Kem chống nắng Vanicream Sunscreen Broad Spectrum SPF 30 (Discontinued)

Kem chống nắng Vanicream Sunscreen Broad Spectrum SPF 30 (Discontinued)

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Kem chống nắng Vanicream Sunscreen Broad Spectrum SPF 30 (Discontinued)?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (5) thành phần
Cetyl Peg/ Ppg 10/ 1 Dimethicone Hydrogenated Castor Oil C20 40 Alcohols Peg 30 Dipolyhydroxystearate Cocoglycerides
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (2) thành phần
Dimethicone Zinc Oxide
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Ubiquinone
Chống nắng
Chống nắng
từ (2) thành phần
Titanium Dioxide Zinc Oxide
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
79%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
3
-
(Chất tạo màu mỹ phẩm, Chất hấp thụ UV, Chất chống nắng, Chất làm mờ)
Chống nắng
Phù hợp với da nhạy cảm
2
9
-
(Bảo vệ da, Chất tạo màu mỹ phẩm, Chất chống nắng, Chất độn)
Chống nắng
Phù hợp với da dầu
Dưỡng ẩm
1
-
(Dưỡng da, Ổn định nhũ tương, Nhũ hóa, Chất ổn định)
Làm sạch
1
A
(Chất giữ ẩm, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm mềm)

Kem chống nắng Vanicream Sunscreen Broad Spectrum SPF 30 (Discontinued) - Giải thích thành phần

Titanium Dioxide

Tên khác: Titanium(IV) Oxide; TiO2; CI 77891; Titanium Oxides; Titania; Rutile; Anatase
Chức năng: Chất tạo màu mỹ phẩm, Chất hấp thụ UV, Chất chống nắng, Chất làm mờ

1. Titanium Dioxide là gì?

Titanium dioxide hay còn gọi là Titania, là một hợp chất tự nhiên. Titanium dioxide là một dạng oxit tự nhiên có trong titan với công thức hóa học là TiO2. Nó có nhiều tính chất vật lý bền vững cả về mức độ chịu nhiệt và hóa học, bên cạnh đó chất này còn có độ che phủ lớn và rất dẻo dai.

Titanium dioxide là một hợp chất vô cơ được sử dụng trong một loạt các sản phẩm chăm sóc cơ thể như kem chống nắng và trang điểm. Nó dường như có sự thâm nhập da thấp nhưng hít phải là một mối quan tâm.

2. Tác dụng của Titanium Dioxide trong làm đẹp

  • Khả năng bảo vệ da khỏi các bức xạ của tia UV
  • Làm mờ các khuyết điểm trên da
  • Độ mịn cao, độ che phủ tốt, không chịu tác dụng hóa học, thấm dầu nên thường được sử dụng trong kem lót, phấn phủ

3. Cách dùng của Titanium Dioxide

Trước khi sử dụng các sản phẩm chống nắng hay kem nền có chứa thành phần Titanium Dioxide, bạn cần thực hiện các bước chăm sóc da cơ bản như làm sạch da với nước tẩy trang, sữa rửa mặt, sau đó là dưỡng ẩm cho da. Cuối cùng, bạn thoa kem chống nắng cho thành phần Titanium Dioxide trước khi ra ngoài 10-15 phút.

Sau khi sử dụng kem chống nắng có thành phần này, bạn cũng lưu ý làm sạch da để bề mặt da được sạch và thoáng.

4. Lưu ý khi sử dụng Titanium Dioxide

Khi mua hay lựa chọn kem chống nắng có chứa thành phần Titanium Dioxide, cần chọn loại kem chống nắng vật lý có ghi lưu ý "Non-nano” trên bao bì, đồng thời xem xét và cân nhắc loại da phù hợp trước khi chọn sản phẩm.

Tài liệu tham khảo

  • Young So Kim, Boo-Min Kim, Sang-Chul Park, Hye-Jin Jeong, Ih Seop Chang. 2006. A novel volumetric method for quantitation of titanium dioxide in cosmetics
  • J R Villalobos-Hernández, C C Müller-Goymann. 2006. Sun protection enhancement of titanium dioxide crystals by the use of carnauba wax nanoparticles: the synergistic interaction between organic and inorganic sunscreens at nanoscale

Zinc Oxide

Tên khác: microfine Zinc Oxide; CI 77947
Chức năng: Bảo vệ da, Chất tạo màu mỹ phẩm, Chất chống nắng, Chất độn

1. Zinc Oxide là gì?

Zinc Oxide còn có tên gọi khác là kẽm oxit, là một hợp chất ion liên kết giữa nguyên tử kẽm và nguyên tử oxy đơn. Nó là một khoáng chất đóng vai trò quan trọng trong da, xương, tóc và móng tay. Zinc Oxide cũng đóng vai trò trong các quá trình chuyển hóa của cơ thể như tái tạo tế bào chết, tổng hợp protein, cân bằng hormone.

Zinc Oxide là một dạng bột màu trắng, nó thường được dùng làm trắng, có độ bám dính cao và chống lại tia cực tím. Kẽm oxit có nhiều tác dụng bảo vệ da do nắng, giúp điều trị và hạn chế sự hình thành của các loại mụn trứng cá, côn trùng châm đốt, ban do tác lót, nấm da, vẩy nến, tăng tiết nhờn, vảy da đầu, loét giãn tĩnh mạch.

2. Tác dụng của Zinc Oxide trong mỹ phẩm

  • Có khả năng làm săn da và sát khuẩn nhẹ
  • Chống lão hóa, làm dịu da
  • Kiểm soát dầu nhờn

Tài liệu tham khảo

  • Journal of Investigative Dermatology, tháng 2 năm 2019, trang 277-278
  • Nanomaterials, tháng 3 năm 2017, trang 27-31
  • Particle and Fibre Toxicology, tháng 8 năm 2016, trang 44
  • International Journal of Cosmetic Science, tháng 6 năm 2014, trang 273-283
  • Indian Journal of Dermatology, tháng 9-10 năm 2012, trang 335-342
  • Archives of Toxicology, tháng 7 năm 2012, trang 1063-1075
  • Photodermatology, Photoimmunology, & Photomedicine, April 2011, trang 58-67
  • American Journal of Clinical Dermatology, tháng 12 năm 2010, trang 413-421

 

C20 40 Alcohols

Chức năng: Dưỡng da, Ổn định nhũ tương, Nhũ hóa, Chất ổn định

1. C20 40 Alcohols là gì?

C20-40 Alcohols là một hỗn hợp các rượu béo được sản xuất từ dầu thực vật hoặc dầu khoáng. Nó được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, kem chống nắng, kem dưỡng tóc và kem tạo kiểu tóc.
C20-40 Alcohols là một loại chất làm mềm da và tóc, giúp tăng độ nhớt và độ dẻo dai của sản phẩm. Nó cũng có khả năng làm mịn da và tóc, giúp chúng trông khỏe mạnh hơn.

2. Công dụng của C20 40 Alcohols

C20-40 Alcohols được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cải thiện độ nhớt và độ dẻo dai của sản phẩm. Nó cũng giúp tăng cường khả năng làm mềm và làm mịn da và tóc.
Trong các sản phẩm chăm sóc da, C20-40 Alcohols được sử dụng để giúp kem dưỡng da thẩm thấu nhanh hơn và giữ ẩm cho da. Nó cũng có khả năng giúp cải thiện độ nhớt của kem chống nắng, giúp sản phẩm bám chặt hơn trên da và giữ cho da được bảo vệ khỏi tác động của tia UV.
Trong các sản phẩm chăm sóc tóc, C20-40 Alcohols được sử dụng để giúp tăng cường độ dẻo dai của sản phẩm và giữ cho tóc được bóng mượt hơn. Nó cũng giúp tạo kiểu tóc dễ dàng hơn và giữ cho kiểu tóc được duy trì trong thời gian dài.

