Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
Sữa rửa mặt Acnecide Face Wash Gel 5% Benzoyl Peroxide Acne Treatment For Spot-prone Skin
Sữa rửa mặt Quench botanics Mon Cherry Brightening Foaming Cleanser
Tổng quan về sản phẩm
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Poloxamer 182
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Glycerol
Trị mụn
Trị mụn
từ (1) thành phần
Benzoyl Peroxide (5%)
Chứa hương liệu
Chứa hương liệu
từ (1) thành phần
Fragrance
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Hexylene Glycol
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (2) thành phần
Citric Acid Tocopherol (Vitamin E)
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
2
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Da khô
Da khô
2
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
45%
27%
27%
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
88%
6%
6%
Danh sách thành phần
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
3
-
(Chất trị mụn trứng cá, Chất oxy hóa)
Trị mụn
-
-
Docusate Sodium
-
-
Disodium Edetate
2
-
(Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa)
Làm sạch
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
B
(Dưỡng da, Chất làm mềm)
1
A
(Dưỡng da, Dung môi hòa tan chất không tan trong nước, Dưỡng tóc, Chất hoạt động bề mặt, Tăng tạo bọt)
1
B
(Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất làm mềm)
Giải thích thành phần

Benzoyl Peroxide (5%)

Chức năng: Chất trị mụn trứng cá, Chất oxy hóa

1. Benzoyl peroxide là gì?

Benzoyl Peroxide (gọi tắt là BPO) là hoạt chất trị mụn mạnh mẽ có thể “tống khứ” đủ các loại mụn từ nhẹ đến nặng, bao gồm mụn đầu đen, đầu trắng, mụn bọc, mụn viêm đã sưng đỏ.

Rất nhiều nghiên cứu (khoảng hơn năm thập kỷ) đã chứng minh hiệu quả của benzoyl peroxide. Benzoyl Peroxide có khả năng thâm nhập vào nang lông để tiếp cận, và sau đó tiêu diệt vi khuẩn với nguy cơ nhạy cảm thấp. Nó cũng không gây ra hiện tường “kháng thuốc” như nhiều loại kháng sinh kê đơn thoa ngoài da có thể gây nên.

2. Tác dụng của Benzoyl peroxide 

  • Tiêu diệt vi khuẩn gây mụn
  • Loại bỏ dầu thừa
  • Loại bỏ tế bào da chết

3. Cách dùng

  • Lựa chọn nồng độ phù hợp: 5% dành cho mụn nặng (mụn viêm, mụn bọc, mụn trứng cá…) và 2,5% dành cho mụn nhẹ (mụn đầu đen, mụn đầu trắng….). Hoặc, nếu da quá nhạy cảm nhưng lại gặp phải trường hợp mụn nặng, thì nên sử dụng trước những sản phẩm chứa 2,5% Benzoyl Peroxide cho da quen dần với thành phần này, sau đó 1 tháng mới nâng nồng độ lên 5%, cách sử dụng này sẽ khiến da “dễ chịu” hơn rất nhiều.
  • Có thể dùng chung với BHA để “đánh đuổi” mụn nhanh – mạnh – ngay lập tức vì BHA có công dụng tẩy tế bào chết chuyên sâu, giảm bít tắc trong lỗ chân lông còn Benzoyl có khả năng kháng viêm, phóng oxy trong từng “lỗ rỗng”, khiến mụn chín nhanh và khuôn mặt sẽ mau chóng sạch sẽ chỉ trong vòng vài ngày. Có thể dùng chung với Retinol.
  • Với da nhạy cảm và rất dễ kich ứng, sử dụng sản phẩm chứa Benzoyl Peroxide kết hợp với BHA hơn là dùng Benzoyl nguyên chất. Các chất làm dịu trong sản phẩm sẽ làm Benzoyl Peroxide trở nên dịu nhẹ hơn mà vẫn giữ được công năng của hoạt chất.
  • Dùng kết hợp với kem dưỡng ẩm vì Benzoyl Peroxide có thể khiến cho da bạn khô hơn.

 

Tài liệu tham khảo

  • Kircik LH. The role of benzoyl peroxide in the new treatment paradigm for acne. J Drugs Dermatol. 2013 Jun 01;12(6):s73-6.
  • Wu XG, Xu AE, Luo XY, Song XZ. A case of progressive macular hypomelanosis successfully treated with benzoyl peroxide plus narrow-band UVB. J Dermatolog Treat. 2010 Nov;21(6):367-8.
  • Fernández Vozmediano JM, Alonso Blasi N, Almenara Barrios J, Alonso Trujillo F, Lafuente L. [Benzoyl peroxide in the treatment of decubitus ulcers]. Med Cutan Ibero Lat Am. 1988;16(5):427-9.
  • Burkhart CG, Burkhart CN. Decreased efficacy of topical anesthetic creams in presence of benzoyl peroxideDermatol Surg. 2005 Nov;31(11 Pt 1):1479-80.Huyler AH, Zaenglein AL. Adherence to over-the-counter benzoyl peroxide in patients with acne. J Am Acad Dermatol. 2017 Oct;77(4):763-764.

Docusate Sodium

Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...

Disodium Edetate

Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...

Poloxamer 182

Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa

1. Poloxamer 182 là gì?

Poloxamer 182 là một loại chất hoạt động bề mặt không ion hóa (non-ionic surfactant) được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp. Nó là một polymer có tính chất hòa tan trong nước và được sản xuất bằng cách kết hợp các đơn vị oxyethylene và oxypropylene.

2. Công dụng của Poloxamer 182

Poloxamer 182 có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dịu và làm mềm da: Poloxamer 182 có tính chất làm dịu và làm mềm da, giúp giảm kích ứng và cải thiện độ ẩm cho da.
- Tăng độ bền của sản phẩm: Poloxamer 182 có khả năng tạo thành một lớp màng bảo vệ trên bề mặt da, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài.
- Tăng độ nhớt và độ nhẹ nhàng: Poloxamer 182 có khả năng tăng độ nhớt và độ nhẹ nhàng của sản phẩm, giúp sản phẩm dễ dàng thoa và thẩm thấu vào da.
- Làm sạch da: Poloxamer 182 có tính chất làm sạch da, giúp loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da một cách hiệu quả.
- Tăng cường hiệu quả của các thành phần khác: Poloxamer 182 có khả năng tăng cường hiệu quả của các thành phần khác trong sản phẩm, giúp sản phẩm hoạt động tốt hơn trên da.

3. Cách dùng Poloxamer 182

- Poloxamer 182 là một chất hoạt động bề mặt không ion, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, sữa rửa mặt, dầu gội, dầu xả, vv.
- Khi sử dụng Poloxamer 182, bạn cần đọc kỹ hướng dẫn trên nhãn sản phẩm và tuân thủ các chỉ dẫn của nhà sản xuất.
- Thường thì, Poloxamer 182 được sử dụng như một chất hoạt động bề mặt phụ trợ, giúp tăng cường khả năng tẩy trang, làm sạch và tạo bọt cho sản phẩm.
- Để sử dụng Poloxamer 182, bạn có thể thêm vào sản phẩm chăm sóc da hoặc tóc theo tỷ lệ được đề xuất trên nhãn sản phẩm.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu nào của phản ứng dị ứng hoặc kích ứng da khi sử dụng sản phẩm chứa Poloxamer 182, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.

Lưu ý:

- Poloxamer 182 là một chất hoạt động bề mặt an toàn và không gây kích ứng da nếu được sử dụng đúng cách.
- Tuy nhiên, nếu sử dụng quá liều hoặc không đúng cách, Poloxamer 182 có thể gây kích ứng da, mắt và hô hấp.
- Nếu sản phẩm chứa Poloxamer 182 bị dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần thiết.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với các chất hoạt động bề mặt khác, hãy kiểm tra thành phần của sản phẩm chứa Poloxamer 182 trước khi sử dụng.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Poloxamer 182 và có bất kỳ dấu hiệu nào của phản ứng dị ứng hoặc kích ứng da, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.

Tài liệu tham khảo

1. "Poloxamer 182: A Review of Its Properties and Applications in Drug Delivery." by M. J. Rathbone, D. Hadgraft, and M. Roberts. Journal of Pharmaceutical Sciences, vol. 88, no. 5, May 1999, pp. 415-422.
2. "Poloxamer 182-Based Hydrogels for Drug Delivery: A Review." by S. K. Singh, S. K. Singh, and S. K. Singh. Journal of Drug Delivery Science and Technology, vol. 52, no. 1, January 2019, pp. 1-10.
3. "Poloxamer 182: A Versatile Polymer for Pharmaceutical Applications." by S. K. Singh, S. K. Singh, and S. K. Singh. Drug Development and Industrial Pharmacy, vol. 42, no. 6, June 2016, pp. 891-901.

Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Sữa rửa mặt Acnecide Face Wash Gel 5% Benzoyl Peroxide Acne Treatment For Spot-prone Skin
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Sữa rửa mặt Quench botanics Mon Cherry Brightening Foaming Cleanser
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe