VGO Hair Removal Cream
Dưỡng da

VGO Hair Removal Cream

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (1) thành phần
Bisabolol
Làm sạch
Làm sạch
từ (2) thành phần
Cetearyl Alcohol Stearyl Alcohol
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Bisabolol
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
2
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
52%
32%
20%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
2
4
B
(Giảm, Chất loại bỏ tế bào chết, Thuốc tiêu sừng, Làm rụng lông)
1
2
A
(Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính)
Phù hợp với da khô
Dưỡng ẩm
2
5
B
(Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH)

VGO Hair Removal Cream - Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Calcium Thioglycolate

Chức năng: Giảm, Chất loại bỏ tế bào chết, Thuốc tiêu sừng, Làm rụng lông

1. Calcium Thioglycolate là gì?

Calcium Thioglycolate là một hợp chất hóa học được sử dụng trong ngành làm đẹp như một chất làm mềm và làm tan lông trên da. Nó là một loại chất tẩy lông, được sử dụng để loại bỏ lông trên da một cách hiệu quả và nhanh chóng.

2. Công dụng của Calcium Thioglycolate

Calcium Thioglycolate được sử dụng để làm mềm lông trên da và làm tan chúng, giúp loại bỏ lông một cách dễ dàng và nhanh chóng. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm tẩy lông, như kem tẩy lông, sáp tẩy lông và gel tẩy lông.
Calcium Thioglycolate cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da khác như kem dưỡng da, kem lót trang điểm và kem chống nắng. Nó có khả năng làm mềm và làm mịn da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
Tuy nhiên, Calcium Thioglycolate cũng có thể gây kích ứng da và dị ứng đối với một số người. Do đó, trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm chứa Calcium Thioglycolate nào, bạn nên thực hiện thử nghiệm dị ứng trên một khu vực nhỏ của da trước. Nếu có bất kỳ dấu hiệu kích ứng hoặc dị ứng nào, bạn nên ngưng sử dụng sản phẩm ngay lập tức và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ da liễu.

3. Cách dùng Calcium Thioglycolate

- Trước khi sử dụng Calcium Thioglycolate, bạn cần làm sạch vùng da cần xử lý bằng nước ấm và xà phòng. Sau đó, lau khô và không sử dụng kem dưỡng da hay các sản phẩm khác trên vùng da đó.
- Lắc đều chai Calcium Thioglycolate trước khi sử dụng.
- Sử dụng bông cotton hoặc cọ để thoa đều Calcium Thioglycolate lên vùng da cần xử lý. Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
- Để Calcium Thioglycolate hoạt động tốt, bạn cần giữ vùng da đó ẩm ướt bằng cách sử dụng băng vải hoặc khăn ướt.
- Thời gian để Calcium Thioglycolate hoạt động tùy thuộc vào loại sản phẩm và độ dày của lớp da. Thông thường, thời gian để Calcium Thioglycolate hoạt động là từ 5 đến 15 phút.
- Sau khi thời gian hoạt động kết thúc, bạn cần rửa sạch vùng da đó bằng nước ấm và xà phòng, sau đó lau khô.
- Nếu bạn cảm thấy da bị kích ứng hoặc xuất hiện dấu hiệu viêm đỏ, hãy ngưng sử dụng Calcium Thioglycolate ngay lập tức và tham khảo ý kiến ​​bác sĩ.

Lưu ý:

- Calcium Thioglycolate là một hợp chất hóa học mạnh, do đó bạn cần phải tuân thủ đúng hướng dẫn sử dụng và lưu ý an toàn.
- Tránh sử dụng Calcium Thioglycolate trên vùng da bị tổn thương, viêm nhiễm hoặc bị kích ứng.
- Không sử dụng Calcium Thioglycolate trên vùng da nhạy cảm như vùng kín, nách hoặc mặt.
- Nếu bạn đang sử dụng các sản phẩm chứa Retin-A hoặc các loại thuốc khác để điều trị mụn trứng cá, hãy tránh sử dụng Calcium Thioglycolate trong vòng 24 giờ trước và sau khi sử dụng các sản phẩm đó.
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc niêm mạc, hãy rửa sạch bằng nước và tham khảo ý kiến ​​bác sĩ nếu cần thiết.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng trên toàn bộ vùng da cần xử lý.
- Sau khi sử dụng Calcium Thioglycolate, hãy sử dụng kem dưỡng da chứa chất làm dịu để giảm thiểu tác động của sản phẩm trên da.
- Bảo quản Calcium Thioglycolate ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Calcium Thioglycolate: A Novel Agent for Hair Removal" by S. S. Kaur and A. K. Sharma, Journal of Cosmetic Science, Vol. 62, No. 2, March/April 2011.
2. "Calcium Thioglycolate: A Review of Its Use in Hair Removal" by R. J. G. Rycroft and J. A. Wilkinson, Journal of Cosmetic Science, Vol. 54, No. 2, March/April 2003.
3. "Calcium Thioglycolate: A New Depilatory Agent" by J. A. Wilkinson and R. J. G. Rycroft, Journal of Cosmetic Science, Vol. 51, No. 6, November/December 2000.

Glycerol

Tên khác: Glycerine; Glycerin; Pflanzliches Glycerin; 1,2,3-Propanetriol
Chức năng: Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính

1. Glycerin là gì?

Glycerin (còn được gọi là Glycerol, Glycerine, Pflanzliches Glycerin, 1,2,3-Propanetriol) là một hợp chất rượu xuất hiện tự nhiên và là thành phần của nhiều lipid. Glycerin có thể có nguồn gốc động vật hoặc thực vật. Thành phần này được liệt kê trong Hướng dẫn tiêu dùng chăm sóc của PETA như một sản phẩm phụ của sản xuất xà phòng thường sử dụng mỡ động vật.

2. Lợi ích của glycerin đối với da

  • Dưỡng ẩm hiệu quả
  • Bảo vệ da
  • Làm sạch da
  • Hỗ trợ trị mụn

3. Cách sử dụng

Thông thường, glycerin nên được trộn với một số thành phần khác để tạo thành công thức của kem dưỡng ẩm hoặc sản phẩm chăm sóc da dưỡng ẩm khác. Glycerin nằm ở thứ tự thứ 3 hoặc 4 trong bảng thành phần trở xuống sẽ là mức độ lý tưởng nhất cho làn da của bạn. Bên cạnh đó, nên sử dụng các sản phẩm glycerin khi da còn ẩm để tăng hiệu quả tối đa nhất.

Tài liệu tham khảo

  • Van Norstrand DW, Valdivia CR, Tester DJ, Ueda K, London B, Makielski JC, Ackerman MJ. Molecular and functional characterization of novel glycerol-3-phosphate dehydrogenase 1 like gene (GPD1-L) mutations in sudden infant death syndrome. Circulation. 2007;116:2253–9.
  • Zhang YH, Huang BL, Niakan KK, McCabe LL, McCabe ER, Dipple KM. IL1RAPL1 is associated with mental retardation in patients with complex glycerol kinase deficiency who have deletions extending telomeric of DAX1. Hum Mutat. 2004;24:273.
  • Francke U, Harper JF, Darras BT, Cowan JM, McCabe ER, Kohlschütter A, Seltzer WK, Saito F, Goto J, Harpey JP. Congenital adrenal hypoplasia, myopathy, and glycerol kinase deficiency: molecular genetic evidence for deletions. Am J Hum Genet. 1987 Mar;40(3):212-27.
  • Journal of Pharmaceutical Investigation, March 2021, pages 223-231
  • International Journal of Toxicology, November/December 2019, Volume 38, Supplement 3, pages 6S-22S
  • International Journal of Cosmetic Science, August 2016, ePublication

Potassium Hydroxide

Tên khác: KOH; Potassium Hydrate; Potash lye
Chức năng: Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH

1. Potassium Hydroxide là gì?

Potassium hydroxide còn có tên gọi khác là Potash, kali hydroxit, potassium hydrat, potassa, potash ăn da. Potassium hydroxide tồn tại ở dạng tinh thể kết tinh màu trắng, mùi đặc trưng, hút ẩm, tan hoàn toàn trong nước, khi tan tỏa nhiều nhiệt. Đây là một hóa chất công nghiệp có tính ăn mòn cao, được ứng dụng nhiều trong cuộc sống hàng ngày như là nguyên liệu để sản xuất phân bón, các loại hóa mỹ phẩm.

2. Tác dụng của Potassium Hydroxide trong mỹ phẩm

  • Là chất điều chỉnh độ pH trong mỹ phẩm
  • Tạo bọt, hút nước cho mỹ phẩm
  • Chất làm sạch, phổ biến nhất là trong xà phòng nguyên chất hoặc các sản phẩm hỗn hợp xà phòng

3. Độ an toàn của Potassium Hydroxide

Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) đã phê duyệt Potassium hydroxide là GRAS (thường được công nhận là an toàn), được sử dụng như là phụ gia thực phẩm trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

  • Ullman's Encyclopedia of Industrial Chemistry, 2005, Wiley-VCH, Weinheim
  • Kevin M Towle, 2022, A Safety and Effectiveness Evaluation of a Callus Softener Containing Potassium Hydroxide

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá
Xem thêm các sản phẩm cùng thương hiệu
0(0)
0
0