Dầu gội Swisspers Baby Gentle Shampoo
Dầu gội

Dầu gội Swisspers Baby Gentle Shampoo

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Chứa hương liệu
Chứa hương liệu
từ (1) thành phần
Fragrance
Làm sạch
Làm sạch
từ (2) thành phần
Decyl Glucoside Glycol Stearate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (2) thành phần
Glycerin Glycine Soja (Soybean) Seed Extract
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Panthenol
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (3) thành phần
Lactic Acid Glycine Soja (Soybean) Seed Extract Tocopherol (Vitamin E)
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
4
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
61%
28%
6%
6%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
2
B
(Ổn định nhũ tương, Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch)
Làm sạch
1
2
A
(Dưỡng da, Dung môi hòa tan chất không tan trong nước, Dưỡng tóc, Chất hoạt động bề mặt, Tăng tạo bọt)
1
5
B
(Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất chống tĩnh điện, Chất làm tăng độ sệt, Tăng tạo bọt, Chất hoạt động bề mặt)

Dầu gội Swisspers Baby Gentle Shampoo - Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Decyl Glucoside

Chức năng: Ổn định nhũ tương, Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch

1. Decyl Glucoside là gì?

Decyl Glucoside là chất hoạt động bề mặt không ion (phân tử không tách thành ion khi hòa tan với nước), ngoài ra còn có khả năng tạo bọt, ổn định hệ nhũ tương và dễ dàng tương thích với các thành phần khác trong công thúc. Là thành phần tạo bọt và làm sạch có nguồn gốc tự nhiên tuyệt vời cho các sản phẩm tẩy rửa và làm sạch. 

2. Tác dụng của Decyl Glucoside trong mỹ phẩm

  • Giữ lại độ ẩm cho da ngay cả khi được sử dụng nhiều lần, ngăn ngừa được tình trạng khô da.
  • Có khả năng cải thiện ổn định cho công thức của các sản phẩm mỹ phẩm một cách tốt nhất.
  • Giúp dưỡng ẩm cho da một cách tốt nhất, ngăn ngừa được các tình trạng bị ngứa hoặc bị viêm da.
  • Có khả năng kết hợp tốt với các chất làm sạch khác, không gây ra tình trạng bị kích ứng.
  • Có khả năng làm giảm độ hoạt tính của các thành phần tạo bọt khác những vẫn không làm thay đổi hiệu suất của chúng.
  • Giúp cho sản phẩm duy trù được tính êm dịu, nhẹ nhàng cho làn da.

3. Một số lưu ý khi sử dụng

Mặc dù đây là thành phần lành tính tuy nhiên trong một số trường hợp nó cũng gây ra tình rủi ro kích ứng, dị ứng với một số cơ địa, trường hợp đặc biệt. Tuy nhiên những tác dụng phụ này rất hiếm gặp và không đáng kể.

Tài liệu tham khảo

  • ChoiYS, SuhHS, YoonMY, MinSU, KimJS, JungJYet al. A study of the efficacy of cleansers for acne vulgaris. J Dermatolog Treat2010, 21(3):201–5
  • KortingHC, Ponce-PöschlE, KlövekornW, SchmötzerG, Arens-CorellM, Braun-FalcoO. The influence of the regular use of a soap or an acidic syndet bar on pre-acne. Infection1995, 23(2):89–93
  • Santos-CaetanoJP, CargillMR. A Randomized Controlled Tolerability Study to Evaluate Reformulated Benzoyl Peroxide Face Washes for Acne Vulgaris. J Drugs Dermatol2019, 18(4):350–356

Disodium Cocoamphodipropionate

Chức năng: Dưỡng da, Dung môi hòa tan chất không tan trong nước, Dưỡng tóc, Chất hoạt động bề mặt, Tăng tạo bọt

1. Disodium Cocoamphodipropionate là gì?

Disodium Cocoamphodipropionate là một loại chất hoạt động bề mặt được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc cá nhân và làm đẹp. Nó là một hợp chất amphoteric, có khả năng hoạt động như một chất tẩy rửa, chất tạo bọt và chất làm mềm da.
Disodium Cocoamphodipropionate được sản xuất từ dầu cọ và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem đánh răng, sữa tắm, sữa rửa mặt và các sản phẩm tẩy trang.

2. Công dụng của Disodium Cocoamphodipropionate

Disodium Cocoamphodipropionate có nhiều công dụng trong sản phẩm chăm sóc cá nhân và làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch da: Disodium Cocoamphodipropionate là một chất tẩy rửa nhẹ nhàng, giúp loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa trên da một cách hiệu quả.
- Tạo bọt: Disodium Cocoamphodipropionate là một chất tạo bọt tự nhiên, giúp sản phẩm tạo ra bọt mịn và dễ dàng sử dụng.
- Làm mềm da: Disodium Cocoamphodipropionate có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng.
- Tăng độ bền của sản phẩm: Disodium Cocoamphodipropionate có khả năng tăng độ bền của sản phẩm, giúp sản phẩm có thể được sử dụng trong thời gian dài mà không bị phân hủy.
- Không gây kích ứng da: Disodium Cocoamphodipropionate là một chất an toàn và không gây kích ứng da, phù hợp với mọi loại da, kể cả da nhạy cảm.

3. Cách dùng Disodium Cocoamphodipropionate

Disodium Cocoamphodipropionate là một loại chất hoạt động bề mặt không ion, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân như sữa rửa mặt, dầu gội, sữa tắm và các sản phẩm làm đẹp khác. Đây là một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng, không gây kích ứng và không gây khô da.
Để sử dụng Disodium Cocoamphodipropionate trong các sản phẩm làm đẹp, bạn có thể thêm nó vào công thức sản phẩm của mình với tỷ lệ thích hợp. Tuy nhiên, để đảm bảo tính an toàn và hiệu quả của sản phẩm, bạn nên tuân thủ các hướng dẫn sau:
- Sử dụng Disodium Cocoamphodipropionate với tỷ lệ thích hợp: Tùy thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng, tỷ lệ sử dụng Disodium Cocoamphodipropionate có thể khác nhau. Bạn nên tìm hiểu kỹ về tính chất của chất này và tuân thủ các hướng dẫn của nhà sản xuất để đảm bảo tính an toàn và hiệu quả của sản phẩm.
- Pha trộn đúng cách: Khi sử dụng Disodium Cocoamphodipropionate, bạn nên pha trộn đúng cách để đảm bảo tính ổn định của sản phẩm. Nếu không pha trộn đúng cách, sản phẩm có thể bị phân tách hoặc mất tính hiệu quả.
- Kiểm tra tính ổn định của sản phẩm: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Disodium Cocoamphodipropionate, bạn nên kiểm tra tính ổn định của sản phẩm để đảm bảo rằng nó không bị phân tách hoặc mất tính hiệu quả.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Để đảm bảo tính ổn định của sản phẩm, bạn nên lưu trữ sản phẩm ở nhiệt độ và độ ẩm phù hợp. Ngoài ra, bạn cũng nên lưu trữ sản phẩm trong bao bì kín để tránh bị nhiễm bẩn hoặc bị hư hỏng.

Lưu ý:

- Disodium Cocoamphodipropionate là một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng, không gây kích ứng và không gây khô da. Tuy nhiên, nếu sử dụng quá liều hoặc không đúng cách, chất này có thể gây kích ứng da hoặc mắt.
- Nếu sản phẩm chứa Disodium Cocoamphodipropionate bị dính vào mắt, bạn nên rửa ngay bằng nước sạch và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ nếu cần.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với các chất hoạt động bề mặt, bạn nên thận trọng khi sử dụng sản phẩm chứa Disodium Cocoamphodipropionate. Nếu có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, bạn nên tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Disodium Cocoamphodipropionate.
- Nếu sản phẩm chứa Disodium Cocoamphodipropionate được sử dụng cho trẻ em, bạn nên đảm bảo rằng sản phẩm được sử dụng đúng cách và không gây kích ứng da hoặc mắt của trẻ.

Tài liệu tham khảo

1. "Disodium Cocoamphodipropionate." Cosmetics Info, https://cosmeticsinfo.org/ingredient/disodium-cocoamphodipropionate.
2. "Disodium Cocoamphodipropionate." The Good Scents Company, https://www.thegoodscentscompany.com/data/rw1007581.html.
3. "Disodium Cocoamphodipropionate." Chemical Safety Facts, https://www.chemicalsafetyfacts.org/disodium-cocoamphodipropionate/.

Cocamidopropyl Betaine

Tên khác: Cocoamidopropyl Betaine; Cocoamido propyl Betaine; CAPB; Cocoyl Amide Propyldimethyl Glycine
Chức năng: Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất chống tĩnh điện, Chất làm tăng độ sệt, Tăng tạo bọt, Chất hoạt động bề mặt

1. Cocamidopropyl Betaine là gì?

Cocamidopropyl Betaine là một loại surfactant (chất hoạt động bề mặt) được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc cá nhân như sữa tắm, dầu gội, kem đánh răng và các sản phẩm làm đẹp khác. Nó được sản xuất từ dầu cọ và được xem là một thành phần an toàn và hiệu quả trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

2. Công dụng của Cocamidopropyl Betaine

Cocamidopropyl Betaine có khả năng làm sạch và tạo bọt, giúp loại bỏ bụi bẩn, dầu thừa và tạp chất trên da và tóc. Nó cũng có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc, giúp giữ cho chúng luôn mềm mại và mịn màng.
Ngoài ra, Cocamidopropyl Betaine còn có khả năng làm giảm kích ứng và làm dịu da, giúp giảm tình trạng khô da, ngứa và viêm da. Nó cũng được sử dụng trong các sản phẩm chống nắng để giúp tăng cường khả năng chống nước và giữ cho kem chống nắng không bị trôi.
Tuy nhiên, Cocamidopropyl Betaine cũng có thể gây kích ứng da đối với một số người, đặc biệt là những người có da nhạy cảm. Do đó, nếu bạn có dấu hiệu kích ứng hoặc dị ứng khi sử dụng sản phẩm chứa Cocamidopropyl Betaine, bạn nên ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.

3. Cách dùng Cocamidopropyl Betaine

Cocamidopropyl Betaine là một chất hoạt động bề mặt được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân như sữa tắm, dầu gội, kem đánh răng và các sản phẩm làm đẹp khác. Đây là một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng, không gây kích ứng và có khả năng tạo bọt tốt.
Cách sử dụng Cocamidopropyl Betaine trong các sản phẩm làm đẹp như sau:
- Sử dụng Cocamidopropyl Betaine như một chất hoạt động bề mặt chính trong sản phẩm của bạn. Thường thì Cocamidopropyl Betaine được sử dụng với các chất hoạt động bề mặt khác để tăng cường khả năng tạo bọt và làm sạch.
- Sử dụng Cocamidopropyl Betaine với nồng độ thích hợp. Nồng độ Cocamidopropyl Betaine trong sản phẩm của bạn phụ thuộc vào mục đích sử dụng của sản phẩm và tính chất của các thành phần khác trong sản phẩm.
- Sử dụng Cocamidopropyl Betaine trong các sản phẩm làm đẹp như sữa tắm, dầu gội, kem đánh răng và các sản phẩm khác để tăng cường khả năng tạo bọt và làm sạch. Cocamidopropyl Betaine cũng có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc.

Lưu ý:

Mặc dù Cocamidopropyl Betaine là một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng và an toàn, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều khi sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp:
- Tránh tiếp xúc với mắt. Nếu Cocamidopropyl Betaine dính vào mắt, hãy rửa sạch với nước.
- Tránh sử dụng Cocamidopropyl Betaine trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với Cocamidopropyl Betaine, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa chất này.
- Lưu trữ Cocamidopropyl Betaine ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

Title: Cocamidopropyl Betaine: A Comprehensive Review of Chemistry, Manufacture, Uses, and Safety
Author: David Steinberg, PhD
Publisher: Journal of Surfactants and Detergents
Year: 2016
Tài liệu tham khảo 2:
Title: Cocamidopropyl Betaine: A Review of Its Uses in Personal Care Products
Author: M. H. Anjaneyulu, PhD
Publisher: International Journal of Cosmetic Science
Year: 2010
Tài liệu tham khảo 3:
Title: Cocamidopropyl Betaine: A Review of Its Properties and Uses in Personal Care Products
Author: R. E. Imhof, PhD
Publisher: Journal of the Society of Cosmetic Chemists
Year: 1997

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá
Xem thêm các sản phẩm cùng thương hiệu