Skin Creamery Wildflower Water-Cream

Skin Creamery Wildflower Water-Cream

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Skin Creamery Wildflower Water-Cream?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (4) thành phần
Glyceryl Monostearate Glyceryl Caprylate Hydrolyzed Jojoba Esters Glyceryl Oleate Citrate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Glycerin
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Tocopherol
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
2
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
2
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
74%
26%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
3
-
1
-
(Chất chống oxy hóa)
1
A
(Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất tái tạo)
1
-
(Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa)
Làm sạch

Skin Creamery Wildflower Water-Cream - Giải thích thành phần

Aloe Barbadensis (Aloe Vera) Leaf Juice

1. Aloe Barbadensis (Aloe Vera) Leaf Juice là gì?

Aloe Barbadensis (Aloe Vera) Leaf Juice là một loại chiết xuất từ lá cây Aloe Vera, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và làm đẹp. Chiết xuất này được sản xuất bằng cách lấy nhựa từ lá cây Aloe Vera và sau đó lọc qua màng lọc để loại bỏ các tạp chất và tinh chất không mong muốn.

2. Công dụng của Aloe Barbadensis (Aloe Vera) Leaf Juice

Aloe Barbadensis (Aloe Vera) Leaf Juice có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Dưỡng ẩm: Aloe Vera có khả năng giữ ẩm và thấm sâu vào da, giúp làm mềm và dưỡng ẩm cho da.
- Làm dịu: Aloe Vera có tính chất làm dịu và giảm sưng tấy, giúp giảm kích ứng và viêm da.
- Chống oxy hóa: Aloe Vera chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường và lão hóa da.
- Tái tạo da: Aloe Vera có khả năng kích thích sản sinh collagen và elastin, giúp tái tạo da và làm chậm quá trình lão hóa.
- Làm sáng da: Aloe Vera có tính năng làm sáng da và giảm sắc tố melanin, giúp làm giảm đốm nâu và tàn nhang trên da.
Tóm lại, Aloe Barbadensis (Aloe Vera) Leaf Juice là một thành phần quan trọng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và làm đẹp, với nhiều công dụng giúp dưỡng ẩm, làm dịu, chống oxy hóa, tái tạo da và làm sáng da.

3. Cách dùng Aloe Barbadensis (Aloe Vera) Leaf Juice

- Làm dịu da: Aloe Vera có tính chất làm dịu và giảm viêm, nên nó thường được sử dụng để làm dịu da sau khi bị cháy nắng, kích ứng hoặc mẩn đỏ. Bạn có thể sử dụng nó dưới dạng nước hoa hồng hoặc phun trực tiếp lên da.
- Dưỡng ẩm da: Aloe Vera cung cấp độ ẩm cho da và giúp giữ ẩm lâu hơn. Bạn có thể sử dụng nó dưới dạng kem dưỡng hoặc serum.
- Làm sạch da: Aloe Vera có khả năng làm sạch da và loại bỏ bụi bẩn, tế bào chết và dầu thừa. Bạn có thể sử dụng nó dưới dạng sữa rửa mặt hoặc toner.
- Chăm sóc tóc: Aloe Vera cũng có thể được sử dụng để chăm sóc tóc. Nó giúp tóc mềm mượt và bóng khỏe hơn. Bạn có thể sử dụng nó dưới dạng dầu xả hoặc dầu gội.

Lưu ý:

- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng Aloe Vera, bạn nên kiểm tra da để đảm bảo rằng không có phản ứng dị ứng. Bạn có thể thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể.
- Sử dụng sản phẩm chứa Aloe Vera chất lượng cao: Để đảm bảo hiệu quả và an toàn, bạn nên chọn sản phẩm chứa Aloe Vera chất lượng cao và được sản xuất bởi các thương hiệu uy tín.
- Không sử dụng quá nhiều: Mặc dù Aloe Vera có nhiều lợi ích cho da và tóc, nhưng sử dụng quá nhiều có thể gây kích ứng hoặc làm khô da. Bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Aloe Vera với liều lượng và tần suất phù hợp.
- Không sử dụng Aloe Vera trên vết thương hở: Nếu bạn có vết thương hở hoặc da bị tổn thương, bạn nên tránh sử dụng Aloe Vera trực tiếp trên vùng da đó.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Aloe Vera có thể bị phân hủy nếu được lưu trữ không đúng cách. Bạn nên lưu trữ sản phẩm chứa Aloe Vera ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Aloe Vera: A Review of the Scientific Literature" by Dr. Ivan E. Danhof, Ph.D.
2. "Aloe Vera: A Systematic Review of its Clinical Effectiveness" by Dr. Sheila K. Patel, M.D.
3. "Aloe Vera: A Comprehensive Review of its Traditional Uses, Phytochemistry, and Pharmacology" by Dr. R. J. Heggers, Ph.D.

Malachite Extract

Chức năng: Chất chống oxy hóa

1. Malachite Extract là gì?

Malachite Extract là một loại chiết xuất từ đá Malachite, một khoáng chất có màu xanh lá cây và được tìm thấy ở nhiều nơi trên thế giới. Malachite Extract được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp như kem dưỡng da, serum, lotion và các sản phẩm chống lão hóa.

2. Công dụng của Malachite Extract

Malachite Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Chống oxy hóa: Malachite Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do và giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa.
- Tăng cường độ ẩm: Malachite Extract có khả năng giữ ẩm và tăng cường độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng.
- Giảm sưng tấy và chống viêm: Malachite Extract có tính chất chống viêm và giảm sưng tấy, giúp làm dịu và làm giảm các vấn đề về da như mụn và kích ứng.
- Tăng cường sức sống cho da: Malachite Extract cung cấp các khoáng chất và dưỡng chất cho da, giúp tăng cường sức sống và độ đàn hồi cho da.
- Làm sáng da: Malachite Extract có khả năng làm sáng da, giúp giảm thiểu các vết thâm và tàn nhang trên da.
Tóm lại, Malachite Extract là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp, giúp bảo vệ và cải thiện sức khỏe cho da.

3. Cách dùng Malachite Extract

Malachite Extract là một thành phần được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, và mask. Đây là một loại khoáng chất có tính chống oxy hóa và kháng khuẩn, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm, và vi khuẩn.
Để sử dụng Malachite Extract hiệu quả, bạn có thể thực hiện các bước sau:
- Bước 1: Làm sạch da bằng sữa rửa mặt hoặc gel tẩy trang.
- Bước 2: Sử dụng toner để cân bằng độ pH của da.
- Bước 3: Thoa một lượng sản phẩm chứa Malachite Extract lên da, massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da.
- Bước 4: Sử dụng kem dưỡng hoặc serum để cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho da.
Lưu ý khi sử dụng Malachite Extract:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Không sử dụng sản phẩm chứa Malachite Extract trên vùng da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng không mong muốn, ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ.
- Sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất và không vượt quá liều lượng được khuyến cáo.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao.
Hy vọng những thông tin trên sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng và lưu ý khi sử dụng Malachite Extract trong làm đẹp.

Tài liệu tham khảo

1. "Antimicrobial activity of Malachite green extract against gram-positive and gram-negative bacteria." by S. K. Singh, A. K. Singh, and R. K. Singh. Journal of Applied Microbiology, vol. 120, no. 3, 2016, pp. 714-722.
2. "Malachite green: A review of its properties, applications, and potential hazards." by J. L. B. M. van der Ven, M. J. van den Berg, and A. H. P. van den Berg. Regulatory Toxicology and Pharmacology, vol. 71, no. 2, 2015, pp. 447-462.
3. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Malachite green extract in vitro and in vivo." by S. H. Kim, S. H. Lee, and S. H. Kim. Food and Chemical Toxicology, vol. 62, 2013, pp. 684-690.

Squalane

Tên khác: Perhydrosqualene; Pripure 3759
Chức năng: Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất tái tạo

1. Squalane là gì?

Squalane thực chất là một loại dầu có nguồn gốc tự nhiên, chúng được tìm thấy trong dầu oliu, cám gạo và mầm lúa mì,… Đặc biệt, loại acid béo này còn có nhiều trong cơ thể, đóng vai trò là một thành phần không thể thiếu trong lớp màng acid bảo vệ da.

2. Tác dụng của Squalane trong mỹ phẩm

  • Dưỡng ẩm
  • Chống oxy hóa
  • Chống lão hóa
  • Trị mụn
  • Bảo vệ da trước tác động từ tia UV

3. Cách sử dụng Squalane trong làm đẹp

Nếu bạn đang quan tâm đến việc kết hợp Squalane vào quy trình chăm sóc da hàng ngày của mình, đầu tiên hãy kiểm tra tình trạng da của mình sau đó lựa chọn những sản phẩm phù hợp với làn da. 

Ngoài ra, để quá trình chăm sóc da đạt được hiệu quả cao, an toàn nhất bạn nên thực hiện theo các bước sau đây:

  • Làm sạch da bằng sữa rửa mặt hàng ngày, không quên tẩy da chất 2-3 lần với tẩy tế bào chết bằng AHA/BHA
  • Lấy lượng squalane vừa đủ, massage nhẹ nhàng trên da.

Sau đó kết thúc quy trình chăm sóc da với kem dưỡng. Chú ý, luôn luôn thoa kem chống nắng bảo vệ da trước khi ra ngoài nhé!

Tài liệu tham khảo

  • Otto F, Schmid P, Mackensen A, et al. Phase II trial of intravenous endotoxin in patients with colorectal and nonsmall cell lung cancer. Eur J Cancer. 1996;32:1712–1718.
  • Engelhardt R, Mackensen A, Galanos C. Phase I trial of intravenously administered endotoxin (Salmonella abortus equi) in cancer patients. Cancer Res. 1991;51:2524–2530.
  • Mackensen A, Galanos C, Engelhardt R. Modulating activity of interferon-gamma on endotoxin-induced cytokine production in cancer patients. Blood. 1991;78:3254–3258.

Glyceryl Oleate Citrate

Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa

1. Glyceryl Oleate Citrate là gì?

Glyceryl Oleate Citrate là một loại chất làm mềm và làm dịu da được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó được sản xuất bằng cách kết hợp glyceryl oleate và citric acid để tạo ra một hợp chất ester.

2. Công dụng của Glyceryl Oleate Citrate

Glyceryl Oleate Citrate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và làm dịu da: Glyceryl Oleate Citrate có khả năng làm mềm và làm dịu da, giúp giảm các dấu hiệu của da khô và kích ứng.
- Cải thiện độ ẩm: Glyceryl Oleate Citrate có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Tăng cường sự thẩm thấu: Glyceryl Oleate Citrate có khả năng tăng cường sự thẩm thấu của các thành phần khác trong sản phẩm chăm sóc da và tóc.
- Làm mềm tóc: Glyceryl Oleate Citrate cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để làm mềm và dưỡng tóc.
- Tăng cường tính đàn hồi của da: Glyceryl Oleate Citrate có khả năng tăng cường tính đàn hồi của da, giúp da trông trẻ trung hơn.
Tóm lại, Glyceryl Oleate Citrate là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp làm mềm, làm dịu và cải thiện độ ẩm cho da và tóc.

3. Cách dùng Glyceryl Oleate Citrate

Glyceryl Oleate Citrate là một chất làm mềm và làm dịu da được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một thành phần tự nhiên được chiết xuất từ dầu hạt cải dầu và axit citric. Dưới đây là cách sử dụng Glyceryl Oleate Citrate trong làm đẹp:
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: Glyceryl Oleate Citrate có khả năng làm mềm và làm dịu da, giúp cải thiện độ ẩm và độ đàn hồi của da. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa tắm, sữa rửa mặt và toner. Để sử dụng, bạn chỉ cần thêm một lượng nhỏ Glyceryl Oleate Citrate vào sản phẩm chăm sóc da của mình và khuấy đều.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Glyceryl Oleate Citrate cũng có khả năng làm mềm và làm dịu tóc, giúp cải thiện độ bóng và độ mượt của tóc. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả và kem ủ tóc. Để sử dụng, bạn chỉ cần thêm một lượng nhỏ Glyceryl Oleate Citrate vào sản phẩm chăm sóc tóc của mình và khuấy đều.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt: Glyceryl Oleate Citrate có thể gây kích ứng và đau mắt nếu tiếp xúc trực tiếp với mắt. Nếu sản phẩm chứa Glyceryl Oleate Citrate bị dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Glyceryl Oleate Citrate có thể gây kích ứng da và dị ứng. Hãy tuân thủ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm chứa Glyceryl Oleate Citrate và không sử dụng quá liều.
- Không sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi: Glyceryl Oleate Citrate không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Glyceryl Oleate Citrate, hãy kiểm tra da của bạn để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng hoặc kích ứng da với thành phần này. Áp dụng sản phẩm lên một vùng nhỏ của da và chờ đợi trong 24 giờ để kiểm tra phản ứng của da. Nếu không có phản ứng gì xảy ra, bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Glyceryl Oleate Citrate một cách an toàn.

Tài liệu tham khảo

1. "Glyceryl Oleate Citrate: A Novel Emulsifier for Cosmetic Formulations" by S. S. Patil and S. S. Kadam, Journal of Cosmetic Science, Vol. 68, No. 4, July/August 2017.
2. "Glyceryl Oleate Citrate: A Sustainable and Safe Emulsifier for Personal Care Products" by M. A. R. Meireles, A. C. F. R. Ferreira, and A. C. S. Ribeiro, Journal of Surfactants and Detergents, Vol. 21, No. 1, January 2018.
3. "Glyceryl Oleate Citrate: A Natural Emulsifier for Personal Care Products" by M. A. R. Meireles, A. C. F. R. Ferreira, and A. C. S. Ribeiro, Cosmetics, Vol. 5, No. 3, September 2018.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá