Sản phẩm đặc trị Sympli Beautiful Bio-Renewing Treatment Oil

Sản phẩm đặc trị Sympli Beautiful Bio-Renewing Treatment Oil

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Sản phẩm đặc trị Sympli Beautiful Bio-Renewing Treatment Oil?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (1) thành phần
Bisabolol
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (2) thành phần
Glycerin Mineral Oil, White
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Bisabolol
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (2) thành phần
Tocopheryl Acetate Retinyl Palmitate (Vitamin A)
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
3
Da dầu
Da dầu
2
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
72%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi, Dưỡng da, Hương liệu, Chất làm mềm, Chất tạo mùi, Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc, Bảo vệ da)
Dưỡng ẩm
1
A
(Dung môi, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt)
1
B
(Dưỡng da, Chất làm mềm, Dưỡng tóc)
1
B
(Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm)
Không tốt cho da dầu
Chất gây mụn nấm

Sản phẩm đặc trị Sympli Beautiful Bio-Renewing Treatment Oil - Giải thích thành phần

Mineral Oil, White

Chức năng: Dung môi, Dưỡng da, Hương liệu, Chất làm mềm, Chất tạo mùi, Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc, Bảo vệ da

1. Mineral Oil, White là gì?

Mineral Oil, White (dầu khoáng trắng) là một loại dầu được chiết xuất từ dầu mỏ, được làm sạch và tinh chế để sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp. Nó có màu trắng trong suốt và không có mùi.

2. Công dụng của Mineral Oil, White

- Dầu khoáng trắng thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội và dầu xả. Nó có khả năng giữ ẩm và bảo vệ da khỏi mất nước, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Nó cũng có khả năng làm mềm và dưỡng tóc, giúp tóc trở nên mềm mượt và dễ chải.
- Ngoài ra, dầu khoáng trắng còn được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm để giúp làm mềm và dưỡng da, giúp sản phẩm trang điểm dễ dàng thoa lên da hơn. Tuy nhiên, nó cũng có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần phải sử dụng cẩn thận và theo hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.

3. Cách dùng Mineral Oil, White

Mineral Oil, White là một loại dầu khoáng được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, son môi, sữa tắm, dầu gội đầu, và nhiều sản phẩm khác. Dưới đây là một số cách sử dụng Mineral Oil, White trong làm đẹp:
- Dưỡng da: Mineral Oil, White có khả năng giữ ẩm và làm mềm da, do đó nó thường được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da như kem dưỡng, lotion và serum. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Mineral Oil, White hàng ngày để giữ cho da mềm mại và mịn màng.
- Làm sạch da: Mineral Oil, White cũng có khả năng làm sạch da bằng cách loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Mineral Oil, White để làm sạch da mặt và cơ thể.
- Làm mềm môi: Mineral Oil, White là một thành phần chính trong các sản phẩm son môi, giúp làm mềm và bảo vệ môi khỏi tác động của môi trường.
- Dưỡng tóc: Mineral Oil, White cũng có thể được sử dụng để dưỡng tóc bằng cách giữ ẩm và bảo vệ tóc khỏi tác động của môi trường. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Mineral Oil, White để dưỡng tóc hoặc thêm một vài giọt vào dầu gội đầu để tăng cường hiệu quả.

Lưu ý:

Mặc dù Mineral Oil, White là một thành phần an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp, nhưng vẫn có một số lưu ý cần nhớ khi sử dụng:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Mineral Oil, White có thể gây kích ứng cho mắt, do đó bạn cần tránh tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm dính vào mắt, bạn cần rửa sạch bằng nước và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.
- Tránh sử dụng quá mức: Sử dụng quá mức Mineral Oil, White có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và gây mụn trứng cá. Do đó, bạn cần sử dụng sản phẩm chứa Mineral Oil, White đúng lượng và không sử dụng quá thường xuyên.
- Không sử dụng trên vết thương hở: Mineral Oil, White không nên được sử dụng trên vết thương hở hoặc da bị viêm, vì nó có thể gây kích ứng và làm trầm trọng tình trạng.
- Không sử dụng cho trẻ em: Mineral Oil, White không nên được sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi, vì da của trẻ em còn rất nhạy cảm và có thể gây kích ứng.
- Kiểm tra thành phần: Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm chứa Mineral Oil, White nào, bạn cần kiểm tra thành phần để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng với thành phần này.

Tài liệu tham khảo

1. "Mineral Oil White: Properties, Uses, and Applications" by Chemical Safety Facts
2. "White Mineral Oil: A Review of its Properties and Applications" by the National Center for Biotechnology Information
3. "Mineral Oil White: A Comprehensive Guide to Properties, Uses, and Safety" by the American Petroleum Institute

Triisononanoin

Chức năng: Dung môi, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt

1. Triisononanoin là gì?

Triisononanoin là một loại dầu khoáng được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó là một hỗn hợp của các este của axit béo và glycerol, được sản xuất bằng cách xử lý dầu khoáng với các chất xúc tác.
Triisononanoin có tính chất là một chất dầu nhẹ, không gây kích ứng da và không gây mụn. Nó được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, mỹ phẩm và sản phẩm chống nắng.

2. Công dụng của Triisononanoin

Triisononanoin có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Triisononanoin có khả năng thẩm thấu nhanh vào da và giữ ẩm cho da mềm mại và mịn màng.
- Tạo cảm giác mượt mà cho sản phẩm: Triisononanoin là một chất dầu nhẹ, giúp tạo cảm giác mượt mà cho sản phẩm mỹ phẩm.
- Tăng độ bền của sản phẩm: Triisononanoin có khả năng tăng độ bền của sản phẩm mỹ phẩm và chống lại sự oxy hóa.
- Chống nắng: Triisononanoin được sử dụng trong các sản phẩm chống nắng để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
- Làm mềm và dưỡng tóc: Triisononanoin cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để làm mềm và dưỡng tóc.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Triisononanoin cũng có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thận trọng khi sử dụng.

3. Cách dùng Triisononanoin

Triisononanoin là một chất dầu nhẹ, không gây kích ứng và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm. Dưới đây là một số cách sử dụng Triisononanoin trong làm đẹp:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Triisononanoin có khả năng thẩm thấu tốt vào da, giúp làm mềm và dưỡng ẩm cho da. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Triisononanoin như kem dưỡng da, lotion hoặc serum để cung cấp độ ẩm cho da.
- Làm mịn và giảm nếp nhăn: Triisononanoin có khả năng tạo ra một lớp màng mỏng trên da, giúp giảm thiểu sự xuất hiện của nếp nhăn và làm mịn da. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Triisononanoin như kem chống nắng hoặc kem dưỡng chống lão hóa để giảm thiểu sự xuất hiện của nếp nhăn.
- Làm mềm và dưỡng tóc: Triisononanoin cũng có thể được sử dụng để làm mềm và dưỡng tóc. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Triisononanoin như dầu xả hoặc dầu dưỡng tóc để cung cấp độ ẩm cho tóc và giảm thiểu sự gãy rụng.

Lưu ý:

Mặc dù Triisononanoin là một chất dầu nhẹ và không gây kích ứng, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều khi sử dụng trong làm đẹp:
- Không sử dụng quá nhiều: Sử dụng quá nhiều Triisononanoin có thể làm tắc nghẽn lỗ chân lông và gây ra mụn trứng cá. Vì vậy, bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Triisononanoin một cách hợp lý và đúng liều lượng.
- Không sử dụng trên da bị tổn thương: Triisononanoin có thể gây kích ứng trên da bị tổn thương hoặc viêm nhiễm. Vì vậy, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Triisononanoin trên vùng da bị tổn thương.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Triisononanoin có thể gây kích ứng và đau mắt nếu tiếp xúc với mắt. Vì vậy, bạn nên tránh để sản phẩm chứa Triisononanoin tiếp xúc với mắt.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Triisononanoin có thể bị oxy hóa và mất tính chất nếu không được lưu trữ đúng cách. Vì vậy, bạn nên lưu trữ sản phẩm chứa Triisononanoin ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Triisononanoin: A Review of Its Properties and Applications." by J. A. R. Jones, published in the Journal of Cosmetic Science, 2000.
2. "Triisononanoin: A Versatile Ingredient for Personal Care Products." by S. K. Singh and S. K. Sharma, published in the International Journal of Cosmetic Science, 2012.
3. "Triisononanoin: A Review of Its Use in Pharmaceutical Formulations." by M. A. Khan and S. A. Khan, published in the Journal of Pharmaceutical Sciences, 2015.

Cetearyl Ethylhexanoate

Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm, Dưỡng tóc

1. Cetearyl Ethylhexanoate là gì?

Cetearyl Ethylhexanoate là một loại chất làm mềm da và chất tạo màng trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm. Nó là một este của cetyl alcohol và acid ethylhexanoic.

2. Công dụng của Cetearyl Ethylhexanoate

Cetearyl Ethylhexanoate được sử dụng để cải thiện cảm giác mịn màng và mềm mại của da. Nó cũng giúp tăng độ bền và độ ẩm cho các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm. Ngoài ra, nó còn có khả năng làm giảm sự thâm nhập của các chất khác vào da, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài. Cetearyl Ethylhexanoate thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, kem chống nắng, kem lót trang điểm và son môi.

3. Cách dùng Cetearyl Ethylhexanoate

Cetearyl Ethylhexanoate là một loại chất dầu nhẹ, không gây nhờn và được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Cetearyl Ethylhexanoate trong làm đẹp:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Cetearyl Ethylhexanoate có khả năng thẩm thấu nhanh vào da và giúp cải thiện độ ẩm cho da. Nó cũng giúp làm mềm và làm dịu da, giảm thiểu tình trạng khô da và kích ứng.
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc: Cetearyl Ethylhexanoate cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để cải thiện độ ẩm và làm mềm tóc. Nó cũng giúp giảm tình trạng tóc khô và rối.
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho môi: Cetearyl Ethylhexanoate cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc môi để cải thiện độ ẩm và làm mềm môi. Nó cũng giúp giảm tình trạng môi khô và nứt nẻ.
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho các sản phẩm trang điểm: Cetearyl Ethylhexanoate cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm để giúp làm mềm và dưỡng ẩm cho da. Nó cũng giúp sản phẩm trang điểm dễ dàng thẩm thấu vào da và giữ màu lâu hơn.

Lưu ý:

Mặc dù Cetearyl Ethylhexanoate là một chất dầu nhẹ và an toàn, nhưng vẫn cần phải lưu ý một số điều khi sử dụng nó trong sản phẩm làm đẹp:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Cetearyl Ethylhexanoate có thể gây kích ứng cho mắt, vì vậy cần tránh tiếp xúc với mắt. Nếu tiếp xúc với mắt, cần rửa sạch bằng nước.
- Tránh tiếp xúc với da bị tổn thương: Cetearyl Ethylhexanoate có thể gây kích ứng cho da bị tổn thương hoặc viêm nhiễm. Nếu da bị kích ứng hoặc viêm nhiễm, cần ngưng sử dụng sản phẩm chứa Cetearyl Ethylhexanoate.
- Tránh sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Cetearyl Ethylhexanoate có thể gây kích ứng cho da hoặc tóc. Nên sử dụng sản phẩm chứa Cetearyl Ethylhexanoate theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát: Cetearyl Ethylhexanoate có thể bị oxy hóa nếu tiếp xúc với không khí và ánh sáng mặt trời. Vì vậy, cần lưu trữ sản phẩm chứa Cetearyl Ethylhexanoate ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh tiếp xúc với ánh sáng mặt trời.

Tài liệu tham khảo

1. "Cetearyl Ethylhexanoate: A Versatile Ester for Cosmetics" by M. G. Sánchez-Castellano and M. C. Gutiérrez-López, Cosmetics, vol. 6, no. 3, 2019.
2. "Cetearyl Ethylhexanoate: A Safe and Effective Emollient for Skin Care" by M. J. Draelos, Journal of Cosmetic Dermatology, vol. 17, no. 4, 2018.
3. "Cetearyl Ethylhexanoate: A Multifunctional Ingredient for Skin Care" by S. K. Singh and A. K. Singh, International Journal of Cosmetic Science, vol. 40, no. 1, 2018.

Isopropyl Myristate

Tên khác: IPM
Chức năng: Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm

1. Isopropyl Myristate là gì?

Isopropyl myristate là một loại dầu tổng hợp được làm từ hai thành phần. Thành phần đầu tiên là cồn isopropyl, đây là một chất kháng khuẩn được sử dụng trong một số loại nước rửa tay, khăn lau trẻ em và các công thức sát trùng.  Thành phần thứ hai là axit myristic, là một axit béo tự nhiên thường được tìm thấy trong dầu dừa, hạt nhục đậu khấu và mỡ động vật như bơ.

2. Tác dụng của Isopropyl Myristate trong mỹ phẩm

  • Là một chất làm mềm, không gây nhờn rít cho các sản phẩm dạng kem.
  • Giúp cho các dưỡng chất, vitamin có trong sản phẩm hấp thu nhanh chóng vào da hiệu quả.
  • Có khả năng chống oxy hóa giúp các sản phẩm chứa dầu và béo không bị ôi.
  • Là một thành phần trong các sản phẩm tẩy trang, giúp lau đi lớp trang điểm hiệu quả.

4. Một số lưu ý khi sử dụng mỹ phẩm có chứa Isopropyl Myristate

Một nhược điểm lớn ở isopropyl myristate là nó có thể làm tắc nghẽn lỗ chân lông, điều này đồng nghĩa với việc nó thể gây ra mụn. Vì vậy, những người bị mụn trứng cá hoặc những người dễ bị nổi mụn nên tránh xa thành phần này.

Tài liệu tham khảo

  • American Chemical Society. Formulation chemistry. [March 6, 2020].
  • Barker N, Hadgraft J, Rutter N. Skin permeability in the newborn. Journal of Investigative Dermatology. 1987;88(4):409–411.
  • Bassani AS, Banov D. Evaluation of the percutaneous absorption of ketamine HCL, gabapentin, clonidine HCL, and baclofen, in compounded transdermal pain formulations, using the Franz finite dose model. Pain Medicine. 2016;17(2):230–238.
  • Benson HA. Transdermal drug delivery: Penetration enhancement techniques. Current Drug Delivery. 2005;2(1):23–33.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá