Triệt sắc TWNSKN 2-1 Bar Half | Discoloration Brightening Corrector | Oat Relief Acne Exfoliation

Triệt sắc TWNSKN 2-1 Bar Half | Discoloration Brightening Corrector | Oat Relief Acne Exfoliation

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Triệt sắc TWNSKN 2-1 Bar Half | Discoloration Brightening Corrector | Oat Relief Acne Exfoliation?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (3) thành phần
Sodium Stearate Sodium Cocoate Sodium Myristate
Chống nắng
Chống nắng
từ (1) thành phần
Titanium Dioxide
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
50%
44%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
-
-
1
-
1
-
(Dưỡng da)
Phù hợp với da dầu
Trị mụn
-
-
Organic Oats

Triệt sắc TWNSKN 2-1 Bar Half | Discoloration Brightening Corrector | Oat Relief Acne Exfoliation - Giải thích thành phần

Soap Base

1. Soap Base là gì?

Soap Base là một loại chất lỏng hoặc rắn, được sử dụng để tạo ra các sản phẩm làm đẹp như xà phòng, sữa tắm, kem đánh răng và các sản phẩm chăm sóc da khác. Soap Base thường được làm từ các thành phần tự nhiên như dầu thực vật, glycerin và nước, và có thể được tùy chỉnh để đáp ứng các yêu cầu cụ thể của sản phẩm.

2. Công dụng của Soap Base

Soap Base có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch: Soap Base là một thành phần chính trong các sản phẩm làm sạch như xà phòng và sữa tắm. Nó giúp loại bỏ bụi bẩn, dầu và mồ hôi trên da, giúp da sạch sẽ và tươi mới.
- Dưỡng ẩm: Soap Base chứa glycerin, một chất dưỡng ẩm tự nhiên, giúp giữ ẩm cho da và ngăn ngừa khô da.
- Làm mềm da: Soap Base có tính chất làm mềm da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Tẩy tế bào chết: Soap Base có thể được tùy chỉnh để chứa các thành phần tẩy tế bào chết, giúp loại bỏ tế bào chết trên da và giúp da trở nên sáng hơn.
- Tăng cường sức khỏe da: Soap Base có thể được tùy chỉnh để chứa các thành phần chăm sóc da như vitamin và khoáng chất, giúp tăng cường sức khỏe da và giảm thiểu các vấn đề da như mụn và viêm da.
Tóm lại, Soap Base là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp và có nhiều công dụng khác nhau để giúp chăm sóc và bảo vệ da.

3. Cách dùng Soap Base

- Bước 1: Chuẩn bị nguyên liệu: Soap Base, dầu thơm, màu thực phẩm, tinh dầu, hoa hồng, nước cất, hộp đựng.
- Bước 2: Cắt Soap Base thành những miếng nhỏ, cho vào nồi đun nước sôi để tan chảy.
- Bước 3: Thêm các nguyên liệu khác vào Soap Base tan chảy, khuấy đều cho đến khi hỗn hợp đồng nhất.
- Bước 4: Cho hỗn hợp vào khuôn, để nguội và đông cứng.
- Bước 5: Sau khi đông cứng, lấy ra khỏi khuôn, để khô trong khoảng 24 giờ.
- Bước 6: Đóng gói sản phẩm vào hộp đựng.

Lưu ý:

- Không nên sử dụng Soap Base quá nhiều, vì nó có thể làm khô da.
- Nên sử dụng Soap Base có chứa các thành phần tự nhiên, như tinh dầu, hoa hồng, để giữ ẩm cho da.
- Nên kiểm tra thành phần của Soap Base trước khi sử dụng, để tránh gây kích ứng da.
- Nên lưu trữ Soap Base ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nên sử dụng Soap Base trong vòng 6 tháng sau khi mở nắp, để tránh vi khuẩn phát triển.

Tài liệu tham khảo

1. "Soap Base: A Comprehensive Guide" by Susan Miller. This book provides a detailed overview of soap base, including its history, production methods, and various types of soap bases available. It also includes recipes and tips for making soap using soap base.
2. "The Soapmaker's Companion" by Susan Miller Cavitch. This book covers all aspects of soap making, including using soap base. It includes detailed instructions for making soap using different types of soap bases, as well as recipes and troubleshooting tips.
3. "Soap Making Made Easy" by Michelle Gaboya. This book is a beginner's guide to soap making, including using soap base. It includes step-by-step instructions for making soap using soap base, as well as recipes and tips for customizing your soap.

*Turmeric

1. Curcuma Longa (Turmeric) là gì?

Curcuma Longa, còn được gọi là Turmeric, là một loại cây thuộc họ Gừng, được trồng chủ yếu ở Ấn Độ và Đông Nam Á. Cây Turmeric có thân rễ dài, màu vàng cam và được sử dụng rộng rãi trong nghệ thuật ẩm thực và y học truyền thống. Ngoài ra, Turmeric cũng được sử dụng trong làm đẹp nhờ vào các tính chất chống viêm, chống oxy hóa và kháng khuẩn của nó.

2. Công dụng của Curcuma Longa (Turmeric)

- Chống lão hóa: Turmeric là một chất chống oxy hóa mạnh, giúp ngăn ngừa sự hình thành các nếp nhăn và làm chậm quá trình lão hóa da.
- Làm sáng da: Turmeric có tính chất làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các vết thâm nám, tàn nhang trên da.
- Giảm viêm và kháng khuẩn: Turmeric có tính chất kháng viêm và kháng khuẩn, giúp làm giảm sự viêm nhiễm và mụn trên da.
- Tẩy tế bào chết: Turmeric cũng có tính chất tẩy tế bào chết, giúp loại bỏ các tế bào da chết và làm cho da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
- Giảm sưng tấy: Turmeric cũng có tính chất giảm sưng tấy, giúp làm giảm sự sưng và đau đớn trên da.
Với các tính chất trên, Turmeric được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da, chẳng hạn như mặt nạ, kem dưỡng da, serum và các sản phẩm khác.

3. Cách dùng Curcuma Longa (Turmeric)

- Dùng trực tiếp: Bạn có thể sử dụng curcuma longa trực tiếp trên da hoặc tóc. Để làm mặt nạ, bạn có thể trộn curcuma longa với nước hoặc sữa chua để tạo thành một hỗn hợp đồng nhất. Sau đó, áp dụng lên da và để trong khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch bằng nước.
- Dùng kết hợp với các nguyên liệu khác: Curcuma Longa cũng có thể được kết hợp với các nguyên liệu khác để tăng hiệu quả làm đẹp. Ví dụ như trộn curcuma longa với mật ong, dầu dừa, sữa tươi, bột nghệ, bột cà phê, trứng, hoa hồng... để tạo ra các mặt nạ, tẩy tế bào chết, dưỡng tóc, dưỡng da...

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời: Curcuma Longa có thể làm da của bạn trở nên nhạy cảm với ánh nắng mặt trời, vì vậy bạn nên tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời trong vòng 24 giờ sau khi sử dụng.
- Thận trọng khi sử dụng với da nhạy cảm: Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với một số thành phần trong curcuma longa, bạn nên thận trọng khi sử dụng.
- Không sử dụng quá liều: Curcuma Longa có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá liều. Vì vậy, bạn nên sử dụng đúng liều lượng được khuyến cáo và không sử dụng quá thường xuyên.
- Không sử dụng trên vết thương hở: Curcuma Longa có thể gây kích ứng và làm trầm trọng thêm vết thương hở, vì vậy bạn nên tránh sử dụng trên vết thương hở.
- Không sử dụng cho trẻ em dưới 2 tuổi: Curcuma Longa có thể gây kích ứng và không nên sử dụng cho trẻ em dưới 2 tuổi.

Tài liệu tham khảo

1. "Turmeric: A Review of Its Chemical Composition, Quality Control, Bioactivity, and Medical Applications" by Prasad S, Aggarwal BB. This comprehensive review article covers the chemical composition and bioactivity of turmeric, as well as its use in traditional medicine and modern medical applications.
2. "Curcumin: A Review of Its Effects on Human Health" by Aggarwal BB, Harikumar KB. This review article focuses specifically on the health effects of curcumin, the active ingredient in turmeric, including its anti-inflammatory, antioxidant, and anticancer properties.
3. "Turmeric and Its Active Ingredient Curcumin: A Review of Their Potential in the Prevention and Treatment of Cancer" by Gupta SC, Patchva S, Aggarwal BB. This review article discusses the potential of turmeric and curcumin in the prevention and treatment of various types of cancer, including breast, prostate, lung, and colon cancer.

*Tea Tree

Tên khác: tea tree; teatree; l-melaleuca; l-malaleuca; melaleuca leucadendron; melaleuca cajeputi; melaleuca cajuputi; paper bark tree; cajuput; tea tree extract; melaleuca alternifolia extract
Chức năng: Dưỡng da

1. Melaleuca alternifolia là gì?

Tràm trà là một loài thực vật có hoa trong Họ Đào kim nương. Loài này được (Maiden & Betche) Cheel miêu tả khoa học đầu tiên năm 1924. Dầu cây trà chiết xuất từ cây này là một loại dầu tràm.

2. Tác dụng của Melaleuca alternifolia trong mỹ phẩm

  • Điều trị mụn hiệu quả
  • Chống lại oxy hóa và loại bỏ vi khuẩn
  • Cân bằng độ ẩm cho làn da
  • Xông hơi cho da mặt và làm sạch cơ thể

3. Một số lưu ý khi sử dụng

  • Đối với người có làn da nhạy cảm thì nên thử trước 1 khoảng nhỏ ở cổ tay xem có hiện tượng gì xảy ra không.
  • Tràm trà rất dễ bắt nắng chính vì vậy chị em nên sử dụng vào buổi tối để tránh da bị bỏng rát, ửng đỏ khi đi ra ngoài vào ban ngày. Đặc biệt kem chống nắng là vật bất ly thân nên chị em không được bỏ qua.
  • Một số bạn nhạy cảm với mùi cũng nên hạn chế sử dụng vì tràm trà khá nặng mùi.
  • Tuyệt đối không được uống tinh dầu tràm trà và để xa tầm tay trẻ em.

 Tài liệu tham khảo

  • Berkman ND, Lohr KN, Ansari M, et al. Grading the Strength of a Body of Evidence When Assessing Health Care Interventions for the Effective Health Care Program of the Agency for Healthcare Research and Quality: An Update. 2013 Nov 18. In: Methods Guide for Effectiveness and Comparative Effectiveness Reviews [Internet]. Rockville (MD): Agency for Healthcare Research and Quality (US); 2008.
  • Cooke B, Ernst E. Aromatherapy: a systematic review. Br J Gen Pract. 2000;50(455):493–496.
  • Aziz ZAA, Ahmad A, Setapar SHM, et al. Essential Oils: Extraction Techniques, Pharmaceutical And Therapeutic Potential - A Review. Current drug metabolism. 2018;19(13):1100–1110.

 

Organic Oats

Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá