Theraskin Gel Esfoliante

Theraskin Gel Esfoliante

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Theraskin Gel Esfoliante?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Nonoxynol 9
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
44%
44%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
3
A
(Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH)
1
A
(Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo gel)
3
-
(Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa)
Phù hợp với da dầu
Làm sạch
3
4
A
(Chất tạo mùi, Chất bảo quản)
Chứa Paraben

Theraskin Gel Esfoliante - Giải thích thành phần

Aminomethyl Propanol

Chức năng: Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH

1. Aminomethyl Propanol là gì?

Aminomethyl Propanol (AMP) là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, gel tắm, nước hoa, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Nó là một loại chất điều chỉnh độ pH, được sử dụng để điều chỉnh độ pH của các sản phẩm làm đẹp để đảm bảo tính ổn định và hiệu quả của sản phẩm.
AMP là một hợp chất có tính kiềm nhẹ, có khả năng tương tác với axit để tạo thành muối. Nó được sản xuất bằng cách phản ứng giữa amin và propylene oxide.

2. Công dụng của Aminomethyl Propanol

AMP được sử dụng để điều chỉnh độ pH của các sản phẩm làm đẹp. Điều chỉnh độ pH là một yếu tố quan trọng trong việc duy trì tính ổn định và hiệu quả của sản phẩm. Nếu độ pH của sản phẩm quá cao hoặc quá thấp, nó có thể gây kích ứng da hoặc làm giảm hiệu quả của sản phẩm.
AMP cũng có khả năng làm mềm nước, giúp sản phẩm tạo bọt tốt hơn và dễ dàng rửa sạch. Nó cũng có tính chất ổn định và không dễ bị phân hủy bởi ánh sáng hoặc nhiệt độ cao.
Ngoài ra, AMP còn được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để giúp tóc mềm mượt và dễ dàng chải. Nó cũng có khả năng giữ ẩm cho tóc và giúp tóc không bị khô và gãy rụng.

3. Cách dùng Aminomethyl Propanol

Aminomethyl Propanol (AMP) là một chất điều chỉnh độ pH được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó có tính kiềm nhẹ và được sử dụng để điều chỉnh độ pH của các sản phẩm làm đẹp, giúp tăng cường hiệu quả của các thành phần khác trong sản phẩm.
Để sử dụng Aminomethyl Propanol trong sản phẩm làm đẹp, bạn cần thực hiện các bước sau:
Bước 1: Đo lượng Aminomethyl Propanol cần sử dụng theo tỷ lệ được chỉ định trong công thức sản phẩm.
Bước 2: Thêm Aminomethyl Propanol vào sản phẩm và khuấy đều cho đến khi hoàn toàn hòa tan.
Bước 3: Kiểm tra độ pH của sản phẩm để đảm bảo rằng nó nằm trong phạm vi độ pH mong muốn.
Lưu ý khi sử dụng Aminomethyl Propanol trong làm đẹp:
- Aminomethyl Propanol là một chất kiềm nhẹ, vì vậy bạn cần đảm bảo rằng nó không tiếp xúc trực tiếp với mắt hoặc da. Nếu tiếp xúc với mắt hoặc da, bạn cần rửa sạch bằng nước và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.
- Nếu sử dụng quá nhiều Aminomethyl Propanol trong sản phẩm, nó có thể gây kích ứng da hoặc làm giảm hiệu quả của các thành phần khác trong sản phẩm.
- Để đảm bảo an toàn khi sử dụng Aminomethyl Propanol, bạn cần tuân thủ các hướng dẫn và quy định của nhà sản xuất và các cơ quan chức năng liên quan.

Tài liệu tham khảo

1. "Aminomethyl Propanol: A Versatile Ingredient for Personal Care Formulations" by J. M. Llabot, M. A. Mazzieri, and A. M. Kogan. Cosmetics & Toiletries, vol. 129, no. 6, pp. 44-49, 2014.
2. "Aminomethyl Propanol: A Mild Alkalizing Agent for Hair Care Formulations" by S. K. Singh and S. K. Srivastava. Journal of Cosmetic Science, vol. 64, no. 5, pp. 353-361, 2013.
3. "Aminomethyl Propanol: A Novel pH Adjuster for Skin Care Formulations" by R. K. Sharma, S. K. Singh, and A. K. Singh. Journal of Cosmetic Science, vol. 66, no. 1, pp. 1-9, 2015.

Carbomer

Tên khác: Carboxypolymethylene; Carbopol; Cabomer
Chức năng: Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo gel

1. Carbomer là gì?

Carbomer là một loại polymer được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp và dược phẩm. Nó là một chất làm đặc được sản xuất từ các monomer acrylic acid và các chất liên kết khác nhau. Carbomer có khả năng hấp thụ nước và tạo thành gel trong nước, giúp tăng độ nhớt và độ dày của sản phẩm.

2. Công dụng của Carbomer

Carbomer được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, gel tắm, sữa tắm, xà phòng, nước hoa, mỹ phẩm trang điểm và các sản phẩm chăm sóc tóc. Công dụng của Carbomer là giúp tăng độ nhớt và độ dày của sản phẩm, tạo cảm giác mềm mịn và dễ chịu cho da, giúp sản phẩm dễ dàng bôi lên và thẩm thấu vào da. Ngoài ra, Carbomer còn có khả năng giữ nước và giúp duy trì độ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và tươi trẻ.

3. Cách dùng Carbomer

Carbomer là một chất tạo đặc được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp để tạo ra các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa rửa mặt, gel tắm, và nhiều sản phẩm khác. Dưới đây là một số cách dùng Carbomer trong làm đẹp:
- Carbomer thường được sử dụng để tạo độ nhớt và độ dày cho các sản phẩm chăm sóc da. Để sử dụng Carbomer, bạn cần pha trộn nó với nước hoặc các dung môi khác để tạo thành một gel hoặc kem dưỡng.
- Khi sử dụng Carbomer, bạn cần tuân thủ đúng tỷ lệ pha trộn được chỉ định để đảm bảo sản phẩm có độ nhớt và độ dày phù hợp.
- Carbomer có thể được sử dụng để tạo ra các sản phẩm chăm sóc da có tính chất dưỡng ẩm cao. Khi sử dụng Carbomer để tạo ra các sản phẩm này, bạn cần kết hợp nó với các thành phần dưỡng ẩm khác như glycerin, hyaluronic acid, hoặc các loại dầu thực vật.
- Carbomer cũng có thể được sử dụng để tạo ra các sản phẩm chăm sóc da có tính chất làm mát và giảm viêm. Khi sử dụng Carbomer để tạo ra các sản phẩm này, bạn cần kết hợp nó với các thành phần khác như tinh dầu bạc hà, cam thảo, hoặc chiết xuất từ lá lô hội.

Lưu ý:

- Carbomer là một chất tạo đặc mạnh, vì vậy bạn cần tuân thủ đúng tỷ lệ pha trộn được chỉ định để tránh tạo ra sản phẩm quá đặc và khó sử dụng.
- Carbomer có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá liều hoặc không đúng cách. Vì vậy, bạn cần tuân thủ đúng hướng dẫn sử dụng và kiểm tra da trước khi sử dụng sản phẩm chứa Carbomer.
- Carbomer có thể gây ra một số tác dụng phụ như khô da, kích ứng da, và mẩn đỏ. Nếu bạn gặp phải các tác dụng phụ này, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ hoặc chuyên gia làm đẹp.
- Carbomer có thể tương tác với một số thành phần khác trong sản phẩm chăm sóc da, vì vậy bạn cần kiểm tra kỹ thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng.
- Carbomer có thể bị phân hủy bởi ánh sáng và nhiệt độ cao, vì vậy bạn cần lưu trữ sản phẩm chứa Carbomer ở nơi khô ráo, mát mẻ và tránh ánh sáng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Carbomer: A Versatile Polymer for Pharmaceutical Applications" by S. K. Singh and S. K. Srivastava (International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, 2017)
2. "Carbomer: A Review of its Use in Topical Preparations" by M. J. C. van der Walle and J. A. Bouwstra (Journal of Pharmaceutical Sciences, 1994)
3. "Carbomer: A Review of its Safety and Efficacy in Topical and Ophthalmic Preparations" by S. K. Gupta and S. K. Sharma (Journal of Applied Pharmaceutical Science, 2013)

Nonoxynol 9

Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa

1. Nonoxynol 9 là gì?

Nonoxynol 9 là một hợp chất hóa học được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, sản phẩm chăm sóc tóc và các sản phẩm chống nắng. Nó là một loại chất hoạt động bề mặt, có khả năng làm sạch và làm mềm da và tóc.
Tuy nhiên, Nonoxynol 9 cũng được sử dụng trong các sản phẩm chống trùng và chống viêm trong y tế, đặc biệt là trong các sản phẩm bảo vệ phụ nữ khỏi việc lây nhiễm virus HIV và các bệnh lây truyền qua đường tình dục.

2. Công dụng của Nonoxynol 9

Trong các sản phẩm làm đẹp, Nonoxynol 9 được sử dụng để làm sạch và làm mềm da và tóc. Nó có khả năng tạo bọt và làm sạch hiệu quả, giúp loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da và tóc.
Trong y tế, Nonoxynol 9 được sử dụng trong các sản phẩm bảo vệ phụ nữ khỏi việc lây nhiễm virus HIV và các bệnh lây truyền qua đường tình dục. Nó hoạt động bằng cách tạo ra một lớp màng bảo vệ trên niêm mạc âm đạo, ngăn chặn vi khuẩn và virus xâm nhập vào cơ thể. Tuy nhiên, Nonoxynol 9 không phải là phương pháp bảo vệ độc lập và không thể ngăn ngừa hoàn toàn các bệnh lây truyền qua đường tình dục. Nó chỉ là một phương tiện bảo vệ bổ sung và cần được sử dụng kết hợp với các biện pháp bảo vệ khác như sử dụng bảo vệ cao su.

3. Cách dùng Nonoxynol 9

Nonoxynol 9 là một chất hoạt động bề mặt có tính chất làm sạch và kháng khuẩn. Nó được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem đánh răng, sữa tắm, sữa rửa mặt, và các sản phẩm chăm sóc da khác. Dưới đây là một số cách sử dụng Nonoxynol 9 trong làm đẹp:
- Sử dụng trong kem đánh răng: Nonoxynol 9 được sử dụng trong một số loại kem đánh răng để làm sạch răng và ngăn ngừa vi khuẩn gây hôi miệng. Bạn có thể sử dụng kem đánh răng chứa Nonoxynol 9 như bình thường.
- Sử dụng trong sữa tắm: Nonoxynol 9 có tính kháng khuẩn và làm sạch, nên nó được sử dụng trong một số loại sữa tắm để làm sạch da và ngăn ngừa mụn. Bạn có thể sử dụng sữa tắm chứa Nonoxynol 9 như bình thường.
- Sử dụng trong sữa rửa mặt: Nonoxynol 9 cũng được sử dụng trong một số loại sữa rửa mặt để làm sạch da và ngăn ngừa mụn. Bạn có thể sử dụng sữa rửa mặt chứa Nonoxynol 9 như bình thường.
- Sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da khác: Nonoxynol 9 cũng được sử dụng trong một số sản phẩm chăm sóc da khác như kem dưỡng da và kem chống nắng. Bạn có thể sử dụng các sản phẩm này chứa Nonoxynol 9 như hướng dẫn sử dụng trên bao bì.

Lưu ý:

Mặc dù Nonoxynol 9 có nhiều lợi ích trong làm đẹp, nhưng bạn cũng cần lưu ý một số điều sau đây khi sử dụng sản phẩm chứa chất này:
- Không sử dụng quá nhiều: Nonoxynol 9 là một chất hoạt động bề mặt mạnh, nên sử dụng quá nhiều có thể gây kích ứng da. Hãy sử dụng sản phẩm chứa Nonoxynol 9 theo hướng dẫn trên bao bì.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Nonoxynol 9 có thể gây kích ứng mắt, nên tránh tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm chứa Nonoxynol 9 dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Không sử dụng cho trẻ em: Nonoxynol 9 không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 12 tuổi.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với Nonoxynol 9, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa chất này.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề về da sau khi sử dụng sản phẩm chứa Nonoxynol 9, hãy ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ.

Tài liệu tham khảo

1. "Nonoxynol-9: A Review of Safety and Efficacy for Contraception and Disease Prevention" by L. S. Hatcher, published in the Journal of Women's Health, 2007.
2. "Nonoxynol-9: A Review of Its Use for Contraception and Prevention of Sexually Transmitted Infections" by J. M. Trussell, published in the Journal of Family Planning and Reproductive Health Care, 2005.
3. "Nonoxynol-9: A Review of Its Safety and Efficacy for Use in Contraception and Disease Prevention" by R. J. Cook, published in the Journal of Contraception, 2005.

Methylparaben

Tên khác: Methyl Paraben; Methyl Parahydroxybenzoate; Methyl p-hydroxybenzoate; Nipagin M; Methyl Hydroxybenzoate; Methyl 4-hydroxybenzoate
Chức năng: Chất tạo mùi, Chất bảo quản

1. Metyl Paraben là gì?

Metyl Paraben (còn được gọi là Methylparaben hoặc Nipazil) là một trong những dẫn chất của paraben, có dạng các chuỗi ngắn, công thức hóa học là CH3 (C6H4 (OH) COO). Metyl Paraben có thể hòa tan trong nước, được da và cơ quan tiêu hóa hấp thụ dễ dàng. Metyl Paraben và các hóa chất cùng nhóm paraben được sử dụng trong mỹ phẩm có tác dụng ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và nấm. Nhờ đó mà các thành phần này giúp duy trì tính toàn vẹn của các công thức chăm sóc da trong thời gian dài. Đồng thời, bảo vệ người tiêu dùng tránh khỏi việc sử dụng các sản phẩm chăm sóc da bị nhiễm khuẩn.

2. Tác dụng của Metyl Paraben trong làm đẹp

  • Ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và nấm
  • Duy trì tính toàn vẹn các công thức chăm sóc da trong thời gian dài
  • Bải vệ người tiêu dung tránh khỏi việc sử dụng các sản phẩm chăm sóc da bị nhiễm khuẩn
  • Chất bảo quản giúp tang thời hạn sử dụng mỹ phẩm

3. Cách dùng Metyl Paraben

Metyl Paraben và các hóa chất cùng nhóm paraben được dùng ngoài da trong các sản phẩm mỹ phẩm có chứa thành phần này.

Người tiêu dùng cần lưu ý một số điều sau đây khi sử dụng các sản phẩm có chứa hóa chất Metyl Paraben:

  • Tránh đứng lâu dưới ánh nắng mặt trời nếu đang sử dụng sản phẩm có chứa Metyl Paraben theo nghiên cứu cho thấy việc tiếp xúc với ánh nắng sẽ gây tổn thương cho làn da của bạn.
  • Ngoài ra, nếu lo ngại về những tác dụng phụ có thể có của Metyl Paraben, bạn hãy lựa chọn cho mình những sản phẩm chăm sóc da làm từ thành phần thiên nhiên và không có chứa chất bảo quản.

Tài liệu tham khảo

  • J Toxicol. 2008. Final amended report on the safety assessment of Methylparaben, Ethylparaben, Propylparaben, Isopropylparaben, Butylparaben, Isobutylparaben, and Benzylparaben as used in cosmetic products. Int J Toxicol 27 Suppl 4:1-82.
  • Stevens Richard. 2001. Anti-bacterial liquid binder for use as a pre-application binder with cosmetic powders for eyeliners, eye shadows, and eyebrow makeup and the method for making the same. 

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá