The Saem Saemmul Perfect Pore Pink Pact

The Saem Saemmul Perfect Pore Pink Pact

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với The Saem Saemmul Perfect Pore Pink Pact?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Glyceryl Caprylate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (3) thành phần
Talc Jasminum Officinale (Jasmine) Extract Calamine
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
76%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
5
8
A
(Bảo vệ da, Chất làm mờ, Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất chống đông, Chất tạo độ trượt)
Dưỡng ẩm
1
-
(Bảo vệ da, Chất làm mờ, Chất hấp thụ)
Dưỡng ẩm
1
2
A
(Chất làm mờ, Chất làm đặc, Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất chống đông)
2
A
(Chất làm đặc, Chất làm mờ, Chất chống đông)

The Saem Saemmul Perfect Pore Pink Pact - Giải thích thành phần

Talc

Tên khác: CI 77718; Talcum; Talc Powder
Chức năng: Bảo vệ da, Chất làm mờ, Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất chống đông, Chất tạo độ trượt

1. Talc là gì?

Talc hay còn gọi là Talc Powder, là một loại magiê silicat bản địa, đôi khi chứa một phần nhỏ của silicat nhôm. Talc có thể bị nhiễm sợi amiăng, gây ra nguy cơ độc tính hô hấp và ung thư. Các nghiên cứu của Hội đồng Độc chất Quốc gia đã chứng minh rằng Talc cấp độ thẩm mỹ không có amiăng là một dạng magiê silicat cũng có thể gây độc và gây ung thư.

2. Tác dụng của Talc trong mỹ phẩm

  • Chất nền trong một số mỹ phẩm
  • Chất tăng độ trơn trượt
  • Là chất có khả năng hấp thụ dầu nhờn

3. Độ an toàn của Talc

Theo thông tin về vụ kiện của Johnson&Johnson cho thấy việc tiếp xúc với Talc lâu ngày có nguy cơ dẫn đến bệnh ung thư. Chúng ta cũng không thể không xét đến các yếu tố khác như di truyền, môi trường sống, thói quen ăn uống sinh hoạt không hợp lý… Nhưng để ngăn ngừa bệnh ung thư chúng ta nên tránh xa sản phẩm chứa Talc là tốt nhất.

Tài liệu tham khảo

  • Epidemiology, tháng 11 năm 2019, trang 783-788
  • American Journal of Public Health, tháng 7 năm 2019, trang 969-974
  • JNCI Cancer Spectrum, tháng 4 năm 2018, sách điện tử
  • Risk Analysis, tháng 5 năm 2017, trang 918-929; và tháng 7 năm 2016, sách điện tử
  • International Journal of Toxicology, tháng 7-8 năm 2015, Phụ lục, trang 66S-129S
  • European Journal of Cancer Prevention, tháng 11 năm 2011, các trang 501-507; và tháng 4 năm 2008, trang 139-146

Calamine

Chức năng: Bảo vệ da, Chất làm mờ, Chất hấp thụ

1. Calamine là gì?

Calamine là một hợp chất không mùi, có màu hồng nhạt. Đây là một loại khoáng chất được khai thác từ các mỏ khoáng sản tự nhiên. Nó thường được xay mịn và có thành phần chủ yếu là oxide kẽm (hoặc kẽm carbonate), một số oxide kim loại khác như sắt, magnesium, canxi…

2. Tác dụng của Calamine trong mỹ phẩm

  • Kiểm soát dầu nhờn trên da.
  • Chống nắng
  • Hỗ trợ điều trị mụn
  • Chống viêm, kích ứng da và chống ngứa
  • Hỗ trợ làm se khít lỗ chân lông

3. Cách sử dụng Calamine trong làm đẹp

Sản phẩm chứa Calamine nên dùng trực tiếp trên da, ở những khu vực bị nổi mẩn ngứa và bị mụn. Tần suất sử dụng từ 1-2 lần mỗi ngày vào buổi sáng và tối sẽ bổ cung thêm hiệu quả dưỡng ẩm và bảo vệ da. Ngoài ra bạn cũng có thể sử dụng Calamine trong bước dưỡng ẩm và cấp ẩm tạm thời cho da, thay thế cho kem dưỡng trong những chu trình chăm sóc da hằng ngày.

Những sản phẩm như mặt nạ lột mụn bằng Calamine có thể được sử dụng 2-3 lần mỗi tuần để hạn chế sự xuất hiện của mụn đầu đen, cũng như hạn chế sự xuất hiện của những loại mụn khác trên da, đảm bảo cho sức khỏe tổng quát của da luôn được giữ vững.

4. Một số lưu ý khi sử dụng

Calamine rất ít khi gây nên kích ứng trên da, tuy nhiên trong một số trường hợp làn da của bạn quá nhạy cảm thì có thể gặp phải một số tác dụng phụ như:

  • Sưng tấy nhẹ.
  • Nổi đỏ xung quanh khu vực điều trị bằng calamine.
  • Phán ban ở một số khu vực như lưỡi, cổ và mặt.
  • Hướng dẫn cách sử dụng một số sản phẩm chứa Calamine

Tài liệu tham khảo

  • Harbaoui S, Litaiem N. StatPearls [Internet]. StatPearls Publishing; Treasure Island (FL): Feb 23, 2021. Acquired Perforating Dermatosis.
  • Larson VA, Tang O, Stander S, Miller LS, Kang S, Kwatra SG. Association between prurigo nodularis and malignancy in middle-aged adults. J Am Acad Dermatol. 2019 Nov;81(5):1198-1201.
  • Ständer S, Kwon P, Hirman J, Perlman AJ, Weisshaar E, Metz M, Luger TA., TCP-102 Study Group. Serlopitant reduced pruritus in patients with prurigo nodularis in a phase 2, randomized, placebo-controlled trial. J Am Acad Dermatol. 2019 May;80(5):1395-1402.

 

Silica

Tên khác: Silicon dioxide; Silicic anhydride; Siliceous earth
Chức năng: Chất làm mờ, Chất làm đặc, Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất chống đông

1. Silica là gì?

Silica hay còn được gọi là silic dioxide, là một oxit của silic - nguyên tố phổ biến thứ hai trong lớp vỏ Trái Đất sau oxi và tồn tại dưới dạng silica là chủ yếu. Silica thường có màu trắng hoặc không màu, và không hòa tan được trong nước.

Dạng thạch anh là dạng silica quen thuộc nhất, nó cũng được tìm thấy rất nhiều trong đá sa thạch, đất sét và đá granit, hay trong các bộ phận của động vật và thực vật. Hiện nay, silica được sử dụng một cách rộng rãi như làm chất phụ gia, kiểm soát độ nhớt, chống tạo bọt và là chất độn trong thuốc, vitamin.

Thành phần silica có trong các loại mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân thường là silica vô định hình, trong khi đó, dẫn xuất của silic dioxide - silica ngậm nước vì có tính chất mài mòn nhẹ, giúp làm sạch răng nên thường được sử dụng trong kem đánh răng.

2. Công dụng của Silica trong mỹ phẩm

  • Ngăn ngừa lão hóa da
  • Bảo vệ da trước tác động của tia UV
  • Giữ ẩm cho da
  • Loại bỏ bụi bẩn trên da

3. Độ an toàn của Silica

Tùy thuộc vào cấu trúc của silica mà độ an toàn của chúng đối với sức khỏe cũng khác nhau:

  • Silica tinh thể là một chất độc có thể gây ảnh hưởng xấu đến hô hấp, cơ xương và hệ thống miễn dịch, chúng cũng là nguyên nhân dẫn đến ung thư, dị ứng và độc tính hệ thống cơ quan.
  • Silica vô định hình và silica ngậm nước lại là những chất vô hại đối với sức khỏe, chúng thường được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Sự an toàn của hai dạng silica này đã được FDA công nhận.

Tài liệu tham khảo

  • Advances in Colloid and Interface Science, Tháng 7 2021, trang 10,2437
  • Cosmetic Ingredient Review, Tháng 10 2019, trang 1-34
  • Nanomedicine, August 2019, trang 2,243-2,267

Zinc Myristate

Chức năng: Chất làm đặc, Chất làm mờ, Chất chống đông

1. Zinc Myristate là gì?

Zinc Myristate là một loại phức chất muối kết hợp giữa kẽm và axit myristic (một loại axit béo) được sử dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm. Nó có dạng bột mịn màu trắng và được sử dụng như một chất tạo màng bảo vệ trên da hoặc như một chất phân tán trong các sản phẩm mỹ phẩm.

2. Công dụng của Zinc Myristate

Zinc Myristate có nhiều công dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm, bao gồm:
- Tạo màng bảo vệ: Zinc Myristate có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như bụi bẩn, ô nhiễm và tia UV.
- Tăng độ bền của sản phẩm: Zinc Myristate có khả năng tăng độ bền của các sản phẩm mỹ phẩm, giúp chúng không bị vỡ hoặc bị hỏng khi sử dụng.
- Tạo cảm giác mịn màng: Zinc Myristate có khả năng tạo ra cảm giác mịn màng trên da khi sử dụng các sản phẩm mỹ phẩm chứa nó.
- Tăng độ bám dính: Zinc Myristate có khả năng tăng độ bám dính của các thành phần trong sản phẩm mỹ phẩm, giúp chúng dễ dàng bám vào da và giữ màu lâu hơn.
- Tạo hiệu ứng phản xạ ánh sáng: Zinc Myristate có khả năng tạo ra hiệu ứng phản xạ ánh sáng trên da, giúp da trông sáng hơn và tươi trẻ hơn.
Tóm lại, Zinc Myristate là một thành phần quan trọng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm, giúp tăng độ bền, tạo cảm giác mịn màng và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.

3. Cách dùng Zinc Myristate

Zinc Myristate là một loại phụ gia thường được sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm để tạo ra một lớp phủ mịn và giúp sản phẩm bám dính tốt hơn trên da. Dưới đây là một số cách sử dụng Zinc Myristate trong làm đẹp:
- Làm phấn nền: Zinc Myristate thường được sử dụng để tạo ra một lớp phủ mịn trên da khi sử dụng phấn nền. Nó giúp phấn nền bám dính tốt hơn trên da và giữ màu sắc lâu hơn.
- Làm phấn má hồng: Zinc Myristate cũng được sử dụng để tạo ra một lớp phủ mịn trên da khi sử dụng phấn má hồng. Nó giúp phấn má hồng bám dính tốt hơn trên da và giữ màu sắc lâu hơn.
- Làm kem nền: Zinc Myristate cũng có thể được sử dụng để tạo ra một lớp phủ mịn trên da khi sử dụng kem nền. Nó giúp kem nền bám dính tốt hơn trên da và giữ màu sắc lâu hơn.
- Làm phấn mắt: Zinc Myristate cũng được sử dụng để tạo ra một lớp phủ mịn trên da khi sử dụng phấn mắt. Nó giúp phấn mắt bám dính tốt hơn trên da và giữ màu sắc lâu hơn.

Lưu ý:

Mặc dù Zinc Myristate là một phụ gia an toàn và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều sau khi sử dụng:
- Không sử dụng quá nhiều Zinc Myristate trong sản phẩm mỹ phẩm của bạn, vì điều này có thể làm cho sản phẩm trở nên quá khô và khó bám dính trên da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo rằng nó không gây kích ứng.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Zinc Myristate và cảm thấy da của bạn bị khô hoặc kích ứng, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ da liễu.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm chứa Zinc Myristate bị dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch với nước và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần thiết.

Tài liệu tham khảo

1. "Zinc Myristate: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by S. K. Singh and A. K. Bhatia (Journal of Cosmetic Science, 2015)
2. "Synthesis and Characterization of Zinc Myristate Nanoparticles for Biomedical Applications" by S. K. Singh and R. K. Sharma (Journal of Nanoparticle Research, 2016)
3. "The Effect of Zinc Myristate on the Properties of Poly(lactic acid) Biocomposites" by M. A. S. Oliveira, et al. (Journal of Applied Polymer Science, 2017)

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá