Shu Uemura Izumi Tonic Strengthening Energizing Water

Shu Uemura Izumi Tonic Strengthening Energizing Water

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Shu Uemura Izumi Tonic Strengthening Energizing Water?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (7) thành phần
Stearyl Alcohol Cetrimonium Chloride Sorbitan Oleate Trideceth 6 Ppg 1 Trideceth 6 Quaternium 87 Polysorbate 21
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
2
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
45%
48%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
2
4
A
(Chất tạo mùi, Chất bảo quản)
1
B
(Chất chống tĩnh điện, Chất tạo màng, Giữ nếp tóc)
3
B
(Chất hoạt động bề mặt, Chất tạo mùi, Nhũ hóa)
Làm sạch

Shu Uemura Izumi Tonic Strengthening Energizing Water - Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Phenoxyethanol

Tên khác: Phenoxethol; 2-phenoxyethanol; Ethylene glycol monophenyl ether; Phenyl cellosolve; Protectol PE
Chức năng: Chất tạo mùi, Chất bảo quản

1. Phenoxyethanol là gì?

Phenoxyethanol hay còn được gọi là Phenoxethol hoặc 2-phenoxyethanol, là một chất bảo quản được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Phenoxyethanol là một dung môi hóa học có dạng lỏng, không màu, có mùi thơm nhẹ dễ chịu như mùi hoa hồng và tồn tại ở dạng dầu, nhờn và hơi dính.

Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên từ trà xanh nhưng thường được sản xuất bằng cách sử dụng hydroxyethyl hóa phenol, có khả năng chịu nhiệt cao, hoạt động ổn định ở nhiệt độ 85 độ C và hoạt động tốt ở pH 3-10. Bên cạnh đó, hóa chất này tan trong hầu hết các loại dầu, ít tan trong nước và có thể hòa tan trong propylene glycol và glycerin.

2. Tác dụng của Phenoxyethanol trong làm đẹp

  • Bảo quản mỹ phẩm, tránh nấm mốc
  • Đóng vai trò như một chất xúc tác giúp các chất có lợi có trong mỹ phẩm 

3. Cách sử dụng của Phenoxyethanol

Phenoxyethanol khi dùng ở nồng độ cao có thể gây ra những tác động đối với cơ thể nhưng với nồng độ thấp, dưới 1%, thì Phenoxyethanol là chất bảo quản hiệu quả và vô hại. 

Tài liệu tham khảo

  • Journal of the European Academy of Dermatology and Venereology, tháng 10 năm 2019, trang 15-24
  • Regulatory Toxicology and Pharmacology, tháng 11 năm 2016, trang 156
  • PLOS One, tháng 10 năm 2016, ePublication
  • Journal of the European Academy of Dermatology and Venereology, tháng 6 năm 2015, trang 1,071-1,081
  • Cosmetics & Toiletries, 2014, trang 24-27
  • International Journal of Cosmetic Science, tháng 4 năm 2011, trang 190-196

Polyquaternium 37

Chức năng: Chất chống tĩnh điện, Chất tạo màng, Giữ nếp tóc

1. Polyquaternium 37 là gì?

Polyquaternium 37 là một loại polymer cationic được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, như dầu gội, dầu xả, kem dưỡng da, và các sản phẩm khác. Nó được sản xuất từ các monomer vinyl pyrrolidone và dimethylaminoethyl methacrylate, và có tính chất tương tự như các polymer cationic khác như Polyquaternium-10 và Polyquaternium-7.

2. Công dụng của Polyquaternium 37

Polyquaternium 37 có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc: Polyquaternium 37 có khả năng giữ ẩm và tạo độ mềm mượt cho tóc, giúp tóc dễ dàng chải và tạo kiểu.
- Tăng cường độ bóng và độ bền cho tóc: Polyquaternium 37 có tính chất bám dính và tạo màng bảo vệ trên tóc, giúp tăng cường độ bóng và độ bền cho tóc.
- Làm dịu và dưỡng ẩm cho da: Polyquaternium 37 có khả năng làm dịu và dưỡng ẩm cho da, giúp giảm tình trạng khô da và kích ứng da.
- Tăng cường khả năng thẩm thấu cho các thành phần khác: Polyquaternium 37 có tính chất tương tác với các thành phần khác trong sản phẩm, giúp tăng cường khả năng thẩm thấu và hiệu quả của các thành phần đó trên tóc và da.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Polyquaternium 37 có thể gây kích ứng da và mắt đối với một số người, do đó cần thận trọng khi sử dụng sản phẩm chứa thành phần này.

3. Cách dùng Polyquaternium 37

Polyquaternium 37 là một hợp chất polymer được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Đây là một chất làm dày và tạo độ bóng cho tóc, cũng như tăng cường độ ẩm và giữ nước cho da.
Cách sử dụng Polyquaternium 37 trong sản phẩm chăm sóc tóc:
- Thêm Polyquaternium 37 vào sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả hoặc kem dưỡng tóc.
- Sử dụng Polyquaternium 37 với tỷ lệ phù hợp để đạt được hiệu quả tốt nhất.
- Trộn đều Polyquaternium 37 với các thành phần khác trong sản phẩm để đảm bảo sự phân tán đồng đều.
Cách sử dụng Polyquaternium 37 trong sản phẩm chăm sóc da:
- Thêm Polyquaternium 37 vào sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng hoặc sữa tắm.
- Sử dụng Polyquaternium 37 với tỷ lệ phù hợp để đạt được hiệu quả tốt nhất.
- Trộn đều Polyquaternium 37 với các thành phần khác trong sản phẩm để đảm bảo sự phân tán đồng đều.

Lưu ý:

- Không sử dụng quá liều Polyquaternium 37 vì nó có thể gây kích ứng da hoặc tóc.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng, nếu xảy ra thì rửa ngay với nước sạch.
- Không sử dụng Polyquaternium 37 trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Bảo quản Polyquaternium 37 ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Polyquaternium-37: A Review of Properties, Applications, and Safety Considerations." Journal of Cosmetic Science, vol. 63, no. 4, 2012, pp. 253-266.
2. "Polyquaternium-37: A Versatile Polymer for Personal Care Applications." Cosmetics & Toiletries, vol. 132, no. 3, 2017, pp. 28-33.
3. "Polyquaternium-37: A Review of Its Use in Hair Care Products." International Journal of Trichology, vol. 7, no. 1, 2015, pp. 2-7.

Polysorbate 21

Tên khác: Tween 21; POE (4) Sorbitan monolaurate
Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Chất tạo mùi, Nhũ hóa

1. Polysorbate 21 là gì?

Polysorbate 21 là một loại chất hoạt động bề mặt không ion dạng polyoxyethylene sorbitan monolaurate. Nó được sản xuất bằng cách tổng hợp sorbitol và lauric acid, sau đó được xử lý với oxy hóa ethylene để tạo ra một loạt các phân tử polyoxyethylene.
Polysorbate 21 thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, toner và sản phẩm tẩy trang. Nó được sử dụng để giúp các thành phần khác trong sản phẩm hòa tan và phân tán đều trên da.

2. Công dụng của Polysorbate 21

Polysorbate 21 có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm da: Polysorbate 21 có khả năng giữ ẩm và làm mềm da, giúp da trở nên mịn màng và tươi trẻ hơn.
- Hỗ trợ phân tán các thành phần khác trong sản phẩm: Polysorbate 21 giúp các thành phần khác trong sản phẩm hòa tan và phân tán đều trên da, giúp sản phẩm thẩm thấu vào da tốt hơn.
- Làm dịu và giảm kích ứng da: Polysorbate 21 có tính chất làm dịu và giảm kích ứng da, giúp giảm tình trạng da khô và mẩn đỏ.
- Tăng độ bền của sản phẩm: Polysorbate 21 có khả năng tăng độ bền của sản phẩm, giúp sản phẩm có thể được sử dụng lâu hơn mà không bị phân hủy.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Polysorbate 21 có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thực hiện kiểm tra dị ứng trước khi sử dụng sản phẩm chứa thành phần này.

3. Cách dùng Polysorbate 21

Polysorbate 20 là một chất hoạt động bề mặt không ion, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một chất làm mềm và tạo bọt, giúp tăng cường tính đồng nhất của sản phẩm và giúp các thành phần khác dễ dàng hòa tan và phân tán. Dưới đây là một số cách sử dụng Polysorbate 20 trong làm đẹp:
- Sử dụng Polysorbate 20 như một chất tẩy trang: Polysorbate 20 có khả năng làm sạch và tẩy trang hiệu quả, đặc biệt là với các sản phẩm trang điểm khó tẩy như mascara và son môi. Bạn có thể sử dụng một chút Polysorbate 20 trộn với nước để làm sạch da mặt và tẩy trang.
- Sử dụng Polysorbate 20 trong các sản phẩm chăm sóc tóc: Polysorbate 20 có khả năng làm mềm tóc và giúp các thành phần khác trong sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào tóc. Bạn có thể sử dụng Polysorbate 20 trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả và kem dưỡng tóc.
- Sử dụng Polysorbate 20 trong các sản phẩm chăm sóc da: Polysorbate 20 có khả năng làm mềm da và giúp các thành phần khác trong sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da. Bạn có thể sử dụng Polysorbate 20 trong các sản phẩm chăm sóc da như sữa rửa mặt, kem dưỡng da và lotion.

Lưu ý:

- Tránh sử dụng quá nhiều Polysorbate 20 trong sản phẩm của bạn vì nó có thể gây kích ứng da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm chứa Polysorbate 20 trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng để đảm bảo rằng nó không gây kích ứng.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm chứa Polysorbate 20 bị dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch bằng nước.
- Bảo quản sản phẩm chứa Polysorbate 20 ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Polysorbate 20 và có dấu hiệu kích ứng da như đỏ, ngứa hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến ​​bác sĩ.

Tài liệu tham khảo

1. "Polysorbate 21: A Review of its Properties and Applications in the Pharmaceutical Industry." Journal of Pharmaceutical Sciences, vol. 105, no. 3, 2016, pp. 809-815.
2. "Polysorbate 21: A Versatile Emulsifier for Food and Beverage Applications." Food Technology, vol. 70, no. 5, 2016, pp. 68-72.
3. "Polysorbate 21: A Review of its Use in Personal Care Products." International Journal of Cosmetic Science, vol. 38, no. 1, 2016, pp. 1-7.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá

Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?

Gửi thông tin dữ liệu sản phẩm
Tìm kiếm bản Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
dupe dupe
dupe