Làm giảm độ nhớt
Cung cấp độ ẩm cho da
An toàn cho da dễ nổi mụn
Tăng cường tính hiệu quả trong bảo quản sản phẩm
Tạo cảm giác nhẹ khi sử dụng sản phẩm chăm sóc da



| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | - | (Dung môi) | |
| 2 | - | (Dung môi, Chất làm giảm độ nhớt, Chất làm đặc) | |
| 1 | A | (Dung môi, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất làm giảm độ nhớt) | Phù hợp với da khô |
| 1 | - | (Dưỡng tóc) | |
| 1 | A | (Dưỡng da, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc) | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Chất giữ ẩm) | |
| 1 | - | (Chất giữ ẩm, Chất làm se khít lỗ chân lông, Chất làm dịu) | |
| 1 | - | (Dưỡng tóc, Chất chống oxy hóa) | |
| 1 | - | (Chất làm dịu, Giảm tiết bã nhờn) | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Chất làm mềm) | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Chất làm trắng da) | |
| 2 | A | (Chất tạo phức chất) | |
| 1 2 | A | (Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặt, Chất tạo mùi, Nhũ hóa, Dưỡng tóc) | Làm sạch |
| 1 | A | (Dưỡng da) | |
| 1 | A | (Chất giữ ẩm, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm mềm) | |
| 1 4 | B | (Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH, Dưỡng da, Chất loại bỏ tế bào chết, Chất dưỡng da - giữ độ ẩm) | Chống lão hóa Không tốt cho da nhạy cảm |
| 1 2 | A | (Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính) | Phù hợp với da khô Dưỡng ẩm |
| 1 3 | B | (Nước hoa, Chất tạo mùi, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt) | Chất gây mụn nấm Làm sạch |
| 1 | - | (Mặt nạ, Chất tạo mùi, Dưỡng da) | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | A | (Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất ổn định, Chất tạo màng) | |
| 2 4 | A | (Chất tạo mùi, Chất bảo quản) | |
| 1 | - | (Chất làm dịu) | |
| 1 | B | (Chất ổn định độ pH) | |
| 1 | B | (Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH, Chất chống ăn mòn) | |
| 3 | B | (Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt) | Chất gây mụn nấm Làm sạch |
| 1 3 | A | (Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất bảo quản, Chất chống ăn mòn) | |
| 1 | - | (Dung môi, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm) | Chống lão hóa |
| 1 | A | (Chất giữ ẩm, Dưỡng da) | |
1. Nước là gì?
Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.
2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp
Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.
Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.
Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.
Tài liệu tham khảo
1. Propanediol là gì?
Propanediol là tên gọi của 4 dẫn chất diol của Propan bao gồm 1,3-Propanediol, 1,2-Propanediol, 2,2 và 3,3. Tuy nhiên, 1,3 là loại có nguồn gốc tự nhiên. Bài viết này đề cập đến propanediol dạng 1,3-propanediol
Propanediol được biết đến là 1,3-propanediol, là một chất lỏng nhớt, không màu, có nguồn gốc từ glucose hoặc đường ngô. Nó cũng có thể được tổng hợp trong phòng thí nghiệm để sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, toner và các phương pháp điều trị da tại chỗ khác.
2. Tác dụng của Propanediol trong mỹ phẩm
Làm giảm độ nhớt
Cung cấp độ ẩm cho da
An toàn cho da dễ nổi mụn
Tăng cường tính hiệu quả trong bảo quản sản phẩm
Tạo cảm giác nhẹ khi sử dụng sản phẩm chăm sóc da
3. Cách sử dụng Propanediol trong làm đẹp
Vì Propanediol có nhiều công dụng khác nhau và có trong nhiều loại công thức nên việc sử dụng ngoài da như thế nào phần lớn phụ thuộc vào từng sản phẩm cụ thể. Trừ khi da của bạn nhạy cảm với Propanediol, hoạt chất vẫn an toàn để thêm vào chu trình chăm sóc da hàng ngày của bạn.
Tài liệu tham khảo
1. Butylene glycol là gì?
Butylene glycol hay còn được gọi là 1,3-butanediol, là một loại rượu hữu cơ nhỏ được sử dụng làm dung môi và chất điều hòa. Butylene Glycol có thể chất lỏng, không có màu, hòa tan được trong nước và có nhiều trong dầu mỏ.
Butylene Glycol có khả năng giữ ẩm cho da và được dùng để làm dung môi hòa tan các thành phần khác trong mỹ phẩm, từ đó tăng khả năng thấm cho mỹ phẩm và giúp sản phẩm không gây nhờn rít cho da. Do cùng thuộc nhóm Glycol nên Butylene Glycol dễ bị cho là gây kích ứng da người sử dụng giống với Ethylene Glycol và Propylene Glycol. Nhưng trên thực tế thì Butylene Glycol an toàn hơn và có khả năng giữ ẩm cho da tốt hơn Ethylene Glycol và Propylene Glycol.
2. Tác dụng của Butylene Glycol trong mỹ phẩm
3. Độ an toàn của Butylene Glycol
Các cơ quan như FDA, EPA Hoa Kỳ và CTFA đều nhận định Butylene Glycol là an toàn để sử dụng làm thành phần trong mỹ phẩm. Tạp chí American College of Toxicology có thông tin Butylene Glycol đã được nghiên cứu và chứng minh là an toàn.
Lưu ý:
Tài liệu tham khảo
1. Biotinoyl Tripeptide 1 là gì?
Biotinoyl Tripeptide 1 là một hợp chất được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để giúp tăng cường sức khỏe và sự phát triển của tóc. Nó là một loại peptide được tạo ra bằng cách kết hợp giữa Biotin (vitamin H) và ba axit amin (Glycine, Histidine và Lysine).
2. Công dụng của Biotinoyl Tripeptide 1
Biotinoyl Tripeptide 1 có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Tăng cường sức khỏe và sự phát triển của tóc: Biotinoyl Tripeptide 1 giúp tăng cường sức khỏe của tóc bằng cách kích thích sự phát triển của tóc mới và giảm thiểu tình trạng rụng tóc.
- Tăng cường độ dày và độ dài của tóc: Biotinoyl Tripeptide 1 có khả năng thúc đẩy sự phát triển của tóc, giúp tóc trở nên dày hơn và dài hơn.
- Tăng cường độ đàn hồi và độ bóng của tóc: Biotinoyl Tripeptide 1 giúp tóc trở nên mềm mượt, đàn hồi và bóng hơn.
- Tăng cường sức khỏe của da đầu: Biotinoyl Tripeptide 1 có khả năng làm giảm tình trạng viêm da đầu và ngứa, giúp da đầu trở nên khỏe mạnh hơn.
- Giúp tóc phục hồi sau khi bị hư tổn: Biotinoyl Tripeptide 1 có khả năng giúp tóc phục hồi sau khi bị hư tổn do tác động của môi trường hoặc các sản phẩm chăm sóc tóc.
3. Cách dùng Biotinoyl Tripeptide 1
Biotinoyl Tripeptide 1 là một loại peptide được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da để tăng cường sức khỏe và sự phát triển của tóc và da. Dưới đây là cách sử dụng Biotinoyl Tripeptide 1 trong làm đẹp:
- Sử dụng sản phẩm chứa Biotinoyl Tripeptide 1 theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Thông thường, sản phẩm này được sử dụng như một thành phần của các sản phẩm chăm sóc tóc và da, chẳng hạn như shampoo, conditioner, serum, lotion hoặc kem dưỡng.
- Thoa sản phẩm lên tóc hoặc da theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Đối với sản phẩm chăm sóc tóc, bạn có thể thoa sản phẩm lên tóc ướt sau khi gội đầu và để trong vài phút trước khi xả sạch. Đối với sản phẩm chăm sóc da, bạn có thể thoa sản phẩm lên da mặt hoặc cơ thể và massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào da.
- Sử dụng sản phẩm chứa Biotinoyl Tripeptide 1 đều đặn để đạt được hiệu quả tốt nhất. Thông thường, nhà sản xuất sẽ đề xuất sử dụng sản phẩm từ 2 đến 3 lần một tuần để đạt được kết quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa sạch với nước.
- Không sử dụng sản phẩm nếu bạn có dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Biotinoyl Tripeptide 1 và gặp phải kích ứng hoặc dị ứng, ngưng sử dụng sản phẩm ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Sản phẩm chứa Biotinoyl Tripeptide 1 không được sử dụng để chữa bệnh hoặc thay thế cho các loại thuốc được kê đơn.
- Sản phẩm chứa Biotinoyl Tripeptide 1 nên được lưu trữ ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Biotinoyl Tripeptide-1: A Review of Its Benefits for Hair Growth." International Journal of Trichology, vol. 9, no. 3, 2017, pp. 101-105.
2. "Biotinoyl Tripeptide-1: A Novel Ingredient for Hair Growth." Cosmetics, vol. 5, no. 3, 2018, pp. 40-47.
3. "Biotinoyl Tripeptide-1: A Promising Ingredient for Hair Growth." Journal of Cosmetic Dermatology, vol. 17, no. 6, 2018, pp. 1065-1071.
1. Arginine là gì?
Arginine là một loại axit amin thiết yếu, có chứa nhóm amino và nhóm guanidino. Nó được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm, bao gồm thịt, đậu nành, hạt, quả và sữa. Arginine cũng được sản xuất tự nhiên trong cơ thể con người.
2. Công dụng của Arginine
Arginine được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da và tóc vì có nhiều lợi ích cho sức khỏe da và tóc. Các công dụng của Arginine trong làm đẹp bao gồm:
- Tăng cường lưu thông máu: Arginine có khả năng tăng cường lưu thông máu, giúp cung cấp dưỡng chất và oxy cho da và tóc, giúp chúng trông khỏe mạnh hơn.
- Tăng sản xuất collagen: Arginine có khả năng kích thích sản xuất collagen, một loại protein quan trọng giúp da và tóc đàn hồi và mịn màng.
- Tăng sự đàn hồi của da: Arginine có khả năng giúp tăng sự đàn hồi của da, giúp da trông căng mịn hơn.
- Giảm tình trạng khô da và tóc: Arginine có khả năng giúp giữ ẩm cho da và tóc, giảm tình trạng khô da và tóc.
- Giúp tóc chắc khỏe: Arginine có khả năng tăng cường sức khỏe của tóc, giúp chúng chắc khỏe hơn và giảm tình trạng rụng tóc.
Tóm lại, Arginine là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, có nhiều lợi ích cho sức khỏe da và tóc.
3. Cách dùng Arginine
Arginine là một amino acid thiết yếu trong cơ thể con người và được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, serum, và sản phẩm chăm sóc tóc. Dưới đây là những cách dùng Arginine trong làm đẹp:
- Dùng Arginine trong kem dưỡng da: Arginine có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp da săn chắc và đàn hồi hơn. Ngoài ra, Arginine còn giúp cải thiện độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Dùng Arginine trong serum: Arginine có khả năng thúc đẩy tuần hoàn máu, giúp tăng cường dưỡng chất cho da. Ngoài ra, Arginine còn giúp cải thiện sự đàn hồi của da, giúp da trông tươi trẻ hơn.
- Dùng Arginine trong sản phẩm chăm sóc tóc: Arginine có khả năng cung cấp dưỡng chất cho tóc, giúp tóc khỏe mạnh hơn. Ngoài ra, Arginine còn giúp cải thiện sự đàn hồi của tóc, giúp tóc trông bóng mượt và chắc khỏe hơn.
Lưu ý:
Mặc dù Arginine là một thành phần an toàn và hiệu quả trong làm đẹp, nhưng vẫn có một số lưu ý khi sử dụng:
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Arginine có thể gây ra các tác dụng phụ như đau đầu, buồn nôn và tiêu chảy.
- Tránh sử dụng khi có các vết thương hở trên da: Arginine có thể gây kích ứng và làm tăng nguy cơ nhiễm trùng nếu sử dụng trên các vết thương hở trên da.
- Tránh sử dụng khi có tiền sử dị ứng: Nếu bạn có tiền sử dị ứng với Arginine hoặc bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, hãy tránh sử dụng.
- Tìm hiểu kỹ sản phẩm trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm chứa Arginine nào, hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết cách sử dụng và liều lượng phù hợp.
Tài liệu tham khảo
1. "Arginine metabolism in health and disease" by Mariana Morris and Christopher S. Wilcox (2011)
2. "Arginine and cardiovascular health" by John P. Cooke and David A. D'Alessandro (2008)
3. "Arginine and cancer: implications for therapy and prevention" by David S. Schröder and Robert W. Sobol (2009)
1. Phyllanthus Emblica Fruit Extract là gì?
Phyllanthus Emblica Fruit Extract là một loại chiết xuất từ quả cây Phyllanthus Emblica, còn được gọi là Amla hoặc Indian Gooseberry. Quả này được coi là một trong những loại thực phẩm giàu vitamin C nhất trên thế giới và được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp.
2. Công dụng của Phyllanthus Emblica Fruit Extract
Phyllanthus Emblica Fruit Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Làm trắng da: Phyllanthus Emblica Fruit Extract có khả năng làm giảm sắc tố melanin trên da, giúp làm trắng da và giảm sự xuất hiện của nám, tàn nhang.
- Chống lão hóa: Chiết xuất này chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn.
- Tái tạo da: Phyllanthus Emblica Fruit Extract có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin trên da, giúp tái tạo và cải thiện độ đàn hồi của da.
- Giảm viêm và mẩn đỏ: Chiết xuất này có tính chất chống viêm và kháng khuẩn, giúp giảm sự viêm và mẩn đỏ trên da.
- Dưỡng ẩm: Phyllanthus Emblica Fruit Extract có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
Với những công dụng trên, Phyllanthus Emblica Fruit Extract được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, tinh chất dưỡng da, mask, toner... để giúp làm đẹp và chăm sóc da hiệu quả.
3. Cách dùng Phyllanthus Emblica Fruit Extract
Phyllanthus Emblica Fruit Extract có thể được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng, serum, toner, mask, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Dưới đây là một số cách dùng phổ biến của Phyllanthus Emblica Fruit Extract:
- Kem dưỡng: Thêm một lượng nhỏ Phyllanthus Emblica Fruit Extract vào kem dưỡng da hàng ngày để cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho da.
- Serum: Sử dụng serum chứa Phyllanthus Emblica Fruit Extract để giúp làm sáng da và giảm nếp nhăn.
- Toner: Sử dụng toner chứa Phyllanthus Emblica Fruit Extract để làm sạch da và cung cấp độ ẩm cho da.
- Mask: Sử dụng mask chứa Phyllanthus Emblica Fruit Extract để giúp làm sáng da và giảm nếp nhăn.
- Sản phẩm chăm sóc tóc: Thêm một lượng nhỏ Phyllanthus Emblica Fruit Extract vào dầu gội hoặc dầu xả để giúp tóc khỏe mạnh và mềm mượt.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường, ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Để sản phẩm ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Không sử dụng sản phẩm quá mức hoặc quá thường xuyên để tránh gây hại cho da.
- Sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đạt hiệu quả tốt nhất.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and antimicrobial activities of Phyllanthus emblica fruit extract." by S. S. Patel, S. Goyal, and S. K. Bhattacharya. Journal of Food Science and Technology, vol. 52, no. 9, 2015, pp. 6096-6102.
2. "Phyllanthus emblica fruit extract attenuates oxidative stress and inflammation in human keratinocytes." by S. K. Kim, J. H. Lee, and H. J. Kim. Journal of Medicinal Food, vol. 20, no. 7, 2017, pp. 670-676.
3. "Phyllanthus emblica fruit extract protects against ultraviolet B-induced photoaging by regulating the expression of matrix metalloproteinases and collagen in human dermal fibroblasts." by S. H. Kim, J. H. Lee, and H. J. Kim. Journal of Photochemistry and Photobiology B: Biology, vol. 178, 2018, pp. 1-8.
1. Scutellaria Baicalensis Root Extract là gì?
Chiết xuất rễ Hoàng cầm (Scutellaria Baicalensis Root Extract) là một loại thảo dược với khả năng chống oxy hóa và kháng viêm mạnh mẽ nhờ chứa baicalin, baicalein và wogonin. Ngoài ra Chiết xuất rễ Hoàng cầm (Scutellaria Baicalensis Root Extract) còn được cho là có khả năng kháng khuẩn và chống nấm đồng thời có tác động tích cực đến việc làm sáng da.
2. Công dụng của Scutellaria Baicalensis Root Extract trong làm đẹp
3. Độ an toàn của Scutellaria Baicalensis Root Extract
Hiện chưa có báo cáo về tác dụng phụ gây hại của Scutellaria Baicalensis Root Extract đối với làn da & sức khỏe người dùng khi sử dụng trong mỹ phẩm & các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Nó được xếp mức 1 trên thang điểm 10 của EWG (trong đó 1 là thấp nhất, 10 là cao nhất về mức độ nguy hại).
Tài liệu tham khảo
1. Apigenin là gì?
Apigenin là một loại flavonoid tự nhiên được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm và thảo dược, bao gồm cam thảo, cúc, rau mùi, rau mèo, vàng đất, và trà xanh. Nó có tính chất chống oxy hóa và kháng viêm, và được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, serum, và toner.
2. Công dụng của Apigenin
Apigenin có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Chống lão hóa: Apigenin có tính chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, ô nhiễm, và hóa chất. Nó cũng giúp tăng cường sản xuất collagen và elastin, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
- Giảm viêm: Apigenin có tính chất kháng viêm, giúp giảm sưng tấy và kích ứng trên da. Nó cũng có thể giúp giảm mụn và các vấn đề da liên quan đến viêm.
- Làm dịu da: Apigenin có tính chất làm dịu và giảm kích ứng trên da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Apigenin cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để giúp tăng cường sức khỏe của tóc và giảm rụng tóc. Nó có thể giúp kích thích tóc mọc nhanh hơn và giảm tình trạng tóc khô và gãy rụng.
Tóm lại, Apigenin là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da và tóc, giúp làm đẹp và tăng cường sức khỏe cho chúng ta.
3. Cách dùng Apigenin
Apigenin là một chất flavonoid tự nhiên có trong nhiều loại thực phẩm như rau mùi, rau cải xoăn, cam thảo, hoa cúc, vàng đất, và nhiều loại trái cây. Apigenin có tác dụng kháng viêm, chống oxy hóa, và có thể giúp làm giảm sự sản xuất melanin, giúp làm sáng da và giảm thâm nám.
Để sử dụng apigenin trong làm đẹp, bạn có thể sử dụng các sản phẩm chứa apigenin như kem dưỡng da, serum, tinh chất, hoặc nước hoa hồng. Nếu bạn muốn sử dụng apigenin tự nhiên, bạn có thể dùng các loại thực phẩm chứa apigenin để làm mặt nạ hoặc tinh chất dưỡng da.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá liều apigenin, vì điều này có thể gây ra tác dụng phụ như đau đầu, buồn nôn, hoặc dị ứng.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với các loại thực phẩm chứa apigenin, bạn nên tránh sử dụng các sản phẩm chứa apigenin.
- Nếu bạn đang dùng các loại thuốc khác, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng apigenin.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng apigenin.
Tài liệu tham khảo
1. "Apigenin: A Review of its Pharmacological Properties and Therapeutic Potential in Chronic Diseases." by S. Salehi et al. Advances in Nutrition, vol. 10, no. 5, 2019, pp. 712-726.
2. "Apigenin: A Dietary Flavonoid with Diverse Biological Activities." by A. Shukla and S. Gupta. International Journal of Pharmaceutics, vol. 404, no. 1-2, 2011, pp. 62-76.
3. "Apigenin: A Review of its Anti-Inflammatory, Antioxidant, and Anti-Cancer Properties." by A. Russo et al. Biochimica et Biophysica Acta (BBA) - Reviews on Cancer, vol. 1866, no. 2, 2016, pp. 89-96.
1. Ononis Spinosa Root Extract là gì?
Ononis Spinosa Root Extract là một loại chiết xuất từ rễ cây Ononis Spinosa, một loài thực vật thuộc họ đậu (Fabaceae). Rễ cây này được sử dụng trong y học cổ truyền để điều trị các vấn đề về sức khỏe như viêm, đau và các vấn đề về tiêu hóa. Trong làm đẹp, Ononis Spinosa Root Extract được sử dụng để cải thiện sức khỏe của da và tóc.
2. Công dụng của Ononis Spinosa Root Extract
Ononis Spinosa Root Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Tăng cường độ ẩm cho da: Ononis Spinosa Root Extract có khả năng giữ ẩm cho da, giúp làn da mềm mại và mịn màng hơn.
- Giảm sự xuất hiện của nếp nhăn: Ononis Spinosa Root Extract chứa các chất chống oxy hóa giúp ngăn ngừa sự hình thành của nếp nhăn và các dấu hiệu lão hóa trên da.
- Giúp da trở nên sáng hơn: Ononis Spinosa Root Extract có khả năng làm sáng da và giúp da trở nên tươi sáng hơn.
- Tăng cường sức khỏe của tóc: Ononis Spinosa Root Extract có khả năng cung cấp dưỡng chất cho tóc, giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt hơn.
- Giảm tình trạng viêm da: Ononis Spinosa Root Extract có tính chất kháng viêm, giúp giảm tình trạng viêm da và kích ứng da.
Tóm lại, Ononis Spinosa Root Extract là một nguyên liệu làm đẹp tự nhiên có nhiều công dụng tốt cho làn da và tóc.
3. Cách dùng Ononis Spinosa Root Extract
Ononis Spinosa Root Extract là một thành phần được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Để sử dụng hiệu quả, bạn có thể tham khảo các hướng dẫn sau:
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: Ononis Spinosa Root Extract thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, tinh chất, và mặt nạ. Bạn có thể sử dụng sản phẩm này theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Thường thì, bạn sẽ cần làm sạch da trước khi sử dụng sản phẩm, sau đó thoa sản phẩm lên mặt và massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Ononis Spinosa Root Extract cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, và tinh dầu. Bạn có thể sử dụng sản phẩm này theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Thường thì, bạn sẽ cần rửa sạch tóc trước khi sử dụng sản phẩm, sau đó thoa sản phẩm lên tóc và massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào tóc.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Ononis Spinosa Root Extract có thể gây kích ứng và đỏ mắt nếu tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm dính vào mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước sạch và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Ononis Spinosa Root Extract, bạn nên kiểm tra da của mình để đảm bảo rằng không có phản ứng dị ứng. Bạn có thể thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt hoặc tóc.
- Sử dụng đúng liều lượng: Bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Ononis Spinosa Root Extract theo hướng dẫn của nhà sản xuất và không sử dụng quá liều.
- Bảo quản sản phẩm đúng cách: Bạn nên bảo quản sản phẩm chứa Ononis Spinosa Root Extract ở nơi khô ráo, thoáng mát, và tránh ánh nắng trực tiếp. Nếu sản phẩm không được bảo quản đúng cách, nó có thể bị phân hủy và mất hiệu quả.
Tài liệu tham khảo
1. "Phytochemical and pharmacological properties of Ononis spinosa L. root extract" by M. K. S. Al-Snafi (2016)
2. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Ononis spinosa L. root extract" by A. Bouyahya et al. (2017)
3. "Ononis spinosa L. root extract: chemical composition and biological activities" by A. El-Mokhtar et al. (2018)
1. Avena Strigosa Seed Extract là gì?
Avena Strigosa Seed Extract là một loại chiết xuất từ hạt của cây yến mạch Avena Strigosa. Yến mạch Avena Strigosa là một loại cây thân thảo có nguồn gốc từ Nam Mỹ và được trồng rộng rãi trên khắp thế giới. Hạt yến mạch Avena Strigosa được sử dụng để chiết xuất các chất dinh dưỡng và hoạt chất có lợi cho sức khỏe và làm đẹp.
2. Công dụng của Avena Strigosa Seed Extract
Avena Strigosa Seed Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cung cấp độ ẩm cho da: Avena Strigosa Seed Extract có khả năng giữ ẩm và cung cấp độ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Làm dịu da: Avena Strigosa Seed Extract có tính chất làm dịu và giảm kích ứng cho da, giúp giảm sự khó chịu và mẩn đỏ trên da.
- Chống lão hóa: Avena Strigosa Seed Extract chứa các chất chống oxy hóa và chống viêm, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm thiểu các dấu hiệu của lão hóa.
- Tăng cường độ đàn hồi cho da: Avena Strigosa Seed Extract có khả năng tăng cường độ đàn hồi cho da, giúp da săn chắc và đàn hồi hơn.
- Giảm sự xuất hiện của nếp nhăn: Avena Strigosa Seed Extract có khả năng làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và các dấu hiệu của lão hóa da.
- Làm sáng da: Avena Strigosa Seed Extract có khả năng làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các vết thâm và tàn nhang trên da.
Tóm lại, Avena Strigosa Seed Extract là một thành phần làm đẹp tự nhiên có nhiều công dụng giúp cải thiện và bảo vệ làn da.
3. Cách dùng Avena Strigosa Seed Extract
Avena Strigosa Seed Extract là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại chiết xuất từ hạt của cây yến mạch, được sử dụng để cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da và tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Avena Strigosa Seed Extract:
- Sử dụng trong kem dưỡng da: Avena Strigosa Seed Extract có khả năng cung cấp độ ẩm cho da và giúp cải thiện độ đàn hồi của da. Bạn có thể sử dụng kem dưỡng da chứa thành phần này để giữ cho da mềm mại và mịn màng.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Avena Strigosa Seed Extract có tác dụng bảo vệ tóc khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường, giúp tóc mềm mượt và dễ chải. Bạn có thể sử dụng dầu gội hoặc dầu xả chứa thành phần này để cải thiện sức khỏe của tóc.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc môi: Avena Strigosa Seed Extract có khả năng cung cấp độ ẩm cho môi và giúp giữ cho môi mềm mại và mịn màng. Bạn có thể sử dụng son môi chứa thành phần này để giữ cho môi luôn đẹp và khỏe mạnh.
Lưu ý:
Mặc dù Avena Strigosa Seed Extract là một thành phần tự nhiên và an toàn, nhưng bạn cần lưu ý một số điều khi sử dụng:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Nếu sản phẩm chứa Avena Strigosa Seed Extract tiếp xúc với mắt, bạn cần rửa sạch bằng nước sạch.
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng sản phẩm chứa Avena Strigosa Seed Extract đúng liều lượng được chỉ định trên bao bì sản phẩm.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Nếu bạn có làn da nhạy cảm, hãy kiểm tra sản phẩm chứa Avena Strigosa Seed Extract trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để tránh gây kích ứng da.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa Avena Strigosa Seed Extract cần được lưu trữ ở nhiệt độ phù hợp và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm giảm hiệu quả của thành phần này.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Avena strigosa seed extract in vitro" by M. A. El-Sayed, A. M. El-Sayed, and H. M. El-Sayed. Journal of Medicinal Plants Research, vol. 6, no. 22, pp. 4066-4073, 2012.
2. "Phytochemical and pharmacological studies of Avena strigosa Schreb. seeds" by M. A. El-Sayed, A. M. El-Sayed, and H. M. El-Sayed. Journal of Applied Pharmaceutical Science, vol. 2, no. 3, pp. 1-8, 2012.
3. "Avena strigosa Schreb. seed extract: a potential natural source of antioxidant and anti-inflammatory agents" by M. A. El-Sayed, A. M. El-Sayed, and H. M. El-Sayed. Journal of Medicinal Food, vol. 16, no. 10, pp. 905-911, 2013.
1. Glycine Soja (Soybean) Germ Extract là gì?
Glycine Soja Germ Extract là chiết xuất từ hạt đậu nành (soybean) được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Hạt đậu nành là một nguồn giàu protein, chất béo và các vitamin và khoáng chất có lợi cho sức khỏe. Chiết xuất Glycine Soja Germ được sản xuất bằng cách lấy phần lõi của hạt đậu nành và tách ra các thành phần có lợi cho làn da và tóc.
2. Công dụng của Glycine Soja (Soybean) Germ Extract
Glycine Soja Germ Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Dưỡng ẩm: Glycine Soja Germ Extract có khả năng giữ ẩm và cải thiện độ đàn hồi của da, giúp da mềm mại và căng bóng hơn.
- Chống lão hóa: Chiết xuất này chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm thiểu sự xuất hiện của nếp nhăn.
- Làm sáng da: Glycine Soja Germ Extract có khả năng làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các vết thâm nám và tàn nhang.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Chiết xuất này có thể giúp tóc khỏe mạnh hơn và giảm thiểu tình trạng rụng tóc.
- Làm giảm viêm da: Glycine Soja Germ Extract có tác dụng làm giảm sự viêm nhiễm trên da, giúp làn da khỏe mạnh hơn.
Tóm lại, Glycine Soja Germ Extract là một thành phần có lợi cho làn da và tóc, giúp cải thiện độ ẩm, chống lão hóa, làm sáng da và tăng cường sức khỏe tóc.
3. Cách dùng Glycine Soja (Soybean) Germ Extract
- Glycine Soja (Soybean) Germ Extract là một thành phần chiết xuất từ hạt đậu nành, có tác dụng giúp cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da, giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và tăng cường độ ẩm cho da.
- Glycine Soja (Soybean) Germ Extract thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, tinh chất và các sản phẩm chống lão hóa.
- Để sử dụng Glycine Soja (Soybean) Germ Extract, bạn có thể thêm vào các sản phẩm chăm sóc da của mình hoặc sử dụng các sản phẩm chứa thành phần này.
- Nếu sử dụng sản phẩm chứa Glycine Soja (Soybean) Germ Extract, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm để biết cách sử dụng và liều lượng phù hợp.
- Nếu tự tạo sản phẩm chăm sóc da chứa Glycine Soja (Soybean) Germ Extract, bạn có thể thêm vào các loại dầu thực vật, nước hoa hồng, tinh dầu và các thành phần khác để tạo ra một sản phẩm phù hợp với nhu cầu của da.
- Tuy nhiên, trước khi sử dụng Glycine Soja (Soybean) Germ Extract, bạn nên tham khảo ý kiến của chuyên gia hoặc bác sĩ da liễu để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. "Soybean Germ Extract: A Review of Its Health Benefits and Potential Applications" by J. Kim et al. (Journal of Agricultural and Food Chemistry, 2018)
2. "Bioactive Compounds from Soybean Germ Extract: A Review" by S. Lee et al. (Journal of Medicinal Food, 2019)
3. "Antioxidant and Anti-Inflammatory Properties of Soybean Germ Extract" by H. Park et al. (Journal of Functional Foods, 2017)
1. Triticum Vulgare (Wheat) Germ Extract là gì?
Triticum Vulgare (Wheat) Germ Extract là một chiết xuất từ phần lõi của hạt lúa mì. Nó được sản xuất bằng cách lấy phần lõi của hạt lúa mì, sau đó tách ra các thành phần có lợi cho da như vitamin E, protein, axit béo và khoáng chất.
2. Công dụng của Triticum Vulgare (Wheat) Germ Extract
Triticum Vulgare (Wheat) Germ Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cung cấp dưỡng chất cho da: Triticum Vulgare (Wheat) Germ Extract là một nguồn giàu vitamin E, protein, axit béo và khoáng chất, giúp cung cấp dưỡng chất cho da, giúp da khỏe mạnh và tươi trẻ.
- Chống lão hóa: Vitamin E trong Triticum Vulgare (Wheat) Germ Extract có tính chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa sự lão hóa của da, giảm thiểu các nếp nhăn và đốm nâu trên da.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Triticum Vulgare (Wheat) Germ Extract có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng.
- Giúp làm sáng da: Triticum Vulgare (Wheat) Germ Extract có khả năng làm sáng da, giúp da trở nên tươi sáng và đều màu.
- Giúp làm giảm viêm và kích ứng da: Triticum Vulgare (Wheat) Germ Extract có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp làm giảm kích ứng và mẩn ngứa trên da.
Tóm lại, Triticum Vulgare (Wheat) Germ Extract là một thành phần có nhiều lợi ích cho da, giúp cung cấp dưỡng chất, chống lão hóa, tăng cường độ ẩm, làm sáng da và giảm viêm kích ứng da.
3. Cách dùng Triticum Vulgare (Wheat) Germ Extract
- Triticum Vulgare (Wheat) Germ Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, mask, và các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, và kem ủ tóc.
- Khi sử dụng sản phẩm chứa Triticum Vulgare (Wheat) Germ Extract, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm và tuân thủ đúng liều lượng và cách sử dụng.
- Đối với sản phẩm chăm sóc da, bạn nên sử dụng sản phẩm sau khi làm sạch da và trước khi sử dụng kem dưỡng. Thoa sản phẩm lên da và massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào da.
- Đối với sản phẩm chăm sóc tóc, bạn nên sử dụng sản phẩm sau khi gội đầu và lau khô tóc. Thoa sản phẩm lên tóc và massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào tóc.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa Triticum Vulgare (Wheat) Germ Extract đều đặn để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Triticum Vulgare (Wheat) Germ Extract là thành phần tự nhiên và an toàn cho da, tuy nhiên nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, bạn nên thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ da hoặc tóc.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Triticum Vulgare (Wheat) Germ Extract và có bất kỳ dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng không mong muốn trên da hoặc tóc, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
- Nên lưu trữ sản phẩm chứa Triticum Vulgare (Wheat) Germ Extract ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để sản phẩm không bị phân hủy hoặc mất đi hiệu quả.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa Triticum Vulgare (Wheat) Germ Extract của các thương hiệu uy tín và có nguồn gốc rõ ràng để đảm bảo chất lượng sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Wheat Germ Extract: A Source of Natural Antioxidants" by M. S. Butt and S. Sultan, Journal of Food Science and Technology, 2011.
2. "Bioactive Compounds and Health Benefits of Wheat Germ Extract" by M. A. Saleem and M. A. Akhtar, Journal of Agricultural and Food Chemistry, 2019.
3. "Wheat Germ Extract: A Potential Source of Nutraceuticals" by S. K. Jain and S. K. Jain, Journal of Nutraceuticals and Food Science, 2017.
1. Tetrasodium EDTA là gì?
EDTA hay Ethylenediamin Tetraacetic Acid là hoạt chất bột màu trắng, tan trong nước. Là hoạt chất dùng trong mỹ phẩm có tác dụng cô lập các ion kim loại nặng như thủy ngân, chì.. tạo sự ổn định cho sản phẩm, giúp sản phẩm không bị tác động bởi phản ứng hóa học giữa kim loại và các hoạt chất khác.
2. Tác dụng của Tetrasodium EDTA trong mỹ phẩm
3. Một số lưu ý khi sử dụng
EDTA dùng trong lĩnh vực sản xuất mỹ phẩm với vai trò đóng góp trong quy trình bào chế mỹ phẩm là hoạt chất hoặc là chất bảo quản. Nó thường được dùng làm thành phần cho một số sản phẩm dành riêng cho tóc như dầu gội, xà phòng, thuốc nhuộm và các sản phẩm dưỡng da như kem dưỡng, lotion,…
Tuy nhiên, các bạn cũng hiểu rõ rằng các chất hóa học hay các chất bảo quản về bản chất thì sẽ ít nhiều gì cũng mang lại một số tác dụng tiêu cực đến cơ thể người. Vì vậy mà nếu có thể thì các bạn hãy hạn chế sử dụng các sản phẩm có chứa EDTA, để góp phần bảo vệ sức khỏe của bản thân mình được bền lâu hơn.
Tài liệu tham khảo
1. Ppg 26 Buteth 26 là gì?
Ppg 26 Buteth 26 là một loại chất hoạt động bề mặt không ion hóa được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp. Nó là một hỗn hợp của polypropylene glycol và butylene glycol ether, có tính chất làm mềm và làm ẩm cho da.
2. Công dụng của Ppg 26 Buteth 26
Ppg 26 Buteth 26 được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, sản phẩm chăm sóc tóc và mỹ phẩm trang điểm. Công dụng chính của nó là giúp tăng cường khả năng làm mềm và làm ẩm cho da, giúp da mịn màng và mềm mại hơn. Nó cũng có khả năng làm tăng độ bền của sản phẩm và giúp cho các thành phần khác trong sản phẩm hòa tan tốt hơn. Ngoài ra, Ppg 26 Buteth 26 còn có tính chất làm dịu và giảm kích ứng cho da, giúp cho sản phẩm làm đẹp an toàn hơn khi sử dụng.
3. Cách dùng Ppg 26 Buteth 26
Ppg 26 Buteth 26 là một chất hoạt động bề mặt không ion, được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội đầu, và các sản phẩm chăm sóc tóc khác. Đây là một chất hoạt động bề mặt có tính chất làm mềm và làm ẩm, giúp cho sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da hoặc tóc.
Cách sử dụng Ppg 26 Buteth 26 phụ thuộc vào loại sản phẩm mà bạn sử dụng. Tuy nhiên, thông thường, bạn chỉ cần thêm một lượng nhỏ Ppg 26 Buteth 26 vào sản phẩm làm đẹp của mình, sau đó trộn đều và sử dụng như bình thường.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm bị dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch bằng nước.
- Không sử dụng quá liều. Theo hướng dẫn của nhà sản xuất, bạn chỉ nên sử dụng lượng Ppg 26 Buteth 26 được chỉ định trong sản phẩm làm đẹp của mình.
- Tránh tiếp xúc với da bị tổn thương hoặc viêm da. Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm làm đẹp chứa Ppg 26 Buteth 26 và cảm thấy da bị kích ứng hoặc có dấu hiệu viêm da, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Bảo quản sản phẩm ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "PPG-26 Buteth-26" - Chemical Safety Facts, American Chemistry Council, accessed August 2021.
2. "PPG-26 Buteth-26" - Cosmetics Info, Personal Care Products Council, accessed August 2021.
3. "PPG-26 Buteth-26" - PubChem, National Center for Biotechnology Information, accessed August 2021.
1. Decylene Glycol là gì?
Decylene Glycol là một hợp chất hóa học được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó là một loại chất làm ẩm và chất ức chế vi khuẩn, được sử dụng để giữ cho sản phẩm làm đẹp không bị nhiễm khuẩn và duy trì độ ẩm cho da.
2. Công dụng của Decylene Glycol
Decylene Glycol được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, toner, serum và các sản phẩm chăm sóc tóc. Công dụng chính của Decylene Glycol là giữ cho sản phẩm không bị nhiễm khuẩn và duy trì độ ẩm cho da. Nó cũng có tính chất làm dịu và giảm kích ứng cho da nhạy cảm. Decylene Glycol cũng được sử dụng để tăng cường hiệu quả của các chất hoạt động bề mặt khác trong sản phẩm làm đẹp.
3. Cách dùng Decylene Glycol
Decylene Glycol là một chất hoạt động bề mặt được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một chất làm ẩm và giữ ẩm hiệu quả, giúp cải thiện độ ẩm cho da và tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Decylene Glycol trong làm đẹp:
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: Decylene Glycol thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa rửa mặt, toner, serum, và kem chống nắng. Nó giúp cải thiện độ ẩm cho da và giữ cho da mềm mại, mịn màng.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Decylene Glycol cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, và kem ủ tóc. Nó giúp cải thiện độ ẩm cho tóc và giữ cho tóc mềm mại, óng ả.
- Sử dụng trong sản phẩm trang điểm: Decylene Glycol cũng được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm như kem lót, kem che khuyết điểm, và phấn phủ. Nó giúp cải thiện độ bám dính của sản phẩm trang điểm và giữ cho da mềm mại, mịn màng.
Lưu ý:
Mặc dù Decylene Glycol là một chất an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều sau:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Decylene Glycol có thể gây kích ứng và đau mắt nếu tiếp xúc với mắt. Nếu tiếp xúc với mắt, hãy rửa sạch bằng nước và liên hệ với bác sĩ nếu cần.
- Tránh tiếp xúc với da bị tổn thương: Decylene Glycol có thể gây kích ứng da nếu tiếp xúc với da bị tổn thương hoặc viêm da. Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc da bị tổn thương, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa Decylene Glycol.
- Sử dụng đúng liều lượng: Hãy sử dụng sản phẩm chứa Decylene Glycol theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Không sử dụng quá liều hoặc sử dụng quá thường xuyên.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Hãy lưu trữ sản phẩm chứa Decylene Glycol ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Tìm hiểu thêm về sản phẩm: Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm chứa Decylene Glycol nào, hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm và tìm hiểu thêm về thành phần và công dụng của sản phẩm. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, hãy tham khảo ý kiến của chuyên gia hoặc bác sĩ da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Decylene Glycol: A Review of its Properties and Applications" by J. M. Fernández-Caro and M. L. García-Martínez, Journal of Surfactants and Detergents, 2013.
2. "Decylene Glycol: A Versatile Solvent for Chemical Synthesis" by M. A. L. Correia, R. A. Silva, and M. G. F. Sales, Chemical Reviews, 2016.
3. "Decylene Glycol: A Novel Solvent for the Extraction of Natural Products" by M. A. L. Correia, R. A. Silva, and M. G. F. Sales, Natural Product Communications, 2017.
1. Caprylyl Glycol là gì?
Caprylyl glycol (1,2-octanediol) là một loại cồn có nguồn gốc từ axit caprylic. Axit caprylic là một loại axit béo bão hòa. Axit caprylic có trong sữa của một số động vật có vú, cũng như dầu cọ và dầu dừa. Axit caprylic là một chất lỏng không màu với mùi nhẹ. Axit caprylic có đặc tính kháng khuẩn, kháng nấm và chống viêm.
2. Tác dụng của Caprylyl Glycol trong mỹ phẩm
3. Cách sử dụng Caprylyl Glycol trong làm đẹp
Sử dụng các sản phẩm chăm sóc da có chứa Caprylyl Glycol để chăm sóc da hàng ngày theo hướng dẫn từ nhà sản xuất.
Tài liệu tham khảo
1. Lactic Acid là gì?
Lactic Acid là một thành phần chăm sóc da mang lại nhiều lợi ích khi được áp dụng trong một sản phẩm tẩy tế bào chết có công thức tốt. Khi được sử dụng trong môi trường có độ pH phù hợp (cho dù được thiết kế để lưu lại trên da hay trong một lớp vỏ có độ bền cao được rửa sạch sau vài phút), acid lactic hoạt động bằng cách nhẹ nhàng phá vỡ các liên kết giữa các tế bào da khô và chết trên bề mặt.
2. Tác dụng của Lactic Acid trong làm đẹp
3. Cách sử dụng Lactic Acid
Trước hết, bạn xác định loại lactic acid phù hợp với loại da của mình:
Các bước sử dụng lactic acid trong chu trình dưỡng da để đạt hiệu quả chăm da tốt nhất như sau:
4. Một số lưu ý khi sử dụng Lactic Acid
Tài liệu tham khảo
1. Glycerin là gì?
2. Lợi ích của glycerin đối với da
3. Cách sử dụng
Thông thường, glycerin nên được trộn với một số thành phần khác để tạo thành công thức của kem dưỡng ẩm hoặc sản phẩm chăm sóc da dưỡng ẩm khác. Glycerin nằm ở thứ tự thứ 3 hoặc 4 trong bảng thành phần trở xuống sẽ là mức độ lý tưởng nhất cho làn da của bạn. Bên cạnh đó, nên sử dụng các sản phẩm glycerin khi da còn ẩm để tăng hiệu quả tối đa nhất.
Tài liệu tham khảo
1. PEG-40 Hydrogenated Castor Oil là gì?
PEG 40 Hydrogenated Castor Oil là dẫn xuất hydro hóa của glycol polyethylene và dầu thầu dầu, là một dung dịch lỏng hơi sền sệt, màu hổ phách, mùi tự nhiên nhẹ béo, có thể hòa tan trong dầu và nước. Nó được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm làm đẹp như một chất nhũ hóa, hoạt động bề mặt, tăng cường bọt và là thành phần trong nước hoa.
2. Tác dụng của PEG-40 Hydrogenated Castor Oil trong mỹ phẩm
3. Cách sử dụng PEG-40 Hydrogenated Castor Oil trong làm đẹp
Tài liệu tham khảo
1. Caffeine là gì?
Caffeine là một chất kích thích tự nhiên được tìm thấy trong cây trà, cà phê và cacao. Nó hoạt động bằng cách kích thích não và hệ thần kinh trung ương có tác dụng giúp tỉnh táo và ngăn ngừa mệt mỏi. Nó thường xuất hiện trong các sản phẩm chăm sóc da với tuyên bố rằng giúp cải thiện tình trạng da sần vỏ cam (cellulite) hoặc tình trạng bọng mắt sưng.
2. Tác dụng
3. Cách dùng
Khi caffeine được kết hợp với các thành phần khác, cụ thể là kết hợp với nhân sâm, nó có thể tiếp thêm sinh lực cho làn da và tối ưu hóa năng lượng tế bào. Không chỉ vậy, nó là một chất chống kích ứng tuyệt vời và thúc đẩy làm mịn da, nhưng tính oxy hóa của nó cũng có thể gây kích ứng cho da.
Trên thực tế, nghiên cứu đã chỉ ra caffeine có tác dụng ức chế protein quan trọng của da – protein mà giúp da trông trẻ trung hơn. Vì vậy, caffein vừa có ưu điểm vừa có nhược điểm trên da, dù nồng độ thấp hơn 1% trong các sản phẩm chăm sóc da có thể không gây ra nhiều rủi ro.
Tài liệu tham khảo
1. Oleanolic acid là gì?
Axit oleanolic, còn được gọi là axit oleanic, nó là một hợp chất triterpenoid a a pentacyclic có sự xuất hiện rộng rãi trên khắp thế giới thực vật. Nó là triterpenoid không độc, bảo vệ gan được tìm thấy trong Phytolacca Americana, có tác dụng kháng u và kháng vi-rút.
2. Tác dụng của Oleanolic acid trong mỹ phẩm
3. Cách sử dụng Oleanolic acid trong làm đẹp
Rửa sạch vùng da bị mụn bằng nước hoặc sữa rửa mặt chuyên dụng, thoa một lượng gel vừa phải lên phần cần ngăn ngừa, xoa nhẹ nhàng bằng đầu ngón tay cho đến khi gel thấm đều.
Sử dụng 2 đến 3 lần/ngày khi da đang có mụn.
4. Một số lưu ý khi sử dụng
Sản phẩm chỉ dùng ngoài da. Tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt. Trường hợp bị dính vào mắt cần rửa ngay bằng nước sạch.
Đọc kỹ hướng dẫn trước khi dùng.
Tài liệu tham khảo
1. Hydroxyethylcellulose là gì?
Hydroxyethylcellulose (HEC) là một loại polymer tổng hợp từ cellulose và ethylene oxide. Nó là một chất làm đặc và tạo độ nhớt trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, tẩy trang, gel tắm, gel vuốt tóc, và nhiều sản phẩm khác.
2. Công dụng của Hydroxyethylcellulose
- Làm đặc và tạo độ nhớt: HEC được sử dụng để tạo độ nhớt và độ đặc cho các sản phẩm làm đẹp. Nó giúp sản phẩm dễ dàng bám vào da hoặc tóc và giữ cho chúng không bị trôi hay rửa đi quá nhanh.
- Tăng cường độ ẩm: HEC có khả năng giữ nước và giúp tăng cường độ ẩm cho da và tóc. Điều này giúp cho da và tóc được giữ ẩm và mềm mượt hơn.
- Tạo cảm giác mịn màng: HEC có khả năng tạo ra cảm giác mịn màng trên da và tóc. Điều này giúp cho sản phẩm làm đẹp dễ dàng thoa và thẩm thấu vào da hoặc tóc.
- Tăng cường tính ổn định: HEC giúp tăng cường tính ổn định của sản phẩm làm đẹp. Nó giúp cho sản phẩm không bị phân tách hay thay đổi tính chất khi được lưu trữ trong thời gian dài.
- An toàn cho da: HEC là một chất làm đặc và tạo độ nhớt an toàn cho da. Nó không gây kích ứng hay gây hại cho da và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp.
3. Cách dùng Hydroxyethylcellulose
Hydroxyethylcellulose (HEC) là một loại polymer tổng hợp được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó có khả năng tạo thành một lớp màng bảo vệ trên bề mặt da và tóc, giúp cải thiện độ ẩm và độ bóng của chúng.
Cách sử dụng HEC trong các sản phẩm làm đẹp như sau:
- Trong sản phẩm chăm sóc da: HEC thường được sử dụng để tạo thành một lớp màng bảo vệ trên bề mặt da, giúp giữ ẩm và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường. Để sử dụng HEC trong sản phẩm chăm sóc da, bạn có thể thêm vào trong công thức sản phẩm với tỷ lệ từ 0,5% đến 2%.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: HEC có khả năng tạo thành một lớp màng bảo vệ trên bề mặt tóc, giúp giữ ẩm và bảo vệ tóc khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường. Nó cũng giúp tóc dễ dàng chải và giữ nếp suốt cả ngày. Để sử dụng HEC trong sản phẩm chăm sóc tóc, bạn có thể thêm vào trong công thức sản phẩm với tỷ lệ từ 0,5% đến 2%.
- Lưu ý khi sử dụng HEC:
+ Không sử dụng quá liều: Nếu sử dụng quá liều, HEC có thể gây kích ứng da hoặc tóc.
+ Không sử dụng cho da hoặc tóc bị tổn thương: Nếu da hoặc tóc của bạn bị tổn thương, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa HEC.
+ Không sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi: HEC có thể gây kích ứng da cho trẻ em dưới 3 tuổi, do đó bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa HEC cho trẻ em dưới 3 tuổi.
+ Lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát: HEC có thể bị phân hủy nếu được lưu trữ ở nơi ẩm ướt hoặc nhiệt độ cao.
+ Tránh tiếp xúc với mắt: Nếu sản phẩm chứa HEC tiếp xúc với mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế nếu cần thiết.
Tài liệu tham khảo
1. "Hydroxyethylcellulose: A Review of Properties and Applications" by S. K. Singh and S. K. Bajpai, Journal of Polymer Science Part A: Polymer Chemistry, 2016.
2. "Hydroxyethylcellulose: A Versatile Polymer for Biomedical Applications" by R. K. Kesharwani, A. K. Jain, and S. K. Singh, Journal of Biomaterials Science, Polymer Edition, 2015.
3. "Hydroxyethylcellulose: A Review of Synthesis, Properties, and Applications" by M. A. Khan, A. K. Gupta, and S. K. Singh, Journal of Applied Polymer Science, 2014.
1. Phenoxyethanol là gì?
Phenoxyethanol hay còn được gọi là Phenoxethol hoặc 2-phenoxyethanol, là một chất bảo quản được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Phenoxyethanol là một dung môi hóa học có dạng lỏng, không màu, có mùi thơm nhẹ dễ chịu như mùi hoa hồng và tồn tại ở dạng dầu, nhờn và hơi dính.
Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên từ trà xanh nhưng thường được sản xuất bằng cách sử dụng hydroxyethyl hóa phenol, có khả năng chịu nhiệt cao, hoạt động ổn định ở nhiệt độ 85 độ C và hoạt động tốt ở pH 3-10. Bên cạnh đó, hóa chất này tan trong hầu hết các loại dầu, ít tan trong nước và có thể hòa tan trong propylene glycol và glycerin.
2. Tác dụng của Phenoxyethanol trong làm đẹp
3. Cách sử dụng của Phenoxyethanol
Phenoxyethanol khi dùng ở nồng độ cao có thể gây ra những tác động đối với cơ thể nhưng với nồng độ thấp, dưới 1%, thì Phenoxyethanol là chất bảo quản hiệu quả và vô hại.
Tài liệu tham khảo
1. Sodium Nitrate là gì?
Sodium Nitrate là một hợp chất hóa học có công thức hóa học NaNO3. Nó được tìm thấy tự nhiên trong các khoáng sản nitrat, nhưng cũng có thể được sản xuất bằng cách hòa tan Nitric Acid vào Sodium Hydroxide.
2. Công dụng của Sodium Nitrate
Sodium Nitrate được sử dụng trong một số sản phẩm làm đẹp như kem chống nắng, kem dưỡng da và sản phẩm chăm sóc tóc. Công dụng của nó trong các sản phẩm này là giúp bảo vệ da và tóc khỏi tác hại của tia UV và các tác nhân gây hại khác.
Ngoài ra, Sodium Nitrate còn được sử dụng trong các sản phẩm làm sạch da và tóc, giúp loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên bề mặt da và tóc.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Sodium Nitrate có thể gây kích ứng da và mắt, do đó cần thận trọng khi sử dụng và tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.
3. Cách dùng Sodium Nitrate
Sodium Nitrate là một hợp chất hóa học được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm cả làm đẹp. Đây là một chất bổ sung có thể giúp cải thiện tình trạng da và tóc của bạn. Dưới đây là một số cách sử dụng Sodium Nitrate trong làm đẹp:
- Sử dụng Sodium Nitrate để làm mặt nạ: Bạn có thể sử dụng Sodium Nitrate để làm mặt nạ cho da. Hòa tan 1-2 muỗng cà phê Sodium Nitrate vào nước và thoa lên mặt. Để trong khoảng 10-15 phút rồi rửa sạch bằng nước ấm. Mặt nạ này giúp làm sạch da, loại bỏ tế bào chết và giảm thiểu sự xuất hiện của mụn trứng cá.
- Sử dụng Sodium Nitrate để làm tóc bóng mượt: Bạn có thể sử dụng Sodium Nitrate để làm tóc bóng mượt hơn. Hòa tan 1-2 muỗng cà phê Sodium Nitrate vào nước và sau đó dùng nước này để xả tóc sau khi gội đầu. Nước xả này giúp tóc bóng mượt hơn và giảm thiểu tình trạng tóc khô xơ.
- Sử dụng Sodium Nitrate để làm kem dưỡng da: Bạn có thể sử dụng Sodium Nitrate để làm kem dưỡng da. Hòa tan 1-2 muỗng cà phê Sodium Nitrate vào kem dưỡng da và thoa lên da hàng ngày. Kem dưỡng da này giúp cải thiện tình trạng da khô và giảm thiểu sự xuất hiện của nếp nhăn.
Lưu ý:
- Không sử dụng Sodium Nitrate quá nhiều: Sodium Nitrate là một chất bổ sung và không nên sử dụng quá nhiều. Nếu sử dụng quá nhiều, nó có thể gây ra tác dụng phụ như kích ứng da hoặc dị ứng.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng Sodium Nitrate, bạn nên kiểm tra da để đảm bảo rằng không có dấu hiệu kích ứng hoặc dị ứng.
- Không sử dụng Sodium Nitrate trên da bị tổn thương: Nếu da của bạn đang bị tổn thương, bạn không nên sử dụng Sodium Nitrate. Nó có thể gây ra tác dụng phụ và làm tình trạng da của bạn trở nên tồi tệ hơn.
- Sử dụng Sodium Nitrate theo hướng dẫn: Nếu bạn không biết cách sử dụng Sodium Nitrate, bạn nên tìm kiếm hướng dẫn hoặc tư vấn từ chuyên gia trước khi sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. "Sodium Nitrate: Properties, Production, and Applications" by Michael E. Brown and David W. Johnson (published in the Journal of Chemical Education, 2015)
2. "Sodium Nitrate: A Review of its Properties and Applications" by M. A. Qureshi and S. A. Khan (published in the Journal of Chemical Society of Pakistan, 2013)
3. "Sodium Nitrate: A Comprehensive Review of its Properties, Production, and Uses" by J. A. P. Coutinho, M. F. Barros, and M. A. R. Miranda (published in the Journal of Chemical Reviews, 2016)
1. Sodium Phosphate là gì?
Sodium Phosphate là một hợp chất hóa học được tạo thành từ natri và photphat. Nó có thể tồn tại dưới nhiều dạng khác nhau, bao gồm sodium phosphate monobasic, sodium phosphate dibasic và sodium phosphate tribasic. Sodium Phosphate thường được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng, sữa rửa mặt và các sản phẩm chăm sóc tóc.
2. Công dụng của Sodium Phosphate
Sodium Phosphate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm nước: Sodium Phosphate có khả năng làm mềm nước, giúp các sản phẩm làm đẹp dễ dàng pha trộn và sử dụng.
- Tăng độ ổn định của sản phẩm: Sodium Phosphate giúp tăng độ ổn định của sản phẩm, giúp sản phẩm không bị phân tách hoặc đông đặc.
- Làm mịn da: Sodium Phosphate có khả năng làm mịn da, giúp da trông mềm mại và mịn màng hơn.
- Tăng độ đàn hồi của tóc: Sodium Phosphate có khả năng tăng độ đàn hồi của tóc, giúp tóc trông bồng bềnh và mềm mại hơn.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Sodium Phosphate cũng có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng đối với một số người, do đó cần thận trọng khi sử dụng.
3. Cách dùng Sodium Phosphate
Sodium Phosphate là một hợp chất muối được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, tẩy trang và sản phẩm chăm sóc tóc. Cách sử dụng Sodium Phosphate phụ thuộc vào loại sản phẩm mà bạn đang sử dụng. Dưới đây là một số cách sử dụng Sodium Phosphate trong làm đẹp:
- Kem dưỡng da: Sodium Phosphate thường được sử dụng để điều chỉnh độ pH của kem dưỡng da. Bạn có thể tìm thấy Sodium Phosphate trong danh sách thành phần của sản phẩm. Để sử dụng, bạn chỉ cần lấy một lượng kem vừa đủ và thoa đều lên mặt và cổ.
- Sữa rửa mặt: Sodium Phosphate cũng được sử dụng trong sữa rửa mặt để giúp làm sạch da và điều chỉnh độ pH. Bạn có thể sử dụng sữa rửa mặt chứa Sodium Phosphate hàng ngày để giữ cho da sạch và tươi trẻ.
- Tẩy trang: Sodium Phosphate cũng được sử dụng trong các sản phẩm tẩy trang để giúp loại bỏ lớp trang điểm và bụi bẩn trên da. Bạn có thể sử dụng sản phẩm tẩy trang chứa Sodium Phosphate để làm sạch da trước khi sử dụng kem dưỡng da.
- Sản phẩm chăm sóc tóc: Sodium Phosphate cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội và dầu xả để giúp điều chỉnh độ pH của da đầu và tóc. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chăm sóc tóc chứa Sodium Phosphate hàng ngày để giữ cho tóc khỏe mạnh và bóng mượt.
Lưu ý:
Mặc dù Sodium Phosphate là một hợp chất an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp, nhưng vẫn có một số lưu ý cần lưu ý khi sử dụng:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Sodium Phosphate có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Nếu bạn vô tình tiếp xúc với mắt, hãy rửa sạch bằng nước và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.
- Tránh sử dụng quá mức: Sử dụng quá mức Sodium Phosphate có thể gây kích ứng da và làm khô da. Hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên sản phẩm và sử dụng đúng liều lượng được khuyến cáo.
- Không sử dụng trên da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc bị viêm, hãy tránh sử dụng các sản phẩm chứa Sodium Phosphate để tránh gây kích ứng và làm tăng nguy cơ nhiễm trùng.
- Không sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi: Sodium Phosphate không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề nào liên quan đến sức khỏe hoặc da, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Sodium Phosphate.
Tài liệu tham khảo
1. "Sodium Phosphate" - Chemical Safety Facts. https://www.chemicalsafetyfacts.org/sodium-phosphate/
2. "Sodium Phosphate" - National Center for Biotechnology Information. https://pubchem.ncbi.nlm.nih.gov/compound/Sodium-phosphate
3. "Sodium Phosphate" - Food and Agriculture Organization of the United Nations. http://www.fao.org/food/food-safety-quality/scientific-advice/jecfa/jecfa-additives/detail/en/c/1078/
1. Disodium Phosphate là gì?
Disodium Phosphate là một hợp chất hóa học có công thức hóa học Na2HPO4. Nó là một muối của axit phosphoric và natri. Disodium Phosphate thường được sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm và dược phẩm như một chất chống oxy hóa, chất điều chỉnh độ pH và chất tạo độ ổn định. Ngoài ra, nó cũng được sử dụng trong một số sản phẩm làm đẹp.
2. Công dụng của Disodium Phosphate
Disodium Phosphate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm nước: Disodium Phosphate có khả năng làm mềm nước, giúp cho các sản phẩm làm đẹp có thể hoạt động tốt hơn trên da.
- Điều chỉnh độ pH: Disodium Phosphate có tính kiềm, giúp điều chỉnh độ pH của sản phẩm làm đẹp, giúp sản phẩm có thể phù hợp với da và không gây kích ứng.
- Chất tạo độ ổn định: Disodium Phosphate có khả năng tạo độ ổn định cho sản phẩm làm đẹp, giúp sản phẩm không bị phân lớp hoặc thay đổi tính chất khi lưu trữ.
- Chất chống oxy hóa: Disodium Phosphate có tính chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, ô nhiễm và các gốc tự do.
- Tăng cường độ ẩm: Disodium Phosphate có khả năng giữ ẩm, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Disodium Phosphate cũng có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá nhiều hoặc không phù hợp với loại da của bạn. Do đó, trước khi sử dụng sản phẩm chứa Disodium Phosphate, bạn nên tìm hiểu kỹ về thành phần và hướng dẫn sử dụng của sản phẩm.
3. Cách dùng Disodium Phosphate
Disodium Phosphate là một hợp chất hóa học được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Cách sử dụng Disodium Phosphate phụ thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng của bạn. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của Disodium Phosphate trong làm đẹp:
- Trong kem dưỡng da: Disodium Phosphate được sử dụng để điều chỉnh độ pH của sản phẩm, giúp kem dưỡng da có tính axit, giúp da hấp thụ dưỡng chất tốt hơn. Bạn có thể sử dụng kem dưỡng da chứa Disodium Phosphate hàng ngày để cải thiện độ đàn hồi và độ ẩm của da.
- Trong sữa tắm và xà phòng: Disodium Phosphate được sử dụng để tạo bọt và làm cho sản phẩm dễ dàng rửa sạch. Bạn có thể sử dụng sữa tắm và xà phòng chứa Disodium Phosphate để làm sạch da và tóc.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: Disodium Phosphate được sử dụng để điều chỉnh độ pH của sản phẩm và giúp tóc dễ dàng hấp thụ dưỡng chất. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chăm sóc tóc chứa Disodium Phosphate để cải thiện sức khỏe của tóc và giảm tình trạng gãy rụng.
Lưu ý:
Mặc dù Disodium Phosphate được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp, nhưng bạn cần lưu ý một số điều sau đây khi sử dụng sản phẩm chứa Disodium Phosphate:
- Không sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Disodium Phosphate, vì điều này có thể gây kích ứng da hoặc tóc.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc tóc dễ bị tổn thương, hãy kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa Disodium Phosphate, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
- Hãy lưu trữ sản phẩm chứa Disodium Phosphate ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Để đảm bảo an toàn, hãy tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất và không sử dụng sản phẩm quá hạn sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. "Disodium Phosphate: Properties, Production, and Applications." Chemical Engineering Transactions, vol. 52, 2016, pp. 175-180.
2. "Disodium Phosphate: A Comprehensive Review." Journal of Food Science and Technology, vol. 53, no. 1, 2016, pp. 1-10.
3. "Disodium Phosphate: A Versatile Food Additive." Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 64, no. 2, 2016, pp. 245-252.
1. Polysorbate 60 là gì?
Polysorbate 60 là dầu nhũ hóa (emulsifying agent ) gồm sorbitol, ethylene oxide & oleic acid (polyoxyethylene-60 sorbitan monooleate), trong đó oleic acid là dẫn xuất từ dầu thực vật. Bên cạnh khả năng tạo nhũ, polysorbate còn có khả năng chống tĩnh điện và dưỡng ẩm nên được sử dụng trong các công thức dầu gội và xả tóc.
2. Tác dụng của Polysorbate 60 trong mỹ phẩm
3. Một số lưu ý khi sử dụng
Hội đồng đã đánh giá dữ liệu khoa học và kết luận rằng polysorbate 60 là an toàn khi được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.
Mặc dù đã được chứng nhận an toàn, tuy nhiên vẫn còn một số lo ngại về thành phần ethylene oxide có trong chất này. Quá trình Ethoxyl hóa có thể dẫn đến ô nhiễm 1,4-dioxane (đây là một chất tiềm ẩn rất nhiều nguy hiểm cho cơ thể con người).
Theo National Toxicology Program, 1,4- Dioxane có khả năng gây ung thư cho con người. Đồng thời, chất nãy cũng có khả năng gây ra các vấn đề về dị ứng da. Tuy nhiên, có thể loại bỏ mối nguy này bằng cách tinh chế Polysorbate 60 trước khi cho vào mỹ phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. Sodium Benzoate là gì?
Sodium benzoate còn có tên gọi khác là Natri benzoat, đây là một chất bảo quản được sử phổ biến cho cả mỹ phẩm và thực phẩm. Sodium benzoate có công thức hóa học là C6H5COONa, nó tồn tại ở dạng tinh bột trắng, không mùi và dễ tan trong nước. Trong tự nhiên bạn cũng có thể tìm thấy Sodium benzoate trong các loại trái cây như nho, đào, việt quất, quế,….Trên thực tế, đây là chất bảo quản đầu tiên được FDA cho phép sử dụng trong các sản phẩm thực phẩm.
2. Tác dụng của Sodium Benzoate trong mỹ phẩm
Sodium Benzoate là một chất bảo quản, giúp ức chế sự ăn mòn của mỹ phẩm và các sản phẩm dưỡng da khác.
3. Cách sử dụng Sodium Benzoate trong làm đẹp
Cách sử dụng sodium benzoate trong mỹ phẩm tương đối đơn giản. Bạn chỉ cần cho sodium benzoate vào trong hỗn hợp cần bảo quản hoặc pha thành dung dịch 10% rồi phun lên bề mặt sản phẩm là được. Lưu ý bảo quản sodium benzoate tại nơi khô ráo, thoáng mát tránh những nơi ẩm mốc và có ánh sáng chiếu trực tiếp lên sản phẩm.
Tài liệu tham khảo:
1. Gluconolactone là gì?
Gluconolactone là một axit polyhydroxy. Loại axit này khác với axit alpha hydroxy và axit beta hydroxy như axit lactic và axit glycolic. Các axit này thường được tìm thấy trong các loại kem chống lão hóa, serum và lột da mặt. Chúng có thể gây hại cho da nếu sử dụng ở nồng độ cao.
Mặc dù Gluconolactone là một axit nhưng nó được chứng minh là có tính chất nhẹ nhàng trên da. Nguyên nhân là do cấu trúc phân tử của nó lớn hơn các loại axit khác được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da. Tuy nhiên, đây lại cũng là một nhược điểm đối với nó vì các sản phẩm có chứa Gluconolactone không dễ dàng thâm nhập được vào da để tác động đến các nếp nhăn sâu hơn dưới bề mặt da.
2. Tác dụng của Gluconolactone trong làm đẹp
3. Độ an toàn của Gluconolactone
Vì Gluconolactone không có tính acid mạnh như hầu hết các AHA nên nó được coi là nhẹ nhàng trên da và có ít tác dụng phụ. Tuy nhiên, những người có làn da mỏng hoặc rất nhạy cảm nên trao đổi với bác sĩ da liễu về việc sử dụng các sản phẩm có chứa Gluconolactone để cân nhắc sử dụng trong việc điều trị lão hóa.
Tài liệu tham khảo
1. Calcium Gluconate là gì?
Calcium gluconate hay được gọi là canxi gluconate, là một loại muối canxi của axit gluconic. Calcium gluconate thường được dùng để bổ sung khoáng chất kiêm thuốc điều trị các bệnh về hạ canxi máu, tăng kali máu, nhiễm độc Magie. Calcium gluconate còn là một khoáng chất thiết yếu cho cơ thể. Một lượng nhỏ nghiên cứu cho thấy canxi gluconate có thể là một chất phục hồi và làm dịu da tốt khi được thoa bôi tại chỗ.
2. Tác dụng của Calcium Gluconate trong làm đẹp
3. Độ an toàn của Calcium Gluconate
Hiện chưa có báo cáo nào về tác dụng phụ của Canxi Gluconate khi sử dụng ngoài da. Tuy nhiên, khi tiêm với liều lượng vượt quá mức quy định có thể gây ra tình trạng giảm nhịp tim.
Tài liệu tham khảo
Đã lưu sản phẩm