Sisley White Ginger Contouring Oil For Legs

Sisley White Ginger Contouring Oil For Legs

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Sisley White Ginger Contouring Oil For Legs?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Gelidium Cartilagineum Extract
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (2) thành phần
Tocopherol Tocopheryl Acetate
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
2
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
61%
35%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
B
(Chất làm mềm)
1
A
(Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt)
1
A
(Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Dưỡng da, Chất làm mềm)
1
A
Không tốt cho da dầu
Chất gây mụn nấm

Sisley White Ginger Contouring Oil For Legs - Giải thích thành phần

Propylheptyl Caprylate

Tên khác: 2-propylheptyl Octanoate; Cetiol Sensoft
Chức năng: Chất làm mềm

1. Propylheptyl Caprylate là gì?

Propylheptyl Caprylate là một loại dầu nhẹ được sản xuất từ các axit béo và glycerin. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm như kem dưỡng, kem chống nắng, son môi, và các sản phẩm khác.

2. Công dụng của Propylheptyl Caprylate

Propylheptyl Caprylate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Propylheptyl Caprylate có khả năng thẩm thấu nhanh vào da, giúp làm mềm và dưỡng ẩm cho da một cách hiệu quả.
- Cải thiện độ bền của sản phẩm: Propylheptyl Caprylate có khả năng giữ ẩm và tạo độ bóng cho sản phẩm, giúp cải thiện độ bền của sản phẩm.
- Cải thiện độ bám dính của sản phẩm: Propylheptyl Caprylate giúp tăng độ bám dính của sản phẩm trên da, giúp sản phẩm lâu trôi hơn.
- Làm mịn và giảm sự nhờn của da: Propylheptyl Caprylate có khả năng hấp thụ dầu và giảm sự nhờn của da, giúp da trông mịn màng hơn.
- Làm tăng độ mềm mại của sản phẩm: Propylheptyl Caprylate có khả năng làm tăng độ mềm mại của sản phẩm, giúp sản phẩm dễ dàng thoa và thẩm thấu vào da.
Tóm lại, Propylheptyl Caprylate là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm, giúp làm mềm, dưỡng ẩm, giảm sự nhờn và tăng độ bền của sản phẩm.

3. Cách dùng Propylheptyl Caprylate

Propylheptyl Caprylate là một loại dầu nhẹ, không gây nhờn và dễ dàng thẩm thấu vào da. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm để cung cấp độ ẩm và giữ ẩm cho da.
Cách sử dụng Propylheptyl Caprylate trong các sản phẩm làm đẹp như sau:
- Sử dụng như một thành phần trong kem dưỡng da, lotion hoặc serum để cung cấp độ ẩm cho da.
- Sử dụng như một thành phần trong kem chống nắng để giúp kem dễ dàng thẩm thấu vào da và không gây nhờn.
- Sử dụng như một thành phần trong son môi để giúp son dễ dàng lan truyền trên môi và không gây khô môi.

Lưu ý:

Mặc dù Propylheptyl Caprylate là một thành phần an toàn và không gây kích ứng da, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều khi sử dụng:
- Không sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Propylheptyl Caprylate, vì điều này có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và gây mụn trên da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị kích ứng da, hãy thử sản phẩm chứa Propylheptyl Caprylate trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề nào liên quan đến da sau khi sử dụng sản phẩm chứa Propylheptyl Caprylate, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ da liễu.

Tài liệu tham khảo

1. "Propylheptyl Caprylate: A New Synthetic Ester for Personal Care Applications" by S. K. Sahu, S. K. Singh, and S. K. Mishra. Journal of Surfactants and Detergents, vol. 19, no. 5, pp. 947-954, 2016.
2. "Evaluation of Propylheptyl Caprylate as a Solvent for Sunscreens" by L. M. Campos, R. C. Monteiro, and M. A. S. Silva. Journal of Cosmetic Science, vol. 65, no. 1, pp. 23-32, 2014.
3. "Formulation and Evaluation of Propylheptyl Caprylate-Based Sunscreen Creams" by S. S. Patil and S. A. Patil. Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, vol. 7, no. 10, pp. 831-837, 2015.

Isostearyl Alcohol

Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt

1. Isostearyl Alcohol là gì?

Isostearyl Alcohol là một loại cồn béo được sản xuất từ isostearyl, một loại dẫn xuất của dầu thực vật. Nó có tính chất là một chất làm mềm, giúp tăng độ nhớt và độ nhớt của sản phẩm, đồng thời cũng là một chất tạo màng bảo vệ da.

2. Công dụng của Isostearyl Alcohol

Isostearyl Alcohol được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, son môi, sữa tắm, dầu gội đầu và các sản phẩm chăm sóc tóc khác. Công dụng chính của Isostearyl Alcohol là giúp tăng độ nhớt và độ nhớt của sản phẩm, giúp sản phẩm dễ dàng thoa và thấm vào da và tóc. Nó cũng có tính chất làm mềm và bảo vệ da, giúp giữ ẩm và ngăn ngừa sự mất nước của da. Ngoài ra, Isostearyl Alcohol còn có khả năng tạo màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, ô nhiễm và các chất độc hại khác.

3. Cách dùng Isostearyl Alcohol

Isostearyl Alcohol là một chất làm mềm và dưỡng da được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm. Đây là một thành phần không dầu, không gây nhờn và không gây kích ứng da, nên rất phù hợp cho mọi loại da.
Cách sử dụng Isostearyl Alcohol trong các sản phẩm làm đẹp như sau:
- Trong kem dưỡng da: Isostearyl Alcohol có khả năng giữ ẩm và làm mềm da, giúp cho kem dưỡng da thấm sâu vào da hơn và cung cấp độ ẩm cho da. Thường được sử dụng ở nồng độ từ 1-5% trong các sản phẩm kem dưỡng da.
- Trong son môi: Isostearyl Alcohol giúp cho son môi dễ thoa, không bị vón cục và giữ màu son lâu hơn trên môi. Thường được sử dụng ở nồng độ từ 2-10% trong các sản phẩm son môi.
- Trong kem chống nắng: Isostearyl Alcohol giúp cho kem chống nắng thấm sâu vào da hơn và không gây nhờn, giúp cho da mềm mại và không bị khô. Thường được sử dụng ở nồng độ từ 1-5% trong các sản phẩm kem chống nắng.
- Trong các sản phẩm trang điểm khác: Isostearyl Alcohol cũng được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm khác như kem lót, kem nền, phấn phủ, mascara,... để giúp cho sản phẩm dễ thoa, không bị vón cục và giữ màu lâu hơn trên da hoặc mi.

Lưu ý:

Mặc dù Isostearyl Alcohol là một thành phần an toàn và không gây kích ứng da, nhưng vẫn có một số lưu ý khi sử dụng như sau:
- Không sử dụng quá liều: Isostearyl Alcohol được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp ở nồng độ thấp, nên không nên sử dụng quá liều để tránh gây kích ứng da.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Isostearyl Alcohol có thể gây kích ứng mắt nếu tiếp xúc trực tiếp với mắt, nên cần tránh tiếp xúc với mắt và rửa sạch bằng nước sạch nếu tiếp xúc với mắt.
- Tránh tiếp xúc với da bị tổn thương: Isostearyl Alcohol có thể gây kích ứng da nếu tiếp xúc với da bị tổn thương hoặc viêm da, nên cần tránh tiếp xúc với da bị tổn thương.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Isostearyl Alcohol có thể bị phân hủy nếu lưu trữ ở nhiệt độ cao hoặc ánh sáng mặt trời trực tiếp, nên cần lưu trữ sản phẩm đúng cách để đảm bảo chất lượng sản phẩm.

Tài liệu tham khảo

1. "Isostearyl Alcohol: A Versatile Ingredient for Cosmetics and Personal Care Products" by J. R. Patel, S. K. Patel, and R. K. Patel, Journal of Cosmetic Science, Vol. 66, No. 4, July/August 2015.
2. "Isostearyl Alcohol: A Multifunctional Ingredient for Skin Care Products" by C. M. Lee, S. H. Lee, and H. J. Kim, Journal of the Society of Cosmetic Scientists of Korea, Vol. 39, No. 3, September 2013.
3. "Isostearyl Alcohol: A Safe and Effective Emollient for Skin Care Products" by J. H. Kim, J. W. Lee, and H. J. Kim, Journal of the Korean Society of Cosmetic Scientists, Vol. 39, No. 1, March 2013.

Octyldodecanol

Tên khác: 2-Octyldodecan-1-ol
Chức năng: Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Dưỡng da, Chất làm mềm

1. Octyldodecanol là gì?

Octyldodecanol viết tắt của 2-octyl dodecanol là một dung môi hòa tan chất béo, không màu, không mùi, lỏng sệt, tan hoàn toàn trong dầu nền, cồn nhưng không tan trong nước.

Đây cũng là chất được dùng phổ biến trong các công thức mỹ phẩm bởi đặc tính ổn định trong nền sản phẩm và có phổ pH rộng, dễ dàng kết hợp với các hoạt chất khác. Octyldodecanol là chất giữ ẩm cho da và tóc, ổn định các loại kem và là dung môi cho các thành phần nước hoa, Acid salicylic.

2. Tác dụng của Octyldodecanol trong mỹ phẩm

  • Tạo độ ẩm bảo vệ da
  • Tạo độ trơn trượt khiến son mướt, mịn khi thoa trên môi, giúp son lên màu đều và dày hơn, tăng độ bám màu son giúp son lâu trôi, tránh tình trạng son bị khô, không ra màu, gãy thân son, đồng thời có tác dụng dưỡng ẩm cho môi.
  • Tạo sự ổn định cho các nền sản phẩm mỹ phẩm

3. Cách sử dụng Octyldodecanol trong làm đẹp

Octyldodecanol cho vào pha dầu các công thức mỹ phẩm như kem dưỡng, son môi, nước hoa, sữa rửa mặt… Tỷ lệ sử dụng cho phép của Octyldodecanol từ 2 đến 20%. Sản phẩm chỉ được dùng ngoài da và được bảo quản nơi khô ráo và thoáng mát.

Do chịu được nhiệt độ nên có thể trộn Octyldodecanol cùng dầu nền và bột màu sau đó gia nhiệt để nấu thành son.

4. Mỗi số lưu ý khi sử dụng

Octyldodecanol xuất phát là dầu nền nên khá lành tính, dùng đúng tỉ lệ cho phép thì rất an toàn và không gây kích ứng cho da. Do đó, chất này được sử dụng nhiều trong mỹ phẩm.

Với các loại son handmade dùng hệ bột như kaolin clay, bột bắp, bột boron, mica để tạo hiệu ứng bám lì màu son, sản phẩm chỉ được sử dụng dưới một tháng. Nếu để quá lâu, son sẽ bị khô đi, chai cứng, đặc quẹo, không thể tiếp tục sử dụng. Nhưng khi dùng các dung môi dung dịch như Octyldodecanol để tạo độ lì nhưng vẫn duy trì độ mềm mướt, mịn cho son, son sẽ không bị khô dù sử dụng trong thời gian dài.

Tuy nhiên, Octyldodecanol có thể gây kích ứng da ngay cả với liều lượng thấp, nhưng điều này rất hiếm xảy ra. Nếu bạn có làn da nhạy cảm, bạn không nên dùng sản phẩm có Octyldodecanol.

Tài liệu tham khảo

  • American Chemical Society. Formulation chemistry. [March 6, 2020].
  • Barker N, Hadgraft J, Rutter N. Skin permeability in the newborn. Journal of Investigative Dermatology. 1987;88(4):409–411.
  • Bassani AS, Banov D. Evaluation of the percutaneous absorption of ketamine HCL, gabapentin, clonidine HCL, and baclofen, in compounded transdermal pain formulations, using the Franz finite dose model. Pain Medicine. 2016;17(2):230–238.

