Thành phần
Tổng quan về sản phẩm



Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | A | (Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện, Chất làm tăng độ sệt, Dưỡng ẩm) | |
| 6 7 | B | (Chất chống oxy hóa) | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Chất chống oxy hóa) | |
| 1 | - | (Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện) | |
Tinh chất Dermaceutical Skin Whitening & Anti Aging Serum - Giải thích thành phần
Pure Hyaluronic Acid
- Hyaluronic Acid là gì?
- Công dụng
- Giữ cho da ẩm và làm mềm mịn da.
- Là chất kết dính độ ẩm, có nghĩa là sẽ tự gắn vào nước trong tế bào giúp da trở nên căng mọng.
- Hút ẩm từ không khí và giữ cho làn da luôn trong trạng thái ẩm mịn, cụ thể là giữ gần 1000 lần trọng lượng của chính nó trong nước. Vì vậy, nó không chỉ là một loại kem dưỡng ẩm tốt cho da mà còn có khả năng giữ ẩm thêm.
- Chống oxy hóa, bảo vệ da trước các tác nhân gây hại từ môi trường
- Cải thiện khả năng giữ nước của da, giảm độ sâu nếp nhăn và độ thô sần của bề mặt da rõ rệt và giúp củng cố hàng rào bảo vệ da
- Tăng tốc độ chữa lành vết thương
- Cách dùng
- Dùng như một serum thẩm thấu vào da. Với dạng này thì hyaluronic acid được sử dụng 2 lần/ ngày vào buổi sáng và tối. Và được khuyên dùng cùng Vitamin C, vitamin B5 và axit glycolic
- Tiêm chất làm đầy ở dạng gel thông qua một ống tiêm vào các vùng khác nhau trên khuôn mặt, mắt hoặc các vùng muốn làm đầy
- Kim JH, Moon MJ, Kim DY, Heo SH, Jeong YY. Hyaluronic Acid-Based Nanomaterials for Cancer Therapy. Polymers (Basel). 2018 Oct 12;10(10)
- Fallacara A, Baldini E, Manfredini S, Vertuani S. Hyaluronic Acid in the Third Millennium. Polymers (Basel). 2018 Jun 25;10(7)
- Eberle Heitzmann M, Thumm D, Baudouin C. A review of the efficacy, safety and tolerability of Lacrycon(®) eye drops for the treatment of dry eye syndrome. J Fr Ophtalmol. 2019 Jun;42(6):642-654.
- Felson DT, Anderson JJ. Hyaluronate sodium injections for osteoarthritis: hope, hype, and hard truths. Arch Intern Med. 2002 Feb 11;162(3):245-7.
- Marshall KW. Intra-articular hyaluronan therapy. Curr Opin Rheumatol. 2000 Sep;12(5):468-74.
- Reichenbach S, Blank S, Rutjes AW, Shang A, King EA, Dieppe PA, Jüni P, Trelle S. Hylan versus hyaluronic acid for osteoarthritis of the knee: a systematic review and meta-analysis. Arthritis Rheum. 2007 Dec 15;57(8):1410-8.
Kojic Acid
1. Kojic acid là gì?
Kojic Acid (axit kojic) là một tác nhân chelation giúp liên kết các ion và phân tử với các ion kim loại. Nó được tạo ra bởi một số loài nấm trong quá trình lên men của nước tương, rượu gạo, trong đó phổ biến nhất là Aspergillus oryzae.
Kojic Acid là chất có nguồn gốc tự nhiên có lợi cho da được các bác sĩ Nhật Bản phát hiện vào năm 1989. Nó hoạt động bằng cách ức chế enzyme tyrosinase - loại enzym tham gia vào quá trình sản xuất hắc sắc tố melanin. Chính vì vậy, nó là hoạt chất được sử dụng phổ biến trong quá trình điều trị sạm nám và làm sáng da.
2. Tác dụng của Kojic acid trong làm đẹp
- Chống lão hóa hiệu quả
- Điều trị sám, nám, dưỡng trắng da
- Chống nấm, kháng khuẩn tốt
- Giảm sự xuất hiện của sẹo
3. Cách sử dụng của Kojic acid
Như đã nói ở trên, Kojic Acid được sử dụng hiệu quả nhất ở nồng độ từ 1% - 4% sẽ giúp chống lão hóa, làm mờ thâm nám, làm sáng da hiệu quả. Nếu kết hợp Kojic Acid 2% với Hydroquinone 2%, 2% acid Glycolic, sẽ gia tăng hiệu quả làm mờ thâm nám của hoạt chất này.
Lưu ý khi sử dụng sản phẩm có chứa Kojic Acid:
- Chỉ nên sử dụng ở nồng độ từ 1% - 4%.
- Kết hợp với 1 số hoạt chất khác như: Hydroquinone 2%, 2% acid Glycolic sẽ giúp gia tăng hiệu quả chăm sóc da.
- Tuyệt đối không để Kojic Acid tiếp xúc trực tiếp trên da để tránh kích ứng mà nên sử dụng sản phẩm có chứa Kojic Acid được nghiên cứu kỹ càng.
- Cần test thử sản phẩm có chứa Kojic Acid nếu bạn có làn da quá nhạy cảm hoặc sử dụng Kojic Acid nồng độ trên 4%.
- Nên lựa chọn sản phẩm của các thương hiệu uy tín, chất lượng.
- Tuyệt đối không được quên bôi kem chống nắng trước khi ra ngoài.
Tài liệu tham khảo
- International Journal of Molecular Sciences, tháng 9 năm 2009, trang 4,066-4,087
- Journal of Cosmetic Science, tháng 3 -tháng 4 năm 2004, trang139-148
- Journal of Dermatological Science, tháng 5 năm 2003, trang 193-201
- The Journal of Pharmacy and Pharmacology, tháng 11 năm 1994, trang 982-985
Alpha Arbutin
1. Alpha Arbutin là gì?
Alpha Arbutin là một hợp chất tự nhiên được chiết xuất từ cây lá phong. Đây là một dạng của arbutin, một loại glycoside phenolic có trong nhiều loại thực vật. Alpha Arbutin được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chống lão hóa, làm trắng da và giảm sự xuất hiện của các đốm nâu trên da.
2. Công dụng của Alpha Arbutin
Alpha Arbutin có khả năng làm trắng da hiệu quả và an toàn hơn so với các thành phần làm trắng da khác như hydroquinone. Nó có khả năng ức chế sự sản xuất melanin, một chất gây ra sự tối màu của da. Ngoài ra, Alpha Arbutin còn có khả năng giảm sự xuất hiện của các đốm nâu trên da, làm mờ các vết thâm và tăng độ đàn hồi của da. Vì vậy, nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da, đặc biệt là trong các sản phẩm chống lão hóa và làm trắng da.
3. Cách dùng Alpha Arbutin
Alpha Arbutin là một thành phần được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da, đặc biệt là trong các sản phẩm làm trắng da. Dưới đây là cách sử dụng Alpha Arbutin hiệu quả:
- Bước 1: Rửa mặt sạch bằng nước ấm và sữa rửa mặt.
- Bước 2: Sử dụng toner để cân bằng độ pH của da.
- Bước 3: Thoa một lượng nhỏ Alpha Arbutin lên vùng da cần làm trắng.
- Bước 4: Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào da.
- Bước 5: Sử dụng kem dưỡng để giữ ẩm cho da.
Lưu ý khi sử dụng Alpha Arbutin:
- Không sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Alpha Arbutin, vì điều này có thể gây kích ứng da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt.
- Sử dụng sản phẩm chứa Alpha Arbutin vào buổi tối, vì đây là thời gian da được phục hồi và hấp thụ dưỡng chất tốt nhất.
- Sử dụng kem chống nắng khi ra ngoài, vì Alpha Arbutin có thể làm da trở nên nhạy cảm với ánh nắng mặt trời.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Alpha Arbutin và có dấu hiệu kích ứng da, hãy ngừng sử dụng và tìm kiếm sự giúp đỡ từ chuyên gia da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Alpha Arbutin: A Review of Properties and Clinical Applications" by S. K. Gupta and A. K. Sharma, published in the Journal of Cosmetic Dermatology in 2016.
2. "Alpha Arbutin: A Natural Skin Lightening Agent" by S. R. Park and S. H. Park, published in the International Journal of Cosmetic Science in 2011.
3. "Alpha Arbutin: A Promising Skin Lightening Agent" by S. H. Kim, S. H. Lee, and S. H. Kim, published in the Journal of Korean Medical Science in 2009.
Vitamin B3
1. Vitamin B3 là gì?
Vitamin B3 tồn tại dưới 2 dạng: Nicotinic Acid (niacin) và Niacinamide.
2. Tác dụng của Vitamin B3
Vitamin B3 tồn tại ở hai dạng cấu tạo hóa học với những vai trò khác nhau với cơ thể:
- Acid Nicotinic: Đây là dạng vitamin có thể làm giảm lượng Cholesterol và nguy cơ mắc bệnh tim mạch.
- Niacinamide: Niacinamide không làm giảm cholesterol mà có tác dụng trong ngăn ngừa bệnh ung thư da và điều trị bệnh vảy nến.
Tài liệu tham khảo
- LiverTox: Clinical and Research Information on Drug-Induced Liver Injury [Internet]. National Institute of Diabetes and Digestive and Kidney Diseases; Bethesda (MD): Jul 9, 2020. Niacin.
- Zeman M, Vecka M, Perlík F, Hromádka R, Staňková B, Tvrzická E, Žák A. Niacin in the Treatment of Hyperlipidemias in Light of New Clinical Trials: Has Niacin Lost its Place? Med Sci Monit. 2015 Jul 25;21:2156-62.
Review
Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?