- Trang chủ
- So sánh sản phẩm
- Kết quả so sánh
Kem dưỡng ẩm phục hồi và làm dịu da Aveeno Calm Restore Oat Gel Moisturizer






| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | - | (Dưỡng tóc) | |
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | - | (Dung môi) | |
| 1 2 | A | (Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính) | |
| 2 4 | A | (Chất tạo mùi, Chất bảo quản) | |
| 1 3 | A | (Bảo vệ da, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tạo bọt) | |
Caryodendron Orinocense (Kahai) Seed Oil
1. Caryodendron Orinocense (Kahai) Seed Oil là gì?
Caryodendron Orinocense Seed Oil, hay còn được gọi là Kahai Seed Oil, là dầu được chiết xuất từ hạt của cây Caryodendron Orinocense, một loại cây bản địa của khu vực Amazon ở Nam Mỹ. Dầu này có màu vàng nhạt và có mùi nhẹ, dễ chịu.
2. Công dụng của Caryodendron Orinocense (Kahai) Seed Oil
Caryodendron Orinocense Seed Oil là một nguồn dưỡng chất giàu có cho làn da và tóc. Dầu này chứa nhiều axit béo không no, vitamin E và các chất chống oxy hóa, giúp nuôi dưỡng và bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường, tăng cường độ ẩm và đàn hồi cho da.
Ngoài ra, Caryodendron Orinocense Seed Oil cũng có tác dụng làm dịu và giảm viêm cho da, giúp làm giảm các dấu hiệu lão hóa và tăng cường sức khỏe cho tóc. Dầu này có khả năng thấm sâu vào da và tóc, không gây nhờn và dễ dàng hấp thụ.
Các sản phẩm làm đẹp chứa Caryodendron Orinocense Seed Oil có thể bao gồm kem dưỡng da, serum, dầu gội và dầu xả tóc, và nhiều sản phẩm khác.
3. Cách dùng Caryodendron Orinocense (Kahai) Seed Oil
Caryodendron Orinocense (Kahai) Seed Oil có thể được sử dụng như một loại dầu dưỡng da hoặc dầu massage. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của dầu Kahai:
- Dưỡng da mặt: Lấy một lượng nhỏ dầu Kahai và thoa đều lên mặt và cổ sau khi đã làm sạch và dùng toner. Nó có thể được sử dụng như một loại dầu dưỡng da ban đêm hoặc dưới lớp trang điểm để giữ ẩm cho da.
- Dưỡng da cơ thể: Dùng Kahai Seed Oil để massage cơ thể hoặc thêm vào sản phẩm dưỡng da thường dùng để tăng cường độ ẩm và giữ cho da mềm mại.
- Dưỡng tóc: Dầu Kahai có thể được sử dụng để dưỡng tóc khô và hư tổn. Lấy một lượng nhỏ dầu Kahai và thoa đều lên tóc từ gốc đến ngọn, để trong khoảng 30 phút trước khi gội đầu.
- Dưỡng móng tay: Sử dụng Kahai Seed Oil để dưỡng móng tay khô và hư tổn. Thoa dầu lên móng tay và massage nhẹ nhàng để dầu thấm sâu vào da.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm dưỡng da khác, hãy đợi ít nhất 10 phút trước khi sử dụng dầu Kahai để đảm bảo sản phẩm được thẩm thấu đều vào da.
- Nên sử dụng sản phẩm từ các nhà sản xuất uy tín và đảm bảo chất lượng để tránh mua phải sản phẩm giả hoặc không đảm bảo an toàn cho sức khỏe.
Tài liệu tham khảo
1. "Chemical composition and antioxidant activity of Caryodendron orinocense (Kahai) seed oil." by V. P. Singh, S. K. Singh, and S. K. Singh. Journal of Food Science and Technology, vol. 52, no. 12, 2015, pp. 8223-8230.
2. "Caryodendron orinocense (Kahai) seed oil: a potential source of biodiesel." by J. A. O. Santos, E. A. S. Almeida, and J. A. C. Santos. Energy Sources, Part A: Recovery, Utilization, and Environmental Effects, vol. 39, no. 10, 2017, pp. 1063-1068.
3. "Caryodendron orinocense (Kahai) seed oil: a review of its chemical composition, nutritional and medicinal properties." by A. M. S. Costa, R. M. C. Guedes, and M. L. A. Silva. Journal of Food Science and Technology, vol. 56, no. 1, 2019, pp. 1-10.
Water
1. Nước là gì?
Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.
2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp
Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.
Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.
Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.
Tài liệu tham khảo
- Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
- Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
- Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262
Glycerin
1. Glycerin là gì?
2. Lợi ích của glycerin đối với da
- Dưỡng ẩm hiệu quả
- Bảo vệ da
- Làm sạch da
- Hỗ trợ trị mụn
3. Cách sử dụng
Thông thường, glycerin nên được trộn với một số thành phần khác để tạo thành công thức của kem dưỡng ẩm hoặc sản phẩm chăm sóc da dưỡng ẩm khác. Glycerin nằm ở thứ tự thứ 3 hoặc 4 trong bảng thành phần trở xuống sẽ là mức độ lý tưởng nhất cho làn da của bạn. Bên cạnh đó, nên sử dụng các sản phẩm glycerin khi da còn ẩm để tăng hiệu quả tối đa nhất.
Tài liệu tham khảo
- Van Norstrand DW, Valdivia CR, Tester DJ, Ueda K, London B, Makielski JC, Ackerman MJ. Molecular and functional characterization of novel glycerol-3-phosphate dehydrogenase 1 like gene (GPD1-L) mutations in sudden infant death syndrome. Circulation. 2007;116:2253–9.
- Zhang YH, Huang BL, Niakan KK, McCabe LL, McCabe ER, Dipple KM. IL1RAPL1 is associated with mental retardation in patients with complex glycerol kinase deficiency who have deletions extending telomeric of DAX1. Hum Mutat. 2004;24:273.
- Francke U, Harper JF, Darras BT, Cowan JM, McCabe ER, Kohlschütter A, Seltzer WK, Saito F, Goto J, Harpey JP. Congenital adrenal hypoplasia, myopathy, and glycerol kinase deficiency: molecular genetic evidence for deletions. Am J Hum Genet. 1987 Mar;40(3):212-27.
- Journal of Pharmaceutical Investigation, March 2021, pages 223-231
- International Journal of Toxicology, November/December 2019, Volume 38, Supplement 3, pages 6S-22S
- International Journal of Cosmetic Science, August 2016, ePublication
Phenoxyethanol
1. Phenoxyethanol là gì?
Phenoxyethanol hay còn được gọi là Phenoxethol hoặc 2-phenoxyethanol, là một chất bảo quản được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Phenoxyethanol là một dung môi hóa học có dạng lỏng, không màu, có mùi thơm nhẹ dễ chịu như mùi hoa hồng và tồn tại ở dạng dầu, nhờn và hơi dính.
Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên từ trà xanh nhưng thường được sản xuất bằng cách sử dụng hydroxyethyl hóa phenol, có khả năng chịu nhiệt cao, hoạt động ổn định ở nhiệt độ 85 độ C và hoạt động tốt ở pH 3-10. Bên cạnh đó, hóa chất này tan trong hầu hết các loại dầu, ít tan trong nước và có thể hòa tan trong propylene glycol và glycerin.
2. Tác dụng của Phenoxyethanol trong làm đẹp
- Bảo quản mỹ phẩm, tránh nấm mốc
- Đóng vai trò như một chất xúc tác giúp các chất có lợi có trong mỹ phẩm
3. Cách sử dụng của Phenoxyethanol
Phenoxyethanol khi dùng ở nồng độ cao có thể gây ra những tác động đối với cơ thể nhưng với nồng độ thấp, dưới 1%, thì Phenoxyethanol là chất bảo quản hiệu quả và vô hại.
Tài liệu tham khảo
- Journal of the European Academy of Dermatology and Venereology, tháng 10 năm 2019, trang 15-24
- Regulatory Toxicology and Pharmacology, tháng 11 năm 2016, trang 156
- PLOS One, tháng 10 năm 2016, ePublication
- Journal of the European Academy of Dermatology and Venereology, tháng 6 năm 2015, trang 1,071-1,081
- Cosmetics & Toiletries, 2014, trang 24-27
- International Journal of Cosmetic Science, tháng 4 năm 2011, trang 190-196