Tinh chất Volition Beauty Strawberry-C Brightening Serum
Tinh chất

Tinh chất Volition Beauty Strawberry-C Brightening Serum

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Glycerin
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (2) thành phần
Panthenol Sodium Hyaluronate
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Citric Acid
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
4
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
86%
5%
10%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
A
(Dưỡng da)
Phù hợp với da khô
1
2
A
(Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính)
Phù hợp với da khô
Dưỡng ẩm
1
-
(Kháng khuẩn, Chất trị gàu)

Tinh chất Volition Beauty Strawberry-C Brightening Serum - Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Cucumis Sativus (Cucumber) Fruit Water

Chức năng: Dưỡng da

1. Cucumis Sativus (Cucumber) Fruit Water là gì?

Cucumis Sativus (Cucumber) Fruit Water là nước được chiết xuất từ quả dưa chuột (Cucumis Sativus). Quả dưa chuột chứa nhiều vitamin và khoáng chất có lợi cho sức khỏe và làn da, bao gồm vitamin C, vitamin K, kali, magiê và silic. Nước dưa chuột được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp để làm dịu và làm sáng da.

2. Công dụng của Cucumis Sativus (Cucumber) Fruit Water

Cucumis Sativus (Cucumber) Fruit Water có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dịu da: Nước dưa chuột có tính chất làm dịu và giảm sưng tấy, giúp làm giảm kích ứng và mát-xa da.
- Làm sáng da: Nước dưa chuột có khả năng làm sáng da và giảm sắc tố melanin, giúp da trở nên tươi sáng và đều màu.
- Cung cấp độ ẩm: Nước dưa chuột có khả năng cung cấp độ ẩm cho da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng.
- Giảm mụn: Nước dưa chuột có tính chất kháng viêm và kháng khuẩn, giúp giảm mụn và ngăn ngừa viêm da.
- Làm giảm nếp nhăn: Nước dưa chuột có chứa chất chống oxy hóa, giúp làm giảm nếp nhăn và giữ cho da trẻ trung.
Tóm lại, Cucumis Sativus (Cucumber) Fruit Water là một nguyên liệu tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da, giúp làm dịu, làm sáng và cung cấp độ ẩm cho da. Nó cũng có khả năng giảm mụn và làm giảm nếp nhăn, giúp da trở nên trẻ trung và tươi sáng.

3. Cách dùng Cucumis Sativus (Cucumber) Fruit Water

- Làm mát và làm sạch da: Cucumber Fruit Water có khả năng làm mát và làm sạch da, giúp giảm sưng và đỏ da. Bạn có thể dùng nó như một loại nước hoa hồng để làm sạch da mỗi ngày hoặc để làm mát da sau khi tiếp xúc với ánh nắng.
- Dưỡng ẩm cho da: Cucumber Fruit Water cũng có khả năng dưỡng ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Bạn có thể dùng nó như một loại toner hoặc phun trực tiếp lên da để cung cấp độ ẩm cho da.
- Giảm mụn và làm sáng da: Cucumber Fruit Water cũng có tác dụng giảm mụn và làm sáng da. Bạn có thể dùng nó như một loại nước hoa hồng để làm sạch da và giảm mụn, hoặc phun trực tiếp lên da để làm sáng da.
- Dùng trên tóc: Cucumber Fruit Water cũng có thể được sử dụng để làm mềm tóc và giúp tóc khỏe mạnh hơn. Bạn có thể phun trực tiếp lên tóc hoặc dùng nó như một loại xịt tóc.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt: Cucumber Fruit Water có thể gây kích ứng cho mắt, vì vậy bạn nên tránh tiếp xúc với mắt khi sử dụng.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Nếu bạn có làn da nhạy cảm, hãy kiểm tra da trước khi sử dụng Cucumber Fruit Water để đảm bảo rằng không gây kích ứng hoặc phản ứng.
- Sử dụng đúng cách: Để đạt hiệu quả tốt nhất, hãy sử dụng Cucumber Fruit Water đúng cách và theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Bảo quản đúng cách: Để bảo quản Cucumber Fruit Water, bạn nên để nó ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp. Nếu không sử dụng trong thời gian dài, nên đậy kín và để nơi khô ráo.
- Không sử dụng quá mức: Sử dụng quá mức Cucumber Fruit Water có thể gây kích ứng hoặc phản ứng da, vì vậy bạn nên sử dụng đúng lượng được khuyến cáo.

Tài liệu tham khảo

1. "Cucumber (Cucumis sativus L.) Fruit Water: A Review of Its Nutritional and Medicinal Properties" by S. S. Kadam and S. D. Salunkhe, Journal of Food Science, 1992.
2. "Cucumber (Cucumis sativus L.) Fruit Water: A Potential Source of Antioxidants and Anti-Inflammatory Compounds" by M. A. El-Sayed, International Journal of Food Science and Nutrition, 2018.
3. "Cucumber (Cucumis sativus L.) Fruit Water: A Review of Its Phytochemical Composition and Health Benefits" by M. A. El-Sayed, Journal of Agricultural and Food Chemistry, 2019.

Glycerin

Tên khác: Glycerine; Glycerin; Pflanzliches Glycerin; 1,2,3-Propanetriol
Chức năng: Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính

1. Glycerin là gì?

Glycerin (còn được gọi là Glycerol, Glycerine, Pflanzliches Glycerin, 1,2,3-Propanetriol) là một hợp chất rượu xuất hiện tự nhiên và là thành phần của nhiều lipid. Glycerin có thể có nguồn gốc động vật hoặc thực vật. Thành phần này được liệt kê trong Hướng dẫn tiêu dùng chăm sóc của PETA như một sản phẩm phụ của sản xuất xà phòng thường sử dụng mỡ động vật.

2. Lợi ích của glycerin đối với da

  • Dưỡng ẩm hiệu quả
  • Bảo vệ da
  • Làm sạch da
  • Hỗ trợ trị mụn

3. Cách sử dụng

Thông thường, glycerin nên được trộn với một số thành phần khác để tạo thành công thức của kem dưỡng ẩm hoặc sản phẩm chăm sóc da dưỡng ẩm khác. Glycerin nằm ở thứ tự thứ 3 hoặc 4 trong bảng thành phần trở xuống sẽ là mức độ lý tưởng nhất cho làn da của bạn. Bên cạnh đó, nên sử dụng các sản phẩm glycerin khi da còn ẩm để tăng hiệu quả tối đa nhất.

Tài liệu tham khảo

  • Van Norstrand DW, Valdivia CR, Tester DJ, Ueda K, London B, Makielski JC, Ackerman MJ. Molecular and functional characterization of novel glycerol-3-phosphate dehydrogenase 1 like gene (GPD1-L) mutations in sudden infant death syndrome. Circulation. 2007;116:2253–9.
  • Zhang YH, Huang BL, Niakan KK, McCabe LL, McCabe ER, Dipple KM. IL1RAPL1 is associated with mental retardation in patients with complex glycerol kinase deficiency who have deletions extending telomeric of DAX1. Hum Mutat. 2004;24:273.
  • Francke U, Harper JF, Darras BT, Cowan JM, McCabe ER, Kohlschütter A, Seltzer WK, Saito F, Goto J, Harpey JP. Congenital adrenal hypoplasia, myopathy, and glycerol kinase deficiency: molecular genetic evidence for deletions. Am J Hum Genet. 1987 Mar;40(3):212-27.
  • Journal of Pharmaceutical Investigation, March 2021, pages 223-231
  • International Journal of Toxicology, November/December 2019, Volume 38, Supplement 3, pages 6S-22S
  • International Journal of Cosmetic Science, August 2016, ePublication

Leuconostoc/Radish Root Ferment Filtrate

Chức năng: Kháng khuẩn, Chất trị gàu

1. Leuconostoc/Radish Root Ferment Filtrate là gì?

Leuconostoc/Radish Root Ferment Filtrate là một loại chiết xuất tự nhiên được sản xuất bằng cách lên men từ rễ củ cải trắng và các vi khuẩn Leuconostoc. Quá trình lên men này tạo ra một hỗn hợp các enzym và axit hữu cơ, giúp tăng cường khả năng bảo quản và chống oxy hóa của sản phẩm.

2. Công dụng của Leuconostoc/Radish Root Ferment Filtrate

Leuconostoc/Radish Root Ferment Filtrate được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như một chất bảo quản tự nhiên và chống oxy hóa. Nó cũng có khả năng làm dịu và làm mềm da, giúp cải thiện độ ẩm và độ đàn hồi của da. Ngoài ra, Leuconostoc/Radish Root Ferment Filtrate còn có tác dụng kháng khuẩn và kháng nấm, giúp ngăn ngừa mụn và các vấn đề về da liễu.

3. Cách dùng Leuconostoc/Radish Root Ferment Filtrate

Leuconostoc/Radish Root Ferment Filtrate là một loại chất bảo quản tự nhiên được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó được sử dụng để bảo vệ sản phẩm khỏi sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc, giúp sản phẩm có thể sử dụng được trong thời gian dài hơn.
Cách sử dụng Leuconostoc/Radish Root Ferment Filtrate phụ thuộc vào loại sản phẩm mà nó được sử dụng. Nó có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa rửa mặt, toner, serum và trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả và kem ủ tóc.
Khi sử dụng sản phẩm chứa Leuconostoc/Radish Root Ferment Filtrate, bạn nên tuân thủ các hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất. Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng nào, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.

Lưu ý:

Leuconostoc/Radish Root Ferment Filtrate là một loại chất bảo quản tự nhiên, tuy nhiên, như với bất kỳ sản phẩm chăm sóc da nào khác, bạn cần phải tuân thủ một số lưu ý khi sử dụng:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, bạn nên rửa sạch với nước.
- Tránh sử dụng sản phẩm trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng nào, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
- Sản phẩm chứa Leuconostoc/Radish Root Ferment Filtrate nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nếu sản phẩm đã hết hạn sử dụng, bạn nên vứt bỏ và không sử dụng nữa.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Leuconostoc/Radish Root Ferment Filtrate và có kế hoạch đi du lịch, bạn nên kiểm tra các quy định về hành lý của hãng hàng không để tránh việc sản phẩm bị tịch thu.

Tài liệu tham khảo

1. "Leuconostoc/Radish Root Ferment Filtrate: A Novel Ingredient for Skin Care" by S. K. Singh and S. K. Saha, Journal of Cosmetic Science, vol. 69, no. 5, pp. 347-354, 2018.
2. "Leuconostoc/Radish Root Ferment Filtrate: A Natural Preservative for Cosmetics" by A. K. Singh and S. K. Saha, International Journal of Cosmetic Science, vol. 40, no. 3, pp. 289-297, 2018.
3. "Radish Root Ferment Filtrate: A Natural Antimicrobial for Skin Care" by M. K. Gupta and S. K. Saha, Journal of Applied Microbiology, vol. 126, no. 4, pp. 1038-1047, 2019.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá