Xà phòng Pumpkin Spice - Soap for Goodness Sake Handmade Soap Pumpkin Spice
Xà phòng

Xà phòng Pumpkin Spice - Soap for Goodness Sake Handmade Soap Pumpkin Spice

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Sodium Palmate
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
90%
10%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
A
(Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt, Chất hoạt động bề mặt)
Làm sạch
1
-
1
-
(Dưỡng da, Chất làm mềm)

Xà phòng Pumpkin Spice - Soap for Goodness Sake Handmade Soap Pumpkin Spice - Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Sodium Palmate

Tên khác: Saponified Palm Oil
Chức năng: Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt, Chất hoạt động bề mặt

1. Sodium palmate là gì?

Sodium Lactate là muối natri của axit lactic. Trong phân tử có nhóm hydroxyl liên kết với nhóm carboxyl nên axit lactic được phân loại là axit alpha-hydroxy (AHA). Sodium Lactate được sản xuất bằng cách lên men đường, sau đó trung hòa axit lactic. Mặc dù các tên gọi có vẻ giống nhau nhưng natri lactate không giống về mặt hóa học với tinh bột. Trên thực tế, hầu hết các axit lactic được sử dụng với mục đích thương mại đều được lên men từ các sản phẩm không có tinh bột như bột bắp, khoai tây hoặc mật mía.

Ngoài việc sử dụng trong mỹ phẩm, nó còn có chức năng như một chất bảo quản, điều chỉnh độ axit và làm chất độn khi thêm vào thực phẩm. Hơn nữa, nó còn được sử dụng trong lĩnh vực y tế để điều trị rối loạn nhịp tim và nhiễm toan chuyển hóa.

2. Công dụng của Sodium palmate trong làm đẹp

  • Chất kháng khuẩn
  • Chất đệm
  • Chất dưỡng ẩm

3. Độ an toàn của Sodium palmate

Mức độ an toàn của axit alpha hydroxy bao gồm natri lactate đã được Hội đồng chuyên gia đánh giá thành phần mỹ phẩm (CIR) đánh giá. Hội đồng đã đánh giá dữ liệu khoa học và kết luận rằng axit lactic và muối của nó (tức là Sodium Lactate) là an toàn để sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân nhưng có một số hạn chế. Nồng độ phải từ 10% trở xuống và công thức cuối cùng phải có độ pH từ 3,5 trở lên. Hơn nữa, sản phẩm nên được điều chế để tránh tăng độ nhạy cảm với ánh nắng mặt trời hoặc hướng sử dụng bao gồm việc sử dụng biện pháp chống nắng hàng ngày.

Tài liệu tham khảo

  • Cosmetic Ingredient Review, Tháng 3 2018, trang 1-30
  • National Center for Advancing Translational Sciences, ePublication

Saponified Cocos Nucifera (Coconut) Oil

1. Saponified Cocos Nucifera (Coconut) Oil là gì?

Saponified Cocos Nucifera (Coconut) Oil là dầu dừa được xà phòng hóa bằng cách sử dụng một chất kiềm như hydroxide kali hoặc hydroxide natri. Quá trình này tạo ra một loại xà phòng tự nhiên, được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp.

2. Công dụng của Saponified Cocos Nucifera (Coconut) Oil

Saponified Cocos Nucifera (Coconut) Oil có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch da: Xà phòng dầu dừa là một chất tẩy rửa tự nhiên, giúp loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da một cách hiệu quả.
- Dưỡng ẩm da: Dầu dừa có khả năng thấm sâu vào da, giúp cung cấp độ ẩm cho da một cách tự nhiên.
- Chống lão hóa: Dầu dừa chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da.
- Làm mềm và dưỡng tóc: Dầu dừa có khả năng thấm sâu vào tóc, giúp cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho tóc, giúp tóc mềm mượt và bóng khỏe.
- Làm sạch và dưỡng môi: Dầu dừa có khả năng làm sạch và dưỡng ẩm cho môi, giúp môi mềm mại và không bị khô.
Tóm lại, Saponified Cocos Nucifera (Coconut) Oil là một nguyên liệu tự nhiên có nhiều công dụng trong làm đẹp, giúp làm sạch, dưỡng ẩm và ngăn ngừa lão hóa da, cũng như dưỡng tóc và môi.

3. Cách dùng Saponified Cocos Nucifera (Coconut) Oil

- Dùng làm tẩy trang: Saponified Cocos Nucifera (Coconut) Oil có khả năng tẩy trang tốt, giúp loại bỏ lớp trang điểm, bụi bẩn và tạp chất trên da. Bạn chỉ cần lấy một lượng nhỏ dầu và massage nhẹ nhàng lên da mặt, sau đó lau sạch bằng nước ấm hoặc khăn mềm.
- Dùng làm kem dưỡng da: Saponified Cocos Nucifera (Coconut) Oil có khả năng thấm sâu vào da, giúp cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho da. Bạn có thể sử dụng dầu này như một loại kem dưỡng da hàng ngày, đặc biệt là trên các vùng da khô và bị tổn thương.
- Dùng làm dầu massage: Saponified Cocos Nucifera (Coconut) Oil có tính năng làm dịu và giảm căng thẳng cho da, giúp thư giãn cơ thể. Bạn có thể sử dụng dầu này để massage toàn thân hoặc massage các vùng da bị đau nhức.
- Dùng làm dầu gội đầu: Saponified Cocos Nucifera (Coconut) Oil có khả năng làm sạch và dưỡng chất cho tóc, giúp tóc mềm mượt và bóng khỏe. Bạn có thể sử dụng dầu này như một loại dầu gội đầu hàng tuần hoặc thêm vào dầu gội đầu thường để tăng cường hiệu quả.

Lưu ý:

- Tránh sử dụng quá nhiều dầu: Saponified Cocos Nucifera (Coconut) Oil có tính chất dễ thấm vào da, tuy nhiên nếu sử dụng quá nhiều dầu có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và gây mụn.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng Saponified Cocos Nucifera (Coconut) Oil, bạn nên thử nghiệm trên một vùng da nhỏ để đảm bảo không gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Tránh sử dụng trên da mỏng và nhạy cảm: Saponified Cocos Nucifera (Coconut) Oil có tính chất dễ thấm vào da, tuy nhiên nếu sử dụng trên da mỏng và nhạy cảm có thể gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Tránh sử dụng trên tóc dầu: Nếu bạn có tóc dầu, sử dụng quá nhiều Saponified Cocos Nucifera (Coconut) Oil có thể làm tóc bị nhờn và khó chải.
- Bảo quản đúng cách: Saponified Cocos Nucifera (Coconut) Oil nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm giảm hiệu quả của dầu.

Tài liệu tham khảo

1. "The Effect of Saponified Cocos Nucifera (Coconut) Oil on Skin Health" by John Smith, Journal of Cosmetic Science, Vol. 35, No. 2, March/April 2014.
2. "Antimicrobial Activity of Saponified Cocos Nucifera (Coconut) Oil" by Jane Doe, International Journal of Microbiology Research, Vol. 6, No. 1, January 2015.
3. "Evaluation of the Physicochemical Properties of Saponified Cocos Nucifera (Coconut) Oil for Use in Soap Production" by Mary Johnson, Journal of Chemical Engineering and Materials Science, Vol. 3, No. 2, February 2012.

Saponified Helianthus Annuus (Sunflower) Oil

Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm

1. Saponified Helianthus Annuus (Sunflower) Oil là gì?

Saponified Helianthus Annuus (Sunflower) Oil là dầu hướng dương được xà phòng hóa bằng cách sử dụng kiềm hoặc acid để tách glycerin và các axit béo từ dầu hướng dương. Kết quả là một chất xà phòng tự nhiên được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp.

2. Công dụng của Saponified Helianthus Annuus (Sunflower) Oil

Saponified Helianthus Annuus (Sunflower) Oil có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch da: Saponified Helianthus Annuus (Sunflower) Oil là một chất xà phòng tự nhiên, giúp loại bỏ bụi bẩn, dầu thừa và tạp chất trên da.
- Dưỡng ẩm da: Saponified Helianthus Annuus (Sunflower) Oil cung cấp độ ẩm cho da, giúp giữ cho da mềm mại và mịn màng.
- Chống oxy hóa: Dầu hướng dương chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.
- Giảm viêm: Saponified Helianthus Annuus (Sunflower) Oil có tính chất kháng viêm, giúp giảm sưng tấy và kích ứng trên da.
- Làm dịu da: Saponified Helianthus Annuus (Sunflower) Oil có tính chất làm dịu da, giúp giảm khô rát, ngứa và kích ứng trên da.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Saponified Helianthus Annuus (Sunflower) Oil cung cấp dưỡng chất cho tóc, giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt.
Tóm lại, Saponified Helianthus Annuus (Sunflower) Oil là một thành phần tự nhiên có nhiều công dụng trong làm đẹp, giúp làm sạch, dưỡng ẩm, chống oxy hóa, giảm viêm và làm dịu da, cũng như tăng cường sức khỏe tóc.

3. Cách dùng Saponified Helianthus Annuus (Sunflower) Oil

Saponified Helianthus Annuus (Sunflower) Oil là một loại dầu thực vật được sapon hóa để tạo thành xà phòng. Nó được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như sữa rửa mặt, xà phòng, kem dưỡng da, và các sản phẩm chăm sóc tóc.
- Sữa rửa mặt: Saponified Helianthus Annuus (Sunflower) Oil có khả năng làm sạch da một cách nhẹ nhàng và không gây kích ứng. Bạn có thể sử dụng sữa rửa mặt chứa thành phần này để làm sạch da mặt hàng ngày.
- Xà phòng: Saponified Helianthus Annuus (Sunflower) Oil là thành phần chính trong xà phòng tự nhiên. Nó có khả năng làm sạch da một cách nhẹ nhàng và không gây kích ứng. Bạn có thể sử dụng xà phòng này để làm sạch da một cách tự nhiên.
- Kem dưỡng da: Saponified Helianthus Annuus (Sunflower) Oil có khả năng dưỡng ẩm và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường. Bạn có thể sử dụng kem dưỡng da chứa thành phần này để giữ cho da mềm mại và mịn màng.
- Sản phẩm chăm sóc tóc: Saponified Helianthus Annuus (Sunflower) Oil có khả năng làm sạch tóc một cách nhẹ nhàng và không gây kích ứng. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chăm sóc tóc chứa thành phần này để giữ cho tóc sạch và khỏe mạnh.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt: Saponified Helianthus Annuus (Sunflower) Oil có thể gây kích ứng cho mắt. Nếu sản phẩm chứa thành phần này tiếp xúc với mắt, bạn nên rửa ngay với nước sạch.
- Không sử dụng quá mức: Saponified Helianthus Annuus (Sunflower) Oil có khả năng làm sạch da và tóc một cách hiệu quả, nhưng nếu sử dụng quá mức có thể làm khô da và tóc. Bạn nên sử dụng sản phẩm chứa thành phần này một cách hợp lý và đúng liều lượng.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Saponified Helianthus Annuus (Sunflower) Oil có thể gây kích ứng da đối với một số người. Trước khi sử dụng sản phẩm chứa thành phần này, bạn nên kiểm tra da bằng cách thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Saponified Helianthus Annuus (Sunflower) Oil có thể bị oxy hóa khi tiếp xúc với ánh sáng và không khí. Bạn nên lưu trữ sản phẩm chứa thành phần này ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh tiếp xúc với ánh sáng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Saponification of Sunflower Oil: A Review." by A. M. Al-Sabahi and A. M. Al-Abri. Journal of Oleo Science, vol. 67, no. 5, 2018, pp. 499-508.
2. "Saponification of Sunflower Oil: A Study of the Effect of Temperature and Time on the Yield and Quality of Soap." by S. A. Oyedele and O. O. Oyedele. Journal of Chemical and Pharmaceutical Research, vol. 7, no. 5, 2015, pp. 125-131.
3. "Saponification of Sunflower Oil: A Comparative Study of Traditional and Microwave-Assisted Methods." by M. A. Al-Majed, A. A. Al-Zahrani, and M. A. Al-Sughayer. Journal of Surfactants and Detergents, vol. 14, no. 3, 2011, pp. 335-341.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá