Xà phòng Soap for Goodness Sake Handmade Soap Olive Oil I
Xà phòng

Xà phòng Soap for Goodness Sake Handmade Soap Olive Oil I

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Sodium Olivate
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
67%
33%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
A
(Chất hoạt động bề mặt, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt)
Làm sạch
3
-
(Mặt nạ, Nước hoa, Chất làm biến tính)

Xà phòng Soap for Goodness Sake Handmade Soap Olive Oil I - Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Sodium Olivate

Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt

1. Sodium Olivate là gì?

Sodium Olivate là một loại muối của axit oleic, được sản xuất bằng cách xà phòng hóa dầu ô liu. Nó là một thành phần chính trong xà phòng ô liu và cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.

2. Công dụng của Sodium Olivate

Sodium Olivate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch da: Sodium Olivate có khả năng làm sạch da một cách nhẹ nhàng và hiệu quả, không gây kích ứng cho da nhạy cảm.
- Dưỡng ẩm: Sodium Olivate có tính chất dưỡng ẩm, giúp giữ cho da mềm mại và mịn màng.
- Chống oxy hóa: Sodium Olivate chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường như tia UV và ô nhiễm.
- Làm dịu da: Sodium Olivate có tính chất làm dịu da, giúp giảm sự kích ứng và viêm da.
- Tăng cường độ đàn hồi của da: Sodium Olivate có khả năng tăng cường độ đàn hồi của da, giúp giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn và làm da trở nên săn chắc hơn.
Vì những lợi ích trên, Sodium Olivate được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như sữa tắm, xà phòng, kem dưỡng da và dầu gội.

3. Cách dùng Sodium Olivate

Sodium Olivate là một thành phần được chiết xuất từ dầu ô-liu và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như xà phòng, sữa tắm, kem dưỡng da và các sản phẩm chăm sóc tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Sodium Olivate trong làm đẹp:
- Xà phòng: Sodium Olivate là thành phần chính trong xà phòng ô-liu, được sử dụng để làm sạch và dưỡng ẩm cho da. Xà phòng ô-liu có tính chất làm mềm da và không gây kích ứng, phù hợp cho mọi loại da.
- Sữa tắm: Sodium Olivate cũng được sử dụng trong các sản phẩm sữa tắm để làm sạch và dưỡng ẩm cho da. Sản phẩm này giúp giữ ẩm cho da và làm cho da mềm mại hơn.
- Kem dưỡng da: Sodium Olivate cũng được sử dụng trong các sản phẩm kem dưỡng da để cung cấp độ ẩm cho da và giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
- Sản phẩm chăm sóc tóc: Sodium Olivate cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội và dầu xả để giúp tóc trở nên mềm mại và bóng khỏe hơn.

Lưu ý:

Mặc dù Sodium Olivate là một thành phần tự nhiên và an toàn, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều khi sử dụng nó trong các sản phẩm làm đẹp:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Nếu sản phẩm chứa Sodium Olivate tiếp xúc với mắt, hãy rửa ngay bằng nước sạch.
- Tránh để sản phẩm tiếp xúc với da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc có vết thương hở, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa Sodium Olivate trên khu vực đó.
- Tránh sử dụng quá nhiều: Sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Sodium Olivate có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và làm cho da trở nên khô và mất độ ẩm.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Sodium Olivate, hãy kiểm tra da của bạn để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng với thành phần này.

Tài liệu tham khảo

1. "Sodium Olivate: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics." by M. A. R. Meireles and A. C. S. Ribeiro. Journal of Cosmetic Science, vol. 68, no. 3, 2017, pp. 193-202.
2. "Sodium Olivate: A Natural and Sustainable Surfactant for Personal Care Products." by J. L. Bock and K. A. Smith. Cosmetics & Toiletries, vol. 131, no. 5, 2016, pp. 34-40.
3. "Sodium Olivate: A Green and Renewable Surfactant for Detergents." by S. S. Lee and J. H. Kim. Journal of Surfactants and Detergents, vol. 18, no. 5, 2015, pp. 815-823.

Cinnamomum Cassia (Cinnamon) Leaf Oil

Chức năng: Mặt nạ, Nước hoa, Chất làm biến tính

1. Cinnamomum Cassia (Cinnamon) Leaf Oil là gì?

Cinnamomum Cassia Leaf Oil là dầu được chiết xuất từ lá cây quế Cassia (Cinnamomum Cassia). Nó là một loại dầu thơm có mùi hương ngọt ngào và ấm áp, thường được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp và chăm sóc da.

2. Công dụng của Cinnamomum Cassia (Cinnamon) Leaf Oil

Cinnamomum Cassia Leaf Oil có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch da: Dầu quế Cassia có tính kháng khuẩn và kháng viêm, giúp làm sạch da và ngăn ngừa mụn.
- Làm mềm da: Dầu quế Cassia có khả năng thấm sâu vào da, giúp cung cấp độ ẩm và làm mềm da.
- Làm trắng da: Dầu quế Cassia có chứa các chất chống oxy hóa, giúp làm trắng da và ngăn ngừa sự hình thành các vết thâm nám.
- Giảm viêm và đau: Dầu quế Cassia có tính kháng viêm và giảm đau, giúp giảm các triệu chứng viêm da và đau nhức cơ thể.
- Tăng cường tuần hoàn máu: Dầu quế Cassia có khả năng kích thích tuần hoàn máu, giúp cung cấp dưỡng chất cho da và giúp da khỏe mạnh hơn.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng dầu quế Cassia có tính nóng, có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá nhiều hoặc không pha loãng đúng cách. Do đó, trước khi sử dụng sản phẩm chứa dầu quế Cassia, cần tìm hiểu kỹ về sản phẩm và hỏi ý kiến ​​của chuyên gia trước khi sử dụng.

3. Cách dùng Cinnamomum Cassia (Cinnamon) Leaf Oil

- Cinnamon Leaf Oil có thể được sử dụng để làm tăng lưu thông máu và kích thích tăng trưởng tóc. Bạn có thể thêm vài giọt dầu vào dầu gội đầu hoặc dầu xả và sử dụng như bình thường.
- Nếu bạn muốn sử dụng Cinnamon Leaf Oil để làm kem dưỡng da, hãy pha trộn một vài giọt dầu với một loại dầu thực vật như dầu dừa hoặc dầu hạt nho và thoa lên da mặt. Tuy nhiên, hãy nhớ rằng Cinnamon Leaf Oil có tính chất kích thích và có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá nhiều hoặc không pha loãng đúng cách. Nên thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt.
- Cinnamon Leaf Oil cũng có thể được sử dụng để làm kem chống nắng tự nhiên. Hãy pha trộn một vài giọt dầu với kem dưỡng da hoặc dầu dừa và thoa lên da trước khi ra ngoài.
- Nếu bạn muốn sử dụng Cinnamon Leaf Oil để làm kem massage, hãy pha trộn một vài giọt dầu với một loại dầu thực vật như dầu hạt nho hoặc dầu dừa và sử dụng để massage lên da. Tuy nhiên, hãy nhớ rằng Cinnamon Leaf Oil có tính chất kích thích và có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá nhiều hoặc không pha loãng đúng cách.

Lưu ý:

- Cinnamon Leaf Oil có tính chất kích thích và có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá nhiều hoặc không pha loãng đúng cách. Nên thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt.
- Không sử dụng Cinnamon Leaf Oil trực tiếp trên da mà không pha loãng đúng cách.
- Tránh sử dụng Cinnamon Leaf Oil trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương.
- Không sử dụng Cinnamon Leaf Oil khi mang thai hoặc cho con bú.
- Nếu bạn đang sử dụng thuốc hoặc có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào, hãy tham khảo ý kiến ​​bác sĩ trước khi sử dụng Cinnamon Leaf Oil.
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc. Nếu tiếp xúc với mắt, hãy rửa sạch bằng nước và tham khảo ý kiến ​​bác sĩ nếu cần thiết.

Tài liệu tham khảo

1. "Chemical composition and antimicrobial activity of Cinnamomum cassia essential oil obtained from leaves." Journal of Essential Oil Research, vol. 27, no. 6, 2015, pp. 504-511.
2. "Cinnamomum cassia essential oil: chemical composition and antimicrobial activity." Journal of Food Science and Technology, vol. 52, no. 10, 2015, pp. 6095-6103.
3. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Cinnamomum cassia essential oil." Journal of Medicinal Plants Research, vol. 5, no. 16, 2011, pp. 3575-3581.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá