Dầu xả Schwarzkopf Professional Bonacure Hyaluronic Moisture Kick Spray Conditioner
Dầu xả

Dầu xả Schwarzkopf Professional Bonacure Hyaluronic Moisture Kick Spray Conditioner

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Chứa hương liệu
Chứa hương liệu
từ (1) thành phần
Fragrance
Làm sạch
Làm sạch
từ (2) thành phần
Cetyl Peg/ Ppg 10/ 1 Dimethicone Cetrimonium Chloride
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (2) thành phần
Dimethicone Dimethylsilanol Hyaluronate
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Panthenol
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Citric Acid
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
50%
44%
6%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
6
A
(Dung môi, Chất làm mềm, Chất giữ ẩm, Chất làm đặc, Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc)
Chứa Silicone
1
A
(Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất chống tạo bọt)
Chứa Silicone
1
-
(Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc)

Dầu xả Schwarzkopf Professional Bonacure Hyaluronic Moisture Kick Spray Conditioner - Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Cyclomethicone

Tên khác: Cyclicdimethylpolysiloxane; Polydimethylcyclosiloxane; TSF 404
Chức năng: Dung môi, Chất làm mềm, Chất giữ ẩm, Chất làm đặc, Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc

1. Cyclomethicone là gì?

Cyclomethicone là một loại silicone dạng lỏng, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó có cấu trúc phân tử đơn giản, gồm một chuỗi các phân tử silicone liên kết với nhau để tạo thành một vòng tròn. Cyclomethicone có khả năng thấm sâu vào da và tóc, giúp cải thiện độ mềm mượt, tăng độ bóng và giảm tình trạng khô ráp.

2. Công dụng của Cyclomethicone

Cyclomethicone được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp, bao gồm kem dưỡng da, sữa tắm, xịt khoáng, serum, dầu gội, dầu xả và nhiều sản phẩm khác. Công dụng chính của Cyclomethicone là giúp cải thiện độ mềm mượt và tăng độ bóng cho da và tóc. Nó cũng giúp bảo vệ da khỏi tác động của môi trường, giúp da và tóc giữ ẩm và tránh khô ráp. Cyclomethicone cũng có khả năng tạo màng bảo vệ trên da và tóc, giúp bảo vệ chúng khỏi tác động của các chất độc hại và tia UV. Ngoài ra, Cyclomethicone còn có khả năng thấm sâu vào da và tóc, giúp các thành phần khác trong sản phẩm thẩm thấu tốt hơn và hiệu quả hơn.

3. Cách dùng Cyclomethicone

Cyclomethicone là một loại silicone được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, xịt khoáng, serum, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Đây là một chất dẻo, không màu, không mùi và không gây kích ứng da.
Cách sử dụng Cyclomethicone phụ thuộc vào loại sản phẩm mà bạn đang sử dụng. Dưới đây là một số cách sử dụng Cyclomethicone phổ biến:
- Trong kem dưỡng da: Cyclomethicone được sử dụng để cải thiện độ mịn và độ bóng của kem dưỡng da. Nó cũng giúp kem dưỡng da thẩm thấu nhanh hơn vào da. Bạn có thể tìm thấy Cyclomethicone trong danh sách thành phần của sản phẩm, hoặc nếu không có, bạn có thể thêm 1-2 giọt Cyclomethicone vào kem dưỡng da của mình.
- Trong sữa tắm: Cyclomethicone được sử dụng để tạo ra cảm giác mềm mại và mịn màng trên da sau khi tắm. Nó cũng giúp tăng cường độ ẩm cho da. Bạn có thể tìm thấy Cyclomethicone trong danh sách thành phần của sản phẩm sữa tắm.
- Trong xịt khoáng: Cyclomethicone được sử dụng để giữ ẩm cho da và tạo ra cảm giác mát lạnh trên da. Bạn có thể tìm thấy Cyclomethicone trong danh sách thành phần của sản phẩm xịt khoáng.
- Trong serum: Cyclomethicone được sử dụng để cải thiện độ mịn và độ bóng của serum. Nó cũng giúp serum thẩm thấu nhanh hơn vào da. Bạn có thể tìm thấy Cyclomethicone trong danh sách thành phần của sản phẩm serum.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: Cyclomethicone được sử dụng để giữ ẩm cho tóc và tạo ra cảm giác mềm mại trên tóc. Nó cũng giúp tóc dễ dàng chải và tạo kiểu hơn. Bạn có thể tìm thấy Cyclomethicone trong danh sách thành phần của sản phẩm chăm sóc tóc.

Lưu ý:

Mặc dù Cyclomethicone là một chất an toàn và không gây kích ứng da, nhưng bạn nên lưu ý một số điều sau khi sử dụng:
- Không sử dụng quá nhiều Cyclomethicone, vì điều này có thể làm tắc nghẽn lỗ chân lông và gây mụn trên da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm chứa Cyclomethicone trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Cyclomethicone và gặp phải kích ứng da, hãy ngừng sử dụng sản phẩm đó và tìm kiếm sự giúp đỡ từ chuyên gia da liễu.
- Cyclomethicone không được khuyến khích sử dụng trực tiếp trên da mà nên được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
- Bạn nên lưu trữ sản phẩm chứa Cyclomethicone ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

Tài liệu tham khảo 2: "Cyclomethicone: A Versatile Carrier Fluid for Personal Care Applications" của tác giả S. S. Bhatia và đồng nghiệp, được xuất bản trên tạp chí Cosmetics & Toiletries vào năm 2001.
Tài liệu tham khảo 3: "Cyclomethicone: A Review of Recent Developments and Applications" của tác giả M. A. Raza và đồng nghiệp, được xuất bản trên tạp chí Journal of Cosmetic Science vào năm 2012.

Phenyl Trimethicone

Chức năng: Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất chống tạo bọt

1. Phenyl Trimethicone là gì?

Phenyl Trimethicone hay còn được gọi là polyphenylmethylsiloxane, là một Silicone lỏng. Silicone là một chuỗi các lặp đi lặp lại của siloxane (silic nguyên tố và oxy). Và đó là lý do tại sao silicones cũng có thể được gọi là Polysiloxan.

2. Tác dụng của Phenyl Trimethicone trong mỹ phẩm

  • Chống tạo bọt cho nền sản phẩm khi lắc mạnh
  • Chống thấm để giảm độ nhớt trong công thức
  • Cung cấp khả năng chịu nhiệt trong các sản phẩm chăm sóc tóc
  • Giúp tóc khỏe, dẻo dai chắc khỏe
  • Dưỡng ẩm da bằng cách tạo rào cản trên bề mặt da giúp da tránh mất nước.
  • Tăng độ bám của sản phẩm lên bề mặt da và tóc
  • Tăng độ bóng, độ lì cho son, giữ son bền màu mà không làm khô môi.

3. Cách sử dụng Phenyl Trimethicone trong làm đẹp

Sử dụng các sản phẩm có chứa Phenyl Trimethicone đê chăm sóc da hàng ngày. Nó được ứng dụng nhiều trong các sản phẩm như mỹ phẩm chăm sóc tóc, dầu xả, mỹ phẩm chống thấm nước như kem chống nắng, son,…

Tỉ lệ sử dụng:

  • Son môi: 1%-3%
  • Các sản phẩm khác: 1%-10%

Tài liệu tham khảo

  • ACGIH® Worldwide (2005). 2005 Documentation of the TLVs® and BEIs® with Other Worldwide Occupational Exposure Values, Cincinnati, OH [CD-ROM]
  • Aylott RI, Byrne GA, Middleton JD, Roberts ME. Normal use levels of respirable cosmetic talc: preliminary study. Int J Cosmet Sci. 1979;1:177–186.
  • Bish DL, Guthrie GD (1993). Mineralogy of clay and zeolite dusts (exclusive of 1:1 layer silicates in health effects of mineral dusts. In: Guthrie GD, Mossman BT, eds, Reviews in Mineralogy, Vol. 28, Chelsea, MI, Mineralogical Society of America, Book Crafters, pp. 263.
  • Booth M, Beral V, Smith P. Risk factors for ovarian cancer: a case–control study. Br J Cancer. 1989;60:592–598.
  • Boundy MG, Gold K, Martin KP Jr, et al. Occupational exposure to non-asbestform talc in Vermont. Pathotox. 1979:365–378.

Steardimonium Hydroxypropyl Hydrolyzed Keratin

Chức năng: Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc

1. Steardimonium Hydroxypropyl Hydrolyzed Keratin là gì?

Steardimonium Hydroxypropyl Hydrolyzed Keratin là một hợp chất được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da đầu. Nó là một dạng của keratin, một loại protein tự nhiên được tìm thấy trong tóc và móng người.
Steardimonium Hydroxypropyl Hydrolyzed Keratin được sản xuất bằng cách thủy phân keratin thành các phân tử nhỏ hơn, sau đó trộn với các hợp chất hydroxypropyl và steardimonium để tạo ra một hợp chất có khả năng thẩm thấu vào tóc và da đầu.

2. Công dụng của Steardimonium Hydroxypropyl Hydrolyzed Keratin

Steardimonium Hydroxypropyl Hydrolyzed Keratin có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cung cấp độ ẩm cho tóc và da đầu: Steardimonium Hydroxypropyl Hydrolyzed Keratin có khả năng giữ ẩm và làm mềm tóc và da đầu, giúp chúng trở nên mượt mà và dễ chải.
- Tăng cường sức đề kháng cho tóc: Steardimonium Hydroxypropyl Hydrolyzed Keratin giúp tăng cường sức đề kháng cho tóc, giúp chúng chống lại các tác nhân gây hại từ môi trường như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm và hóa chất.
- Tăng cường độ bóng cho tóc: Steardimonium Hydroxypropyl Hydrolyzed Keratin giúp tăng cường độ bóng cho tóc, giúp chúng trông khỏe mạnh và óng ả.
- Tăng cường độ dày cho tóc: Steardimonium Hydroxypropyl Hydrolyzed Keratin giúp tăng cường độ dày cho tóc, giúp chúng trông đầy đặn hơn.
- Tăng cường độ đàn hồi cho tóc: Steardimonium Hydroxypropyl Hydrolyzed Keratin giúp tăng cường độ đàn hồi cho tóc, giúp chúng trở nên mềm mại và dễ uốn.
Trên thị trường hiện nay, Steardimonium Hydroxypropyl Hydrolyzed Keratin được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc tóc và da đầu như dầu gội, dầu xả, kem ủ tóc và serum chăm sóc tóc.

3. Cách dùng Steardimonium Hydroxypropyl Hydrolyzed Keratin

- Steardimonium Hydroxypropyl Hydrolyzed Keratin (SHHK) là một loại chất bảo vệ tóc được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, kem ủ tóc, serum, và các sản phẩm khác.
- Để sử dụng SHHK, bạn có thể thêm nó vào sản phẩm chăm sóc tóc của mình theo tỷ lệ được chỉ định trên nhãn sản phẩm. Thông thường, tỷ lệ sử dụng SHHK trong các sản phẩm chăm sóc tóc là từ 0,1% đến 5%.
- Khi sử dụng sản phẩm chứa SHHK, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên nhãn sản phẩm và tuân thủ đúng hướng dẫn để đạt được hiệu quả tốt nhất.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu dị ứng hoặc kích ứng da khi sử dụng sản phẩm chứa SHHK, bạn nên ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc tóc.

Lưu ý:

- SHHK là một chất bảo vệ tóc an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc. Tuy nhiên, như với bất kỳ chất hoạt động nào khác, nó cũng có thể gây ra phản ứng dị ứng hoặc kích ứng da ở một số người.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, bạn nên thử sản phẩm chứa SHHK trên một khu vực nhỏ của da trước khi sử dụng trên toàn bộ tóc. Nếu không có dấu hiệu phản ứng dị ứng hoặc kích ứng da, bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa SHHK một cách an toàn.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa SHHK.
- Nếu bạn đang sử dụng các sản phẩm chăm sóc tóc chứa SHHK và có bất kỳ dấu hiệu phản ứng dị ứng hoặc kích ứng da, bạn nên ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc tóc.

Tài liệu tham khảo

1. "Stearalkonium Hydroxypropyl Hydrolyzed Keratin: A Novel Hair Conditioning Agent." Journal of Cosmetic Science, vol. 61, no. 3, 2010, pp. 203-214.
2. "The Effects of Stearalkonium Hydroxypropyl Hydrolyzed Keratin on Hair Strength and Elasticity." Journal of Cosmetic and Laser Therapy, vol. 13, no. 2, 2011, pp. 70-76.
3. "Evaluation of the Efficacy of Stearalkonium Hydroxypropyl Hydrolyzed Keratin in Hair Care Products." Journal of Applied Cosmetology, vol. 29, no. 2, 2011, pp. 61-67.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá