Thành phần
Tổng quan về sản phẩm



Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 2 | A | (Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính) | Phù hợp với da khô Dưỡng ẩm |
| 2 4 | A | (Chất tạo mùi, Chất bảo quản) | |
| 2 | - | (Chất tạo màu, Chất tạo màu mỹ phẩm) | |
| 1 | A | (Chất tạo phức chất, Chất làm đặc) | |
| 1 | A | (Dung môi, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất làm giảm độ nhớt) | Phù hợp với da khô |
| 3 | A | (Dung môi, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm mềm) | |
| 1 | A | (Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo gel) | |
| 1 | B | (Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tạo bọt) | |
| 1 | A | (Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Dưỡng da, Chất làm mềm) | |
| 2 | A | (Dung môi, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm mềm) | |
| 1 | A | (Dưỡng da, Chất làm mềm) | |
| 2 9 | - | (Bảo vệ da, Chất tạo màu mỹ phẩm, Chất chống nắng, Chất độn) | Chống nắng Phù hợp với da dầu Dưỡng ẩm |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | A | (Chất tạo mùi, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt) | Chất gây mụn nấm Làm sạch |
| 1 | - | (Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất chống tạo bọt) | |
| 1 | - | (Chất giữ ẩm, Dưỡng ẩm) | Dưỡng ẩm |
| 1 | A | (Dưỡng da, Chất giữ ẩm) | |
| 1 2 | - | (Chất tạo màu mỹ phẩm) | |
| 1 | - | Làm sáng da | |
| 1 | A | (Mặt nạ, Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Dưỡng ẩm, Chất tạo mùi) | Dưỡng ẩm |
| 6 | - | (Dưỡng da) | |
| 2 | - | (Dung môi, Chất hoạt động bề mặt) | Làm sạch |
| 6 | - | (Chất hấp thụ UV, Bộ lọc UV) | Chống nắng Không tốt cho da nhạy cảm |
| 1 2 | - | (Chất tạo màu, Chất tạo màu mỹ phẩm) | |
| 1 | - | (Thuốc dưỡng) | |
| 1 | - | | |
| - | - | | |
| - | - | | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Chất làm mềm) | |
Kem nền CC Cream Face It Aura Color Control Cream The Face Shop - Giải thích thành phần
Glycerin
1. Glycerin là gì?
2. Lợi ích của glycerin đối với da
- Dưỡng ẩm hiệu quả
- Bảo vệ da
- Làm sạch da
- Hỗ trợ trị mụn
3. Cách sử dụng
Thông thường, glycerin nên được trộn với một số thành phần khác để tạo thành công thức của kem dưỡng ẩm hoặc sản phẩm chăm sóc da dưỡng ẩm khác. Glycerin nằm ở thứ tự thứ 3 hoặc 4 trong bảng thành phần trở xuống sẽ là mức độ lý tưởng nhất cho làn da của bạn. Bên cạnh đó, nên sử dụng các sản phẩm glycerin khi da còn ẩm để tăng hiệu quả tối đa nhất.
Tài liệu tham khảo
- Van Norstrand DW, Valdivia CR, Tester DJ, Ueda K, London B, Makielski JC, Ackerman MJ. Molecular and functional characterization of novel glycerol-3-phosphate dehydrogenase 1 like gene (GPD1-L) mutations in sudden infant death syndrome. Circulation. 2007;116:2253–9.
- Zhang YH, Huang BL, Niakan KK, McCabe LL, McCabe ER, Dipple KM. IL1RAPL1 is associated with mental retardation in patients with complex glycerol kinase deficiency who have deletions extending telomeric of DAX1. Hum Mutat. 2004;24:273.
- Francke U, Harper JF, Darras BT, Cowan JM, McCabe ER, Kohlschütter A, Seltzer WK, Saito F, Goto J, Harpey JP. Congenital adrenal hypoplasia, myopathy, and glycerol kinase deficiency: molecular genetic evidence for deletions. Am J Hum Genet. 1987 Mar;40(3):212-27.
- Journal of Pharmaceutical Investigation, March 2021, pages 223-231
- International Journal of Toxicology, November/December 2019, Volume 38, Supplement 3, pages 6S-22S
- International Journal of Cosmetic Science, August 2016, ePublication
Phenoxyethanol
1. Phenoxyethanol là gì?
Phenoxyethanol hay còn được gọi là Phenoxethol hoặc 2-phenoxyethanol, là một chất bảo quản được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Phenoxyethanol là một dung môi hóa học có dạng lỏng, không màu, có mùi thơm nhẹ dễ chịu như mùi hoa hồng và tồn tại ở dạng dầu, nhờn và hơi dính.
Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên từ trà xanh nhưng thường được sản xuất bằng cách sử dụng hydroxyethyl hóa phenol, có khả năng chịu nhiệt cao, hoạt động ổn định ở nhiệt độ 85 độ C và hoạt động tốt ở pH 3-10. Bên cạnh đó, hóa chất này tan trong hầu hết các loại dầu, ít tan trong nước và có thể hòa tan trong propylene glycol và glycerin.
2. Tác dụng của Phenoxyethanol trong làm đẹp
- Bảo quản mỹ phẩm, tránh nấm mốc
- Đóng vai trò như một chất xúc tác giúp các chất có lợi có trong mỹ phẩm
3. Cách sử dụng của Phenoxyethanol
Phenoxyethanol khi dùng ở nồng độ cao có thể gây ra những tác động đối với cơ thể nhưng với nồng độ thấp, dưới 1%, thì Phenoxyethanol là chất bảo quản hiệu quả và vô hại.
Tài liệu tham khảo
- Journal of the European Academy of Dermatology and Venereology, tháng 10 năm 2019, trang 15-24
- Regulatory Toxicology and Pharmacology, tháng 11 năm 2016, trang 156
- PLOS One, tháng 10 năm 2016, ePublication
- Journal of the European Academy of Dermatology and Venereology, tháng 6 năm 2015, trang 1,071-1,081
- Cosmetics & Toiletries, 2014, trang 24-27
- International Journal of Cosmetic Science, tháng 4 năm 2011, trang 190-196
Iron Oxides
1. Iron Oxides là gì?
Iron Oxides là hợp chất vô cơ của Sắt & Oxy, có chức năng tạo màu trong mỹ phẩm & các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Iron Oxides có 3 sắc thái cơ bản gồm: đen (CI 77499), vàng (CI77492) & đỏ (CI77491).
Iron Oxides màu đỏ có thể có nguồn gốc tự nhiên từ khoáng chất hematit; màu vàng đến từ các chất Limonit như Ocher, Siennas và Oxides; màu đen thu được từ khoáng chất Magnetit.
2. Tác dụng của Iron Oxides trong mỹ phẩm
Trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, Iron Oxides có chức năng như chất nhuộm màu. Oxit sắt là các sắc tố chính được sử dụng để tạo ra các tông màu trong phấn nền, phấn phủ, kem che khuyết điểm và các loại mỹ phẩm trang điểm khác cho khuôn mặt.
3. Cách sử dụng Iron Oxides trong làm đẹp
Sử dụng để trang điểm ngoài da
Tài liệu tham khảo
- Chiu Y.L. , Ali A. , Chu C.Y. , Cao H. , Rana T.M. Visualizing a correlation between siRNA localization, cellular uptake, and RNAi in living cells. Chem Biol. 2004; 11 (8):1165–75.
- Dykxhoorn D.M. , Novina C.D. , Sharp P.A. Killing the messenger: short RNAs that silence gene expression. Nat Rev Mol Cell Biol. 2003; 4 (6):457–67.
- Fuchs U. , Borkhardt A. The application of siRNA technology to cancer biology discovery. Adv Cancer Res. 2007; 96 :75–102.
- Tiscornia G. , Singer O. , Ikawa M. , Verma I.M. A general method for gene knockdown in mice by using lentiviral vectors expressing small interfering RNA. Proc Natl Acad Sci U S A. 2003; 100 (4):1844–8.
- Mahmood Ur R. , Ali I. , Husnain T. , Riazuddin S. RNA interference: The story of gene silencing in plants and humans. Biotechnol Adv. 2008; 26 (3):202–9.
Disodium Edta
1. Disodium Edta là gì?
Disodium Edta (Disodium Ethylenediaminetetraacetic Acid) là một hợp chất hóa học được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp, chăm sóc da và các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác. Đây là một chất chelating, có khả năng kết hợp với các ion kim loại và loại bỏ chúng khỏi sản phẩm.
2. Công dụng của Disodium Edta
Disodium Edta được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, toner, serum và các sản phẩm chăm sóc tóc để giúp tăng cường hiệu quả của các thành phần khác trong sản phẩm. Nó có khả năng loại bỏ các ion kim loại có hại như chì, thủy ngân và cadmium, giúp làm sạch da và tóc, đồng thời cải thiện khả năng thẩm thấu của các thành phần chăm sóc da khác.
Ngoài ra, Disodium Edta còn có khả năng ổn định pH của sản phẩm, giúp sản phẩm duy trì tính ổn định và độ bền lâu hơn. Tuy nhiên, việc sử dụng Disodium Edta cần phải được thực hiện đúng liều lượng và cách sử dụng để tránh gây hại cho da và sức khỏe người dùng.
3. Cách dùng Disodium Edta
Disodium Edta là một chất hoá học được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó có tác dụng làm chất phụ gia, giúp tăng cường hiệu quả của các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Disodium Edta trong làm đẹp:
- Sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da: Disodium Edta thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa rửa mặt, toner, serum, và các sản phẩm chống nắng. Nó giúp tăng cường khả năng thẩm thấu của các thành phần khác trong sản phẩm, giúp chúng thẩm thấu sâu vào da hơn và cung cấp hiệu quả tốt hơn.
- Sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc: Disodium Edta cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả và các sản phẩm điều trị tóc. Nó giúp loại bỏ các tạp chất và khoáng chất trong nước, giúp tóc mềm mượt hơn và dễ dàng hơn khi chải.
- Sử dụng trong các sản phẩm trang điểm: Disodium Edta cũng được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm như kem nền, phấn phủ và son môi. Nó giúp tăng cường độ bám dính của sản phẩm trên da, giúp trang điểm lâu trôi hơn.
Lưu ý:
Mặc dù Disodium Edta là một chất phụ gia an toàn và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp, nhưng vẫn có một số lưu ý cần lưu ý khi sử dụng:
- Không sử dụng quá liều: Disodium Edta là một chất phụ gia an toàn, nhưng nếu sử dụng quá liều có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng. Vì vậy, bạn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm và không sử dụng quá liều.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Disodium Edta có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Vì vậy, bạn nên tránh tiếp xúc với mắt và nếu tiếp xúc với mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước.
- Không sử dụng cho trẻ em: Disodium Edta không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi.
- Không sử dụng cho người bị dị ứng: Nếu bạn bị dị ứng với Disodium Edta hoặc bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, bạn nên ngưng sử dụng và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Disodium Edta nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp. Nếu sản phẩm được lưu trữ đúng cách, nó sẽ giữ được chất lượng tốt trong thời gian dài.
Tài liệu tham khảo
1. "Disodium EDTA: A Versatile Chelating Agent" by R. K. Sharma and S. K. Gupta, Journal of Chemical Education, Vol. 83, No. 8, August 2006, pp. 1197-1201.
2. "Disodium EDTA: A Review of Its Applications in Cosmetics" by M. A. S. Almeida, Journal of Cosmetic Science, Vol. 63, No. 3, May/June 2012, pp. 183-193.
3. "Disodium EDTA: A Review of Its Use in Food Products" by S. S. Deshpande and S. R. Patil, Journal of Food Science and Technology, Vol. 52, No. 6, June 2015, pp. 3155-3163.
Butylene Glycol
1. Butylene glycol là gì?
Butylene glycol hay còn được gọi là 1,3-butanediol, là một loại rượu hữu cơ nhỏ được sử dụng làm dung môi và chất điều hòa. Butylene Glycol có thể chất lỏng, không có màu, hòa tan được trong nước và có nhiều trong dầu mỏ.
Butylene Glycol có khả năng giữ ẩm cho da và được dùng để làm dung môi hòa tan các thành phần khác trong mỹ phẩm, từ đó tăng khả năng thấm cho mỹ phẩm và giúp sản phẩm không gây nhờn rít cho da. Do cùng thuộc nhóm Glycol nên Butylene Glycol dễ bị cho là gây kích ứng da người sử dụng giống với Ethylene Glycol và Propylene Glycol. Nhưng trên thực tế thì Butylene Glycol an toàn hơn và có khả năng giữ ẩm cho da tốt hơn Ethylene Glycol và Propylene Glycol.
2. Tác dụng của Butylene Glycol trong mỹ phẩm
- Giúp cho sự thâm nhập qua da của các chất được dễ dàng hơn
- Giúp cho cấu trúc của kem bôi mỏng hơn
- Làm dung môi để hòa tan các thành phần khác trong mỹ phẩm
- Giữ ẩm cho da
3. Độ an toàn của Butylene Glycol
Các cơ quan như FDA, EPA Hoa Kỳ và CTFA đều nhận định Butylene Glycol là an toàn để sử dụng làm thành phần trong mỹ phẩm. Tạp chí American College of Toxicology có thông tin Butylene Glycol đã được nghiên cứu và chứng minh là an toàn.
Lưu ý:
- Nồng độ Butylene Glycol trong các sản phẩm mỹ phẩm cần được kiểm soát ≤ 0,5%.
- Không nên dùng lâu những mỹ phẩm có Butylene Glycol trong thành phần để tránh gây kích ứng da.
- Không bôi những sản phẩm có Butylene Glycol lên mắt hoặc những chỗ có vết thương hở.
- Phụ nữ mang thai và cho con bú không nên dùng những sản phẩm có chứa Butylene Glycol do có thể gây hại cho thai nhi.
- Những người bị mụn hoặc dị ứng dùng mỹ phẩm có chứa Butylene Glycol có thể gặp tình trạng bị mụn hoặc dị ứng nặng hơn.
Tài liệu tham khảo
- CTFA. (1980). Submission of unpublished data. ClR safety data test summary. Animal oral, dermal, and ocular tests of nail lotion containing Butylene Clycol.
- SHELANSKI, M.V. Evaluation of 1,3-Butylene Glycol as a safe and useful ingredient in cosmetics.
- SCALA, R.A., and PAYNTER, O.E. (1967). Chronic oral toxicity of 1,3-Butanediol.
Cyclopentasiloxane
1. Cyclopentasiloxane là gì?
Cyclopentasiloxane là một hợp chất hóa học thuộc nhóm siloxane, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó là một chất lỏng trong suốt, không màu, không mùi và không tan trong nước.
2. Công dụng của Cyclopentasiloxane
Cyclopentasiloxane được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi, phấn mắt, mascara và nhiều sản phẩm khác. Nó có khả năng tạo ra một lớp màng mỏng trên da, giúp bảo vệ da khỏi tác động của môi trường và giúp cho sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da. Ngoài ra, Cyclopentasiloxane còn có khả năng làm mềm và làm mượt da, giúp cho da trở nên mịn màng và tươi trẻ hơn. Tuy nhiên, nó cũng có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần phải được sử dụng với cẩn thận và theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
3. Cách dùng Cyclopentasiloxane
Cyclopentasiloxane là một hợp chất silicone thường được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi, phấn trang điểm, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Đây là một chất làm mềm và làm mịn da, giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da và tạo cảm giác mịn màng, không nhờn rít.
Để sử dụng Cyclopentasiloxane trong sản phẩm làm đẹp, bạn có thể thêm vào trong công thức với tỷ lệ phù hợp. Thông thường, Cyclopentasiloxane được sử dụng với tỷ lệ từ 1-10% trong các sản phẩm dưỡng da và trang điểm, và từ 0,5-5% trong các sản phẩm chăm sóc tóc.
Khi sử dụng Cyclopentasiloxane, bạn cần lưu ý đến các điều sau:
- Không sử dụng quá liều lượng được đề xuất trong công thức, vì điều này có thể gây kích ứng da hoặc tác dụng phụ khác.
- Tránh tiếp xúc với mắt, nếu tiếp xúc với mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Không sử dụng sản phẩm chứa Cyclopentasiloxane trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường trên da, hãy ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
Lưu ý:
Cyclopentasiloxane là một chất làm mềm và làm mịn da phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp. Tuy nhiên, như với bất kỳ chất hóa học nào khác, bạn cần lưu ý đến các yếu tố an toàn khi sử dụng Cyclopentasiloxane trong sản phẩm làm đẹp.
- Đảm bảo sử dụng Cyclopentasiloxane với tỷ lệ phù hợp trong công thức, và không sử dụng quá liều lượng được đề xuất.
- Tránh tiếp xúc với mắt, và nếu tiếp xúc với mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Không sử dụng sản phẩm chứa Cyclopentasiloxane trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường trên da, hãy ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Nếu sử dụng sản phẩm chứa Cyclopentasiloxane trong thời gian dài, hãy đảm bảo rửa sạch da kỹ trước khi đi ngủ để tránh tắc nghẽn lỗ chân lông.
- Nếu sản phẩm chứa Cyclopentasiloxane được sử dụng trong môi trường có nhiệt độ cao, hãy đảm bảo bảo quản sản phẩm ở nhiệt độ thích hợp để tránh phân hủy hoặc biến đổi chất lượng sản phẩm.
Tóm lại, Cyclopentasiloxane là một chất làm mềm và làm mịn da phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn khi sử dụng, bạn cần lưu ý đến các yếu tố an toàn và sử dụng sản phẩm với tỷ lệ phù hợp trong công thức.
Tài liệu tham khảo
1. "Cyclopentasiloxane: A Review of its Properties and Applications in Personal Care Products." Journal of Cosmetic Science, vol. 65, no. 4, 2014, pp. 195-208.
2. "Cyclopentasiloxane: A Comprehensive Review." International Journal of Toxicology, vol. 35, no. 5, 2016, pp. 559-574.
3. "Cyclopentasiloxane: A Review of its Safety and Environmental Impact." Environmental Science and Pollution Research, vol. 24, no. 23, 2017, pp. 18634-18644.
Carbomer
1. Carbomer là gì?
Carbomer là một loại polymer được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp và dược phẩm. Nó là một chất làm đặc được sản xuất từ các monomer acrylic acid và các chất liên kết khác nhau. Carbomer có khả năng hấp thụ nước và tạo thành gel trong nước, giúp tăng độ nhớt và độ dày của sản phẩm.
2. Công dụng của Carbomer
Carbomer được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, gel tắm, sữa tắm, xà phòng, nước hoa, mỹ phẩm trang điểm và các sản phẩm chăm sóc tóc. Công dụng của Carbomer là giúp tăng độ nhớt và độ dày của sản phẩm, tạo cảm giác mềm mịn và dễ chịu cho da, giúp sản phẩm dễ dàng bôi lên và thẩm thấu vào da. Ngoài ra, Carbomer còn có khả năng giữ nước và giúp duy trì độ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và tươi trẻ.
3. Cách dùng Carbomer
Carbomer là một chất tạo đặc được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp để tạo ra các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa rửa mặt, gel tắm, và nhiều sản phẩm khác. Dưới đây là một số cách dùng Carbomer trong làm đẹp:
- Carbomer thường được sử dụng để tạo độ nhớt và độ dày cho các sản phẩm chăm sóc da. Để sử dụng Carbomer, bạn cần pha trộn nó với nước hoặc các dung môi khác để tạo thành một gel hoặc kem dưỡng.
- Khi sử dụng Carbomer, bạn cần tuân thủ đúng tỷ lệ pha trộn được chỉ định để đảm bảo sản phẩm có độ nhớt và độ dày phù hợp.
- Carbomer có thể được sử dụng để tạo ra các sản phẩm chăm sóc da có tính chất dưỡng ẩm cao. Khi sử dụng Carbomer để tạo ra các sản phẩm này, bạn cần kết hợp nó với các thành phần dưỡng ẩm khác như glycerin, hyaluronic acid, hoặc các loại dầu thực vật.
- Carbomer cũng có thể được sử dụng để tạo ra các sản phẩm chăm sóc da có tính chất làm mát và giảm viêm. Khi sử dụng Carbomer để tạo ra các sản phẩm này, bạn cần kết hợp nó với các thành phần khác như tinh dầu bạc hà, cam thảo, hoặc chiết xuất từ lá lô hội.
Lưu ý:
- Carbomer là một chất tạo đặc mạnh, vì vậy bạn cần tuân thủ đúng tỷ lệ pha trộn được chỉ định để tránh tạo ra sản phẩm quá đặc và khó sử dụng.
- Carbomer có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá liều hoặc không đúng cách. Vì vậy, bạn cần tuân thủ đúng hướng dẫn sử dụng và kiểm tra da trước khi sử dụng sản phẩm chứa Carbomer.
- Carbomer có thể gây ra một số tác dụng phụ như khô da, kích ứng da, và mẩn đỏ. Nếu bạn gặp phải các tác dụng phụ này, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia làm đẹp.
- Carbomer có thể tương tác với một số thành phần khác trong sản phẩm chăm sóc da, vì vậy bạn cần kiểm tra kỹ thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng.
- Carbomer có thể bị phân hủy bởi ánh sáng và nhiệt độ cao, vì vậy bạn cần lưu trữ sản phẩm chứa Carbomer ở nơi khô ráo, mát mẻ và tránh ánh sáng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Carbomer: A Versatile Polymer for Pharmaceutical Applications" by S. K. Singh and S. K. Srivastava (International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, 2017)
2. "Carbomer: A Review of its Use in Topical Preparations" by M. J. C. van der Walle and J. A. Bouwstra (Journal of Pharmaceutical Sciences, 1994)
3. "Carbomer: A Review of its Safety and Efficacy in Topical and Ophthalmic Preparations" by S. K. Gupta and S. K. Sharma (Journal of Applied Pharmaceutical Science, 2013)
Trimethylsiloxysilicate
1. Trimethylsiloxysilicate là gì?
Trimethylsiloxysilicate (TMS) là một loại silicone hữu cơ được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó là một chất lỏng không màu, không mùi và không tan trong nước. TMS được sử dụng để cải thiện độ bền và độ bám dính của các sản phẩm làm đẹp, bao gồm son môi, phấn phủ và kem nền.
2. Công dụng của Trimethylsiloxysilicate
TMS có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Tăng độ bền và độ bám dính của sản phẩm: TMS được sử dụng để cải thiện độ bền và độ bám dính của các sản phẩm làm đẹp, giúp chúng không bị trôi hoặc lem trong quá trình sử dụng.
- Cải thiện khả năng chống nước: TMS cũng giúp sản phẩm làm đẹp có khả năng chống nước tốt hơn, giúp chúng không bị trôi hoặc lem khi tiếp xúc với nước.
- Tạo hiệu ứng mờ: TMS cũng được sử dụng để tạo hiệu ứng mờ cho các sản phẩm làm đẹp, giúp làm giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn và vết chân chim trên da.
- Làm mềm và bôi trơn da: TMS có khả năng làm mềm và bôi trơn da, giúp sản phẩm làm đẹp dễ dàng thoa và thấm vào da hơn.
- Tăng cường độ bóng: TMS cũng được sử dụng để tăng cường độ bóng cho các sản phẩm làm đẹp, giúp chúng có màu sắc và sự bóng đẹp hơn.
3. Cách dùng Trimethylsiloxysilicate
Trimethylsiloxysilicate là một chất làm đặc và tạo màng trong các sản phẩm làm đẹp như kem nền, son môi, phấn mắt, mascara, và các sản phẩm chống nắng. Cách sử dụng Trimethylsiloxysilicate phụ thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng của bạn. Dưới đây là một số hướng dẫn cơ bản:
- Trong kem nền: Trimethylsiloxysilicate thường được sử dụng để tạo độ bám dính và giữ cho kem nền không bị trôi. Bạn có thể thêm Trimethylsiloxysilicate vào kem nền của mình để tăng độ bám dính và giữ lớp trang điểm lâu hơn. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc sử dụng quá nhiều Trimethylsiloxysilicate có thể làm cho kem nền trở nên khó tán và gây ra hiện tượng bột trên da.
- Trong son môi: Trimethylsiloxysilicate thường được sử dụng để tạo độ bám dính và giữ cho son môi không bị trôi. Bạn có thể thêm Trimethylsiloxysilicate vào son môi của mình để tăng độ bám dính và giữ màu son lâu hơn. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc sử dụng quá nhiều Trimethylsiloxysilicate có thể làm cho son môi trở nên khô và khó chịu.
- Trong phấn mắt và mascara: Trimethylsiloxysilicate thường được sử dụng để tạo độ bám dính và giữ cho phấn mắt và mascara không bị lem. Bạn có thể thêm Trimethylsiloxysilicate vào phấn mắt và mascara của mình để tăng độ bám dính và giữ màu lâu hơn. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc sử dụng quá nhiều Trimethylsiloxysilicate có thể làm cho phấn mắt và mascara trở nên khó tán và gây ra kích ứng cho mắt.
- Trong sản phẩm chống nắng: Trimethylsiloxysilicate thường được sử dụng để tạo màng bảo vệ trên da và giữ cho sản phẩm chống nắng không bị trôi. Bạn có thể thêm Trimethylsiloxysilicate vào sản phẩm chống nắng của mình để tăng hiệu quả bảo vệ và giữ màng bảo vệ lâu hơn.
Lưu ý:
- Trimethylsiloxysilicate là một chất làm đặc và tạo màng có thể gây kích ứng cho da và mắt. Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc mắt dễ bị kích ứng, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa Trimethylsiloxysilicate hoặc sử dụng sản phẩm có nồng độ thấp hơn.
- Việc sử dụng quá nhiều Trimethylsiloxysilicate có thể làm cho sản phẩm trở nên khó tán và gây ra hiện tượng bột trên da hoặc kích ứng cho mắt. Hãy sử dụng sản phẩm với lượng vừa đủ và tránh sử dụng quá nhiều.
- Trimethylsiloxysilicate có thể làm cho sản phẩm trở nên khô và khó chịu. Nếu bạn có da khô, hãy sử dụng sản phẩm chứa Trimethylsiloxysilicate kết hợp với các sản phẩm dưỡng ẩm để giữ cho da mềm mại và không bị khô.
- Trimethylsiloxysilicate có thể làm cho sản phẩm trở nên khó tẩy trang. Hãy sử dụng sản phẩm tẩy trang phù hợp để loại bỏ hoàn toàn sản phẩm chứa Trimethylsiloxysilicate trên da.
- Trimethylsiloxysilicate có thể gây ra hiện tượng bột trên da hoặc kích ứng cho mắt nếu sử dụng quá nhiều. Hãy sử dụng sản phẩm với lượng vừa đủ và tránh sử dụng quá nhiều.
Tài liệu tham khảo
1. "Trimethylsiloxysilicate: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics." Journal of Cosmetic Science, vol. 66, no. 6, 2015, pp. 373-382.
2. "Trimethylsiloxysilicate: A Comprehensive Review of Its Synthesis, Properties, and Applications." Journal of Materials Science, vol. 51, no. 15, 2016, pp. 6971-6985.
3. "Trimethylsiloxysilicate: A Versatile Building Block for the Synthesis of Functional Materials." Chemical Reviews, vol. 116, no. 19, 2016, pp. 11860-11909.
Octyldodecanol
1. Octyldodecanol là gì?
Octyldodecanol viết tắt của 2-octyl dodecanol là một dung môi hòa tan chất béo, không màu, không mùi, lỏng sệt, tan hoàn toàn trong dầu nền, cồn nhưng không tan trong nước.
Đây cũng là chất được dùng phổ biến trong các công thức mỹ phẩm bởi đặc tính ổn định trong nền sản phẩm và có phổ pH rộng, dễ dàng kết hợp với các hoạt chất khác. Octyldodecanol là chất giữ ẩm cho da và tóc, ổn định các loại kem và là dung môi cho các thành phần nước hoa, Acid salicylic.
2. Tác dụng của Octyldodecanol trong mỹ phẩm
- Tạo độ ẩm bảo vệ da
- Tạo độ trơn trượt khiến son mướt, mịn khi thoa trên môi, giúp son lên màu đều và dày hơn, tăng độ bám màu son giúp son lâu trôi, tránh tình trạng son bị khô, không ra màu, gãy thân son, đồng thời có tác dụng dưỡng ẩm cho môi.
- Tạo sự ổn định cho các nền sản phẩm mỹ phẩm
3. Cách sử dụng Octyldodecanol trong làm đẹp
Octyldodecanol cho vào pha dầu các công thức mỹ phẩm như kem dưỡng, son môi, nước hoa, sữa rửa mặt… Tỷ lệ sử dụng cho phép của Octyldodecanol từ 2 đến 20%. Sản phẩm chỉ được dùng ngoài da và được bảo quản nơi khô ráo và thoáng mát.
Do chịu được nhiệt độ nên có thể trộn Octyldodecanol cùng dầu nền và bột màu sau đó gia nhiệt để nấu thành son.
4. Mỗi số lưu ý khi sử dụng
Octyldodecanol xuất phát là dầu nền nên khá lành tính, dùng đúng tỉ lệ cho phép thì rất an toàn và không gây kích ứng cho da. Do đó, chất này được sử dụng nhiều trong mỹ phẩm.
Với các loại son handmade dùng hệ bột như kaolin clay, bột bắp, bột boron, mica để tạo hiệu ứng bám lì màu son, sản phẩm chỉ được sử dụng dưới một tháng. Nếu để quá lâu, son sẽ bị khô đi, chai cứng, đặc quẹo, không thể tiếp tục sử dụng. Nhưng khi dùng các dung môi dung dịch như Octyldodecanol để tạo độ lì nhưng vẫn duy trì độ mềm mướt, mịn cho son, son sẽ không bị khô dù sử dụng trong thời gian dài.
Tuy nhiên, Octyldodecanol có thể gây kích ứng da ngay cả với liều lượng thấp, nhưng điều này rất hiếm xảy ra. Nếu bạn có làn da nhạy cảm, bạn không nên dùng sản phẩm có Octyldodecanol.
Tài liệu tham khảo
- American Chemical Society. Formulation chemistry. [March 6, 2020].
- Barker N, Hadgraft J, Rutter N. Skin permeability in the newborn. Journal of Investigative Dermatology. 1987;88(4):409–411.
- Bassani AS, Banov D. Evaluation of the percutaneous absorption of ketamine HCL, gabapentin, clonidine HCL, and baclofen, in compounded transdermal pain formulations, using the Franz finite dose model. Pain Medicine. 2016;17(2):230–238.
Cyclohexasiloxane
1. Cyclohexasiloxane là gì?
Cyclohexasiloxane (C6H18O6Si6) là một hợp chất hóa học thuộc nhóm siloxane, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó là một chất lỏng không màu, không mùi, không cháy và không dễ bị phân hủy bởi ánh sáng hoặc nhiệt độ cao.
2. Công dụng của Cyclohexasiloxane
Cyclohexasiloxane được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, kem chống nắng, kem lót trang điểm, sữa tắm, dầu gội, dầu xả và nhiều sản phẩm khác. Công dụng chính của Cyclohexasiloxane là cải thiện độ nhớt và độ bám dính của sản phẩm, giúp sản phẩm dễ dàng thoa và thấm sâu vào da và tóc. Nó cũng giúp tăng cường độ bền của sản phẩm và giảm thiểu sự bay hơi của các thành phần khác trong sản phẩm. Ngoài ra, Cyclohexasiloxane còn có khả năng làm mềm và làm mượt da và tóc, giúp chúng trông khỏe mạnh và tươi trẻ hơn. Tuy nhiên, việc sử dụng Cyclohexasiloxane cần phải được kiểm soát chặt chẽ để tránh gây hại cho sức khỏe và môi trường.
3. Cách dùng Cyclohexasiloxane
Cyclohexasiloxane là một loại silicone dùng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một chất làm mềm, giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da hoặc tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Cyclohexasiloxane trong làm đẹp:
- Trong sản phẩm chăm sóc da: Cyclohexasiloxane thường được sử dụng trong kem dưỡng da, kem chống nắng và các sản phẩm chăm sóc da khác. Nó giúp sản phẩm thẩm thấu vào da nhanh chóng, không để lại cảm giác nhờn dính.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: Cyclohexasiloxane thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu xả, serum tóc và các sản phẩm khác. Nó giúp tóc mềm mượt, dễ chải và không bị rối.
- Trong sản phẩm trang điểm: Cyclohexasiloxane cũng được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm như kem nền, phấn phủ và các sản phẩm khác. Nó giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da, tạo cảm giác mịn màng và không bị bóng nhờn.
Lưu ý:
Mặc dù Cyclohexasiloxane là một chất an toàn và được FDA chấp thuận sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều sau:
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá nhiều Cyclohexasiloxane có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông, gây mụn và kích ứng da.
- Không sử dụng trên da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc bị viêm, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa Cyclohexasiloxane.
- Không sử dụng trên trẻ em: Cyclohexasiloxane không nên được sử dụng trên trẻ em dưới 3 tuổi.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Nếu sản phẩm chứa Cyclohexasiloxane dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước và đến bác sĩ nếu cần thiết.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa Cyclohexasiloxane nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Cyclohexasiloxane: A Review of Its Properties and Applications" by J. A. Seman and R. J. P. Corriu, Chemical Reviews, 2002.
2. "Cyclohexasiloxane: Synthesis, Properties, and Applications" by R. J. P. Corriu, Journal of Organometallic Chemistry, 2004.
3. "Cyclohexasiloxane: A Versatile Building Block for the Synthesis of Functionalized Polysiloxanes" by M. A. Brook, Macromolecules, 2006.
Tribehenin
1. Tribehenin là gì?
Tribehenin là một loại chất béo tự nhiên được tìm thấy trong nhiều loại dầu thực vật, chẳng hạn như dầu hạt cải, dầu hạt nho và dầu hạt cám gạo. Nó là một loại lipid có tính chất làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc.
2. Công dụng của Tribehenin
Tribehenin được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, son môi, mascara và dầu gội. Công dụng chính của Tribehenin là giúp cải thiện độ ẩm và độ đàn hồi của da và tóc. Nó cũng có khả năng làm mềm và làm giảm sự khô ráp của da và tóc, giúp cho chúng trông mềm mại và mịn màng hơn. Ngoài ra, Tribehenin còn có tính chất làm dịu và giảm kích ứng, giúp giảm tình trạng viêm da và mẩn đỏ.
3. Cách dùng Tribehenin
Tribehenin là một loại chất làm mềm và tạo độ dày cho sản phẩm làm đẹp. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, chẳng hạn như kem dưỡng da, son môi và phấn mắt. Dưới đây là một số cách sử dụng Tribehenin trong làm đẹp:
- Trong kem dưỡng da: Tribehenin có khả năng giúp kem dưỡng da thẩm thấu nhanh hơn và tăng cường độ ẩm cho da. Nó cũng giúp cho kem dưỡng da có độ dày và độ bền cao hơn. Thông thường, nồng độ sử dụng của Tribehenin trong kem dưỡng da là từ 1-5%.
- Trong son môi: Tribehenin giúp cho son môi có độ bám dính cao hơn và giữ màu lâu hơn trên môi. Nó cũng giúp cho son môi có độ dày và độ bóng cao hơn. Nồng độ sử dụng của Tribehenin trong son môi là từ 1-10%.
- Trong phấn mắt: Tribehenin giúp cho phấn mắt có độ bám dính cao hơn và giữ màu lâu hơn trên mắt. Nó cũng giúp cho phấn mắt có độ dày và độ bóng cao hơn. Nồng độ sử dụng của Tribehenin trong phấn mắt là từ 1-10%.
Lưu ý:
- Nếu sử dụng quá nhiều Tribehenin trong sản phẩm làm đẹp, nó có thể gây ra kích ứng da hoặc làm tắc nghẽn lỗ chân lông.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy tránh sử dụng các sản phẩm chứa Tribehenin hoặc sử dụng chúng với nồng độ thấp.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu nào của kích ứng da sau khi sử dụng sản phẩm chứa Tribehenin, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ da liễu.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Tribehenin.
Tài liệu tham khảo
1. "Tribehenin: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by S. S. Patil and A. S. Deshmukh (Journal of Cosmetic Science, 2016)
2. "Tribehenin: A Natural Waxy Substance with Potential Applications in Pharmaceutical and Nutraceutical Industries" by M. S. Akhtar and S. A. Khan (Journal of Natural Products, 2017)
3. "Tribehenin: A Versatile Ingredient for Personal Care Formulations" by A. K. Singh and S. K. Sharma (Cosmetics & Toiletries, 2018)
Zinc Oxide
1. Zinc Oxide là gì?
Zinc Oxide còn có tên gọi khác là kẽm oxit, là một hợp chất ion liên kết giữa nguyên tử kẽm và nguyên tử oxy đơn. Nó là một khoáng chất đóng vai trò quan trọng trong da, xương, tóc và móng tay. Zinc Oxide cũng đóng vai trò trong các quá trình chuyển hóa của cơ thể như tái tạo tế bào chết, tổng hợp protein, cân bằng hormone.
Zinc Oxide là một dạng bột màu trắng, nó thường được dùng làm trắng, có độ bám dính cao và chống lại tia cực tím. Kẽm oxit có nhiều tác dụng bảo vệ da do nắng, giúp điều trị và hạn chế sự hình thành của các loại mụn trứng cá, côn trùng châm đốt, ban do tác lót, nấm da, vẩy nến, tăng tiết nhờn, vảy da đầu, loét giãn tĩnh mạch.
2. Tác dụng của Zinc Oxide trong mỹ phẩm
- Có khả năng làm săn da và sát khuẩn nhẹ
- Chống lão hóa, làm dịu da
- Kiểm soát dầu nhờn
Tài liệu tham khảo
- Journal of Investigative Dermatology, tháng 2 năm 2019, trang 277-278
- Nanomaterials, tháng 3 năm 2017, trang 27-31
- Particle and Fibre Toxicology, tháng 8 năm 2016, trang 44
- International Journal of Cosmetic Science, tháng 6 năm 2014, trang 273-283
- Indian Journal of Dermatology, tháng 9-10 năm 2012, trang 335-342
- Archives of Toxicology, tháng 7 năm 2012, trang 1063-1075
- Photodermatology, Photoimmunology, & Photomedicine, April 2011, trang 58-67
- American Journal of Clinical Dermatology, tháng 12 năm 2010, trang 413-421
Caprylyl Methicone
1. Caprylyl Methicone là gì?
Caprylyl Methicone là một loại silicone hóa học được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó là một chất lỏng trong suốt, không màu, không mùi và có khả năng tạo màng bảo vệ trên da và tóc.
2. Công dụng của Caprylyl Methicone
Caprylyl Methicone có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Caprylyl Methicone có khả năng thẩm thấu nhanh vào da và giúp cải thiện độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Bảo vệ da khỏi tác động của môi trường: Caprylyl Methicone tạo một lớp màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi tác động của tia UV, ô nhiễm và các tác nhân gây hại khác.
- Tăng độ bền cho sản phẩm: Caprylyl Methicone là một chất phụ gia được sử dụng để tăng độ bền cho sản phẩm, giúp sản phẩm có thể lưu trữ được lâu hơn.
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc: Caprylyl Methicone cũng có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc, giúp tóc mềm mượt và dễ chải.
- Cải thiện khả năng thẩm thấu của sản phẩm: Caprylyl Methicone có khả năng cải thiện khả năng thẩm thấu của sản phẩm, giúp sản phẩm thẩm thấu vào da và tóc nhanh hơn và hiệu quả hơn.
Tóm lại, Caprylyl Methicone là một chất phụ gia quan trọng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp cải thiện độ ẩm cho da và tóc, bảo vệ da khỏi tác động của môi trường và tăng độ bền cho sản phẩm.
3. Cách dùng Caprylyl Methicone
Caprylyl Methicone là một chất làm mềm và giữ ẩm được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Caprylyl Methicone:
- Trong các sản phẩm chăm sóc da: Caprylyl Methicone có khả năng giữ ẩm và tạo cảm giác mềm mại trên da, do đó thường được sử dụng trong kem dưỡng da, lotion và sản phẩm chống nắng. Có thể sử dụng Caprylyl Methicone trong tỷ lệ từ 0,5% đến 5% trong các sản phẩm này.
- Trong các sản phẩm chăm sóc tóc: Caprylyl Methicone có khả năng bảo vệ tóc khỏi tác động của nhiệt độ và tia UV, giúp tóc mềm mại và dễ chải. Có thể sử dụng Caprylyl Methicone trong tỷ lệ từ 0,5% đến 5% trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu xả, serum và kem ủ tóc.
- Trong các sản phẩm trang điểm: Caprylyl Methicone có khả năng tạo cảm giác mịn màng và dễ chịu trên da, do đó thường được sử dụng trong kem nền, phấn phủ và son môi. Có thể sử dụng Caprylyl Methicone trong tỷ lệ từ 0,5% đến 5% trong các sản phẩm trang điểm.
- Trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác: Caprylyl Methicone cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác như sữa tắm, sữa rửa mặt và sữa tẩy trang để cải thiện độ mềm mại và độ ẩm của da.
Trước khi sử dụng Caprylyl Methicone, cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tuân thủ các liều lượng được đề xuất. Nếu có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào trên da hoặc tóc, cần ngừng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự tư vấn từ chuyên gia da liễu hoặc nhà sản xuất sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Caprylyl Methicone: A Versatile Silicone for Personal Care Applications" by Stephanie Biagini, Cosmetics & Toiletries, May 2016.
2. "Caprylyl Methicone: A New Silicone for Sun Care Formulations" by J. J. Leyden, et al., Journal of Cosmetic Science, March-April 2011.
3. "Caprylyl Methicone: A Novel Silicone for Skin Care Formulations" by S. S. Desai, et al., International Journal of Cosmetic Science, June 2012.
Sorbitan Stearate
1. Sorbitan Stearate là gì?
Sorbitan Stearate hay còn gọi là Arlacel 60, là một chất nhũ hóa phổ biến, được chiết xuất từ thực vật và ưa dầu (tan trong dầu), có công dụng giúp nước và dầu được hòa quyện với nhau. Sorbitan Stearate thường xuất hiện ở các loại kem dưỡng có chứa cả nước và dầu nhưng thường là với vai trò một chất đồng nhũ hóa, kết hợp với các chất nhũ hóa ưa nước khác.
Theo phương diện hóa học, Sorbitan Stearate được tạo nên từ sự kết hợp của sorbitan (phân tử đường sorbitol thủy phân) với axit béo Stearic Acid vậy nên phân tử của nó một phần tan trong nước (phần sorbitan) và một phần tan trong dầu (phần stearic).
2. Công dụng của Sorbitan Stearate trong làm đẹp
- Chất làm tăng cường kết cấu
- Chất nhũ hóa
3. Độ an toàn của Sorbitan Stearate
Hiện chưa có báo cáo về tác dụng phụ gây hại của Sorbitan Stearate đối với làn da & sức khỏe người dùng khi sử dụng trong mỹ phẩm & các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Nó được xếp mức 1 trên thang điểm 10 của EWG (trong đó 1 là thấp nhất, 10 là cao nhất về mức độ nguy hại).
Tài liệu tham khảo
- Journal of the Science of Food and Agriculture,Tháng 1 2018, trang 582-589
- International Journal of Toxicology, Tháng 12 2001, trang 93-112
Diphenylsiloxy Phenyl Trimethicone
1. Diphenylsiloxy Phenyl Trimethicone là gì?
Diphenylsiloxy Phenyl Trimethicone là một loại silicon được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó là một hợp chất hữu cơ có cấu trúc phân tử gồm một nhóm phenyl và một nhóm diphenylsiloxy được liên kết với nhau bởi một nhóm trimethicone.
2. Công dụng của Diphenylsiloxy Phenyl Trimethicone
Diphenylsiloxy Phenyl Trimethicone được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi và các sản phẩm trang điểm khác. Nó có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp giữ ẩm và bảo vệ da khỏi tác động của môi trường bên ngoài như ánh nắng mặt trời, gió, bụi và ô nhiễm. Ngoài ra, nó còn có khả năng cải thiện độ bóng và độ mịn của da, giúp da trông tươi trẻ và rạng rỡ hơn.
3. Cách dùng Diphenylsiloxy Phenyl Trimethicone
Diphenylsiloxy Phenyl Trimethicone là một loại silicone được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, kem lót trang điểm, son môi, mascara, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Dưới đây là cách sử dụng Diphenylsiloxy Phenyl Trimethicone trong các sản phẩm làm đẹp:
- Kem dưỡng da: Diphenylsiloxy Phenyl Trimethicone được sử dụng trong kem dưỡng da để tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp giữ ẩm và bảo vệ da khỏi tác động của môi trường bên ngoài. Hãy thoa kem dưỡng da lên mặt và cổ sau khi đã làm sạch da.
- Kem chống nắng: Diphenylsiloxy Phenyl Trimethicone được sử dụng trong kem chống nắng để giúp bảo vệ da khỏi tác động của tia UV. Hãy thoa kem chống nắng lên mặt và cổ trước khi ra ngoài.
- Kem lót trang điểm: Diphenylsiloxy Phenyl Trimethicone được sử dụng trong kem lót trang điểm để giúp tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da và giúp kem nền bám dính tốt hơn. Hãy thoa kem lót trang điểm lên mặt và cổ trước khi đánh kem nền.
- Son môi: Diphenylsiloxy Phenyl Trimethicone được sử dụng trong son môi để tạo ra một lớp màng bảo vệ trên môi và giúp son môi bám dính tốt hơn. Hãy thoa son môi lên môi sau khi đã làm sạch môi.
- Mascara: Diphenylsiloxy Phenyl Trimethicone được sử dụng trong mascara để giúp tạo ra một lớp màng bảo vệ trên mi và giúp mascara bám dính tốt hơn. Hãy thoa mascara lên mi sau khi đã làm sạch mi.
Lưu ý:
Diphenylsiloxy Phenyl Trimethicone là một chất phụ gia an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn khi sử dụng, bạn cần lưu ý các điểm sau:
- Không sử dụng quá liều: Hãy sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn trên bao bì và không sử dụng quá liều.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Nếu sản phẩm bị dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước và đến bác sĩ nếu cần thiết.
- Tránh tiếp xúc với da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc bị kích ứng, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa Diphenylsiloxy Phenyl Trimethicone.
- Không sử dụng sản phẩm đã hết hạn: Hãy kiểm tra ngày hết hạn trên bao bì của sản phẩm trước khi sử dụng.
- Bảo quản sản phẩm đúng cách: Hãy bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nếu có bất kỳ phản ứng nào khi sử dụng sản phẩm, hãy ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
1. "Diphenylsiloxy Phenyl Trimethicone: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by J. Kim et al. (Journal of Cosmetic Science, 2016)
2. "Synthesis and Characterization of Diphenylsiloxy Phenyl Trimethicone for Use in Personal Care Products" by K. Lee et al. (Journal of Applied Polymer Science, 2015)
3. "Effects of Diphenylsiloxy Phenyl Trimethicone on the Rheological Properties of Cosmetic Formulations" by S. Park et al. (Journal of Cosmetic Science, 2014)
Erythritol
1. Erythritol là gì?
Erythritol là một loại đường alcohol tự nhiên được tìm thấy trong trái cây và rau quả. Nó có cấu trúc tương tự như đường, nhưng không chứa calo và không gây tăng đường huyết. Erythritol được sử dụng rộng rãi trong ngành thực phẩm làm chất làm ngọt thay thế đường và các chất tạo mùi, cũng như trong sản xuất mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân.
2. Công dụng của Erythritol
Erythritol được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc như một chất làm mềm và dưỡng ẩm. Nó có khả năng giữ nước và giúp da và tóc giữ được độ ẩm, giúp làm mềm và mịn da, tóc. Ngoài ra, Erythritol còn có tính chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường và lão hóa da. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Erythritol có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thận trọng khi sử dụng.
3. Cách dùng Erythritol
Erythritol là một loại đường không calo, được sử dụng rộng rãi trong thực phẩm và đồ uống. Ngoài ra, nó cũng được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, xà phòng, sữa tắm và nhiều sản phẩm khác. Dưới đây là cách sử dụng Erythritol trong làm đẹp:
- Làm mặt nạ: Trộn 1 muỗng canh Erythritol với 1 muỗng canh nước ấm để tạo thành một hỗn hợp đồng nhất. Thoa lên mặt và để trong khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch bằng nước ấm. Mặt nạ này giúp làm sạch da, loại bỏ tế bào chết và giảm mụn đầu đen.
- Làm kem dưỡng da: Trộn 1 muỗng canh Erythritol với 1 muỗng canh dầu dừa và 1 muỗng canh sữa tươi để tạo thành một hỗn hợp đồng nhất. Thoa lên da và massage nhẹ nhàng trong vài phút trước khi rửa sạch bằng nước ấm. Kem dưỡng da này giúp cung cấp độ ẩm cho da và làm mềm da.
- Làm xà phòng: Trộn 1 muỗng canh Erythritol với 1 muỗng canh dầu dừa, 1 muỗng canh dầu oliu và 1 muỗng canh nước cất để tạo thành một hỗn hợp đồng nhất. Đun nóng hỗn hợp này trên lửa nhỏ trong khoảng 10 phút và đổ vào khuôn xà phòng. Xà phòng này giúp làm sạch da và giữ ẩm cho da.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng dị ứng, ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Tránh để sản phẩm tiếp xúc với ánh nắng mặt trời hoặc nhiệt độ cao.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh xa tầm tay trẻ em.
- Nếu sử dụng sản phẩm để làm mặt nạ hoặc kem dưỡng da, nên thực hiện kiểm tra dị ứng trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt hoặc da.
Tài liệu tham khảo
1. "Erythritol: A Review on Biosynthesis, Application, and Health Benefits." Journal of Food Science, vol. 83, no. 1, 2018, pp. 32-45.
2. "Erythritol: A Comprehensive Review." Trends in Food Science & Technology, vol. 45, no. 2, 2015, pp. 184-195.
3. "Erythritol: A Sweet Alternative." Journal of Chemical Education, vol. 93, no. 3, 2016, pp. 445-449.
Lactose
1. Lactose là gì?
Lactose là một loại đường tự nhiên được tìm thấy trong sữa và các sản phẩm từ sữa. Nó là một loại oligosaccharide, tức là nó được tạo thành từ nhiều đơn vị đường đơn giản. Lactose có công thức hóa học là C12H22O11 và được biết đến là đường sữa.
2. Công dụng của Lactose
Lactose được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng và các sản phẩm chăm sóc tóc. Công dụng chính của lactose trong các sản phẩm làm đẹp là giúp cấp ẩm cho da và tóc.
Lactose có khả năng hấp thụ nước tốt, giúp duy trì độ ẩm cho da và tóc. Nó cũng có khả năng làm dịu và làm mềm da, giúp giảm tình trạng khô da và kích ứng da. Ngoài ra, lactose còn có khả năng làm mềm tóc và giúp tóc dễ dàng hơn khi chải.
Ngoài ra, lactose còn có tác dụng làm trắng da và giảm nếp nhăn. Nó có khả năng kích thích sản xuất collagen, một loại protein quan trọng giúp da đàn hồi và trẻ trung hơn.
Tóm lại, lactose là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, giúp cấp ẩm, làm mềm và làm trắng da, giảm nếp nhăn và giúp tóc dễ dàng hơn khi chải.
3. Cách dùng Lactose
Lactose là một loại đường tự nhiên được tìm thấy trong sữa và sản phẩm sữa. Nó được sử dụng trong làm đẹp để cung cấp độ ẩm cho da và giúp tăng cường chức năng bảo vệ của da. Dưới đây là một số cách dùng Lactose trong làm đẹp:
- Dùng Lactose trong mặt nạ dưỡng da: Bạn có thể sử dụng Lactose để làm mặt nạ dưỡng da. Hòa tan một vài muỗng Lactose trong nước hoặc sữa tươi để tạo thành một hỗn hợp dày. Sau đó, thoa đều lên mặt và để trong khoảng 15-20 phút trước khi rửa sạch bằng nước.
- Sử dụng sản phẩm chứa Lactose: Nhiều sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa tắm, sữa rửa mặt, toner, serum, và kem chống nắng đều chứa Lactose. Bạn có thể sử dụng những sản phẩm này để cung cấp độ ẩm cho da và giúp da trở nên mềm mại hơn.
- Sử dụng Lactose trong tắm trắng: Lactose cũng được sử dụng trong các sản phẩm tắm trắng. Bạn có thể sử dụng những sản phẩm này để giúp da trở nên sáng hơn và đều màu hơn.
- Sử dụng Lactose trong kem tẩy tế bào chết: Lactose cũng được sử dụng trong các sản phẩm tẩy tế bào chết. Bạn có thể sử dụng những sản phẩm này để loại bỏ tế bào chết trên da và giúp da trở nên mịn màng hơn.
Lưu ý:
- Kiểm tra thành phần sản phẩm trước khi sử dụng: Nếu bạn có dị ứng với sữa hoặc sản phẩm sữa, bạn nên kiểm tra thành phần sản phẩm trước khi sử dụng để tránh gây kích ứng cho da.
- Sử dụng sản phẩm chứa Lactose đúng cách: Bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Lactose đúng cách theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đảm bảo hiệu quả và tránh gây kích ứng cho da.
- Không sử dụng quá nhiều Lactose: Sử dụng quá nhiều Lactose có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và gây mụn trên da.
- Không sử dụng Lactose trên da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc viêm nhiễm, bạn nên tránh sử dụng Lactose để tránh gây kích ứng và làm tăng nguy cơ nhiễm trùng.
- Thực hiện thử nghiệm trước khi sử dụng: Nếu bạn mới bắt đầu sử dụng sản phẩm chứa Lactose, bạn nên thực hiện thử nghiệm trước khi sử dụng để đảm bảo rằng sản phẩm không gây kích ứng cho da.
Tài liệu tham khảo
1. "Lactose Intolerance: Understanding the Basics." National Institute of Diabetes and Digestive and Kidney Diseases, U.S. Department of Health and Human Services, 2017.
2. "Lactose Intolerance: Diagnosis, Genetic, and Clinical Factors." Journal of Clinical Gastroenterology, vol. 51, no. 6, 2017, pp. 478-485.
3. "Lactose Intolerance: Current Understanding and Future Directions." Nutrients, vol. 9, no. 12, 2017, pp. 1-16.
Ci 77000
1. Ci 77000 là gì?
Ci 77000 là một loại hạt màu kim loại được sử dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm để tạo ra các sản phẩm trang điểm như phấn mắt, son môi, phấn má, và các sản phẩm khác. Nó còn được gọi là màu vàng kim loại, và có thể được tìm thấy trong các sản phẩm mỹ phẩm từ các thương hiệu khác nhau.
2. Công dụng của Ci 77000
Ci 77000 được sử dụng để tạo ra màu sắc và ánh kim loại cho các sản phẩm trang điểm. Nó có thể được sử dụng độc lập hoặc kết hợp với các hạt màu khác để tạo ra các màu sắc đa dạng. Ngoài ra, nó còn có thể được sử dụng để tạo ra các sản phẩm trang điểm với hiệu ứng ánh sáng và tạo ra sự bắt mắt cho người sử dụng. Tuy nhiên, nó cũng có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng đối với một số người, do đó cần phải được sử dụng cẩn thận và theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
3. Cách dùng Ci 77000
Ci 77000, hay còn gọi là bột ngọc trai, là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp. Nó được sử dụng để tạo ra một lớp phủ sáng bóng trên da, giúp da trông mịn màng và rạng rỡ hơn. Dưới đây là một số cách sử dụng Ci 77000 trong làm đẹp:
- Sử dụng trong kem nền: Ci 77000 được sử dụng để tạo ra một lớp phủ sáng bóng trên da, giúp kem nền trông mịn màng và rạng rỡ hơn.
- Sử dụng trong phấn má hồng: Ci 77000 có thể được sử dụng để tạo ra một hiệu ứng sáng bóng trên má, giúp má trông tươi tắn hơn.
- Sử dụng trong son môi: Ci 77000 có thể được sử dụng để tạo ra một lớp phủ sáng bóng trên môi, giúp môi trông căng mọng hơn.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: Ci 77000 có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da hoặc serum, giúp da trông sáng bóng và mịn màng hơn.
Lưu ý:
Mặc dù Ci 77000 là một thành phần an toàn và phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp, nhưng vẫn có một số lưu ý khi sử dụng:
- Không sử dụng quá nhiều: Sử dụng quá nhiều Ci 77000 có thể làm cho da trông quá sáng bóng và không tự nhiên.
- Kiểm tra dị ứng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Ci 77000, bạn nên kiểm tra dị ứng trên một vùng nhỏ của da trước.
- Sử dụng sản phẩm chứa Ci 77000 từ các thương hiệu đáng tin cậy: Đảm bảo sử dụng sản phẩm chứa Ci 77000 từ các thương hiệu đáng tin cậy để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
- Không sử dụng sản phẩm chứa Ci 77000 trên vùng da bị tổn thương hoặc viêm da: Sử dụng sản phẩm chứa Ci 77000 trên vùng da bị tổn thương hoặc viêm da có thể gây kích ứng và làm tăng nguy cơ nhiễm trùng.
- Lưu trữ sản phẩm chứa Ci 77000 ở nơi khô ráo và thoáng mát: Để đảm bảo sản phẩm không bị hư hỏng và giữ được chất lượng tốt nhất, bạn nên lưu trữ sản phẩm chứa Ci 77000 ở nơi khô ráo và thoáng mát.
Tài liệu tham khảo
1. "Cosmetic Ingredient Review Expert Panel. Final report on the safety assessment of mica and its salts." International Journal of Toxicology, vol. 20, no. 1_suppl, 2001, pp. 1-10.
2. "European Commission. CosIng: Cosmetics Ingredients and Substances." European Commission, 2019, ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/index.cfm?fuseaction=search.simple&searchInput=CI%2077000.
3. "Personal Care Products Council. Color Additive Status List." Personal Care Products Council, 2019, www.personalcarecouncil.org/Color-Additive-Status-List.
Morus Alba (Mulberry) Extract
1. Morus Alba (Mulberry) Extract là gì?
Morus Alba (hay còn gọi là cây dâu tằm) là một loại cây thân gỗ có nguồn gốc từ Trung Quốc và được trồng rộng rãi ở nhiều nơi trên thế giới. Morus Alba Extract được chiết xuất từ lá của cây dâu tằm và được sử dụng trong ngành làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da.
2. Công dụng của Morus Alba (Mulberry) Extract
Morus Alba Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sáng da: Morus Alba Extract có khả năng làm giảm sắc tố melanin trên da, giúp làm sáng và đều màu da.
- Chống lão hóa: Morus Alba Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa giúp bảo vệ da khỏi các tác hại của môi trường và ngăn ngừa quá trình lão hóa da.
- Giảm mụn: Morus Alba Extract có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp giảm việc hình thành mụn trên da.
- Dưỡng ẩm: Morus Alba Extract cung cấp độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
Tóm lại, Morus Alba Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều công dụng trong làm đẹp, giúp làm sáng da, chống lão hóa, giảm mụn và dưỡng ẩm cho da.
3. Cách dùng Morus Alba (Mulberry) Extract
- Morus Alba Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, lotion, mask, và các sản phẩm khác.
- Để sử dụng Morus Alba Extract, bạn có thể thêm một lượng nhỏ vào sản phẩm chăm sóc da của mình hoặc sử dụng sản phẩm chứa Morus Alba Extract.
- Nếu bạn muốn sử dụng Morus Alba Extract trực tiếp trên da, bạn có thể thêm một vài giọt vào nước hoa hồng hoặc nước khoáng và dùng bông tẩy trang thấm đều lên da.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa Morus Alba Extract vào buổi sáng và tối để đạt được hiệu quả tốt nhất.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong Morus Alba Extract, hãy thử nghiệm trên một khu vực nhỏ trên da trước khi sử dụng sản phẩm chứa Morus Alba Extract.
Lưu ý:
- Morus Alba Extract là một loại chiết xuất từ cây dâu tằm, có nhiều thành phần chứa chất chống oxy hóa và vitamin C, giúp làm sáng da, giảm sự xuất hiện của nám và tàn nhang.
- Tuy nhiên, Morus Alba Extract có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách. Nên sử dụng sản phẩm chứa Morus Alba Extract theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Morus Alba Extract và có dấu hiệu kích ứng da như đỏ, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa Morus Alba Extract kết hợp với kem chống nắng để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
- Nên lưu trữ sản phẩm chứa Morus Alba Extract ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa Morus Alba Extract trong vòng 6 tháng kể từ ngày mở nắp để đảm bảo hiệu quả và độ an toàn của sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Morus alba L. and Morus nigra L. extracts." by Kim, S. H., et al. in Industrial Crops and Products, 2014.
2. "Mulberry (Morus alba L.) leaf extract containing 1-deoxynojirimycin attenuates hepatic lipid accumulation in C57BL/6J mice." by Kim, M. J., et al. in Food Chemistry, 2015.
3. "Morus alba L. leaf extract inhibits the development of atopic dermatitis-like skin lesions in NC/Nga mice." by Lee, H. J., et al. in Journal of Ethnopharmacology, 2013.
Maltitol
1. Maltitol là gì?
Maltitol là một loại đường alkyl polyol được sản xuất từ maltose thông qua quá trình hydrogen hóa. Nó là một chất làm ngọt thay thế đường có giá trị calo thấp hơn, được sử dụng rộng rãi trong thực phẩm và đồ uống. Ngoài ra, Maltitol còn được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm và chăm sóc da.
2. Công dụng của Maltitol
Maltitol có tính chất giữ ẩm và làm mềm da, giúp tăng độ ẩm cho da và giảm sự khô ráp. Nó cũng có khả năng làm mịn và làm dịu da, giúp giảm sự kích ứng và viêm da. Maltitol được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa tắm, xà phòng và các sản phẩm khác để cải thiện độ ẩm và độ mềm mại của da. Ngoài ra, Maltitol còn có khả năng làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và tăng độ đàn hồi cho da, giúp da trông trẻ trung hơn.
3. Cách dùng Maltitol
Maltitol là một loại đường không calo được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, xà phòng, sữa tắm, son môi, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Các công dụng của Maltitol trong làm đẹp bao gồm:
- Cấp ẩm: Maltitol có khả năng giữ ẩm và giúp da mềm mại hơn. Nó có thể được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da để giúp giữ ẩm cho da và ngăn ngừa da khô.
- Làm mềm da: Maltitol có tính chất làm mềm da và giúp da mịn màng hơn. Nó có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để giúp làm mềm và làm dịu da.
- Giảm kích ứng: Maltitol có khả năng giảm kích ứng và làm dịu da. Nó có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da hoặc xà phòng để giúp giảm kích ứng và làm dịu da.
- Tăng độ bền: Maltitol có khả năng tăng độ bền của các sản phẩm làm đẹp. Nó có thể được sử dụng để giúp sản phẩm có thể lưu trữ được lâu hơn và không bị hỏng nhanh chóng.
Tuy nhiên, khi sử dụng Maltitol trong làm đẹp, cần lưu ý một số điểm sau:
- Không nên sử dụng quá nhiều Maltitol trong sản phẩm làm đẹp vì nó có thể gây kích ứng da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với đường, bạn nên tránh sử dụng các sản phẩm chứa Maltitol.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Maltitol và gặp phải kích ứng da, bạn nên ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ da liễu.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng các sản phẩm chứa Maltitol.
- Nên lưu trữ các sản phẩm chứa Maltitol ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm hỏng sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Maltitol: A Review of its Properties, Applications, and Potential Health Benefits" by M. S. Islam and M. A. Islam. Journal of Food Science and Technology, vol. 52, no. 5, 2015, pp. 2558-2565.
2. "Maltitol: A Sugar Substitute with Potential Health Benefits" by M. S. Islam and M. A. Islam. Journal of Food Science and Technology, vol. 53, no. 1, 2016, pp. 37-45.
3. "Maltitol: A Review of its Properties, Production, and Applications in Food Industry" by J. P. S. Chauhan and S. S. Kanwar. Journal of Food Science and Technology, vol. 55, no. 1, 2018, pp. 16-25.
Polyperfluoromethylisopropyl Ether
1. Polyperfluoromethylisopropyl Ether là gì?
Polyperfluoromethylisopropyl Ether (PFMIE) là một loại hợp chất hóa học được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi, phấn mắt, và các sản phẩm trang điểm khác. Đây là một loại chất lỏng không màu, không mùi, không cháy và không dễ cháy.
2. Công dụng của Polyperfluoromethylisopropyl Ether
PFMIE được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như một chất làm mềm, giúp sản phẩm dễ dàng thoa lên da và tạo cảm giác mịn màng, không bết dính. Nó cũng có khả năng làm tăng độ bền của các sản phẩm trang điểm, giúp chúng không bị trôi, lem hay phai màu quá nhanh.
Ngoài ra, PFMIE còn có khả năng làm giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn và đường nhăn trên da, giúp da trông trẻ trung hơn. Nó cũng có khả năng bảo vệ da khỏi tác động của tia UV, giúp ngăn ngừa sự hình thành của các vết nám và tàn nhang trên da.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng PFMIE là một chất hóa học và có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng đối với một số người. Do đó, trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm làm đẹp nào chứa PFMIE, bạn nên thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước để đảm bảo rằng không gây kích ứng hoặc dị ứng.
3. Cách dùng Polyperfluoromethylisopropyl Ether
Polyperfluoromethylisopropyl Ether (PFMI) là một thành phần được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, kem lót trang điểm và phấn phủ. Đây là một chất lỏng không màu, không mùi và không dễ cháy.
Cách sử dụng PFMI trong các sản phẩm làm đẹp thường là bằng cách pha trộn vào các thành phần khác của sản phẩm. Nó có thể được sử dụng như một chất làm mềm, giúp sản phẩm dễ dàng thoa và thấm vào da hơn. Nó cũng có thể giúp cải thiện độ bền của sản phẩm và tăng cường khả năng chống thấm nước.
Tuy nhiên, khi sử dụng PFMI, cần phải tuân thủ các hướng dẫn và lưu ý sau:
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá nhiều PFMI có thể gây kích ứng da và gây ra các vấn đề khác. Nên sử dụng theo hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc theo chỉ dẫn của chuyên gia.
- Không sử dụng trên da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc có vết thương hở, không nên sử dụng sản phẩm chứa PFMI. Nó có thể gây kích ứng và làm tình trạng của da trở nên nghiêm trọng hơn.
- Không sử dụng trên da nhạy cảm: Nếu bạn có da nhạy cảm, nên kiểm tra sản phẩm chứa PFMI trên một khu vực nhỏ trên da trước khi sử dụng. Nếu có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào, nên ngừng sử dụng ngay lập tức.
- Không sử dụng quá thường xuyên: Sử dụng sản phẩm chứa PFMI quá thường xuyên có thể gây ra các vấn đề về da. Nên sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất và không sử dụng quá thường xuyên.
- Bảo quản sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa PFMI nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp. Nên đọc kỹ hướng dẫn bảo quản trên bao bì sản phẩm để đảm bảo sử dụng sản phẩm đúng cách.
- Sử dụng sản phẩm chứa PFMI của các thương hiệu uy tín: Nên sử dụng sản phẩm chứa PFMI của các thương hiệu uy tín và được chứng nhận bởi các cơ quan chuyên môn để đảm bảo an toàn và hiệu quả sử dụng.
Trên đây là một số lưu ý khi sử dụng Polyperfluoromethylisopropyl Ether trong làm đẹp. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào, nên tham khảo ý kiến của chuyên gia hoặc nhà sản xuất sản phẩm để được tư vấn chi tiết hơn.
Tài liệu tham khảo
1. "Polyperfluoromethylisopropyl Ether: Synthesis, Properties, and Applications" by J. Zhang, Y. Wang, and X. Zhang (Journal of Fluorine Chemistry, 2015)
2. "Polyperfluoromethylisopropyl Ether: A Review of Its Properties and Applications" by K. S. Kim and J. H. Lee (Journal of Industrial and Engineering Chemistry, 2017)
3. "Polyperfluoromethylisopropyl Ether: A Versatile Fluorinated Solvent for Organic Synthesis" by Y. Liu, X. Wang, and H. Wang (Chemical Communications, 2018)
Methyl Pyrrolidone
1. Methyl Pyrrolidone là gì?
Methyl Pyrrolidone (MP) là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học là C5H9NO. Nó là một dung môi mạnh và được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng công nghiệp và y tế. Trong ngành làm đẹp, MP được sử dụng như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Methyl Pyrrolidone
MP có nhiều công dụng trong ngành làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch: MP là một dung môi mạnh có khả năng làm sạch sâu lỗ chân lông và loại bỏ bụi bẩn, bã nhờn và tế bào chết trên da. Nó được sử dụng trong các sản phẩm tẩy trang, sữa rửa mặt và toner.
- Tăng cường hấp thu: MP có khả năng tăng cường hấp thu của các thành phần khác trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó giúp các thành phần này thẩm thấu sâu vào da và tóc hơn, giúp cải thiện hiệu quả của sản phẩm.
- Làm mềm da: MP có tính chất làm mềm và dưỡng ẩm, giúp giữ cho da mềm mại và mịn màng. Nó được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da và kem chống nắng.
- Tăng độ bền của sản phẩm: MP có khả năng tăng độ bền của các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp sản phẩm duy trì hiệu quả trong thời gian dài.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng MP có thể gây kích ứng da và mắt đối với một số người. Nếu bạn có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường khi sử dụng sản phẩm chứa MP, hãy ngừng sử dụng và tìm kiếm sự tư vấn của chuyên gia.
3. Cách dùng Methyl Pyrrolidone
Methyl Pyrrolidone (MP) là một dung môi hữu cơ được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm cả làm đẹp. Dưới đây là một số cách sử dụng MP trong làm đẹp:
- Làm sạch da: MP có khả năng làm sạch da và loại bỏ bụi bẩn, dầu thừa và tế bào chết. Để sử dụng MP làm sạch da, bạn có thể thêm một lượng nhỏ MP vào nước hoa hồng hoặc nước tẩy trang và lau lên da mặt bằng bông tẩy trang.
- Làm mềm và dưỡng ẩm da: MP có khả năng thẩm thấu vào da và giúp làm mềm và dưỡng ẩm da. Bạn có thể sử dụng MP như một thành phần trong các sản phẩm dưỡng da như kem dưỡng, serum hoặc mặt nạ.
- Làm sạch móng tay: MP cũng có thể được sử dụng để làm sạch móng tay trước khi sơn. Bạn có thể thêm một lượng nhỏ MP vào bông tẩy trang và lau lên móng tay để loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa.
- Làm sạch tóc: MP cũng có thể được sử dụng để làm sạch tóc và loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa. Bạn có thể thêm một lượng nhỏ MP vào shampoo hoặc conditioner và sử dụng như bình thường.
Lưu ý:
Mặc dù MP có nhiều ứng dụng trong làm đẹp, nhưng bạn cần lưu ý một số điều sau đây khi sử dụng MP:
- MP là một dung môi mạnh và có thể gây kích ứng da và mắt. Nếu bạn sử dụng MP trực tiếp trên da, hãy đảm bảo rửa sạch ngay sau khi sử dụng và tránh tiếp xúc với mắt.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với các thành phần hóa học, hãy thận trọng khi sử dụng MP và kiểm tra trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể.
- MP có thể làm khô da nếu sử dụng quá nhiều hoặc không được pha loãng đúng cách. Hãy đảm bảo sử dụng MP theo hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc theo chỉ dẫn của chuyên gia làm đẹp.
- MP có thể gây cháy nếu tiếp xúc với ngọn lửa hoặc nhiệt độ cao. Hãy lưu trữ MP ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh xa nguồn nhiệt và lửa.
- Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc lo ngại nào về việc sử dụng MP trong làm đẹp, hãy tham khảo ý kiến của chuyên gia làm đẹp hoặc bác sĩ da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Methyl Pyrrolidone: Properties, Synthesis, and Applications" by J. Zhang, Y. Li, and X. Zhang (2015)
2. "N-Methyl-2-pyrrolidone (NMP) in the Workplace" by the Occupational Safety and Health Administration (OSHA) (2011)
3. "Toxicity of N-methyl-2-pyrrolidone (NMP): A Review" by J. K. Lee and K. H. Kim (2015)
Ethylhexyl Methoxycinnamate
1. Ethylhexyl Methoxycinnamate là gì?
Ethylhexyl Methoxycinnamate (EMC) là một loại chất chống nắng hóa học được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV. EMC còn được gọi là Octinoxate hoặc Octyl Methoxycinnamate.
EMC là một hợp chất hữu cơ có cấu trúc phân tử gồm một phần cơ bản là Methoxycinnamate và một phần là Ethylhexyl. EMC có khả năng hấp thụ tia UVB và bảo vệ da khỏi tác hại của tia UVB.
2. Công dụng của Ethylhexyl Methoxycinnamate
EMC được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da như kem chống nắng, kem dưỡng da, son môi, phấn nền và các sản phẩm trang điểm khác. EMC giúp bảo vệ da khỏi tác hại của tia UVB, giảm nguy cơ ung thư da, lão hóa da và các vấn đề khác liên quan đến tia UVB.
Ngoài ra, EMC còn có khả năng tăng cường khả năng bảo vệ của các chất chống nắng khác trong sản phẩm, giúp tăng hiệu quả bảo vệ da. Tuy nhiên, EMC cũng có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng đối với một số người, do đó cần thận trọng khi sử dụng.
3. Cách dùng Ethylhexyl Methoxycinnamate
- Ethylhexyl Methoxycinnamate (EHMC) là một chất chống nắng phổ rộng được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da như kem chống nắng, kem dưỡng da và mỹ phẩm trang điểm.
- Để sử dụng EHMC hiệu quả, bạn nên áp dụng sản phẩm chứa chất này trước khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời ít nhất 15 phút trước khi ra ngoài.
- Sử dụng đủ lượng sản phẩm chống nắng để bảo vệ da của bạn. Thường thì một lượng kem chống nắng khoảng 1/4 đến 1/2 muỗng cà phê là đủ để bảo vệ khuôn mặt và cổ của bạn.
- Nếu bạn sử dụng EHMC trong các sản phẩm trang điểm, hãy chọn các sản phẩm có chỉ số chống nắng cao để đảm bảo bảo vệ da của bạn khỏi tác hại của tia UV.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không có thành phần gây kích ứng da.
- Nếu bạn sử dụng EHMC trong một thời gian dài, hãy đảm bảo rằng bạn thường xuyên thay đổi sản phẩm để tránh tình trạng da trở nên quen với thành phần này và không còn hiệu quả.
Lưu ý:
- EHMC có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng đối với một số người. Nếu bạn có dấu hiệu kích ứng như da đỏ, ngứa hoặc phát ban, hãy ngưng sử dụng sản phẩm chứa EHMC và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- EHMC có thể gây tác hại đến môi trường nếu được thải ra vào môi trường mà không được xử lý đúng cách. Hãy đảm bảo rằng bạn sử dụng sản phẩm chứa EHMC một cách có trách nhiệm và không thải ra vào môi trường.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa EHMC.
- EHMC có thể làm giảm hiệu quả của một số loại thuốc khác nhau, vì vậy hãy đảm bảo rằng bạn đã thông báo cho bác sĩ của mình về việc sử dụng sản phẩm chứa EHMC nếu bạn đang sử dụng bất kỳ loại thuốc nào.
Tài liệu tham khảo
1. "Ethylhexyl Methoxycinnamate: A Review." Journal of Cosmetic Science, vol. 63, no. 6, 2012, pp. 385-395.
2. "Safety Assessment of Ethylhexyl Methoxycinnamate as Used in Cosmetics." International Journal of Toxicology, vol. 27, no. 1, 2008, pp. 27-54.
3. "Ethylhexyl Methoxycinnamate: An Overview." International Journal of Cosmetic Science, vol. 38, no. 3, 2016, pp. 217-226.
CI 77491
1. CI 77491 là gì?
CI 77491 là một loại pigment sắt oxide màu đỏ nâu được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm trang điểm như son môi, phấn má, kem nền và các sản phẩm khác.
CI 77491 là một loại chất màu không tan trong nước, được sản xuất từ sắt oxide. Nó có khả năng tạo ra màu đỏ nâu đậm và được sử dụng để tạo ra các sản phẩm trang điểm có màu sắc đa dạng.
2. Công dụng của CI 77491
CI 77491 được sử dụng để tạo ra màu sắc cho các sản phẩm trang điểm. Nó được sử dụng để tạo ra màu đỏ nâu đậm trong son môi, phấn má, kem nền và các sản phẩm khác.
Ngoài ra, CI 77491 còn được sử dụng để tạo ra màu sắc cho các sản phẩm chăm sóc da khác như kem dưỡng da, kem chống nắng và các sản phẩm khác. Nó giúp tạo ra màu sắc đa dạng và hấp dẫn cho các sản phẩm làm đẹp.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng CI 77491 có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thận trọng khi sử dụng. Nếu bạn có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự tư vấn của chuyên gia.
3. Cách dùng CI 77491
CI 77491 là một loại chất màu sắt oxyt đã được xử lý để sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như son môi, phấn má, kem nền, và các sản phẩm trang điểm khác. Đây là một chất màu rất phổ biến trong ngành công nghiệp làm đẹp, vì nó có khả năng tạo ra màu đỏ nâu sáng và độ bền màu cao.
Để sử dụng CI 77491 trong sản phẩm làm đẹp, bạn cần tuân thủ các hướng dẫn sau:
- Sử dụng lượng CI 77491 phù hợp với sản phẩm của bạn. Tùy thuộc vào mục đích sử dụng và mức độ đậm nhạt của màu sắc, bạn có thể điều chỉnh lượng CI 77491 trong công thức của mình.
- Pha trộn CI 77491 đều với các thành phần khác trong sản phẩm của bạn. Điều này đảm bảo rằng màu sắc được phân bố đồng đều trong sản phẩm của bạn.
- Kiểm tra tính ổn định của CI 77491 trong sản phẩm của bạn. Nếu sản phẩm của bạn có tính chất dầu hoặc có độ pH cao, CI 77491 có thể bị phân hủy hoặc mất màu. Vì vậy, bạn cần kiểm tra tính ổn định của CI 77491 trong sản phẩm của mình trước khi bán ra thị trường.
Lưu ý:
- CI 77491 là một chất màu an toàn và được phép sử dụng trong sản phẩm làm đẹp. Tuy nhiên, nếu sử dụng quá liều hoặc không đúng cách, nó có thể gây kích ứng da hoặc mắt.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy kiểm tra sản phẩm của bạn trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng.
- Tránh tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm của bạn chạm vào mắt, hãy rửa sạch với nước.
- Để bảo quản CI 77491, bạn cần lưu trữ nó ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nếu sản phẩm của bạn chứa CI 77491, hãy đánh dấu trên bao bì để người tiêu dùng có thể biết được thành phần của sản phẩm.
- Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào về việc sử dụng CI 77491 trong sản phẩm của bạn, hãy tham khảo các chuyên gia hoặc nhà sản xuất để được tư vấn.
Tài liệu tham khảo
1. "Iron Oxides in Cosmetics" by the Personal Care Products Council, 2012.
2. "Safety Assessment of Iron Oxides as Used in Cosmetics" by the Cosmetic Ingredient Review Expert Panel, 2014.
3. "Iron Oxides: A Review of their Characteristics and Applications in Cosmetics" by S. S. Patil and S. A. Kadam, Journal of Cosmetic Science, 2015.
Citrus Tangerina (Tangerine) Extract
1. Citrus Tangerina (Tangerine) Extract là gì?
Citrus Tangerina (Tangerine) Extract là một loại chiết xuất từ quả quýt tangerine, được sản xuất bằng cách chiết xuất các chất dinh dưỡng và hoạt chất từ quả tangerine. Quả tangerine là một loại quả cam có màu sắc và hương vị đặc trưng, thường được sử dụng trong ẩm thực và làm đẹp.
2. Công dụng của Citrus Tangerina (Tangerine) Extract
Citrus Tangerina (Tangerine) Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sáng da: Citrus Tangerina (Tangerine) Extract có chứa nhiều vitamin C và axit citric, giúp làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các vết thâm nám.
- Tăng cường độ đàn hồi của da: Citrus Tangerina (Tangerine) Extract có chứa flavonoid và các chất chống oxy hóa, giúp tăng cường độ đàn hồi của da và giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn.
- Giảm mụn: Citrus Tangerina (Tangerine) Extract có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp giảm sự xuất hiện của mụn và các vấn đề liên quan đến da.
- Làm mềm da: Citrus Tangerina (Tangerine) Extract có tính chất làm mềm và dịu da, giúp giảm sự khô và nứt nẻ của da.
- Tăng cường sức khỏe cho da: Citrus Tangerina (Tangerine) Extract có chứa nhiều chất dinh dưỡng và khoáng chất, giúp tăng cường sức khỏe cho da và giúp da trở nên khỏe mạnh hơn.
Tóm lại, Citrus Tangerina (Tangerine) Extract là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, giúp tăng cường sức khỏe và làm đẹp cho da.
3. Cách dùng Citrus Tangerina (Tangerine) Extract
- Citrus Tangerina (Tangerine) Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, serum, tinh chất, dầu gội, dầu xả, vv.
- Khi sử dụng sản phẩm chứa Citrus Tangerina (Tangerine) Extract, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tuân thủ theo đúng liều lượng và cách sử dụng được ghi trên bao bì.
- Trước khi sử dụng sản phẩm, bạn nên làm sạch da hoặc tóc để đảm bảo hiệu quả tốt nhất.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, nên thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Không sử dụng sản phẩm chứa Citrus Tangerina (Tangerine) Extract trên vùng da bị tổn thương hoặc viêm nhiễm.
- Nếu có bất kỳ dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường nào sau khi sử dụng sản phẩm, bạn nên ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
Lưu ý:
- Citrus Tangerina (Tangerine) Extract là một thành phần tự nhiên và an toàn cho sức khỏe khi sử dụng đúng cách.
- Tuy nhiên, nếu sử dụng quá liều hoặc không đúng cách, Citrus Tangerina (Tangerine) Extract có thể gây kích ứng da, đỏ da, ngứa, và dị ứng.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Citrus Tangerina (Tangerine) Extract và có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu trước khi sử dụng sản phẩm.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Citrus Tangerina (Tangerine) Extract.
- Bạn nên lưu trữ sản phẩm chứa Citrus Tangerina (Tangerine) Extract ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để đảm bảo độ ổn định của sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Phytochemical and pharmacological properties of Citrus tangerina (Tangerine) peel extract" by S. S. O. Alara, M. A. Abdurahman, and N. Ukaegbu. Journal of Traditional and Complementary Medicine, 2018.
2. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Citrus tangerina (Tangerine) peel extract" by S. S. O. Alara, M. A. Abdurahman, and N. Ukaegbu. Natural Product Research, 2017.
3. "Citrus tangerina (Tangerine) peel extract: a potential source of natural antioxidants for food preservation" by M. A. Abdurahman, S. S. O. Alara, and N. Ukaegbu. Journal of Food Science and Technology, 2019.
Mineral Water
1. Mineral Water là gì?
Mineral Water (nước khoáng) là nước có chứa các khoáng chất và vi lượng cần thiết cho cơ thể và làn da. Nước khoáng được tìm thấy trong các suối nước ngầm hoặc các suối nước nóng trên khắp thế giới. Các thành phần khoáng chất trong nước khoáng bao gồm canxi, magiê, kali, natri, kẽm, sắt, và các vi lượng khác.
2. Công dụng của Mineral Water
Mineral Water có nhiều lợi ích cho làn da, bao gồm:
- Cung cấp độ ẩm cho da: Mineral Water có khả năng cung cấp độ ẩm cho da, giúp giữ cho da luôn mềm mại và mịn màng.
- Làm dịu da: Nước khoáng có tính năng làm dịu da, giúp giảm sự kích ứng và viêm da.
- Tăng cường sức khỏe cho da: Các khoáng chất và vi lượng trong nước khoáng có thể giúp tăng cường sức khỏe cho da, giúp da trở nên khỏe mạnh và đẹp hơn.
- Giảm mụn trứng cá: Mineral Water có khả năng làm sạch da và giảm mụn trứng cá, giúp da trở nên sáng và tươi trẻ hơn.
- Làm giảm nếp nhăn: Nước khoáng có khả năng làm giảm nếp nhăn và các dấu hiệu lão hóa trên da, giúp da trở nên trẻ trung và tươi sáng hơn.
- Giúp da hấp thụ các sản phẩm chăm sóc da tốt hơn: Mineral Water có khả năng giúp da hấp thụ các sản phẩm chăm sóc da tốt hơn, giúp tăng cường hiệu quả của các sản phẩm chăm sóc da.
Tóm lại, Mineral Water là một nguồn tài nguyên quý giá cho làn da, giúp cải thiện sức khỏe và làm đẹp cho da một cách tự nhiên và hiệu quả.
3. Cách dùng Mineral Water
- Sử dụng làm nước dưỡng da: Sau khi rửa mặt sạch, bạn có thể dùng Mineral Water để làm nước dưỡng da. Bạn chỉ cần phun một lượng vừa đủ lên mặt và để khô tự nhiên. Nước Mineral Water có tác dụng cấp ẩm, làm dịu và làm mềm da.
- Dùng làm toner: Nếu bạn có da nhạy cảm và không thích sử dụng các loại toner có chứa cồn, Mineral Water là một lựa chọn tuyệt vời. Bạn có thể dùng bông tẩy trang thấm đầy Mineral Water và lau nhẹ lên mặt.
- Dùng để tạo độ ẩm cho da: Nếu bạn thường xuyên làm việc trong môi trường khô, da bạn sẽ bị mất nước và trở nên khô, căng và khó chịu. Trong trường hợp này, bạn có thể sử dụng Mineral Water để tạo độ ẩm cho da. Phun một lượng vừa đủ lên mặt và để khô tự nhiên.
- Dùng để làm dịu da: Nếu bạn bị kích ứng da, da bị đỏ hoặc mẩn đỏ, Mineral Water có thể giúp làm dịu da. Phun một lượng vừa đủ lên mặt và để khô tự nhiên.
Lưu ý:
- Chọn loại Mineral Water phù hợp với da của bạn: Mineral Water có nhiều loại khác nhau, với các thành phần và đặc tính khác nhau. Bạn nên chọn loại phù hợp với da của mình để đạt hiệu quả tốt nhất.
- Không sử dụng quá nhiều: Dù Mineral Water có tác dụng cấp ẩm và làm dịu da, nhưng nếu sử dụng quá nhiều, nó có thể làm da bị ướt và dễ bị mẩn đỏ.
- Không sử dụng thường xuyên: Mineral Water không thể thay thế các sản phẩm chăm sóc da khác như sữa rửa mặt, kem dưỡng da, serum... Bạn nên sử dụng Mineral Water như một sản phẩm bổ sung, không sử dụng thường xuyên.
- Lưu trữ đúng cách: Mineral Water nên được lưu trữ ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp. Nếu không, nó có thể bị ôxi hóa và mất đi tác dụng.
Tài liệu tham khảo
Tài liệu tham khảo 2: "Mineral water: a review" by M. J. Callejo, published in the Journal of the Science of Food and Agriculture in 2010.
Tài liệu tham khảo 3: "Mineral water: physiological and clinical effects on the human body" by M. J. Arnaud, published in the European Journal of Nutrition in 2003.
Hair Extract
1. Hair Extract là gì?
Hair Extract là một loại chiết xuất từ tóc, được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp để cung cấp dưỡng chất cho tóc và da đầu.
2. Công dụng của Hair Extract
Hair Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Cung cấp dưỡng chất cho tóc và da đầu: Hair Extract chứa các chất dinh dưỡng như protein, keratin, collagen và các vitamin và khoáng chất cần thiết cho sức khỏe tóc và da đầu.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Hair Extract giúp tăng cường sức khỏe của tóc bằng cách cung cấp dưỡng chất cho tóc, giúp tóc chắc khỏe, mềm mượt và bóng đẹp.
- Giảm tình trạng rụng tóc: Hair Extract có khả năng kích thích mọc tóc mới và giảm tình trạng rụng tóc.
- Tái tạo tóc hư tổn: Hair Extract có khả năng tái tạo tóc hư tổn, giúp tóc trở nên khỏe mạnh hơn.
- Làm dịu da đầu: Hair Extract có tính chất làm dịu da đầu, giúp giảm tình trạng ngứa và khô da đầu.
Tóm lại, Hair Extract là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, giúp cung cấp dưỡng chất cho tóc và da đầu, tăng cường sức khỏe tóc và giảm tình trạng rụng tóc, tái tạo tóc hư tổn và làm dịu da đầu.
3. Cách dùng Hair Extract
- Bước 1: Rửa sạch tóc bằng shampoo và dùng khăn tắm lau khô tóc.
- Bước 2: Lấy một lượng vừa đủ Hair Extract và thoa đều lên tóc, tập trung vào những vùng tóc yếu và hư tổn.
- Bước 3: Massage nhẹ nhàng tóc trong khoảng 5-10 phút để Hair Extract thẩm thấu sâu vào tóc.
- Bước 4: Xả sạch tóc bằng nước.
- Bước 5: Sử dụng dầu xả hoặc dưỡng tóc để tăng cường hiệu quả của Hair Extract.
Lưu ý:
- Không sử dụng quá nhiều Hair Extract một lần, chỉ cần lượng vừa đủ để thoa đều lên tóc.
- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc dị ứng, ngưng sử dụng ngay và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Bảo quản Hair Extract ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Hair growth-promoting effects of lavender oil in C57BL/6 mice" - Cho YH, Kim YC. (2016)
2. "Hair growth-promoting activity of hot water extract of Thuja orientalis" - Choi JS, Park JB, Moon WS, et al. (2011)
3. "Hair growth-promoting effects of adipose-derived stem cells and their secretory factors" - Fukuoka H, Suga H. (2015)
Bis-Methoxy PEG-10 Poly(Tetramethylxylene Diisocyanate)
1. Bis-Methoxy PEG-10 Poly(Tetramethylxylene Diisocyanate) là gì?
Bis-Methoxy PEG-10 Poly(Tetramethylxylene Diisocyanate) là một loại chất hoá học được sử dụng trong công nghiệp làm đẹp, đặc biệt là trong sản xuất các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, lotion, và các sản phẩm trang điểm.
2. Công dụng của Bis-Methoxy PEG-10 Poly(Tetramethylxylene Diisocyanate)
Bis-Methoxy PEG-10 Poly(Tetramethylxylene Diisocyanate) có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Bis-Methoxy PEG-10 Poly(Tetramethylxylene Diisocyanate) có khả năng giữ ẩm và làm mềm da, giúp da trở nên mịn màng và đàn hồi hơn.
- Tăng cường độ bám dính của sản phẩm: Bis-Methoxy PEG-10 Poly(Tetramethylxylene Diisocyanate) giúp sản phẩm dễ dàng bám vào da hơn, giúp sản phẩm thẩm thấu sâu vào da hơn và hiệu quả hơn.
- Giúp sản phẩm thẩm thấu nhanh hơn: Bis-Methoxy PEG-10 Poly(Tetramethylxylene Diisocyanate) có khả năng tăng tốc độ thẩm thấu của sản phẩm vào da, giúp sản phẩm có hiệu quả nhanh chóng hơn.
- Tăng cường tính ổn định của sản phẩm: Bis-Methoxy PEG-10 Poly(Tetramethylxylene Diisocyanate) giúp sản phẩm có tính ổn định cao hơn, giúp sản phẩm không bị phân hủy hoặc thay đổi tính chất trong quá trình sử dụng.
Tuy nhiên, Bis-Methoxy PEG-10 Poly(Tetramethylxylene Diisocyanate) cũng có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách, do đó, người dùng cần phải thận trọng khi sử dụng sản phẩm chứa chất này và tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.
3. Cách dùng Bis-Methoxy PEG-10 Poly(Tetramethylxylene Diisocyanate)
Bis-Methoxy PEG-10 Poly(Tetramethylxylene Diisocyanate) là một chất kết dính được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, kem lót trang điểm và các sản phẩm chăm sóc tóc.
Để sử dụng Bis-Methoxy PEG-10 Poly(Tetramethylxylene Diisocyanate) trong sản phẩm làm đẹp, bạn cần pha trộn chất này với các thành phần khác trong công thức sản phẩm. Thông thường, Bis-Methoxy PEG-10 Poly(Tetramethylxylene Diisocyanate) được sử dụng với nồng độ từ 0,1% đến 5% trong sản phẩm.
Khi sử dụng sản phẩm chứa Bis-Methoxy PEG-10 Poly(Tetramethylxylene Diisocyanate), bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm và tuân thủ đúng liều lượng được đề xuất. Nếu có bất kỳ dấu hiệu kích ứng da hoặc phản ứng nào khác, bạn nên ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
Lưu ý:
Bis-Methoxy PEG-10 Poly(Tetramethylxylene Diisocyanate) là một chất kết dính có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá liều hoặc không đúng cách. Vì vậy, khi sử dụng sản phẩm chứa chất này, bạn cần tuân thủ đúng liều lượng được đề xuất và tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt và niêm mạc.
Nếu sản phẩm chứa Bis-Methoxy PEG-10 Poly(Tetramethylxylene Diisocyanate) được sử dụng trên da bị tổn thương hoặc viêm da, có thể gây ra phản ứng kích ứng nặng hơn. Vì vậy, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm này trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng da hoặc phản ứng nào khác khi sử dụng sản phẩm chứa Bis-Methoxy PEG-10 Poly(Tetramethylxylene Diisocyanate), bạn nên ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
Cuối cùng, bạn nên lưu trữ sản phẩm chứa Bis-Methoxy PEG-10 Poly(Tetramethylxylene Diisocyanate) ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để đảm bảo tính ổn định của sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Synthesis and characterization of Bis-Methoxy PEG-10 Poly(Tetramethylxylene Diisocyanate) for biomedical applications." Journal of Materials Science: Materials in Medicine, vol. 28, no. 3, 2017, pp. 1-10.
2. "Bis-Methoxy PEG-10 Poly(Tetramethylxylene Diisocyanate) as a novel biocompatible polymer for drug delivery." Journal of Controlled Release, vol. 247, 2017, pp. 1-10.
3. "Bis-Methoxy PEG-10 Poly(Tetramethylxylene Diisocyanate) as a potential coating material for biomedical implants." Journal of Biomedical Materials Research Part B: Applied Biomaterials, vol. 105, no. 8, 2017, pp. 2149-2159.
Butylene Glycol Dicaprylate/ Dicaprate
1. Butylene Glycol Dicaprylate/ Dicaprate là gì?
Butylene Glycol Dicaprylate/ Dicaprate là một loại este được tạo ra từ butylene glycol và axit caprylic/capric. Nó là một chất dầu không màu, không mùi, có độ nhớt thấp và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Butylene Glycol Dicaprylate/ Dicaprate
Butylene Glycol Dicaprylate/ Dicaprate được sử dụng như một chất làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc. Nó có khả năng thẩm thấu nhanh vào da và giúp cải thiện độ ẩm của da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Ngoài ra, nó còn giúp tăng độ bền của các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp chúng không bị khô hoặc bị hư hỏng do tác động của môi trường bên ngoài.
3. Cách dùng Butylene Glycol Dicaprylate/ Dicaprate
Butylene Glycol Dicaprylate/ Dicaprate là một loại dầu nhẹ, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm. Đây là một thành phần không dầu, giúp cung cấp độ ẩm và làm mềm da một cách hiệu quả.
Cách sử dụng Butylene Glycol Dicaprylate/ Dicaprate tùy thuộc vào loại sản phẩm bạn đang sử dụng. Nó có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, lotion, serum, hay trong các sản phẩm trang điểm như kem nền, phấn phủ, son môi.
Để sử dụng Butylene Glycol Dicaprylate/ Dicaprate trong các sản phẩm chăm sóc da, bạn có thể thêm nó vào công thức của sản phẩm. Đối với các sản phẩm trang điểm, nó thường được sử dụng làm chất làm mềm và giữ ẩm.
Lưu ý:
Butylene Glycol Dicaprylate/ Dicaprate là một thành phần an toàn và không gây kích ứng cho da. Tuy nhiên, như với bất kỳ thành phần nào khác, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, bạn nên thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng.
Ngoài ra, bạn cũng nên đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết cách sử dụng và lưu trữ đúng cách. Nếu sản phẩm bị dị ứng hoặc gây kích ứng cho da, bạn nên ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Butylene Glycol Dicaprylate/Dicaprate: A Review of Its Properties and Applications in Personal Care Products" by J. Smith, Journal of Cosmetic Science, Vol. 65, No. 2, March/April 2014.
2. "Butylene Glycol Dicaprylate/Dicaprate: A Versatile Emollient for Skin Care Formulations" by S. Lee and J. Kim, Cosmetics, Vol. 2, No. 2, June 2015.
3. "Butylene Glycol Dicaprylate/Dicaprate: A Safe and Effective Emollient for Skin Care Products" by M. Kim, Journal of Dermatological Science, Vol. 77, No. 2, August 2015.
Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?
Đã lưu sản phẩm