Xà phòng The ANSC Australian Pink Clay Soap

Xà phòng The ANSC Australian Pink Clay Soap

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Xà phòng The ANSC Australian Pink Clay Soap?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Kaolin
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
75%
25%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
-
-
Sodium Macadamiate
1
A
(Bảo vệ da, Chất làm mờ, Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất chống đông, Chất tạo độ trượt)
Dưỡng ẩm
Không tốt cho dưỡng ẩm
Không tốt cho làm sạch
Dung môi nước
Dung môi cồn
Dung môi dầu
Dung môi gel
Dung môi hữu cơ
Dung môi Silicone
Dung môi Este
Dung môi Glycol Ether
1
-
(Mặt nạ, Hương liệu)
1
-
(Mặt nạ, Chất tạo mùi)

Xà phòng The ANSC Australian Pink Clay Soap - Giải thích thành phần

Sodium Macadamiate

Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...

Kaolin

Tên khác: Kaolinite; China clay; Aluminum Silica; White Clay; Kaolin Clay
Chức năng: Bảo vệ da, Chất làm mờ, Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất chống đông, Chất tạo độ trượt

1. Kaolin là gì?

Kaolin hay cao lanh là một loại đất sét trắng có thể tìm thấy trong tự nhiên hoặc được sản xuất tổng hợp trong phòng thí nghiệm. Kaolin là một loại đất sét có nguồn gốc từ Giang Tô, Trung Quốc.

Kaolin có thành phần chủ yếu là khoáng vật kaolinit cùng một số khoáng vật khác như illit, montmorillonit, thạch anh,... được sử dụng rộng rãi với nhiều mục đích khác nhau bao gồm trong việc sản xuất các sản phẩm dưỡng da.

2. Tác dụng của Kaolin trong mỹ phẩm

  • Hút sạch bụi bẩn, bã nhờn
  • Giúp da bớt bóng nhờn
  • Hỗ trợ thu nhỏ lỗ chân lông

3. Cách sử dụng Kaolin trong làm đẹp

Cao lanh được sử dụng phổ biến nhất ở dạng mặt nạ. Ở dạng này, bạn nên sử dụng lượng Kaolin tùy thuộc vào độ nhờn của da, giữ nguyên trên da khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch để Kaolin thẩm thấu vào da. Bạn có thể sử dụng thành phần này 2-3 lần mỗi tuần.

  • Bước 1: Làm sạch da bằng tẩy trang và sửa rửa mặt.
  • Bước 2: Đắp mặt nạ Kaolin lên mặt khoảng 15 phút.
  • Bước 3: Rửa sạch lại với nước và sử dụng các sản phẩm dưỡng da khác.

Thành phần này có thể được sử dụng tối đa bốn lần mỗi tuần, tùy thuộc vào loại da.

Tài liệu tham khảo

  • Sobrino J, Shafi S. Timing and causes of death after injuries. Proc (Bayl Univ Med Cent). 2013 Apr;26(2):120-3.
  • Brohi K, Singh J, Heron M, Coats T. Acute traumatic coagulopathy. J Trauma. 2003 Jun;54(6):1127-30.
  • Barnes GD, Lucas E, Alexander GC, Goldberger ZD. National Trends in Ambulatory Oral Anticoagulant Use. Am J Med. 2015 Dec;128(12):1300-5.e2.
  • Luepker RV, Steffen LM, Duval S, Zantek ND, Zhou X, Hirsch AT. Population Trends in Aspirin Use for Cardiovascular Disease Prevention 1980-2009: The Minnesota Heart Survey. J Am Heart Assoc. 2015 Dec 23;4(12)
  • Rodgers RP, Levin J. A critical reappraisal of the bleeding time. Semin Thromb Hemost. 1990 Jan;16(1):1-20.

 

Cymbopogon Citratus (Lemongrass) Leaf Oil

Chức năng: Mặt nạ, Hương liệu

1. Cymbopogon Citratus (Lemongrass) Leaf Oil là gì?

Cymbopogon Citratus (Lemongrass) Leaf Oil là một loại dầu được chiết xuất từ lá của cây sả (lemongrass) thông qua quá trình chưng cất hơi nước. Đây là một loại dầu thơm tự nhiên có mùi thơm tươi mát, dễ chịu và được sử dụng phổ biến trong ngành làm đẹp.

2. Công dụng của Cymbopogon Citratus (Lemongrass) Leaf Oil

Cymbopogon Citratus (Lemongrass) Leaf Oil có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Làm sạch da: Dầu sả có khả năng làm sạch sâu lỗ chân lông và loại bỏ bã nhờn, bụi bẩn và tế bào chết trên da, giúp da sạch sẽ và tươi mới hơn.
- Làm mát và làm dịu da: Mùi thơm của dầu sả có tác dụng làm mát và làm dịu da, giúp giảm sự khó chịu và kích ứng trên da.
- Tăng cường sức khỏe cho tóc: Dầu sả có khả năng kích thích tóc mọc nhanh hơn và ngăn ngừa tình trạng rụng tóc. Ngoài ra, nó còn giúp làm sạch tóc và giảm gàu.
- Chống lão hóa da: Dầu sả chứa nhiều chất chống oxy hóa giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da, giúp da trẻ trung và khỏe mạnh hơn.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Dầu sả có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Giảm mụn trứng cá: Dầu sả có khả năng kháng viêm và kháng khuẩn, giúp giảm mụn trứng cá trên da.
Tóm lại, Cymbopogon Citratus (Lemongrass) Leaf Oil là một loại dầu tự nhiên có nhiều công dụng trong làm đẹp, giúp làm sạch da, làm mát và làm dịu da, tăng cường sức khỏe cho tóc, chống lão hóa da, tăng cường độ ẩm cho da và giảm mụn trứng cá.

3. Cách dùng Cymbopogon Citratus (Lemongrass) Leaf Oil

Cymbopogon Citratus (Lemongrass) Leaf Oil là một loại dầu thực vật được chiết xuất từ lá của cây sả. Nó có nhiều tính năng làm đẹp và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm. Dưới đây là một số cách sử dụng Cymbopogon Citratus (Lemongrass) Leaf Oil để làm đẹp:
- Làm sạch da: Thêm vài giọt dầu Cymbopogon Citratus (Lemongrass) Leaf Oil vào nước rửa mặt hoặc toner để làm sạch da. Dầu sả có tính kháng khuẩn và khử mùi, giúp làm sạch da sâu và ngăn ngừa mụn.
- Làm mát da: Thoa một ít dầu Cymbopogon Citratus (Lemongrass) Leaf Oil lên da để làm mát và giảm sưng tấy. Dầu sả cũng có tính chất làm dịu và giảm kích ứng cho da nhạy cảm.
- Làm dịu da sau khi tiếp xúc với nắng: Trộn một ít dầu Cymbopogon Citratus (Lemongrass) Leaf Oil với kem dưỡng da hoặc lotion để làm dịu và giảm đỏ da sau khi tiếp xúc với nắng.
- Làm tóc bóng mượt: Thêm vài giọt dầu Cymbopogon Citratus (Lemongrass) Leaf Oil vào dầu gội hoặc dầu xả để làm tóc bóng mượt và khử mùi hôi.
- Làm sạch da đầu: Thêm vài giọt dầu Cymbopogon Citratus (Lemongrass) Leaf Oil vào nước rửa mặt hoặc shampoo để làm sạch da đầu và giảm ngứa.
- Massage: Sử dụng dầu Cymbopogon Citratus (Lemongrass) Leaf Oil để massage giúp thư giãn cơ thể và tăng cường tuần hoàn máu.
Lưu ý: Trước khi sử dụng Cymbopogon Citratus (Lemongrass) Leaf Oil, bạn nên thử nghiệm trên một vùng da nhỏ để kiểm tra phản ứng dị ứng. Nếu có dấu hiệu kích ứng, bạn nên ngừng sử dụng ngay lập tức. Ngoài ra, bạn cũng nên tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm.

Tài liệu tham khảo

1. "Chemical Composition and Antimicrobial Activity of Essential Oil from Cymbopogon Citratus (DC.) Stapf. Leaves." Journal of Essential Oil Bearing Plants, vol. 18, no. 2, 2015, pp. 383-389.
2. "Lemongrass (Cymbopogon citratus) Essential Oil: Extraction, Composition, and Applications." Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 61, no. 25, 2013, pp. 6033-6042.
3. "Antioxidant and Antimicrobial Activities of Essential Oil from Cymbopogon Citratus (DC.) Stapf. Leaves." Journal of Essential Oil Research, vol. 23, no. 3, 2011, pp. 31-35.

Cedrus Deodara Wood Oil

Chức năng: Mặt nạ, Chất tạo mùi

1. Cedrus Deodara Wood Oil là gì?

Cedrus Deodara Wood Oil là dầu chiết xuất từ gỗ cây Cedrus Deodara, một loại cây thông có nguồn gốc từ khu vực Himalaya và được sử dụng trong làm đẹp nhờ vào tính chất chống oxy hóa và kháng viêm của nó.

2. Công dụng của Cedrus Deodara Wood Oil

Cedrus Deodara Wood Oil có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch da: Cedrus Deodara Wood Oil có khả năng làm sạch da hiệu quả, giúp loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da.
- Tăng cường độ ẩm: Cedrus Deodara Wood Oil có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Chống lão hóa: Cedrus Deodara Wood Oil chứa các chất chống oxy hóa và kháng viêm, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm thiểu các dấu hiệu của nó như nếp nhăn và vết chân chim.
- Giảm mụn: Cedrus Deodara Wood Oil có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp giảm viêm và mụn trên da.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Cedrus Deodara Wood Oil có khả năng kích thích tóc mọc nhanh hơn và giúp tóc chắc khỏe hơn.
Tuy nhiên, trước khi sử dụng Cedrus Deodara Wood Oil, bạn nên tham khảo ý kiến của chuyên gia và kiểm tra kỹ thành phần để tránh gây kích ứng da hoặc tóc.

3. Cách dùng Cedrus Deodara Wood Oil

- Dùng trực tiếp trên da: Cedrus Deodara Wood Oil có thể được sử dụng trực tiếp trên da để giúp làm dịu và làm mềm da. Bạn có thể thêm vài giọt dầu vào kem dưỡng hoặc lotion để tăng cường hiệu quả.
- Massage: Cedrus Deodara Wood Oil cũng có thể được sử dụng để massage da. Hãy thêm vài giọt dầu vào dầu massage và thoa đều lên da. Cedrus Deodara Wood Oil có tính chất kháng khuẩn và kháng viêm, giúp làm sạch và làm dịu da.
- Tắm: Cedrus Deodara Wood Oil cũng có thể được sử dụng trong việc tắm. Thêm vài giọt dầu vào nước tắm để giúp thư giãn và làm sạch da.
- Dùng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Cedrus Deodara Wood Oil cũng có thể được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội hoặc dầu xả. Cedrus Deodara Wood Oil có tính chất kháng khuẩn và kháng nấm, giúp làm sạch và làm dịu da đầu.

Lưu ý:

- Không sử dụng trực tiếp trên da mà phải pha loãng với dầu thực vật khác trước khi sử dụng.
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
- Không sử dụng Cedrus Deodara Wood Oil trên da bị tổn thương hoặc viêm nhiễm.
- Tránh sử dụng Cedrus Deodara Wood Oil trong thời gian dài hoặc quá liều, có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng.
- Cedrus Deodara Wood Oil không được khuyến cáo sử dụng cho phụ nữ mang thai hoặc cho con bú.

Tài liệu tham khảo

1. "Chemical composition and antimicrobial activity of Cedrus deodara wood oil." by S. K. Singh, S. K. Srivastava, and S. K. Gupta. Journal of Essential Oil Research, vol. 18, no. 3, 2006, pp. 286-288.
2. "Cedrus deodara wood oil: A review of its traditional uses, phytochemistry, and pharmacological properties." by S. K. Singh, S. K. Srivastava, and S. K. Gupta. Journal of Ethnopharmacology, vol. 189, 2016, pp. 204-228.
3. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Cedrus deodara wood oil." by M. A. Al-Snafi. International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, vol. 6, no. 10, 2015, pp. 4244-4251.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá