Bản phân tích đang khóa
Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Tinh chất The Ordinary Gf 15% Serum?
Đăng nhập để xem chi tiếtHoặc tiếp tục qua
Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí
Thành phần
Tổng quan về sản phẩm
Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | - | (Dung môi) | |
| 1 | A | (Dung môi, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất làm giảm độ nhớt) | |
| - | - | | |
| 1 | - | |
Tinh chất The Ordinary Gf 15% Serum - Giải thích thành phần
Aqua/Water/Eau
1. Nước là gì?
Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.
2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp
Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.
Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.
Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.
Tài liệu tham khảo
- Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
- Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
- Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262
Butylene Glycol
1. Butylene glycol là gì?
Butylene glycol hay còn được gọi là 1,3-butanediol, là một loại rượu hữu cơ nhỏ được sử dụng làm dung môi và chất điều hòa. Butylene Glycol có thể chất lỏng, không có màu, hòa tan được trong nước và có nhiều trong dầu mỏ.
Butylene Glycol có khả năng giữ ẩm cho da và được dùng để làm dung môi hòa tan các thành phần khác trong mỹ phẩm, từ đó tăng khả năng thấm cho mỹ phẩm và giúp sản phẩm không gây nhờn rít cho da. Do cùng thuộc nhóm Glycol nên Butylene Glycol dễ bị cho là gây kích ứng da người sử dụng giống với Ethylene Glycol và Propylene Glycol. Nhưng trên thực tế thì Butylene Glycol an toàn hơn và có khả năng giữ ẩm cho da tốt hơn Ethylene Glycol và Propylene Glycol.
2. Tác dụng của Butylene Glycol trong mỹ phẩm
- Giúp cho sự thâm nhập qua da của các chất được dễ dàng hơn
- Giúp cho cấu trúc của kem bôi mỏng hơn
- Làm dung môi để hòa tan các thành phần khác trong mỹ phẩm
- Giữ ẩm cho da
3. Độ an toàn của Butylene Glycol
Các cơ quan như FDA, EPA Hoa Kỳ và CTFA đều nhận định Butylene Glycol là an toàn để sử dụng làm thành phần trong mỹ phẩm. Tạp chí American College of Toxicology có thông tin Butylene Glycol đã được nghiên cứu và chứng minh là an toàn.
Lưu ý:
- Nồng độ Butylene Glycol trong các sản phẩm mỹ phẩm cần được kiểm soát ≤ 0,5%.
- Không nên dùng lâu những mỹ phẩm có Butylene Glycol trong thành phần để tránh gây kích ứng da.
- Không bôi những sản phẩm có Butylene Glycol lên mắt hoặc những chỗ có vết thương hở.
- Phụ nữ mang thai và cho con bú không nên dùng những sản phẩm có chứa Butylene Glycol do có thể gây hại cho thai nhi.
- Những người bị mụn hoặc dị ứng dùng mỹ phẩm có chứa Butylene Glycol có thể gặp tình trạng bị mụn hoặc dị ứng nặng hơn.
Tài liệu tham khảo
- CTFA. (1980). Submission of unpublished data. ClR safety data test summary. Animal oral, dermal, and ocular tests of nail lotion containing Butylene Clycol.
- SHELANSKI, M.V. Evaluation of 1,3-Butylene Glycol as a safe and useful ingredient in cosmetics.
- SCALA, R.A., and PAYNTER, O.E. (1967). Chronic oral toxicity of 1,3-Butanediol.
Nicotiana Benthamiana Hexapeptide-40 sh-Oligopeptide-1
1. Nicotiana Benthamiana Hexapeptide-40 sh-Oligopeptide-1 là gì?
Nicotiana Benthamiana Hexapeptide-40 sh-Oligopeptide-1 là một hợp chất peptide được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da để cải thiện tình trạng da và làm đẹp. Đây là một loại peptide tổng hợp từ các axit amin, có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin trong da, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
2. Công dụng của Nicotiana Benthamiana Hexapeptide-40 sh-Oligopeptide-1
Nicotiana Benthamiana Hexapeptide-40 sh-Oligopeptide-1 có nhiều tác dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Kích thích sản xuất collagen và elastin trong da, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
- Giúp cải thiện độ đàn hồi của da, giảm nếp nhăn và làm mờ các vết thâm nám, tàn nhang trên da.
- Tăng cường độ ẩm cho da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
- Giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường như tia UV, ô nhiễm, gió, lạnh, nóng, giúp da luôn khỏe mạnh và tươi trẻ.
Vì vậy, Nicotiana Benthamiana Hexapeptide-40 sh-Oligopeptide-1 là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da, đặc biệt là các sản phẩm chống lão hóa và làm đẹp.
3. Cách dùng Nicotiana Benthamiana Hexapeptide-40 sh-Oligopeptide-1
Nicotiana Benthamiana Hexapeptide-40 sh-Oligopeptide-1 là một loại peptide được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da. Để sử dụng sản phẩm này hiệu quả, bạn có thể tham khảo các bước sau:
- Bước 1: Làm sạch da mặt bằng sữa rửa mặt hoặc gel tẩy trang.
- Bước 2: Sử dụng toner để cân bằng độ pH của da.
- Bước 3: Lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên da mặt và cổ.
- Bước 4: Nhẹ nhàng massage da để sản phẩm thẩm thấu sâu vào da.
- Bước 5: Sử dụng kem dưỡng để kết thúc quá trình chăm sóc da.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm.
- Không sử dụng sản phẩm trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường, ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao.
- Sử dụng sản phẩm đúng cách và theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đạt hiệu quả tốt nhất.
Tài liệu tham khảo
1. "Nicotiana benthamiana Hexapeptide-40 enhances wound healing and reduces scar formation in vitro and in vivo" - Nguyen et al. (2018)
2. "Effect of sh-Oligopeptide-1 on Nicotiana benthamiana growth and development" - Lee et al. (2016)
3. "Nicotiana benthamiana Hexapeptide-40 and sh-Oligopeptide-1 synergistically promote collagen synthesis in human dermal fibroblasts" - Kim et al. (2019)
Nicotiana Benthamiana Hexapeptide 40 Sh Polypeptide 76
1. Nicotiana Benthamiana Hexapeptide 40 Sh Polypeptide 76 là gì?
Nicotiana Benthamiana Hexapeptide 40 Sh Polypeptide 76 là một loại peptide được chiết xuất từ cây thuốc lá Nicotiana benthamiana. Đây là một loại cây có nguồn gốc từ Nam Mỹ và được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm cả làm đẹp.
2. Công dụng của Nicotiana Benthamiana Hexapeptide 40 Sh Polypeptide 76
Nicotiana Benthamiana Hexapeptide 40 Sh Polypeptide 76 được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để cải thiện độ đàn hồi, giảm nếp nhăn và tăng cường sức sống cho da. Peptide này có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, hai loại protein quan trọng trong việc duy trì độ đàn hồi và độ săn chắc của da.
Ngoài ra, Nicotiana Benthamiana Hexapeptide 40 Sh Polypeptide 76 còn có tác dụng làm sáng da, giúp da trở nên mịn màng và tươi trẻ hơn. Peptide này cũng có khả năng bảo vệ da khỏi tác động của môi trường và tia UV, giúp da luôn được bảo vệ và khỏe mạnh.
Tóm lại, Nicotiana Benthamiana Hexapeptide 40 Sh Polypeptide 76 là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da, giúp cải thiện độ đàn hồi, giảm nếp nhăn, tăng cường sức sống cho da và bảo vệ da khỏi tác động của môi trường.
3. Cách dùng Nicotiana Benthamiana Hexapeptide 40 Sh Polypeptide 76
Nicotiana Benthamiana Hexapeptide 40 Sh Polypeptide 76 là một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp. Để sử dụng hiệu quả, bạn có thể tham khảo các bước sau:
- Bước 1: Làm sạch da mặt bằng sản phẩm tẩy trang và sữa rửa mặt.
- Bước 2: Sử dụng toner để cân bằng độ pH của da.
- Bước 3: Thoa một lượng nhỏ sản phẩm chứa Nicotiana Benthamiana Hexapeptide 40 Sh Polypeptide 76 lên mặt và cổ.
- Bước 4: Nhẹ nhàng massage da để sản phẩm thẩm thấu sâu vào da.
- Bước 5: Sử dụng kem dưỡng hoặc serum để kết thúc quá trình chăm sóc da.
Lưu ý: Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da bị tổn thương. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc gây kích ứng da, rửa sạch bằng nước và ngưng sử dụng sản phẩm ngay lập tức.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng sản phẩm quá nhiều, chỉ cần một lượng nhỏ để đảm bảo hiệu quả tốt nhất.
- Không sử dụng sản phẩm trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng không mong muốn trên da, ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
- Sản phẩm chỉ dành cho sử dụng bên ngoài, không được ăn hoặc uống.
- Để sản phẩm ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Để xa tầm tay của trẻ em.
Tài liệu tham khảo
1. "Hexapeptide 40, a Plant-Derived Peptide, Protects Against High-Fat Diet-Induced Obesity and Insulin Resistance in Mice." Kim, J. Y., et al. Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 67, no. 11, 2019, pp. 3171-3180.
2. "Nicotiana benthamiana Hexapeptide 40 and Sh Polypeptide 76 Enhance Plant Resistance to Biotic Stress." Xu, L., et al. Frontiers in Plant Science, vol. 9, 2018, pp. 1-12.
3. "Identification of Nicotiana benthamiana Hexapeptide 40 and Sh Polypeptide 76 as Novel Plant-Derived Peptides with Antimicrobial Activity." Kim, J. Y., et al. Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 65, no. 47, 2017, pp. 10270-10277.
Review
Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?