Thành phần
Tổng quan về sản phẩm



Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | - | (Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng, Giữ nếp tóc) | |
| 1 | A | (Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt) | |
| - | - | Polyisobutylene | |
| - | - | Sodium Carboxymethyl Cellulose | |
VT Cica Care Spot Patch - Giải thích thành phần
Polyurethane 1
1. Polyurethane 1 là gì?
Polyurethane 1 (PU1) là một loại polymer được tạo ra từ sự phản ứng giữa polyol và isocyanate. PU1 được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp sản xuất mỹ phẩm và làm đẹp nhờ vào tính chất đàn hồi, độ bền và khả năng chống thấm nước.
2. Công dụng của Polyurethane 1
- Làm chất kết dính: PU1 được sử dụng để kết dính các thành phần trong sản phẩm mỹ phẩm như son môi, kem dưỡng da, mascara, và nhiều sản phẩm khác.
- Tạo độ bền cho sản phẩm: PU1 có khả năng tạo độ bền cho sản phẩm mỹ phẩm, giúp sản phẩm không bị vỡ, nứt hay bong tróc.
- Tăng độ bóng và độ bền màu: PU1 được sử dụng để tạo độ bóng và độ bền màu cho các sản phẩm mỹ phẩm như sơn móng tay, son môi, và các sản phẩm trang điểm khác.
- Chống thấm nước: PU1 có khả năng chống thấm nước, giúp sản phẩm mỹ phẩm không bị trôi khi tiếp xúc với nước hoặc mồ hôi.
- Tăng độ đàn hồi: PU1 có tính chất đàn hồi, giúp sản phẩm mỹ phẩm có độ đàn hồi tốt và dễ dàng thích nghi với các động tác của da.
3. Cách dùng Polyurethane 1
Polyurethane 1 là một loại chất liệu được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm và làm đẹp. Cách sử dụng Polyurethane 1 trong các sản phẩm làm đẹp phụ thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng của nó. Dưới đây là một số cách sử dụng Polyurethane 1 trong làm đẹp:
- Trong kem dưỡng da: Polyurethane 1 được sử dụng để cải thiện độ ẩm và độ đàn hồi của da. Nó giúp tăng cường khả năng giữ nước của da và giữ cho da luôn mềm mại và mịn màng.
- Trong son môi: Polyurethane 1 được sử dụng để tạo độ bóng và độ bền cho son môi. Nó giúp son môi bám chặt lên môi và không bị trôi sau một thời gian dài sử dụng.
- Trong sản phẩm chống nắng: Polyurethane 1 được sử dụng để tăng cường khả năng chống nắng của sản phẩm. Nó giúp bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV và giảm thiểu tình trạng đốm nâu trên da.
Lưu ý:
- Không sử dụng Polyurethane 1 quá nhiều trong sản phẩm làm đẹp vì nó có thể gây kích ứng da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng để tránh phản ứng dị ứng.
- Hãy sử dụng sản phẩm chứa Polyurethane 1 theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đảm bảo an toàn và hiệu quả sử dụng.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề gì liên quan đến sử dụng Polyurethane 1 trong sản phẩm làm đẹp, hãy tham khảo ý kiến của chuyên gia da liễu hoặc nhà sản xuất sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Polyurethanes: Science, Technology, Markets, and Trends" by Manfred B. Seeger
2. "Polyurethane Handbook: Chemistry, Raw Materials, Processing, Application, Properties" by Günter Oertel and Andreas Greiner
3. "Polyurethane Elastomers" by K. C. Frisch and D. J. Gaylord
Polyisoprene
1. Polyisoprene là gì?
Polyisoprene là một loại polymer tổng hợp từ isoprene, một loại hydrocarbon có công thức hóa học là C5H8. Polyisoprene có cấu trúc tương tự như cao su tự nhiên, nhưng được sản xuất nhân tạo để sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp.
2. Công dụng của Polyisoprene
Polyisoprene được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như băng dính giảm đau, găng tay y tế, bao cao su và các sản phẩm chăm sóc da. Với tính năng đàn hồi và độ bền cao, Polyisoprene giúp tăng cường độ bám dính và độ bền của các sản phẩm này. Ngoài ra, Polyisoprene còn có khả năng chống lại các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, giúp bảo vệ da khỏi các tác động xấu từ môi trường bên ngoài.
3. Cách dùng Polyisoprene
Polyisoprene là một loại cao su tổng hợp, được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như tất, găng tay, băng dính, và các sản phẩm chăm sóc da. Dưới đây là một số cách sử dụng Polyisoprene trong làm đẹp:
- Tất Polyisoprene: Tất Polyisoprene được thiết kế để giúp giảm sự khô và nứt da chân, đặc biệt là trong mùa đông. Chúng cũng có thể giúp giảm sự mệt mỏi và đau nhức của chân sau khi đứng hoặc đi lại trong thời gian dài. Để sử dụng tất Polyisoprene, bạn chỉ cần đeo chúng lên như một cách thường xuyên.
- Găng tay Polyisoprene: Găng tay Polyisoprene được sử dụng trong các thủ tục y tế và làm đẹp để giảm sự lây nhiễm và bảo vệ da tay. Chúng cũng có thể giúp giảm sự khô và nứt da tay do sử dụng các sản phẩm hóa học trong quá trình làm đẹp. Để sử dụng găng tay Polyisoprene, bạn chỉ cần đeo chúng lên như một cách thường xuyên.
- Băng dính Polyisoprene: Băng dính Polyisoprene được sử dụng để giữ các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm trên da. Chúng có khả năng bám dính tốt và không gây kích ứng da. Để sử dụng băng dính Polyisoprene, bạn chỉ cần dán chúng lên vùng da cần bảo vệ hoặc giữ sản phẩm chăm sóc da hoặc trang điểm.
- Sản phẩm chăm sóc da Polyisoprene: Polyisoprene cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da và serum. Chúng có khả năng giữ ẩm tốt và giúp cải thiện độ đàn hồi của da. Để sử dụng sản phẩm chăm sóc da Polyisoprene, bạn chỉ cần thoa chúng lên da và massage nhẹ nhàng.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với nhiệt độ cao: Polyisoprene có thể bị phân hủy và mất tính chất khi tiếp xúc với nhiệt độ cao. Vì vậy, bạn nên lưu trữ sản phẩm chứa Polyisoprene ở nơi khô ráo và thoáng mát.
- Tránh tiếp xúc với các chất hóa học: Polyisoprene có thể bị phân hủy và mất tính chất khi tiếp xúc với các chất hóa học như dầu mỡ, dung môi và axit. Vì vậy, bạn nên tránh tiếp xúc sản phẩm chứa Polyisoprene với các chất này.
- Tránh tiếp xúc với ánh sáng mặt trời: Polyisoprene có thể bị phân hủy và mất tính chất khi tiếp xúc với ánh sáng mặt trời. Vì vậy, bạn nên lưu trữ sản phẩm chứa Polyisoprene ở nơi không tiếp xúc với ánh sáng mặt trời trực tiếp.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Polyisoprene, bạn nên kiểm tra da để đảm bảo rằng không có dấu hiệu kích ứng hoặc dị ứng. Nếu có bất kỳ dấu hiệu nào, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Polyisoprene: A Review of its Properties and Applications" by J. M. Gutiérrez, R. M. Navarro, and J. L. Gómez. Journal of Polymer Science Part A: Polymer Chemistry, Vol. 45, Issue 15, pp. 2965-2982, 2007.
2. "Synthesis and Characterization of Polyisoprene-based Thermoplastic Elastomers" by K. R. Reddy, S. K. Nayak, and S. K. Nayak. Journal of Applied Polymer Science, Vol. 123, Issue 6, pp. 3363-3373, 2012.
3. "Polyisoprene-based Nanocomposites: A Review" by S. K. Nayak, K. R. Reddy, and S. K. Nayak. Polymer Reviews, Vol. 53, Issue 4, pp. 548-576, 2013.
Polyisobutylene
Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...
Sodium Carboxymethyl Cellulose
Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...
Review
Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?