Violette_FR Boum Boum Milk

Violette_FR Boum Boum Milk

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (3) thành phần
Cetearyl Alcohol Dicetyl Phosphate Ceteth 20 Phosphate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (2) thành phần
Glycerin Camellia Sinensis Leaf Extract
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (2) thành phần
Tocopherol Citric Acid
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
2
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
83%
13%
4%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
-
(Dưỡng da)
1
2
A
(Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính)
Phù hợp với da khô
Dưỡng ẩm
1
A
(Dung môi, Dưỡng da)

Violette_FR Boum Boum Milk - Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Betula Pendula Sap

Chức năng: Dưỡng da

1. Betula Pendula Sap là gì?

Betula Pendula Sap là một loại chiết xuất từ cây Betula Pendula, còn được gọi là cây bạch dương. Cây bạch dương là một loại cây thường xanh, có nguồn gốc từ châu Âu và châu Á. Nó được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm cả trong làm đẹp.
Betula Pendula Sap được chiết xuất từ vỏ cây bạch dương và có chứa nhiều dưỡng chất có lợi cho da như axit salicylic, flavonoid và các chất chống oxy hóa. Nó được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để giúp làm sạch da, cân bằng độ pH và giảm sự xuất hiện của mụn trứng cá.

2. Công dụng của Betula Pendula Sap

Betula Pendula Sap có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch da: Betula Pendula Sap có tính kháng khuẩn và kháng viêm, giúp làm sạch da và ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn gây mụn.
- Cân bằng độ pH: Betula Pendula Sap có tính axit nhẹ, giúp cân bằng độ pH của da và giảm sự khô và kích ứng.
- Giảm mụn trứng cá: Betula Pendula Sap có chứa axit salicylic, một thành phần được sử dụng để điều trị mụn trứng cá. Nó giúp làm sạch lỗ chân lông và ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn gây mụn.
- Chống oxy hóa: Betula Pendula Sap có chứa các chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường và giảm sự lão hóa da.
- Dưỡng ẩm: Betula Pendula Sap có tính dưỡng ẩm, giúp giữ cho da mềm mại và mịn màng.
Trên thị trường hiện nay, Betula Pendula Sap được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da như toner, serum và kem dưỡng.

3. Cách dùng Betula Pendula Sap

- Dùng trực tiếp: Betula Pendula Sap có thể được dùng trực tiếp trên da để làm dịu và làm mềm da. Bạn có thể thoa một lượng nhỏ Betula Pendula Sap lên da mặt và massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào da. Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Dùng như toner: Betula Pendula Sap cũng có thể được sử dụng như một loại toner. Sau khi rửa mặt sạch, bạn có thể lấy một lượng nhỏ Betula Pendula Sap trên bông cotton và lau đều khắp mặt. Đây là cách tốt để làm sạch da và cân bằng độ pH của da.
- Dùng như mặt nạ: Betula Pendula Sap cũng có thể được sử dụng như một loại mặt nạ. Bạn có thể thoa một lượng đủ lên da mặt và để trong khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch bằng nước. Đây là cách tốt để làm sạch sâu và cung cấp độ ẩm cho da.

Lưu ý:

- Nên thử trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm để đảm bảo rằng không gây kích ứng da.
- Không sử dụng Betula Pendula Sap trực tiếp lên vết thương hoặc da bị viêm, nhiễm trùng.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy sử dụng sản phẩm với tần suất thấp và theo dõi phản ứng của da.
- Nên lưu trữ sản phẩm ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nên sử dụng sản phẩm trong vòng 6 tháng sau khi mở nắp để đảm bảo chất lượng sản phẩm.

Tài liệu tham khảo

1. "Chemical composition and antimicrobial activity of Betula pendula sap" by A. Krasnova et al. (Journal of Ethnopharmacology, 2016)
2. "Betula pendula sap as a source of natural antioxidants" by M. Kowalska et al. (Food Chemistry, 2017)
3. "Betula pendula sap: a potential source of bioactive compounds for the food industry" by E. Szwajgier et al. (Journal of Functional Foods, 2018)

Glycerin

Tên khác: Glycerine; Glycerin; Pflanzliches Glycerin; 1,2,3-Propanetriol
Chức năng: Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính

1. Glycerin là gì?

Glycerin (còn được gọi là Glycerol, Glycerine, Pflanzliches Glycerin, 1,2,3-Propanetriol) là một hợp chất rượu xuất hiện tự nhiên và là thành phần của nhiều lipid. Glycerin có thể có nguồn gốc động vật hoặc thực vật. Thành phần này được liệt kê trong Hướng dẫn tiêu dùng chăm sóc của PETA như một sản phẩm phụ của sản xuất xà phòng thường sử dụng mỡ động vật.

2. Lợi ích của glycerin đối với da

  • Dưỡng ẩm hiệu quả
  • Bảo vệ da
  • Làm sạch da
  • Hỗ trợ trị mụn

3. Cách sử dụng

Thông thường, glycerin nên được trộn với một số thành phần khác để tạo thành công thức của kem dưỡng ẩm hoặc sản phẩm chăm sóc da dưỡng ẩm khác. Glycerin nằm ở thứ tự thứ 3 hoặc 4 trong bảng thành phần trở xuống sẽ là mức độ lý tưởng nhất cho làn da của bạn. Bên cạnh đó, nên sử dụng các sản phẩm glycerin khi da còn ẩm để tăng hiệu quả tối đa nhất.

Tài liệu tham khảo

  • Van Norstrand DW, Valdivia CR, Tester DJ, Ueda K, London B, Makielski JC, Ackerman MJ. Molecular and functional characterization of novel glycerol-3-phosphate dehydrogenase 1 like gene (GPD1-L) mutations in sudden infant death syndrome. Circulation. 2007;116:2253–9.
  • Zhang YH, Huang BL, Niakan KK, McCabe LL, McCabe ER, Dipple KM. IL1RAPL1 is associated with mental retardation in patients with complex glycerol kinase deficiency who have deletions extending telomeric of DAX1. Hum Mutat. 2004;24:273.
  • Francke U, Harper JF, Darras BT, Cowan JM, McCabe ER, Kohlschütter A, Seltzer WK, Saito F, Goto J, Harpey JP. Congenital adrenal hypoplasia, myopathy, and glycerol kinase deficiency: molecular genetic evidence for deletions. Am J Hum Genet. 1987 Mar;40(3):212-27.
  • Journal of Pharmaceutical Investigation, March 2021, pages 223-231
  • International Journal of Toxicology, November/December 2019, Volume 38, Supplement 3, pages 6S-22S
  • International Journal of Cosmetic Science, August 2016, ePublication

Pentylene Glycol

Chức năng: Dung môi, Dưỡng da

1. Pentylene Glycol là gì?

Pentylene glycol là một hợp chất tổng hợp thuộc vào nhóm hóa học 1,2 glycol. Cấu trúc của 1,2 glycol có chứa hai nhóm rượu được gắn ở dãy cacbon thứ 1 và 2. Đặc biệt 1, 2 glycols có xu hướng được sử dụng làm thành phần điều hòa, để ổn định các sản phẩm dành cho tóc và da.

2. Tác dụng của Pentylene Glycol trong mỹ phẩm

  • Giúp giữ độ ẩm da
  • Là chất điều hoà và làm ổn định sản phẩm
  • Tác dụng kháng khuẩn

3. Cách sử dụng Pentylene Glycol trong làm đẹp

Sử dụng các sản phẩm có chứa Pentylene Glycol để chăm sóc da hàng ngày theo liều lượng và cách sử dụng được hướng dẫn từ nhà sản xuất.

Tài liệu tham khảo

  • Allen LJ. Progesterone 50 mg/g in versabase cream. US Pharmicist. 2017;42(9):47–48.
  • Benet LZ, Broccatelli F, Oprea TI. BDDCs applied to over 900 drugs. AAPS Journal. 2011;13(4):519–547.
  • Blessy M, Patel RD, Prajapati PN, Agrawal YK. Development of forced degradation and stability indicating studies of drugs—a review. Journal of Pharmaceutical Analysis. 2014;4(3):159–165.
  • Boyd BJ, Bergström CAS, Vinarov Z, Kuentz M, Brouwers J, Augustijns P, Brandl M, Bernkop-Schnürch A, Shrestha N, Préat V, Müllertz A, Bauer-Brandl A, Jannin V. Successful oral delivery of poorly water-soluble drugs both depends on the intraluminal behavior of drugs and of appropriate advanced drug delivery systems. European Journal of Pharmaceutical Sciences. 2019;137:104967.
  • Brambilla DJ, O'Donnell AB, Matsumoto AM, McKinlay JB. Intraindividual variation in levels of serum testosterone and other reproductive and adrenal hormones in men. Clinical Endocrinology (Oxford). 2007;67(6):853–862.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá

Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?

Gửi thông tin dữ liệu sản phẩm
Tìm kiếm bản Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
dupe dupe
dupe