Dưỡng ẩm Woohoo Raindrops Hydrating Tonic
Dưỡng da

Dưỡng ẩm Woohoo Raindrops Hydrating Tonic

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
43%
14%
43%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
3
-
-
-
Rosa Damascena (Rose Otto) Hydrosol*
1
A
(Dung môi, Dưỡng da)
1
-
(Dung môi, Chất làm đặc, Chất làm giảm độ nhớt)

Dưỡng ẩm Woohoo Raindrops Hydrating Tonic - Giải thích thành phần

Aloe Barbadensis (Aloe Vera) Leaf Juice

1. Aloe Barbadensis (Aloe Vera) Leaf Juice là gì?

Aloe Barbadensis (Aloe Vera) Leaf Juice là một loại chiết xuất từ lá cây Aloe Vera, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và làm đẹp. Chiết xuất này được sản xuất bằng cách lấy nhựa từ lá cây Aloe Vera và sau đó lọc qua màng lọc để loại bỏ các tạp chất và tinh chất không mong muốn.

2. Công dụng của Aloe Barbadensis (Aloe Vera) Leaf Juice

Aloe Barbadensis (Aloe Vera) Leaf Juice có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Dưỡng ẩm: Aloe Vera có khả năng giữ ẩm và thấm sâu vào da, giúp làm mềm và dưỡng ẩm cho da.
- Làm dịu: Aloe Vera có tính chất làm dịu và giảm sưng tấy, giúp giảm kích ứng và viêm da.
- Chống oxy hóa: Aloe Vera chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường và lão hóa da.
- Tái tạo da: Aloe Vera có khả năng kích thích sản sinh collagen và elastin, giúp tái tạo da và làm chậm quá trình lão hóa.
- Làm sáng da: Aloe Vera có tính năng làm sáng da và giảm sắc tố melanin, giúp làm giảm đốm nâu và tàn nhang trên da.
Tóm lại, Aloe Barbadensis (Aloe Vera) Leaf Juice là một thành phần quan trọng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và làm đẹp, với nhiều công dụng giúp dưỡng ẩm, làm dịu, chống oxy hóa, tái tạo da và làm sáng da.

3. Cách dùng Aloe Barbadensis (Aloe Vera) Leaf Juice

- Làm dịu da: Aloe Vera có tính chất làm dịu và giảm viêm, nên nó thường được sử dụng để làm dịu da sau khi bị cháy nắng, kích ứng hoặc mẩn đỏ. Bạn có thể sử dụng nó dưới dạng nước hoa hồng hoặc phun trực tiếp lên da.
- Dưỡng ẩm da: Aloe Vera cung cấp độ ẩm cho da và giúp giữ ẩm lâu hơn. Bạn có thể sử dụng nó dưới dạng kem dưỡng hoặc serum.
- Làm sạch da: Aloe Vera có khả năng làm sạch da và loại bỏ bụi bẩn, tế bào chết và dầu thừa. Bạn có thể sử dụng nó dưới dạng sữa rửa mặt hoặc toner.
- Chăm sóc tóc: Aloe Vera cũng có thể được sử dụng để chăm sóc tóc. Nó giúp tóc mềm mượt và bóng khỏe hơn. Bạn có thể sử dụng nó dưới dạng dầu xả hoặc dầu gội.

Lưu ý:

- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng Aloe Vera, bạn nên kiểm tra da để đảm bảo rằng không có phản ứng dị ứng. Bạn có thể thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể.
- Sử dụng sản phẩm chứa Aloe Vera chất lượng cao: Để đảm bảo hiệu quả và an toàn, bạn nên chọn sản phẩm chứa Aloe Vera chất lượng cao và được sản xuất bởi các thương hiệu uy tín.
- Không sử dụng quá nhiều: Mặc dù Aloe Vera có nhiều lợi ích cho da và tóc, nhưng sử dụng quá nhiều có thể gây kích ứng hoặc làm khô da. Bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Aloe Vera với liều lượng và tần suất phù hợp.
- Không sử dụng Aloe Vera trên vết thương hở: Nếu bạn có vết thương hở hoặc da bị tổn thương, bạn nên tránh sử dụng Aloe Vera trực tiếp trên vùng da đó.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Aloe Vera có thể bị phân hủy nếu được lưu trữ không đúng cách. Bạn nên lưu trữ sản phẩm chứa Aloe Vera ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Aloe Vera: A Review of the Scientific Literature" by Dr. Ivan E. Danhof, Ph.D.
2. "Aloe Vera: A Systematic Review of its Clinical Effectiveness" by Dr. Sheila K. Patel, M.D.
3. "Aloe Vera: A Comprehensive Review of its Traditional Uses, Phytochemistry, and Pharmacology" by Dr. R. J. Heggers, Ph.D.

Rosa Damascena (Rose Otto) Hydrosol*

Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...

Pentylene Glycol

Chức năng: Dung môi, Dưỡng da

1. Pentylene Glycol là gì?

Pentylene glycol là một hợp chất tổng hợp thuộc vào nhóm hóa học 1,2 glycol. Cấu trúc của 1,2 glycol có chứa hai nhóm rượu được gắn ở dãy cacbon thứ 1 và 2. Đặc biệt 1, 2 glycols có xu hướng được sử dụng làm thành phần điều hòa, để ổn định các sản phẩm dành cho tóc và da.

2. Tác dụng của Pentylene Glycol trong mỹ phẩm

  • Giúp giữ độ ẩm da
  • Là chất điều hoà và làm ổn định sản phẩm
  • Tác dụng kháng khuẩn

3. Cách sử dụng Pentylene Glycol trong làm đẹp

Sử dụng các sản phẩm có chứa Pentylene Glycol để chăm sóc da hàng ngày theo liều lượng và cách sử dụng được hướng dẫn từ nhà sản xuất.

Tài liệu tham khảo

  • Allen LJ. Progesterone 50 mg/g in versabase cream. US Pharmicist. 2017;42(9):47–48.
  • Benet LZ, Broccatelli F, Oprea TI. BDDCs applied to over 900 drugs. AAPS Journal. 2011;13(4):519–547.
  • Blessy M, Patel RD, Prajapati PN, Agrawal YK. Development of forced degradation and stability indicating studies of drugs—a review. Journal of Pharmaceutical Analysis. 2014;4(3):159–165.
  • Boyd BJ, Bergström CAS, Vinarov Z, Kuentz M, Brouwers J, Augustijns P, Brandl M, Bernkop-Schnürch A, Shrestha N, Préat V, Müllertz A, Bauer-Brandl A, Jannin V. Successful oral delivery of poorly water-soluble drugs both depends on the intraluminal behavior of drugs and of appropriate advanced drug delivery systems. European Journal of Pharmaceutical Sciences. 2019;137:104967.
  • Brambilla DJ, O'Donnell AB, Matsumoto AM, McKinlay JB. Intraindividual variation in levels of serum testosterone and other reproductive and adrenal hormones in men. Clinical Endocrinology (Oxford). 2007;67(6):853–862.

Methylsulfonylmethane (Msm)

Chức năng: Dung môi, Chất làm đặc, Chất làm giảm độ nhớt

1. Dimethyl Sulfone là gì?

Dimethyl Sulfone (DMSO2) là một hợp chất hóa học tự nhiên được tìm thấy trong các loại thực phẩm như trái cây, rau củ và thủy hải sản. Nó cũng được sản xuất nhân tạo và được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm trong ngành công nghiệp, y tế và làm đẹp.

2. Công dụng của Dimethyl Sulfone

Dimethyl Sulfone được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, serum, toner và dầu gội. Công dụng chính của Dimethyl Sulfone trong làm đẹp là giúp cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da và tóc.
- Làm dịu và giảm viêm: Dimethyl Sulfone có tính chất chống viêm và làm dịu da, giúp giảm sưng tấy và kích ứng da. Nó cũng có thể giúp làm giảm mụn và các vấn đề da khác.
- Tăng cường độ đàn hồi và độ săn chắc của da: Dimethyl Sulfone có khả năng thúc đẩy sản xuất collagen và elastin, hai chất làm cho da đàn hồi và săn chắc hơn. Điều này giúp giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và làm cho da trông trẻ trung hơn.
- Giúp tóc khỏe mạnh: Dimethyl Sulfone cũng có thể giúp cải thiện sức khỏe của tóc bằng cách cung cấp các chất dinh dưỡng cần thiết cho tóc. Nó có thể giúp tóc mềm mượt hơn, giảm tình trạng gãy rụng và tăng cường độ bóng của tóc.
- Tăng cường hấp thụ các chất dinh dưỡng: Dimethyl Sulfone có khả năng tăng cường hấp thụ các chất dinh dưỡng khác, giúp cho các sản phẩm chăm sóc da và tóc khác có hiệu quả tốt hơn.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Dimethyl Sulfone có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó trước khi sử dụng sản phẩm chứa Dimethyl Sulfone, bạn nên thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước để đảm bảo an toàn.

3. Cách dùng Dimethyl Sulfone

Dimethyl Sulfone (hay còn gọi là MSM) là một hợp chất hữu cơ tự nhiên được tìm thấy trong các loại thực phẩm như trái cây, rau củ và thực phẩm động vật. Nó cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cải thiện sức khỏe và ngoại hình. Dưới đây là một số cách sử dụng Dimethyl Sulfone trong làm đẹp:
- Sử dụng trong kem dưỡng da: Dimethyl Sulfone có khả năng thẩm thấu vào da nhanh chóng, giúp cải thiện độ đàn hồi và độ ẩm của da. Bạn có thể sử dụng kem dưỡng da chứa Dimethyl Sulfone để giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Dimethyl Sulfone cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội và dầu xả để giúp tóc khỏe mạnh hơn và giảm tình trạng gãy rụng.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc móng tay: Dimethyl Sulfone cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc móng tay để giúp móng tay khỏe mạnh hơn và giảm tình trạng bong tróc.

Lưu ý:

- Tránh sử dụng quá liều: Nếu sử dụng quá liều Dimethyl Sulfone có thể gây ra tác dụng phụ như buồn nôn, đau đầu và tiêu chảy.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Nếu sản phẩm chứa Dimethyl Sulfone tiếp xúc với mắt, hãy rửa ngay bằng nước sạch.
- Không sử dụng cho trẻ em: Dimethyl Sulfone không được khuyến khích sử dụng cho trẻ em dưới 12 tuổi.
- Nếu bạn đang dùng thuốc: Nếu bạn đang dùng thuốc, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Dimethyl Sulfone.
- Không sử dụng sản phẩm hết hạn: Sản phẩm chứa Dimethyl Sulfone nên được sử dụng trong thời hạn sử dụng được ghi trên bao bì. Không sử dụng sản phẩm đã hết hạn sử dụng.

Tài liệu tham khảo

1. "Dimethyl Sulfone: A Review of its Applications in the Treatment of Inflammatory Disorders" by S. Kim et al. (Journal of Alternative and Complementary Medicine, 2017)
2. "Dimethyl Sulfone: A Novel Therapeutic Agent for the Treatment of Osteoarthritis" by J. Usha and S. S. Sampath Kumar (Journal of Pharmacy and Pharmacology, 2014)
3. "Dimethyl Sulfone: A Review of its Pharmacological Properties and Therapeutic Potential in Various Diseases" by S. K. Gupta et al. (International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, 2018)

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá