Spring Letter Pure Pro 2% Salicylic Acid Conditioning Pads

Spring Letter Pure Pro 2% Salicylic Acid Conditioning Pads

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (2) thành phần
Centella Asiatica Extract Ammonium Xylenesulfonate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (2) thành phần
Glycerin Manganese Pca
Trị mụn
Trị mụn
từ (1) thành phần
Salicylic Acid
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Centella Asiatica Extract
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (4) thành phần
Citric Acid Lactic Acid Glycolic Acid Lactobionic Acid
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
3
Da dầu
Da dầu
2
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
4
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
77%
21%
3%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
3
B
(Mặt nạ, Chất tạo mùi, Dưỡng tóc, Chất làm biến tính, Chất bảo quản, Dưỡng da, Chất loại bỏ tế bào chết, Chất trị gàu, Chất trị mụn trứng cá, Thuốc tiêu sừng, Loại bỏ vết chai/mô sẹo/mụn cóc)
Không tốt cho da nhạy cảm
Phù hợp với da dầu
Trị mụn
5
B
(Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH)
1
-
(Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH)
Chống lão hóa

Spring Letter Pure Pro 2% Salicylic Acid Conditioning Pads - Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Salicylic Acid

Tên khác: Salicylates; 2-hydroxybenzoic; Salicylic Acid; Beta Hydroxy Acid
Chức năng: Mặt nạ, Chất tạo mùi, Dưỡng tóc, Chất làm biến tính, Chất bảo quản, Dưỡng da, Chất loại bỏ tế bào chết, Chất trị gàu, Chất trị mụn trứng cá, Thuốc tiêu sừng, Loại bỏ vết chai/mô sẹo/mụn cóc
  1. BHA là gì?
Axit salicylic còn có tên gọi khác là BHA, Salicylates, 2-hydroxybenzoic, Beta Hydroxy Acid.
BHA là viết tắt của Beta hydroxy Acid, hay còn được biết đến như salicylic acid. Salicylic acid là một thành phần desmolytic (“desmolytic” là thuật ngữ chỉ sự phá vỡ các cầu nối tế bào sừng của salicylic acid nhưng không phân giải hoặc phá vỡ các sợi keratin nội bào), có nghĩa là nó có thể tẩy tế bào chết bằng cách hòa tan các liên kết giữ các tế bào chết lên bề mặt da. Do salicylic acid có khả năng hòa tan trong dầu, nên nó cũng có khả năng xâm nhập vào lỗ chân lông và tẩy tế bào chết bên trong lỗ chân lông, giúp hạn chế nổi mụn, bao gồm mụn đầu đen và mụn đầu trắng.
  1. Tác dụng của BHA trong làm đẹp
  • Nổi tiếng nhất với các đặc tính tẩy tế bào chết, giúp loại bỏ tế bào chết một cách tự nhiên
  • Ngừa mụn
  • Hiệu quả nhất trong các công thức để lại trên da với độ pH khoản 3-4
  • Khả năng tan trong dầu giúp tẩy tế bào chết bên trong lỗ chân lông để hạn chế nổi mụn, tắc nghẽn lỗ chân lông và mụn đầu đen
  • Làm sạch sâu, thu nhỏ lỗ chân lông
  • Chống lão hóa, cải thiện cấu trúc da
  1. Cách sử dụng
Dùng BHA cách bước toner khoảng 20-30 phút. Nếu mới sử dụng, hãy chọn sản phẩm có nồng độ thấp để quen trước (nồng độ khoảng 1%). Dùng mỗi tuần 1 lần. Sau khi da quen, có thể nâng tần suất 2 lần/ tuần hoặc thay đổi nồng độ. Lưu ý không cần rửa lại mặt với nước như tẩy da chết vật lý hay peel da. Đợi thêm 30 phút, khi BHA ngấm xuống mới sử dụng các sản phẩm dưỡng tiếp theo. BHA sẽ khiến da khô và rát nên đừng quên kem dưỡng ẩm.
  • Nồng độ 1%: là mức nồng độ thấp nhất, phù hợp với những bạn có làn da nhạy cảm. Nếu như bạn mới làm quen với BHA lần đầu thì đây là sự lựa chọn tốt để da bạn thích nghi đấy.
  • Nồng độ 2%: là nồng độ được xem là hoàn hảo với một sản phẩm BHA vì đem lại hiệu quả cao cho làn da của bạn. Tuy nhiên, khi sử dụng em này thì sẽ hơi châm chích và khá là khó chịu và khi sử dụng một thời gian da sẽ không còn cảm giác đó nữa.
  • Nồng độ 4%: đây là mức nồng độ cao nhất nên mình khuyên chỉ nên dùng từ 1 – 2 lần/ tuần.
Tài liệu tham khảo
  • Handbook of Chemistry and Physics, CRC press, 58th edition page D150-151 (1977)
  • Dawson, R. M. C. et al., Data for Biochemical Research, Oxford, Clarendon Press, 1959.
  • European Commission Scientific Committee on Consumer Safety, June 2019, pages 1-70
  • Regulatory Toxicology and Pharmacology, April 2018, pages 245-251
  • Journal of Cosmetic Science, January-February 2017, pages 55-58
  • Clinical, Cosmetic, and Investigational Dermatology, August 2015, pages 455-461 and November 2010, pages 135-142

Sodium Borate

Tên khác: Sodium Tetraborate; Disodium Tetraborate; Borax
Chức năng: Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH

1. Sodium Borate là gì?

Sodium Borate, còn được gọi là borax, là một hợp chất hóa học có công thức Na2B4O7.10H2O. Nó là một chất bột màu trắng, không mùi và có tính kiềm nhẹ. Sodium Borate được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, xà phòng, bột tắm và nhiều sản phẩm khác.

2. Công dụng của Sodium Borate

Sodium Borate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch da: Sodium Borate có tính kiềm nhẹ, giúp làm sạch da và loại bỏ bụi bẩn, dầu thừa và tế bào chết trên da.
- Làm mềm nước: Sodium Borate có khả năng làm mềm nước, giúp tăng hiệu quả của các sản phẩm làm đẹp khác như xà phòng, bột tắm và kem dưỡng da.
- Tăng độ bền của sản phẩm: Sodium Borate được sử dụng như một chất ổn định trong các sản phẩm làm đẹp, giúp tăng độ bền và tuổi thọ của sản phẩm.
- Tăng độ nhớt: Sodium Borate có khả năng tăng độ nhớt của các sản phẩm làm đẹp, giúp sản phẩm dễ dàng bôi trơn và thẩm thấu vào da.
- Chống khuẩn: Sodium Borate có tính kháng khuẩn và kháng nấm, giúp ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và nấm trên da.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Sodium Borate cũng có thể gây kích ứng da và đôi khi gây dị ứng. Do đó, nên sử dụng sản phẩm chứa Sodium Borate theo hướng dẫn và tư vấn của chuyên gia hoặc bác sĩ da liễu.

3. Cách dùng Sodium Borate

Sodium Borate, còn được gọi là borax, là một hợp chất tự nhiên được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp. Đây là một chất làm sạch và chống vi khuẩn hiệu quả, giúp làm sạch da và tóc, loại bỏ bã nhờn và tạp chất.
Dưới đây là một số cách sử dụng Sodium Borate trong làm đẹp:
- Làm sạch da mặt: Trộn 1/2 muỗng cà phê Sodium Borate với nước ấm để tạo thành một dung dịch. Dùng bông tẩy trang thấm dung dịch này và lau nhẹ nhàng khắp mặt. Sau đó rửa sạch bằng nước.
- Làm sạch tóc: Trộn 1/4 muỗng cà phê Sodium Borate với 1/4 tách nước ấm. Sau khi gội đầu, thoa dung dịch này lên tóc và mát xa nhẹ nhàng. Rửa sạch bằng nước.
- Làm mặt nạ: Trộn 1/2 muỗng cà phê Sodium Borate với 1/2 muỗng cà phê mật ong và 1/2 muỗng cà phê nước chanh. Thoa hỗn hợp này lên mặt và để trong vòng 10-15 phút trước khi rửa sạch bằng nước.
- Làm kem đánh răng tự nhiên: Trộn 1/4 tách Sodium Borate với 1/4 tách baking soda và 1/4 tách muối. Thêm một ít nước để tạo thành một hỗn hợp đặc. Dùng hỗn hợp này để đánh răng như bình thường.

Lưu ý:

Mặc dù Sodium Borate là một chất làm đẹp tự nhiên, nhưng bạn nên lưu ý một số điều sau khi sử dụng:
- Không sử dụng quá nhiều Sodium Borate, vì nó có thể gây kích ứng da và tóc.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng dị ứng, ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến ​​bác sĩ.
- Tránh sử dụng Sodium Borate trên da bị tổn thương hoặc bị viêm.
- Tránh sử dụng Sodium Borate trên trẻ em dưới 6 tuổi.
- Lưu trữ Sodium Borate ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Không để Sodium Borate tiếp xúc với hóa chất khác, đặc biệt là axit và chất oxy hóa.

Tài liệu tham khảo

1. "Sodium Borate: Properties, Production, and Applications" by R. K. Gupta and S. K. Shukla
2. "Borates: Handbook of Deposits, Processing, Properties, and Use" by Donald E. Garrett
3. "Boron and Borates: Chemistry, Technology, and Applications" edited by A. M. Srivastava and J. H. Exner.

Lactobionic Acid

Chức năng: Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH

1. Lactobionic acid là gì?

Lactobionic acid, một AHA thế hệ tiếp theo sở hữu cấu trúc polyhydroxy (cái gọi là axit polyhydroxy), đã được chứng minh là cung cấp lợi ích văn bản và làm mịn cho da và tăng độ dày da thông qua các phép đo caliper kỹ thuật số, do đó cung cấp nhiều lợi ích chống lão hóa. Axit lactobionic cũng là một chất chelating chống oxy hóa ngăn chặn hoạt động enzyme ma trận metalloproteinase, giúp bảo vệ chống lại tổn thương mặt trời hơn nữa.

2. Tác dụng của Lactobionic acid trong mỹ phẩm

  • Axit lactobionic là một chất humectant mạnh mẽ, không gây kích ứng cho da, và cung cấp lợi ích làm mịn da và giữ ẩm cho da.
  • Chất chống oxy hóa trong axit Lactobionic mạnh đến mức nó được sử dụng làm chất lỏng bảo quản nội tạng trong quá trình cấy ghép.
  • Sau 12 tuần sử dụng 8% kem axit Lactobionic, đã có sự gia tăng 14,5% độ săn chắc và độ đàn hồi của da.

3. Cách sử dụng Lactobionic acid trong làm đẹp

Sử dụng các sản phẩm có chứa axit Lactobionic để chăm sóc da hàng ngày theo hướng dẫn từ bác sĩ và nhà sản xuất.

Tài liệu tham khảo

  • Wang Y.X., Hussain S.M., Krestin G.P. Superparamagnetic iron oxide contrast agents: physicochemical characteristics and applications in MR imaging. Eur Radiol. 2001;11(11):2319–31.
  • Stockert R.J. The asialoglycoprotein receptor: relationships between structure, function, and expression. Physiol Rev. 1995;75(3):591–609.
  • Kwon A.H., Ha-Kawa S.K., Uetsuji S., Kamiyama Y., Tanaka Y. Use of technetium 99m diethylenetriamine-pentaacetic acid-galactosyl-human serum albumin liver scintigraphy in the evaluation of preoperative and postoperative hepatic functional reserve for hepatectomy. Surgery. 1995;117(4):429–34.
  • Wu J., Ishikawa N., Takeda T., Tanaka Y., Pan X.Q., Sato M., Todoroki T., Hatakeyama R., Itai Y. The functional hepatic volume assessed by 99mTc-GSA hepatic scintigraphy. Ann Nucl Med. 1995;9(4):229–35.
  • Vera D.R., Stadalnik R.C., Krohn K.A. Technetium-99m galactosyl-neoglycoalbumin: preparation and preclinical studies. J Nucl Med. 1985;26(10):1157–67.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá

Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?

Gửi thông tin dữ liệu sản phẩm
Tìm kiếm bản Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
dupe dupe
dupe