Bản phân tích đang khóa
Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Phấn thơm dùng toàn thân Summer's Eve Body Powder?
Đăng nhập để xem chi tiếtHoặc tiếp tục qua
Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí
Thành phần
Tổng quan về sản phẩm
Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | A | (Bảo vệ da, Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất làm tăng độ sệt) | |
| 1 | A | (Chất khử mùi, Bảo vệ da, Chất ổn định độ pH, Chất làm sạch mảng bám, Chất hiệu chỉnh độ pH) | |
| 1 | B | (Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất làm sạch mảng bám, Chất làm mờ, Chất chống đông) | |
| 5 | B | (Chất hoạt động bề mặt, Chất kháng khuẩn, Chất diệt khuẩn mỹ phẩm, Chất bảo quản, Chất khử mùi) | |
Phấn thơm dùng toàn thân Summer's Eve Body Powder - Giải thích thành phần
Zea Mays (Corn) Starch
1. Zea Mays (Corn) Starch là gì?
Zea Mays (Corn) Starch là một loại tinh bột được chiết xuất từ hạt ngô. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp như một chất làm dày, chất hút ẩm và chất bảo vệ da.
2. Công dụng của Zea Mays (Corn) Starch
- Làm dày: Zea Mays (Corn) Starch được sử dụng để làm dày các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi, phấn mắt và phấn má. Nó giúp tăng độ nhớt của sản phẩm và làm cho sản phẩm dễ dàng bám vào da.
- Chất hút ẩm: Zea Mays (Corn) Starch có khả năng hút ẩm tốt, giúp giữ ẩm cho da và tóc. Nó được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da và dưỡng tóc để giữ cho da và tóc luôn mềm mại và mịn màng.
- Chất bảo vệ da: Zea Mays (Corn) Starch có khả năng hấp thụ dầu và bã nhờn trên da, giúp làm sạch da và ngăn ngừa mụn trứng cá. Nó cũng có tính chất làm dịu và làm mát da, giúp giảm sự khó chịu và kích ứng trên da.
Tóm lại, Zea Mays (Corn) Starch là một thành phần quan trọng trong ngành công nghiệp làm đẹp, được sử dụng để làm dày, chất hút ẩm và chất bảo vệ da trong các sản phẩm dưỡng da và dưỡng tóc.
3. Cách dùng Zea Mays (Corn) Starch
- Làm sạch da: Zea Mays (Corn) Starch có khả năng hấp thụ dầu và bã nhờn trên da, giúp làm sạch da hiệu quả. Bạn có thể sử dụng Zea Mays (Corn) Starch như một loại bột tẩy trang tự nhiên, hoặc thêm vào sản phẩm làm sạch da để tăng khả năng hấp thụ dầu.
- Làm mờ vết thâm: Zea Mays (Corn) Starch có tính chất làm mờ và giảm sự xuất hiện của vết thâm trên da. Bạn có thể sử dụng Zea Mays (Corn) Starch như một loại phấn phủ để giúp che đi các vết thâm trên da.
- Làm mềm da: Zea Mays (Corn) Starch có khả năng giữ ẩm và làm mềm da. Bạn có thể sử dụng Zea Mays (Corn) Starch như một loại bột tắm hoặc thêm vào sản phẩm dưỡng da để tăng khả năng giữ ẩm.
- Làm mát da: Zea Mays (Corn) Starch có tính năng làm mát và giảm sự khó chịu trên da. Bạn có thể sử dụng Zea Mays (Corn) Starch như một loại bột tắm hoặc thêm vào sản phẩm làm mát da để tăng hiệu quả.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Zea Mays (Corn) Starch có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng Zea Mays (Corn) Starch, hãy kiểm tra da để đảm bảo không gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Sử dụng đúng liều lượng: Sử dụng Zea Mays (Corn) Starch đúng liều lượng được chỉ định trên sản phẩm để đảm bảo hiệu quả và tránh gây kích ứng da.
- Lưu trữ đúng cách: Để sản phẩm Zea Mays (Corn) Starch được bảo quản tốt, hãy lưu trữ ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Corn Starch: Properties and Applications" by S. S. Deshpande and S. S. Lele (2015)
2. "Corn Starch: Production, Properties, and Uses" by M. A. Rao and S. S. H. Rizvi (2017)
3. "Corn Starch: Structure, Properties, and Applications" by M. A. Rao and S. S. H. Rizvi (2019)
Sodium Bicarbonate
1. Sodium bicarbonate là gì?
Sodium bicarbonate hay còn gọi là baking soda, là một loại hợp chất hóa học với công thức hóa học là NaHCO3, tên hóa học của loại hợp chất này là natri hydro cacbonat. Thực chất đây là một loại muối bao gồm các ion natri và ion bicarbonate, là một chất rắn màu trắng tinh thể, tuy nhiên chúng lại được xuất hiện với dạng bột mịn, có vị hơi mặn kiềm và hương vị giống như soda. Dạng khoáng chất tự nhiên là nahcolite và là một thành phần của natron khoáng và được tìm thấy trong nhiều suối khoáng và là loại phụ gia thực phẩm.
2. Tác dụng của Sodium bicarbonate trong làm đẹp
- Tẩy tế bào chết vật lý
- Khử mùi, chăm sóc răng miệng
- Phục hồi, bảo vệ da
3. Cách bảo quản Sodium bicarbonate
Bảo quản Sodium bicarbonate ở những nơi thoáng mát, khô ráo và được bọc kín để tránh tiếp xúc với những nơi có ánh nắng mặt trời cao hay những nơi có độ ẩm.
Tài liệu tham khảo
- Cosmetic Ingredient Review, 2006, trang 1-89
- Mary Ann Liebert. 1987. Final Report on the Safety Assessment of Sodium Sesquicarbonate, Sodium Bicarbonate, and Sodium Carbonate
Tricalcium Phosphate
1. Tricalcium Phosphate là gì?
Tricalcium Phosphate (TCP) là một hợp chất khoáng vật có công thức hóa học là Ca3(PO4)2. Nó là một dạng muối canxi và photphat tự nhiên, được tìm thấy trong đất và các loại thực phẩm như sữa, trứng, thịt, cá, và rau củ. TCP cũng được sử dụng trong sản xuất thực phẩm và dược phẩm, cũng như trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và làm đẹp.
2. Công dụng của Tricalcium Phosphate
TCP được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như một chất làm dày, tạo độ nhớt và cải thiện độ bền của sản phẩm. Nó cũng có khả năng hấp thụ dầu và giữ ẩm, giúp da và tóc trông mềm mại và mượt mà hơn. Ngoài ra, TCP còn có khả năng kích thích sản xuất collagen và tăng cường độ đàn hồi của da, giúp làm giảm nếp nhăn và tăng cường độ đàn hồi của da. Nó cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc răng miệng để giúp tăng cường men răng và ngăn ngừa sâu răng.
3. Cách dùng Tricalcium Phosphate
Tricalcium Phosphate (TCP) là một loại khoáng chất tự nhiên được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, mặt nạ, serum, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Dưới đây là một số cách dùng TCP trong làm đẹp:
- Dùng TCP trong kem dưỡng da: TCP có khả năng hấp thụ dầu và giúp kiểm soát bã nhờn trên da, giúp da mịn màng và tươi trẻ hơn. Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm kem dưỡng da chứa TCP hoặc tự tạo kem dưỡng da bằng cách pha trộn TCP với các thành phần khác như tinh dầu, vitamin E, và glycerin.
- Dùng TCP trong sữa tắm: TCP có khả năng làm sạch da và loại bỏ tế bào chết, giúp da sáng hơn. Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm sữa tắm chứa TCP hoặc tự tạo sữa tắm bằng cách pha trộn TCP với các thành phần khác như muối biển, tinh dầu, và bột cám gạo.
- Dùng TCP trong mặt nạ: TCP có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp da săn chắc và đàn hồi hơn. Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm mặt nạ chứa TCP hoặc tự tạo mặt nạ bằng cách pha trộn TCP với các thành phần khác như sữa chua, trứng, và mật ong.
- Dùng TCP trong serum: TCP có khả năng thẩm thấu sâu vào da và giúp cải thiện độ ẩm của da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm serum chứa TCP hoặc tự tạo serum bằng cách pha trộn TCP với các thành phần khác như tinh dầu, vitamin C, và hyaluronic acid.
- Dùng TCP trong sản phẩm chăm sóc tóc: TCP có khả năng giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt hơn. Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm chăm sóc tóc chứa TCP hoặc tự tạo sản phẩm chăm sóc tóc bằng cách pha trộn TCP với các thành phần khác như dầu dừa, tinh dầu bưởi, và protein tóc.
Lưu ý:
Mặc dù TCP là một loại khoáng chất tự nhiên và an toàn cho da, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều khi sử dụng TCP trong làm đẹp:
- Không sử dụng quá nhiều TCP: Sử dụng quá nhiều TCP có thể gây kích ứng da và làm khô da.
- Kiểm tra thành phần sản phẩm: Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm chứa TCP nào, hãy kiểm tra kỹ thành phần để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào.
- Sử dụng sản phẩm chứa TCP đúng cách: Theo hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất để đảm bảo hiệu quả và an toàn.
- Tránh tiếp xúc với mắt: TCP có thể gây kích ứng mắt, vì vậy hãy tránh tiếp xúc với mắt.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa TCP nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp để đảm bảo chất lượng sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Tricalcium phosphate: synthesis, properties and biomedical applications." by S. Bose, S. Tarafder, and A. Bandyopadhyay. Materials Science and Engineering: C, vol. 71, pp. 1-21, 2017.
2. "Tricalcium phosphate ceramics: synthesis, properties, and applications." by M. Bohner and G. Baroud. Biomaterials, vol. 81, pp. 106-119, 2016.
3. "Tricalcium phosphate-based bioceramics: a review of synthesis, properties, and clinical applications." by M. Daculsi, M. K. LeGeros, and J. N. Kuhn. Journal of Biomedical Materials Research Part B: Applied Biomaterials, vol. 88, no. 2, pp. 577-592, 2009.
Benzethonium Chloride
1. Benzethonium Chloride là gì?
Benzethonium Chloride là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học là C27H42ClNO2. Nó là một chất kháng khuẩn và kháng nấm được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và làm đẹp.
2. Công dụng của Benzethonium Chloride
Benzethonium Chloride được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, toner và các sản phẩm chăm sóc tóc. Nó có khả năng làm sạch và kháng khuẩn, giúp loại bỏ vi khuẩn và bụi bẩn trên da và tóc. Ngoài ra, Benzethonium Chloride còn có tính chất làm dịu và làm mềm da, giúp da trở nên mịn màng và tươi sáng hơn. Tuy nhiên, nên sử dụng sản phẩm chứa Benzethonium Chloride với liều lượng và tần suất phù hợp để tránh gây kích ứng da.
3. Cách dùng Benzethonium Chloride
Benzethonium Chloride là một chất kháng khuẩn và kháng nấm được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như sữa rửa mặt, toner, kem dưỡng da, và các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác. Dưới đây là một số cách sử dụng Benzethonium Chloride trong làm đẹp:
- Sử dụng Benzethonium Chloride trong sữa rửa mặt: Thêm một lượng nhỏ Benzethonium Chloride vào sữa rửa mặt và xoa đều lên mặt. Sau đó, rửa sạch với nước.
- Sử dụng Benzethonium Chloride trong toner: Thêm một lượng nhỏ Benzethonium Chloride vào toner và dùng bông tẩy trang thấm đều lên mặt.
- Sử dụng Benzethonium Chloride trong kem dưỡng da: Thêm một lượng nhỏ Benzethonium Chloride vào kem dưỡng da và thoa đều lên mặt.
- Sử dụng Benzethonium Chloride trong sản phẩm chăm sóc cá nhân khác: Benzethonium Chloride cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác như xà phòng, dầu gội, và kem cạo râu.
Lưu ý:
Benzethonium Chloride là một chất kháng khuẩn và kháng nấm mạnh, tuy nhiên, nó cũng có thể gây kích ứng da nếu được sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách. Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng Benzethonium Chloride trong làm đẹp:
- Không sử dụng quá nhiều: Sử dụng quá nhiều Benzethonium Chloride có thể gây kích ứng da và làm khô da.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Benzethonium Chloride, hãy thử nghiệm trên một vùng da nhỏ để đảm bảo không gây kích ứng.
- Không sử dụng Benzethonium Chloride trên vùng da bị tổn thương: Benzethonium Chloride có thể gây kích ứng trên vùng da bị tổn thương hoặc viêm nhiễm.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Benzethonium Chloride có thể gây kích ứng mắt nếu tiếp xúc với chúng.
- Sử dụng theo hướng dẫn của nhà sản xuất: Luôn tuân theo hướng dẫn của nhà sản xuất khi sử dụng sản phẩm chứa Benzethonium Chloride.
Tài liệu tham khảo
1. "Benzethonium Chloride: A Comprehensive Review of its Properties, Uses, and Safety" by J. A. Smith et al. in Journal of Applied Toxicology, 2014.
2. "Benzethonium Chloride: A Review of its Antimicrobial Activity and Mechanism of Action" by M. A. Cooper et al. in Current Medicinal Chemistry, 2016.
3. "Benzethonium Chloride: An Overview of its Pharmacology and Clinical Use" by S. K. Gupta et al. in Journal of Clinical Pharmacology, 2017.
Review
Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?