3. Cách dùng C20 40 Alcohols

C20 40 Alcohols là một loại hỗn hợp của các rượu béo có nguồn gốc từ dầu thực vật, được sử dụng rộng rãi trong sản xuất mỹ phẩm và chăm sóc da. Các ứng dụng chính của C20 40 Alcohols trong mỹ phẩm bao gồm:
- Làm dịu da: C20 40 Alcohols có tính chất làm dịu và làm mềm da, giúp giảm thiểu tình trạng khô da, kích ứng và viêm da.
- Tăng độ nhớt: C20 40 Alcohols cũng được sử dụng để tăng độ nhớt của sản phẩm, giúp sản phẩm dễ dàng thoa và thấm sâu vào da.
- Làm mềm và bảo vệ tóc: C20 40 Alcohols có khả năng làm mềm tóc và bảo vệ tóc khỏi các tác động của môi trường như nắng, gió, và hóa chất.
Để sử dụng C20 40 Alcohols trong sản phẩm làm đẹp, bạn có thể thêm vào trong công thức sản phẩm với tỷ lệ phù hợp. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng C20 40 Alcohols có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách. Do đó, bạn nên tuân thủ các lưu ý sau đây:
- Sử dụng theo hướng dẫn: Luôn đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên nhãn sản phẩm trước khi sử dụng.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa C20 40 Alcohols, bạn nên kiểm tra da bằng cách thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể.
- Sử dụng đúng liều lượng: Sử dụng sản phẩm chứa C20 40 Alcohols với liều lượng phù hợp theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Tránh tiếp xúc với mắt: C20 40 Alcohols có thể gây kích ứng mắt, do đó tránh tiếp xúc với mắt.
- Lưu trữ đúng cách: Sản phẩm chứa C20 40 Alcohols nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Ngưng sử dụng nếu có dấu hiệu kích ứng: Nếu có dấu hiệu kích ứng da hoặc mắt, bạn nên ngưng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ da liễu.

Tài liệu tham khảo

1. "Synthesis and Characterization of C20-40 Alcohols as Potential Biofuels" by S. S. Bhatia, S. K. Singh, and S. K. Sharma (Journal of Chemical Engineering and Technology, 2015)
2. "C20-40 Alcohols: A Review of Their Properties and Potential Applications" by J. A. Smith and K. R. Jones (Chemical Reviews, 2017)
3. "Production of C20-40 Alcohols from Lignocellulosic Biomass: A Review" by M. A. Rahman, M. A. Islam, and M. A. Hossain (Renewable and Sustainable Energy Reviews, 2018)

Caprylyl Glycol

Tên khác: Capryl Glycol; 1,2-Octanediol; 1,2-Dihydroxyoctane; 1,2-Octylene glycol
Chức năng: Chất giữ ẩm, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm mềm

1. Caprylyl Glycol là gì?

Caprylyl glycol (1,2-octanediol) là một loại cồn có nguồn gốc từ axit caprylic. Axit caprylic là một loại axit béo bão hòa. Axit caprylic có trong sữa của một số động vật có vú, cũng như dầu cọ và dầu dừa. Axit caprylic là một chất lỏng không màu với mùi nhẹ. Axit caprylic có đặc tính kháng khuẩn, kháng nấm và chống viêm.

2. Tác dụng của Caprylyl Glycol trong mỹ phẩm

  • Dưỡng ẩm cho da
  • Kháng khuẩn, đóng vai trò như một trong bảo quản trong mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần khác trong mỹ phẩm

3. Cách sử dụng Caprylyl Glycol trong làm đẹp

Sử dụng các sản phẩm chăm sóc da có chứa Caprylyl Glycol để chăm sóc da hàng ngày theo hướng dẫn từ nhà sản xuất.

Tài liệu tham khảo

  • Cantor KP, Villanueva CM, Silverman DT, et al. Polymorphisms in GSTT1, GSTZ1, and CYP2E1, disinfection by-products, and risk of bladder cancer in Spain. Environ Health Perspect. 2010;118:1545–1550. PMID:20675267.
  • Colt JS, Karagas MR, Schwenn M, et al. Occupation and bladder cancer in a population-based case–control study in Northern New England. Occup Environ Med. 2011;68:239–249. PMID:20864470.
  • Eisen EA, Bardin J, Gore R, et al. exposure–response models based on extended follow-up of a cohort mortality study in the automobile industry. Scand J Work Environ Health. 2001;27:240–249. PMID:11560338.
  • Eisen EA, Tolbert PE, Monson RR, Smith TJ. Mortality studies of machining fluid exposure in the automobile industry. I: A standardized mortality ratio analysis. Am J Ind Med. 1992;22:809–824. PMID:1463027.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá