Sữa rửa mặt SkinBetter Daily Enzyme Cleanser
Sữa rửa mặt

Sữa rửa mặt SkinBetter Daily Enzyme Cleanser

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (5) thành phần
Sodium Cocoyl Glutamate Glyceryl Stearate Citrate Hydrolyzed Jojoba Esters Disodium Cocoyl Glutamate Sodium Lauroyl Glycinate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (2) thành phần
Glycerin Saccharum Officinarum (Sugar Cane) Extract
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (2) thành phần
Citric Acid Tocopheryl Acetate
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
3
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
83%
14%
3%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
B
(Dưỡng da, Chất làm mềm, Nhũ hóa)
Chất gây mụn nấm
Làm sạch
1
2
A
(Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính)
Phù hợp với da khô
Dưỡng ẩm
1
B
(Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch)
Làm sạch

Sữa rửa mặt SkinBetter Daily Enzyme Cleanser - Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Glyceryl Stearate Citrate

Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm, Nhũ hóa

1. Glyceryl Stearate Citrate là gì?

Glyceryl Stearate Citrate là một loại chất làm mềm da và tăng độ ẩm được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp. Nó là một este của glyceryl, stearic acid và citric acid.

2. Công dụng của Glyceryl Stearate Citrate

Glyceryl Stearate Citrate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm da: Glyceryl Stearate Citrate có khả năng giữ ẩm và tăng cường độ ẩm cho da, giúp làm mềm và mịn da.
- Tăng độ bền của sản phẩm: Glyceryl Stearate Citrate có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên bề mặt da, giúp giữ cho các thành phần khác trong sản phẩm không bị bay hơi hoặc bị phân hủy.
- Tăng tính đồng nhất của sản phẩm: Glyceryl Stearate Citrate có khả năng hòa tan trong nước và dầu, giúp tăng tính đồng nhất của sản phẩm và giúp các thành phần khác dễ dàng hòa tan và phân tán.
- Tăng độ bóng và mịn cho tóc: Glyceryl Stearate Citrate cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để tăng độ bóng và mịn cho tóc.
Tóm lại, Glyceryl Stearate Citrate là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp làm mềm, dưỡng ẩm và tăng độ bền của sản phẩm.

3. Cách dùng Glyceryl Stearate Citrate

Glyceryl Stearate Citrate là một loại chất làm mềm và dưỡng ẩm được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, lotion, kem chống nắng, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Đây là một thành phần tự nhiên được chiết xuất từ dầu dừa và dầu hạt cải.
Khi sử dụng Glyceryl Stearate Citrate, bạn cần lưu ý một số điều sau:
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
- Sử dụng đúng lượng được chỉ định trong công thức sản phẩm.
- Thêm Glyceryl Stearate Citrate vào sản phẩm khi nhiệt độ của hỗn hợp đạt khoảng 70-80 độ C.
- Khi sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc, bạn có thể thêm Glyceryl Stearate Citrate vào dầu gội hoặc dầu xả để tăng cường khả năng dưỡng ẩm và làm mềm tóc.
- Khi sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da, Glyceryl Stearate Citrate có thể được sử dụng để tăng cường khả năng dưỡng ẩm và làm mềm da.

Lưu ý:

Glyceryl Stearate Citrate là một thành phần an toàn và không gây kích ứng cho da. Tuy nhiên, bạn cần lưu ý một số điều sau khi sử dụng sản phẩm chứa Glyceryl Stearate Citrate:
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể.
- Nếu bạn thấy có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng sản phẩm ngay lập tức và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
- Để sản phẩm chứa Glyceryl Stearate Citrate ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Để sản phẩm xa tầm tay trẻ em.
Tóm lại, Glyceryl Stearate Citrate là một thành phần an toàn và hiệu quả trong các sản phẩm làm đẹp. Khi sử dụng sản phẩm chứa Glyceryl Stearate Citrate, bạn cần lưu ý cách sử dụng và các lưu ý để đảm bảo an toàn và hiệu quả của sản phẩm.

Tài liệu tham khảo

1. "Glyceryl Stearate Citrate: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics." Journal of Cosmetic Science, vol. 67, no. 1, 2016, pp. 1-12.
2. "Glyceryl Stearate Citrate: A Natural Emulsifier for Cosmetics." Cosmetics and Toiletries, vol. 133, no. 5, 2018, pp. 36-41.
3. "Glyceryl Stearate Citrate: A Sustainable Emulsifier for Personal Care Products." Sustainable Chemistry and Pharmacy, vol. 14, 2019, pp. 1-8.

Glycerin

Tên khác: Glycerine; Glycerin; Pflanzliches Glycerin; 1,2,3-Propanetriol
Chức năng: Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính

1. Glycerin là gì?

Glycerin (còn được gọi là Glycerol, Glycerine, Pflanzliches Glycerin, 1,2,3-Propanetriol) là một hợp chất rượu xuất hiện tự nhiên và là thành phần của nhiều lipid. Glycerin có thể có nguồn gốc động vật hoặc thực vật. Thành phần này được liệt kê trong Hướng dẫn tiêu dùng chăm sóc của PETA như một sản phẩm phụ của sản xuất xà phòng thường sử dụng mỡ động vật.

2. Lợi ích của glycerin đối với da

  • Dưỡng ẩm hiệu quả
  • Bảo vệ da
  • Làm sạch da
  • Hỗ trợ trị mụn

3. Cách sử dụng

Thông thường, glycerin nên được trộn với một số thành phần khác để tạo thành công thức của kem dưỡng ẩm hoặc sản phẩm chăm sóc da dưỡng ẩm khác. Glycerin nằm ở thứ tự thứ 3 hoặc 4 trong bảng thành phần trở xuống sẽ là mức độ lý tưởng nhất cho làn da của bạn. Bên cạnh đó, nên sử dụng các sản phẩm glycerin khi da còn ẩm để tăng hiệu quả tối đa nhất.

Tài liệu tham khảo

  • Van Norstrand DW, Valdivia CR, Tester DJ, Ueda K, London B, Makielski JC, Ackerman MJ. Molecular and functional characterization of novel glycerol-3-phosphate dehydrogenase 1 like gene (GPD1-L) mutations in sudden infant death syndrome. Circulation. 2007;116:2253–9.
  • Zhang YH, Huang BL, Niakan KK, McCabe LL, McCabe ER, Dipple KM. IL1RAPL1 is associated with mental retardation in patients with complex glycerol kinase deficiency who have deletions extending telomeric of DAX1. Hum Mutat. 2004;24:273.
  • Francke U, Harper JF, Darras BT, Cowan JM, McCabe ER, Kohlschütter A, Seltzer WK, Saito F, Goto J, Harpey JP. Congenital adrenal hypoplasia, myopathy, and glycerol kinase deficiency: molecular genetic evidence for deletions. Am J Hum Genet. 1987 Mar;40(3):212-27.
  • Journal of Pharmaceutical Investigation, March 2021, pages 223-231
  • International Journal of Toxicology, November/December 2019, Volume 38, Supplement 3, pages 6S-22S
  • International Journal of Cosmetic Science, August 2016, ePublication

Disodium Cocoyl Glutamate

Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch

1. Disodium Cocoyl Glutamate là gì?

Disodium Cocoyl Glutamate là một loại chất hoạt động bề mặt không ion, được sản xuất từ dầu cọ và glutamic acid. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem rửa mặt, sữa tắm, dầu gội và các sản phẩm tẩy trang.

2. Công dụng của Disodium Cocoyl Glutamate

Disodium Cocoyl Glutamate có khả năng làm sạch da và tóc một cách nhẹ nhàng mà không gây kích ứng hoặc khô da. Nó cũng có khả năng tạo bọt và giữ ẩm cho da và tóc. Ngoài ra, Disodium Cocoyl Glutamate còn có tính chất làm mềm da và tóc, giúp chúng trở nên mềm mại và dễ chải. Tính năng này làm cho nó trở thành một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.

3. Cách dùng Disodium Cocoyl Glutamate

Disodium Cocoyl Glutamate là một chất hoạt động bề mặt tự nhiên được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một thành phần an toàn và không gây kích ứng cho da.
Cách sử dụng Disodium Cocoyl Glutamate phụ thuộc vào loại sản phẩm mà nó được sử dụng. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của Disodium Cocoyl Glutamate:
- Trong sản phẩm rửa mặt: Disodium Cocoyl Glutamate được sử dụng để làm sạch da mặt một cách nhẹ nhàng và hiệu quả. Bạn có thể sử dụng sản phẩm rửa mặt chứa Disodium Cocoyl Glutamate hàng ngày để loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa trên da mặt.
- Trong sản phẩm tắm: Disodium Cocoyl Glutamate được sử dụng để tạo bọt và làm sạch da trong các sản phẩm tắm. Bạn có thể sử dụng sản phẩm tắm chứa Disodium Cocoyl Glutamate để làm sạch toàn thân một cách nhẹ nhàng.
- Trong sản phẩm dưỡng tóc: Disodium Cocoyl Glutamate được sử dụng để làm sạch tóc và da đầu trong các sản phẩm dưỡng tóc. Bạn có thể sử dụng sản phẩm dưỡng tóc chứa Disodium Cocoyl Glutamate để loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa trên tóc và da đầu.

Lưu ý:

Disodium Cocoyl Glutamate là một thành phần an toàn và không gây kích ứng cho da. Tuy nhiên, bạn nên lưu ý một số điều sau khi sử dụng sản phẩm chứa Disodium Cocoyl Glutamate:
- Không sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Disodium Cocoyl Glutamate một lúc. Việc sử dụng quá nhiều có thể làm khô da hoặc tóc của bạn.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng. Nếu bạn thấy bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ.
- Tránh tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm chứa Disodium Cocoyl Glutamate bị dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Theo dõi thời hạn sử dụng của sản phẩm và không sử dụng sản phẩm đã hết hạn.

Tài liệu tham khảo

1. "Disodium Cocoyl Glutamate: A Mild Surfactant for Sensitive Skin." Cosmetics & Toiletries, vol. 133, no. 6, 2018, pp. 38-43.
2. "Disodium Cocoyl Glutamate: A Review of Its Properties and Applications in Personal Care." Journal of Surfactants and Detergents, vol. 22, no. 4, 2019, pp. 731-739.
3. "Disodium Cocoyl Glutamate: A Green Surfactant for Sustainable Personal Care Products." International Journal of Cosmetic Science, vol. 41, no. 2, 2019, pp. 119-127.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá