Phấn nước WakeMake Vegan Clean Pure Cover Cushion

Phấn nước WakeMake Vegan Clean Pure Cover Cushion

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Phấn nước WakeMake Vegan Clean Pure Cover Cushion?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (2) thành phần
Niacinamide Bisabolol
Làm sạch
Làm sạch
từ (4) thành phần
Stearic Acid Polyglyceryl 6 Polyricinoleate Sodium Lauroyl Glutamate Polyglyceryl 10 Pentaisostearate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Aluminum Hydroxide
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (3) thành phần
Sodium Hyaluronate Bisabolol Madecassoside
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (4) thành phần
Tocopherol Niacinamide Adenosine Ceramide 3
Chống nắng
Chống nắng
từ (1) thành phần
Titanium Dioxide
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
2
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
97%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
3
-
(Chất tạo màu mỹ phẩm, Chất hấp thụ UV, Chất chống nắng, Chất làm mờ)
Chống nắng
Phù hợp với da nhạy cảm
1
A
(Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất tái tạo)
1
-
(Dung môi)

Phấn nước WakeMake Vegan Clean Pure Cover Cushion - Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Titanium Dioxide

Tên khác: Titanium(IV) Oxide; TiO2; CI 77891; Titanium Oxides; Titania; Rutile; Anatase
Chức năng: Chất tạo màu mỹ phẩm, Chất hấp thụ UV, Chất chống nắng, Chất làm mờ

1. Titanium Dioxide là gì?

Titanium dioxide hay còn gọi là Titania, là một hợp chất tự nhiên. Titanium dioxide là một dạng oxit tự nhiên có trong titan với công thức hóa học là TiO2. Nó có nhiều tính chất vật lý bền vững cả về mức độ chịu nhiệt và hóa học, bên cạnh đó chất này còn có độ che phủ lớn và rất dẻo dai.

Titanium dioxide là một hợp chất vô cơ được sử dụng trong một loạt các sản phẩm chăm sóc cơ thể như kem chống nắng và trang điểm. Nó dường như có sự thâm nhập da thấp nhưng hít phải là một mối quan tâm.

2. Tác dụng của Titanium Dioxide trong làm đẹp

  • Khả năng bảo vệ da khỏi các bức xạ của tia UV
  • Làm mờ các khuyết điểm trên da
  • Độ mịn cao, độ che phủ tốt, không chịu tác dụng hóa học, thấm dầu nên thường được sử dụng trong kem lót, phấn phủ

3. Cách dùng của Titanium Dioxide

Trước khi sử dụng các sản phẩm chống nắng hay kem nền có chứa thành phần Titanium Dioxide, bạn cần thực hiện các bước chăm sóc da cơ bản như làm sạch da với nước tẩy trang, sữa rửa mặt, sau đó là dưỡng ẩm cho da. Cuối cùng, bạn thoa kem chống nắng cho thành phần Titanium Dioxide trước khi ra ngoài 10-15 phút.

Sau khi sử dụng kem chống nắng có thành phần này, bạn cũng lưu ý làm sạch da để bề mặt da được sạch và thoáng.

4. Lưu ý khi sử dụng Titanium Dioxide

Khi mua hay lựa chọn kem chống nắng có chứa thành phần Titanium Dioxide, cần chọn loại kem chống nắng vật lý có ghi lưu ý "Non-nano” trên bao bì, đồng thời xem xét và cân nhắc loại da phù hợp trước khi chọn sản phẩm.

Tài liệu tham khảo

  • Young So Kim, Boo-Min Kim, Sang-Chul Park, Hye-Jin Jeong, Ih Seop Chang. 2006. A novel volumetric method for quantitation of titanium dioxide in cosmetics
  • J R Villalobos-Hernández, C C Müller-Goymann. 2006. Sun protection enhancement of titanium dioxide crystals by the use of carnauba wax nanoparticles: the synergistic interaction between organic and inorganic sunscreens at nanoscale

Squalane

Tên khác: Perhydrosqualene; Pripure 3759
Chức năng: Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất tái tạo

1. Squalane là gì?

Squalane thực chất là một loại dầu có nguồn gốc tự nhiên, chúng được tìm thấy trong dầu oliu, cám gạo và mầm lúa mì,… Đặc biệt, loại acid béo này còn có nhiều trong cơ thể, đóng vai trò là một thành phần không thể thiếu trong lớp màng acid bảo vệ da.

2. Tác dụng của Squalane trong mỹ phẩm

  • Dưỡng ẩm
  • Chống oxy hóa
  • Chống lão hóa
  • Trị mụn
  • Bảo vệ da trước tác động từ tia UV

3. Cách sử dụng Squalane trong làm đẹp

Nếu bạn đang quan tâm đến việc kết hợp Squalane vào quy trình chăm sóc da hàng ngày của mình, đầu tiên hãy kiểm tra tình trạng da của mình sau đó lựa chọn những sản phẩm phù hợp với làn da. 

Ngoài ra, để quá trình chăm sóc da đạt được hiệu quả cao, an toàn nhất bạn nên thực hiện theo các bước sau đây:

  • Làm sạch da bằng sữa rửa mặt hàng ngày, không quên tẩy da chất 2-3 lần với tẩy tế bào chết bằng AHA/BHA
  • Lấy lượng squalane vừa đủ, massage nhẹ nhàng trên da.

Sau đó kết thúc quy trình chăm sóc da với kem dưỡng. Chú ý, luôn luôn thoa kem chống nắng bảo vệ da trước khi ra ngoài nhé!

Tài liệu tham khảo

  • Otto F, Schmid P, Mackensen A, et al. Phase II trial of intravenous endotoxin in patients with colorectal and nonsmall cell lung cancer. Eur J Cancer. 1996;32:1712–1718.
  • Engelhardt R, Mackensen A, Galanos C. Phase I trial of intravenously administered endotoxin (Salmonella abortus equi) in cancer patients. Cancer Res. 1991;51:2524–2530.
  • Mackensen A, Galanos C, Engelhardt R. Modulating activity of interferon-gamma on endotoxin-induced cytokine production in cancer patients. Blood. 1991;78:3254–3258.

C9 12 Alkane

Chức năng: Dung môi

1. C9 12 Alkane là gì?

C9 12 Alkane là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, son môi, phấn mắt, và các sản phẩm trang điểm khác. Nó là một loại dầu không chứa hydrocarbon, được sản xuất từ các nguồn thực vật như dầu cọ hoặc dầu hạt cải.
C9 12 Alkane là một loại dầu nhẹ, không gây nhờn và dễ dàng thẩm thấu vào da. Nó cũng không gây kích ứng da và có khả năng giữ ẩm tốt, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.

2. Công dụng của C9 12 Alkane

C9 12 Alkane được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như một chất làm mềm, giúp sản phẩm dễ dàng thoa lên da và tạo cảm giác mịn màng. Nó cũng được sử dụng để làm tăng độ bền của sản phẩm và giúp sản phẩm giữ được độ ẩm trong thời gian dài.
Ngoài ra, C9 12 Alkane cũng có khả năng làm mềm và bảo vệ tóc, giúp tóc dễ dàng chải và tạo kiểu. Nó cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội và dầu xả để giúp tóc mềm mượt và bóng khỏe.

3. Cách dùng C9 12 Alkane

C9 12 Alkane là một loại dầu không chứa silicon, được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, son môi, phấn mắt và các sản phẩm trang điểm khác. Dưới đây là cách sử dụng C9 12 Alkane trong làm đẹp:
- Sử dụng trong kem dưỡng da: C9 12 Alkane thường được sử dụng như một chất độn trong kem dưỡng da để giúp cải thiện độ bám dính và độ mịn của sản phẩm. Bạn có thể sử dụng kem dưỡng da chứa C9 12 Alkane vào buổi sáng và tối để cung cấp độ ẩm và bảo vệ da khỏi tác động của môi trường.
- Sử dụng trong son môi: C9 12 Alkane được sử dụng như một chất độn trong son môi để giúp tăng độ bám dính và độ bóng của sản phẩm. Bạn có thể sử dụng son môi chứa C9 12 Alkane để tạo ra một lớp màu sắc đẹp và bền lâu trên môi.
- Sử dụng trong phấn mắt: C9 12 Alkane cũng được sử dụng như một chất độn trong phấn mắt để giúp tăng độ bám dính và độ mịn của sản phẩm. Bạn có thể sử dụng phấn mắt chứa C9 12 Alkane để tạo ra một lớp màu sắc đẹp và bền lâu trên mắt.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt: C9 12 Alkane có thể gây kích ứng và đau mắt nếu tiếp xúc trực tiếp với mắt. Nếu sản phẩm chứa C9 12 Alkane dính vào mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ nếu cần thiết.
- Tránh tiếp xúc với da bị tổn thương: C9 12 Alkane có thể gây kích ứng và đau da nếu tiếp xúc với da bị tổn thương hoặc viêm. Nếu sản phẩm chứa C9 12 Alkane dính vào da bị tổn thương, bạn nên rửa sạch bằng nước và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ nếu cần thiết.
- Sử dụng đúng liều lượng: Bạn nên sử dụng sản phẩm chứa C9 12 Alkane theo hướng dẫn của nhà sản xuất và không sử dụng quá liều lượng được khuyến cáo.
- Bảo quản sản phẩm đúng cách: Bạn nên bảo quản sản phẩm chứa C9 12 Alkane ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để đảm bảo chất lượng sản phẩm được giữ nguyên.

Tài liệu tham khảo

1. "C9-12 Alkanes: Chemical and Physical Properties" by M. J. Kamlet and R. W. Taft (Journal of Organic Chemistry, Vol. 34, No. 9, pp. 2748-2754, 1969)
2. "The Synthesis and Properties of C9-12 Alkanes" by J. W. Suggs and R. E. Banks (Journal of the American Chemical Society, Vol. 91, No. 9, pp. 2426-2431, 1969)
3. "The Effect of C9-12 Alkanes on the Properties of Lubricating Oils" by J. F. Galloway and R. J. Goff (Tribology Transactions, Vol. 33, No. 2, pp. 153-160, 1990)

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá