Vaico Handwaschpaste

Vaico Handwaschpaste

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (5) thành phần
Coco Glucoside Glyceryl Oleate Hydrogenated Vegetable Glycerides Citrate Sodium C14 17 Alkyl Sec Sulfonate Sodium C12-18 Alkyl Sulfate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Glycerin
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (2) thành phần
Tocopherol Citric Acid
Chống nắng
Chống nắng
từ (1) thành phần
Titanium Dioxide
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
2
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
58%
23%
4%
15%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
-
-
Lignum Powder
1
-
(Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch, Tạo bọt)
Làm sạch
-
-
(Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa, Chất làm sạch, Tạo bọt)
Làm sạch

Vaico Handwaschpaste - Giải thích thành phần

Aqua

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Lignum Powder

Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...

Sodium C14 17 Alkyl Sec Sulfonate

Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch, Tạo bọt

1. Sodium C14 17 Alkyl Sec Sulfonate là gì?

Sodium C14 17 Alkyl Sec Sulfonate là một loại chất hoạt động bề mặt (surfactant) được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc cá nhân và làm đẹp. Nó là một hợp chất hóa học được sản xuất từ dầu mỏ và được sử dụng để tạo bọt và làm sạch.

2. Công dụng của Sodium C14 17 Alkyl Sec Sulfonate

Sodium C14 17 Alkyl Sec Sulfonate được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem đánh răng, sữa tắm, dầu gội đầu và các sản phẩm chăm sóc da khác. Công dụng chính của nó là tạo bọt và làm sạch. Nó có khả năng loại bỏ bụi bẩn, dầu và mỹ phẩm trên da và tóc. Ngoài ra, nó còn có khả năng giúp tăng cường độ ẩm và làm mềm da và tóc. Tuy nhiên, Sodium C14 17 Alkyl Sec Sulfonate có thể gây kích ứng da và mắt nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách. Do đó, nó cần được sử dụng với liều lượng và cách sử dụng đúng để tránh gây hại cho da và tóc.

3. Cách dùng Sodium C14 17 Alkyl Sec Sulfonate

Sodium C14 17 Alkyl Sec Sulfonate là một chất hoạt động bề mặt anion, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như sữa rửa mặt, dầu gội, sữa tắm, kem đánh răng và các sản phẩm chăm sóc da khác. Đây là một chất hoạt động bề mặt mạnh mẽ, giúp tạo bọt và làm sạch da và tóc.
Để sử dụng Sodium C14 17 Alkyl Sec Sulfonate trong các sản phẩm làm đẹp, bạn có thể thêm nó vào công thức sản phẩm của mình ở nồng độ thích hợp. Nồng độ này phụ thuộc vào loại sản phẩm và mức độ độc hại của chất hoạt động bề mặt.

Lưu ý:

Sodium C14 17 Alkyl Sec Sulfonate là một chất hoạt động bề mặt mạnh mẽ, có thể gây kích ứng da và mắt nếu sử dụng quá liều hoặc không đúng cách. Do đó, bạn cần tuân thủ các lưu ý sau khi sử dụng Sodium C14 17 Alkyl Sec Sulfonate trong các sản phẩm làm đẹp:
- Sử dụng Sodium C14 17 Alkyl Sec Sulfonate ở nồng độ thích hợp và không sử dụng quá liều.
- Tránh tiếp xúc với mắt và da. Nếu tiếp xúc với mắt hoặc da, rửa sạch với nước và liên hệ với bác sĩ nếu cần.
- Tránh sử dụng Sodium C14 17 Alkyl Sec Sulfonate trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Bảo quản Sodium C14 17 Alkyl Sec Sulfonate ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên nhãn sản phẩm trước khi sử dụng Sodium C14 17 Alkyl Sec Sulfonate.

Tài liệu tham khảo

1. "Sodium C14-17 Alkyl Sec Sulfonate: Safety Assessment of Alkyl Sulfonates as Used in Cosmetics" by the Cosmetic Ingredient Review Expert Panel, International Journal of Toxicology, Vol. 31, No. 6 Suppl, 2012.
2. "Sodium C14-17 Alkyl Sec Sulfonate" by the Environmental Working Group, Skin Deep Cosmetics Database, 2019.
3. "Sodium C14-17 Alkyl Sec Sulfonate: A Review of Its Use in Personal Care Products" by S. S. Kim, Journal of Cosmetic Science, Vol. 60, No. 5, 2009.

Sodium C12-18 Alkyl Sulfate

Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa, Chất làm sạch, Tạo bọt

1. Sodium C12-18 Alkyl Sulfate là gì?

Sodium C12-18 Alkyl Sulfate là một loại chất hoạt động bề mặt (surfactant) được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm làm đẹp như kem đánh răng, sữa tắm, dầu gội đầu, và các sản phẩm tẩy trang. Nó được sản xuất từ dầu mỏ và có tính chất làm sạch và tạo bọt.

2. Công dụng của Sodium C12-18 Alkyl Sulfate

Sodium C12-18 Alkyl Sulfate là một chất hoạt động bề mặt có khả năng làm sạch và tạo bọt. Nó được sử dụng để tẩy trang, làm sạch da và tóc, và tạo bọt trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Nó cũng được sử dụng để tạo độ nhớt và độ dày cho các sản phẩm mỹ phẩm. Tuy nhiên, nó có thể gây kích ứng da và mắt nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách. Do đó, các sản phẩm chứa Sodium C12-18 Alkyl Sulfate thường được khuyến cáo sử dụng với liều lượng nhỏ và tránh tiếp xúc với mắt.

3. Cách dùng Sodium C12-18 Alkyl Sulfate

Sodium C12-18 Alkyl Sulfate là một loại chất hoạt động bề mặt (surfactant) được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân như sữa tắm, dầu gội, kem đánh răng, và các sản phẩm làm đẹp khác. Đây là một chất hoạt động bề mặt mạnh, có khả năng tạo bọt và làm sạch hiệu quả.
Để sử dụng Sodium C12-18 Alkyl Sulfate trong các sản phẩm làm đẹp, bạn có thể thực hiện các bước sau:
- Đầu tiên, hãy đo lượng Sodium C12-18 Alkyl Sulfate cần thiết cho sản phẩm của bạn. Thông thường, nồng độ Sodium C12-18 Alkyl Sulfate trong các sản phẩm làm đẹp là từ 1-30%.
- Sau đó, hãy pha trộn Sodium C12-18 Alkyl Sulfate với các thành phần khác của sản phẩm. Bạn có thể sử dụng các chất như nước, dầu, glycerin, và các thành phần khác để tạo ra sản phẩm hoàn chỉnh.
- Khi sử dụng sản phẩm, hãy lấy một lượng vừa đủ và thoa đều lên da hoặc tóc. Massage nhẹ nhàng để tạo bọt và làm sạch.

Lưu ý:

Mặc dù Sodium C12-18 Alkyl Sulfate là một chất hoạt động bề mặt an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp, nhưng vẫn có một số lưu ý cần lưu ý khi sử dụng:
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc. Nếu sản phẩm dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.
- Không sử dụng quá nhiều Sodium C12-18 Alkyl Sulfate trong sản phẩm của bạn. Nồng độ quá cao có thể gây kích ứng da và làm khô da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với Sodium C12-18 Alkyl Sulfate, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa chất này.
- Bảo quản Sodium C12-18 Alkyl Sulfate ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Sodium C12-18 Alkyl Sulfate: Safety Assessment of Sulfates as Used in Cosmetics" by the Cosmetic Ingredient Review Expert Panel (2010)
2. "Sodium C12-18 Alkyl Sulfate: A Review of its Properties and Applications" by M. A. R. Meireles and A. C. M. Ribeiro (2018)
3. "Sodium C12-18 Alkyl Sulfate: Toxicological Evaluation and Risk Assessment" by the European Chemicals Agency (2014)

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá

Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?

Gửi thông tin dữ liệu sản phẩm
Tìm kiếm bản Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
dupe dupe
dupe
Xem thêm các sản phẩm cùng thương hiệu