Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
Đặc trị dưỡng ẩm Ishonest 122 Generate New Cells
Kem dưỡng ẩm phục hồi và làm dịu da Aveeno Calm Restore Oat Gel Moisturizer
Tổng quan về sản phẩm
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (3) thành phần
Sorbitan Olivate Laureth 7 Centella Asiatica Extract
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (3) thành phần
Glycerin Dimethicone Dimethiconol
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (2) thành phần
Panthenol Centella Asiatica Extract
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Avena Sativa (Oat) Kernel Flour
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Da khô
Da khô
4
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
73%
27%
Danh sách thành phần
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dưỡng da, Chất làm mềm)
Phù hợp với da khô
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
2
A
(Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính)
Phù hợp với da khô
Dưỡng ẩm
2
4
A
(Chất tạo mùi, Chất bảo quản)
1
3
A
(Bảo vệ da, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tạo bọt)
Chứa Silicone
Dưỡng ẩm
Giải thích thành phần

Cucumis Sativus (Cucumber) Oil

Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm

1. Cucumis Sativus (Cucumber) Oil là gì?

Cucumis Sativus (Cucumber) Oil là một loại dầu được chiết xuất từ quả dưa chuột. Dầu này có màu vàng nhạt và có mùi nhẹ, tươi mát của quả dưa chuột. Cucumber oil chứa nhiều chất dinh dưỡng và vitamin, bao gồm vitamin C, K và các khoáng chất như kali, magiê và silic. Nó cũng chứa các axit béo không no và có khả năng thẩm thấu tốt vào da.

2. Công dụng của Cucumis Sativus (Cucumber) Oil

Cucumber oil có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dịu da: Cucumber oil có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp giảm sưng tấy và kích ứng trên da. Nó cũng có khả năng làm mát và làm dịu da, giúp cải thiện tình trạng da khô và nhạy cảm.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Cucumber oil có khả năng giữ ẩm và cung cấp độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Làm sáng da: Cucumber oil chứa nhiều vitamin C và K, các chất chống oxy hóa và các khoáng chất có khả năng làm sáng da, giúp giảm thâm nám và tàn nhang trên da.
- Giảm mụn và tình trạng da nhờn: Cucumber oil có khả năng làm sạch da và giảm tiết dầu, giúp giảm mụn và tình trạng da nhờn.
- Tăng cường đàn hồi và săn chắc da: Cucumber oil chứa các axit béo không no và các khoáng chất có khả năng tăng cường đàn hồi và săn chắc da, giúp giảm nếp nhăn và làm da trông trẻ trung hơn.
Trên thị trường hiện nay, Cucumber oil được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa rửa mặt, tinh chất và serum.

3. Cách dùng Cucumis Sativus (Cucumber) Oil

- Dùng trực tiếp: Cucumber Oil có thể được sử dụng trực tiếp trên da mặt và cơ thể để cung cấp độ ẩm và giữ cho da mềm mại. Bạn có thể thoa một lượng nhỏ dầu lên da và massage nhẹ nhàng để dầu thấm sâu vào da.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: Cucumber Oil là thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa rửa mặt, nước hoa hồng, serum, và các sản phẩm khác. Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm chứa Cucumber Oil để sử dụng hàng ngày.
- Sử dụng trong phương pháp massage: Cucumber Oil cũng có thể được sử dụng trong phương pháp massage để giúp thư giãn và giảm căng thẳng. Bạn có thể thêm một vài giọt dầu vào dầu massage và thực hiện massage nhẹ nhàng trên cơ thể.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt: Cucumber Oil có thể gây kích ứng và đau mắt nếu tiếp xúc trực tiếp với mắt. Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Cucumber Oil, hãy tránh tiếp xúc với mắt và rửa sạch bằng nước sạch nếu cần.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng Cucumber Oil trực tiếp trên da, hãy thử nghiệm trên một vùng da nhỏ để đảm bảo rằng không có phản ứng phụ xảy ra.
- Sử dụng đúng liều lượng: Sử dụng quá nhiều Cucumber Oil có thể gây kích ứng và làm tắc nghẽn lỗ chân lông. Hãy sử dụng đúng liều lượng được hướng dẫn trên sản phẩm hoặc theo chỉ dẫn của chuyên gia.
- Bảo quản đúng cách: Cucumber Oil nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp. Nếu không sử dụng trong một thời gian dài, hãy đậy kín nắp để tránh bụi và mối mọt.

Tài liệu tham khảo

1. "Cucumber (Cucumis Sativus) Seed Oil: A Review of Its Nutritional and Medicinal Properties" by S. M. Al-Sayed, M. A. Al-Khateeb, and M. A. Al-Balushi. Journal of Food Science and Technology, vol. 52, no. 2, 2015, pp. 582-588.
2. "Cucumber (Cucumis Sativus) Seed Oil: A Potential Source of Bioactive Compounds for Food and Pharmaceutical Applications" by M. A. Al-Khateeb, S. M. Al-Sayed, and M. A. Al-Balushi. Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 63, no. 30, 2015, pp. 6701-6711.
3. "Cucumber (Cucumis Sativus) Seed Oil: A Review of Its Chemical Composition and Potential Health Benefits" by A. M. El-Sharkawy, M. A. El-Sharkawy, and M. A. Al-Balushi. Journal of Oleo Science, vol. 69, no. 11, 2020, pp. 1155-1166.

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Glycerin

Tên khác: Glycerine; Glycerin; Pflanzliches Glycerin; 1,2,3-Propanetriol
Chức năng: Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính

1. Glycerin là gì?

Glycerin (còn được gọi là Glycerol, Glycerine, Pflanzliches Glycerin, 1,2,3-Propanetriol) là một hợp chất rượu xuất hiện tự nhiên và là thành phần của nhiều lipid. Glycerin có thể có nguồn gốc động vật hoặc thực vật. Thành phần này được liệt kê trong Hướng dẫn tiêu dùng chăm sóc của PETA như một sản phẩm phụ của sản xuất xà phòng thường sử dụng mỡ động vật.

2. Lợi ích của glycerin đối với da

  • Dưỡng ẩm hiệu quả
  • Bảo vệ da
  • Làm sạch da
  • Hỗ trợ trị mụn

3. Cách sử dụng

Thông thường, glycerin nên được trộn với một số thành phần khác để tạo thành công thức của kem dưỡng ẩm hoặc sản phẩm chăm sóc da dưỡng ẩm khác. Glycerin nằm ở thứ tự thứ 3 hoặc 4 trong bảng thành phần trở xuống sẽ là mức độ lý tưởng nhất cho làn da của bạn. Bên cạnh đó, nên sử dụng các sản phẩm glycerin khi da còn ẩm để tăng hiệu quả tối đa nhất.

Tài liệu tham khảo

  • Van Norstrand DW, Valdivia CR, Tester DJ, Ueda K, London B, Makielski JC, Ackerman MJ. Molecular and functional characterization of novel glycerol-3-phosphate dehydrogenase 1 like gene (GPD1-L) mutations in sudden infant death syndrome. Circulation. 2007;116:2253–9.
  • Zhang YH, Huang BL, Niakan KK, McCabe LL, McCabe ER, Dipple KM. IL1RAPL1 is associated with mental retardation in patients with complex glycerol kinase deficiency who have deletions extending telomeric of DAX1. Hum Mutat. 2004;24:273.
  • Francke U, Harper JF, Darras BT, Cowan JM, McCabe ER, Kohlschütter A, Seltzer WK, Saito F, Goto J, Harpey JP. Congenital adrenal hypoplasia, myopathy, and glycerol kinase deficiency: molecular genetic evidence for deletions. Am J Hum Genet. 1987 Mar;40(3):212-27.
  • Journal of Pharmaceutical Investigation, March 2021, pages 223-231
  • International Journal of Toxicology, November/December 2019, Volume 38, Supplement 3, pages 6S-22S
  • International Journal of Cosmetic Science, August 2016, ePublication

Phenoxyethanol

Tên khác: Phenoxethol; 2-phenoxyethanol; Ethylene glycol monophenyl ether; Phenyl cellosolve; Protectol PE
Chức năng: Chất tạo mùi, Chất bảo quản

1. Phenoxyethanol là gì?

Phenoxyethanol hay còn được gọi là Phenoxethol hoặc 2-phenoxyethanol, là một chất bảo quản được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Phenoxyethanol là một dung môi hóa học có dạng lỏng, không màu, có mùi thơm nhẹ dễ chịu như mùi hoa hồng và tồn tại ở dạng dầu, nhờn và hơi dính.

Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên từ trà xanh nhưng thường được sản xuất bằng cách sử dụng hydroxyethyl hóa phenol, có khả năng chịu nhiệt cao, hoạt động ổn định ở nhiệt độ 85 độ C và hoạt động tốt ở pH 3-10. Bên cạnh đó, hóa chất này tan trong hầu hết các loại dầu, ít tan trong nước và có thể hòa tan trong propylene glycol và glycerin.

2. Tác dụng của Phenoxyethanol trong làm đẹp

  • Bảo quản mỹ phẩm, tránh nấm mốc
  • Đóng vai trò như một chất xúc tác giúp các chất có lợi có trong mỹ phẩm 

3. Cách sử dụng của Phenoxyethanol

Phenoxyethanol khi dùng ở nồng độ cao có thể gây ra những tác động đối với cơ thể nhưng với nồng độ thấp, dưới 1%, thì Phenoxyethanol là chất bảo quản hiệu quả và vô hại. 

Tài liệu tham khảo

  • Journal of the European Academy of Dermatology and Venereology, tháng 10 năm 2019, trang 15-24
  • Regulatory Toxicology and Pharmacology, tháng 11 năm 2016, trang 156
  • PLOS One, tháng 10 năm 2016, ePublication
  • Journal of the European Academy of Dermatology and Venereology, tháng 6 năm 2015, trang 1,071-1,081
  • Cosmetics & Toiletries, 2014, trang 24-27
  • International Journal of Cosmetic Science, tháng 4 năm 2011, trang 190-196
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Đặc trị dưỡng ẩm Ishonest 122 Generate New Cells
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Kem dưỡng ẩm phục hồi và làm dịu da Aveeno Calm Restore Oat Gel Moisturizer
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe