Kẻ mắt teeez cosmetics Scandal Pointed Tip Eyeliner
Kẻ mắt

Kẻ mắt teeez cosmetics Scandal Pointed Tip Eyeliner

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (4) thành phần
Sodium Laureth Sulfate Steareth 20 Steareth 4 Ppg 2 Deceth 30
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (2) thành phần
Glycerin Dimethicone
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Panthenol
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
2
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
68%
27%
5%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
2
B
(Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Chất chống tĩnh điện, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng)
-
-
Ci 77266 [Nano
1
-
(Dung môi)

Kẻ mắt teeez cosmetics Scandal Pointed Tip Eyeliner - Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Ammonium Acrylates Copolymer

Chức năng: Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Chất chống tĩnh điện, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng

1. Ammonium Acrylates Copolymer là gì?

Ammonium Acrylates Copolymer là một loại polymer được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi, mascara, và các sản phẩm trang điểm khác. Đây là một hợp chất được tạo ra từ sự kết hợp của hai hoặc nhiều loại monomer khác nhau, bao gồm acrylates và ammonium acrylates.

2. Công dụng của Ammonium Acrylates Copolymer

Ammonium Acrylates Copolymer được sử dụng để cải thiện độ bền của các sản phẩm làm đẹp, giúp chúng không bị trôi, lem hoặc bong tróc trong quá trình sử dụng. Nó cũng giúp tăng độ bám dính của sản phẩm trên da, giúp sản phẩm giữ màu lâu hơn và tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da để ngăn ngừa tác động của môi trường bên ngoài. Ammonium Acrylates Copolymer cũng có khả năng tạo ra một lớp màng mịn trên da, giúp sản phẩm trang điểm trông tự nhiên hơn và dễ dàng phủ lên da. Ngoài ra, nó còn được sử dụng để điều chỉnh độ nhớt của sản phẩm, giúp sản phẩm dễ dàng thoa và tạo cảm giác mượt mà trên da.

3. Cách dùng Ammonium Acrylates Copolymer

Ammonium Acrylates Copolymer là một loại polymer được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi, mascara, và các sản phẩm trang điểm khác. Đây là một chất kết dính, giúp sản phẩm bám chặt lên da hoặc tóc, tạo độ bền cho sản phẩm và giúp sản phẩm không bị trôi hay lem.
Để sử dụng Ammonium Acrylates Copolymer trong sản phẩm làm đẹp, bạn có thể làm theo các bước sau:
- Thêm Ammonium Acrylates Copolymer vào sản phẩm làm đẹp trong tỷ lệ phù hợp với công thức của sản phẩm.
- Trộn đều sản phẩm để Ammonium Acrylates Copolymer được phân tán đều trong sản phẩm.
- Sử dụng sản phẩm như bình thường.

Lưu ý:

- Không sử dụng quá liều Ammonium Acrylates Copolymer trong sản phẩm làm đẹp vì nó có thể gây kích ứng da hoặc tóc.
- Nếu sản phẩm chứa Ammonium Acrylates Copolymer gây kích ứng da hoặc tóc, ngưng sử dụng sản phẩm ngay lập tức và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ hoặc chuyên gia làm đẹp.
- Tránh tiếp xúc với mắt, nếu sản phẩm chứa Ammonium Acrylates Copolymer dính vào mắt, rửa sạch bằng nước và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ hoặc chuyên gia làm đẹp.
- Lưu trữ sản phẩm chứa Ammonium Acrylates Copolymer ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Ammonium Acrylates Copolymer: Synthesis, Properties, and Applications." Journal of Applied Polymer Science, vol. 133, no. 28, 2016, doi:10.1002/app.43648.
2. "Ammonium Acrylates Copolymer: A Review of Its Properties and Applications." Polymer Reviews, vol. 57, no. 4, 2017, doi:10.1080/15583724.2017.1303268.
3. "Ammonium Acrylates Copolymer: Synthesis, Characterization, and Applications in Coatings." Progress in Organic Coatings, vol. 114, 2018, doi:10.1016/j.porgcoat.2017.10.027.

Ci 77266 [Nano

Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...

Methylpropanediol

Chức năng: Dung môi

1. Methylpropanediol là gì?

Methylpropanediol là một loại glycol mà theo các nhà sản xuất là một lựa chọn tuyệt vời để thay thế cho các glycol khác như propylene hoặc butylene glycol. Nhiệm vụ chính của nó là dung môi nhưng nó cũng có đặc tính kháng khuẩn tốt và có thể đóng vai trò là một chất giúp tăng hiệu quả của các chất bảo quản sản phẩm.

2. Tác dụng của Methylpropanediol trong mỹ phẩm

  • Chất làm mềm và làm dịu da
  • Chất dưỡng ẩm
  • Dung môi mang lại cảm giác nhẹ, không gây bết dính và cực thoáng trên da

Tài liệu tham khảo

  • Abu-El-Haj S, Bogusz MJ, Ibrahim Z, et al. Rapid and simple determination of chloropropanols (3-MCPD and 1,3-DCP) in food products using isotope dilution GC-MS. Food Contr. 2007;18:81–90.
  • Anon (1995). [Bestimmung von 3-Chlor-1,2-Propandiol (3-MCPD) in Speisewürzen (Eiweiλhydrolysate). Amtliche Sammlung von Untersuchungsverfahren nach § 35 LMBG. L 52.02–1.] Berlin, Germany: Beuth Verlag.
  • Beilstein (2010). CrossFire Beilstein Database. Frankfurt am Main, Germany: Elsevier Information Systems GmbH.
  • Bel-Rhlid R, Talmon JP, Fay LB, Juillerat MA. Biodegradation of 3-chloro-1,2-propanediol with Saccharomyces cerevisiae. J Agric Food Chem. 2004;52:6165–6169. PMID:15453682.
  • Berger-Preiss E, Gerling S, Apel E, et al. Development and validation of an analytical method for determination of 3-chloropropane-1,2-diol in rat blood and urine by gas chromatography-mass spectrometry in negative chemical ionization mode. Anal Bioanal Chem. 2010;398:313–318. PMID:20640896.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá