Steardimonium Hydroxypropyl Hydrolyzed Keratin

Dữ liệu của chúng tôi có 44 sản phẩm chứa thành phần Steardimonium Hydroxypropyl Hydrolyzed Keratin

Steardimonium Hydroxypropyl Hydrolyzed Keratin - Giải thích thành phần

Steardimonium Hydroxypropyl Hydrolyzed Keratin

Chức năng: Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc

1. Steardimonium Hydroxypropyl Hydrolyzed Keratin là gì?

Steardimonium Hydroxypropyl Hydrolyzed Keratin là một hợp chất được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da đầu. Nó là một dạng của keratin, một loại protein tự nhiên được tìm thấy trong tóc và móng người.
Steardimonium Hydroxypropyl Hydrolyzed Keratin được sản xuất bằng cách thủy phân keratin thành các phân tử nhỏ hơn, sau đó trộn với các hợp chất hydroxypropyl và steardimonium để tạo ra một hợp chất có khả năng thẩm thấu vào tóc và da đầu.

2. Công dụng của Steardimonium Hydroxypropyl Hydrolyzed Keratin

Steardimonium Hydroxypropyl Hydrolyzed Keratin có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cung cấp độ ẩm cho tóc và da đầu: Steardimonium Hydroxypropyl Hydrolyzed Keratin có khả năng giữ ẩm và làm mềm tóc và da đầu, giúp chúng trở nên mượt mà và dễ chải.
- Tăng cường sức đề kháng cho tóc: Steardimonium Hydroxypropyl Hydrolyzed Keratin giúp tăng cường sức đề kháng cho tóc, giúp chúng chống lại các tác nhân gây hại từ môi trường như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm và hóa chất.
- Tăng cường độ bóng cho tóc: Steardimonium Hydroxypropyl Hydrolyzed Keratin giúp tăng cường độ bóng cho tóc, giúp chúng trông khỏe mạnh và óng ả.
- Tăng cường độ dày cho tóc: Steardimonium Hydroxypropyl Hydrolyzed Keratin giúp tăng cường độ dày cho tóc, giúp chúng trông đầy đặn hơn.
- Tăng cường độ đàn hồi cho tóc: Steardimonium Hydroxypropyl Hydrolyzed Keratin giúp tăng cường độ đàn hồi cho tóc, giúp chúng trở nên mềm mại và dễ uốn.
Trên thị trường hiện nay, Steardimonium Hydroxypropyl Hydrolyzed Keratin được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc tóc và da đầu như dầu gội, dầu xả, kem ủ tóc và serum chăm sóc tóc.

3. Cách dùng Steardimonium Hydroxypropyl Hydrolyzed Keratin

- Steardimonium Hydroxypropyl Hydrolyzed Keratin (SHHK) là một loại chất bảo vệ tóc được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, kem ủ tóc, serum, và các sản phẩm khác.
- Để sử dụng SHHK, bạn có thể thêm nó vào sản phẩm chăm sóc tóc của mình theo tỷ lệ được chỉ định trên nhãn sản phẩm. Thông thường, tỷ lệ sử dụng SHHK trong các sản phẩm chăm sóc tóc là từ 0,1% đến 5%.
- Khi sử dụng sản phẩm chứa SHHK, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên nhãn sản phẩm và tuân thủ đúng hướng dẫn để đạt được hiệu quả tốt nhất.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu dị ứng hoặc kích ứng da khi sử dụng sản phẩm chứa SHHK, bạn nên ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc tóc.

Lưu ý:

- SHHK là một chất bảo vệ tóc an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc. Tuy nhiên, như với bất kỳ chất hoạt động nào khác, nó cũng có thể gây ra phản ứng dị ứng hoặc kích ứng da ở một số người.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, bạn nên thử sản phẩm chứa SHHK trên một khu vực nhỏ của da trước khi sử dụng trên toàn bộ tóc. Nếu không có dấu hiệu phản ứng dị ứng hoặc kích ứng da, bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa SHHK một cách an toàn.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa SHHK.
- Nếu bạn đang sử dụng các sản phẩm chăm sóc tóc chứa SHHK và có bất kỳ dấu hiệu phản ứng dị ứng hoặc kích ứng da, bạn nên ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc tóc.

Tài liệu tham khảo

1. "Stearalkonium Hydroxypropyl Hydrolyzed Keratin: A Novel Hair Conditioning Agent." Journal of Cosmetic Science, vol. 61, no. 3, 2010, pp. 203-214.
2. "The Effects of Stearalkonium Hydroxypropyl Hydrolyzed Keratin on Hair Strength and Elasticity." Journal of Cosmetic and Laser Therapy, vol. 13, no. 2, 2011, pp. 70-76.
3. "Evaluation of the Efficacy of Stearalkonium Hydroxypropyl Hydrolyzed Keratin in Hair Care Products." Journal of Applied Cosmetology, vol. 29, no. 2, 2011, pp. 61-67.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc)