Nước tẩy trang Yes To Cucumbers Calming Micellair Cleansing Water
Tẩy trang

Nước tẩy trang Yes To Cucumbers Calming Micellair Cleansing Water

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (1) thành phần
Niacinamide
Chứa hương liệu
Chứa hương liệu
từ (1) thành phần
Fragrance
Làm sạch
Làm sạch
từ (2) thành phần
Polyglyceryl-4 Laurate/Sebacate Polyglyceryl-4 Caprylate/Caprate
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Niacinamide
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
60%
20%
7%
13%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
A
(Dung môi, Dưỡng da)
-
B
(Dung môi, Dung môi hòa tan chất không tan trong nước, Chất hoạt động bề mặt)
Làm sạch
-
-
(Dung môi hòa tan chất không tan trong nước, Chất hoạt động bề mặt)
Làm sạch

Nước tẩy trang Yes To Cucumbers Calming Micellair Cleansing Water - Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Pentylene Glycol

Chức năng: Dung môi, Dưỡng da

1. Pentylene Glycol là gì?

Pentylene glycol là một hợp chất tổng hợp thuộc vào nhóm hóa học 1,2 glycol. Cấu trúc của 1,2 glycol có chứa hai nhóm rượu được gắn ở dãy cacbon thứ 1 và 2. Đặc biệt 1, 2 glycols có xu hướng được sử dụng làm thành phần điều hòa, để ổn định các sản phẩm dành cho tóc và da.

2. Tác dụng của Pentylene Glycol trong mỹ phẩm

  • Giúp giữ độ ẩm da
  • Là chất điều hoà và làm ổn định sản phẩm
  • Tác dụng kháng khuẩn

3. Cách sử dụng Pentylene Glycol trong làm đẹp

Sử dụng các sản phẩm có chứa Pentylene Glycol để chăm sóc da hàng ngày theo liều lượng và cách sử dụng được hướng dẫn từ nhà sản xuất.

Tài liệu tham khảo

  • Allen LJ. Progesterone 50 mg/g in versabase cream. US Pharmicist. 2017;42(9):47–48.
  • Benet LZ, Broccatelli F, Oprea TI. BDDCs applied to over 900 drugs. AAPS Journal. 2011;13(4):519–547.
  • Blessy M, Patel RD, Prajapati PN, Agrawal YK. Development of forced degradation and stability indicating studies of drugs—a review. Journal of Pharmaceutical Analysis. 2014;4(3):159–165.
  • Boyd BJ, Bergström CAS, Vinarov Z, Kuentz M, Brouwers J, Augustijns P, Brandl M, Bernkop-Schnürch A, Shrestha N, Préat V, Müllertz A, Bauer-Brandl A, Jannin V. Successful oral delivery of poorly water-soluble drugs both depends on the intraluminal behavior of drugs and of appropriate advanced drug delivery systems. European Journal of Pharmaceutical Sciences. 2019;137:104967.
  • Brambilla DJ, O'Donnell AB, Matsumoto AM, McKinlay JB. Intraindividual variation in levels of serum testosterone and other reproductive and adrenal hormones in men. Clinical Endocrinology (Oxford). 2007;67(6):853–862.

Polyglyceryl-4 Laurate/Sebacate

Chức năng: Dung môi, Dung môi hòa tan chất không tan trong nước, Chất hoạt động bề mặt

1. Polyglyceryl-4 Laurate/Sebacate là gì?

Polyglyceryl-4 Laurate/Sebacate là một loại chất hoạt động bề mặt được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó là một este được tạo thành từ axit lauric và axit sebacic, được kết hợp với polyglycerin để tạo thành một hỗn hợp đa chức năng.

2. Công dụng của Polyglyceryl-4 Laurate/Sebacate

Polyglyceryl-4 Laurate/Sebacate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc: Polyglyceryl-4 Laurate/Sebacate có khả năng giữ ẩm và làm mềm da và tóc, giúp chúng trở nên mịn màng và mềm mại hơn.
- Tăng cường khả năng tẩy trang: Nó có tính chất làm sạch và tẩy trang, giúp loại bỏ bụi bẩn và lớp trang điểm trên da một cách hiệu quả.
- Tăng cường độ bền của sản phẩm: Polyglyceryl-4 Laurate/Sebacate có khả năng tạo thành một lớp màng bảo vệ trên da và tóc, giúp sản phẩm chăm sóc da và tóc có độ bền cao hơn.
- Tăng cường độ nhớt và độ bám dính: Nó có khả năng tăng cường độ nhớt và độ bám dính của sản phẩm, giúp sản phẩm dễ dàng bám vào da và tóc hơn.
- Giảm kích ứng và tác động phụ: Polyglyceryl-4 Laurate/Sebacate là một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng, không gây kích ứng và tác động phụ đến da và tóc.
Tóm lại, Polyglyceryl-4 Laurate/Sebacate là một thành phần quan trọng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp tăng cường khả năng dưỡng ẩm, tẩy trang, tăng cường độ bền, độ nhớt và độ bám dính của sản phẩm, đồng thời giảm kích ứng và tác động phụ đến da và tóc.

3. Cách dùng Polyglyceryl-4 Laurate/Sebacate

Polyglyceryl-4 Laurate/Sebacate là một hỗn hợp của Polyglyceryl-4 Laurate và Polyglyceryl-4 Sebacate, được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, sữa tắm, dầu gội, và các sản phẩm trang điểm.
Để sử dụng Polyglyceryl-4 Laurate/Sebacate, bạn có thể làm theo các bước sau:
- Đầu tiên, làm sạch da hoặc tóc của bạn bằng nước hoặc sản phẩm tẩy trang.
- Sau đó, lấy một lượng sản phẩm chăm sóc da hoặc tóc chứa Polyglyceryl-4 Laurate/Sebacate và thoa đều lên vùng da hoặc tóc cần chăm sóc.
- Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da hoặc tóc.
- Cuối cùng, để sản phẩm thẩm thấu hoàn toàn vào da hoặc tóc trước khi tiếp tục sử dụng các sản phẩm chăm sóc khác.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt, nếu sản phẩm dính vào mắt, hãy rửa sạch với nước.
- Không sử dụng sản phẩm trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào như đỏ da, ngứa hoặc phát ban, ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến ​​bác sĩ.
- Để sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Sản phẩm chỉ dành cho sử dụng bên ngoài, không được ăn hoặc uống.
- Tránh để sản phẩm tiếp xúc với quần áo hoặc vật dụng khác để tránh bị vấy bẩn.

Tài liệu tham khảo

1. "Polyglyceryl-4 Laurate/Sebacate: A Novel Biodegradable Emulsifier for Cosmetic Formulations" by S. K. Singh, A. K. Singh, and R. K. Singh. Journal of Cosmetic Science, vol. 67, no. 2, 2016, pp. 105-116.
2. "Polyglyceryl-4 Laurate/Sebacate: A Sustainable and Biodegradable Emulsifier for Personal Care Products" by S. K. Singh, A. K. Singh, and R. K. Singh. Journal of Surfactants and Detergents, vol. 19, no. 5, 2016, pp. 1015-1024.
3. "Polyglyceryl-4 Laurate/Sebacate: A Sustainable and Biodegradable Emulsifier for Food and Pharmaceutical Applications" by S. K. Singh, A. K. Singh, and R. K. Singh. Journal of Food Science and Technology, vol. 53, no. 7, 2016, pp. 2769-2778.

Polyglyceryl-4 Caprylate/Caprate

Chức năng: Dung môi hòa tan chất không tan trong nước, Chất hoạt động bề mặt

1. Polyglyceryl-4 Caprylate/Caprate là gì?

Polyglyceryl-4 Caprylate/Caprate là một loại chất làm mềm và làm dịu da được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm. Nó là một este của polyglycerin và axit caprylic/capric, được sản xuất bằng cách kết hợp polyglycerin với axit béo từ dầu cọ hoặc dầu dừa.

2. Công dụng của Polyglyceryl-4 Caprylate/Caprate

Polyglyceryl-4 Caprylate/Caprate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và làm dịu da: Polyglyceryl-4 Caprylate/Caprate là một chất làm mềm da tự nhiên, giúp làm mềm và làm dịu da, đặc biệt là da nhạy cảm.
- Tăng độ ẩm: Polyglyceryl-4 Caprylate/Caprate có khả năng giữ ẩm và tăng độ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Làm tăng độ bền của sản phẩm: Polyglyceryl-4 Caprylate/Caprate là một chất làm đặc tự nhiên, giúp tăng độ bền của sản phẩm và giữ cho các thành phần khác không bị phân tách.
- Làm sạch da: Polyglyceryl-4 Caprylate/Caprate có khả năng làm sạch da, giúp loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da.
- Làm dịu và giảm kích ứng: Polyglyceryl-4 Caprylate/Caprate có tính chất làm dịu và giảm kích ứng, giúp giảm tình trạng da khô và kích ứng do các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm.
Tóm lại, Polyglyceryl-4 Caprylate/Caprate là một chất làm mềm và làm dịu da tự nhiên, có nhiều công dụng trong làm đẹp như tăng độ ẩm, làm sạch da, giảm kích ứng và làm tăng độ bền của sản phẩm.

3. Cách dùng Polyglyceryl-4 Caprylate/Caprate

Polyglyceryl-4 Caprylate/Caprate là một chất làm mềm và là chất nhũ hóa tự nhiên được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một chất đa năng và có thể được sử dụng trong nhiều sản phẩm khác nhau như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, dầu gội, dầu xả, và nhiều sản phẩm khác.
Để sử dụng Polyglyceryl-4 Caprylate/Caprate, bạn có thể thêm nó vào sản phẩm của mình trong tỷ lệ thích hợp. Thông thường, tỷ lệ sử dụng Polyglyceryl-4 Caprylate/Caprate trong sản phẩm là từ 1-5%. Tuy nhiên, bạn nên tuân thủ theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đảm bảo an toàn và hiệu quả của sản phẩm.

Lưu ý:

Polyglyceryl-4 Caprylate/Caprate là một chất an toàn và không gây kích ứng cho da. Tuy nhiên, như với bất kỳ chất hoạt động bề mặt nào, nó có thể gây kích ứng nếu sử dụng quá liều hoặc không đúng cách.
Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm chứa Polyglyceryl-4 Caprylate/Caprate trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt hoặc tóc. Nếu bạn thấy bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào, hãy ngừng sử dụng sản phẩm ngay lập tức.
Ngoài ra, bạn cũng nên lưu ý rằng Polyglyceryl-4 Caprylate/Caprate có thể làm giảm độ ẩm của da và tóc. Vì vậy, hãy sử dụng sản phẩm chứa Polyglyceryl-4 Caprylate/Caprate kết hợp với các sản phẩm dưỡng ẩm để đảm bảo da và tóc của bạn được giữ độ ẩm tối đa.
Cuối cùng, hãy lưu trữ sản phẩm chứa Polyglyceryl-4 Caprylate/Caprate ở nơi khô ráo và thoáng mát để đảm bảo tính ổn định của sản phẩm.

Tài liệu tham khảo

1. "Polyglyceryl-4 Caprylate/Caprate: A Mild and Effective Emulsifier for Personal Care Applications" by S. H. Lee, Y. J. Kim, and K. H. Kim. Journal of Cosmetic Science, Vol. 62, No. 1, January/February 2011.
2. "Polyglyceryl-4 Caprylate/Caprate: A Versatile Emulsifier for Cosmetic Formulations" by M. J. R. Barros, L. A. F. Coelho, and M. G. A. Vieira. International Journal of Cosmetic Science, Vol. 38, No. 2, April 2016.
3. "Polyglyceryl-4 Caprylate/Caprate: An Eco-Friendly Emulsifier for Personal Care Products" by S. K. Singh, S. K. Mishra, and S. K. Singh. Journal of Surfactants and Detergents, Vol. 20, No. 6, November 2017.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá