Dầu gội Vea Vea Shampoo
Dầu gội

Dầu gội Vea Vea Shampoo

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (8) thành phần
Coco Glucoside Lauryl Glucoside Sodium Cocoyl Glutamate Hydroxypropyl Guar Ammonium Lauryl Sulfate Sodium Lauryl Glucose Carboxylate TEA-Lauryl Sulfate Betula Alba Leaf Extract
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Glycerin
Trị mụn
Trị mụn
từ (1) thành phần
Sulfur
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (2) thành phần
Citric Acid Tocopheryl Acetate
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
2
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
79%
17%
4%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
2
3
A
(Dưỡng da, Chất chống oxy hóa)
Chống lão hóa
-
B
(Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa, Chất làm sạch, Tạo bọt)
Làm sạch
1
B
(Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch, Tạo bọt)
Chứa Sulfate
Làm sạch

Dầu gội Vea Vea Shampoo - Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Tocopheryl Acetate

Tên khác: Tocopherol Acetate; α-Tocopheryl Acetate; Vitamin E Acetate; Vit-E Acetate; dl-a-tocopheryl acetate; Tocophery Acetate; dl-α-Tocopheryl Acetate; DL-alpha-Tocopherol acetate; alpha-Tocopherol acetate
Chức năng: Dưỡng da, Chất chống oxy hóa

1. Tocopheryl Acetate là gì?

Tocopheryl Acetate là một dạng của Vitamin E, được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm làm đẹp. Tocopheryl Acetate là một hợp chất hòa tan trong dầu, có khả năng bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài như tia UV, ô nhiễm, và các chất oxy hóa.

2. Công dụng của Tocopheryl Acetate

Tocopheryl Acetate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Bảo vệ da: Tocopheryl Acetate là một chất chống oxy hóa mạnh, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài. Nó có khả năng ngăn chặn sự hình thành các gốc tự do trên da, giúp giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa và tăng cường độ đàn hồi của da.
- Dưỡng ẩm: Tocopheryl Acetate có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Chống viêm: Tocopheryl Acetate có tính chất chống viêm, giúp giảm thiểu các kích ứng trên da và làm dịu da.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Tocopheryl Acetate cũng có thể được sử dụng để tăng cường sức khỏe tóc, giúp tóc chắc khỏe và bóng mượt.
Tocopheryl Acetate thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, lotion, và các sản phẩm chống nắng. Nó cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội và dầu xả.

3. Cách dùng Tocopheryl Acetate

Tocopheryl Acetate là một dạng của vitamin E, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp. Đây là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do và tăng cường sức khỏe cho da.
- Dùng trực tiếp trên da: Tocopheryl Acetate có thể được sử dụng trực tiếp trên da dưới dạng tinh dầu hoặc serum. Bạn có thể thêm một vài giọt vào kem dưỡng hoặc sử dụng trực tiếp lên da để cung cấp độ ẩm và chống oxy hóa cho da.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: Tocopheryl Acetate thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, và mặt nạ. Bạn có thể tìm kiếm sản phẩm chứa thành phần này để cung cấp độ ẩm và chống oxy hóa cho da.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Tocopheryl Acetate cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, và serum. Nó giúp bảo vệ tóc khỏi tác hại của các tác nhân bên ngoài và cung cấp dưỡng chất cho tóc.

Lưu ý:

- Không sử dụng quá liều: Tocopheryl Acetate là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ, tuy nhiên, sử dụng quá liều có thể gây ra kích ứng và dị ứng da. Bạn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm và không sử dụng quá liều.
- Kiểm tra thành phần sản phẩm: Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng. Nếu bạn phát hiện ra rằng sản phẩm chứa Tocopheryl Acetate, hãy thử trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Tocopheryl Acetate có thể bị phân hủy bởi ánh sáng và nhiệt độ cao. Bạn nên lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh sáng trực tiếp.
- Tìm sản phẩm chứa Tocopheryl Acetate từ nguồn tin cậy: Để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng Tocopheryl Acetate, bạn nên tìm sản phẩm từ các nguồn tin cậy và có chứng nhận an toàn của cơ quan quản lý.

Tài liệu tham khảo

1. "Tocopheryl Acetate: A Review of its Properties, Mechanisms of Action, and Potential Applications in Cosmetics" by J. M. Fernández-Crehuet, M. A. García-García, and M. A. Martínez-Díaz.
2. "Tocopheryl Acetate: A Review of its Biological Activities and Health Benefits" by S. H. Kim, J. H. Lee, and J. Y. Lee.
3. "Tocopheryl Acetate: A Review of its Antioxidant Properties and Potential Applications in Food Preservation" by M. A. Martínez-Díaz, J. M. Fernández-Crehuet, and M. A. García-García.

TEA-Lauryl Sulfate

Tên khác: TEA lauryl Sulphate
Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa, Chất làm sạch, Tạo bọt

1. TEA-Lauryl Sulfate là gì?

TEA-Lauryl Sulfate (TEA-LS) là một loại chất hoạt động bề mặt (surfactant) được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như sữa rửa mặt, dầu gội, sữa tắm, kem đánh răng, và các sản phẩm chăm sóc da khác.
TEA-LS là một este của axit lauric và triethanolamine (TEA), có khả năng làm sạch và tạo bọt. Nó được sản xuất bằng cách trộn axit lauric với TEA và xử lý với CO2 hoặc SO3 để tạo ra sản phẩm cuối cùng.

2. Công dụng của TEA-Lauryl Sulfate

TEA-LS được sử dụng để làm sạch và tạo bọt trong các sản phẩm làm đẹp. Nó có khả năng tạo bọt tốt, giúp loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa trên da và tóc. Nó cũng có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc.
Tuy nhiên, TEA-LS cũng có thể gây kích ứng da và mắt nếu sử dụng quá nhiều hoặc không được pha loãng đúng cách. Do đó, người dùng cần phải đọc kỹ nhãn sản phẩm và tuân thủ hướng dẫn sử dụng.

3. Cách dùng TEA-Lauryl Sulfate

TEA-Lauryl Sulfate là một chất hoạt động bề mặt được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem đánh răng, sữa tắm, dầu gội, và các sản phẩm làm đẹp khác. Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng TEA-Lauryl Sulfate:
- Đối với kem đánh răng: Sử dụng một lượng nhỏ kem đánh răng (khoảng 1-2g) và đánh răng trong vòng 2-3 phút. Sau đó, nhổ nước miệng sạch sẽ và không nuốt phải kem đánh răng.
- Đối với sữa tắm: Làm ướt cơ thể, lấy một lượng nhỏ sữa tắm (khoảng 5-10ml) và xoa đều lên da. Sau đó, rửa sạch bằng nước.
- Đối với dầu gội: Làm ướt tóc, lấy một lượng nhỏ dầu gội (khoảng 5-10ml) và xoa đều lên tóc. Sau đó, xả sạch bằng nước.

Lưu ý:

- TEA-Lauryl Sulfate có thể gây kích ứng da và mắt, do đó cần tránh tiếp xúc với mắt và da. Nếu tiếp xúc với mắt, cần rửa sạch bằng nước và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế nếu cần thiết.
- TEA-Lauryl Sulfate có thể gây khô da và tóc, do đó cần sử dụng các sản phẩm dưỡng ẩm để giữ cho da và tóc luôn mềm mại.
- TEA-Lauryl Sulfate có thể gây tác hại cho môi trường nếu không được loại bỏ đúng cách. Do đó, cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và loại bỏ sản phẩm sau khi sử dụng đúng cách.

Tài liệu tham khảo

1. "Sodium Lauryl Sulfate and TEA-Lauryl Sulfate: A Review of Toxicology and Use in Personal Care Products" by J. Michael Taylor, published in the Journal of Cosmetic Science, Vol. 63, No. 6, November-December 2012.
2. "Toxicity of Sodium Lauryl Sulfate and TEA-Lauryl Sulfate: A Review of the Literature" by M. A. R. Meireles, published in the Journal of Toxicology and Environmental Health, Part B: Critical Reviews, Vol. 16, No. 5, 2013.
3. "Safety Assessment of Sodium Lauryl Sulfate and TEA-Lauryl Sulfate as Used in Cosmetics" by the Cosmetic Ingredient Review Expert Panel, published in the International Journal of Toxicology, Vol. 31, No. 1, 2012.

Ammonium Lauryl Sulfate

Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch, Tạo bọt

1. Ammonium Lauryl Sulfate là gì?

Ammonium Lauryl Sulfate (ALS) là một hợp chất hóa học được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem đánh răng, sữa tắm, dầu gội, và các sản phẩm làm sạch khác. Nó là một loại chất hoạt động bề mặt (surfactant) có tính chất làm bọt và làm sạch, giúp loại bỏ bụi bẩn, dầu mỡ và tạp chất trên da và tóc.

2. Công dụng của Ammonium Lauryl Sulfate

Ammonium Lauryl Sulfate được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như một chất hoạt động bề mặt để tạo bọt và làm sạch. Nó giúp loại bỏ bụi bẩn, dầu mỡ và tạp chất trên da và tóc, giúp cho da và tóc được làm sạch sâu và cảm thấy mềm mại hơn. Ngoài ra, ALS còn có tính chất tạo bọt tốt, giúp sản phẩm dễ sử dụng và tiết kiệm hơn. Tuy nhiên, nếu sử dụng quá nhiều hoặc không rửa sạch, ALS có thể gây khô da và kích ứng da. Do đó, cần sử dụng sản phẩm chứa ALS một cách hợp lý và đúng cách để tránh tác dụng phụ không mong muốn.

3. Cách dùng Ammonium Lauryl Sulfate

Ammonium Lauryl Sulfate (ALS) là một chất hoạt động bề mặt được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem đánh răng, sữa tắm, dầu gội đầu, và các sản phẩm tẩy trang. Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng ALS trong làm đẹp:
- Sử dụng ALS với liều lượng thích hợp: ALS là một chất tẩy rửa mạnh, do đó, nếu sử dụng quá nhiều, nó có thể làm khô da và tóc. Vì vậy, hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên nhãn sản phẩm và sử dụng đúng liều lượng được khuyến cáo.
- Tránh tiếp xúc với mắt: ALS có thể gây kích ứng cho mắt, nên hãy tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt. Nếu sản phẩm vô tình tiếp xúc với mắt, hãy rửa sạch bằng nước sạch và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.
- Sử dụng ALS trên da nhạy cảm: Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy kiểm tra sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo rằng nó không gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Sử dụng ALS đúng cách: ALS là một chất tẩy rửa mạnh, do đó, hãy sử dụng nó đúng cách để đảm bảo hiệu quả tối đa. Ví dụ, khi sử dụng sản phẩm tẩy trang chứa ALS, hãy thoa sản phẩm lên da khô và massage nhẹ nhàng trước khi rửa sạch bằng nước.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Hãy lưu trữ sản phẩm chứa ALS ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp. Nếu sản phẩm bị thay đổi màu sắc hoặc mùi vị, hãy ngừng sử dụng và mua sản phẩm mới.

Lưu ý:

- ALS có thể gây kích ứng cho da và tóc, đặc biệt là đối với những người có da nhạy cảm. Nếu bạn có dấu hiệu kích ứng hoặc dị ứng sau khi sử dụng sản phẩm chứa ALS, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và liên hệ với bác sĩ.
- ALS có thể làm khô da và tóc, do đó, hãy sử dụng sản phẩm chứa ALS đúng liều lượng được khuyến cáo và kết hợp với các sản phẩm dưỡng ẩm để giữ cho da và tóc luôn mềm mại và mịn màng.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa ALS.
- Hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm trước khi sử dụng để đảm bảo rằng sản phẩm không chứa các thành phần khác có thể gây kích ứng hoặc dị ứng cho da và tóc của bạn.
- ALS có thể gây kích ứng cho mắt, do đó, hãy tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt và rửa sạch bằng nước sạch nếu sản phẩm vô tình tiếp xúc với mắt.
- Hãy lưu trữ sản phẩm chứa ALS ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để đảm bảo chất lượng sản phẩm được bảo quản tốt nhất.

Tài liệu tham khảo

1. "Ammonium Lauryl Sulfate: Properties, Synthesis, and Applications." by J. W. Lee, Y. S. Kim, and S. H. Kim. Journal of Surfactants and Detergents, vol. 20, no. 2, 2017, pp. 235-247.
2. "Toxicity of Ammonium Lauryl Sulfate: A Review." by A. M. Abdel-Salam and A. A. El-Sayed. Journal of Environmental Science and Health, Part C, vol. 34, no. 1, 2016, pp. 1-22.
3. "Ammonium Lauryl Sulfate: A Review of Its Properties and Applications in Personal Care Products." by S. K. Singh, S. K. Gupta, and V. K. Singh. Journal of Cosmetic Science, vol. 68, no. 1, 2017, pp. 1-13.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá
Xem thêm các sản phẩm cùng thương hiệu