- Trang chủ
- Thành phần
- Chi tiết thành phần
- Vitamin B3
Vitamin B3
Dữ liệu của chúng tôi có 144 sản phẩm chứa thành phần Vitamin B3
Vitamin B3 - Giải thích thành phần
Vitamin B3
Tên khác: Nicotinic Acid; Niacin
Chức năng: Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện
1. Vitamin B3 là gì?
Vitamin B3 tồn tại dưới 2 dạng: Nicotinic Acid (niacin) và Niacinamide.
2. Tác dụng của Vitamin B3
Vitamin B3 tồn tại ở hai dạng cấu tạo hóa học với những vai trò khác nhau với cơ thể:
- Acid Nicotinic: Đây là dạng vitamin có thể làm giảm lượng Cholesterol và nguy cơ mắc bệnh tim mạch.
- Niacinamide: Niacinamide không làm giảm cholesterol mà có tác dụng trong ngăn ngừa bệnh ung thư da và điều trị bệnh vảy nến.
Tài liệu tham khảo
- LiverTox: Clinical and Research Information on Drug-Induced Liver Injury [Internet]. National Institute of Diabetes and Digestive and Kidney Diseases; Bethesda (MD): Jul 9, 2020. Niacin.
- Zeman M, Vecka M, Perlík F, Hromádka R, Staňková B, Tvrzická E, Žák A. Niacin in the Treatment of Hyperlipidemias in Light of New Clinical Trials: Has Niacin Lost its Place? Med Sci Monit. 2015 Jul 25;21:2156-62.
Kết quả phân tích thành phần
(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về thành phần
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
None
Da dầu
None
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%
Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | - | (Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện) | |
Thử các công cụ của Chanh
Xem thêm các thành phần khác
3
-
PEG-9 Oleate
(Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt, Chất hòa tan - hoạt động bề mặt)
-
-
Vaccinium Myrtillus Seed Extract
(Dưỡng da)
-
-
Graphene Oxide
1
2
-
Isostearoyl Hydrolyzed Keratin
(Chất làm mềm, Chất bảo vệ da)
1
2
-
Glyceryl Lactate
(Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất làm mềm, Dưỡng ẩm)