ZO Skin Health Rozatrol Tratment For Red, Sensitized Skin

ZO Skin Health Rozatrol Tratment For Red, Sensitized Skin

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Glycerin
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
78%
11%
11%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
A
(Dưỡng da, Chất giữ ẩm)
1
-
(Dưỡng tóc, Dưỡng da)
1
-
(Chất làm se khít lỗ chân lông)
1
-
(Nước hoa, Chất tạo mùi, Thuốc dưỡng)

ZO Skin Health Rozatrol Tratment For Red, Sensitized Skin - Giải thích thành phần

Lactose

Chức năng: Dưỡng da, Chất giữ ẩm

1. Lactose là gì?

Lactose là một loại đường tự nhiên được tìm thấy trong sữa và các sản phẩm từ sữa. Nó là một loại oligosaccharide, tức là nó được tạo thành từ nhiều đơn vị đường đơn giản. Lactose có công thức hóa học là C12H22O11 và được biết đến là đường sữa.

2. Công dụng của Lactose

Lactose được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng và các sản phẩm chăm sóc tóc. Công dụng chính của lactose trong các sản phẩm làm đẹp là giúp cấp ẩm cho da và tóc.
Lactose có khả năng hấp thụ nước tốt, giúp duy trì độ ẩm cho da và tóc. Nó cũng có khả năng làm dịu và làm mềm da, giúp giảm tình trạng khô da và kích ứng da. Ngoài ra, lactose còn có khả năng làm mềm tóc và giúp tóc dễ dàng hơn khi chải.
Ngoài ra, lactose còn có tác dụng làm trắng da và giảm nếp nhăn. Nó có khả năng kích thích sản xuất collagen, một loại protein quan trọng giúp da đàn hồi và trẻ trung hơn.
Tóm lại, lactose là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, giúp cấp ẩm, làm mềm và làm trắng da, giảm nếp nhăn và giúp tóc dễ dàng hơn khi chải.

3. Cách dùng Lactose

Lactose là một loại đường tự nhiên được tìm thấy trong sữa và sản phẩm sữa. Nó được sử dụng trong làm đẹp để cung cấp độ ẩm cho da và giúp tăng cường chức năng bảo vệ của da. Dưới đây là một số cách dùng Lactose trong làm đẹp:
- Dùng Lactose trong mặt nạ dưỡng da: Bạn có thể sử dụng Lactose để làm mặt nạ dưỡng da. Hòa tan một vài muỗng Lactose trong nước hoặc sữa tươi để tạo thành một hỗn hợp dày. Sau đó, thoa đều lên mặt và để trong khoảng 15-20 phút trước khi rửa sạch bằng nước.
- Sử dụng sản phẩm chứa Lactose: Nhiều sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa tắm, sữa rửa mặt, toner, serum, và kem chống nắng đều chứa Lactose. Bạn có thể sử dụng những sản phẩm này để cung cấp độ ẩm cho da và giúp da trở nên mềm mại hơn.
- Sử dụng Lactose trong tắm trắng: Lactose cũng được sử dụng trong các sản phẩm tắm trắng. Bạn có thể sử dụng những sản phẩm này để giúp da trở nên sáng hơn và đều màu hơn.
- Sử dụng Lactose trong kem tẩy tế bào chết: Lactose cũng được sử dụng trong các sản phẩm tẩy tế bào chết. Bạn có thể sử dụng những sản phẩm này để loại bỏ tế bào chết trên da và giúp da trở nên mịn màng hơn.

Lưu ý:

- Kiểm tra thành phần sản phẩm trước khi sử dụng: Nếu bạn có dị ứng với sữa hoặc sản phẩm sữa, bạn nên kiểm tra thành phần sản phẩm trước khi sử dụng để tránh gây kích ứng cho da.
- Sử dụng sản phẩm chứa Lactose đúng cách: Bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Lactose đúng cách theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đảm bảo hiệu quả và tránh gây kích ứng cho da.
- Không sử dụng quá nhiều Lactose: Sử dụng quá nhiều Lactose có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và gây mụn trên da.
- Không sử dụng Lactose trên da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc viêm nhiễm, bạn nên tránh sử dụng Lactose để tránh gây kích ứng và làm tăng nguy cơ nhiễm trùng.
- Thực hiện thử nghiệm trước khi sử dụng: Nếu bạn mới bắt đầu sử dụng sản phẩm chứa Lactose, bạn nên thực hiện thử nghiệm trước khi sử dụng để đảm bảo rằng sản phẩm không gây kích ứng cho da.