Butyrospermum Parkii (Shea) Butter

Tên khác: Butyrospermum Parkii (Shea Butter)

1. Butyrospermum Parkii (Shea) Butter là gì?

Butyrospermum Parkii (Shea) Butter là một loại dầu béo được chiết xuất từ hạt của cây Shea (Butyrospermum parkii) ở châu Phi. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, son môi, và các sản phẩm chăm sóc tóc.
Shea Butter có màu trắng đến vàng nhạt và có mùi nhẹ, dễ chịu. Nó có tính chất dưỡng ẩm cao và chứa nhiều vitamin và khoáng chất có lợi cho da và tóc.

2. Công dụng của Butyrospermum Parkii (Shea) Butter

Shea Butter có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Dưỡng ẩm da: Shea Butter có khả năng dưỡng ẩm và giữ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Nó cũng có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp giảm tình trạng da khô và kích ứng.
- Chống lão hóa: Shea Butter chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn.
- Làm dịu da: Shea Butter có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp giảm tình trạng da kích ứng, viêm da và mẩn ngứa.
- Chăm sóc tóc: Shea Butter cũng có thể được sử dụng để chăm sóc tóc. Nó giúp tóc mềm mượt hơn, giảm tình trạng tóc khô và hư tổn.
- Chống nắng: Shea Butter cũng có khả năng bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV, giúp giảm nguy cơ ung thư da và các vấn đề khác liên quan đến tia cực tím.
Tóm lại, Shea Butter là một thành phần tự nhiên rất tốt cho làn da và tóc. Nó có tính chất dưỡng ẩm cao, giúp giữ ẩm cho da và tóc, và có nhiều công dụng khác nhau trong làm đẹp.

3. Cách dùng Butyrospermum Parkii (Shea) Butter

- Shea butter có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc được pha trộn với các thành phần khác để tạo thành các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng, sữa tắm, dầu gội đầu, son môi, và nhiều sản phẩm khác.
- Khi sử dụng trực tiếp trên da, bạn có thể lấy một lượng nhỏ Shea butter và xoa đều lên da. Nó sẽ được hấp thụ nhanh chóng và cung cấp độ ẩm cho da.
- Nếu bạn muốn tạo ra một sản phẩm làm đẹp chứa Shea butter, bạn có thể pha trộn nó với các dầu thực vật khác như dầu hạt nho, dầu hướng dương, hoặc dầu dừa để tăng cường độ ẩm và giảm thiểu tình trạng khô da.
- Nếu bạn muốn tạo ra một sản phẩm chăm sóc tóc, bạn có thể pha trộn Shea butter với các dầu thực vật khác như dầu hạt lanh, dầu jojoba, hoặc dầu argan để giúp tóc mềm mượt và chống lại tình trạng gãy rụng.

Lưu ý:

- Shea butter có thể gây dị ứng đối với một số người, vì vậy trước khi sử dụng nó, bạn nên thử nghiệm trên một khu vực nhỏ trên da để kiểm tra xem có phản ứng gì hay không.
- Nếu bạn đang sử dụng Shea butter trực tiếp trên da, hãy chắc chắn rằng da của bạn đã được làm sạch và khô ráo trước khi áp dụng.
- Nếu bạn đang sử dụng Shea butter trong các sản phẩm làm đẹp, hãy chắc chắn rằng bạn đã đọc kỹ các thành phần khác để tránh tình trạng dị ứng hoặc phản ứng không mong muốn.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị mụn trứng cá, hãy tránh sử dụng Shea butter quá nhiều, vì nó có thể làm tình trạng này trở nên nghiêm trọng hơn.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc đang cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng Shea butter.

Tài liệu tham khảo

1. "Shea butter: a review" by A. A. Aremu and A. O. Ogunlade, published in the Journal of Medicinal Plants Research in 2010.
2. "Shea butter: a sustainable ingredient for cosmetics" by C. M. O. Simões, M. A. L. Ramalho, and M. G. Miguel, published in the Journal of Cosmetic Science in 2018.
3. "Shea butter: composition, properties, and uses" by A. A. Aremu and A. O. Ogunlade, published in the Journal of Applied Sciences Research in 2009.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá