nguồn gốc tự nhiên từ khoáng chất hematit; màu vàng đến từ các chất Limonit như Ocher, Siennas và Oxides; màu đen thu được từ khoáng chất Magnetit.
2. Tác dụng của Iron Oxides trong mỹ phẩm
Trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, Iron Oxides có chức năng như chất nhuộm màu. Oxit sắt là các sắc tố chính được sử dụng để tạo ra các tông màu trong phấn nền, phấn phủ, kem che khuyết điểm và các loại mỹ phẩm trang điểm khác cho khuôn mặt.
3. Cách sử dụng Iron Oxides trong làm đẹp
Sử dụng để trang điểm ngoài da
Tài liệu tham khảo
1. Sodium Citrate là gì?
Sodium Citrate hay Natri Citrate, là muối natri của axit citric, một loại axit hữu cơ yếu được tìm thấy tự nhiên trong cả thực vật và động vật, đặc biệt là trong các loại trái cây có múi. Trong thực tế, axit citric là axit đặc trưng của các loại trái cây họ cam quýt. Mặc dù axit citric được chiết xuất từ trái cây họ cam quýt nhưng hơn 99% sản lượng axit citric thế giới được sản xuất bằng quá trình lên men vi sinh vật. Trong sản xuất công nghiệp, axit citric được sản xuất quy mô lớn thông qua quá trình lên men của các loại đường thô (ví dụ như mật rỉ) bởi các chủng Aspergillus niger. Các muối citrate được sản xuất bởi cùng một quá trình lên men nhưng chỉ đơn giản là kết tinh với sự có mặt của các dung dịch kiềm thích hợp.
2. Tác dụng của Sodium Citrate trong làm đẹp
3. Độ an toàn của Sodium Citrate
Năm 2014, Hội đồng chuyên gia đánh giá thành phần mỹ phẩm (CIR) đã xem xét các tài liệu và dữ liệu khoa học về sự an toàn của axit citric, các este và muối của nó (bao gồm Sodium citrate). Dữ liệu cho thấy, ở nồng độ được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, axit citric cùng các este và muối của nó không gây kích ứng mắt cũng không gây kích ứng da hoặc phản ứng dị ứng da. Do đó, Hội đồng đã kết luận rằng các dữ liệu khoa học có sẵn cho thấy axit citric, các este và muối của nó an toàn trong các điều kiện sử dụng hiện tại trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.
Tài liệu tham khảo
1. Alcohol, cách phân loại và công dụng
Cồn trong mỹ phẩm bao gồm 2 loại, chúng đều có thể xuất hiện trong thành phần của các loại mỹ phẩm và sản phẩm làm đẹp với mục đích dưỡng da hoặc sử dụng làm dung môi:
2. Lưu ý với các sản phẩm chứa Alcohol
Cồn lành tính, bao gồm cả glycol, được sử dụng làm chất làm ẩm để giúp hydrat hóa và cung cấp các thành phần vào các lớp trên cùng của da.
Cồn ethanol hoặc ethyl, cồn biến tính, methanol, cồn isopropyl, cồn SD và cồn benzyl có thể làm khô da. Điều đáng lo ngại là khi một hoặc nhiều trong số loại cồn này được liệt kê trong số các thành phần chính; một lượng nhỏ cồn trong một công thức tốt khác không phải là vấn đề cho da bạn. Những loại cồn này có thể phá vỡ lớp màng da.
Cồn giúp các thành phần như retinol và vitamin C xâm nhập vào da hiệu quả hơn, nhưng nó làm điều đó bằng cách phá vỡ lớp màng da – phá hủy các chất khiến da bạn cảm thấy khỏe mạnh hơn và trông trẻ trung hơn trong thời gian dài.
Ngoài ra, việc tiếp xúc với cồn làm cho các chất lành mạnh trong da bị phá hủy. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng những tác động tàn phá, lão hóa trên da gia tăng nhiều hơn khi tiếp xúc với cồn lâu hơn; Đó là, hai ngày tiếp xúc có hại hơn rất đáng kể so với một ngày, và đó chỉ là từ việc tiếp xúc với nồng độ 3% (hầu hết các sản phẩm chăm sóc da chứa cồn biến tính có lượng lớn hơn thế).
Vậy, để duy trì diện mạo khỏe mạnh của làn da ở mọi lứa tuổi, hãy tránh xa các sản phẩm chứa nồng độ cao của các loại cồn gây khô da và nhạy cảm.
Tài liệu tham khảo
1. BHT là gì?
BHT là từ viết tắt của chất Butylated Hydroxytoluene. Là một thành phần chống oxy hóa thường thấy ở trong những loại mỹ phẩm, dược phẩm cũng như những loại sản phẩm chăm sóc cá nhân khác.
Đồng thời BHT là một hợp chất hữu cơ lipophilic (tan trong chất béo). Về mặt hóa học thì chất này vẫn là một dẫn xuất của Phenol. Phù du sinh vật, tảo xanh và 3 loại vi khuẩn lam khác chính là thành phần chính tạo ra chất này.
2. Tác dụng của BHT trong mỹ phẩm
3. Một số lưu ý khi sử dụng
Theo nghiên cứu thống kê của FDA, BHT là một chất phụ gia an toàn được phép sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm với nồng độ là 0,02%.
Tuy nhiên nếu như sử dụng vượt quá nồng độ cho phép, chúng sẽ gây nguy hiểm nghiêm trọng đối với mắt, phổi và hiện tượng kích ứng da.
Mặc dù BHT được xem là chất an toàn trong mỹ phẩm cũng như các sản phẩm chăm sóc cá nhân quen thuộc trong cuộc sống, tuy nhiên, nếu như tiếp xúc với chất BHT một cách thường xuyên bằng miệng sẽ gây ảnh hưởng không tốt đến gan và thận.
Tài liệu tham khảo
1. Succinoglycan là gì?
Succinoglycan là một loại polysaccharide tự nhiên được tạo ra bởi vi khuẩn gram âm, chủ yếu là Pseudomonas. Nó được tìm thấy trong nhiều sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, tinh chất dưỡng tóc, mặt nạ và sản phẩm chống nắng.
Succinoglycan có cấu trúc phân tử phức tạp, bao gồm các đơn vị đường như glucose, galactose và glucuronic acid. Nó có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên bề mặt da và tóc, giúp giữ ẩm và bảo vệ khỏi sự mất nước.
2. Công dụng của Succinoglycan
Succinoglycan có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Giữ ẩm: Succinoglycan có khả năng giữ ẩm và bảo vệ da và tóc khỏi sự mất nước, giúp giữ cho chúng luôn mềm mại và mịn màng.
- Làm dịu da: Succinoglycan có tính chất làm dịu và giảm kích ứng cho da nhạy cảm, giúp giảm sự khó chịu và mẩn đỏ.
- Tăng cường độ đàn hồi: Succinoglycan có khả năng tăng cường độ đàn hồi cho da và tóc, giúp chúng trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
- Chống oxy hóa: Succinoglycan có tính chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da và tóc khỏi sự tổn thương do tác động của các gốc tự do.
- Chống lão hóa: Succinoglycan có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và các dấu hiệu lão hóa trên da và tóc.
Tóm lại, Succinoglycan là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, có nhiều công dụng hữu ích trong việc giữ ẩm, làm dịu da, tăng cường độ đàn hồi, chống oxy hóa và chống lão hóa.
3. Cách dùng Succinoglycan
Succinoglycan là một loại polysaccharide tự nhiên được chiết xuất từ vi khuẩn gram âm Pseudomonas. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm như một chất làm đặc và chất kết dính. Succinoglycan có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp giữ ẩm và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài.
Để sử dụng Succinoglycan trong làm đẹp, bạn có thể thực hiện các bước sau:
- Bước 1: Làm sạch da: Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm chăm sóc da nào, bạn cần làm sạch da trước đó để loại bỏ bụi bẩn, dầu và tạp chất trên da.
- Bước 2: Sử dụng sản phẩm chứa Succinoglycan: Sau khi làm sạch da, bạn có thể sử dụng sản phẩm chăm sóc da chứa Succinoglycan như kem dưỡng, serum hoặc mặt nạ. Sản phẩm này sẽ giúp tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giữ ẩm và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài.
- Bước 3: Massage nhẹ nhàng: Sau khi sử dụng sản phẩm chứa Succinoglycan, bạn có thể massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da và tăng cường hiệu quả.
- Bước 4: Sử dụng thường xuyên: Để đạt được hiệu quả tốt nhất, bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Succinoglycan thường xuyên, ít nhất là mỗi ngày một lần.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá liều: Sử dụng quá nhiều Succinoglycan có thể gây kích ứng da và dẫn đến các vấn đề về da như mẩn đỏ, ngứa và khô da.
- Kiểm tra thành phần sản phẩm: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Succinoglycan, bạn nên kiểm tra thành phần của sản phẩm để đảm bảo rằng không có thành phần nào gây kích ứng da hoặc dị ứng với da của bạn.
- Không sử dụng trên vết thương hở: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc có vết thương hở, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Succinoglycan trên vùng da đó.
- Sử dụng sản phẩm chứa SPF: Succinoglycan có khả năng giữ ẩm và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài, nhưng nó không có khả năng bảo vệ da khỏi tia UV. Vì vậy, bạn nên sử dụng sản phẩm chứa SPF để bảo vệ da khỏi tia UV.
- Thực hiện test trên da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Succinoglycan, bạn nên thực hiện test trên da để đảm bảo rằng sản phẩm không gây kích ứng hoặc dị ứng với da của bạn.
Tài liệu tham khảo
1. "Succinoglycan: A Versatile Exopolysaccharide for Biotechnological Applications" by Ana R. R. Costa, Joana Azeredo, and Luciana C. Gomes. Frontiers in Microbiology, vol. 9, 2018.
2. "Succinoglycan Production by Rhizobium meliloti: Biosynthesis, Regulation, and Biotechnological Applications" by Ana R. R. Costa, Joana Azeredo, and Luciana C. Gomes. Applied Microbiology and Biotechnology, vol. 100, no. 6, 2016.
3. "Succinoglycan: A Bacterial Exopolysaccharide with Multiple Applications" by Ana R. R. Costa, Joana Azeredo, and Luciana C. Gomes. International Journal of Biological Macromolecules, vol. 102, 2017.
1. Tocopherol là gì?
Tocopherols là một nhóm các hợp chất hóa học xuất hiện tự nhiên liên quan đến vitamin E.
Đây là một loại vitamin tan trong chất béo, có tác dụng giữ ẩm, làm mịn da, chống oxy hóa. Trong mỹ phẩm chăm sóc da, chúng được tìm thấy trong các loại kem dưỡng ẩm hoặc thuốc bôi chống oxy hóa ở dạng dầu hoặc kem. Trong tự nhiên, vitamin E được tìm thấy nhiều trong các sản phẩm từ sữa, thịt, trứng, ngũ cốc, các loại hạt, rau xanh.
2. Tác dụng của Tocopherol trong mỹ phẩm
3. Các dạng tocopherol được sử dụng trong mỹ phẩm
Gồm: d – alpha – tocopherol, d – alpha – tocopheryl acetate, dl – alpha – tocopherol, dl – alpha – tocopheryl acetate. Trong đó, dạng “d” chỉ loại dẫn xuất có nguồn gốc tự nhiên, còn dạng “dl” là được tổng hợp ra.
4. Cách sử dụng Tocopherol trong làm đẹp
Tocopherol hoạt động tốt nhất khi còn trên da, vì vậy hãy cung cấp dưỡng chất này từ trong lúc sử dụng kem dưỡng ẩm ban ngày và ban đêm. Đồng thời, tocopherol sẽ tăng cường công dụng khi được kết hợp với các chất chống oxy hóa khác, như vitamin C, để tăng cường chống lại các gốc tự do.
5. Một số lưu ý khi sử dụng
Hãy sử dụng Tocopherol với hàm lượng vừa phải, vì sử dụng Tocopherol hàm lượng cao có thể gây khó chịu hoặc kích ứng da. Với những người có làn da nhạy cảm và bị mụn trứng cá thì hãy tránh sử dụng sản phẩm có chứa Tocopherol, vì chúng có thể gây kích ứng da và làm mụn dễ bùng phát hơn.
Tài liệu tham khảo
1. Citric Acid là gì?
Citric Acid là một loại axit hữu cơ tự nhiên được tìm thấy trong nhiều loại trái cây như chanh, cam, quýt, dứa và nhiều loại rau củ khác. Nó là một trong những thành phần chính được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm và chăm sóc da.
2. Công dụng của Citric Acid
Citric Acid có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch da: Citric Acid có tính chất làm sạch và làm tươi da, giúp loại bỏ tế bào chết và bụi bẩn trên da.
- Làm trắng da: Citric Acid có khả năng làm trắng da, giúp giảm sắc tố melanin trên da và làm cho da trở nên sáng hơn.
- Làm mềm da: Citric Acid có tính chất làm mềm da, giúp da trở nên mịn màng và mềm mại hơn.
- Chống lão hóa: Citric Acid có khả năng kích thích sản xuất collagen, giúp giảm nếp nhăn và chống lão hóa da.
- Điều trị mụn: Citric Acid có tính chất kháng khuẩn và kháng viêm, giúp làm giảm viêm và mụn trên da.
- Tẩy tế bào chết: Citric Acid có tính chất tẩy tế bào chết, giúp loại bỏ các tế bào chết trên da và giúp da trở nên tươi sáng hơn.
Tuy nhiên, Citric Acid cũng có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách, do đó, bạn nên tham khảo ý kiến của chuyên gia trước khi sử dụng sản phẩm chứa Citric Acid.
3. Cách dùng Citric Acid
Citric Acid là một loại axit hữu cơ tự nhiên được tìm thấy trong các loại trái cây như chanh, cam, quýt, và dâu tây. Nó có tính chất làm sáng da, làm mềm và tẩy tế bào chết, giúp da trở nên mịn màng và tươi sáng. Dưới đây là một số cách sử dụng Citric Acid trong làm đẹp:
- Tẩy tế bào chết: Citric Acid có tính chất tẩy tế bào chết nhẹ nhàng, giúp loại bỏ lớp tế bào chết trên da và giúp da trở nên mềm mại hơn. Bạn có thể sử dụng Citric Acid để làm mặt nạ tẩy tế bào chết bằng cách trộn 1 muỗng canh Citric Acid với 1 muỗng canh nước, thoa lên mặt và massage nhẹ nhàng trong vài phút trước khi rửa sạch.
- Làm sáng da: Citric Acid có tính chất làm sáng da, giúp giảm sự xuất hiện của các vết thâm và tàn nhang. Bạn có thể sử dụng Citric Acid để làm mặt nạ làm sáng da bằng cách trộn 1 muỗng canh Citric Acid với 1 muỗng canh nước hoa hồng, thoa lên mặt và để trong khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch.
- Làm mềm da: Citric Acid có tính chất làm mềm da, giúp da trở nên mịn màng hơn. Bạn có thể sử dụng Citric Acid để làm mặt nạ làm mềm da bằng cách trộn 1 muỗng canh Citric Acid với 1 muỗng canh mật ong, thoa lên mặt và để trong khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch.
- Làm sạch da: Citric Acid có tính chất làm sạch da, giúp loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa trên da. Bạn có thể sử dụng Citric Acid để làm nước hoa hồng tự nhiên bằng cách trộn 1 muỗng canh Citric Acid với 1 muỗng canh nước, thêm vài giọt tinh dầu và sử dụng như một loại nước hoa hồng thông thường.
Lưu ý:
- Không sử dụng Citric Acid quá nhiều hoặc quá thường xuyên, vì nó có thể làm khô da và gây kích ứng.
- Tránh sử dụng Citric Acid trên da bị tổn thương hoặc mẫn cảm.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử trước trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng Citric Acid trên toàn bộ khuôn mặt.
- Sau khi sử dụng Citric Acid, hãy sử dụng kem dưỡng ẩm để giữ cho da được ẩm mượt và không bị khô.
- Không sử dụng Citric Acid trực tiếp trên mắt hoặc vùng da quanh mắt, vì nó có thể gây kích ứng và đau rát.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Citric Acid, hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm và tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.
Tài liệu tham khảo
1. "Citric Acid: Production, Applications, and Health Benefits" by S. M. A. Razavi and M. R. Zarei, Journal of Food Science and Technology, 2019.
2. "Citric Acid: Chemistry, Production, and Applications" by H. J. Rehm and G. Reed, CRC Press, 2019.
3. "Citric Acid: A Review of Applications and Production Technologies" by A. R. S. Teixeira, M. A. Rodrigues, and M. A. Meireles, Food and Bioprocess Technology, 2017.
1. Methyl Methacrylate Crosspolymer là gì?
Methyl Methacrylate Crosspolymer (còn được gọi là PMMA) là một loại polymer được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem chống nắng, kem dưỡng da, kem nền và son môi. Đây là một loại polymer có tính chất đàn hồi và bền vững, giúp cải thiện độ bám dính và độ bền của sản phẩm.
PMMA được sản xuất bằng cách kết hợp các phân tử methacrylate với nhau để tạo thành một mạng lưới polymer. Khi được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp, PMMA giúp tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi tác động của môi trường và tác nhân gây hại.
2. Công dụng của Methyl Methacrylate Crosspolymer
Methyl Methacrylate Crosspolymer được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem chống nắng, kem dưỡng da, kem nền và son môi với các công dụng chính sau:
- Tạo độ bền và độ bám dính cho sản phẩm: PMMA giúp sản phẩm dễ dàng bám vào da và giữ được độ bền trong thời gian dài.
- Tạo lớp màng bảo vệ trên da: PMMA giúp tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi tác động của môi trường và tác nhân gây hại.
- Cải thiện độ mịn và độ đàn hồi của da: PMMA giúp cải thiện độ mịn và độ đàn hồi của da, giúp da trông khỏe mạnh và tươi trẻ hơn.
- Giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da: PMMA giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da, giúp tăng hiệu quả của sản phẩm.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng PMMA có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thận trọng khi sử dụng sản phẩm chứa thành phần này.
3. Cách dùng Methyl Methacrylate Crosspolymer
Methyl Methacrylate Crosspolymer (MMC) là một loại chất làm đẹp được sử dụng để cải thiện độ bám dính và độ bền của các sản phẩm trang điểm. Nó là một loại polymer có tính chất làm mềm và giúp tạo độ bóng cho sản phẩm trang điểm.
Cách sử dụng MMC trong sản phẩm trang điểm:
- MMC thường được sử dụng trong sản phẩm trang điểm như kem nền, phấn phủ, son môi, mascara, eyeliner, và các sản phẩm trang điểm khác.
- MMC có thể được sử dụng để tăng độ bám dính của sản phẩm trang điểm, giúp sản phẩm bền hơn trên da và không bị trôi trong thời gian dài.
- MMC cũng có thể được sử dụng để tạo độ bóng cho sản phẩm trang điểm, giúp da trông sáng hơn và tươi tắn hơn.
- MMC thường được sử dụng với các chất làm mềm khác để tạo ra một sản phẩm trang điểm mịn màng và dễ dàng thoa lên da.
Lưu ý:
- MMC là một chất làm đẹp an toàn khi được sử dụng đúng cách và trong nồng độ thích hợp.
- Tuy nhiên, nếu sử dụng quá nhiều MMC trong sản phẩm trang điểm, nó có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ kích ứng, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng hoặc dị ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa MMC, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế nếu cần thiết.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa MMC.
- Nếu bạn muốn sử dụng sản phẩm chứa MMC, hãy chọn sản phẩm từ các thương hiệu uy tín và đảm bảo đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết chính xác thành phần của nó.
Tài liệu tham khảo
1. "Methyl Methacrylate Crosspolymer: A Review of its Properties and Applications" by J. R. Jones, published in Polymer Reviews, 2010.
2. "Synthesis and Characterization of Methyl Methacrylate Crosspolymer for Drug Delivery Applications" by A. K. Singh et al., published in Journal of Applied Polymer Science, 2015.
3. "Methyl Methacrylate Crosspolymer as a Novel Material for Tissue Engineering Applications" by S. R. Patel et al., published in Biomaterials Science, 2017.
1. Polyquaternium 51 là gì?
Polyquaternium 51 là một loại polymer cationic được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Nó được sản xuất từ các monomer chính là dimethyl diallyl ammonium chloride và acrylamide. Polyquaternium 51 có tính chất hút ẩm và giữ ẩm tốt, giúp tóc và da luôn được cung cấp độ ẩm cần thiết.
2. Công dụng của Polyquaternium 51
Polyquaternium 51 được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da để cải thiện độ ẩm, tăng cường độ bóng và giảm tình trạng tóc khô xơ, da khô và bong tróc. Nó cũng giúp tóc dễ dàng chải và tạo kiểu, đồng thời bảo vệ tóc khỏi tác động của môi trường bên ngoài như ánh nắng mặt trời, gió và bụi bẩn. Polyquaternium 51 cũng được sử dụng trong các sản phẩm chống lão hóa da, giúp da giữ được độ ẩm và đàn hồi, giảm nếp nhăn và tăng cường sức đề kháng của da.
3. Cách dùng Polyquaternium 51
Polyquaternium 51 là một chất làm dày và tạo độ ẩm được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc và da. Đây là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, kem ủ tóc, và các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng và lotion.
Để sử dụng Polyquaternium 51 trong sản phẩm chăm sóc tóc, bạn có thể thêm nó vào công thức của sản phẩm. Thông thường, Polyquaternium 51 được sử dụng với nồng độ từ 0,1% đến 5% trong sản phẩm chăm sóc tóc. Tuy nhiên, nồng độ sử dụng cụ thể phụ thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng của nó.
Khi sử dụng Polyquaternium 51 trong sản phẩm chăm sóc da, bạn cũng có thể thêm nó vào công thức của sản phẩm. Thông thường, Polyquaternium 51 được sử dụng với nồng độ từ 0,1% đến 2% trong sản phẩm chăm sóc da. Tuy nhiên, nồng độ sử dụng cụ thể phụ thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng của nó.
Lưu ý:
Polyquaternium 51 là một thành phần an toàn và không gây kích ứng cho da và tóc. Tuy nhiên, như với bất kỳ thành phần nào khác trong sản phẩm chăm sóc tóc và da, bạn nên thực hiện một thử nghiệm nhạy cảm trước khi sử dụng sản phẩm chứa Polyquaternium 51.
Ngoài ra, bạn cũng nên tuân thủ các hướng dẫn sử dụng của sản phẩm và không sử dụng quá liều Polyquaternium 51. Nếu bạn gặp phải bất kỳ phản ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa Polyquaternium 51, bạn nên ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc sức khỏe.
Tài liệu tham khảo
1. "Polyquaternium-51: A Novel Hair Conditioning Polymer" by S. R. Desai, J. A. Lachman, and M. J. Pikal. Journal of Cosmetic Science, Vol. 53, No. 6, November/December 2002.
2. "Polyquaternium-51: A New Generation Hair Conditioning Polymer" by J. M. Karpinski and D. J. Moore. Cosmetics & Toiletries, Vol. 117, No. 6, June 2002.
3. "Polyquaternium-51: A New Hair Conditioning Polymer with Enhanced Performance" by M. J. Pikal, S. R. Desai, and J. A. Lachman. Cosmetics & Toiletries, Vol. 117, No. 5, May 2002.
1. Sodium Metabisulfite là gì?
Sodium Metabisulfite là một loại muối vô cơ được sử dụng làm chất khử trùng và chất bảo quản trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Thành phần này đôi khi cũng có thể hoạt động như một chất chống oxy hóa, ngăn ngừa hoặc làm chậm sự hư hỏng của công thức do phản ứng hóa học với oxy. Nó được xem như một thành phần chủ yếu trong các sản phẩm chăm sóc tóc, chẳng hạn như công thức tạo sóng vĩnh viễn, thuốc tẩy tóc, thuốc nhuộm tóc, cũng như trong một số sản phẩm tắm và chăm sóc da khác.
2. Tác dụng của Sodium Metabisulfite trong mỹ phẩm
3. Một số lưu ý khi sử dụng
Sodium Metabisulfite đã bị EWG liệt vào nhóm chất hạn chế sử dụng bởi nó được cho rằng có nguy cơ gây độc tính hệ cơ quan không sinh sản trung bình & kích ứng da/mắt/phổi cao. Tuy nhiên,
Tài liệu tham khảo
1. Thymus Serpillum Extract là gì?
Thymus Serpillum Extract là một loại chiết xuất từ cây thyme (cây húng quế) có tên khoa học là Thymus serpyllum. Thyme là một loại thảo mộc được sử dụng trong y học cổ truyền và làm đẹp từ hàng trăm năm nay. Thymus Serpillum Extract được sản xuất bằng cách chiết xuất các thành phần hoạt tính từ cây thyme, bao gồm các hợp chất chống oxy hóa và kháng viêm.
2. Công dụng của Thymus Serpillum Extract
Thymus Serpillum Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Chống lão hóa: Thymus Serpillum Extract chứa các hợp chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi sự tổn thương của các gốc tự do và các tác nhân gây hại khác. Điều này giúp giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa trên da, bao gồm nếp nhăn và sắc tố da không đều.
- Kháng viêm: Thymus Serpillum Extract có tính kháng viêm, giúp làm dịu và giảm thiểu sự kích ứng trên da. Điều này đặc biệt hữu ích đối với các loại da nhạy cảm và dễ bị kích ứng.
- Tăng cường độ ẩm: Thymus Serpillum Extract có khả năng giữ ẩm và tăng cường độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Làm sáng da: Thymus Serpillum Extract có tác dụng làm sáng da, giúp giảm thiểu sắc tố da không đều và tăng cường sự rạng rỡ cho làn da.
- Tăng cường đàn hồi da: Thymus Serpillum Extract có khả năng tăng cường đàn hồi da, giúp giảm thiểu sự chùng nhão và giúp da trông tươi trẻ hơn.
Tóm lại, Thymus Serpillum Extract là một thành phần làm đẹp tự nhiên có nhiều lợi ích cho da, bao gồm chống lão hóa, kháng viêm, tăng cường độ ẩm, làm sáng da và tăng cường đàn hồi da.
3. Cách dùng Thymus Serpillum Extract
Thymus Serpillum Extract là một thành phần tự nhiên được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp để làm sáng da, giảm mụn và làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn. Dưới đây là cách sử dụng Thymus Serpillum Extract:
- Thymus Serpillum Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum hoặc toner. Bạn có thể tìm thấy sản phẩm chứa Thymus Serpillum Extract ở các cửa hàng mỹ phẩm hoặc trên các trang web bán hàng trực tuyến.
- Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Thymus Serpillum Extract, hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng để biết cách sử dụng và liều lượng phù hợp.
- Đối với các sản phẩm chăm sóc da, bạn nên sử dụng vào buổi sáng và tối sau khi đã làm sạch da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Thymus Serpillum Extract và gặp phải bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào như đỏ da, ngứa hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
Lưu ý:
- Thymus Serpillum Extract là một thành phần tự nhiên và an toàn cho da. Tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thận trọng khi sử dụng sản phẩm chứa thành phần này.
- Nếu bạn đang sử dụng các sản phẩm chứa Thymus Serpillum Extract và gặp phải bất kỳ vấn đề gì liên quan đến da, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Thymus Serpillum Extract.
- Hãy lưu trữ sản phẩm chứa Thymus Serpillum Extract ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để bảo quản tốt nhất.
- Nếu sản phẩm đã hết hạn sử dụng, hãy vứt bỏ và không sử dụng nữa để tránh gây hại cho da.
Tài liệu tham khảo
Tài liệu tham khảo 2: "Thymus serpyllum extract: an antibacterial and antifungal agent" của các tác giả M. F. Al-Snafi và H. A. Al-Samarrai.
Tài liệu tham khảo 3: "Pharmacological properties of Thymus serpyllum L. and its constituents: an update" của các tác giả E. M. Sánchez-Moreno, M. Larrauri, và F. Saura-Calixto.
1. Camellia Sinensis Leaf Extract là gì?
Camellia Sinensis Leaf Extract là chiết xuất từ lá trà xanh (Camellia Sinensis). Trà xanh là một loại thực phẩm giàu chất chống oxy hóa và chất dinh dưỡng, được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp vì có khả năng làm dịu và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.
Camellia Sinensis Leaf Extract được sản xuất bằng cách chiết xuất các chất dinh dưỡng và hoạt chất từ lá trà xanh, bao gồm polyphenol, catechin, caffeine và theanine. Các chất này có tác dụng chống oxy hóa, làm dịu và bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV, ô nhiễm môi trường và các tác nhân gây lão hóa.
2. Công dụng của Camellia Sinensis Leaf Extract
Camellia Sinensis Leaf Extract được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp, bao gồm kem dưỡng da, serum, toner và mặt nạ. Các công dụng của Camellia Sinensis Leaf Extract trong làm đẹp bao gồm:
- Chống oxy hóa: Camellia Sinensis Leaf Extract là một nguồn giàu chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường và tia UV.
- Làm dịu da: Camellia Sinensis Leaf Extract có khả năng làm dịu da, giúp giảm sự kích ứng và viêm da.
- Bảo vệ da: Camellia Sinensis Leaf Extract giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây lão hóa và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và đốm nâu trên da.
- Giảm mụn: Camellia Sinensis Leaf Extract có khả năng giảm sự sản xuất dầu trên da, giúp giảm mụn và làm sạch lỗ chân lông.
- Tăng cường độ ẩm: Camellia Sinensis Leaf Extract giúp tăng cường độ ẩm cho da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
- Làm sáng da: Camellia Sinensis Leaf Extract có khả năng làm sáng da, giúp giảm sự xuất hiện của đốm nâu và tàn nhang trên da.
Tóm lại, Camellia Sinensis Leaf Extract là một nguồn giàu chất dinh dưỡng và hoạt chất có nhiều công dụng trong làm đẹp. Sản phẩm chứa Camellia Sinensis Leaf Extract giúp bảo vệ và làm dịu da, giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và đốm nâu trên da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
3. Cách dùng Camellia Sinensis Leaf Extract
Camellia Sinensis Leaf Extract là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại chiết xuất từ lá trà xanh, có chứa nhiều chất chống oxy hóa và kháng viêm, giúp bảo vệ da khỏi các tác hại của môi trường và lão hóa.
Cách sử dụng Camellia Sinensis Leaf Extract phụ thuộc vào loại sản phẩm bạn đang sử dụng. Tuy nhiên, đa phần các sản phẩm chăm sóc da và tóc đều có hướng dẫn sử dụng trên bao bì hoặc trên trang web của nhà sản xuất.
Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Camellia Sinensis Leaf Extract như một bước trong quy trình chăm sóc da hàng ngày của mình. Nó có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc được pha trộn với các sản phẩm khác như kem dưỡng, tinh chất, serum, nước hoa hồng, và sữa rửa mặt.
Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Camellia Sinensis Leaf Extract để chăm sóc tóc, bạn có thể sử dụng nó như một loại dầu xả hoặc dầu dưỡng tóc. Nó có thể giúp cải thiện sức khỏe của tóc bằng cách cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho tóc.
Lưu ý:
Mặc dù Camellia Sinensis Leaf Extract là một thành phần tự nhiên và an toàn, nhưng vẫn có một số lưu ý khi sử dụng nó trong làm đẹp:
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm chứa Camellia Sinensis Leaf Extract trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Camellia Sinensis Leaf Extract và có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Camellia Sinensis Leaf Extract.
- Hãy đảm bảo rằng bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Camellia Sinensis Leaf Extract từ các nhà sản xuất đáng tin cậy và có chứng nhận an toàn và chất lượng.
- Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc lo ngại nào về việc sử dụng Camellia Sinensis Leaf Extract trong làm đẹp, hãy tham khảo ý kiến của chuyên gia chăm sóc da hoặc bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
Tài liệu tham khảo 2: "Green Tea (Camellia sinensis) Extract and Its Possible Role in the Prevention of Cancer" by S. Thangapazham and R. K. Sharma, published in Nutr Cancer in 2015.
Tài liệu tham khảo 3: "Green Tea (Camellia sinensis) Extract and Its Antioxidant Properties: A Comprehensive Review" by S. H. Lee and Y. J. Park, published in Nutrients in 2019.
1. Sodium Acetylated Hyaluronate là gì?
Sodium Acetylated Hyaluronate (SAH) là một loại dẫn xuất của Hyaluronic Acid (HA) được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp. SAH được sản xuất bằng cách acety hóa các nhóm hydroxyl trên phân tử HA, tạo ra một chất có khả năng thẩm thấu và giữ ẩm tốt hơn.
2. Công dụng của Sodium Acetylated Hyaluronate
SAH có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Giữ ẩm: SAH có khả năng giữ ẩm cao hơn so với HA thông thường, giúp da giữ được độ ẩm và mềm mại suốt cả ngày.
- Tăng cường độ đàn hồi của da: SAH có khả năng thẩm thấu sâu vào da, giúp tăng cường độ đàn hồi và độ săn chắc của da.
- Làm mờ nếp nhăn và vết chân chim: SAH có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp làm mờ nếp nhăn và vết chân chim trên da.
- Làm sáng da: SAH có khả năng làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các vết thâm nám và tàn nhang trên da.
- Tăng cường hiệu quả của các sản phẩm chăm sóc da khác: SAH có khả năng tăng cường hiệu quả của các sản phẩm chăm sóc da khác như kem dưỡng, serum, và tinh chất.
Tóm lại, Sodium Acetylated Hyaluronate là một thành phần quan trọng trong sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp, giúp giữ ẩm, tăng cường độ đàn hồi của da, làm mờ nếp nhăn và vết chân chim, làm sáng da và tăng cường hiệu quả của các sản phẩm chăm sóc da khác.
3. Cách dùng Sodium Acetylated Hyaluronate
Sodium Acetylated Hyaluronate (SAH) là một hợp chất được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp như kem dưỡng, serum, tinh chất, và các sản phẩm chống lão hóa. SAH có khả năng giữ ẩm và cải thiện độ đàn hồi của da, giúp da trở nên mịn màng và săn chắc hơn.
Để sử dụng SAH hiệu quả, bạn có thể thực hiện các bước sau:
- Bước 1: Làm sạch da bằng sữa rửa mặt hoặc nước tẩy trang.
- Bước 2: Sử dụng toner để cân bằng độ pH của da.
- Bước 3: Thoa một lượng nhỏ sản phẩm chứa SAH lên da mặt và cổ.
- Bước 4: Vỗ nhẹ để sản phẩm thấm sâu vào da.
- Bước 5: Sử dụng kem dưỡng hoặc sản phẩm chăm sóc da khác nếu cần.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm.
- Sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường, ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến bác sĩ.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Sodium Acetylated Hyaluronate: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by Y. Kondo, Y. Higashi, and K. Okamoto. Journal of Cosmetic Science, vol. 64, no. 6, pp. 385-396, Nov/Dec 2013.
2. "Sodium Acetylated Hyaluronate: A Novel Hyaluronan Derivative for Dermal Fillers" by T. Kikuchi, Y. Higashi, and K. Okamoto. Aesthetic Plastic Surgery, vol. 37, no. 4, pp. 733-741, Aug 2013.
3. "Sodium Acetylated Hyaluronate: A New Generation of Hyaluronic Acid for Skin Care" by Y. Kondo, Y. Higashi, and K. Okamoto. Cosmetics, vol. 2, no. 4, pp. 328-339, Dec 2015.
1. Methyl Methacrylate/Acrylonitrile Copolymer là gì?
Methyl Methacrylate/Acrylonitrile Copolymer là một loại polymer được tạo ra từ sự kết hợp giữa methyl methacrylate và acrylonitrile. Đây là một loại polymer không tan trong nước và có khả năng tạo thành một lớp màng bảo vệ trên bề mặt da hoặc tóc.
2. Công dụng của Methyl Methacrylate/Acrylonitrile Copolymer
Methyl Methacrylate/Acrylonitrile Copolymer được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem chống nắng, son môi, phấn mắt, sơn móng tay, sản phẩm chăm sóc tóc và da. Công dụng chính của nó là tạo ra một lớp màng bảo vệ trên bề mặt da hoặc tóc, giúp bảo vệ khỏi tác động của môi trường bên ngoài như ánh nắng mặt trời, gió, bụi bẩn và ô nhiễm. Ngoài ra, nó còn giúp tăng độ bền và độ bóng cho sản phẩm làm đẹp.
3. Cách dùng Methyl Methacrylate/Acrylonitrile Copolymer
Methyl Methacrylate/Acrylonitrile Copolymer là một loại polymer được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như son môi, phấn mắt, kem nền, và các sản phẩm chăm sóc da khác. Đây là một chất làm đặc và tạo màng bảo vệ cho sản phẩm, giúp sản phẩm bám chặt hơn trên da và tạo cảm giác mịn màng, không nhờn dính.
Để sử dụng sản phẩm chứa Methyl Methacrylate/Acrylonitrile Copolymer, bạn có thể thực hiện các bước sau:
- Làm sạch da: Trước khi sử dụng sản phẩm, bạn cần làm sạch da mặt và cổ để loại bỏ bụi bẩn, dầu thừa và tế bào chết.
- Sử dụng sản phẩm: Lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên da mặt và cổ. Nếu sử dụng son môi hoặc phấn mắt, bạn có thể dùng cọ để tán đều sản phẩm.
- Lưu ý: Tránh để sản phẩm tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa sạch bằng nước.
Lưu ý:
Methyl Methacrylate/Acrylonitrile Copolymer là một chất làm đặc và tạo màng bảo vệ cho sản phẩm, tuy nhiên, nó cũng có thể gây kích ứng da đối với một số người. Để tránh gây kích ứng, bạn có thể thực hiện các lưu ý sau:
- Kiểm tra sản phẩm trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm, bạn nên kiểm tra trên một vùng da nhỏ để đảm bảo không gây kích ứng.
- Sử dụng sản phẩm đúng cách: Sử dụng sản phẩm đúng cách và theo hướng dẫn của nhà sản xuất để tránh gây kích ứng.
- Không sử dụng quá nhiều sản phẩm: Sử dụng quá nhiều sản phẩm có chứa Methyl Methacrylate/Acrylonitrile Copolymer có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và gây kích ứng da.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng: Tránh để sản phẩm tiếp xúc với mắt và miệng để tránh gây kích ứng.
- Ngưng sử dụng nếu có dấu hiệu kích ứng: Nếu có dấu hiệu kích ứng như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, bạn nên ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
1. "Methyl Methacrylate/Acrylonitrile Copolymer: Synthesis, Properties, and Applications" by J. Zhang, Y. Wang, and X. Zhang. Journal of Applied Polymer Science, 2018.
2. "Preparation and Characterization of Methyl Methacrylate/Acrylonitrile Copolymer Blends" by S. Li, X. Li, and Y. Zhang. Journal of Polymer Science Part B: Polymer Physics, 2015.
3. "Thermal and Mechanical Properties of Methyl Methacrylate/Acrylonitrile Copolymer" by H. Wu, Y. Li, and X. Zhang. Journal of Applied Polymer Science, 2014.
1. Hypericum Erectum Flower/Leaf/Stem Extract là gì?
Hypericum Erectum là một loại thực vật thuộc họ Hypericaceae, được tìm thấy ở châu Âu và châu Á. Các phần của cây như hoa, lá và thân được sử dụng để chiết xuất dược liệu.
Hypericum Erectum Flower/Leaf/Stem Extract là chiết xuất từ các phần của cây Hypericum Erectum. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Hypericum Erectum Flower/Leaf/Stem Extract
Hypericum Erectum Flower/Leaf/Stem Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Tác dụng chống oxy hóa: Chiết xuất Hypericum Erectum có khả năng chống lại các gốc tự do gây hại cho da, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây lão hóa.
- Tác dụng làm dịu da: Hypericum Erectum có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp làm giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Tác dụng chống viêm: Chiết xuất Hypericum Erectum có khả năng giảm viêm và làm giảm sự đau đớn trên da.
- Tác dụng tái tạo da: Hypericum Erectum có khả năng kích thích quá trình tái tạo da, giúp da trở nên mềm mại và tươi trẻ hơn.
- Tác dụng làm sáng da: Hypericum Erectum có khả năng làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các đốm nâu trên da.
Với những công dụng trên, Hypericum Erectum Flower/Leaf/Stem Extract được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, serum, tinh chất dưỡng tóc, shampoo và conditioner.
3. Cách dùng Hypericum Erectum Flower/Leaf/Stem Extract
Hypericum Erectum Flower/Leaf/Stem Extract có thể được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng, serum, toner, sữa rửa mặt, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Cách sử dụng phụ thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng của bạn. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của Hypericum Erectum Flower/Leaf/Stem Extract:
- Kem dưỡng: Thêm một lượng nhỏ Hypericum Erectum Flower/Leaf/Stem Extract vào kem dưỡng da hàng ngày để giúp cải thiện sức khỏe và độ đàn hồi của da.
- Serum: Sử dụng serum chứa Hypericum Erectum Flower/Leaf/Stem Extract để giúp tăng cường độ ẩm và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn trên da.
- Toner: Sử dụng toner chứa Hypericum Erectum Flower/Leaf/Stem Extract để làm dịu và cân bằng da, giúp da trở nên mềm mại và sáng hơn.
- Sữa rửa mặt: Sử dụng sữa rửa mặt chứa Hypericum Erectum Flower/Leaf/Stem Extract để giúp làm sạch da và loại bỏ bụi bẩn, dầu thừa và tạp chất.
- Sản phẩm chăm sóc tóc: Sử dụng sản phẩm chứa Hypericum Erectum Flower/Leaf/Stem Extract để giúp cải thiện sức khỏe của tóc, tăng cường độ bóng và giảm sự gãy rụng của tóc.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường, ngưng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất và tránh sử dụng quá liều.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Phytochemical and pharmacological properties of Hypericum erectum L." by M. A. Khan, S. A. Khan, and S. Ahmad. Journal of Ethnopharmacology, vol. 153, no. 3, pp. 888-895, 2014.
2. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Hypericum erectum flower extract" by M. A. Khan, S. A. Khan, and S. Ahmad. Journal of Medicinal Plants Research, vol. 7, no. 21, pp. 1539-1546, 2013.
3. "Pharmacological and phytochemical evaluation of Hypericum erectum leaf extract for anti-inflammatory and analgesic activities" by M. A. Khan, S. A. Khan, and S. Ahmad. Journal of Natural Remedies, vol. 15, no. 1, pp. 1-8, 2015.
1. Talc là gì?
Talc hay còn gọi là Talc Powder, là một loại magiê silicat bản địa, đôi khi chứa một phần nhỏ của silicat nhôm. Talc có thể bị nhiễm sợi amiăng, gây ra nguy cơ độc tính hô hấp và ung thư. Các nghiên cứu của Hội đồng Độc chất Quốc gia đã chứng minh rằng Talc cấp độ thẩm mỹ không có amiăng là một dạng magiê silicat cũng có thể gây độc và gây ung thư.
2. Tác dụng của Talc trong mỹ phẩm
3. Độ an toàn của Talc
Theo thông tin về vụ kiện của Johnson&Johnson cho thấy việc tiếp xúc với Talc lâu ngày có nguy cơ dẫn đến bệnh ung thư. Chúng ta cũng không thể không xét đến các yếu tố khác như di truyền, môi trường sống, thói quen ăn uống sinh hoạt không hợp lý… Nhưng để ngăn ngừa bệnh ung thư chúng ta nên tránh xa sản phẩm chứa Talc là tốt nhất.
Tài liệu tham khảo
1. Silica là gì?
Silica hay còn được gọi là silic dioxide, là một oxit của silic - nguyên tố phổ biến thứ hai trong lớp vỏ Trái Đất sau oxi và tồn tại dưới dạng silica là chủ yếu. Silica thường có màu trắng hoặc không màu, và không hòa tan được trong nước.
Dạng thạch anh là dạng silica quen thuộc nhất, nó cũng được tìm thấy rất nhiều trong đá sa thạch, đất sét và đá granit, hay trong các bộ phận của động vật và thực vật. Hiện nay, silica được sử dụng một cách rộng rãi như làm chất phụ gia, kiểm soát độ nhớt, chống tạo bọt và là chất độn trong thuốc, vitamin.
Thành phần silica có trong các loại mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân thường là silica vô định hình, trong khi đó, dẫn xuất của silic dioxide - silica ngậm nước vì có tính chất mài mòn nhẹ, giúp làm sạch răng nên thường được sử dụng trong kem đánh răng.
2. Công dụng của Silica trong mỹ phẩm
3. Độ an toàn của Silica
Tùy thuộc vào cấu trúc của silica mà độ an toàn của chúng đối với sức khỏe cũng khác nhau:
Tài liệu tham khảo
1. Alumina là gì?
Alumina là một hợp chất vô cơ của nhôm và oxy, có công thức hóa học là Al2O3. Nó là một chất bột mịn màu trắng, không mùi, không tan trong nước và không dẫn điện. Alumina được tìm thấy trong tự nhiên dưới dạng khoáng sản corundum và bauxite, và được sản xuất nhân tạo thông qua quá trình nung nóng bột nhôm.
2. Công dụng của Alumina
Alumina được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Các công dụng của Alumina trong làm đẹp bao gồm:
- Làm mịn da: Alumina được sử dụng trong các sản phẩm tẩy tế bào chết da, giúp loại bỏ tế bào chết và làm mịn da.
- Làm sáng da: Alumina có khả năng hấp thụ ánh sáng và phản chiếu ánh sáng trở lại, giúp làm sáng da và giảm thiểu sự xuất hiện của nếp nhăn và vết thâm.
- Làm tóc bóng mượt: Alumina được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để làm tóc bóng mượt và mềm mại.
- Làm khô mồ hôi: Alumina có khả năng hấp thụ mồ hôi và giúp giảm thiểu sự xuất hiện của mùi cơ thể.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Alumina có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách, do đó cần tuân thủ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm và thực hiện thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể.
3. Cách dùng Alumina
Alumina là một loại hạt nhỏ được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp để loại bỏ tế bào chết, làm sạch da và cải thiện vẻ ngoài của da. Dưới đây là một số cách sử dụng Alumina trong làm đẹp:
- Sử dụng Alumina trong sản phẩm tẩy tế bào chết: Alumina thường được sử dụng trong các sản phẩm tẩy tế bào chết để loại bỏ các tế bào chết trên da. Bạn có thể sử dụng sản phẩm này một hoặc hai lần mỗi tuần để giúp da trở nên mềm mại và tươi trẻ hơn.
- Sử dụng Alumina trong sản phẩm làm sạch da: Alumina cũng được sử dụng trong các sản phẩm làm sạch da để giúp loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa trên da. Bạn có thể sử dụng sản phẩm này hàng ngày để giữ cho da của bạn luôn sạch sẽ và tươi trẻ.
- Sử dụng Alumina trong sản phẩm chăm sóc da: Alumina cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn. Bạn có thể sử dụng sản phẩm này hàng ngày để giữ cho da của bạn luôn trông tươi trẻ và khỏe mạnh.
Lưu ý:
Mặc dù Alumina là một thành phần an toàn và hiệu quả trong các sản phẩm làm đẹp, nhưng bạn cần lưu ý một số điều khi sử dụng nó:
- Không sử dụng quá nhiều: Sử dụng quá nhiều Alumina có thể làm tổn thương da của bạn và gây kích ứng. Hãy sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất và không sử dụng quá nhiều.
- Không sử dụng trên da bị tổn thương: Nếu da của bạn đang bị tổn thương hoặc kích ứng, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa Alumina. Nếu bạn không chắc chắn về tình trạng của da của mình, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm.
- Không sử dụng quá thường xuyên: Sử dụng Alumina quá thường xuyên có thể làm khô da và gây kích ứng. Hãy sử dụng sản phẩm một hoặc hai lần mỗi tuần để giữ cho da của bạn luôn khỏe mạnh và tươi trẻ.
- Sử dụng sản phẩm chứa Alumina của các thương hiệu uy tín: Hãy sử dụng sản phẩm chứa Alumina của các thương hiệu uy tín để đảm bảo rằng bạn đang sử dụng sản phẩm an toàn và hiệu quả.
Tài liệu tham khảo
1. "Alumina: Properties, Production, and Applications" by Edmund A. Stark and James G. Hemrick.
2. "Alumina: Synthesis, Properties and Applications" edited by G. C. Kuczynski and J. W. Stevenson.
3. "Alumina: Ceramic Production and Properties" by S. Somiya and Y. Inomata.
1. Polymethylsilsesquioxane là gì?
Polymethylsilsesquioxane hay còn gọi là Polymethylsilsequioxane, là một polymer được hình thành bởi quá trình thủy phân và ngưng tụ của Methyltrimethoxysilane. Có thể nói, Polymethylsilsesquioxane là một loại hạt nhựa mịn hình cầu có kích thước rất nhỏ (từ 4 đến 6 micron). Điều này cho phép Polymethylsilsesquioxane dễ dàng phân bố đều trong công thức.
2. Công dụng của Polymethylsilsesquioxane trong làm đẹp
3. Độ an toàn của Polymethylsilsesquioxane
Polymethylsilsesquioxane đã được Hội đồng chuyên gia đánh giá thành phần mỹ phẩm (CIR) công nhận an toàn khi sử dụng trong mỹ phẩm & các sản phẩm chăm sóc cá nhân.
Tài liệu tham khảo
1. Dimethicone/ Vinyl Dimethicone Crosspolymer là gì?
Dimethicone/ Vinyl Dimethicone Crosspolymer là một loại polymer silicone được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, kem nền, phấn phủ và các sản phẩm trang điểm khác. Đây là một hợp chất được tạo ra từ sự kết hợp giữa Dimethicone và Vinyl Dimethicone, hai loại silicone có tính chất khác nhau.
Dimethicone là một loại silicone được sử dụng để tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp giữ ẩm và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài. Vinyl Dimethicone là một loại silicone có khả năng tạo ra một lớp màng mịn trên da, giúp sản phẩm dễ dàng thoa và tạo cảm giác mềm mại trên da.
Khi kết hợp với nhau, Dimethicone/ Vinyl Dimethicone Crosspolymer tạo ra một lớp màng mịn và bảo vệ trên da, giúp cải thiện độ mịn và độ bóng của da, đồng thời cũng giúp sản phẩm dễ dàng thoa và bám dính trên da.
2. Công dụng của Dimethicone/ Vinyl Dimethicone Crosspolymer
Dimethicone/ Vinyl Dimethicone Crosspolymer được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, kem nền, phấn phủ và các sản phẩm trang điểm khác. Công dụng chính của hợp chất này là tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp giữ ẩm và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài.
Ngoài ra, Dimethicone/ Vinyl Dimethicone Crosspolymer còn giúp cải thiện độ mịn và độ bóng của da, đồng thời giúp sản phẩm dễ dàng thoa và bám dính trên da. Với những tính chất này, hợp chất này được xem là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, giúp cải thiện chất lượng và hiệu quả của sản phẩm.
3. Cách dùng Dimethicone/ Vinyl Dimethicone Crosspolymer
Dimethicone/ Vinyl Dimethicone Crosspolymer là một loại chất làm đẹp được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, chẳng hạn như kem dưỡng da, kem chống nắng, kem lót trang điểm và các sản phẩm chăm sóc tóc. Dưới đây là một số lời khuyên về cách sử dụng Dimethicone/ Vinyl Dimethicone Crosspolymer:
- Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Dimethicone/ Vinyl Dimethicone Crosspolymer, hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết cách sử dụng và liều lượng phù hợp.
- Sản phẩm chứa Dimethicone/ Vinyl Dimethicone Crosspolymer thường được sử dụng để cải thiện độ mịn màng và độ bóng của da hoặc tóc. Khi sử dụng sản phẩm này, hãy chú ý đến việc áp dụng đều sản phẩm lên vùng da hoặc tóc cần chăm sóc.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Dimethicone/ Vinyl Dimethicone Crosspolymer để trang điểm, hãy áp dụng sản phẩm này sau khi đã làm sạch da và sử dụng kem dưỡng da. Sản phẩm này sẽ giúp tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp kem trang điểm bám dính tốt hơn và kéo dài thời gian giữ màu trang điểm.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Dimethicone/ Vinyl Dimethicone Crosspolymer để chăm sóc tóc, hãy áp dụng sản phẩm này sau khi đã gội đầu và lau khô tóc. Sản phẩm này sẽ giúp tóc mềm mượt hơn và giữ được độ ẩm trong tóc.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm chứa Dimethicone/ Vinyl Dimethicone Crosspolymer trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt hoặc tóc.
Lưu ý:
Ngoài các lời khuyên về cách sử dụng, cũng có một số lưu ý quan trọng khi sử dụng Dimethicone/ Vinyl Dimethicone Crosspolymer:
- Sản phẩm chứa Dimethicone/ Vinyl Dimethicone Crosspolymer có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông nếu sử dụng quá nhiều hoặc không làm sạch da đầy đủ. Điều này có thể dẫn đến mụn trứng cá hoặc các vấn đề khác về da. Vì vậy, hãy sử dụng sản phẩm này với độ dày và liều lượng phù hợp và luôn làm sạch da đầy đủ trước khi sử dụng sản phẩm.
- Nếu bạn có da dầu hoặc da mụn, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa Dimethicone/ Vinyl Dimethicone Crosspolymer trên vùng da dễ bị mụn như vùng trán, mũi và cằm. Thay vào đó, hãy sử dụng sản phẩm này trên vùng da khô và bong tróc để giúp cải thiện độ mịn màng và độ bóng của da.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Dimethicone/ Vinyl Dimethicone Crosspolymer để chăm sóc tóc, hãy tránh sử dụng sản phẩm quá nhiều hoặc áp dụng sản phẩm lên gốc tóc. Điều này có thể làm tóc trở nên bết dính và khó chải.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa Dimethicone/ Vinyl Dimethicone Crosspolymer, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
Tóm lại, Dimethicone/ Vinyl Dimethicone Crosspolymer là một chất làm đẹp phổ biến được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Khi sử dụng sản phẩm chứa Dimethicone/ Vinyl Dimethicone Crosspolymer, hãy chú ý đến cách sử dụng và liều lượng phù hợp, cũng như các lưu ý quan trọng để tránh các vấn đề về da và tóc.
Tài liệu tham khảo
1. "Dimethicone and Vinyl Dimethicone Crosspolymer: A Review of Their Properties and Applications in Cosmetics." Journal of Cosmetic Science, vol. 63, no. 4, 2012, pp. 223-236.
2. "Formulation and Evaluation of Dimethicone/Vinyl Dimethicone Crosspolymer-Based Sunscreen Creams." Journal of Dispersion Science and Technology, vol. 38, no. 3, 2017, pp. 401-408.
3. "Effect of Dimethicone/Vinyl Dimethicone Crosspolymer on the Stability of Emulsions." Journal of Surfactants and Detergents, vol. 21, no. 6, 2018, pp. 1037-1045.
1. Isobutane là gì?
Isobutane là một hợp chất hữu cơ không màu, không mùi, được sử dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và làm đẹp như một chất tạo bọt và chất đẩy khí.
2. Công dụng của Isobutane
Isobutane được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem cạo râu, sữa tắm, xà phòng, sữa rửa mặt và các sản phẩm chăm sóc tóc. Isobutane có khả năng tạo bọt và giúp sản phẩm dễ dàng thoa đều lên da hoặc tóc. Ngoài ra, Isobutane còn có tính chất đẩy khí, giúp sản phẩm dễ dàng phun ra khỏi bình xịt hoặc chai bơm. Tuy nhiên, Isobutane cũng có thể gây kích ứng da và hôi nồng, do đó cần được sử dụng đúng liều lượng và cách thức sử dụng đúng để tránh gây hại cho sức khỏe.
3. Cách dùng Isobutane
- Isobutane là một loại khí được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem cạo râu, sữa tắm, xịt tóc, v.v. để tạo bọt và tăng độ bền của sản phẩm.
- Khi sử dụng sản phẩm chứa Isobutane, cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì để biết cách sử dụng đúng cách và tránh gây hại cho sức khỏe.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa Isobutane ở nơi thoáng mát, tránh tiếp xúc với nguồn nhiệt và lửa.
- Không nên sử dụng sản phẩm chứa Isobutane gần các vật dụng điện tử hoặc trong phòng tắm có máy sưởi.
- Nếu sản phẩm chứa Isobutane bị rò rỉ hoặc bị cháy, cần ngay lập tức dừng sử dụng và thông báo cho cơ quan chức năng để được hỗ trợ kịp thời.
Lưu ý:
- Isobutane có thể gây kích ứng da và mắt nếu tiếp xúc trực tiếp với chúng.
- Không nên sử dụng sản phẩm chứa Isobutane trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu sản phẩm chứa Isobutane dính vào mắt, cần ngay lập tức rửa sạch bằng nước và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế nếu cần thiết.
- Nếu sử dụng sản phẩm chứa Isobutane trong không gian kín, cần đảm bảo độ thông gió để tránh ngộ độc khí.
- Nên giữ sản phẩm chứa Isobutane xa tầm tay trẻ em và động vật cưng để tránh tai nạn không đáng có.
Tài liệu tham khảo
1. "Isobutane: Properties, Production, and Applications" by R. A. Meyers, published in the Journal of Chemical & Engineering Data in 2002.
2. "Isobutane: A Review of Its Properties, Production, and Uses" by J. M. Prausnitz, published in the Journal of Chemical Education in 2005.
3. "Isobutane as a Propellant in Aerosol Products" by S. J. Kwon and J. H. Lee, published in the Journal of Aerosol Science in 2010.
1. Isopentane là gì?
Isopentane là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học là C5H12. Nó là một loại hydrocarbon không màu, không mùi và không tan trong nước. Isopentane được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm công nghiệp hóa chất, y tế và làm đẹp.
2. Công dụng của Isopentane
Isopentane được sử dụng trong sản xuất sản phẩm làm đẹp như kem cạo râu, nước hoa và xịt tóc. Nó được sử dụng như một chất làm lạnh để làm giảm cảm giác đau hoặc kích thích trên da. Isopentane cũng được sử dụng để tạo bọt và tạo độ bền cho sản phẩm. Nó có thể được sử dụng để tạo một lớp màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Isopentane có thể gây kích ứng da và nên được sử dụng với liều lượng thích hợp.
3. Cách dùng Isopentane
Isopentane là một chất lỏng không màu, không mùi, có khả năng làm lạnh nhanh chóng và được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem cạo râu, kem lột mụn, kem chống nắng, và các sản phẩm làm mát da.
- Cách sử dụng Isopentane trong kem cạo râu:
Trước khi sử dụng kem cạo râu, bạn có thể sử dụng Isopentane để làm mát da và giảm đau khi cạo râu. Hãy xịt Isopentane lên vùng da cần cạo râu khoảng 2-3 giây trước khi sử dụng kem cạo râu. Sau đó, tiến hành cạo râu như bình thường.
- Cách sử dụng Isopentane trong kem lột mụn:
Isopentane cũng được sử dụng trong các sản phẩm kem lột mụn để giúp làm mát da và giảm đau khi lột mụn. Hãy xịt Isopentane lên vùng da cần lột mụn khoảng 2-3 giây trước khi sử dụng sản phẩm kem lột mụn. Sau đó, tiến hành lột mụn như bình thường.
- Cách sử dụng Isopentane trong kem chống nắng:
Isopentane cũng được sử dụng trong các sản phẩm kem chống nắng để giúp làm mát da và giảm đau khi da bị cháy nắng. Hãy xịt Isopentane lên vùng da cần bảo vệ khoảng 2-3 giây trước khi sử dụng kem chống nắng. Sau đó, tiến hành bôi kem chống nắng như bình thường.
Lưu ý:
- Không sử dụng Isopentane trực tiếp lên da mặt hoặc vùng da nhạy cảm.
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
- Không sử dụng Isopentane trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Sử dụng Isopentane đúng cách và theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường trên da, ngưng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế.
- Để xa tầm tay trẻ em và tránh tiếp xúc với nguồn nhiệt cao.
Tài liệu tham khảo
1. "Isopentane: Physical and Chemical Properties" by J. H. Beynon and J. B. Osborn (Journal of Chemical Education, Vol. 41, No. 5, May 1964)
2. "Isopentane: A Review of Its Properties and Applications" by R. A. Dweck and D. J. Smith (Journal of Chemical Engineering Data, Vol. 34, No. 3, May 1989)
3. "Isopentane: A Versatile Solvent for Cryobiology and Biomedical Research" by J. A. Crowe, F. A. Hoekstra, and L. M. Crowe (Cryobiology, Vol. 25, No. 5, October 1988)
1. Carmine là gì?
Carmine là một chất màu tổng hợp được sản xuất từ sự nghiền nát của côn trùng Cochineal. Nó còn được gọi là Crimson Lake, Natural Red 4, C.I. 75470 hoặc E120. Carmine thường được sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm để tạo màu đỏ hoặc hồng, và cũng được sử dụng trong thực phẩm và đồ uống.
2. Công dụng của Carmine
Carmine được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm để tạo màu đỏ hoặc hồng cho các sản phẩm như son môi, phấn má hồng, kem nền và sơn móng tay. Nó cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để tạo màu cho các sản phẩm như kem dưỡng da và lotion. Carmine cũng được sử dụng trong thực phẩm và đồ uống để tạo màu đỏ hoặc hồng, như trong các sản phẩm như nước giải khát, kem, bánh kẹo và đồ ngọt. Tuy nhiên, Carmine có thể gây dị ứng đối với một số người, do đó, nó thường được đánh dấu trên nhãn sản phẩm để cảnh báo người tiêu dùng.
3. Cách dùng Carmine
Carmine là một chất màu tự nhiên được chiết xuất từ côn trùng có tên là cochineal. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp thực phẩm và làm đẹp để tạo ra màu sắc đẹp mắt. Dưới đây là một số cách sử dụng Carmine trong làm đẹp:
- Sử dụng Carmine trong son môi: Carmine là một chất màu đỏ sáng, được sử dụng để tạo ra màu son đỏ hoặc hồng. Nó có thể được sử dụng độc lập hoặc kết hợp với các chất màu khác để tạo ra màu son phù hợp với nhu cầu của bạn.
- Sử dụng Carmine trong phấn má hồng: Carmine cũng có thể được sử dụng để tạo ra màu hồng hoặc đỏ cho phấn má hồng. Nó có thể được sử dụng độc lập hoặc kết hợp với các chất màu khác để tạo ra màu sắc phù hợp với nhu cầu của bạn.
- Sử dụng Carmine trong kem nền: Carmine cũng có thể được sử dụng để tạo ra màu da tự nhiên cho kem nền. Nó có thể được sử dụng độc lập hoặc kết hợp với các chất màu khác để tạo ra màu sắc phù hợp với nhu cầu của bạn.
- Sử dụng Carmine trong sản phẩm chăm sóc da: Carmine cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da hoặc lotion để tạo ra màu sắc đẹp mắt. Tuy nhiên, bạn nên kiểm tra nhãn sản phẩm để đảm bảo rằng nó không gây kích ứng hoặc dị ứng cho da của bạn.
Lưu ý:
Mặc dù Carmine là một chất màu tự nhiên, nhưng nó có thể gây kích ứng hoặc dị ứng đối với một số người. Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng Carmine trong làm đẹp:
- Kiểm tra nhãn sản phẩm: Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm nào chứa Carmine, bạn nên kiểm tra nhãn sản phẩm để đảm bảo rằng nó không gây kích ứng hoặc dị ứng cho da của bạn.
- Sử dụng sản phẩm chứa Carmine một cách hợp lý: Bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Carmine một cách hợp lý và không sử dụng quá nhiều. Nếu sử dụng quá nhiều, nó có thể gây kích ứng hoặc dị ứng cho da của bạn.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Bạn nên tránh tiếp xúc sản phẩm chứa Carmine với mắt của bạn, vì nó có thể gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Kiểm tra nguồn gốc của Carmine: Nếu bạn quan tâm đến nguồn gốc của Carmine, bạn nên kiểm tra nhãn sản phẩm để đảm bảo rằng nó được chiết xuất từ côn trùng cochineal và không chứa các chất phụ gia độc hại khác.
- Tìm kiếm sản phẩm chứa Carmine từ các nhà sản xuất uy tín: Bạn nên tìm kiếm sản phẩm chứa Carmine từ các nhà sản xuất uy tín để đảm bảo rằng nó được sản xuất và bán ra một cách an toàn và đúng quy định.
Tài liệu tham khảo
1. "Carmine: A Natural Red Food Colorant with Health Benefits" by S. S. Deshpande and S. S. Chavan (International Journal of Food Properties, 2016)
2. "Carmine: A Review of its Properties and Applications in Food and Beverage Industry" by M. A. Hussain, M. A. Al-Othman, and M. S. Al-Zahrani (Journal of Food and Nutrition Research, 2014)
3. "Carmine: A Natural Colorant with Antioxidant and Antimicrobial Properties" by M. E. Rodríguez-Roque and M. A. Rojas-Graü (Journal of Food Science and Technology, 2018)
Đã lưu sản phẩm