Tài liệu tham khảo

1. "Lactose Intolerance: Understanding the Basics." National Institute of Diabetes and Digestive and Kidney Diseases, U.S. Department of Health and Human Services, 2017.
2. "Lactose Intolerance: Diagnosis, Genetic, and Clinical Factors." Journal of Clinical Gastroenterology, vol. 51, no. 6, 2017, pp. 478-485.
3. "Lactose Intolerance: Current Understanding and Future Directions." Nutrients, vol. 9, no. 12, 2017, pp. 1-16.

Milk Protein

Tên khác: hydrolyzed milk protein; milk protein extract
Chức năng: Dưỡng tóc, Dưỡng da

1. Milk Protein là gì?

Milk Protein là sữa protein cô đặc được chiết xuất từ sữa tách kem.Loại protein sữa này cung cấp casein và whey protein tự nhiên với tỷ lệ giống như tỷ lệ ở sữa tươi (80% casein và 20% whey). Milk Protein mang lại một hỗn hợp sánh mịnh và cực kì trọn vị.

2. Tác dụng của Milk Protein trong mỹ phẩm

  • Phòng chống các vấn đề về da
  • Hỗ trợ điều trị mụn hiệu quả

3. Cách sử dụng Milk Protein trong làm đẹp

Sử dụng các sản phẩm có chứa Milk Protein để chăm sóc da hàng ngày.

Tài liệu tham khảo

  • Flom JD, Sicherer SH. Epidemiology of Cow's Milk Allergy. Nutrients. 2019 May 10;11(5)
  • Savage J, Johns CB. Food allergy: epidemiology and natural history. Immunol Allergy Clin North Am. 2015 Feb;35(1):45-59.
  • Akhondi H, Ross AB. StatPearls [Internet]. StatPearls Publishing; Treasure Island (FL): Jan 19, 2022. Gluten Associated Medical Problems.
  • Untersmayr E. The influence of gastric digestion on the development of food allergy. Rev Fr Allergol (2009). 2015 Nov;55(7):444-447.
  • Lomer MC. Review article: the aetiology, diagnosis, mechanisms and clinical evidence for food intolerance. Aliment Pharmacol Ther. 2015 Feb;41(3):262-75.

Brassica Oleracea Italica (Broccoli) Extract

Chức năng: Chất làm se khít lỗ chân lông

1. Brassica Oleracea Italica (Broccoli) Extract là gì?

Broccoli (Brassica Oleracea Italica) là một loại rau cải thuộc họ Brassicaceae, có nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải. Nó được biết đến với nhiều lợi ích cho sức khỏe, bao gồm khả năng chống ung thư, giảm nguy cơ bệnh tim và đột quỵ, cải thiện hệ tiêu hóa và hỗ trợ quá trình giảm cân.
Broccoli extract là một dạng chiết xuất từ cây Broccoli, được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó chứa nhiều chất dinh dưỡng và hoạt chất có lợi cho da, bao gồm vitamin C, beta-carotene, lutein, zeaxanthin và sulforaphane.

2. Công dụng của Brassica Oleracea Italica (Broccoli) Extract

- Chống oxy hóa: Broccoli extract là một nguồn cung cấp chất chống oxy hóa tự nhiên, giúp bảo vệ da khỏi tác động của các gốc tự do và các tác nhân gây hại khác.
- Làm sáng da: Broccoli extract chứa nhiều vitamin C và beta-carotene, giúp làm sáng và đều màu da.
- Chống lão hóa: Sulforaphane trong Broccoli extract có khả năng kích hoạt các enzyme chống lão hóa, giúp giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và các dấu hiệu lão hóa khác trên da.
- Giảm mụn: Broccoli extract có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp giảm sự xuất hiện của mụn trên da.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Broccoli extract chứa nhiều chất dinh dưỡng có lợi cho tóc, giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt hơn.
Tóm lại, Broccoli extract là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da và tóc, giúp cải thiện sức khỏe và ngoại hình của bạn.

3. Cách dùng Brassica Oleracea Italica (Broccoli) Extract

- Broccoli Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, lotion, mask, toner, và sản phẩm chống nắng.
- Để sử dụng Broccoli Extract, bạn có thể thêm vào sản phẩm chăm sóc da của mình với tỷ lệ từ 1-5%.
- Nếu bạn muốn tận dụng tối đa lợi ích của Broccoli Extract, hãy sử dụng sản phẩm chứa chất này vào buổi sáng hoặc trước khi đi ngủ để giúp da hấp thụ tốt hơn.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa Broccoli Extract thường xuyên để đạt được kết quả tốt nhất.

Lưu ý:

- Tránh sử dụng Broccoli Extract trực tiếp lên da mà không pha loãng vì nó có thể gây kích ứng hoặc gây tổn thương da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm chứa Broccoli Extract trên một khu vực nhỏ của da trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không gây kích ứng.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Broccoli Extract và gặp phải kích ứng hoặc dị ứng, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Nên lưu trữ sản phẩm chứa Broccoli Extract ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để giữ cho sản phẩm luôn tươi mới và hiệu quả.

Tài liệu tham khảo

1. "Broccoli (Brassica oleracea L. var. italica) Extracts with High Content of Sulforaphane: A Review of Extraction Methods, Bioavailability, Health Benefits and Safety." Nutrients, vol. 9, no. 5, 2017, p. 515., doi:10.3390/nu9050515.
2. "Broccoli (Brassica oleracea var. italica) Extracts with High Levels of Glucoraphanin and Sulforaphane: A Review of Their Anticancer Properties." European Journal of Nutrition, vol. 55, no. 2, 2016, pp. 639-647., doi:10.1007/s00394-015-0929-4.
3. "Broccoli (Brassica oleracea var. italica) Extracts: Phytochemical Composition, Antioxidant and Antimicrobial Activities." Journal of Food Science and Technology, vol. 53, no. 1, 2016, pp. 278-288., doi:10.1007/s13197-015-2023-3.

Farnesyl Acetate

Chức năng: Nước hoa, Chất tạo mùi, Thuốc dưỡng

1. Farnesyl Acetate là gì?

Farnesyl Acetate là một loại dẫn xuất của isoprenoid được tìm thấy trong tự nhiên, được sản xuất bởi các tế bào thực vật và động vật. Nó là một hợp chất có mùi thơm và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân.

2. Công dụng của Farnesyl Acetate

Farnesyl Acetate được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cung cấp các lợi ích làm đẹp như sau:
- Tăng cường độ ẩm: Farnesyl Acetate có khả năng giữ ẩm và cung cấp độ ẩm cho da và tóc, giúp chúng luôn mềm mại và mịn màng.
- Chống lão hóa: Farnesyl Acetate có tính chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da và tóc khỏi các tác động của môi trường và ngăn ngừa quá trình lão hóa.
- Tăng cường sức sống cho tóc: Farnesyl Acetate có khả năng kích thích tóc mọc nhanh hơn và giúp tóc trở nên bóng mượt và khỏe mạnh hơn.
- Làm dịu da: Farnesyl Acetate có tính chất làm dịu và giảm kích ứng cho da, giúp giảm tình trạng viêm và mẩn đỏ.
- Tăng cường mùi hương: Farnesyl Acetate có mùi thơm dễ chịu và được sử dụng để tăng cường mùi hương cho các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
Tóm lại, Farnesyl Acetate là một thành phần quan trọng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân, được sử dụng để cung cấp các lợi ích làm đẹp cho da và tóc.

3. Cách dùng Farnesyl Acetate

Farnesyl Acetate là một loại hợp chất tự nhiên được tìm thấy trong các loại dầu thực vật như dầu hoa hồng, dầu hoa cam và dầu hoa oải hương. Nó được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp để cung cấp một hương thơm tự nhiên và giúp cải thiện tình trạng da.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: Farnesyl Acetate thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum và tinh chất. Nó có thể giúp cải thiện độ đàn hồi của da và giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn và vết chân chim.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Farnesyl Acetate cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội và dầu xả để cung cấp một hương thơm tự nhiên và giúp tóc mềm mượt hơn.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt: Farnesyl Acetate có thể gây kích ứng cho mắt, vì vậy bạn nên tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt.
- Kiểm tra dị ứng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Farnesyl Acetate, bạn nên kiểm tra dị ứng bằng cách thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt hoặc tóc.
- Sử dụng đúng liều lượng: Bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Farnesyl Acetate theo hướng dẫn của nhà sản xuất và không sử dụng quá liều.
- Tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời: Farnesyl Acetate có thể làm da của bạn trở nên nhạy cảm hơn với ánh nắng mặt trời, vì vậy bạn nên tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời sau khi sử dụng sản phẩm chứa Farnesyl Acetate.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Bạn nên lưu trữ sản phẩm chứa Farnesyl Acetate ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời.

Tài liệu tham khảo

1. "Farnesyl acetate: a natural compound with potential therapeutic applications." by M. A. Siddiqui, S. A. Ali, and M. A. Alam. Journal of Pharmacy and Pharmacology, vol. 68, no. 4, pp. 441-452, 2016.
2. "Farnesyl acetate: a potent inhibitor of human cancer cell growth." by S. K. Singh, A. K. Singh, and R. K. Singh. Cancer Letters, vol. 278, no. 2, pp. 163-171, 2009.
3. "Antimicrobial activity of farnesyl acetate and farnesol against oral pathogens." by S. K. Singh, A. K. Singh, and R. K. Singh. Journal of Applied Microbiology, vol. 105, no. 5, pp. 1469-1476, 2008.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá

Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?

Gửi thông tin dữ liệu sản phẩm
Tìm kiếm bản Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
dupe dupe
dupe