Too Cool For School Perfect Day Makeup Fixer

Too Cool For School Perfect Day Makeup Fixer

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Too Cool For School Perfect Day Makeup Fixer?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (9) thành phần
Cetearyl Alcohol Hydrogenated Lecithin Steareth 20 Cholesterol Ceteth 20 Diphenyl Dimethicone Polyglyceryl 10 Myristate Glyceryl Stearate Centella Asiatica Extract
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Glycerin
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (2) thành phần
Panthenol Centella Asiatica Extract
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (3) thành phần
Citric Acid Tocopheryl Acetate Ceramide 3
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
3
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
72%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
1
-
1
-
(Dung môi)
1
A
(Dung môi, Dưỡng da)

Too Cool For School Perfect Day Makeup Fixer - Giải thích thành phần

Mineral Water

1. Mineral Water là gì?

Mineral Water (nước khoáng) là nước có chứa các khoáng chất và vi lượng cần thiết cho cơ thể và làn da. Nước khoáng được tìm thấy trong các suối nước ngầm hoặc các suối nước nóng trên khắp thế giới. Các thành phần khoáng chất trong nước khoáng bao gồm canxi, magiê, kali, natri, kẽm, sắt, và các vi lượng khác.

2. Công dụng của Mineral Water

Mineral Water có nhiều lợi ích cho làn da, bao gồm:
- Cung cấp độ ẩm cho da: Mineral Water có khả năng cung cấp độ ẩm cho da, giúp giữ cho da luôn mềm mại và mịn màng.
- Làm dịu da: Nước khoáng có tính năng làm dịu da, giúp giảm sự kích ứng và viêm da.
- Tăng cường sức khỏe cho da: Các khoáng chất và vi lượng trong nước khoáng có thể giúp tăng cường sức khỏe cho da, giúp da trở nên khỏe mạnh và đẹp hơn.
- Giảm mụn trứng cá: Mineral Water có khả năng làm sạch da và giảm mụn trứng cá, giúp da trở nên sáng và tươi trẻ hơn.
- Làm giảm nếp nhăn: Nước khoáng có khả năng làm giảm nếp nhăn và các dấu hiệu lão hóa trên da, giúp da trở nên trẻ trung và tươi sáng hơn.
- Giúp da hấp thụ các sản phẩm chăm sóc da tốt hơn: Mineral Water có khả năng giúp da hấp thụ các sản phẩm chăm sóc da tốt hơn, giúp tăng cường hiệu quả của các sản phẩm chăm sóc da.
Tóm lại, Mineral Water là một nguồn tài nguyên quý giá cho làn da, giúp cải thiện sức khỏe và làm đẹp cho da một cách tự nhiên và hiệu quả.

3. Cách dùng Mineral Water

- Sử dụng làm nước dưỡng da: Sau khi rửa mặt sạch, bạn có thể dùng Mineral Water để làm nước dưỡng da. Bạn chỉ cần phun một lượng vừa đủ lên mặt và để khô tự nhiên. Nước Mineral Water có tác dụng cấp ẩm, làm dịu và làm mềm da.
- Dùng làm toner: Nếu bạn có da nhạy cảm và không thích sử dụng các loại toner có chứa cồn, Mineral Water là một lựa chọn tuyệt vời. Bạn có thể dùng bông tẩy trang thấm đầy Mineral Water và lau nhẹ lên mặt.
- Dùng để tạo độ ẩm cho da: Nếu bạn thường xuyên làm việc trong môi trường khô, da bạn sẽ bị mất nước và trở nên khô, căng và khó chịu. Trong trường hợp này, bạn có thể sử dụng Mineral Water để tạo độ ẩm cho da. Phun một lượng vừa đủ lên mặt và để khô tự nhiên.
- Dùng để làm dịu da: Nếu bạn bị kích ứng da, da bị đỏ hoặc mẩn đỏ, Mineral Water có thể giúp làm dịu da. Phun một lượng vừa đủ lên mặt và để khô tự nhiên.

Lưu ý:

- Chọn loại Mineral Water phù hợp với da của bạn: Mineral Water có nhiều loại khác nhau, với các thành phần và đặc tính khác nhau. Bạn nên chọn loại phù hợp với da của mình để đạt hiệu quả tốt nhất.
- Không sử dụng quá nhiều: Dù Mineral Water có tác dụng cấp ẩm và làm dịu da, nhưng nếu sử dụng quá nhiều, nó có thể làm da bị ướt và dễ bị mẩn đỏ.
- Không sử dụng thường xuyên: Mineral Water không thể thay thế các sản phẩm chăm sóc da khác như sữa rửa mặt, kem dưỡng da, serum... Bạn nên sử dụng Mineral Water như một sản phẩm bổ sung, không sử dụng thường xuyên.
- Lưu trữ đúng cách: Mineral Water nên được lưu trữ ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp. Nếu không, nó có thể bị ôxi hóa và mất đi tác dụng.

Tài liệu tham khảo

Tài liệu tham khảo 2: "Mineral water: a review" by M. J. Callejo, published in the Journal of the Science of Food and Agriculture in 2010.
Tài liệu tham khảo 3: "Mineral water: physiological and clinical effects on the human body" by M. J. Arnaud, published in the European Journal of Nutrition in 2003.

Rose Flower Water

1. Rose Flower Water là gì?

Rose Flower Water (nước hoa hồng) là một loại nước được chiết xuất từ hoa hồng bằng phương pháp hơi nước hoặc chưng cất. Nó chứa các thành phần tự nhiên như axit hữu cơ, flavonoid, vitamin và khoáng chất, giúp làm dịu và làm sáng da.

2. Công dụng của Rose Flower Water

- Làm dịu và làm sáng da: Rose Flower Water có tính chất làm dịu và làm sáng da, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da. Nó cũng có khả năng cân bằng độ pH của da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
- Tẩy trang: Rose Flower Water có khả năng làm sạch da và tẩy trang hiệu quả, giúp loại bỏ bụi bẩn và lớp trang điểm trên da.
- Cung cấp độ ẩm cho da: Nước hoa hồng có khả năng cung cấp độ ẩm cho da, giúp da trở nên mềm mại và căng bóng hơn.
- Giảm sự xuất hiện của nếp nhăn: Rose Flower Water có tính chất chống oxy hóa, giúp giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và làm chậm quá trình lão hóa của da.
- Làm dịu và giảm sưng tấy: Nước hoa hồng có tính chất làm dịu và giảm sưng tấy trên da, giúp giảm sự khó chịu và đau đớn khi da bị kích ứng hoặc bị viêm.
- Tăng cường sức đề kháng của da: Rose Flower Water có khả năng tăng cường sức đề kháng của da, giúp da trở nên khỏe mạnh và chống lại các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài.
- Làm sạch tóc: Nước hoa hồng cũng có thể được sử dụng để làm sạch tóc và giúp tóc trở nên mềm mại và óng ả hơn.
Tóm lại, Rose Flower Water là một sản phẩm làm đẹp tự nhiên với nhiều công dụng tuyệt vời cho da và tóc. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp, và là một lựa chọn tuyệt vời cho những người muốn sử dụng sản phẩm tự nhiên và an toàn cho da.

3. Cách dùng Rose Flower Water

- Dùng làm toner: Sau khi làm sạch da, bạn có thể dùng Rose Flower Water làm toner để cân bằng độ pH của da và giúp da thấm sâu hơn các sản phẩm dưỡng da sau đó. Hãy cho một ít Rose Flower Water lên bông cotton và lau nhẹ lên da mặt.
- Dùng làm nước cân bằng: Khi da bị khô, bạn có thể dùng Rose Flower Water để cung cấp độ ẩm cho da. Hãy cho một ít Rose Flower Water vào bình xịt và phun lên da mặt, hoặc dùng bông cotton thấm đều lên da.
- Dùng làm nước hoa: Rose Flower Water có mùi hương nhẹ nhàng, dịu mát, rất thích hợp để dùng làm nước hoa tự nhiên. Hãy cho một ít Rose Flower Water vào chai xịt và sử dụng khi cần thiết.
- Dùng làm mặt nạ: Bạn có thể kết hợp Rose Flower Water với các nguyên liệu tự nhiên khác để tạo thành mặt nạ dưỡng da. Hãy trộn đều một ít bột trà xanh, mật ong và Rose Flower Water để tạo thành một hỗn hợp đặc. Sau đó, thoa đều lên da mặt và để trong vòng 15-20 phút trước khi rửa sạch bằng nước.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt: Rose Flower Water có thể gây kích ứng cho mắt, vì vậy hãy tránh tiếp xúc với mắt khi sử dụng.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng Rose Flower Water, hãy thử nghiệm trên một vùng da nhỏ để kiểm tra xem có gây kích ứng hay không.
- Bảo quản đúng cách: Hãy bảo quản Rose Flower Water ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp. Nếu để ở nơi ẩm ướt, sản phẩm có thể bị nấm mốc hoặc oxy hóa.
- Sử dụng đúng lượng: Không nên sử dụng quá nhiều Rose Flower Water một lúc, vì điều này có thể làm da bị nhờn hoặc gây kích ứng. Hãy sử dụng một lượng vừa đủ để đảm bảo hiệu quả tốt nhất.

Tài liệu tham khảo

1. "Rose Flower Water: A Review on Extraction Methods, Chemical Composition, and Biological Activities" by S. Khodaei et al. in Journal of Essential Oil Bearing Plants (2019).
2. "Rose Water: A Comprehensive Review on Extraction, Analysis, and Applications" by M. A. Mirza et al. in Critical Reviews in Food Science and Nutrition (2017).
3. "Rose Water: A Review on its Properties and Applications in Cosmetics and Therapeutics" by S. S. Kadam et al. in Journal of Pharmacognosy and Phytochemistry (2016).

Methylpropanediol

Chức năng: Dung môi

1. Methylpropanediol là gì?

Methylpropanediol là một loại glycol mà theo các nhà sản xuất là một lựa chọn tuyệt vời để thay thế cho các glycol khác như propylene hoặc butylene glycol. Nhiệm vụ chính của nó là dung môi nhưng nó cũng có đặc tính kháng khuẩn tốt và có thể đóng vai trò là một chất giúp tăng hiệu quả của các chất bảo quản sản phẩm.

2. Tác dụng của Methylpropanediol trong mỹ phẩm

  • Chất làm mềm và làm dịu da
  • Chất dưỡng ẩm
  • Dung môi mang lại cảm giác nhẹ, không gây bết dính và cực thoáng trên da

Tài liệu tham khảo

  • Abu-El-Haj S, Bogusz MJ, Ibrahim Z, et al. Rapid and simple determination of chloropropanols (3-MCPD and 1,3-DCP) in food products using isotope dilution GC-MS. Food Contr. 2007;18:81–90.
  • Anon (1995). [Bestimmung von 3-Chlor-1,2-Propandiol (3-MCPD) in Speisewürzen (Eiweiλhydrolysate). Amtliche Sammlung von Untersuchungsverfahren nach § 35 LMBG. L 52.02–1.] Berlin, Germany: Beuth Verlag.
  • Beilstein (2010). CrossFire Beilstein Database. Frankfurt am Main, Germany: Elsevier Information Systems GmbH.
  • Bel-Rhlid R, Talmon JP, Fay LB, Juillerat MA. Biodegradation of 3-chloro-1,2-propanediol with Saccharomyces cerevisiae. J Agric Food Chem. 2004;52:6165–6169. PMID:15453682.
  • Berger-Preiss E, Gerling S, Apel E, et al. Development and validation of an analytical method for determination of 3-chloropropane-1,2-diol in rat blood and urine by gas chromatography-mass spectrometry in negative chemical ionization mode. Anal Bioanal Chem. 2010;398:313–318. PMID:20640896.

Pentylene Glycol

Chức năng: Dung môi, Dưỡng da

1. Pentylene Glycol là gì?

Pentylene glycol là một hợp chất tổng hợp thuộc vào nhóm hóa học 1,2 glycol. Cấu trúc của 1,2 glycol có chứa hai nhóm rượu được gắn ở dãy cacbon thứ 1 và 2. Đặc biệt 1, 2 glycols có xu hướng được sử dụng làm thành phần điều hòa, để ổn định các sản phẩm dành cho tóc và da.

2. Tác dụng của Pentylene Glycol trong mỹ phẩm

  • Giúp giữ độ ẩm da
  • Là chất điều hoà và làm ổn định sản phẩm
  • Tác dụng kháng khuẩn

3. Cách sử dụng Pentylene Glycol trong làm đẹp

Sử dụng các sản phẩm có chứa Pentylene Glycol để chăm sóc da hàng ngày theo liều lượng và cách sử dụng được hướng dẫn từ nhà sản xuất.

Tài liệu tham khảo

  • Allen LJ. Progesterone 50 mg/g in versabase cream. US Pharmicist. 2017;42(9):47–48.
  • Benet LZ, Broccatelli F, Oprea TI. BDDCs applied to over 900 drugs. AAPS Journal. 2011;13(4):519–547.
  • Blessy M, Patel RD, Prajapati PN, Agrawal YK. Development of forced degradation and stability indicating studies of drugs—a review. Journal of Pharmaceutical Analysis. 2014;4(3):159–165.
  • Boyd BJ, Bergström CAS, Vinarov Z, Kuentz M, Brouwers J, Augustijns P, Brandl M, Bernkop-Schnürch A, Shrestha N, Préat V, Müllertz A, Bauer-Brandl A, Jannin V. Successful oral delivery of poorly water-soluble drugs both depends on the intraluminal behavior of drugs and of appropriate advanced drug delivery systems. European Journal of Pharmaceutical Sciences. 2019;137:104967.
  • Brambilla DJ, O'Donnell AB, Matsumoto AM, McKinlay JB. Intraindividual variation in levels of serum testosterone and other reproductive and adrenal hormones in men. Clinical Endocrinology (Oxford). 2007;67(6):853–862.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá